Nghiên Cứu Biểu Hiện Của TILS Và PD-L1 Trong Carcinôm Vú Xâm Lấn

Nghiên cứu biểu hiện của TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế miễn dịch và tiềm năng điều trị.

Chuyên ngành

Khoa Học Y Sinh (Giải Phẫu Bệnh Và Pháp Y)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2023

174
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về carcinôm vú xâm lấn

1.2. Sơ lược mô học tuyến vú bình thường

1.3. Ảnh hưởng của thụ thể nội tiết đối với sự phát triển của tuyến vú

1.4. Thụ thể estrogen và progesteron

1.5. Thụ thể tăng sinh tế bào và thụ thể nội tiết

1.6. Carcinôm vú xâm lấn

1.6.1. Định nghĩa

1.6.2. Sinh bệnh học

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.5. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc

2.6. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

2.7. Quy trình nghiên cứu

2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh và các đặc điểm dấu ấn sinh học của bệnh nhân trong nghiên cứu

3.2. Tỷ lệ biểu hiện TILs với đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh và các đặc điểm dấu ấn sinh học của bệnh nhân trong nghiên cứu

3.3. Tỷ lệ biểu hiện PD-L1 với đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh và các đặc điểm dấu ấn sinh học của bệnh nhân trong nghiên cứu

3.4. Mối liên quan giữa biểu hiện TILs và PD-L1 với đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh, các đặc điểm dấu ấn sinh học và đặc điểm kết cục bất lợi của bệnh nhân trong nghiên cứu

3.5. Tỷ lệ biểu hiện TILs ở bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn

3.6. Tỷ lệ biểu hiện của PD-L1 ở bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn

3.7. Mối liên quan giữa biểu hiện của TILs và PD-L1 với đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh, các đặc điểm dấu ấn sinh học và kết cục bất lợi của bệnh nhân

KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA CÁC TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Carcinôm Vú Xâm Lấn Dấu Ấn TILs PD L1

Ung thư vú xâm lấn (UTVX) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, là loại ung thư phổ biến nhất và nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở phụ nữ trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc UTVX đang gia tăng, trở thành gánh nặng y tế đáng kể. Bệnh là một quá trình phức tạp với nhiều yếu tố nguy cơ và con đường phát triển khác nhau. Nghiên cứu gần đây tập trung vào vai trò của vi môi trường khối u, một mạng lưới phức tạp bao gồm các tế bào không phải ung thư, chất nền ngoại bào và các tín hiệu phân tử. Các tế bào miễn dịch, như tế bào T, tế bào B, tế bào NK và đại thực bào, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc ức chế sự phát triển của UTVX. TILsPD-L1 là hai yếu tố then chốt trong vi môi trường này, ảnh hưởng đến tiên lượng và đáp ứng điều trị. Việc nghiên cứu biểu hiện của chúng là cần thiết để cải thiện việc điều trị cho bệnh nhân UTVX. Các liệu pháp nhắm vào trục PD-1/PD-L1 đang được phát triển, hứa hẹn mang lại những tiến bộ mới trong điều trị UTVX.

1.1. Cấu trúc mô học tuyến vú bình thường và sự phát triển

Cấu trúc của mô tuyến vú thay đổi theo độ tuổi, chu kỳ kinh nguyệt, thai kỳ và cho con bú. Ở phụ nữ trưởng thành, mô tuyến vú bao gồm hệ thống ống dẫn, ống gian tiểu thùy, ống tận, đơn vị tiểu thùy ống tận (TDLU) xen kẽ với mô mỡ. TDLU là nơi phát sinh của hầu hết các tổn thương tăng sinh và tân sinh ở vú. Toàn bộ hệ thống ống dẫn và tiểu thùy được lót bởi hai loại tế bào: tế bào biểu mô tuyến và tế bào cơ biểu mô. Estrogen (ER) và progesterone (PR) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và biệt hóa của tuyến vú. Estradiol kích thích tổng hợp DNA và thúc đẩy sự hình thành mầm tuyến. Hoạt động tăng sinh của biểu mô tuyến vú thay đổi tùy theo mức độ biệt hóa của tiểu thùy. Ki-67 là một dấu ấn tăng sinh tế bào, biểu hiện cao nhất ở tiểu thùy loại 1 (tiểu thùy chưa biệt hóa).

