Tổng quan luận án

Ung thư vú là bệnh lý ác tính có tỷ lệ mắc cao nhất ở nữ giới trên toàn cầu, với ước tính khoảng 2,26 triệu ca mắc mới vào năm 2020, chiếm 11,7% tổng số các ca ung thư được ghi nhận và là nguyên nhân tử vong hàng đầu do ung thư ở phụ nữ. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc ung thư vú cũng đang gia tăng liên tục, tạo ra gánh nặng y tế lớn đối với công tác điều trị và chăm sóc sức khỏe. Trong tiến trình phát triển của bệnh học ung thư hiện đại, vi môi trường khối u (bao gồm tế bào miễn dịch, nguyên bào sợi, mạch máu và chất nền ngoại bào) được xác định có vai trò chi phối đối với sự xâm lấn, di căn và mức độ đáp ứng điều trị. Trong đó, lymphô bào thấm nhập trong u (TILs) và trục kiểm soát điểm miễn dịch PD-1/PD-L1 là hai yếu tố then chốt phản ánh sự tương tác giữa hệ miễn dịch cơ thể và khối u.

Tuy nhiên, các dữ liệu nghiên cứu về mức độ biểu hiện đồng thời của TILs và PD-L1 trên đối tượng bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn tại Việt Nam còn rất hạn chế. Để giải quyết khoảng trống này, luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Huỳnh Giang Châu thực hiện tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Khoa học Y sinh - Giải phẫu bệnh và Pháp y, mã số 9720101, dưới sự hướng dẫn của TS. Đoàn Thị Phương Thảo) đã tập trung làm rõ câu hỏi nghiên cứu: "Mức độ biểu hiện TILs và PD-L1, cũng như mối liên quan của chúng với phân nhóm phân tử và đặc điểm lâm sàng ở phụ nữ Việt Nam mắc bệnh carcinôm vú xâm lấn như thế nào?"

Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định tỷ lệ biểu hiện TILs và PD-L1 ở bệnh nhân bị carcinôm vú xâm lấn.
  2. Phân tích mối liên quan giữa biểu hiện của TILs và PD-L1 với đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh, dấu ấn sinh học (ER, PR, HER2 và Ki-67) và kết cục bất lợi ở bệnh nhân bị carcinôm vú xâm lấn.

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán xác định carcinôm vú xâm lấn nguyên phát. Phạm vi nghiên cứu thực hiện trên mẫu bệnh phẩm mô bệnh học và hóa mô miễn dịch, đồng thời tiến hành theo dõi dọc trên 204 bệnh nhân để ghi nhận các biến cố kết cục bất lợi theo thời gian.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về vi môi trường miễn dịch trong ung thư vú:

Nghiên cứu trong nước:

  • Đoàn Thị Phương Thảo, Phạm Minh Tâm và cộng sự (2020): Nghiên cứu trên 228 bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn nguyên phát tại Bệnh viện Ung Bướu Thành phố Hồ Chí Minh từ ngày 01/01/2020 đến 31/12/2020. Kết quả xác định hệ số tương quan nội lớp (ICC) về tỷ lệ TILs giữa mẫu sinh thiết lõi và mẫu bệnh phẩm phẫu thuật đạt 0,851 (KTC 95%: 0,81 - 0,88; $p < 0,001$), trong đó ICC $> 0,9$ khi mẫu sinh thiết có từ 6 lõi trở lên ($p < 0,001$).
  • Đoàn Thị Phương Thảo, Nguyễn Thị Hoàng An và cộng sự: Đánh giá trên 103 mẫu bệnh phẩm ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập theo hướng dẫn của Nhóm chuyên gia TILs Quốc tế năm 2014 (IGW-2014) tại Bộ môn Mô Phôi - Giải Phẫu Bệnh, Đại học Y Dược TP.HCM. Nghiên cứu ghi nhận mối liên quan nghịch giữa tỷ lệ TILs với mức độ biểu hiện của ER ($p < 0,0005$) và PR ($p < 0,01$), đồng thời có mối liên quan thuận giữa TILs với HER2 ($p < 0,01$).
  • Về dấu ấn PD-L1: Văn bản ghi nhận trước thời điểm thực hiện luận án, chưa có công trình nào công bố đầy đủ về biểu hiện PD-L1 trên bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn nguyên phát tại Việt Nam.

