Nghiên Cứu Biến Đổi Tế Bào Viêm và Cytokine Trong Máu Ngoại Vi Ở Trẻ Hen Phế Quản

Nghiên cứu biến đổi tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị và phòng ngừa.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nhi Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2017

150
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hen Phế Quản Ở Trẻ Tổng Quan Về Bệnh Tỷ Lệ Mắc

Hen phế quản ở trẻ em là một bệnh lý hô hấp mạn tính phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu trẻ em trên toàn thế giới. Đặc trưng của bệnh là tình trạng viêm đường thở kéo dài, dẫn đến tăng tính phản ứng của phế quản và gây ra các triệu chứng như khò khè, khó thở, ho và tức ngực. Các triệu chứng này thường xuất hiện và nặng hơn vào ban đêm hoặc sáng sớm. Tỷ lệ mắc bệnh hen phế quản ở trẻ em có xu hướng gia tăng trong những năm gần đây, gây ra gánh nặng lớn cho gia đình và hệ thống y tế. Theo các nghiên cứu của ISAAC, tỷ lệ này dao động đáng kể giữa các quốc gia, từ 3% đến 20%, cho thấy vai trò của các yếu tố môi trường và di truyền trong sự phát triển của bệnh.

1.1. Dịch Tễ Học Hen Phế Quản Tỷ Lệ Mắc Bệnh Trên Thế Giới

Ước tính có khoảng 300 triệu người mắc hen phế quản trên toàn thế giới. Tỷ lệ mắc bệnh ở trẻ em có sự khác biệt lớn giữa các quốc gia, với các nước cận nhiệt đới có tỷ lệ cao nhất. Các nghiên cứu của ISAAC cho thấy tỷ lệ này dao động từ 3% đến 20%. Sự khác biệt này cho thấy vai trò quan trọng của các yếu tố môi trường và di truyền trong sự phát triển của bệnh. Tại Việt Nam, tỷ lệ trẻ em mắc bệnh hen khá cao và có chiều hướng ngày càng gia tăng.

1.2. Yếu Tố Nguy Cơ Gây Hen Phế Quản Ở Trẻ Em Tổng Hợp

Nhiều yếu tố được cho là góp phần vào sự phát triển của hen phế quản ở trẻ em, bao gồm tiền sử gia đình mắc bệnh dị ứng, tiếp xúc với các chất gây dị ứng trong môi trường (như phấn hoa, bụi nhà, lông động vật), nhiễm trùng đường hô hấp, và tiếp xúc với khói thuốc lá. Các yếu tố di truyền cũng đóng một vai trò quan trọng, với nhiều gen đã được xác định là có liên quan đến bệnh hen. Các yếu tố nguy cơ này có thể tương tác với nhau, làm tăng nguy cơ phát triển bệnh hen ở trẻ em.

II. Cơ Chế Viêm Trong Hen Phế Quản Vai Trò Của Cytokine

Cơ chế viêm trong hen phế quản là một quá trình phức tạp, liên quan đến sự tương tác giữa nhiều loại tế bào miễn dịch, bao gồm tế bào T, tế bào B, tế bào mast và eosinophil. Các tế bào này giải phóng các chất trung gian gây viêm, như cytokine, histamineleukotriene, gây ra tình trạng viêm đường thở và tăng tính phản ứng của phế quản. Cytokine đóng vai trò trung tâm trong việc điều hòa quá trình viêm này, với các cytokine như IL-4, IL-5 và IL-13 được biết đến là có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phản ứng dị ứng và viêm đường thở. Một số nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng cytokine có thể được sử dụng trong chẩn đoán và điều trị hen theo sinh bệnh học.

2.1. Cytokine và Hen Phế Quản Mối Liên Hệ và Tác Động

Cytokine là các protein nhỏ được sản xuất bởi các tế bào miễn dịch và đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa đáp ứng miễn dịch. Trong hen phế quản, các cytokine như IL-4, IL-5 và IL-13 được sản xuất quá mức, gây ra tình trạng viêm đường thở và tăng tính phản ứng của phế quản. IL-4 thúc đẩy sản xuất IgE, một loại kháng thể liên quan đến dị ứng. IL-5 kích thích sự phát triển và hoạt hóa của eosinophil, một loại tế bào viêm có vai trò quan trọng trong hen phế quản. IL-13 gây ra tăng tiết chất nhầy và co thắt phế quản.