1.2. Định nghĩa Carcinôm vú xâm lấn và quá trình sinh bệnh

Carcinôm vú xâm lấn (UTVX) là một nhóm các khối u ác tính xuất phát từ biểu mô tuyến vú, phá vỡ màng đáy và xâm lấn vào các mô xung quanh. Quá trình sinh bệnh của UTVX phức tạp, bao gồm nhiều giai đoạn, từ đột biến gen đến tăng sinh, xâm lấn và di căn. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi tác, tiền sử gia đình, béo phì, và tiếp xúc với estrogen kéo dài. Các yếu tố di truyền, như đột biến BRCA1 và BRCA2, cũng làm tăng nguy cơ mắc UTVX. Các phân nhóm phân tử của UTVX, dựa trên biểu hiện của ER, PR, HER2 và Ki-67, có ảnh hưởng lớn đến tiên lượng và đáp ứng điều trị. Nghiên cứu sâu hơn về quá trình sinh bệnh là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

II. TILs Trong Carcinôm Vú Vai Trò Tiên Lượng Ứng Dụng

Lymphô bào thâm nhập khối u (TILs) là các tế bào miễn dịch, chủ yếu là tế bào lympho, xâm nhập vào khối u và mô xung quanh. Sự hiện diện của TILs cho thấy hệ thống miễn dịch của cơ thể đang phản ứng với khối u. TILs có thể có vai trò kép: vừa có thể tiêu diệt tế bào ung thư, vừa có thể bị ức chế bởi các cơ chế trốn tránh miễn dịch của khối u. Mật độ TILs trong khối u UTVX có liên quan đến tiên lượng bệnh. Nghiên cứu cho thấy rằng UTVX với mật độ TILs cao thường có tiên lượng tốt hơn, đặc biệt là trong các phân nhóm UTVX bộ ba âm tính (TNBC) và HER2 dương tính. TILs được đánh giá bằng cách quan sát trên tiêu bản mô học nhuộm HE, theo hướng dẫn của Nhóm chuyên gia TILs thế giới (IGW-2014). Đánh giá TILs là một công cụ hữu ích trong việc tiên lượng và dự đoán đáp ứng với điều trị, đặc biệt là trong bối cảnh liệu pháp miễn dịch.

2.1. Các loại tế bào TILs và vai trò của chúng trong UTVX

TILs bao gồm nhiều loại tế bào miễn dịch khác nhau, trong đó tế bào T là phổ biến nhất. Tế bào T gây độc tế bào (CD8+) có thể trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư. Tế bào T hỗ trợ (CD4+) đóng vai trò điều hòa phản ứng miễn dịch, có thể hỗ trợ hoặc ức chế hoạt động của tế bào T gây độc tế bào. Tế bào B có thể sản xuất kháng thể chống lại tế bào ung thư. Tế bào NK cũng có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư một cách tự nhiên. Sự cân bằng giữa các loại tế bào TILs khác nhau có thể ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Ví dụ, sự hiện diện của tế bào T điều hòa (Tregs) có thể ức chế phản ứng miễn dịch chống lại khối u, dẫn đến tiên lượng xấu hơn.

2.2. Phương pháp đánh giá TILs theo hướng dẫn quốc tế IGW 2014

Đánh giá TILs được thực hiện bằng cách quan sát tiêu bản mô học nhuộm HE dưới kính hiển vi quang học. Hướng dẫn của IGW-2014 đưa ra các tiêu chuẩn cụ thể để đánh giá TILs, bao gồm xác định khu vực đánh giá, loại tế bào TILs được tính, và cách tính tỷ lệ TILs trên tổng số tế bào u và tế bào đệm. Khu vực đánh giá là vùng mô đệm trong khối u, loại trừ các vùng hoại tử, xuất huyết hoặc có nhiều tế bào viêm không đặc hiệu. Tỷ lệ TILs được biểu thị bằng phần trăm các tế bào lympho trên tổng số tế bào u và tế bào đệm. Việc tuân thủ hướng dẫn IGW-2014 giúp đảm bảo tính khách quan và khả năng tái lập của việc đánh giá TILs giữa các nhà nghiên cứu khác nhau.