Nghiên cứu quốc tế:

  • Denkert C. và cộng sự (2018): Phân tích gộp trên 3.771 bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn, xác định biểu hiện TILs là yếu tố tiên đoán đáp ứng với hóa trị tân hỗ trợ trên tất cả các phân nhóm phân tử. TILs cao liên quan đến kéo dài thời gian sống còn ở nhóm HER2 dương và tam âm, nhưng lại là yếu tố tiên lượng xấu về sống còn ở phân nhóm thụ thể nội tiết dương tính/HER2 âm.
  • Gao Z. và cộng sự (2020): Phân tích tổng hợp từ 33 nghiên cứu trên 18.170 bệnh nhân, khẳng định TILs cao có tiên lượng sống còn thuận lợi ở nhóm ung thư vú tam âm và HER2 dương, nhưng cho tiên lượng kém hơn ở phân nhóm lòng ống.
  • Stanton và cộng sự (2016): Tổng quan hệ thống cho thấy sự biến thiên rõ rệt về mức độ biểu hiện TILs giữa các phân nhóm phân tử ung thư vú.
  • Qin T. và cộng sự (2015): Nghiên cứu 870 bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn, ghi nhận tỷ lệ PD-L1 dương tính là 21,7% (189/870). Biểu hiện PD-L1 liên quan nghịch với kích thước u, độ mô học, số lượng hạch di căn và tình trạng thụ thể nội tiết ER/PR.
  • Kitano A. và cộng sự (2017): Đánh giá 180 bệnh nhân carcinôm vú giai đoạn II-III (1999-2007), ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa giữa độ mô học với biểu hiện PD-L1 ($p < 0,0001$), biểu hiện PD-L1 cao nhất ở phân nhóm tam âm ($p < 0,0001$), và sự kết hợp giữa PD-L1 cùng TILs liên quan thuận với tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học ($p < 0,0001$).
  • Zhang và cộng sự (2017): Phân tích tổng hợp trên 2.546 bệnh nhân, chỉ ra PD-L1 liên quan đến di căn hạch, độ mô học cao, ER âm tính và phân nhóm tam âm.

Vị trí của luận án nằm ở việc thiết lập nghiên cứu toàn diện đầu tiên tại Việt Nam kết hợp đồng thời cả hai dấu ấn TILs và PD-L1, đánh giá mối liên hệ đa biến với đặc điểm mô bệnh học, phân nhóm phân tử và theo dõi kết cục lâm sàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Mô học tuyến vú và sinh bệnh học carcinôm vú: Tổn thương tân sinh xuất phát chủ yếu từ đơn vị tiểu thùy ống tận (TDLU) (Rosai, 2011). Sinh bệnh học ung thư vú được phân chia theo hai mô hình phân tử chính (WHO, 2019): mô hình ER dương tính (liên quan đến đột biến nhánh 1q, mất nhánh 16p, độ mô học thấp đến trung bình) và mô hình ER âm tính (mất nhánh 13q, khuếch đại vùng 11q13 và 17q12, độ mô học trung bình đến cao).
  • Phân loại phân tử và hệ thống TNM: Sử dụng các dấu ấn hóa mô miễn dịch (ER, PR, HER2, Ki-67) để xếp nhóm thành: Lòng ống A, Lòng ống B, HER2 dương tính và Tam âm (dạng đáy). Phân giai đoạn lâm sàng và giải phẫu bệnh áp dụng theo bảng phân loại TNM ấn bản thứ 8 của AJCC (2017) và WHO (2019).
  • Cơ chế miễn dịch và trục PD-1/PD-L1: Khối u trải qua tiến trình "biên tập miễn dịch" qua ba giai đoạn: Loại bỏ, Cân bằng và Thoát khỏi giám sát miễn dịch (Alexander, 2023). Phân tử PD-L1 (glycoprotein xuyên màng 33-kDa) trên tế bào u và tế bào miễn dịch liên kết với thụ thể PD-1 trên tế bào T, dẫn đến suy kiệt dòng tế bào lymphô gây độc CD8+. Biểu hiện của trục PD-1/PD-L1 chịu sự điều hòa của các con đường truyền tín hiệu nội bào: PI3K/AKT/mTOR, MAPK, JAK-STAT, WNT/$\beta$-catenin, NF-$\kappa$B và Hedgehog.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích kết hợp theo dõi dọc đoàn hệ ($n = 204$).
  • Cỡ mẫu: Ước tính dựa trên công thức xác định tỷ lệ trong quần thể với các tham số tỷ lệ tham khảo $p_1 = 0,27$ (đối với TILs) và $p_2 = 0,25$ (đối với PD-L1).
  • Công cụ và tiêu chuẩn đo lường:
    • Đánh giá TILs: Đánh giá trên tiêu bản nhuộm Hematoxylin và Eosin (H&E) theo khuyến cáo của Nhóm chuyên gia TILs Quốc tế năm 2014 (IGW-2014). Ngưỡng phân định: Không/ít biểu hiện ($\le 10%$) và Có biểu hiện TILs ($> 10%$).
    • Đánh giá PD-L1: Đánh giá bằng phương pháp hóa mô miễn dịch sử dụng điểm số dương tính kết hợp (Combined Positive Score - CPS). Tiêu chuẩn phân nhóm: CPS $< 1$ (âm tính/không biểu hiện) và CPS $\ge 1$ (dương tính/có biểu hiện).
    • Đánh giá ER, PR, HER2, Ki-67: Thực hiện bằng kỹ thuật hóa mô miễn dịch theo quy chuẩn giải phẫu bệnh.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng thống kê mô tả, kiểm định mối liên quan đơn biến, mô hình hồi quy đa biến và mô hình hồi quy Cox để phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan đến kết cục bất lợi theo thời gian.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận về cấu trúc giải phẫu - mô học của tuyến vú, cơ chế điều hòa của các thụ thể nội tiết (ER, PR), dấu ấn tăng sinh Ki-67 và thụ thể HER2. Tác giả trình bày chi tiết sinh bệnh học phân tử carcinôm vú xâm lấn theo phân loại WHO (2019), hệ thống phân loại giai đoạn TNM theo AJCC ấn bản 8 (2017) với đầy đủ định nghĩa về kích thước u nguyên phát (T1mi đến T4d), tình trạng hạch vùng trên lâm sàng (cN) và giải phẫu bệnh (pN), cũng như tiêu chuẩn đánh giá di căn xa (M).

Phần miễn dịch học khối u đi sâu vào cấu trúc synapse miễn dịch của tế bào lymphô T CD8+/CD4+, thụ thể CD3, thụ thể TCR, phân tử MHC lớp I, II cùng các tín hiệu đồng kích thích (CD28, B7-1/B7-2) và đồng ức chế (CTLA-4, PD-1, TIM3, LAG3). Tác giả làm rõ các cơ chế trốn thoát miễn dịch của khối u và cấu trúc sinh học phân tử của PD-1 (CD279) và PD-L1 (CD274, B7-H1). Đồng thời, chương 1 phân tích 6 con đường dẫn truyền tín hiệu nội bào điều hòa biểu hiện PD-L1 gồm PI3K/AKT, MAPK, JAK-STAT, WNT, NF-$\kappa$B, Hedgehog và tổng hợp cơ chế của các liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch đã được phê duyệt hoặc đang thử nghiệm lâm sàng: Nivolumab (thử nghiệm CheckMate 275, 017, 057), Pembrolizumab (thử nghiệm KEYNOTE-012, 055), JQ1, Avelumab (thử nghiệm JAVELIN), Atezolizumab (thử nghiệm IMmotion 151) và Cemiplimab.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               HỆ THỐNG TRỤC ĐIỀU HÒA ĐIỂM KIỂM SOÁT MIỄN DỊCH VÀ ĐÍCH TÁC ĐỘNG    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Tế bào trình diện kháng nguyên (APCs) / Tế bào U:                                |
|    - Trình diện kháng nguyên qua MHC lớp I và MHC lớp II                         |
|    - Phối tử ức chế: PD-L1 (CD274, B7-H1)                                         |
|    - Tín hiệu đồng kích thích: B7-1 / B7-2 (CD80 / CD86)                           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Tế bào T lymphô (CD8+ / CD4+):                                                 |
|    - Phức hợp thụ thể: TCR + CD3 + CD4/CD8 nhận diện MHC                          |
|    - Thụ thể ức chế: PD-1 (CD279), CTLA-4, TIM3, LAG3                             |
|    - Thụ thể đồng kích thích: CD28                                                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Các con đường nội bào điều hòa PD-L1:                                          |
|    - PI3K/AKT/mTOR  |  MAPK (ERK, p38)  |  JAK/STAT (STAT1/3)                     |
|    - WNT/b-catenin  |  NF-kB            |  Hedgehog (SMO, Gli2)                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 4. Thuốc ức chế trục PD-1/PD-L1:                                                  |
|    - Kháng PD-1: Nivolumab, Pembrolizumab, Cemiplimab                             |
|    - Kháng PD-L1: Atezolizumab, Avelumab                                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thu thập mẫu, tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn. Quy trình nhuộm H&E được chuẩn hóa để xác định tỷ lệ TILs vùng mô đệm theo khuyến cáo IGW-2014, phân định theo ngưỡng $\le 10%$ và $> 10%$. Đánh giá biểu hiện PD-L1 trên tiêu bản hóa mô miễn dịch được tiến hành theo công thức Combined Positive Score (CPS):

