Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, nền kinh tế thị trường đã trở thành xu hướng phát triển chung tại Việt Nam. Tính đến thời điểm nghiên cứu, Việt Nam đã có 16 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) có hiệu lực và đang trong quá trình đàm phán 3 FTA khác. Trong đó, các hiệp định thế hệ mới tiêu biểu như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu (EVFTA) đã mở ra nhiều cơ hội thương mại. Dữ liệu thực tế cho thấy trong 9 tháng đầu năm 2023, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 497,66 tỷ USD (xuất khẩu đạt 259,67 tỷ USD, nhập khẩu đạt 237,99 tỷ USD, xuất siêu ước tính đạt 21,68 tỷ USD). Mặc dù nền kinh tế duy trì được sự ổn định, các doanh nghiệp sản xuất trong nước vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức lớn từ sự cạnh tranh thị trường.
Đối với ngành sản xuất và kinh doanh hàng đan lát, mộc mỹ nghệ, sự khác biệt về mẫu mã và chất lượng giữa các doanh nghiệp ngày càng thu hẹp. Năng lực cạnh tranh không còn phụ thuộc đơn thuần vào sản phẩm mà chuyển dịch sang mức độ thấu hiểu khách hàng, năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn về thông tin doanh nghiệp, trải nghiệm mua sắm và việc duy trì lòng trung thành của người tiêu dùng. Tại Công ty Cổ phần Liên Minh (tỉnh Thừa Thiên Huế), việc phân tích các nhân tố chi phối quyết định mua của khách hàng là cơ sở thực tiễn để nhà quản trị nhận diện điểm mạnh, khắc phục điểm yếu và điều chỉnh các chính sách sản phẩm, giá cả, thương hiệu, nhân sự nhằm gia tăng doanh số.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng đối với sản phẩm bàn ghế, đề xuất một số giải pháp nhằm thu hút khách hàng mua hàng và nâng cao lòng trung thành của khách hàng đối với các sản phẩm tại Công ty Cổ phần Liên Minh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi và quyết định mua của người tiêu dùng.
- Xác định, phân tích, đánh giá mức độ và chiều ảnh hưởng của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng đối với sản phẩm bàn ghế tại Công ty Cổ phần Liên Minh.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng mua của khách hàng đối với sản phẩm bàn ghế tại Công ty Cổ phần Liên Minh.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng đối với sản phẩm bàn ghế tại Công ty Cổ phần Liên Minh?
- Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các nhân tố đó đến quyết định mua của khách hàng như thế nào?
- Các giải pháp nào có thể nâng cao khả năng mua của khách hàng đối với sản phẩm bàn ghế tại Công ty Cổ phần Liên Minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng đối với sản phẩm bàn ghế tại Công ty Cổ phần Liên Minh.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã mua các sản phẩm, dịch vụ của Công ty Cổ phần Liên Minh.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Liên Minh (Lô CN 14-2 Khu Công nghiệp Phú Đa, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế) và các khách hàng giao dịch tại các cơ sở bán hàng của công ty.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp về thực trạng hoạt động giai đoạn 2020–2022; nghiên cứu khảo sát sơ cấp được thực hiện từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các khái niệm và mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển:
- Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Tiếp cận theo định nghĩa của Philip Kotler (2007) về các quá trình tâm lý và xã hội trước, trong và sau hành vi mua sắm; Lý thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943) phân định 5 tầng nhu cầu; Lý thuyết động cơ của Sigmund Freud (các lực lượng tâm lý vô thức) và Frederick Herzberg (mô hình hai yếu tố); Mô hình tiến trình 5 giai đoạn thông qua quyết định mua của Trần Minh Đạo (2009) gồm: Nhận thức nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án, Quyết định mua, và Hành vi sau mua; Khung phân loại 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng (Văn hóa, Xã hội, Cá nhân, Tâm lý) theo Nguyễn Thị Minh Hòa, Lê Quang Trực, Phan Thị Thanh Thủy (2015).
- Mô hình lý thuyết ứng dụng: Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein & Ajzen (1975) giải thích ý định hành vi qua thái độ và chuẩn chủ quan; Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned/Perceived Behaviour – TPB) của Ajzen (1991) bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi.
- Nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Các công trình quốc tế của Poornima Pugazhenthi (8 yếu tố lựa chọn cửa hàng), P.J. Batt (3 nhóm yếu tố phân phối hàng hóa), Jaravaza & Chitando (vai trò vị trí cửa hàng bán lẻ); cùng 2 nghiên cứu trong nước là Trần Thanh Quốc (2019) về các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua sắt thép (7 yếu tố) và Phan Thị Mỹ (2019) về quyết định mua của khách hàng tổ chức tại công ty trang trí nội thất (5 yếu tố).
- Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả xác lập mô hình gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp lên 1 biến phụ thuộc ("Quyết định mua"), với tổng cộng 23 biến quan sát được mã hóa cụ thể:
- Uy tín thương hiệu (4 biến quan sát: UT1, UT2, UT3, UT4).
- Sản phẩm (4 biến quan sát: SP1, SP2, SP3, SP4).
- Giá cả (4 biến quan sát: GC1, GC2, GC3, GC4).
- Nhân viên bán hàng (4 biến quan sát: NV1, NV2, NV3, NV4).
- Vị trí cửa hàng (4 biến quan sát: VT1, VT2, VT3, VT4).
- Quyết định mua (Biến phụ thuộc, 3 biến quan sát: QD1, QD2, QD3).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nhân sự, báo cáo tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của Công ty Cổ phần Liên Minh, kết hợp tài liệu học thuật từ sách, báo chuyên ngành.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn, thảo luận sơ bộ với khách hàng tại cơ sở bán hàng nhằm hoàn thiện bảng hỏi) và nghiên cứu định lượng (khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ từ 1 – Rất không đồng ý đến 5 – Rất đồng ý).
- Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Quy mô mẫu được xác định dựa trên cơ sở tính toán lý thuyết: tiêu chuẩn EFA theo Hair và cộng sự (1998) với cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times 23 = 115$); tiêu chuẩn hồi quy theo Tabachnick & Fidell (1996) với công thức $n = 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 5 = 90$; và khuyến nghị cỡ mẫu thực hành 150–160 của Roger (2006). Kích thước mẫu điều tra thực tế đạt được là 156 phiếu hợp lệ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả (Frequency), Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng không phù hợp), Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép kiểm định KMO và Bartlett’s Test, Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy đa biến (kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định tự tương quan Durbin-Watson, kiểm định phân phối chuẩn phần dư), Phân tích phương sai One-Way ANOVA và Kiểm định One-Sample T-test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi quyết định mua của khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng, làm rõ khái niệm, sự cần thiết của việc nghiên cứu khách hàng trong hoạch định chính sách marketing (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến). Tác giả phân tích tháp nhu cầu Maslow, các lý thuyết về động cơ tích cực (hưởng thụ, vì người khác, tự thể hiện) và động cơ tiêu cực (chất lượng kém, giá cao, rào cản sức khỏe/tôn giáo), cùng tiến trình 5 bước ra quyết định mua hàng. Các yếu tố môi trường văn hóa, xã hội, đặc điểm cá nhân và quá trình tâm lý được phân tích chi tiết.
Chương này cũng phân tích sự phát triển từ mô hình TRA sang mô hình TPB nhằm chứng minh vai trò của biến nhận thức kiểm soát hành vi. Qua việc tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất và bảng mã hóa 23 biến quan sát cụ thể phục vụ công tác điều tra.
