Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán (TTCK) giữ vai trò là kênh dẫn vốn trực tiếp quan trọng trong hệ thống tài chính, thực hiện chức năng chuyển đổi các tài sản thực (real assets) thành tài sản tài chính (financial assets) nhằm tài trợ vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp, đồng thời tạo môi trường sinh lời cho các nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội. Mục tiêu chủ yếu của các nhà đầu tư khi tham gia thị trường là tìm kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá giữa giá mua và giá bán. Do đó, sự biến động của giá cổ phiếu luôn là trọng tâm trong các quyết định phân bổ vốn đầu tư.
Theo Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) của Fama (1970), giá cổ phiếu trên một thị trường hoàn hảo phải phản ánh đầy đủ và tức thì mọi thông tin sẵn có. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh TTCK tại các quốc gia đang phát triển thường chưa đạt mức độ hiệu quả thông tin, khiến giá cổ phiếu không phản ánh toàn diện các giá trị kinh tế cơ bản mà chịu sự chi phối phức tạp từ nhiều nhân tố vi mô lẫn vĩ mô.
Tại Việt Nam, sau giai đoạn tăng trưởng nóng 2020–2021 với số lượng tài khoản chứng khoán mở mới tăng đột biến (vượt 6,3 triệu tài khoản), thị trường đã bộc lộ tính chất dễ bị tổn thương trước các cú sốc tâm lý do tỷ trọng giao dịch của nhà đầu tư cá nhân lướt sóng và đầu cơ chiếm ưu thế áp đảo. Bước sang năm 2022, trước áp lực từ xu hướng tăng lãi suất của các ngân hàng trung ương trên thế giới và biến động tỷ giá, TTCK Việt Nam rơi vào chu kỳ sụt giảm nghiêm trọng cả về điểm số lẫn thanh khoản từ quý II/2022. Thị trường ghi nhận hiện tượng phân hóa và biến động giá cực mạnh ở nhiều nhóm cổ phiếu, điển hình như mã DIG (Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng) tăng từ dưới 10.000 đồng/cổ phiếu lên gần 100.000 đồng/cổ phiếu vào đầu năm 2022 rồi rơi mạnh về lại ngưỡng 10.000 đồng/cổ phiếu vào tháng 11/2022. Xuất phát từ thực tế đó, việc xác định và đo lường các nhân tố tác động đến sự thay đổi giá cổ phiếu trở thành nhiệm vụ cấp thiết đối với các chủ thể tham gia thị trường.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố đến sự thay đổi giá cổ phiếu của một số doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
- Mục tiêu cụ thể:
- Tổng hợp và hệ thống hoá lại cơ sở lý luận về giá cổ phiếu cũng như các nhân tố ảnh hưởng đến sự thay đổi giá cổ phiếu, từ đó xác định mô hình phù hợp để đo lường mức độ ảnh hưởng của một số nhân tố đến sự thay đổi giá của các cổ phiếu niêm yết trên HOSE.
- Dựa trên số liệu thu thập được để đánh giá và tiến hành nghiên cứu thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến sự thay đổi giá cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
- Đưa ra một số khuyến nghị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự thay đổi giá cổ phiếu.
- Phạm vi không gian: 30 doanh nghiệp có giá trị vốn hoá lớn nhất thuộc nhóm cổ phiếu VN30 được niêm yết trên sàn HOSE (căn cứ theo danh mục do HOSE công bố ngày 19/07/2022).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 4 năm, từ năm 2019 đến hết năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các văn bản pháp lý, các công trình học thuật và lý thuyết tài chính kinh điển:
- Căn cứ pháp lý: Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14 và Luật Chứng khoán số 62/2019/QH14; các Nghị định số 75/CP ngày 28/11/1996, Nghị định số 48/CP ngày 11/7/1998 của Chính phủ; Chiến lược phát triển TTCK theo các Quyết định số 162/2003/QĐ-TTg, Quyết định số 252/2012/QĐ-TTg và Quyết định số 368/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
- Lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên (Random Walk Theory) của Maurice Kendall (1953), khẳng định biến động giá chứng khoán là ngẫu nhiên, độc lập và không thể dự báo chính xác trong dài hạn bằng các phương pháp phân tích kỹ thuật hay phân tích cơ bản thông thường.
- Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis) của Eugene Fama (1970), phân tích mức độ phản ánh thông tin vào thị giá tài sản tài chính.
- Lý thuyết chính sách cổ tức của Gordon (1963), xem cổ tức là công cụ truyền tải tín hiệu chất lượng và sức khỏe tài chính nội bộ của doanh nghiệp đến thị trường.
- Mô hình thực nghiệm: Kế thừa và hiệu chỉnh từ mô hình của Kanwal et al. (2011), thay thế biến lợi nhuận giữ lại và lợi nhuận sau thuế bằng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và quy mô doanh nghiệp (SIZE). Phương trình hồi quy có dạng:
$$P_i = \alpha_0 + \alpha_1 DS_i + \alpha_2 ROA_i + \alpha_3 EPS_i + \alpha_4 ROE_i + \alpha_5 SIZE_i + \varepsilon$$
Trong đó:
- $P$: Biến phụ thuộc, đo lường sự thay đổi giá cổ phiếu bằng $\log(\text{Giá}t / \text{Giá}{t-1})$.
- Các biến độc lập: Cổ tức trên mỗi cổ phiếu ($DS$), Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu ($EPS$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$).
| Tên biến |
Ký hiệu |
Cách đo lường cụ thể |
Kỳ vọng dấu |
Nghiên cứu kế thừa |
| Giá cổ phiếu |
$P$ |
$\log(\text{Giá}t / \text{Giá}{t-1})$ |
Biến phụ thuộc |
Capstaff (2004), Anand (2008), Kanwal et al. (2011), Phùng Tất Hữu (2015) |
| Cổ tức cổ phiếu |
$DS$ |
Tỷ lệ cổ tức đã chi trả theo năm |
$(-)$ |
Fawaz (2014), Lại Cao Mai Phương et al. (2021) |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu |
$EPS$ |
Lợi nhuận sau thuế / Số lượng cổ phiếu lưu hành |
$(+)$ |
Capstaff (2004), Kanwal et al. (2011), Mai Văn Nam & Vương Quốc Duy (2017) |
| Lợi nhuận trên tổng tài sản |
$ROA$ |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
$(+)$ |
Amidu & Abor (2006), Kanwal et al. (2011), Edmund (2018) |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
$ROE$ |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu |
$(+)$ |
Kanwal et al. (2011), Mai Văn Nam & Vương Quốc Duy (2017) |
| Quy mô doanh nghiệp |
$SIZE$ |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\log(\text{Tổng tài sản})$) |
$(+)$ |
Naveed & Ramzan (2013), Nguyễn Minh Kiều & Lê Thị Thuỳ Nhiên (2020) |
Phương pháp phân tích kinh tế lượng:
- Dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu bảng cân đối, dạng bảng ngắn (balanced short panel data) với số đơn vị chéo $N = 30$ doanh nghiệp và chuỗi thời gian $T = 4$ năm (2019–2022).
- Công cụ xử lý: Phần mềm EViews 12.
- Quy trình ước lượng và kiểm định:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến nhằm kiểm tra sơ bộ hiện tượng đa cộng tuyến.
- Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình tối ưu giữa FEM và REM ($p\text{-value} < 0{,}05$ chọn FEM).
- Thực hiện kiểm định Breusch - Godfrey / Breusch & Pagan Lagrangian phát hiện hiện tượng tự tương quan và kiểm định White phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
- Sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS - Generalized Least Squares) để hiệu chỉnh các khuyết tật mô hình nếu có hiện tượng tự tương quan hoặc phương sai thay đổi.
Nguồn dữ liệu:
- Báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2019–2022 của 30 công ty nhóm VN30.