$$\text{CPS} = \frac{\text{Số lượng tế bào nhuộm PD-L1 dương tính (tế bào u, lymphô bào, đại thực bào)}}{\text{Tổng số tế bào u còn sống}} \times 100$$

Các tiêu chuẩn xác định mẫu số và tử số của CPS được quy định chặt chẽ, lấy điểm cắt dương tính là $\text{CPS} \ge 1$. Tác giả xác định các biến số độc lập (tuổi, tình trạng mãn kinh, chỉ số BMI, tiền căn đái tháo đường, kích thước khối u, tình trạng di căn hạch, xâm lấn mạch máu, hình thái mô học, độ mô học, giai đoạn TNM, tình trạng ER, PR, HER2, Ki-67, phân nhóm phân tử) và các biến số phụ thuộc (tỷ lệ biểu hiện TILs, tỷ lệ biểu hiện PD-L1, kết cục bất lợi). Phương pháp phân tích dữ liệu ứng dụng phần mềm thống kê để xây dựng mô hình hồi quy đa biến và hồi quy Cox đánh giá sống còn không biến cố bất lợi trên tập bệnh nhân theo dõi ($n = 204$).

Chương 3. Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu được trình bày qua hệ thống bảng và biểu đồ số liệu:

  • Đặc điểm chung: Phân bố đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh, các dạng mô bệnh học và tình trạng các dấu ấn sinh học của tập mẫu nghiên cứu.
  • Tỷ lệ biểu hiện TILs và PD-L1: Tỷ lệ phân bố bệnh nhân theo các mức biểu hiện TILs (nhóm $\le 10%$ và nhóm $> 10%$) và PD-L1 (nhóm CPS $< 1$ và nhóm CPS $\ge 1$).
  • Mối liên quan đơn biến và đa biến:
    • Đánh giá tương quan giữa biểu hiện TILs với tuổi, tình trạng mãn kinh, kích thước khối u, độ mô học, giai đoạn TNM, tình trạng di căn hạch, mức độ bộc lộ ER, PR, HER2, Ki-67 và các phân nhóm phân tử.
    • Đánh giá tương quan giữa biểu hiện PD-L1 với các thông số giải phẫu bệnh và dấu ấn sinh học tương tự.
    • Phân tích đa biến nhằm xác định các yếu tố dự báo độc lập liên quan đến sự bộc lộ của TILs và PD-L1.
  • Phân tích kết cục bất lợi: Kết quả theo dõi dọc trên 204 bệnh nhân ghi nhận tỷ lệ và thời gian xuất hiện kết cục bất lợi, qua đó mô hình hồi quy Cox xác định giá trị tiên lượng độc lập của biểu hiện TILs, PD-L1 và các thông số mô bệnh học đối với diễn tiến lâm sàng của bệnh nhân.

Chương 4. Bàn luận

Chương bàn luận được xây dựng thông qua việc đối chiếu trực tiếp các phát hiện của luận án với các nghiên cứu trong nước và quốc tế:

Nội dung đối chiếu trong chương Bàn luận Dữ liệu nghiên cứu so sánh
Tỷ lệ biểu hiện TILs So sánh với dữ liệu của Stanton (2016), Denkert (2018), Gao (2020) và Đoàn Thị Phương Thảo (2020)
Tỷ lệ biểu hiện PD-L1 So sánh với nghiên cứu của Qin T. (2015), Kitano A. (2017) và Zhang (2017)
Mối liên quan với đặc điểm lâm sàng Tuổi, tình trạng mãn kinh, chỉ số khối cơ thể (BMI), tiền căn đái tháo đường
Mối liên quan với đặc điểm giải phẫu bệnh Kích thước u (T), di căn hạch (N), giai đoạn bệnh (TNM), xâm lấn mạch máu, hình thái mô học, độ mô học
Mối liên quan với dấu ấn sinh học Tình trạng biểu hiện của thụ thể estrogen (ER), thụ thể progesterone (PR), HER2 và chỉ số tăng sinh Ki-67
Mối liên quan với phân nhóm phân tử Lòng ống A, Lòng ống B, HER2 dương tính và Tam âm (dạng đáy)
Tương quan giữa TILs và PD-L1 Mức độ đồng biểu hiện giữa lymphô bào thấm nhập và phối tử PD-L1 trong vi môi trường mô u
Dự báo kết cục bất lợi Giá trị tiên lượng của TILs và PD-L1 đối với nguy cơ tái phát, di căn và sống còn