| Biến số trong mô hình |
Số biến quan sát |
Ký hiệu mã hóa |
Nội dung đo lường chính |
| Uy tín thương hiệu |
4 |
UT1 – UT4 |
Uy tín trên thị trường, mức độ tin cậy, an toàn khi mua sắm, an toàn trong khâu vận chuyển. |
| Sản phẩm |
4 |
SP1 – SP4 |
Chất lượng tốt, độ đa dạng chủng loại, thiết kế mẫu mã hiện đại, khả năng cung ứng đủ số lượng. |
| Giá cả |
4 |
GC1 – GC4 |
Giá tương xứng chất lượng, phù hợp tài chính cá nhân, tính cạnh tranh so với đối thủ, mức chiết khấu số lượng lớn. |
| Nhân viên bán hàng |
4 |
NV1 – NV4 |
Thái độ thân thiện/nhiệt tình, tư vấn rõ ràng, phản hồi thắc mắc kịp thời, kiến thức chuyên môn. |
| Vị trí cửa hàng |
4 |
VT1 – VT4 |
Dễ tìm kiếm, nằm trên trục giao thông thuận lợi, trưng bày đẹp mắt, khu vực để xe thuận tiện. |
| Quyết định mua |
3 |
QD1 – QD3 |
Mức độ yên tâm khi mua, ý định tiếp tục mua lại, sẵn sàng giới thiệu cho người khác. |
Chương 2: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng đối với sản phẩm bàn ghế của Công ty Cổ phần Liên Minh
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Liên Minh: thành lập ngày 10/12/2009, trụ sở chính tại KCN Phú Đa (huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế), vốn điều lệ 14 tỷ đồng, do ông Nguyễn Quang Hào làm Chủ tịch HĐQT và ông Hồ Phước Minh làm Giám đốc. Doanh nghiệp chuyên sản xuất, kinh doanh các mặt hàng đan lát mộc mỹ nghệ, bàn ghế từ sợi nhựa mây tổng hợp (Sofa Lounge, Butaca, Matinnique,...), sở hữu 6 cơ sở sản xuất và giải quyết việc làm cho gần 600 lao động. Năm 2011, sản phẩm “Bộ bàn ghế Sofa 001” của công ty đạt giải nhất Hội thi bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu tỉnh Thừa Thiên Huế.
Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp về nguồn nhân lực và tình hình tài chính của doanh nghiệp giai đoạn 2020–2022:
- Quy mô lao động: Tăng từ 352 người (năm 2020) lên 386 người (năm 2021, tăng 9,66%) và 402 người (năm 2022, tăng 4,15%). Do tính chất khéo léo của ngành thủ công đan lát mộc mỹ nghệ, lao động nữ chiếm tỷ trọng cao hơn nam (năm 2020 chiếm 51,71%, năm 2021 chiếm 53,11%, năm 2022 chiếm 51,99%). Tỷ lệ lao động ký hợp đồng dài hạn chiếm ưu thế tuyệt đối (trên 91% qua các năm).
- Kết quả kinh doanh và tình hình tài chính: Năm 2021, doanh thu thuần tăng 51.078 triệu đồng (tương ứng tăng 39,75% so với năm 2020), giá vốn tăng 46,95%. Tuy nhiên đến năm 2022, doanh thu thuần sụt giảm 27.532 triệu đồng (giảm 15,11%). Lợi nhuận sau thuế năm 2021 giảm mạnh 85,92% (giảm 7.310 triệu đồng so với 2020) và năm 2022 tiếp tục giảm 22,75%. Tổng tài sản năm 2021 đạt 93.210,66 triệu đồng (tăng 41,83% so với 2020), nhưng đến năm 2022 giảm còn 79.038,22 triệu đồng (giảm 15,21%), trong đó biến động lớn do hàng tồn kho năm 2021 tăng vọt 167,14% (tăng 16.938,32 triệu đồng). Nợ phải trả năm 2020 lên đến 57.043,58 triệu đồng, gấp hơn 6 lần vốn chủ sở hữu (8.678,34 triệu đồng), tạo ra rủi ro tài chính cao cho công ty.
