Nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định mua hàng trên các trang mạng điện tử của sinh viên trường đại học cửu long

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến của sinh viên trường Đại học Cửu Long, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu dùng.

Trường đại học

Đại Học Cửu Long

Người đăng

Ẩn danh
92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ý định mua hàng trực tuyến của sinh viên Cửu Long

Sự phát triển của công nghệ 4.0 đã thay đổi sâu sắc hành vi mua sắm trực tuyến trên toàn cầu và tại Việt Nam. Đặc biệt, thương mại điện tử (TMĐT) đã trở thành một kênh mua sắm không thể thiếu đối với thế hệ trẻ, nhất là sinh viên. Nghiên cứu về ý định mua hàng trực tuyến của sinh viên Đại học Cửu Long cung cấp một cái nhìn chuyên sâu vào nhóm khách hàng tiềm năng này. Bối cảnh sau đại dịch COVID-19 càng thúc đẩy sự chuyển dịch từ mua sắm truyền thống sang các nền tảng online như Shopee, Lazada, Tiki. Hiểu rõ các nhân tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng trẻ giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả. Đề tài này không chỉ hệ thống hóa các cơ sở lý luận dựa trên các mô hình nghiên cứu trước đây mà còn xác định và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố trong bối cảnh cụ thể tại một trường đại học ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, nơi có những đặc thù riêng về văn hóa và kinh tế. Việc phân tích này là cơ sở để đề xuất các hàm ý quản trị, giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và gia tăng lợi thế cạnh tranh cho các nhà bán lẻ trực tuyến nhắm đến đối tượng sinh viên Vĩnh Long.

1.1. Bối cảnh bùng nổ của thương mại điện tử tại Việt Nam

Theo Sách trắng TMĐT Việt Nam năm 2020, Việt Nam có tới 49,3 triệu người tham gia mua sắm trực tuyến, cho thấy một thị trường khổng lồ và đầy tiềm năng. Sự tiện lợi, đa dạng sản phẩm, và các chương trình khuyến mãi và giảm giá hấp dẫn là những động lực chính thúc đẩy sự tăng trưởng này. Các sàn TMĐT đã trở thành người bạn đồng hành quen thuộc, đặc biệt với hành vi tiêu dùng của thế hệ Z. Nhóm đối tượng này, với sự nhạy bén về công nghệ, coi mua sắm online không chỉ là một giao dịch mà còn là một trải nghiệm. Thói quen mua sắm online được định hình bởi khả năng truy cập thông tin nhanh chóng, so sánh giá cả dễ dàng và tiếp cận các review sản phẩm từ cộng đồng. Sự phát triển mạnh mẽ này đặt ra yêu cầu cho các doanh nghiệp phải không ngừng cải tiến để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi thế hệ Z

Thế hệ Z (sinh từ năm 1995 đến 2012) là nhóm khách hàng có sức ảnh hưởng lớn trong hiện tại và tương lai. Việc nghiên cứu ý định mua hàng trực tuyến của nhóm này, cụ thể là sinh viên Đại học Cửu Long, mang ý nghĩa chiến lược. Họ không chỉ là người tiêu dùng mà còn là người tạo ra xu hướng. Các quyết định của họ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ mạng xã hội, bạn bè và các đánh giá từ khách hàng khác. Nghiên cứu của Tạ Văn Thành và Đặng Xuân Ơn (2021) đã chỉ ra các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến thế hệ Z bao gồm nhận thức tính hữu ích, niềm tin và rủi ro. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin thương hiệu và tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị, đặc biệt là ý định mua hàng trên mạng xã hội, một kênh tương tác và mua sắm quan trọng của giới trẻ.

II. Những thách thức trong quyết định mua hàng online của sinh viên

Mặc dù sự tiện lợi khi mua sắm là ưu điểm vượt trội của TMĐT, người tiêu dùng, đặc biệt là sinh viên, vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức và rào cản. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến ý định mua hàng trực tuyến và có thể ngăn cản họ hoàn tất giao dịch. Một trong những lo ngại lớn nhất là rủi ro cảm nhận, bao gồm rủi ro về chất lượng sản phẩm không như mong đợi, rủi ro tài chính khi thanh toán trực tuyến, và rủi ro về an toàn thông tin cá nhân. Bên cạnh đó, niềm tin thương hiệu là một yếu tố then chốt nhưng lại khó xây dựng trong môi trường ảo. Người mua không thể trực tiếp kiểm tra sản phẩm, do đó phải phụ thuộc hoàn toàn vào thông tin do người bán cung cấp và các đánh giá từ cộng đồng. Nghiên cứu tại Đại học Cửu Long đã xác định 'Nhận thức về rủi ro' là một trong sáu nhân tố ban đầu được đưa vào mô hình, cho thấy tầm quan trọng của việc giải quyết các lo ngại này để thúc đẩy hành vi mua sắm trực tuyến.

2.1. Phân tích nhận thức về rủi ro khi mua hàng trên mạng

Nhận thức về rủi ro là một trong những rào cản lớn nhất. Theo nghiên cứu của Hsu và cộng sự (2013), người mua không thể kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi ra quyết định là một rủi ro lớn. Khảo sát tại Đại học Cửu Long cũng cho thấy sinh viên lo ngại về việc mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng (biến SRR2), thời gian giao hàng chậm (SRR4), và chính sách đổi trả khó khăn (SRR5). Hơn nữa, lo ngại về chất lượng sản phẩm thực tế không đúng như mô tả (SRR6) cũng được bổ sung sau phỏng vấn chuyên gia. Những rủi ro này làm giảm sự tin cậy và tác động tiêu cực đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng, đòi hỏi các nhà bán lẻ phải có chính sách minh bạch và cam kết chất lượng rõ ràng.

2.2. Vai trò của niềm tin thương hiệu và an toàn thông tin

Sự tin cậy là yếu tố nền tảng trong mọi giao dịch TMĐT. Theo Lin và cộng sự (2010), người tiêu dùng sẽ tin tưởng vào website nếu họ cảm nhận doanh nghiệp có uy tín tốt. Niềm tin thương hiệu được xây dựng thông qua chất lượng website, hình ảnh sản phẩm rõ ràng, thông tin chi tiết và các chính sách bảo vệ người mua. Một vấn đề quan trọng khác là an toàn thông tin cá nhân. Lo ngại về việc thông tin cá nhân và tài khoản ngân hàng bị lộ (biến SRR3) là một yếu tố ngăn cản nhiều người thực hiện giao dịch. Để xây dựng niềm tin, các doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống bảo mật, công khai chính sách bảo vệ dữ liệu và cung cấp các phương thức thanh toán trực tuyến an toàn.

III. Bí quyết giải mã hành vi mua sắm online của sinh viên Cửu Long

Để khám phá các yếu tố tác động đến ý định mua hàng của sinh viên, nghiên cứu đã áp dụng một quy trình khoa học chặt chẽ, kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp này cho phép vừa khám phá các yếu tố mới, vừa kiểm định các giả thuyết một cách khách quan. Ban đầu, một mô hình nghiên cứu hành vi được đề xuất dựa trên việc tổng hợp các công trình trước đó của các tác giả như Nguyễn Thị Bích Liên (2021) và Trần Nguyễn Minh Ái (2022). Mô hình này bao gồm 6 nhân tố chính: ảnh hưởng xã hội, nhận thức tính hữu ích, sự tin cậy, nhận thức tính dễ sử dụng, mong đợi về giá và nhận thức về rủi ro. Quá trình nghiên cứu sau đó được thực hiện qua hai giai đoạn chính: nghiên cứu sơ bộ định tính để hiệu chỉnh thang đo và nghiên cứu định lượng chính thức để thu thập và phân tích dữ liệu. Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về thói quen mua sắm online của đối tượng khảo sát.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu kế thừa TAM và TPB

Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu được xây dựng trên cơ sở kế thừa và phát triển từ các lý thuyết nền tảng về chấp nhận công nghệ và hành vi người tiêu dùng, có nhiều điểm tương đồng với mô hình TAM (Technology Acceptance Model) và mô hình TPB (Theory of Planned Behavior). Các nhân tố như 'Nhận thức tính hữu ích' và 'Nhận thức tính dễ sử dụng' là cốt lõi của mô hình TAM. Trong khi đó, 'Ảnh hưởng xã hội' lại là một thành phần quan trọng của TPB. Nghiên cứu đã tổng hợp 6 giả thuyết (H1 đến H6) tương ứng với 6 nhân tố, dự đoán tác động của chúng đến ý định mua hàng trực tuyến. Quá trình phỏng vấn chuyên gia sau đó đã giúp hiệu chỉnh và bổ sung các biến quan sát, làm cho thang đo trở nên phù hợp hơn với bối cảnh sinh viên Vĩnh Long.

3.2. Quy trình khảo sát và phân tích dữ liệu SPSS chuyên sâu

Nghiên cứu chính thức được thực hiện thông qua khảo sát sinh viên Đại học Cửu Long với kích thước mẫu là 175. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Quá trình phân tích dữ liệu SPSS bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên, kiểm định Cronbach's Alpha được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của các thang đo, đảm bảo các biến quan sát trong cùng một nhân tố có sự nhất quán. Tiếp theo, phân tích nhân tố EFA (Exploratory Factor Analysis) được tiến hành để khám phá cấu trúc của các nhân tố, nhóm các biến có liên quan lại với nhau. Cuối cùng, mô hình hồi quy tuyến tính được sử dụng để xác định mức độ tác động của các nhân tố độc lập lên biến phụ thuộc là ý định mua hàng. Quy trình này đảm bảo các kết luận rút ra có cơ sở khoa học và thống kê vững chắc.

IV. Top nhân tố chính tác động đến ý định mua hàng của sinh viên

Kết quả phân tích định lượng từ 175 mẫu khảo sát sinh viên đã cung cấp những phát hiện quan trọng về các động lực chính thúc đẩy ý định mua hàng trực tuyến. Thông qua phân tích nhân tố EFA, 6 nhân tố ban đầu đã được nhóm lại thành 4 nhân tố mới có ý nghĩa hơn: Sự tiện lợi, Nhận thức về rủi ro, Nhận thức về tính hữu ích, và Ảnh hưởng xã hội. Tuy nhiên, khi đưa vào mô hình hồi quy tuyến tính, không phải tất cả các nhân tố này đều có tác động ý nghĩa. Kết quả cuối cùng cho thấy chỉ có hai nhân tố thực sự là đòn bẩy cho quyết định mua hàng của người tiêu dùng trong nhóm sinh viên Đại học Cửu Long. Phát hiện này giúp tập trung vào những yếu tố cốt lõi nhất, loại bỏ những giả định không có cơ sở thực tiễn, từ đó đưa ra các hàm ý quản trị sắc bén và hiệu quả cho các doanh nghiệp thương mại điện tử.

4.1. Sự tiện lợi Yếu tố quyết định trong mua sắm online

Nhân tố 'Sự tiện lợi' (X1) được chứng minh là có tác động cùng chiều và ý nghĩa thống kê mạnh mẽ đến ý định mua hàng (Sig = 0.005). Điều thú vị là sau phân tích EFA, nhân tố này là sự kết hợp của các biến từ các thang đo ban đầu như 'Nhận thức tính dễ sử dụng', 'Mong đợi về giá' và 'Sự tin cậy'. Điều này cho thấy sinh viên định nghĩa sự tiện lợi khi mua sắm một cách toàn diện: không chỉ là giao diện dễ dùng, thao tác đơn giản mà còn bao gồm cả việc dễ dàng so sánh giá, tiết kiệm chi phí đi lại và có một chất lượng website đáng tin cậy. Biến DSD2 ('Cách thức mua sắm và thanh toán khá đơn giản') có trọng số cao nhất trong nhân tố này, nhấn mạnh tầm quan trọng của một quy trình giao dịch liền mạch và không rắc rối.

4.2. Nhận thức tính hữu ích Động lực thúc đẩy quyết định mua

Nhân tố 'Nhận thức về tính hữu ích' (X3) cũng có tác động rất mạnh và ý nghĩa (Sig = 0.000) đến ý định mua hàng. Đây là nhân tố phản ánh những lợi ích thực tế mà sinh viên nhận được từ hành vi mua sắm trực tuyến, chẳng hạn như tiết kiệm thời gian, tìm kiếm thông tin sản phẩm dễ dàng, và tiếp cận được nhiều lựa chọn đa dạng. Biến AHXH6 ('Dành nhiều thời gian đọc nhận xét trực tuyến về sản phẩm') có trọng số lớn nhất trong nhóm này, cho thấy tính hữu ích không chỉ đến từ bản thân nền tảng mà còn từ nguồn thông tin cộng đồng. Các review sản phẩmđánh giá từ khách hàng được xem là một phần không thể thiếu của trải nghiệm mua sắm hữu ích.

4.3. Ảnh hưởng của xã hội và rủi ro Tác động không rõ rệt

Một phát hiện bất ngờ từ nghiên cứu là hai nhân tố 'Nhận thức về rủi ro' (X2) và 'Ảnh hưởng của xã hội' (X4) không có tác động ý nghĩa thống kê đến ý định mua hàng trong mô hình hồi quy cuối cùng (Sig lần lượt là 0.424 và 0.851). Điều này không có nghĩa là sinh viên không quan tâm đến rủi ro hay ý kiến của người khác. Thay vào đó, nó cho thấy rằng khi các yếu tố về sự tiện lợi và tính hữu ích đã được đáp ứng tốt, tác động của rủi ro và áp lực xã hội trở nên thứ yếu. Có thể thói quen mua sắm online của sinh viên đã trở nên độc lập hơn, và họ đã có kinh nghiệm để tự đánh giá và quản lý rủi ro thay vì bị chi phối hoàn toàn bởi chúng hay bởi đám đông.

V. Hàm ý quản trị từ nghiên cứu ý định mua hàng trực tuyến

Từ những kết quả phân tích định lượng, nghiên cứu đã đưa ra các hàm ý quản trị có giá trị thực tiễn cao, nhắm trực tiếp vào việc cải thiện và phát triển các kênh bán hàng trực tuyến cho đối tượng sinh viên. Các đề xuất này tập trung vào hai yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đã được xác định: 'Sự tiện lợi' và 'Nhận thức tính hữu ích'. Việc áp dụng những hàm ý này không chỉ giúp các doanh nghiệp thương mại điện tử thu hút và giữ chân nhóm khách hàng thế hệ Z, mà còn giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trong một thị trường ngày càng đông đúc. Các nhà quản trị cần nhận thức rằng việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và mang lại giá trị thực tiễn là chìa khóa để chinh phục quyết định mua hàng của người tiêu dùng trẻ. Đây là những định hướng chiến lược giúp chuyển hóa kết quả nghiên cứu khoa học thành hành động kinh doanh cụ thể.

5.1. Tối ưu chất lượng website và quy trình thanh toán

Vì 'Sự tiện lợi' là yếu tố tác động hàng đầu, các doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư vào việc cải thiện chất lượng website và ứng dụng di động. Giao diện cần được thiết kế trực quan, đơn giản, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm sản phẩm và thông tin. Quy trình mua hàng, từ việc thêm sản phẩm vào giỏ hàng đến thanh toán trực tuyến, phải được tối giản hóa tối đa, giảm thiểu các bước không cần thiết. Hỗ trợ đa dạng hình thức thanh toán (COD, thẻ ngân hàng, ví điện tử) cũng là một yếu tố quan trọng. Đảm bảo tốc độ tải trang nhanh và hoạt động ổn định trên mọi thiết bị sẽ góp phần tạo ra một trải nghiệm mua sắm liền mạch, trực tiếp thúc đẩy ý định mua hàng trực tuyến.

