Nghiên cứu và đề xuất một số biện pháp quản lý côn trùng nhóm biến thái không hoàn toàn hemimetabola tại vườn quốc gia xuân sơn phú thọ

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu và đề xuất một số biện pháp quản lý côn trùng nhóm biến thái không hoàn toàn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản Lý Côn Trùng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu côn trùng VQG Xuân Sơn

Vườn Quốc gia Xuân Sơn là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái rừng nguyên sinh trên núi đá vôi đặc trưng. Hệ sinh thái này tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của một khu hệ côn trùng phong phú. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về nhóm côn trùng biến thái không hoàn toàn (Hemimetabola) tại đây còn hạn chế. Nhóm này bao gồm các bộ quan trọng như Cánh thẳng (châu chấu, dế), Cánh nửa cứng (bọ xít), và Bọ ngựa. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi thức ăn và sự cân bằng của hệ sinh thái. Một số loài là thiên địch kiểm soát sâu hại, trong khi số khác lại là đối tượng gây hại cho thực vật. Việc thiếu dữ liệu khoa học về thành phần loài, phân bố và đặc tính sinh học của chúng tạo ra một lỗ hổng lớn trong công tác quản lý tài nguyên. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm cung cấp những thông tin ban đầu, làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất các biện pháp quản lý côn trùng hiệu quả. Mục tiêu là vừa bảo tồn các loài có ích, vừa kiểm soát các loài gây hại, góp phần vào sự phát triển bền vững của VQG Xuân Sơn. Tài liệu này tổng hợp kết quả điều tra thực địa, xác định danh lục loài, phân tích sự đa dạng theo sinh cảnh và mô tả đặc điểm của một số loài tiêu biểu. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn, hỗ trợ công tác bảo tồn và quản lý đa dạng sinh học côn trùng tại một trong những khu bảo tồn thiên nhiên quan trọng nhất miền Bắc.

1.1. Giới thiệu về nhóm biến thái không hoàn toàn Hemimetabola

Nhóm côn trùng biến thái không hoàn toàn (Hemimetabola) là một trong hai nhóm phân loại chính của lớp Côn trùng. Đặc điểm cơ bản của nhóm này là vòng đời chỉ trải qua ba giai đoạn: trứng, sâu non (thiếu trùng), và con trưởng thành. Sâu non sau khi nở từ trứng đã có hình thái gần giống với con trưởng thành nhưng kích thước nhỏ hơn, cánh chưa phát triển đầy đủ và cơ quan sinh dục chưa hoàn thiện. Chúng lột xác nhiều lần để lớn lên, và sau lần lột xác cuối cùng sẽ trở thành con trưởng thành có khả năng sinh sản. Quá trình phát triển này không có giai đoạn nhộng như nhóm biến thái hoàn toàn. Các đại diện tiêu biểu tại VQG Xuân Sơn thuộc các bộ như Cánh thẳng (Orthoptera), Gián (Blattodea), Cánh nửa cứng (Hemiptera), và Bọ ngựa (Mantodea). Mỗi bộ có vai trò sinh thái riêng biệt, từ ăn thực vật, săn mồi đến ký sinh, tạo nên một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái rừng.

1.2. Tầm quan trọng của việc quản lý côn trùng tại VQG Xuân Sơn

Việc quản lý côn trùng tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn có ý nghĩa sống còn đối với công tác bảo tồn. Côn trùng là một phần không thể thiếu của hệ sinh thái, chúng tham gia vào quá trình thụ phấn, phân hủy vật chất hữu cơ, và là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật khác như chim, bò sát. Một số loài như Bọ ngựa (Mantis religiosa) hay Bọ xít ăn sâu (Sycanus croceovittatus) là những loài thiên địch có ích, giúp kiểm soát các loài sâu hại một cách tự nhiên. Ngược lại, một số loài khác như Dế mèn hay một số loài bọ xít lại có thể gây hại cho thảm thực vật nếu mật độ quá cao. Quản lý hiệu quả giúp duy trì sự cân bằng này, bảo vệ các loài quý hiếm và có ích, đồng thời ngăn chặn sự bùng phát của các loài gây hại. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các tác động của con người và biến đổi khí hậu đang ngày càng đe dọa đến sự ổn định của hệ sinh thái.