2.3. Mối liên quan giữa TILs và tiên lượng bệnh trong UTVX

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối liên quan giữa mật độ TILs và tiên lượng bệnh trong UTVX. Mật độ TILs cao thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn, đặc biệt là trong các phân nhóm TNBC và HER2 dương tính. TILs có thể dự đoán đáp ứng với điều trị hóa chất và liệu pháp nhắm mục tiêu. Một số nghiên cứu cho thấy rằng bệnh nhân TNBC và HER2 dương tính có mật độ TILs cao có khả năng đáp ứng tốt hơn với điều trị tân bổ trợ. Đánh giá TILs có thể giúp cá nhân hóa điều trị cho bệnh nhân UTVX, đặc biệt là trong bối cảnh liệu pháp miễn dịch.

III. PD L1 Trong Ung Thư Vú Cơ Chế Miễn Dịch Điều Trị

PD-L1 (Programmed death-ligand 1) là một protein được biểu hiện trên bề mặt tế bào ung thư và một số tế bào miễn dịch. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc ức chế hệ thống miễn dịch, giúp tế bào ung thư trốn tránh sự tấn công của tế bào T. PD-L1 liên kết với PD-1 trên bề mặt tế bào T, làm bất hoạt tế bào T và ngăn chặn quá trình tiêu diệt tế bào ung thư. Sự biểu hiện của PD-L1 có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm các tín hiệu viêm và sự hiện diện của TILs. Nghiên cứu về PD-L1 trong UTVX đang được tiến hành rộng rãi, với mục tiêu phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu vào trục PD-1/PD-L1 để tăng cường phản ứng miễn dịch chống lại khối u.

3.1. Cơ chế hoạt động của PD L1 trong ức chế miễn dịch

PD-L1 là một phân tử ức chế miễn dịch, thuộc họ B7. Khi PD-L1 liên kết với PD-1 trên bề mặt tế bào T, nó kích hoạt một loạt các tín hiệu nội bào, dẫn đến sự bất hoạt tế bào T. Quá trình này ngăn chặn tế bào T sản xuất các cytokine gây độc tế bào và tiêu diệt tế bào ung thư. PD-L1 cũng có thể ức chế sự tăng sinh của tế bào T và thúc đẩy sự biệt hóa của tế bào T điều hòa (Tregs). Các tế bào ung thư có thể sử dụng PD-L1 để trốn tránh sự giám sát của hệ thống miễn dịch và tồn tại trong cơ thể. Hiểu rõ cơ chế hoạt động của PD-L1 là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp miễn dịch hiệu quả.

3.2. Phương pháp đánh giá biểu hiện PD L1 trong mô UTVX

Biểu hiện PD-L1 được đánh giá bằng phương pháp hóa mô miễn dịch (IHC) trên tiêu bản mô UTVX. Các kháng thể đặc hiệu PD-L1 được sử dụng để nhuộm các tế bào có biểu hiện PD-L1. Kết quả được đánh giá bằng cách xác định tỷ lệ tế bào ung thư có biểu hiện PD-L1 và cường độ nhuộm. Điểm số CPS (Combined Positive Score) được sử dụng rộng rãi để đánh giá PD-L1. Điểm CPS tính đến cả tế bào ung thư và tế bào miễn dịch có biểu hiện PD-L1. Việc lựa chọn kháng thể PD-L1 và phương pháp đánh giá có thể ảnh hưởng đến kết quả. Do đó, việc chuẩn hóa phương pháp đánh giá là rất quan trọng.