2.2. Tế Bào Viêm và Hen Phế Quản Vai Trò Các Loại Tế Bào

Nhiều loại tế bào miễn dịch tham gia vào quá trình viêm trong hen phế quản, bao gồm tế bào T, tế bào B, tế bào mast và eosinophil. Tế bào T giúp đỡ (Th2) sản xuất các cytokine như IL-4, IL-5 và IL-13, thúc đẩy phản ứng dị ứng. Tế bào B sản xuất IgE, một loại kháng thể liên quan đến dị ứng. Tế bào mast giải phóng histamine và các chất trung gian gây viêm khác. Eosinophil giải phóng các protein độc hại, gây tổn thương đường thở.

2.3. Ảnh Hưởng Của Nhiễm Virus Lên Cytokine và Tế Bào Viêm

Nhiễm virus, đặc biệt là Rhinovirus, là một yếu tố kích thích quan trọng gây ra các đợt cấp của hen phế quản. Nhiễm virus có thể làm tăng sản xuất các cytokine gây viêm và kích hoạt các tế bào miễn dịch, làm trầm trọng thêm tình trạng viêm đường thở. Nghiên cứu gần đây đã chỉ ra vai trò của tế bào Th1 bài tiết IFN-γ, nhất là sau nhiễm virus hoặc vi khuẩn có thể gây viêm đƣờng thở nặng. Mặt khác, tế bào T điều hòa (Treg) có thể đóng vai trò chính trong kiểm soát tiến triển hen, vì chúng có thể ức chế hoạt động của tế bào Th2.

III. Nghiên Cứu Biến Đổi Tế Bào Viêm Cytokine Phương Pháp

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm khảo sát sự biến đổi tế bào viêmcytokine trong máu ngoại vi ở trẻ em mắc hen phế quản cấp. Đối tượng nghiên cứu là trẻ em được chẩn đoán mắc hen phế quản và nhập viện do đợt cấp. Máu của bệnh nhân được lấy để phân tích công thức máu, định lượng các loại tế bào viêm (như bạch cầu, eosinophil, neutrophil, tế bào T và tế bào B), và đo nồng độ các cytokine (như IL-4, IL-5, IL-13, IFN-γ, TNF-α). Các kết quả được so sánh giữa bệnh nhân trong cơn hen cấp, sau cơn hen và nhóm chứng khỏe mạnh.

3.1. Đối Tượng Nghiên Cứu Tiêu Chuẩn Chọn Loại Trừ Bệnh Nhân

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân bao gồm trẻ em được chẩn đoán mắc hen phế quản theo tiêu chuẩn GINA và nhập viện do đợt cấp. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm trẻ em mắc các bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến công thức máu và nồng độ cytokine, như nhiễm trùng, bệnh tự miễn, hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen phế quản được áp dụng theo hướng dẫn của GINA, bao gồm các triệu chứng lâm sàng (như khò khè, khó thở, ho) và kết quả đo chức năng hô hấp (như FEV1/FVC).

3.2. Quy Trình Nghiên Cứu Thu Thập Mẫu Máu và Phân Tích

Mẫu máu được thu thập từ bệnh nhân trong vòng 24 giờ đầu sau khi nhập viện (trong cơn hen cấp) và sau khi bệnh nhân đã ổn định (sau cơn hen). Máu được sử dụng để phân tích công thức máu, định lượng các loại tế bào viêm bằng phương pháp đếm tế bào dòng chảy (flow cytometry), và đo nồng độ các cytokine bằng phương pháp ELISA. Các mẫu máu được bảo quản và xử lý theo quy trình chuẩn để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

3.3. Phương Pháp Thống Kê Xử Lý Phân Tích Dữ Liệu

Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp, như t-test, ANOVA, và correlation analysis. Mức ý nghĩa thống kê được đặt là p<0.05. Các kết quả sẽ được trình bày dưới dạng bảng và biểu đồ để minh họa sự biến đổi tế bào viêmcytokine trong máu ngoại vi ở trẻ em mắc hen phế quản.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Biến Đổi Tế Bào Viêm Cytokine Thấy Được

Nghiên cứu cho thấy có sự biến đổi đáng kể về số lượng tế bào viêm và nồng độ cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ em mắc hen phế quản cấp. Trong cơn hen, số lượng bạch cầu, neutrophil và eosinophil tăng cao, trong khi số lượng tế bào TCD3+, TCD4+, TCD8+ cũng có sự thay đổi. Nồng độ các cytokine như IL-4, IL-5, IL-13 (liên quan đến tế bào Th2) tăng cao, trong khi nồng độ IFN-γ (liên quan đến tế bào Th1) có thể giảm hoặc không thay đổi. Sau cơn hen, số lượng tế bào viêm và nồng độ cytokine có xu hướng trở về mức bình thường.

4.1. Tăng Bạch Cầu Ái Toan Eosinophil và Mức Độ Nặng Của Hen

Số lượng bạch cầu ái toan (eosinophil) trong máu có mối tương quan với mức độ nặng của cơn hen. Bệnh nhân có cơn hen nặng thường có số lượng bạch cầu ái toan cao hơn so với bệnh nhân có cơn hen nhẹ. Eosinophil giải phóng các protein độc hại, gây tổn thương đường thở và góp phần vào tình trạng viêm.

4.2. Vai Trò Của Cytokine Th2 IL 4 IL 5 IL 13 Trong Viêm Hen

Nồng độ các cytokine Th2 như IL-4, IL-5 và IL-13 tăng cao trong cơn hen, cho thấy vai trò quan trọng của phản ứng dị ứng trong viêm hen. IL-4 thúc đẩy sản xuất IgE, IL-5 kích thích eosinophil, và IL-13 gây tăng tiết chất nhầy và co thắt phế quản. Sự gia tăng các cytokine này góp phần vào các triệu chứng của hen phế quản.

4.3. So Sánh Cytokine ở Trẻ Nhiễm Rhinovirus và Không Nhiễm

So sánh nồng độ cytokine ở trẻ hen phế quản có nhiễm Rhinovirus và không nhiễm cho thấy có sự khác biệt đáng kể. Trẻ nhiễm Rhinovirus có xu hướng có nồng độ các cytokine gây viêm cao hơn, cho thấy vai trò của virus trong việc làm trầm trọng thêm tình trạng viêm đường thở.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Chẩn Đoán Điều Trị Hen Phế Quản

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong việc chẩn đoán và điều trị hen phế quản ở trẻ em. Việc đánh giá số lượng tế bào viêm và nồng độ cytokine trong máu có thể giúp đánh giá mức độ viêm và phản ứng dị ứng trong đường thở, từ đó giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Ví dụ, bệnh nhân có nồng độ cytokine Th2 cao có thể đáp ứng tốt với các thuốc kháng IgE hoặc các thuốc ức chế cytokine.

5.1. Dấu Ấn Sinh Học Biomarker Hen Phế Quản Tiềm Năng Ứng Dụng

Các tế bào viêmcytokine trong máu có thể được sử dụng làm dấu ấn sinh học (biomarker) để đánh giá mức độ viêm và tiên lượng đáp ứng điều trị ở bệnh nhân hen phế quản. Việc sử dụng các biomarker này có thể giúp cá nhân hóa điều trị và cải thiện hiệu quả điều trị.

5.2. Điều Trị Hen Phế Quản Hướng Tiếp Cận Dựa Trên Cytokine

Các thuốc kháng cytokine (như kháng IL-5, kháng IL-4/IL-13) đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc điều trị một số trường hợp hen phế quản nặng. Các thuốc này có thể giúp giảm viêm đường thở, cải thiện chức năng hô hấp và giảm số lượng các đợt cấp.

5.3. Tầm Quan Trọng Của Theo Dõi Biến Đổi Tế Bào Viêm và Cytokine

Việc theo dõi sự biến đổi tế bào viêmcytokine trong quá trình điều trị có thể giúp đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân hen phế quản nặng, nơi mà việc kiểm soát viêm đường thở là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng.

VI. Kết Luận Nghiên Cứu Về Biến Đổi Tế Bào Viêm Cytokine

Nghiên cứu này đã cung cấp thêm bằng chứng về vai trò của tế bào viêmcytokine trong cơ chế bệnh sinh của hen phế quản ở trẻ em. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện chẩn đoán, điều trị và quản lý bệnh hen phế quản trong tương lai. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và đa trung tâm để xác nhận các kết quả này và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị dựa trên cytokine.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Tập Trung Vào Sinh Học Phân Tử

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá các cơ chế sinh học phân tử liên quan đến sự sản xuất và hoạt động của cytokine trong hen phế quản. Điều này có thể giúp xác định các mục tiêu điều trị mới và phát triển các thuốc nhắm trúng đích hiệu quả hơn.

6.2. Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Đánh Giá Ảnh Hưởng Môi Trường

Các nghiên cứu dịch tễ học cần được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố môi trường (như ô nhiễm không khí, tiếp xúc với các chất gây dị ứng) lên sự phát triển và mức độ nặng của hen phế quản ở trẻ em.

23/05/2025
Nghiên cứu biến đổi một số tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hen phế quản (HPQ) là một trong những bệnh lý hô hấp phổ biến nhất ở trẻ. Tỷ lệ HPQ ở trẻ em có xu hƣớng ngày một gia tăng. Các khái niệm về sinh bệnh học hen đã và đang tiếp tục nghiên cứu vì đặc tính bệnh học khác nhau giữa các cá thể, cũng nhƣ mối liên quan giữa kiểu hình lâm sàng với kiểu gen. Hen phế quản là bệnh viêm mạn tính đƣờng thở, bệnh gặp ở mọi lứa tuổi.

Viêm đƣờng hô hấp trong hen phế quản đƣợc điều hòa bởi mạng lƣới tƣơng tác giữa các cytokine. Cytokine là trung tâm của hầu hết các giai đoạn trong đáp ứng miễn dịch với các dị nguyên và duy trì tình trạng viêm tại đƣờng thở [1]. Trong giai đoạn mẫn cảm của bệnh lý dị ứng, các tế bào T helper 0 (Th0) có xu hƣớng chuyển dạng thành tế bào T helper 2 (Th2), với Interleukin 4 (IL-4) đóng vai trò chủ yếu trong quá trình biệt hóa này [2]. IL-4 và IL-13 cũng tác động đến tế bào lymphoB sản xuất các kháng thể đặc hiệu.

Giải phóng cytokine đóng vai trò quan trọng trong cả hai giai đoạn sớm và muộn của phản ứng dị ứng. Đáp ứng trong giai đoạn sớm, ngay sau tiếp xúc với dị nguyên kích thích giải phóng các cytokine gây phản ứng nhanh (IL-3, IL-4, IL-9, IL-13). Trong giai đoạn muộn, các cytokine đƣợc sản xuất từ tế bào Th2 và tế bào mast (IL-3, IL-5, GM-CSF) kích thích hoạt hóa bạch cầu ƣa acid và hƣớng bạch cầu tới vị trí tiếp xúc với dị nguyên. Các cytokine (IL-5, IL-9, IL-13, TNF) còn có vai trò quan trọng làm tăng phản ứng viêm và tái cấu trúc đƣờng thở, là đặc trƣng của giai đoạn muộn của phản ứng viêm trong hen.

Cytokine đƣợc bài tiết bởi tế bào Th2 nhƣ IL-4 và IL-13 tƣơng tác với các tế bào tại phổi, bao gồm tế bào biểu mô, myofibroblast và các tế bào cơ 2 trơn, gây ra hiện tƣợng viêm trong HPQ [3-4]. Các cytokine này là nguyên nhân gây ra đặc điểm sinh bệnh học của HPQ bao gồm: viêm đƣờng thở, tăng tiết nhầy, và tăng đáp ứng đƣờng thở [4]. Các sản phẩm cytokine của tế bào Th2 chủ yếu có nguồn gốc từ tế bào TCD4+, nhƣng một số nghiên cứu gần đây đã chứng minh tế bào TCD8+ cũng có thể bài tiết các cytokine của tế bào Th2 và do vậy cũng có vai trò viêm dị ứng và mẫn cảm đƣờng thở. Mặc dù hầu hết các nghiên cứu về hoạt động của mạng lƣới cytokine và của tế bào lympho T ở bệnh hen đều cho thấy tăng điều hòa sản xuất các cytokine của tế bào Th2, các nghiên cứu gần đây giả định rằng tế bào Th1 bài tiết IFN-γ, nhất là sau nhiễm virus hoặc vi khuẩn có thể gây viêm đƣờng thở nặng [5-6].

Mặt khác, tế bào T điều hòa (Treg) có thể đóng vai trò chính trong kiểm soát tiến triển hen, vì chúng có thể ức chế hoạt động của tế bào Th2. Các nghiên cứu chỉ ra số lƣợng và chức năng các dƣới nhóm IL-10 của tế bào Treg bị suy giảm hoặc thay đổi ở bệnh nhân HPQ so với ngƣời khỏe mạnh [7]. Ở Việt Nam cho đến nay vẫn chƣa có nhiều nghiên cứu về biến đổi tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi ở bệnh nhân HPQ. Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu một số biến đổi tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản” với các mục tiêu sau: 1.