II. Thách thức bảo tồn côn trùng biến thái không hoàn toàn

Công tác bảo tồn và quản lý côn trùng biến thái không hoàn toàn tại VQG Xuân Sơn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thách thức hàng đầu đến từ tác động của con người. Các hoạt động như khai thác lâm sản trái phép, mở rộng đất canh tác nương rẫy làm mất và phân mảnh sinh cảnh sống tự nhiên của côn trùng. Việc sử dụng thuốc trừ sâu thiếu khoa học ở các vùng đệm cũng gây ảnh hưởng tiêu cực, làm suy giảm quần thể của cả những loài có ích. Bên cạnh đó, nhận thức của cộng đồng địa phương về vai trò của côn trùng trong hệ sinh thái còn hạn chế. Nhiều người vẫn có xu hướng coi côn trùng là sâu bọ có hại cần tiêu diệt. Thách thức thứ hai là sự thiếu hụt dữ liệu khoa học chuyên sâu. Mặc dù nghiên cứu này đã xác định được 39 loài, con số này vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng đa dạng thực tế của khu vực. Việc định danh chính xác, nghiên cứu đặc tính sinh học, sinh thái học của từng loài đòi hỏi thời gian, nguồn lực và chuyên gia có trình độ cao. Cuối cùng, biến đổi khí hậu cũng là một yếu tố đáng lo ngại, có thể làm thay đổi nhiệt độ, độ ẩm, ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản và sự phân bố của các loài côn trùng. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp giữa nghiên cứu khoa học, nâng cao nhận thức cộng đồng và thực thi các chính sách bảo vệ rừng nghiêm ngặt.

2.1. Tác động của con người lên sinh cảnh sống côn trùng

Các hoạt động của con người là mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất đối với môi trường sống của côn trùng tại VQG Xuân Sơn. Hoạt động khai thác rừng, làm nương rẫy phá vỡ cấu trúc của thảm thực vật, làm mất nơi cư trú và nguồn thức ăn của nhiều loài. Đặc biệt, các loài côn trùng chuyên hóa, chỉ sống ở một loại sinh cảnh rừng nhất định, sẽ bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Hình 09 trong tài liệu gốc cho thấy rõ cảnh quan bị tác động, nơi các sinh cảnh tự nhiên bị thay đổi. Hậu quả là sự suy giảm về số lượng và sự đa dạng của các loài. Hơn nữa, việc sử dụng các biện pháp canh tác không bền vững như lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật ở vùng ven Vườn quốc gia có thể gây ô nhiễm nguồn nước và đất, tiêu diệt không chỉ côn trùng gây hại mà cả các loài có ích như ong thụ phấn và thiên địch, làm mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng.

2.2. Khó khăn trong công tác nghiên cứu và phân loại côn trùng

Nghiên cứu và phân loại côn trùng là một công việc phức tạp, đòi hỏi chuyên môn cao và trang thiết bị hiện đại. Kích thước nhỏ, vòng đời ngắn và tập tính lẩn trốn của nhiều loài khiến việc thu thập mẫu vật trở nên khó khăn. Việc giám định chính xác tên khoa học của một loài thường yêu cầu so sánh với các bộ mẫu chuẩn hoặc phân tích di truyền, vốn là những điều kiện còn hạn chế tại Việt Nam. Nghiên cứu tại VQG Xuân Sơn chỉ có thể tiến hành điều tra theo tuyến và điểm, không thể bao quát toàn bộ diện tích rộng lớn và địa hình hiểm trở. Do đó, danh lục 39 loài được xác định chỉ là bước khởi đầu, phản ánh một phần nhỏ của khu hệ côn trùng VQG Xuân Sơn. Cần có những dự án nghiên cứu dài hạn và đầu tư bài bản hơn để có được một bức tranh đầy đủ về đa dạng sinh học côn trùng tại đây.