Về dữ liệu sơ cấp, tác giả xử lý mẫu khảo sát 156 khách hàng với các đặc điểm cụ thể:
| Tiêu chí phân tích mẫu (N = 156) |
Phân loại chi tiết |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
91 |
58,3% |
|
Nữ |
65 |
41,7% |
| Độ tuổi |
Từ 22 đến 30 tuổi |
17 |
10,9% |
|
Từ 31 đến 40 tuổi |
46 |
29,5% |
|
Từ 41 đến 50 tuổi |
57 |
36,5% |
|
Trên 50 tuổi |
36 |
23,1% |
| Nghề nghiệp |
Kinh doanh tự do |
81 |
51,9% |
|
Khác |
32 |
20,5% |
|
Lao động phổ thông |
25 |
16,0% |
|
Cán bộ, công nhân viên |
18 |
11,5% |
| Thu nhập bình quân/tháng |
Dưới 6 triệu đồng |
22 |
14,1% |
|
Từ 6 đến 10 triệu đồng |
38 |
24,4% |
|
Từ 11 đến 15 triệu đồng |
27 |
17,3% |
|
Trên 15 triệu đồng |
69 |
44,2% |
| Nguồn thông tin tiếp cận (221 lượt) |
Website công ty |
110 |
49,8% |
|
Bạn bè, người thân giới thiệu |
68 |
30,8% |
|
Nguồn khác |
28 |
12,7% |
|
Internet, báo chí |
15 |
6,8% |
| Mục đích sử dụng sản phẩm |
Trang trí nội thất |
81 |
51,9% |
|
Kinh doanh |
67 |
42,9% |
|
Khác |
8 |
5,1% |
| Lý do lựa chọn mua hàng (231 lượt) |
Thương hiệu uy tín |
89 |
38,5% |
|
Chất lượng sản phẩm tốt |
70 |
30,3% |
|
Giá cả hợp lý |
47 |
20,3% |
|
Khác |
25 |
10,8% |
Phần phân tích thống kê suy diễn trong chương bao gồm: Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha biến độc lập và phụ thuộc; Phân tích EFA (kiểm định KMO, Bartlett's Test, hệ số tải nhân tố, phương sai trích toàn bộ); Phân tích hồi quy tuyến tính bội (xem xét hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, tự tương quan qua Durbin-Watson, kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram, Normal P-P Plot và Scatterplot); Kiểm định ANOVA/kiểm định đồng nhất phương sai để so sánh quyết định mua theo độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, giới tính; và kiểm định One-Sample T-test đo lường giá trị trung bình của các biến quyết định mua.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao khả năng mua bàn ghế của khách hàng tại Công ty Cổ phần Liên Minh
Dựa trên kết quả định lượng, chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với các biến độc lập của mô hình nghiên cứu:
- Nhóm giải pháp về Uy tín thương hiệu: Nâng cao độ nhận diện thương hiệu, duy trì chất lượng giao dịch an toàn và hoàn thiện chính sách giao nhận, vận chuyển chống trầy xước, hư hỏng sản phẩm mây nhựa.
- Nhóm giải pháp về Sản phẩm: Đẩy mạnh cải tiến mẫu mã theo phong cách hiện đại, chuẩn hóa quy trình sản xuất khép kín (khung sắt/inox, sơn tĩnh điện, đan sợi nhựa), đa dạng hóa chủng loại và nâng cao năng lực sản xuất nhằm đáp ứng kịp thời các đơn hàng lớn.
- Nhóm giải pháp về Giá cả: Xây dựng chính sách định giá tương xứng chất lượng, nghiên cứu bảng giá linh hoạt cho các nhóm khách hàng kinh doanh và hộ gia đình, gia tăng tỷ lệ chiết khấu thương mại khi khách hàng đặt mua số lượng lớn.
- Nhóm giải pháp về Nhân viên bán hàng: Đào tạo kỹ năng bán hàng chuyên nghiệp, nâng cao thái độ nhiệt tình, thân thiện, trang bị kiến thức chuyên sâu về chất liệu kỹ thuật của sản phẩm để tư vấn và giải quyết thỏa đáng thắc mắc của khách mua.
- Nhóm giải pháp về Vị trí cửa hàng: Cải tạo không gian trưng bày sản phẩm bàn ghế trực quan, bố trí khu vực đậu đỗ xe an toàn, mở rộng hệ thống biển chỉ dẫn nhận diện cửa hàng tại các trục giao thông chính thuận tiện cho việc ghé thăm và bốc xếp hàng hóa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu phân tích:
- Thứ bậc tác động của các nhân tố: Mô hình hồi quy tuyến tính bội đã xác định thứ tự quan trọng của 5 nhân tố ảnh hưởng đến "Quyết định mua" của khách hàng đối với sản phẩm bàn ghế tại Công ty Cổ phần Liên Minh theo mức độ giảm dần:
$$\text{Giá cả} \longrightarrow \text{Sản phẩm} \longrightarrow \text{Nhân viên bán hàng} \longrightarrow \text{Vị trí cửa hàng} \longrightarrow \text{Uy tín thương hiệu}$$
- Nhận diện hành vi và phân khúc khách hàng:
- Nhóm khách hàng quyết định mua bàn ghế chủ yếu là nam giới (58,3%), tập trung ở độ tuổi trung niên từ 31 đến 50 tuổi (chiếm 66,0% toàn mẫu điều tra).