3.3. Ứng dụng của liệu pháp ức chế PD 1 PD L1 trong điều trị UTVX

Các chất ức chế PD-1/PD-L1 là một loại liệu pháp miễn dịch, nhắm mục tiêu vào trục PD-1/PD-L1 để tăng cường phản ứng miễn dịch chống lại khối u. Các chất ức chế PD-1/PD-L1 đã được phê duyệt để điều trị một số loại ung thư, bao gồm UTVX tiến triển. Trong UTVX, các chất ức chế PD-1/PD-L1 được sử dụng chủ yếu trong điều trị TNBC di căn. Nghiên cứu cho thấy rằng bệnh nhân TNBC di căn có biểu hiện PD-L1 dương tính có thể hưởng lợi từ liệu pháp ức chế PD-1/PD-L1 kết hợp với hóa trị. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân UTVX đều đáp ứng với liệu pháp ức chế PD-1/PD-L1. Các nghiên cứu đang được tiến hành để xác định các dấu ấn sinh học có thể dự đoán đáp ứng với liệu pháp này.

IV. Nghiên Cứu Biểu Hiện TILs và PD L1 Kết Quả Ý Nghĩa

Nghiên cứu về biểu hiện TILs và PD-L1 trong UTVX đã mang lại những hiểu biết quan trọng về vai trò của hệ thống miễn dịch trong bệnh này. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mật độ TILs cao và biểu hiện PD-L1 dương tính có liên quan đến tiên lượng tốt hơn trong một số phân nhóm UTVX. Tuy nhiên, kết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào phương pháp đánh giá, phân nhóm UTVX và quần thể bệnh nhân. Nghiên cứu sâu hơn về biểu hiện TILs và PD-L1 là cần thiết để phát triển các chiến lược điều trị cá nhân hóa cho bệnh nhân UTVX.

4.1. Tổng hợp kết quả nghiên cứu về TILs và PD L1 trong UTVX

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mật độ TILs cao thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn trong các phân nhóm TNBC và HER2 dương tính. Biểu hiện PD-L1 dương tính cũng có thể liên quan đến tiên lượng tốt hơn, nhưng kết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào ngưỡng cắt và phương pháp đánh giá. Mối liên quan giữa TILs và PD-L1 phức tạp. Trong một số trường hợp, TILs cao và PD-L1 dương tính có thể đi kèm với nhau, cho thấy một phản ứng miễn dịch mạnh mẽ chống lại khối u. Trong các trường hợp khác, TILs cao và PD-L1 âm tính có thể cho thấy một phản ứng miễn dịch bị ức chế. Các nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa TILs và PD-L1.

4.2. Ý nghĩa lâm sàng của việc đánh giá TILs và PD L1 trong UTVX

Đánh giá TILs và PD-L1 có thể cung cấp thông tin quan trọng để tiên lượng và dự đoán đáp ứng với điều trị cho bệnh nhân UTVX. TILs có thể giúp xác định những bệnh nhân có khả năng đáp ứng tốt hơn với điều trị hóa chất và liệu pháp nhắm mục tiêu. PD-L1 có thể giúp xác định những bệnh nhân có khả năng đáp ứng tốt hơn với liệu pháp ức chế PD-1/PD-L1. Đánh giá TILs và PD-L1 có thể giúp cá nhân hóa điều trị cho bệnh nhân UTVX và cải thiện kết quả điều trị.

23/05/2025
Nghiên cứu biểu hiện của tils và pd l1 trong carcinôm vú xâm lấn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về carcinôm vú xâm lấn 1. Sơ lược mô học tuyến vú bình thường Cấu trúc của mô tuyến vú phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, tình trạng kinh nguyệt, thai kỳ và việc cho con bú.

Mô tuyến vú ở phụ nữ trưởng thành bao gồm một hệ thống các ống dẫn, ống gian tiểu thùy, ống tận (bao gồm ống tận ngoài tiểu thùy và ống tận trong tiểu thùy) cùng với các đơn vị túi tuyến xen kẽ giữa các tổ chức mỡ, tạo nên hình dạng giống như cành cây. Đơn vị tiểu thùy ống tận (TDLU) được hình thành từ các ống tận và nhiều túi tuyến gắn trên các ống tận16 (Hình 1. Hầu hết các tổn thương tăng sinh và tổn thương tân sinh ở vú đều có nguồn gốc từ đơn vị tiểu thùy ống tận. Luận văn ths Kinh tế Hình 1.