III. Phương pháp phân loại côn trùng tại VQG Xuân Sơn

Nghiên cứu đã xác định được một danh lục ban đầu gồm 39 loài côn trùng thuộc nhóm biến thái không hoàn toàn. Các loài này được phân vào 23 họ và 5 bộ khác nhau, cho thấy sự đa dạng đáng kể ở cấp độ phân loại cao hơn. Trong đó, bộ Cánh thẳng (Orthoptera) chiếm ưu thế về số lượng loài với 19 loài, chiếm gần 49% tổng số loài được ghi nhận. Bộ này bao gồm các họ quen thuộc như họ Châu chấu (Acrididae)họ Dế mèn (Gryllidae). Tiếp theo là bộ Cánh nửa cứng (Hemiptera) với 13 loài, chiếm 33%, nổi bật với các loài bọ xít có vai trò đa dạng trong hệ sinh thái. Ba bộ còn lại là Cánh đều (Homoptera), Bọ ngựa (Mantodea) và Gián (Blattodea) có số lượng loài ít hơn nhưng không kém phần quan trọng về mặt sinh thái. Ví dụ, các loài thuộc họ Bọ ngựa (Mantidae) là những kẻ săn mồi hàng đầu, đóng vai trò kiểm soát sinh học quan trọng. Quá trình phân loại côn trùng được thực hiện thông qua việc thu thập mẫu vật trực tiếp tại 30 điểm điều tra thuộc 3 tuyến chính, bao phủ các dạng sinh cảnh khác nhau. Mẫu vật sau đó được xử lý, bảo quản và giám định dựa trên các đặc điểm hình thái học và đối chiếu với tài liệu chuyên ngành. Kết quả này là cơ sở dữ liệu nền tảng, mở đường cho các nghiên cứu sâu hơn về sinh thái và bảo tồn.

3.1. Đặc điểm các loài bộ Cánh thẳng Orthoptera nổi bật

Bộ Cánh thẳng (Orthoptera) là nhóm đa dạng nhất được ghi nhận tại VQG Xuân Sơn, với 19 loài. Các loài trong bộ này như châu chấu, cào cào, dế, muỗm, và sát sành đều có đặc điểm chung là miệng kiểu gặm nhai, râu đầu dạng sợi chỉ và đôi chân sau phát triển thành chân nhảy. Chúng chủ yếu ăn thực vật, là mắt xích quan trọng trong lưới thức ăn của rừng. Một số loài gây hại đáng chú ý được xác định là Dế mèn nâu lớn (Brachytrupes portentosus) và Dế mèn nâu nhỏ (Gryllus testaceus). Chúng thường đào hang dưới đất và ăn rễ cây non, có khả năng gây ảnh hưởng đến quá trình tái sinh tự nhiên của thảm thực vật. Việc nhận diện và theo dõi mật độ các loài này là cần thiết trong công tác quản lý tài nguyên rừng.

3.2. Vai trò của các loài bộ Cánh nửa cứng Hemiptera

Bộ Cánh nửa cứng (Hemiptera), với 13 loài được ghi nhận, thể hiện sự đa dạng về vai trò sinh thái. Đặc điểm chung của bộ này là miệng kiểu chích hút. Một số loài như Bọ xít 5 cạnh (Tessaratoma papillossa) chích hút nhựa cây, có thể gây hại cho thực vật. Tuy nhiên, trong bộ này cũng có những loài thiên địch cực kỳ giá trị. Loài Bọ xít ăn sâu (Sycanus croceovittatus), thuộc họ Bọ xít ăn sâu (Reduviidae), là một ví dụ điển hình. Chúng là loài săn mồi, chuyên ăn các loài sâu non khác. Sự hiện diện của chúng giúp điều hòa quần thể sâu hại một cách tự nhiên, giảm thiểu thiệt hại cho hệ thực vật rừng. Do đó, việc bảo vệ môi trường sống cho các loài bọ xít ăn sâu là một biện pháp quản lý côn trùng sinh học hiệu quả.

3.3. Nhận diện các loài thuộc bộ Bọ ngựa Mantodea

Bộ Bọ ngựa (Mantodea) tại VQG Xuân Sơn được ghi nhận với 3 loài thuộc họ Bọ ngựa (Mantidae), bao gồm Bọ ngựa xanh thường (Mantis religiosa) và Bọ ngựa cổ bành (Deroplatys lobata). Đây đều là những loài săn mồi lớn và phàm ăn. Đặc điểm nhận dạng của chúng là đầu hình tam giác linh hoạt, đôi chân trước biến đổi thành dạng "lưỡi kiếm" để bắt mồi. Chúng đóng vai trò là loài săn mồi đỉnh trong thế giới côn trùng, giúp kiểm soát hiệu quả số lượng các loài côn trùng ăn thực vật khác như châu chấu, bọ xít. Loài Mantis religiosa còn được ghi nhận trong Sách đỏ Việt Nam, cho thấy giá trị bảo tồn cao. Việc bảo vệ chúng và môi trường sống của chúng là một ưu tiên trong công tác bảo tồn côn trùng có ích.