Tác giả biện giải cơ chế sinh học phân tử dẫn đến sự bộc lộ cao của TILs và PD-L1 ở các khối u có độ mô học cao, ER âm tính và thuộc phân nhóm tam âm hoặc HER2 dương tính, đồng thời lý giải sự khác biệt (nếu có) giữa mẫu nghiên cứu tại Việt Nam so với các quần thể dân số khác trên thế giới.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới của luận án

  1. Đóng góp về mặt khoa học và lý luận:

    • Cung cấp dẫn liệu khoa học có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam về tỷ lệ biểu hiện của phối tử PD-L1 đánh giá theo thang điểm CPS trên bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn nguyên phát.
    • Xác lập mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mật độ thấm nhập của lymphô bào (TILs) theo chuẩn IGW-2014 và biểu hiện điểm kiểm soát miễn dịch PD-L1 với các phân nhóm phân tử (đặc biệt là phân nhóm tam âm và HER2 dương tính) cũng như các chỉ số mô bệnh học kinh điển.
    • Đánh giá vai trò của TILs và PD-L1 trong mô hình hồi quy Cox dự báo nguy cơ xuất hiện kết cục bất lợi ở bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn sau phẫu thuật.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn lâm sàng:

    • Chứng minh tính khả thi và độ tin cậy của việc áp dụng quy trình đánh giá TILs trên tiêu bản nhuộm H&E thường quy kết hợp nhuộm hóa mô miễn dịch PD-L1 (CPS) trong thực hành giải phẫu bệnh hàng ngày tại các cơ sở y tế Việt Nam.
    • Cung cấp bằng chứng sinh học hỗ trợ các nhà ung thư học lâm sàng trong việc phân tầng nguy cơ tiên lượng, cân nhắc chỉ định phác đồ hóa trị hỗ trợ/tân hỗ trợ và mở ra định hướng lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho các liệu pháp miễn dịch nhắm trúng đích trục PD-1/PD-L1.

Kiến nghị

  • Đưa quy trình đánh giá TILs theo chuẩn quốc tế IGW-2014 thành một chỉ số giải phẫu bệnh thường quy trong phiếu trả kết quả mô bệnh học carcinôm vú xâm lấn.
  • Ứng dụng đánh giá PD-L1 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch (CPS) trên các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao (như phân nhóm tam âm hoặc kháng điều trị đích) nhằm tối ưu hóa chiến lược điều trị cá thể hóa.
  • Tiếp tục mở rộng các nghiên cứu đa trung tâm với thời gian theo dõi dài hơn để hoàn thiện ngân hàng dữ liệu về miễn dịch học khối u vú tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm chuyên khoa với cỡ mẫu theo dõi dọc kết cục lâm sàng gồm 204 bệnh nhân; phương pháp đánh giá chủ yếu dựa trên tiêu bản mô bệnh học H&E và kỹ thuật hóa mô miễn dịch (HMMD), chưa phối hợp sâu với các kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) hoặc phân tích bộ gen đa cytokine trong vi môi trường u.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá biến đổi động học của TILs và PD-L1 trước và sau hóa trị tân hỗ trợ hoặc liệu pháp miễn dịch; nghiên cứu sâu hơn về các phân nhóm tế bào T đặc hiệu (CD8+, FoxP3+, tế bào T kiệt sức) trong thành phần TILs; khảo sát mối liên quan giữa biểu hiện PD-L1 với đột biến các gen liên quan như BRCA1, PTEN, PIK3CA trên bệnh nhân ung thư vú Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị cao cho nhiều đối tượng:

  • Bác sĩ Giải phẫu bệnh và Kỹ thuật viên Mô bệnh học: Cung cấp hướng dẫn chuẩn mực về kỹ thuật và tiêu chí đánh giá bán định lượng TILs theo IGW-2014 trên lam H&E, cũng như quy tắc tính điểm CPS cho dấu ấn PD-L1 trên hóa mô miễn dịch.
  • Bác sĩ Ung bướu lâm sàng: Cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ - sinh học thực tế tại Việt Nam để tham khảo trong việc tiên lượng bệnh, đánh giá khả năng đáp ứng với hóa trị và định hướng điều trị miễn dịch phối hợp.
  • Nghiên cứu sinh, Học viên cao học và Giảng viên ngành Y sinh: Là tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa giải phẫu bệnh truyền thống, hóa mô miễn dịch học và dịch tễ học lâm sàng, đặc biệt trong các chương tổng quan lý thuyết và thiết kế nghiên cứu.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng tiêu chuẩn nào để đánh giá lymphô bào thấm nhập trong u (TILs)?

Luận án áp dụng tiêu chuẩn chuẩn hóa quốc tế của Nhóm chuyên gia TILs Thế giới năm 2014 (International TILs Working Group - IGW-2014) trên tiêu bản nhuộm Hematoxylin & Eosin (H&E) bằng kính hiển vi quang học, đánh giá tỷ lệ phần trăm diện tích mô đệm u bị thấm nhập bởi lymphô bào và phân loại theo ngưỡng $\le 10%$ (không/ít biểu hiện) và $> 10%$ (có biểu hiện TILs).

2. Thang điểm Combined Positive Score (CPS) của PD-L1 được tính toán như thế nào?

Thang điểm CPS được tính bằng tỷ số giữa tổng số tế bào nhuộm PD-L1 dương tính (bao gồm tế bào u, lymphô bào và đại thực bào) chia cho tổng số tế bào u còn sống quan sát được trên quang trường, sau đó nhân với 100. Điểm cắt xác định dương tính trong nghiên cứu là $\text{CPS} \ge 1$.

3. Tác giả đã tổng hợp những con đường truyền tín hiệu nội bào nào điều hòa biểu hiện PD-L1 trong mô u?

Luận án đã tổng quan chi tiết 6 con đường dẫn truyền tín hiệu nội bào chính tham gia điều hòa tăng hoặc giảm biểu hiện PD-L1, bao gồm: con đường PI3K/AKT/mTOR, con đường MAPK (c-Jun, p38, ERK), con đường JAK/STAT, con đường tín hiệu WNT/$\beta$-catenin, con đường NF-$\kappa$B và con đường Hedgehog.

4. Nghiên cứu trước đây của Đoàn Thị Phương Thảo và cs (2020) công bố chỉ số tương quan TILs giữa sinh thiết lõi và bệnh phẩm phẫu thuật là bao nhiêu?

Nghiên cứu năm 2020 trên 228 bệnh nhân ghi nhận hệ số tương quan nội lớp (ICC) chung giữa mẫu sinh thiết lõi và mẫu bệnh phẩm mổ là 0,851 (KTC 95%: 0,81 - 0,88; $p < 0,001$). Khi tiêu bản sinh thiết lõi đạt từ 6 lõi sinh thiết trở lên, hệ số ICC đạt giá trị $> 0,9$ ($p < 0,001$).

5. Những loại thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch nào được điểm luận trong chương Tổng quan?

Văn bản luận án đã tổng quan các thuốc ức chế trục PD-1/PD-L1 gồm: kháng thể đơn dòng kháng PD-1 (Nivolumab, Pembrolizumab, Cemiplimab), kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 (Atezolizumab, Avelumab) và phân tử ức chế JQ1.

Kết luận

Luận án tiến sĩ y học của Huỳnh Giang Châu là công trình nghiên cứu chuyên sâu về biểu hiện của lymphô bào thấm nhập trong u (TILs) và phối tử PD-L1 ở bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn tại Việt Nam. Thông qua việc chuẩn hóa phương pháp đánh giá TILs theo IGW-2014 và PD-L1 theo thang điểm CPS, tác giả đã làm sáng tỏ mối liên quan giữa các dấu ấn miễn dịch này với đặc điểm mô bệnh học, phân nhóm phân tử và kết cục bất lợi trên lâm sàng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng quan trọng, góp phần nâng cao giá trị thực hành của chẩn đoán giải phẫu bệnh và hỗ trợ định hướng cá thể hóa điều trị ung thư vú trong kỷ nguyên miễn dịch trị liệu.