Khảo sát sự biến đổi tế bào viêm trong máu ngoại vi ở trẻ trong cơn hen phế quản cấp. Khảo sát sự biến đổi một số cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ trong cơn hen phế quản cấp. So sánh sự biến đổi cytokine trong máu ngoại vi trong và sau cơn hen cấp. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.

Định nghĩa hen phế quản Thuật ngữ hen “asthma” bắt nguồn từ tiếng Hy lạp nghĩa là “gió - wind” hoặc “thổi - blow”, mô tả triệu chứng bao gồm khò khè, ho, nặng ngực, và khó thở liên quan đến thay đổi và phục hồi cấu trúc đƣờng thở [8]. Tuy nhiên không có triệu chứng lâm sàng hoặc xét nghiệm đơn thuần nào giúp chẩn đoán xác định hen phế quản. Các nhà khoa học trên thế giới cố gắng đƣa ra đồng thuận về định nghĩa hen mà có thể bao phủ đƣợc cả lâm sàng, dịch tễ học và sinh bệnh học của bệnh. Các định nghĩa về HPQ đƣợc cập nhật hàng năm, năm 2008 hen đƣợc định nghĩa: “Hen là bệnh viêm đường thở mạn tính có sự tham gia của nhiều tế bào viêm.

Viêm mạn tính liên quan đến tăng đáp ứng đường thở dẫn đến khò khè tái diễn, khó thở, nặng ngực, và ho, đặc biệt về đêm và sáng. Những đợt này thường liên quan tới những thay đổi về tắc nghẽn luồng khí trong phổi mà tắc nghẽn này có thể hồi phục hoặc tự phát hoặc do điều trị”[9]. Năm 2016 GINA đƣa ra định nghĩa: “Hen là bệnh không đồng nhất, thường có đặc điểm viêm đường thở mạn tính. Nó được xác định bởi tiền sử các triệu chứng về hô hấp như khò khè, khó thở, nặng ngực và ho thay đổi về thời gian và cường độ, cùng với giới hạn luồng khí thở ra giao động” [10].

Định nghĩa các triệu chứng khác 1. Khò khè Khò khè là một triệu chứng lâm sàng quan trọng trong hen. Không khí đi qua đƣờng thở bị hẹp gây ra khò khè. Khò khè chủ yếu do hẹp đƣờng thở lớn, nhƣng cũng có thể do hẹp đƣờng thở nhỏ.

Khò khè thƣờng xuất phát từ đƣờng thở lớn thậm trí cả khi bệnh chỉ tập trung ở đƣờng thở nhỏ vì động học sức nén vào đƣờng dẫn khí lớn do áp lực dƣơng màng phổi đƣợc tạo ra để vƣợt qua kháng trở do tắc nghẽn đƣờng thở nhỏ. Tăng đáp ứng đường thở Tăng đáp ứng đƣờng thở đƣợc định nghĩa là tăng đáp ứng của đƣờng thở với các kích thích đặc hiệu hoặc không đặc hiệu, dẫn đến co thắt đƣờng thở. Tăng đáp ứng đƣờng thở phổ biến ở bệnh nhân hen, nhƣng có thể cũng gặp ở ngƣời khoẻ mạnh [11]. Dị ứng Cơ địa dị ứng đƣợc xác định là cơ thể tăng sản xuất IgE khi tiếp xúc với dị nguyên.

Dƣờng nhƣ có mối quan hệ quan hệ chặt chẽ giữa cơ địa dị ứng và tăng đáp ứng đƣờng thở, dù có hay không có triệu chứng hen. Cơ địa dị ứng có thể đƣợc đánh giá qua test lẩy da với các dị nguyên đƣờng hô hấp [12]. Dịch tễ học hen phế quản 1. Tần suất hen phế quản ở trẻ hen Hiện nay trên thế giới ƣớc tính có khoảng 300 triệu ngƣời mắc hen.

Theo các nghiên cứu quốc tế về hen và dị ứng ở trẻ em (ISAAC), tần suất hen ở trẻ giao động từ 3% đến 20% ở các nƣớc khác nhau [12]. Các nƣớc vùng cận nhiệt đới có tỷ lệ trẻ mắc hen cao nhất. Ngƣợc lại ở các nƣớc đang phát triển và các nƣớc thuộc vùng nhiệt đới, tỷ lệ trẻ mắc hen thấp hơn [13-14]. 5 Tỷ lệ mắc hen ở trẻ khác nhau theo từng nhóm tuổi.

Tỷ lệ hen ở trẻ lứa tuổi 6-7 tuổi giao động từ 4% đến 32% ở các nƣớc khác nhau. Tỷ lệ hen cao hơn ở một số nƣớc nhƣ New Zealand, Canada, Costa Rica, Brazil, thấp hơn ở một số nƣớc khác [13-15]. Tỷ lệ hen ở nhóm trẻ 13-14 tuổi cũng khác nhau tùy từng nƣớc, và thay đổi từ 2% đến 26%. Tỷ lệ hen thấp ở một số nƣớc đang phát triển và Đông Âu trong khi tỷ lệ này cao ở các nƣớc Mỹ Latin [15-17].

Nghiên cứu cũng chỉ ra sự tăng tỷ lệ mắc hen ở các nƣớc có tỷ lệ hen thấp [16]. Điều này gợi ý vai trò quan trọng của yếu tố môi trƣờng ảnh hƣởng đến tỷ lệ hen ở trẻ em. Tại Việt Nam, tỷ lệ trẻ em mắc bệnh hen khá cao và có chiều hƣớng ngày càng gia tăng. Theo công bố của Bộ Y tế, tỷ lệ hen năm 2000 từ 8-9%, đến năm 2004 là 10%.

Đặc biệt, tại thành phố Hồ Chí Minh, theo nghiên cứu của tổ chức quốc tế về hen và dị ứng trẻ em năm 2004, có đến 29,1% trẻ em từng bị khò khè, con số thuộc loại cao nhất châu Á [18]. Một nghiên cứu tại Hà Nội năm 2003 trên trẻ em từ 5-11 tuổi chỉ ra rằng tỷ lệ trẻ đã từng bị khò khè là 24,9%, khò khè trong vòng 12 tháng qua là 14,9%, từng bị HPQ là 12,1%, HPQ đƣợc chẩn đoán bởi bác sĩ là 13,9% [19]. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Đoàn và Trần Thuý Hạnh năm 2011 trên 7 vùng miền khác nhau của Việt Nam cho thấy tỷ lệ mắc hen chung là 3,9%, trong đó tỷ lệ mắc hen ở trẻ em là 3,2% [20]. Tỷ lệ tử vong Tỷ lệ tử vong không phụ thuộc vào độ lƣu hành của hen, một số nƣớc có tỷ lệ mắc thấp nhƣng tỷ lệ tử vong lại cao nhƣ Nga, Uzbekistan, Albani [21].

Tỷ lệ tử vong do hen cũng tăng lên rõ rệt, hàng năm có khoảng 20-25 nghìn ngƣời tử vong do hen. Theo GINA năm 2010, số bệnh nhân tử vong do hen là 6 250. Trung bình cứ 250 ngƣời tử vong có 1 ngƣời tử vong liên quan đến hen. Không có mối liên quan giữa tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong do hen [22].

Ở Việt Nam hiện chƣa có con số thống kê đầy đủ, tuy nhiên với khoảng 4 triệu ngƣời mắc hen thì chắc chắn tỷ lệ tử vong không phải là thấp. Tỷ lệ tử vong phụ thuộc độ lƣu hành hen tăng, chẩn đoán và điều trị hen không đúng, chủ quan trong việc quản lý, kiểm soát hen. Cơ chế bệnh sinh của hen phế quản 1. Quá mẫn và hen phế quản Quá mẫn là tình trạng bệnh lý do đáp ứng quá mức của hệ miễn dịch.

Quá mẫn biểu hiện bằng các phản ứng bệnh lý khi cơ thể tiếp xúc với kháng nguyên đặc hiệu từ lần thứ hai trở đi. Theo Gell và Coombs (1962), quá mẫn đƣợc chia thành 4 typ: - Typ I: quá mẫn do kháng thể IgE. - Typ II: quá mẫn gây tan hủy tế bào (tế bào mang kháng nguyên), kháng thể là IgG và IgM, thông qua hoạt hóa bổ thể. - Typ III: quá mẫn do phức hợp miễn dịch (phức hợp kháng nguyên - kháng thể) lắng đọng ở mô và gây bệnh tại chỗ.

- Typ IV: quá mẫn chậm do đáp ứng của tế bào lympho T với kháng nguyên đặc hiệu. Hen phế quản là một trong các bệnh lý điển hình của quá mẫn typ I. Trong cơ chế bệnh sinh của HPQ có sự tham gia của kháng thể IgE, tế bào ƣa kiềm và tế bào mast, cùng các chất trung gian hóa học mà các tế bào này giải phóng ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