IV. Cách quản lý côn trùng có ích có hại hiệu quả

Để xây dựng biện pháp quản lý côn trùng bền vững tại VQG Xuân Sơn, cần áp dụng một chiến lược kép: bảo vệ các loài có ích và kiểm soát các loài có hại. Đối với nhóm côn trùng có ích, như Bọ xít ăn sâuBọ ngựa, ưu tiên hàng đầu là bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng. Điều này bao gồm việc duy trì cấu trúc đa tầng tán của rừng, bảo vệ sự đa dạng của thảm thực vật, và nghiêm cấm sử dụng hóa chất độc hại. Đặc biệt, cần bảo vệ các khu vực sinh cảnh IIA (rừng tái sinh ven suối) nơi ghi nhận đa dạng loài cao nhất. Có thể nghiên cứu các giải pháp nhân nuôi và thả bổ sung một số loài thiên địch quan trọng vào những khu vực có nguy cơ bùng phát sâu hại. Đối với nhóm côn trùng gây hại, như Dế mèn nâu lớn hay Ve mũi voi, cần áp dụng các biện pháp quản lý tổng hợp. Thay vì dùng hóa chất, nên ưu tiên các phương pháp sinh học và thủ công. Ví dụ, có thể sử dụng bẫy ánh sáng để thu hút và tiêu diệt một số loài hoạt động về đêm, hoặc nghiên cứu các loài thiên địch tự nhiên của chúng để tăng cường vai trò kiểm soát sinh học. Quan trọng nhất là công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân địa phương về việc phân biệt côn trùng có ích và có hại, để họ cùng tham gia vào quá trình quản lý và bảo tồn.

4.1. Giải pháp bảo tồn côn trùng có ích trong hệ sinh thái

Việc bảo tồn côn trùng có ích là nền tảng của một hệ sinh thái khỏe mạnh. Giải pháp cốt lõi là bảo vệ và phục hồi sinh cảnh. Cần duy trì các thảm thực vật bản địa đa dạng, bởi chúng cung cấp nơi trú ẩn, nguồn thức ăn và địa điểm sinh sản cho các loài thiên địch. Cần xác định và khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các "điểm nóng" đa dạng sinh học côn trùng, như các khu vực ven suối (sinh cảnh IIA) nơi có tới 35 loài được ghi nhận. Ngoài ra, cần thiết lập các hành lang xanh kết nối các mảnh rừng bị chia cắt, giúp các quần thể côn trùng di chuyển và giao phối, duy trì sự đa dạng di truyền. Việc giảm thiểu ô nhiễm ánh sáng và hóa chất từ các vùng đệm cũng là một yếu tố quan trọng để bảo vệ các loài côn trùng hoạt động về đêm và các loài nhạy cảm với môi trường.

4.2. Biện pháp phòng trừ côn trùng gây hại một cách bền vững

Để phòng trừ côn trùng gây hại hiệu quả và bền vững, cần tránh xa việc lạm dụng thuốc trừ sâu hóa học. Thay vào đó, nên tập trung vào các biện pháp Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Trước hết, cần thường xuyên theo dõi, giám sát mật độ của các loài gây hại tiềm tàng như Dế mèn nâu lớn (Brachytrupes portentosus). Khi mật độ vượt ngưỡng cho phép, có thể áp dụng các biện pháp thủ công hoặc vật lý như dùng bẫy dính, bẫy ánh sáng. Quan trọng hơn, cần khuyến khích sự phát triển của các loài thiên địch tự nhiên. Việc bảo vệ môi trường sống cho các loài như Bọ ngựaBọ xít ăn sâu chính là biện pháp kiểm soát sinh học lâu dài và hiệu quả nhất. Trong nông nghiệp vùng đệm, có thể khuyến khích nông dân trồng xen các loài cây dẫn dụ thiên địch hoặc xua đuổi côn trùng gây hại để giảm sự phụ thuộc vào hóa chất.