5.2. Nâng cao giá trị hữu ích qua nội dung và khuyến mãi

Để tăng cường 'Nhận thức tính hữu ích', nội dung trên các trang bán hàng phải phong phú và đáng tin cậy. Mô tả sản phẩm cần chi tiết, hình ảnh chân thực, và đặc biệt là tích hợp hệ thống đánh giá từ khách hàng. Việc khuyến khích người mua để lại review sản phẩm sẽ tạo ra một nguồn thông tin giá trị, giúp người mua sau ra quyết định dễ dàng hơn. Bên cạnh đó, các chiến lược khuyến mãi và giảm giá cần được thiết kế thông minh, mang lại lợi ích thực tế như miễn phí dịch vụ giao hàng, voucher giảm giá, hoặc các chương trình khách hàng thân thiết. Những nỗ lực này chứng tỏ cho sinh viên thấy rằng mua sắm online không chỉ tiện lợi mà còn thực sự có ích và tiết kiệm.

VI. Xu hướng hành vi tiêu dùng của thế hệ Z và tương lai TMĐT

Nghiên cứu về ý định mua hàng trực tuyến của sinh viên Đại học Cửu Long không chỉ cung cấp cái nhìn về hiện tại mà còn gợi mở những xu hướng cho tương lai. Hành vi tiêu dùng của thế hệ Z đang và sẽ tiếp tục định hình lại bối cảnh thương mại điện tử. Họ là thế hệ của sự cá nhân hóa, trải nghiệm và tương tác xã hội. Tương lai của TMĐT sẽ không chỉ dừng lại ở các giao dịch mua bán đơn thuần mà sẽ phát triển thành các hệ sinh thái tích hợp giải trí, cộng đồng và mua sắm (shoppertainment). Các doanh nghiệp cần nắm bắt được những thay đổi này, liên tục cập nhật công nghệ và mô hình kinh doanh để không bị tụt hậu. Đồng thời, việc thừa nhận những hạn chế của nghiên cứu hiện tại cũng là cơ sở để các nghiên cứu tiếp theo đi sâu và toàn diện hơn, cung cấp những hiểu biết ngày càng chính xác về nhóm khách hàng năng động này.

6.1. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển tương lai

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế. Phạm vi khảo sát chỉ giới hạn trong sinh viên của một trường đại học, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên Vĩnh Long hay thế hệ Z Việt Nam có thể chưa cao. Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng đối tượng và địa bàn khảo sát. Hơn nữa, mô hình cuối cùng đã loại bỏ một số nhân tố như ảnh hưởng của xã hội và rủi ro. Các nghiên cứu sâu hơn có thể khám phá vai trò của các biến điều tiết, ví dụ như kinh nghiệm mua sắm hay loại sản phẩm, để xem xét liệu tác động của các nhân tố này có thay đổi trong những điều kiện khác nhau hay không. Đây là những khoảng trống mà các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục khai thác.

6.2. Dự báo về thói quen mua sắm online của sinh viên

Dựa trên các kết quả, có thể dự báo rằng thói quen mua sắm online của sinh viên sẽ ngày càng ưu tiên các nền tảng mang lại trải nghiệm tiện lợi và hữu ích vượt trội. Mua sắm qua các nền tảng mạng xã hội và livestream (hành vi mua hàng trên Shopee, TikTok Shop) sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ vì chúng kết hợp được yếu tố tương tác, giải trí và review sản phẩm tức thì. Yêu cầu về tốc độ của dịch vụ giao hàng sẽ ngày càng cao. Sinh viên sẽ mong đợi các chính sách cá nhân hóa, từ gợi ý sản phẩm đến các chương trình khuyến mãi và giảm giá dành riêng cho họ. Do đó, tương lai của thương mại điện tử trong phân khúc này thuộc về những doanh nghiệp biết cách tận dụng dữ liệu để tạo ra trải nghiệm mua sắm thông minh, nhanh chóng và mang đậm dấu ấn cá nhân.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lí luận Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị 6 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 Các khái niệm có liên quan 2.1 Khái niệm ý định Blackwell và các cộng sự (2001) nhận định rằng ý định là một yếu tố dùng để đánh giá khả năng thực hiện hành vi trong tương lai. Theo Ajzen (1991) ý định là một yếu tố tạo động lực, nó thúc đẩy một cá nhân sẵn sàng thực hiện hành vi. Akbar và các cộng sự (2014) thì cho rằng ý định là một mục đích cụ thể của người tiêu dùng trong việc thực hiện một hoặc một chuỗi các hành động. Howard và Sheth (1969) cho rằng ý định mua có thể bị ảnh hưởng bởi kiến thức của người tiêu dùng, thái độ đối với các thương hiệu cụ thể được xem xét và có ý định mua trong tương lai về sản phẩm hoặc thương hiệu nào đó.

Như vậy, có nhiều định nghĩa khác nhau về ý định nhưng đều có điểm chung là ý định sẽ hình thành trong suy nghĩ của mỗi chúng ta, sau đó sẽ dẫn đến mọi hành động của con người trong tương lai, sẵn sàng thúc đẩy các cá nhân thực hiện ý định của bản thân đang dự định.2 Khái niệm thương mại điện tử Turban và các cộng sự (2002) định nghĩa TMĐT là một quá trình mua, bán và chuyển khoản hoặc trao đổi hàng hóa, dịch vụ và thông tin bằng cách sử dụng các mạng điện tử như Internet. Kotler và Keller (2006) định nghĩa rằng TMĐT là quá trình mua và bán được hỗ trợ thông qua những công cụ điện tử. 7 Diễn đàn đối thoại xuyên Đại Tây Dương (1997) đã cho rằng TMĐT là các giao dịch thương mại về hàng hóa và dịch vụ được thực hiện thông qua các phương tiện điện tử. EITO (1997) lại định nghĩa TMĐT là việc thực hiện các giao dịch kinh doanh có dẫn tới việc chuyển giao giá trị thông qua các mạng viễn thông.

Cục thống kê Hoa Kỳ (2000) định nghĩa TMĐT là việc hoàn thành bất kỳ một giao dịch nào thông qua một mạng máy tính làm trung gian mà bao gồm việc chuyển giao quyền sở hữu hay quyền sử dụng hàng hóa và dịch vụ. Như vậy, có nhiều định nghĩa khác nhau về TMĐT nhưng đều có những điểm chung là dùng để quảng bá và kinh doanh những mặt hàng sản phẩm khác nhau, phù hợp cho mọi lứa tuổi., dễ dàng lựa chọn với nhiều mẫu mã vô cùng đẹp mắt, giúp cho mọi người tiết kiệm thời gian, công sức khi đến tận cửa hàng để lựa chọn.2 Các nhân tố ảnh hưởng 2.1 Nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Liên, Nguyễn Thị Xuân Trang (2021) Nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Liên, Nguyễn Thị Xuân Trang (2021) về “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng ở địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh”. Nghiên cứu tiến hành khảo sát và lấy ý kiến được 424 người đang sống, học tập và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh. Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Liên, Nguyễn Thị Xuân Trang gồm 5 yếu tố: nhận thức hữu tính; uy tín; mức độ rủi ro; nhóm tham khảo; tính an toàn, bảo mật.

Theo đó: Nhận thức tính hữu ích: Bao hàm sự tiện lợi, sự lựa chọn sản phẩm và dịch vụ, thông tin phong phú. Phần lớn các nghiên cứu đã chỉ ra sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian là những lý do chính thúc đẩy người tiêu dùng mua sắm trực tuyến. Thực tế chứng minh, việc tìm kiếm sản phẩm, dịch vụ qua Internet nói chung và các trang TMĐT nói riêng sẽ nhanh chóng, tiện lợi và giảm nhiều công sức cũng như chi phí. Cùng một thời gian, có thể khám phá ra nhiều loại hàng hóa, nhiều thương hiệu khác nhau, đây là điểm khác biệt so với mua sắm truyền thống (Tunsakul, 2020).

8 Mức độ uy tín: Bao gồm tên, biểu tượng, thiết kế và các dấu hiệu để nhận biết sản phẩm giữa các nhà cung cấp khác nhau. Uy tín của trang TMĐT không chỉ liên quan đến các hình ảnh của doanh nghiệp mà nó còn phụ thuộc vào các đánh giá, cảm nhận của khách hàng. Kết quả của các nghiên cứu trước đây cho thấy, người tiêu dùng tin tưởng vào các web TMĐT nếu người tiêu dùng cảm nhận doanh nghiệp đó có uy tín tốt đối với đại chúng (Lin và cộng sự, 2010). Nhận thức rủi ro: Rủi ro sản phẩm trong mua sắm trực tuyến, đặc biệt với những người mới tham gia hoặc mới tìm hiểu do người mua không thể kiểm tra và thử nghiệm chất lượng sản phẩm trước khi ra quyết định (Hsu và cộng sự, 2013).

Bên cạnh đó, Lin và cộng sự (2010) còn cho rằng, nguy cơ rủi ro mất tiền, không được giao hàng, giao hàng sai có tác động tiêu cực đến ý định hành vi mua sắm trực tuyến. Nhóm tham khảo: Là những nhóm người có ảnh hưởng tới việc hình thành nên thái độ, nhận thức và hành vi của khách hàng đối với một sản phẩm, thương hiệu hay một doanh nghiệp (Vũ Huy Thông, 2010). Nhóm tham khảo bao gồm: bạn bè, gia đình, đồng nghiệp, các phương tiện thông tin đại chúng,. Ý kiến của nhóm tham khảo có thể ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng vào việc mua sắm trực tuyến.

Tính an toàn, bảo mật: Lo ngại của người tiêu dùng trong vấn đề bảo mật thông tin cá nhân, bảo mật thông tin thẻ/ tài khoản ngân hàng có thể ảnh hưởng tới ý định mua sắm trực tuyến. Trong nghiên cứu của Datta và Acharjee (2018), yếu tố niềm tin, an toàn và bảo mật thông tin cá nhân được người mua quan tâm lo lắng nhất. Thực tế nhiều trường hợp thông tin cá nhân của người tiêu dùng đã bị bán cho bên thứ 3, sử dụng cho mục đích khác, làm cho người tiêu dùng lo ngại khi cung cấp thông tin cá nhân trên các trang TMĐT và điều này ngăn cản họ thực hiện các giao dịch trực tuyến (Lin và cộng sự, 2010). Nhận thức hữu ích n thứ c hữ u tnh Uy tín Ý định Mức độ rủi ro mua sắm trực tuyến Nhóm tham khảo Kết quả nghiên cứu đã cho thấy các thang đo lường về các khái niệm nghiên cứu sau khi điều chỉnh cho người tiêu dùng tại TP.

HCM đều đạt được độ tin cậy và giá trị, mô hình thu được từ phân tích nhân tố khám phá (EFA) có đầy đủ sáu yếu tố gồm: nhận thức về sự thích thú, ảnh hưởng xã hội, sự tin tưởng, sự tiện lợi, tính hữu ích và nhận thức về rủi ro là các nhân tố có tác động đến ý định mua sắm trực tuyến trên trang thương mại điện tử của người tiêu dùng tại thành phố Hồ Chí Minh.4 Mô hình của Trần Nguyễn Minh Ái, Nguyễn Thị Ngọc Trâm, Nguyễn Thị Hương (2022) Nghiên cứu của Trần Nguyễn Minh Ái, Nguyễn Thị Ngọc Trâm, Nguyễn Thị Hương (2022) về “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đi chợ online của người tiêu dùng TP. Hồ Chí Minh”. Phương pháp nghiên cứu là phương pháp định lượng với số mẫu được chọn là 200 người tiêu dùng có độ tuổi từ 18-45 tuổi. Mô hình nghiên cứu gồm 6 yếu tố: nhận thức sự thuận tiện, dễ sử dụng, sự tin cậy, ảnh hưởng xã hội, mong đợi về giá và nhận thức rủi ro.

Theo đó: Mong đợi về giá: Giá cả là cái mà người tiêu dùng phải trả để có được sản phẩm, dịch vụ mong muốn. Khi hàng hóa, dịch vụ có mức giá thấp hơn trước thì người tiêu dùng có khuynh hướng mua nhiều hơn. Trong trường hợp mua sắm trực tuyến, Oh và cộng sự (2006) cho rằng việc dễ dàng so sánh giá cả từ các nhà cung cấp khác nhau sẽ làm cho người tiêu dùng mua được hàng hóa với giá thấp hơn so với việc mua từ những cửa hàng truyền thống khác. Sự thuận tiện: trong mua sắm trực tuyến đề cập đến việc mua sắm ở bất cứ đâu, tiết kiệm thời gian và dễ dàng so sánh giá cả ( Al-Deibe và cộng sự, 2015; Hung và cộng sự, 2014).

Tính dễ sử dụng: đề cập đến việc người sử dụng tin rằng việc sử dụng hệ thống, sản phẩm công nghệ thông tin sẽ không đòi hỏi nhiều sự nỗ lực (Davis, 1998). Sự tin cậy: của người tiêu dùng trực tuyến là niềm tin chủ quan của người tiêu dùng rằng bên bán hoặc tổ chức trên Internet sẽ thực hiện nghĩa vụ giao dịch của mình (Rishi và 15 Khasawneh, 2017). Trong mua sắm trực tuyến, khách hàng không có sự tương tác trực tiếp với sản phẩm và người bán, vì thế, sự tin cậy là một trong những yếu tố cần thiết cho các giao dịch trực tuyến (McCole và Palmer, 2001). Ảnh hưởng xã hội: đề cập đến nhận thức của cá nhân về các áp lực của xã hội đối với việc nên hay không nên thực hiện một hành vi.

Raman (2019) cho rằng, gia đình, bạn bè và các ý kiến trên diễn đàn tác động trực tiếp và tích cực đến ý định mua hàng trực tuyến. Nhận thức rủi ro: bao gồm nhận thức rủi ro liên quan đến sản phẩm, dịch vụ và rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến. Masoud (2013) cho rằng, sự lo ngại về mất tiền khi giao dịch, sản phẩm không như mong đợi, lộ thông tin cá nhân và các rủi ro giao nhận là rảo cản đối với việc mua sắm trực tuyến. Mong đợi về giá Nhận thức sự thuận tiện Nhận thức tính dễ sử dụng Ý định đi Sự tin cậy chợ online Ảnh hưởng xã hội Nhận thức rủi ro Hình 2.4 Mô hình ý định mua sắm trực tuyến của Trần Nguyễn Minh Ái, Nguyễn Thị Ngọc Trâm, Nguyễn Thị Hương (2022) 16 Kết quả nghiên cứu xác định được 6 yếu tố ảnh hưởng đến ý định đi chợ online của người tiêu dùng TP.

Hồ Chí Minh là nhận thức sự thuận tiện, dễ sử dụng, sự tin cậy, ảnh hưởng xã hội, mong đợi về giá và nhận thức rủi ro. Trong đó yếu tố dễ sử dụng có tác động lớn nhất đến ý định đi chợ online.3 Giả thuyết nghiên cứu 2.1 Ảnh hưởng xã hội Ảnh hưởng xã hội: Xã hội ngày một phát triển, tốc độ phát triển kinh tế ngày càng cao, thu nhập của người dân cao thì nhu cầu của người dân cũng theo đó mà tăng lên, với sự bận rộn của cuộc sống công việc thì mong muốn của người tiêu dùng là có thể thoải mái lựa chọn các mẫu mã hàng hoá online mà không cần phải đến tận cửa hàng, từ đó thương mại điện tử xuất hiện và dần dần đáp ứng được nhu cầu đó của người tiêu dùng. Thương mại điện tử dần trở thành sự lựa chọn hoàn hảo dành cho người dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