Mô học cấu trúc tuyến vú bình thường “Nguồn: Rosai 2011”16 Toàn bộ hệ thống các ống dẫn và các tiểu thùy được lót bởi hai loại tế bào chuyên biệt. Dưới kính hiển vi quang học, hai lớp tế bào có thể được phân biệt rõ ràng. Các tế bào biểu mô tuyến có hình trụ hoặc hình khối nằm dọc theo mặt trong các ống dẫn và túi tuyến. Các tế bào cơ biểu mô dạng hình thoi, nhỏ hơn tế bào biểu mô, nằm giữa lớp tế bào biểu mô và lớp màng đáy.

Ảnh hưởng của thụ thể nội tiết đối với sự phát triển của tuyến vú Sự phát triển, biệt hóa và thoái triển bình thường của tuyến vú là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các thụ thể và tương tác giữa các tế bào. Quá trình này được điều hòa bởi nhiều yếu tố tăng trưởng, bao gồm yếu tố tăng trưởng thượng bì, yếu tố tăng trưởng chuyển dạng và yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi. Đáp ứng về mặt hình thái của tuyến vú đối với những tương tác phức tạp này dẫn đến những thay đổi thay đổi vĩnh viễn về mặt cấu trúc và đặc điểm sinh học của tuyến vú. Thụ thể estrogen và progesteron Các tế bào biểu mô vú có biểu hiện với thụ thể estrogen (ER).

ER-alpha biểu hiện trên nhân của các tế bào ống tuyến và tiểu thùy, có thể phát hiện bằng phương pháp hóa mô miễn dịch. Biểu hiện ER-beta được ghi nhận trên nhân tế bào biểu mô vú và nhân của các tế bào mô đệm. Biểu hiện progesterone cũng được ghi nhận ở nhân tế bào biểu mô ở các tiểu thùy và ống tuyến vú bình thường, với đặc điểm biểu hiện tương tự như ER-alpha. Luận văn ths Kinh tế Estrogen đóng vai trò chính trong việc thúc đẩy sự tăng sinh tế bào biểu mô vú.

Estradiol hoạt động cục bộ trên tuyến vú, kích thích tổng hợp DNA và thúc đẩy sự hình thành mầm tuyến.17 Những hoạt động sinh học này chủ yếu được thực hiện qua trung gian ER-alpha, chất này kích hoạt phiên mã các gen cụ thể có chứa các yếu tố đáp ứng với estrogen. Thụ thể tăng sinh tế bào và thụ thể nội tiết Hoạt động tăng sinh của biểu mô tuyến vú thay đổi tùy theo mức độ biệt hóa của tiểu thùy vú. Ở người, mức độ hoạt động tăng sinh cao nhất ở tiểu thùy loại 1 (tiểu thùy chưa biệt hóa), hiện diện đa số ở phụ nữ trẻ chưa sinh con.20 Hoạt động tăng sinh tế bào sẽ giảm do có sự biệt hóa dần dần từ tiểu thùy loại 1 thành các tiểu thùy loại 2 và 3 dưới tác động nội tiết tố của chu kỳ kinh nguyệt. Biểu hiện của Ki-67 giảm ba lần ở các tiểu thùy loại 2 và 10 lần ở các tiểu thùy loại 3 so với tiểu thùy loại 1.

Carcinôm vú xâm lấn 1. Định nghĩa Thuật ngữ "carcinôm vú xâm lấn" được sử dụng để mô tả một nhóm các khối u ác tính tân sinh xuất phát từ biểu mô tuyến vú, đã phá vỡ màng đáy và xâm lấn vào các mô xung quanh. Sinh bệnh học Bệnh sinh của carcinôm vú xâm lấn có nhiều con đường khác nhau. Các nhà nghiên cứu đã tập trung nghiên cứu vào tình trạng biểu hiện của các thụ thể nội tiết và hình thái học của carcinôm vú xâm lấn để khám phá các đặc điểm liên quan đến sự hình thành, biến đổi và tiến triển của bệnh (Hình 1.