V. Kết quả phân bố côn trùng theo sinh cảnh tại Xuân Sơn

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phân bố của côn trùng biến thái không hoàn toàn có mối liên hệ chặt chẽ với các loại sinh cảnh rừng khác nhau tại VQG Xuân Sơn. Ba dạng sinh cảnh chính được khảo sát là: rừng tái sinh tiếp giáp ven suối (IIA), rừng phục hồi sau nương rẫy (IIB), và rừng hỗn giao tre nứa và gỗ (IB). Trong đó, sinh cảnh IIA thể hiện sự đa dạng cao vượt trội, với 35 loài được ghi nhận, chiếm 68,6% tổng số loài. Điều này cho thấy tầm quan trọng của các hệ sinh thái ven suối. Độ ẩm cao, thảm thực vật phong phú và cấu trúc rừng phức tạp tại đây tạo ra nhiều vi môi trường sống, cung cấp nguồn thức ăn dồi dào và nơi trú ẩn lý tưởng cho côn trùng. Sinh cảnh IIB (rừng phục hồi sau nương rẫy) cũng cho thấy sự đa dạng khá cao với 26 loài. Thảm thực vật ở đây đang trong quá trình tái sinh mạnh mẽ, thu hút nhiều loài côn trùng ăn thực vật và kéo theo các loài săn mồi. Ngược lại, sinh cảnh IB (rừng hỗn giao tre nứa) có đa dạng loài thấp nhất, chỉ với 11 loài. Cấu trúc rừng tương đối đơn giản và nguồn thức ăn hạn chế có thể là nguyên nhân chính dẫn đến kết quả này. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng, giúp xác định các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

5.1. Phân tích đa dạng loài tại sinh cảnh rừng ven suối IIA

Sinh cảnh rừng tái sinh tiếp giáp ven suối (IIA) được xác định là khu vực có đa dạng côn trùng cao nhất. Sự phong phú này được lý giải bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố thuận lợi. Thứ nhất, nguồn nước thường xuyên từ suối giúp duy trì độ ẩm không khí và đất ổn định, điều kiện thiết yếu cho sự sống và sinh sản của nhiều loài. Thứ hai, thảm thực vật ở đây rất đa dạng, bao gồm nhiều tầng cây gỗ, cây bụi và thảm tươi, tạo ra vô số ổ sinh thái khác nhau. Cây cối ra hoa, kết trái quanh năm cung cấp nguồn thức ăn liên tục cho các loài ăn thực vật, từ đó nuôi sống một quần xã phong phú các loài săn mồi và ký sinh. Kết quả điều tra cho thấy đây là nơi tập trung của cả các loài cần môi trường ẩm ướt và các loài sống trên cây, làm nổi bật vai trò của các hành lang ven suối như một "ốc đảo" sinh học cần được ưu tiên bảo vệ.

5.2. So sánh đa dạng côn trùng giữa các kiểu rừng khác nhau

Sự khác biệt rõ rệt về số lượng loài giữa ba sinh cảnh cho thấy cấu trúc và trạng thái của rừng ảnh hưởng trực tiếp đến khu hệ côn trùng. Sinh cảnh IIA (35 loài) và IIB (26 loài) đều là rừng đang trong giai đoạn phục hồi, có thảm thực vật phong phú, do đó có đa dạng sinh học côn trùng cao. Ngược lại, sinh cảnh IB (11 loài), nơi tre nứa chiếm ưu thế, có cấu trúc đơn điệu hơn. Tầng cây gỗ thưa thớt và thảm tươi nghèo nàn hơn đã hạn chế nguồn thức ăn và nơi cư trú, dẫn đến số lượng loài thấp. So sánh này nhấn mạnh một nguyên tắc quan trọng trong bảo tồn: duy trì một khu rừng có cấu trúc phức tạp, đa dạng về loài cây và nhiều tầng tán là cách tốt nhất để bảo vệ sự đa dạng của côn trùng nói riêng và toàn bộ hệ sinh thái nói chung. Các hoạt động lâm nghiệp cần hướng tới việc tái tạo cấu trúc rừng tự nhiên thay vì tạo ra các khu rừng đơn loài.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG BẠI HỌC LÂM NGHIỆP. KHOA QUAN LY TATNGUYEN RỪNG VÀ MỐI TRƯỜNG =0. xGiáo viên hướng dẫn _: TS. Lê Bảo Thanh và v BaP ye 7) : 54A - QLTNR&MT la sinh viên : 0951010085 Khoá học + 2009 - 2013 CIL A003.4 TRUONG DAI HQC LAM NGHIEP KHOA QUAN LY TAI NGUYEN RUNG VA MOI TRUONG KHOA LUAN TOT NGHIEP NGHIEN CUU VA DE XUAT MOT SO BIEN PHAP QUAN LY CON TRUNG NHOM BIEN THAI KHONG HOAN TOAN (Hemimetabola) TAI VUON QUOC GIA XUAN SON - PHU THỌ Ngành : Quản lý tài nguyên rừng Mas6 ;302 ea (Ae quẤ Giáo 9fên hướng din: TS.

Lê Bảo Thanh SữnH viễn thực hiện - : — Bài Thị Dự Lop : 544-QLTNR&MT MSV : 0951010085 Khoá học : 2009 - 2013 Hà Nội - 2013 LOI CAM ON Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện đề tài tốt nghiệp, tôi đã được sự quan tâm của nhiều cá nhân và tập thể. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể và cá nhân đã giúp đỡ tạo điều kiện cho tôi học tập và nghiên cứu. : Tôi xin trân trọng cam on cdc thay, cô giáo là giảng viên trường Đại học Lâm Nghiệp; đặc biệt là thầy giáo — TS. Lê Bảo Thanh, thẳý đã trực tiếp hướng dẫn giúp đỡ tận tỉnh tôi trong suốt quá trình (hực hiện và hoàn thành đề tài nghiên cứu này.

} x 8 @ C2 Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám by, Xuan Son, Phong khoa học và hợp tác quốc tế VQG Xuân Sơn a gi đỡ tôi trong quá trình thí nghiệm và thu thập số u dé hoan thanh dé tai, Và tôi xin gửi lời cảm ơn tới tác giả của. cae tai liệu mà tôi đã tham khảo trong quá trình thực hiện đề tài. oa Do ảnh hưởng của nhiều Ố khách quan và thời gian thực hiện đề tài ngắn nên đề tài nghiên cứu của tôi khó tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận được sự quan tâm, góp ý,'bồ sung của thầy cô và các bạn sinh viên để báo cáo nghiên cứ la hoàn tÔI thiện hơn. Tôi xin chân thành c onl ph REGS cal " # Áy Hà Nội, ngày 30 tháng 5 nam 2013 ^~ A Sinh vién >" dụ —— Bùi Thị Dự TRUONG DAI HQC LAM NGHIEP VIET NAM KHOA QUAN LY TAI NGUYEN RUNG VA MOI TRUONG ---- 000---- TOM TAT KHOA LUAN TOT NGHIEP 1.

Tên khóa luận: Nghiên cứu và đề xuất một số biện pháp quản lý côn trùng nhóm biến thái không hoàn toàn (Hemimetabola) tại vườn Quốc gia Xuân Sơn - Phú Thọ /®, ) yo 2. Giáo viên hướng dẫn : TS. Lê Bảo Thanh. Sinh viên thực hiện: Bùi Thị Dự 1X & 4.

Mục tiêu nghiên cứu \ Cm Đánh giá được mức độ phong an ” da dang về khu hệ côn trùng nhóm có biến thái không hoan toan (Hemimetabola), cing như phân bố của chúng tại VQG Xuân Sơn. Nội dung nghiên cứu - én ite Xác định thành phần loài côn nhóm biến thái không hoàn toàn tại khu vực nghiên cứu._ - _ Đánh giá tính đa‘im we thành phần loài theo các dạng sinh cảnh. - Một số đặc điểm về hình thái và đặc tính sinh vật học của một số loài côn trùng thuộc đối.tượng nghiền cứu. - Danh giá các: -ñghền lợi từ côn trùng cũng như những tác động của tự nhiên và conngu ò tối nguồn tài nguyên này.

-_ Đềxuátbjệ -pháp bảo tồn các loài có ích, phòng trừ các loài gây hại. Những kết quả đạt được Với những mục tiêu đặt ra của đề tài, trong thời gian nghiên cứu tôi đã thu được kết quả như sau: - Thanh phan loài: 39 loài côn trùng thuộc 23 họ và 5 bộ thuộc nhóm biến thái không hoàn toàn. - Xéc định được tính đa dang của côn trùng trên các tuyến điều tra và điểm theo các dạng sinh cảnh. Kết quả điều tra cho thấy: + Điểm điều tra có số loài côn trùng nhiều nhát: 21, 30.

+ Điểm điều tra có số loài ít nhất: 2, 4, 7. + Phân bố theo sinh cảnh sống: Sinh cảnh IIA fhu được 35 loài Sinh cảnh II lược 26 loài 1Bth được11 loài loài đại điện thuộc Sy nhóm nghiên cứu. = - Qua diéu tra nghién ciru đã đánh giá dagen _trạng các loài côn trùng nhóm biến thái không hoàn toàn cũng như nhữngtác động của các yếu tố tự v nhiên, con người đến nguồn tài nguyên này. 5 ` ; -_ Dựa trên những số liệu điêu tra, phân tích để xuất một số biện pháp quản lý bảo tồn và nuôi dưỡng các loài coding có ích, phòng trừ các loài côn trùng gây hại.

wy 9g © < © MUC LUC Trang LOI CAM ON TOM TAT KHOA LUAN DANH MUC CAC TU VIET TAT DANH MUC CAC BIEU DANH MỤC CÁC HÌNH Phần I: TONG QUAN VA TINH HÌNH nen ww 1.1 Tổng quan về côn trùng nhómbiền thái không 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam Phần II: ĐIÊU KIỆN TỰ NHIÊN, CỨU. Điều kiện tự nhiên.

Khí hậu, thuỷ văn. Nguôn tài nguyễn nguoi 2. Dan sinh- ki - ội 2. Dân số, dân tộc Phần III: MỤC TIÊU, ĐÓI TƯỢNG, THỜI GIAN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu Chung. Muc tiéu cu thé. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứa. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu 3. Nội dung nghiên cứu 3.

Phương pháp điều tra nghiên cứu. Công tác ngoại nghiệp. Công tác nội nghiệp. PHAN IV: KET QUA NGHIEN CUU.

Thành phần loài thuộc đối tượng nghỉ cui 4. Tính đa dạng về các đặc điểm cơ he tring thuộc đôi tượng nghiên cứu. Kiến nghị TÀI LIỆU THAM KHẢO CAC TU VIET TAT - VQG: Vườn Quốc gia -_TCN: Trước công nguyên - NXB: Nhà xuất bản DANH MỤC CAC BIEU Trang Biéu 01: Số liệu khí hậu của các trạm trong vùng. Biểu 02: Đa dạng sinh học tại VQG Xuân Sơn.

Biểu 03: Tình hình giao thông.---‹----------« „13 Biểu 04: Tình hình giáo duc. a Biểu 05: Đặc điểm các tuyến điều tra.---- cn khoe Biểu 06: Đặc điểm các điểm điều tra. AC Biểu 07: Danh lục các loài côn trùng thuộc doy đôi ÔN điện. Biểu 08: Tỷ lệ phần trăm các loài côn ùng the sắc hog à các bộ.

Biểu 09: Tỷ lệ phần trăm của các loài theo các dạng.sinh "óc as DANH MỤC HÌNH ẢNH Trang Hình 01: Bản đồ vị trí địa lý VQG Xuân Sơn. Hình 02: Tỷ lệ số loài của các bộ côn trùng. 5 ses 4 Hình 03: Bọ xít ăn sâu thong (Sycanus croceovitat ee oe TỶ Hình 04: Bọ ngựa xanh thường (Äamis religiosa €uS) „sờSS: 233 Hình 05: Bọ ngựa cé banh (Deroplatys lobata ene) Hinh 06: Ve mii voi (Lanternaria candelaria Linnaeus Hinh 07: Dé mén nau lon (Brachytrupes Suy us .7 Hinh 08: Dé mén nâu nhé (Gryllus testace Walker)". Hình 09: Tác động của con người lên sinh cảnhsing ce nhiêu loài côn tring.

DAT VAN DE Côn trùng có vai trò rất lớn trong tự nhiên và trong xã hội loài người. Thế nhưng, đa số mọi người khi nói đến côn trùng là nghĩ tới những loài sâu bọ khó chịu, đáng ghét. Chúng ta đâu biết rằng trong thế giới sinh vật, côn trùng là nhóm động vật thành công nhất trên hành tỉnh. Điều này được khẳng định không phải chỉ côn trùng có tới hàng triệu loài; u hơn tắt cả các loài sinh vật khác cộng lại mà trước hết do khả năng thích nel lí Ất! đa dạng của chúng với các điều kiện sống khác nhau.

Côn rng of vaitồ quan trọng đối với sự tồn tại của các hệ sinh thái, với vai tr nh -iêu thụ thực vật, sinh vật ăn thịt, chúng góp phần rất quan trọng cho ổnđịnh, cân bằng hệ sinh thái. Côn trùng cung cấp dinh dưỡng, tham gia tífh cực vào chu trình tuần hoàn vật chát, thụ phần cho thực vật: mi những ý nghĩa tích cực của côn trùng trong hệ sinh thái, côn trùng còn mang lại những lợi ích kinh tế rất lớn cho con người. Những sản phẩm nồi bật cổ nguồn gốc từ côn trùng như mật (Ong mật, Kiến mật. Hang nam đem lại nhiều lợi nhuận cho con người.

Hiện nay ở nhiều nước Trên thế giới nuôi và sử dụng côn trùng làm thức ăn, có khoảng 300 loi côn trùng thiên địch thường xuyên được sử dụng trong phòng. trừ sâu hạt x Si Côn trùng là ĐÓ nhóm. _ động vật có lịch sử phát triển lâu đời. cách nay khoảng 300 triệu ‘ham, Ly carbon (kỷ than đá) nhiều loài côn trùng đã í xuất hiện trên đưái đất ch ching ta.

Vào thời gian này do có nguồn thức ăn đổi dào và fi Hen số lượng các loài côn trùng rất nhiều và da dạng. Theo Wilson ting sốsố các loài sinh vật đã được biết đến trên trái đất là 1.000 loài; ene đó côn trùng có 751. Có thể thấy côn trùng ở mọi nơi, kể cả những chỗ có điều kiện khắc nghiệt. Ngày nay do con người khai thác quá mức nguồn tài nguyên thiên nhiên, làm rối loạn hệ sinh thái, dẫn tới tính đa dạng sinh học trên trái đất đang bị suy giảm nghiêm trọng.

Hàng triệu hecta rừng tự nhiên bị tàn phá và ở nước ta có hàng ngàn hecta rừng bị khai thác làm cho các sinh vật không có 1 nơi cư trú, các nguồn nước, không khí bị đảo lộn. Đặc biệt do con người sử dụng thuốc trừ sâu thiếu khoa học, làm tổn hại đến nhiều loài côn trùng có ích, cắt đứt nhiều mắt xích trong chuỗi thức ăn, làm mát cân bằng hệ sinh thái. Hậu quả là sự ô nhiễm môi trường, dịch sâu hại ngày càng phát triển. Bởi vậy không còn cách nào khác, chúng ta phải nghiên cứu đẻbảo tồn đa dạng sinh học của các loài sinh vật nói chung và côn trùng nói rene?.

4 Bảo tồn đa dang sinh hoc là một lĩnh vực c rộng lớn. Muễn thực hiện được điều này trước tiên phải đánh giá hiện tú da đạng ở sink học một cách đầy đủ, làm cơ sở khoa học đề xuất cácchong Al bảo tồn có hiệu quả. Trên thế giới nhiều nhà khoa học đã đi sâu ui ciaive ve côn trùng, tuy nhiên về lĩnh vực đa dạng sinh học mới thu được kết quả còn khiêm tốn. VQG Xuân Sơn - Phú Thọ được đánh giá là rừng có đa dạng sinh thái phong phú, đa dạng sinh học cao, đa dạng(địa hình kiến tạo nên đa dạng cảnh quan.

Điểm đặc trưng của Xuân Sơn là viên quốc gia có rừng nguyên sinh trên núi đá vôi (2. Chính vìivy ma tao nên khu hệ côn trùng rất phong phú. Tuy nhiên nhóm này chưahọ, được quan tâm và nghiên cứu nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