- Phân khúc nghề nghiệp nổi trội nhất là kinh doanh tự do (51,9%) và nhóm có thu nhập cao trên 15 triệu đồng/tháng (chiếm 44,2%).
- Mục đích mua sắm chính tập trung vào trang trí nội thất gia đình (51,9%) và phục vụ các mô hình kinh doanh (42,9%).
- Kênh tiếp cận thông tin chiếm ưu thế vượt trội là Website của công ty (chiếm 49,8% số lượt trả lời), tiếp đến là kênh giới thiệu truyền miệng từ bạn bè, người thân (30,8%).
- Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn:
- Khóa luận đã hệ thống hóa và vận dụng thành công mô hình TRA và TPB vào bối cảnh một doanh nghiệp sản xuất thủ công nghiệp, mộc mỹ nghệ tại khu vực miền Trung (Thừa Thiên Huế).
- Nghiên cứu kế thừa và kiểm chứng các thang đo từ nghiên cứu trước (Trần Thanh Quốc, 2019; Phan Thị Mỹ, 2019) sang danh mục sản phẩm đặc thù là bàn ghế sợi nhựa tổng hợp.
- Phân tích rõ thực trạng kinh doanh của Công ty Cổ phần Liên Minh giai đoạn 2020–2022: nhận diện tình trạng sụt giảm doanh thu năm 2022 (-15,11%), lợi nhuận sau thuế giảm liên tục, tỷ lệ hàng tồn kho năm 2021 tăng cao (+167,14%) và cơ cấu vốn phụ thuộc lớn vào nợ vay; qua đó cung cấp các luận cứ định lượng giúp ban lãnh đạo công ty định hình chính sách marketing mix và cân đối năng lực bán hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ phạm vi và phương pháp nghiên cứu:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 156 khách hàng. Mặc dù kích thước này đáp ứng tiêu chuẩn thống kê tối thiểu ($5 \times m$), tính đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng trên toàn quốc hoặc thị trường xuất khẩu chưa cao.
- Hạn chế về không gian và địa bàn: Khảo sát chủ yếu giới hạn đối với khách hàng mua sắm tại các cơ sở, kênh phân phối trực tiếp của Công ty Cổ phần Liên Minh tại tỉnh Thừa Thiên Huế, chưa bao quát các đối tác nhập khẩu nước ngoài (châu Âu và các nước khác).
- Hạn chế về mốc thời gian dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp phân tích thực trạng tài chính, nhân sự dừng ở giai đoạn 2020–2022; cuộc khảo sát sơ cấp diễn ra trong thời gian ngắn từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Các nghiên cứu mở rộng cần áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, tăng cỡ mẫu khảo sát để nâng cao giá trị tổng quát hóa.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu bằng cách tích hợp thêm các nhân tố tiềm năng khác như dịch vụ hậu mãi/bảo hành, các hoạt động chiêu thị kỹ thuật số (Digital Marketing) hoặc biến phân loại khách hàng tổ chức (B2B) và khách hàng cá nhân (B2C).
Giá trị tham khảo
Báo cáo nghiên cứu cung cấp giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế: Là tài liệu tham khảo trực quan về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp định lượng hoàn chỉnh, từ quy trình tổng quan lý thuyết, thiết kế thang đo Likert, tính toán kích thước mẫu lý thuyết (Hair et al., Tabachnick & Fidell), đến quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-test, ANOVA).
- Người thực hiện đề tài về hành vi tiêu dùng nội thất: Cung cấp bộ thang đo gồm 23 biến quan sát chi tiết đã được hiệu chỉnh cho ngành hàng bàn ghế mây nhựa mỹ nghệ, cùng khung lý thuyết kết hợp giữa TRA và TPB.
- Nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ, mây tre đan: Cung cấp số liệu tham khảo thực tế về mối tương quan giữa các chính sách marketing và quyết định của người tiêu dùng, làm cơ sở để điều chỉnh chiến lược giá cả, đào tạo nhân viên và tối ưu hóa vị trí điểm bán.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình hồi quy trong khóa luận xác định thứ tự tác động của các nhân tố đến quyết định mua như thế nào?
Kết quả kiểm định hồi quy xác định 5 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng tại Công ty Cổ phần Liên Minh theo thứ tự mức độ quan trọng giảm dần là: (1) Giá cả, (2) Sản phẩm, (3) Nhân viên bán hàng, (4) Vị trí cửa hàng, và (5) Uy tín thương hiệu.
2. Cỡ mẫu khảo sát 156 khách hàng được tác giả xác định dựa trên những căn cứ khoa học nào?
Cỡ mẫu 156 được tính toán dựa trên ba cơ sở lý thuyết:
- Tiêu chuẩn EFA của Hair và cộng sự (1998): Cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 23 = 115$).
- Tiêu chuẩn hồi quy đa biến của Tabachnick & Fidell (1996): $n \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 5 = 90$ (với $m=5$ biến độc lập).
- Nghiên cứu thực hành của Roger (2006): Cỡ mẫu thực hành đạt chuẩn từ 150 đến 160 đối tượng.
3. Tình hình kinh doanh và tài chính của Công ty Cổ phần Liên Minh giai đoạn 2020–2022 có những đặc điểm nổi bật nào?
- Doanh thu thuần năm 2021 tăng 39,75% nhưng sang năm 2022 giảm 15,11% (giảm 27.532 triệu đồng).
- Lợi nhuận sau thuế giảm mạnh trong năm 2021 (giảm 85,92%) và tiếp tục giảm 22,75% trong năm 2022.
- Hàng tồn kho năm 2021 tăng đột biến 167,14% do tình trạng đơn hàng chậm luân chuyển và bị hủy đơn.
- Cơ cấu tài chính đối mặt với rủi ro cao khi nợ phải trả năm 2020 (57.043,58 triệu đồng) gấp hơn 6 lần vốn chủ sở hữu (8.678,34 triệu đồng).
4. Khách hàng khảo sát của công ty có đặc điểm nhân khẩu học và thói quen tiêu dùng chủ yếu nào?
- Khách hàng phần lớn là nam giới (58,3%), tập trung đông nhất ở độ tuổi 41–50 (36,5%) và 31–40 (29,5%).
- Nghề nghiệp chủ yếu là kinh doanh tự do (51,9%) với mức thu nhập trên 15 triệu đồng/tháng chiếm tỷ lệ cao nhất (44,2%).
- Mục đích mua chính là trang trí nội thất (51,9%) và kinh doanh (42,9%). Kênh tiếp cận thông tin lớn nhất là Website công ty (49,8%).
5. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận kế thừa cụ thể từ các nghiên cứu nào?
Mô hình nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết TRA (Fishbein & Ajzen, 1975), TPB (Ajzen, 1991), kết hợp trực tiếp với mô hình nghiên cứu của Trần Thanh Quốc (2019) về các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua sắt thép và mô hình của Phan Thị Mỹ (2019) về quyết định mua của khách hàng tổ chức tại công ty trang trí nội thất.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thủy Tiên đã phân tích toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng đối với sản phẩm bàn ghế tại Công ty Cổ phần Liên Minh. Thông qua quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phân tích tài chính - nhân sự giai đoạn 2020–2022 và khảo sát định lượng 156 khách hàng trên phần mềm SPSS, tác giả đã lượng hóa được mức độ tác động của 5 nhân tố then chốt, khẳng định Giá cả và Sản phẩm là hai yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất. Các nhóm giải pháp về thương hiệu, sản phẩm, định giá, nhân sự và vị trí điểm bán được đề xuất trong công trình là cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp tháo gỡ khó khăn về tiêu thụ và tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh mộc mỹ nghệ.