- Dữ liệu EPS thu thập từ Vietstock; giá đóng cửa điều chỉnh cuối năm lấy từ cophieu68; số liệu tổng quan thị trường từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và VnEconomy.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận về thị trường chứng khoán và các nhân tố ảnh hưởng đến giá chứng khoán trên thị trường
- Tổng quan chứng khoán và TTCK: Hệ thống hóa sự hình thành của TTCK từ phiên họp sơ khai năm 1453 tại lữ quán Vanber ở Bruges (Bỉ) với biểu tượng ba chiếc túi da ("Bourse"), chuyển dịch sang Anvers (1531), London (thế kỷ 18) và lan rộng toàn cầu. Định nghĩa chứng khoán theo góc độ pháp lý và tài sản (Nguyễn Văn Tuyến, 2011; Luật Chứng khoán 2019) với ba đặc tính cốt lõi: công cụ pháp lý xác lập quyền tài sản, tính lưu thông và tính thanh khoản cao. Phân loại chi tiết chứng khoán theo hình thái vật chất (chứng chỉ, bút toán ghi sổ, dữ liệu điện tử) và bản chất pháp lý (cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi, trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu chính phủ, chứng chỉ quỹ, chứng khoán phái sinh gồm quyền mua cổ phần, chứng quyền, hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn).
- Vai trò của TTCK: Nêu rõ 6 chức năng kinh tế then chốt gồm tích tụ và phân phối vốn hiệu quả, tái phân phối của cải công bằng, tách biệt giữa sở hữu và quản lý điều hành, thúc đẩy quốc tế hóa kinh tế, tạo công cụ huy động vốn không gây áp lực lạm phát cho Chính phủ, và cung cấp chỉ báo dự báo chu kỳ kinh doanh. Đồng thời phân tích các mặt tiêu cực phát sinh như đầu cơ, thao tún định giá, giao dịch nội gián và bất cân xứng thông tin.
- Hệ thống lý thuyết và tổng quan nghiên cứu:
- Phân tích chi tiết Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên (Maurice Kendall, 1953) và Lý thuyết thị trường hiệu quả (Fama, 1970).
- Khái lược các công trình quốc tế: Hussein A. Hassan Al-Tamimi (2011, UAE - 17 công ty giai đoạn 1990-2005, EPS tác động dương mạnh); Md. Shariful Islam et al. (2015, Bangladesh - 30 công ty, rút ra 5 nhóm nhân tố chính qua SPSS); Zakia Maulida Antono et al. (2019, Indonesia - 48 công ty khai khoáng giai đoạn 2013-2017, PER và giá dầu tác động dương, lạm phát tác động âm); Anand (2008, Ấn Độ); Kanwal et al. (2011, Pakistan); Naveed & Ramzan (2013, Pakistan); Amidu & Abor (2006, Ghana); Edmund (2018, Ghana).
- Khái lược các công trình trong nước: Đinh Bảo Ngọc & Nguyễn Chí Cường (2015 - 95 công ty niêm yết giai đoạn 2008-2013); Nguyễn Minh Kiều & Lê Thị Thuỳ Nhiên (2020/2022 - 9 NHTM giai đoạn 2010-2018); Lại Cao Mai Phương et al. (2021 - 30 công ty bất động sản xây dựng giai đoạn 2011-2020); Phùng Tất Hữu (2015 - các công ty HOSE 2008-2013); Mai Văn Nam & Vương Quốc Duy (2017 - 44 công ty HOSE); Hoàng Phương & Nguyễn Thanh Hồng Ân (2019 - 133 doanh nghiệp HOSE).
- Luận giải cơ chế tác động của 5 biến tài chính nội tại ($DS, EPS, ROE, SIZE, ROA$) đến sự biến động của giá cổ phiếu.
Chương 2. Mô hình phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty trên thị trường chứng khoán Việt Nam
- Lịch sử hình thành và phát triển TTCK Việt Nam: Ghi nhận các mốc lịch sử từ khi thành lập UBCKNN (28/11/1996), Nghị định 48/CP (11/7/1998), phiên giao dịch đầu tiên tại TTGDCK TP.HCM ngày 28/7/2000 với 2 mã REE và SAM; ra đời TTGDCK Hà Nội và VSD (2005); ban hành Luật Chứng khoán 2006, sửa đổi 2010, Luật Chứng khoán 2019; vận hành TTCK phái sinh (2017) và thành lập Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam - VNX (11/12/2021).
- Vai trò và thực trạng sàn HOSE đến hết năm 2022:
- Quy mô niêm yết: 515 mã chứng khoán (402 mã cổ phiếu, 3 chứng chỉ quỹ đóng, 11 chứng chỉ quỹ ETF, 99 chứng quyền có bảo đảm); khối lượng niêm yết đạt trên 141,29 tỷ cổ phiếu.
- Vốn hóa thị trường đạt hơn 4,01 triệu tỷ đồng (chiếm hơn 94% tổng vốn hóa niêm yết toàn thị trường, tương đương 42,22% GDP năm 2022). Toàn sàn có 37 doanh nghiệp vốn hóa vượt 1 tỷ USD và 1 doanh nghiệp vốn hóa trên 10 tỷ USD (VCB).
- Diễn biến giao dịch 2022: Chỉ số VN-Index lập đỉnh 1.528,57 điểm (06/01/2022), chạm đáy 911,9 điểm (15/11/2022) và kết thúc năm tại 1.007,09 điểm (-32,8% so với cuối 2021). Thanh khoản giảm từ bình quân 31.160 tỷ đồng/phiên (quý I/2022) xuống 13.017 tỷ đồng/phiên (tháng 11/2022), tính chung cả năm đạt 20.168 tỷ đồng/phiên (-24,1%). Thị trường phái sinh đạt khối lượng kỷ lục 647.457 hợp đồng/phiên (25/10/2022) và OI kỷ lục 65.760 hợp đồng (17/8/2022).
- Tăng trưởng tài khoản: Năm 2022 mở mới hơn 2,48 triệu tài khoản (gấp 2,58 lần năm 2021), đưa tổng số tài khoản toàn thị trường lên gần 6,8 triệu tài khoản (tương đương 6,7% dân số).
- Dữ liệu và mẫu nghiên cứu: Thu thập số liệu của 30 doanh nghiệp thuộc rổ chỉ số VN30 (chiếm 60% giá trị giao dịch hàng ngày trên HOSE và 70–80% vốn hóa toàn thị trường). Danh sách gồm các doanh nghiệp: ACB, BID, BVH, CTG, FPT, GAS, GVR, HDB, HPG, KDH, MBB, MSN, MWG, NVL, PDR, PLX, PNJ, POW, SAB, SSI, STB, TCB, TPB, VCB, VHM, VIC, VJC, VNM, VPB, VRE.
- Trình bày quy trình xử lý dữ liệu bảng trên EViews 12 qua các bước thống kê mô tả, ma trận tương quan, hồi quy FEM/REM, kiểm định Hausman, kiểm định khuyết tật White và Breusch-Godfrey, và xử lý khắc phục bằng mô hình GLS.
Chương 3. Thảo luận kết quả nghiên cứu
- Thảo luận kết quả hồi quy mô hình FEM và GLS: Phân tích chi tiết mức độ tác động, chiều hướng và ý nghĩa thống kê của từng biến giải thích ($DS, EPS, ROA, ROE, SIZE$) đến sự thay đổi giá cổ phiếu ($P$) trong rổ chỉ số VN30 giai đoạn 2019–2022.
- Đánh giá mức độ phù hợp giữa kết quả thực nghiệm với các giả thuyết kỳ vọng ban đầu và đối chiếu với các nghiên cứu của Kanwal et al. (2011), Lại Cao Mai Phương et al. (2021), Nguyễn Minh Kiều & Lê Thị Thuỳ Nhiên (2020), Mai Văn Nam & Vương Quốc Duy (2017).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận các kết quả và số liệu thực trạng chính:
- Hệ thống hóa toàn diện các số liệu vĩ mô và vi mô của TTCK Việt Nam và sàn HOSE giai đoạn 2019–2022: Quy mô vốn hóa HOSE đạt 4,01 triệu tỷ đồng (42,22% GDP 2022); ghi nhận 3,64 triệu tài khoản mở mới trong 3 năm 2020–2022, đưa tỷ lệ người dân tham gia chứng khoán đạt 6,7% dân số; thanh khoản bình quân phiên năm 2022 đạt 20.168 tỷ đồng.
- Xây dựng thành công quy trình đánh giá định lượng tác động của 5 chỉ tiêu tài chính then chốt đến giá cổ phiếu của rổ VN30 – nhóm cổ phiếu có tính dẫn dắt và đại diện cho hơn 70–80% vốn hóa thị trường.
Đóng góp của nghiên cứu:
- Đóng góp học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa các biến số tài chính nội tại của doanh nghiệp và sự thay đổi thị giá cổ phiếu tại một thị trường cận biên/mới nổi trong giai đoạn biến động mạnh (2019–2022), kiểm định tính tương thích của Lý thuyết thị trường hiệu quả và Lý thuyết chính sách cổ tức của Gordon tại Việt Nam.
- Đóng góp thực tiễn:
- Đối với nhà đầu tư: Cung cấp căn cứ khoa học giúp nhà đầu tư nhận diện các chỉ số tài chính cốt lõi (EPS, ROE, ROA, quy mô tài sản và chính sách cổ tức), hạn chế tâm lý đầu cơ bầy đàn và lướt sóng rủi ro cao.
- Đối với doanh nghiệp niêm yết: Cung cấp thông tin thực chứng để các nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng chính sách chi trả cổ tức phù hợp và tối ưu hóa cấu trúc vốn, nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản nhằm duy trì và gia tăng giá trị thị trường của cổ phiếu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Giới hạn về mẫu nghiên cứu: Mẫu dữ liệu chỉ tập trung vào 30 doanh nghiệp thuộc rổ chỉ số VN30 niêm yết trên HOSE, chưa bao quát các nhóm cổ phiếu vốn hóa vừa và nhỏ (Midcap, Smallcap) hoặc các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và thị trường UPCoM.
- Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu bảng ngắn (balanced short panel) được thu thập trong khoảng thời gian 4 năm (2019–2022), vốn là giai đoạn có nhiều biến động dị thường do ảnh hưởng của đại dịch và chu kỳ dòng tiền đột biến năm 2022, có thể ảnh hưởng đến tính đại diện dài hạn của mô hình.
- Giới hạn biến số: Mô hình mới chỉ tập trung vào 5 biến tài chính nội tại vi mô, chưa tích hợp các biến số kinh tế vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tỷ giá, tăng trưởng GDP) và các biến tâm lý thị trường vào phương trình hồi quy chính thức.
Hướng mở rộng nghiên cứu:
- Mở rộng quy mô mẫu sang toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX, phân nhóm nghiên cứu theo từng ngành kinh tế cụ thể (ngân hàng, bất động sản, sản xuất, tiêu dùng).
- Kéo dài chuỗi thời gian phân tích (10–15 năm) nhằm kiểm chứng sự ổn định của các tham số ước lượng qua nhiều chu kỳ kinh tế khác nhau.
- Kết hợp mô hình hồi quy đa biến mở rộng bao gồm cả biến vi mô doanh nghiệp và các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kinh tế: Tham khảo quy trình nghiên cứu thực nghiệm định lượng sử dụng dữ liệu bảng cân đối (balanced panel data), kỹ thuật thao tác kiểm định kinh tế lượng trên phần mềm EViews 12 (ước lượng FEM/REM, kiểm định Hausman, kiểm tra tự tương quan Breusch - Godfrey, kiểm định phương sai thay đổi White, và xử lý khắc phục bằng mô hình GLS).
- Các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Sử dụng các phát hiện thực nghiệm để xây dựng tiêu chí phân tích cơ bản khi ra quyết định đầu tư vào rổ cổ phiếu VN30.
- Các nhà nghiên cứu và giảng viên: Tham khảo hệ thống tổng quan tài liệu học thuật trong nước và quốc tế về các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, cũng như hệ thống số liệu toàn cảnh về thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2019–2022.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu trong khóa luận được tác giả lựa chọn dựa trên tiêu chuẩn nào?
Tác giả lựa chọn 30 doanh nghiệp thuộc nhóm chỉ số VN30 được Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) công bố vào ngày 19/07/2022 trong giai đoạn 4 năm (2019–2022). Nhóm cổ phiếu này được chọn vì có giá trị vốn hóa lớn nhất, chiếm 60% giá trị giao dịch khớp lệnh hàng ngày trên sàn HOSE và đại diện cho 70–80% tổng giá trị vốn hóa của toàn thị trường chứng khoán Việt Nam.
2. Mô hình kinh tế lượng trong khóa luận sử dụng những biến giải thích nào?
Mô hình nghiên cứu kế thừa và hiệu chỉnh từ Kanwal et al. (2011), sử dụng 5 biến độc lập gồm: Cổ tức trên mỗi cổ phiếu ($DS$), Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu ($EPS$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), và Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$ = $\log(\text{Tổng tài sản})$). Biến phụ thuộc là sự thay đổi giá cổ phiếu ($P$ = $\log(\text{Giá}t / \text{Giá}{t-1})$).
3. Tác giả đã sử dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng nào trên EViews 12?
Quy trình thực hiện gồm: Thống kê mô tả dữ liệu bảng $\rightarrow$ Phân tích ma trận tương quan $\rightarrow$ Hồi quy mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) $\rightarrow$ Kiểm định Hausman để chọn giữa FEM và REM $\rightarrow$ Kiểm định Breusch - Godfrey / Breusch & Pagan Lagrangian phát hiện tự tương quan $\rightarrow$ Kiểm định White kiểm tra phương sai sai số thay đổi $\rightarrow$ Ứng dụng mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) để khắc phục khuyết tật mô hình.
4. Dữ liệu phục vụ nghiên cứu được thu thập từ những nguồn nào?
Số liệu báo cáo tài chính và báo cáo thường niên giai đoạn 2019–2022 được thu thập trực tiếp từ các doanh nghiệp VN30; dữ liệu chỉ số EPS được lấy từ cổng thông tin Vietstock; dữ liệu giá đóng cửa cuối năm được lấy từ trang cophieu68; các số liệu tổng quan quy mô thị trường lấy từ HOSE, UBCKNN và VnEconomy.
5. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2022 được ghi nhận có những biến động đặc thù nào?
Năm 2022, VN-Index lập đỉnh lịch sử 1.528,57 điểm vào ngày 06/01/2022 nhưng sau đó rơi mạnh xuống đáy 911,9 điểm (15/11/2022) và chốt năm tại 1.007,09 điểm (giảm 32,8%). Thanh khoản bình quân phiên giảm 24,1% so với 2021. Dù vậy, thị trường ghi nhận kỷ lục mở mới hơn 2,48 triệu tài khoản cá nhân trong nước, nâng tổng số tài khoản lên gần 6,8 triệu (tương đương 6,7% dân số).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thuỳ Dung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực hiện phân tích định lượng về các nhân tố ảnh hưởng đến sự thay đổi giá cổ phiếu của 30 doanh nghiệp rổ VN30 niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2019–2022. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (FEM, REM, GLS) và quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ trên phần mềm EViews 12, đề tài đã làm rõ tác động của các biến số tài chính nội tại gồm cổ tức, EPS, ROA, ROE và quy mô doanh nghiệp đến biến động giá chứng khoán. Kết quả nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo học thuật giá trị cho sinh viên ngành tài chính và mang lại các hàm ý hữu ích cho nhà đầu tư cũng như các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.