Điều này đã được thực hiện thông qua sử dụng các mô hình hồi quy tuyến tính đa biến.21 Luận văn ths Kinh tế Hình 1. Sơ đồ minh họa sinh bệnh học của carcinôm vú xâm lấn “Nguồn: Tổ chức Y tế Thế giới 2019”21 7 Mô hình có ER dương (ER+) cho thấy rằng các tổn thương như tăng sản không điển hình biểu mô phẳng, tăng sản không điển hình ống tuyến vú và carcinôm ống tuyến vú tại chỗ (DCIS) với ER+ là các biến thể tiền ung của carcinôm vú xâm lấn và di căn. Trong khi đó, mô hình có ER âm (ER-) cho thấy các biến thể tổn thương như DCIS với ER- và bệnh tuyến vi ống là các biến thể tiền ung của carcinôm vú xâm lấn với ER-.21 Ở cấp độ phân tử, carcinôm vú xâm lấn có thể được giải thích bằng hai mô hình khác nhau. Mô hình đầu tiên là mô hình với ER+, xuất hiện thêm nhánh 1q và mất nhánh 16p, khuếch đại không thường xuyên vùng 17q12 và có các gen liên quan đến tính hiệu biểu hiện của ER+.

Các biến thể tân sinh phổ biến trong mô hình này thường có độ mô học từ thấp đến trung bình. Mô hình thứ hai là mô hình ER-, bao gồm mất nhánh 13q, thêm vùng ở vị trí 11q13, khuếch đại vùng 17q12 và có các gen liên quan đến tăng sinh tế bào và chu trình tế bào. Phần lớn carcinôm vú xâm lấn thuộc mô hình này có độ mô học từ trung bình đến độ cao.21 Luận văn ths Kinh tế 1. Phân nhóm phân tử carcinôm vú xâm lấn Ung thư vú độ mô học thấp thường có biểu hiện của ER dương (ER+) và PR dương (PR+).

Trong khi đó, ung thư vú độ mô học cao thường biểu hiện của ER âm (ER-) và PR âm (PR-), kèm theo HER2 có mức biểu hiện quá mức. Phân tích biểu hiện gen, chúng ta có thể xác định các loại gen khác nhau quy định biểu hiện này. Điều này sẽ hỗ trợ bác sĩ lâm sàng trong việc đưa ra các quyết định phù hợp để điều trị cho bệnh nhân.22,23 Trong nhiều năm, hệ thống phân loại này đã góp phần vào việc tiên lượng thời gian sống còn chung và thời gian sống còn không bệnh của bệnh nhân. Các khối u thuộc phân nhóm dạng đáy và phân nhóm HER2 dương được xác định là có tiên lượng xấu.

Các khối u thuộc phân nhóm lòng ống A có tiên lượng tốt nhất và các khối u thuộc phân nhóm lòng ống B có tiên lượng trung bình. Phân loại phân tử ung thư vú có thể được thực hiện thông qua các xét nghiệm đánh giá các chuỗi DNA hoặc có thể đánh giá thông qua một số gen sử dụng phản ứng chuỗi polymerase sao chép ngược (RT-PCR) hoặc phương pháp hóa mô miễn dịch (HMMD).24,25 8 Do sự đơn giản và sự phù hợp về phương diện thực hành lâm sàng, các dấu ấn HMMD có thể được sử dụng để xác định các phân nhóm phân tử trong chẩn đoán thường quy. Thực tế là việc phân tích một ít dấu ấn sinh học bằng HMMD không thể so sánh một cách trực tiếp với một phân loại dựa trên sự phân tích hàng trăm và hàng nghìn gen. Tuy nhiên, hiện nay chúng ta cũng đã có đủ kinh nghiệm qua nhiều năm trong việc phân tích một số dấu ấn miễn dịch then chốt, có thể sử dụng để phân nhóm phân tử với độ chính xác tương đối cao.

Sự phù hợp không thể đạt được 100% giữa phân nhóm phân tử sử dụng phân tích bộ gen nội sinh và sử dụng các tiêu chuẩn HMMD, nhưng với một bộ dấu ấn HMMD để sử dụng trong thực hành bệnh học hàng ngày là có thể thực hiện được.24 Phương pháp sử dụng HMMD để phân nhóm phân tử trong bệnh lý ung thư vú cho thấy một sự thay đổi mang tính đột phá. Bởi vì, hơn một nửa các trường hợp ung thư vú (UTV) xảy ra ở các nước nơi mà sự phân tích các yếu tố tiên lượng cần tới sự tiết kiệm, dễ thực hiện và có tính khả thi cao. Phân nhóm lòng ống A và B Luận văn ths Kinh tế Nhóm lòng ống A (tương ứng với loại phân tử lòng ống A), là loại biệt hóa cao nhất, chiếm 30-55% các trường hợp UTV, gồm các loại ung thư ống tuyến vú và tiểu thùy (biến thể kinh điển và đa dạng).24 Mặc dù, đa số trường hợp nhóm lòng ống A là ung thư ống tuyến vú xâm nhập loại NST, nhưng cũng có thể có nhóm mô bệnh học đặc biệt với tiên lượng tốt như dạng ống nhỏ, dạng nhầy và dạng sàng. Nhóm lòng ống B (tương ứng với loại phân tử lòng ống B) chiếm khoảng 16- 20% UTV.

Nhóm này cũng bao gồm cả ung thư ống tuyến vú và tiểu thùy.24 Nhóm lòng ống biểu hiện thụ thể nội tiết và các dấu ấn biểu mô lòng ống của tuyến vú.22 Chúng biểu hiện gen CK8/18, ER và các gen kết hợp với sự hoạt hóa của chúng như LIV1 và CCND1.22,28 Khoảng 20% các u lòng ống có đột biến gen p53 và thường có độ mô học thấp.28 Nhóm lòng ống A biểu hiện gen ER cao hơn và biểu hiện gen liên quan tới sự tăng sinh tế bào thấp hơn so với nhóm lòng ống B.28 Nhóm lòng ống thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi, trung bình 54-58 tuổi, sau mãn kinh và lâm sàng thường là giai đoạn I hoặc II, kích thước khối u nhỏ hơn. Bệnh nhân ung thư nhóm lòng ống B có xu hướng di căn hạch cao hơn nhóm lòng ống A. Nhóm lòng 9 ống A có thời gian sống thêm không bệnh 5 năm cao nhất.28,29 Đáp ứng với điều trị của nhóm lòng ống có tiên lượng tốt. Tuy nhiên, nhóm lòng ống B có tiên lượng xấu hơn nhóm A.30 Các nhóm này được điều trị bằng nội tiết.

Các nghiên cứu khác nhau đã cho thấy rằng u có ER+ ít đáp ứng với hóa trị truyền thống. Các khối u có ER- đáp ứng điều trị hoàn toàn với hóa trị tân hỗ trợ nhiều hơn so với các khối u có ER+.30 Tỷ lệ đáp ứng điều trị hoàn toàn ở nhóm lòng ống A là 1,8%, nhóm lòng ống B là 1,6% so với 33% ở nhóm HER2 và 30,3% ở nhóm dạng đáy. Phân nhóm HER2 dương UTV HER2 dương (tương tự phân nhóm phân tử ERBB2) chiếm 4-16% các trường hợp UTV.32 Về mô bệnh học, các khối u này thường không thành lập ống, nhân đa dạng và có độ mô học cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Biểu Hiện Của TILS Và PD-L1 Trong Carcinôm Vú Xâm Lấn cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của các tế bào miễn dịch trong ung thư vú, đặc biệt là sự biểu hiện của TILS (Tumor-Infiltrating Lymphocytes) và PD-L1 (Programmed Death-Ligand 1). Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế miễn dịch trong ung thư mà còn mở ra hướng đi mới cho các phương pháp điều trị. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách mà sự tương tác giữa các tế bào miễn dịch và tế bào ung thư có thể ảnh hưởng đến tiên lượng và lựa chọn điều trị cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Ứng dụng kỹ thuật khai phá dữ liệu để theo dõi khả năng điều trị của bệnh nhân ung thư vú. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách khai thác dữ liệu trong việc theo dõi và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân ung thư vú, từ đó cung cấp thêm góc nhìn về sự phát triển trong nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng.