Nghiên Cứu Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm (IB) Trên Gà Nuôi Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long

Nghiên cứu về bệnh viêm phế quản truyền nhiễm trên gà nuôi công nghiệp tại đồng bằng sông Cửu Long, ảnh hưởng và biện pháp phòng ngừa.

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

239
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của luận án

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của luận án

1.4. Điểm mới của luận án

1.5. Giới hạn của luận án

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tình hình nghiên cứu bệnh IB ở gà

2.1. Tình hình nghiên cứu bệnh IB trên thế giới

2.2. Tình hình nghiên cứu bệnh IB ở Việt Nam

2.2. Đặc điểm sinh học của IBV

2.2. Hình thái học

2.3. Thành phần hóa học

2.4. Sự sao chép

2.5. Sự biến đổi di truyền của IBV

2.6. Sự phân bố của IBV

2.7. Sức đề kháng của IBV

2.3. Sinh bệnh học của IB ở gà thịt

2.2. Thụ thể và sự xâm nhập

2.3. Sự nhiễm bệnh và lây lan

2.4. Tính hướng mô của virus

2.5. Biểu hiện lâm sàng và bệnh tích

2.6. Sự kết hợp của IBV với các tác nhân lây nhiễm khác

2.1. Miễn dịch qua trung gian tế bào

2.2. Miễn dịch dịch thể

2.5. Một số phương pháp chẩn đoán bệnh IB

2.1. Chẩn đoán phân biệt dựa vào triệu chứng và bệnh tích

2.2. Phát hiện kháng thể bằng kỹ thuật ELISA

2.3. Phản ứng trung hòa virus

2.4. Phản ứng ức chế ngưng kết hồng cầu

2.5. Phân lập virus

2.6. Phương pháp chẩn đoán dựa trên acid nucleic (RT-PCR)

2.6. Phòng trị và kiểm soát bệnh IB

2.1. Phòng ngừa bệnh IB

2.3. Kiểm soát bệnh IB

2.7. Qui trình chăm sóc nuôi dưỡng gà thịt

2.1. Phương thức chăn nuôi

2.2. Kiểu chuồng trại

2.3. Kỹ thuật chăn nuôi gà thịt thương phẩm

2.4. Kỹ thuật chăn nuôi gà thịt có chăn thả

2.8. Biện pháp phòng trị bệnh cho gà thịt

2.1. Biện pháp phòng bệnh

2.2. Biện pháp trị bệnh

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nội dung, thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Phương tiện nghiên cứu

3.1. Thiết bị và dụng cụ

3.2. Hóa chất và sinh phẩm

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Phương pháp điều tra thực trạng phòng chống bệnh IB và các yếu tố liên quan

3.2. Phương pháp thu thập mẫu

3.3. Phương pháp chẩn đoán phát hiện IBV

3.4. Phương pháp khảo sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của bệnh IB

3.5. Phương pháp phân tích nucleotide, amino acid của IBV và xây dựng cây phả hệ di truyền

3.6. Phương pháp khảo sát đáp ứng miễn dịch sau chủng ngừa vaccine phòng bệnh IB

3.7. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ của bệnh IB ở gà thịt nuôi theo hướng công nghiệp

4.1. Khảo sát thực trạng công tác phòng chống bệnh IB tại các trang trại chăn nuôi ở một số tỉnh ĐBSCL

4.2. Kết quả chẩn đoán bệnh IB bằng kỹ thuật RT-PCR

4.3. Khảo sát tình hình bệnh IB theo các yếu tố liên quan

4.2. Kết quả nghiên cứu biến đổi bệnh lý của IB

4.1. Triệu chứng lâm sàng của bệnh IB

4.2. Bệnh tích đại thể của bệnh IB

4.3. Bệnh tích vi thể của bệnh IB

4.3. Kết quả xác định kiểu gene và mối quan hệ di truyền của các chủng IBV lưu hành trên gà ở một số tỉnh ĐBSCL

4.1. Kết quả khuếch đại một phần gene S1 của IBV

4.2. Xây dựng cây phả hệ di truyền

4.3. So sánh mức độ tương đồng về nucleotide, amino acid giữa các chủng IBV lưu hành và so sánh với các chủng tham chiếu

4.4. So sánh trình tự amino acid giữa các chủng IBV lưu hành và so sánh với các chủng tham chiếu

4.5. Phân tích tái tổ hợp

4.4. Nghiên cứu đáp ứng miễn dịch của gà thịt đối với vaccine phòng bệnh IB

4.1. Kết quả khảo sát đáp ứng miễn dịch của gà Nòi lai sau khi chủng ngừa vaccine phòng bệnh IB

4.2. Kết quả khảo sát đáp ứng miễn dịch của gà Tam Hoàng sau khi chủng ngừa vaccine phòng bệnh IB

4.3. Kết quả so sánh hiệu giá kháng thể và tỷ lệ có kháng thể giữa hai giống gà Nòi lai và gà Tam Hoàng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

5.2. Đề xuất

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm IB ở Gà CN

Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) là một bệnh virus cấp tính, có tính lây lan cao, ảnh hưởng đến đường hô hấp, sinh sản và tiết niệu của gà. Bệnh gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho ngành chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là gà nuôi công nghiệp. Tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), bệnh IB là một trong những thách thức lớn đối với người chăn nuôi. Việc nghiên cứu sâu về dịch tễ học, đặc điểm bệnh lý và các biện pháp phòng chống bệnh IB là vô cùng cần thiết để bảo vệ năng suất và lợi nhuận của ngành chăn nuôi gà. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tình hình dịch tễ, phân lập và xác định đặc điểm di truyền của virus IBV, cũng như đánh giá hiệu quả của các chương trình vaccine hiện hành.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Bệnh IB trên Gà

Nghiên cứu bệnh viêm phế quản truyền nhiễm trên gà có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ ngành chăn nuôi gia cầm. Bệnh IB gây ra các vấn đề về hô hấp, giảm năng suất trứng và tăng tỷ lệ chết ở gà. Việc hiểu rõ hơn về bệnh IB giúp người chăn nuôi áp dụng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về tình hình dịch tễ, đặc điểm di truyền của virus và hiệu quả của vaccine, từ đó giúp cải thiện sức khỏe đàn gà và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

1.2. Thực Trạng Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm tại ĐBSCL

Tại ĐBSCL, bệnh viêm phế quản truyền nhiễm là một vấn đề nan giải đối với người chăn nuôi gà. Bệnh gây ra các triệu chứng hô hấp, giảm năng suất và tăng chi phí điều trị. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm IBV trong các đàn gà ở ĐBSCL khá cao, đặc biệt là vào mùa mưa. Việc sử dụng vaccine là biện pháp phòng ngừa phổ biến, nhưng hiệu quả của vaccine có thể bị ảnh hưởng bởi sự biến đổi di truyền của virus. Do đó, việc nghiên cứu và cập nhật thông tin về bệnh IB là rất quan trọng để người chăn nuôi có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả.

II. Thách Thức Phòng Chống Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm ở Gà

Mặc dù vaccine được sử dụng rộng rãi, bệnh viêm phế quản truyền nhiễm vẫn tiếp tục gây ra những thiệt hại đáng kể. Một trong những thách thức lớn nhất là sự biến đổi di truyền liên tục của virus IBV, dẫn đến sự xuất hiện của các chủng virus mới có khả năng né tránh miễn dịch do vaccine tạo ra. Bên cạnh đó, việc quản lý dịch bệnh tại các trang trại chăn nuôi còn nhiều hạn chế, đặc biệt là trong việc thực hiện các biện pháp vệ sinh phòng bệnh và kiểm soát sự lây lan của virus. Nghiên cứu này nhằm xác định các chủng virus IBV đang lưu hành tại ĐBSCL và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống bệnh hiện tại.

2.1. Biến Đổi Di Truyền của Virus IBV và Ảnh Hưởng

Sự biến đổi di truyền của virus viêm phế quản truyền nhiễm là một thách thức lớn trong việc phòng chống bệnh. Virus IBV có khả năng biến đổi nhanh chóng, tạo ra các chủng virus mới có khả năng né tránh miễn dịch do vaccine tạo ra. Điều này dẫn đến việc vaccine hiện tại có thể không còn hiệu quả trong việc bảo vệ đàn gà khỏi bệnh. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các chủng virus IBV đang lưu hành tại ĐBSCL và đánh giá mức độ biến đổi di truyền của chúng.

2.2. Hạn Chế trong Quản Lý Dịch Bệnh tại Trang Trại Chăn Nuôi

Việc quản lý dịch bệnh tại các trang trại chăn nuôi còn nhiều hạn chế, đặc biệt là trong việc thực hiện các biện pháp vệ sinh phòng bệnh và kiểm soát sự lây lan của virus viêm phế quản truyền nhiễm. Nhiều trang trại chưa thực hiện đầy đủ các biện pháp vệ sinh chuồng trại, khử trùng định kỳ và kiểm soát sự ra vào của người và phương tiện. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho virus IBV lây lan và gây bệnh cho đàn gà. Nghiên cứu này khảo sát thực trạng công tác phòng chống bệnh IB tại các trang trại chăn nuôi ở ĐBSCL và đánh giá hiệu quả của các biện pháp hiện tại.

III. Phương Pháp Xác Định Chủng Virus IBV Lưu Hành ở ĐBSCL

Để xác định các chủng virus viêm phế quản truyền nhiễm đang lưu hành tại ĐBSCL, nghiên cứu này sử dụng kỹ thuật RT-PCR để phát hiện gene N của virus trong mẫu bệnh phẩm thu thập từ gà có triệu chứng bệnh hô hấp. Sau đó, một phần gene S1 của virus được khuếch đại và giải trình tự để xác định kiểu gene và mối quan hệ di truyền của các chủng virus. Các chương trình Mega 7.2 và RDP4 được sử dụng để phân tích trình tự nucleotide, amino acid và xây dựng cây phả hệ di truyền. Kết quả phân tích giúp xác định các chủng virus IBV đang lưu hành và so sánh chúng với các chủng virus đã biết trên thế giới.

3.1. Kỹ Thuật RT PCR Phát Hiện Gene N của Virus IBV

Kỹ thuật RT-PCR là một phương pháp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác để phát hiện virus viêm phế quản truyền nhiễm trong mẫu bệnh phẩm. Kỹ thuật này sử dụng các mồi đặc hiệu để khuếch đại gene N của virus, cho phép xác định sự hiện diện của virus trong mẫu. Nghiên cứu này sử dụng kỹ thuật RT-PCR để sàng lọc các mẫu bệnh phẩm thu thập từ gà có triệu chứng bệnh hô hấp và xác định tỷ lệ nhiễm IBV trong các đàn gà.

3.2. Giải Trình Tự Gene S1 Xác Định Kiểu Gene Virus IBV

Gene S1 của virus viêm phế quản truyền nhiễm là một vùng gene quan trọng, quyết định tính kháng nguyên và khả năng gây bệnh của virus. Việc giải trình tự gene S1 cho phép xác định kiểu gene của virus và so sánh chúng với các chủng virus đã biết trên thế giới. Nghiên cứu này giải trình tự gene S1 của các chủng virus IBV phân lập được từ ĐBSCL và xác định mối quan hệ di truyền của chúng với các chủng virus khác.

IV. Đánh Giá Đáp Ứng Miễn Dịch của Gà Sau Chủng Ngừa IB

Nghiên cứu này đánh giá đáp ứng miễn dịch của gà sau khi chủng ngừa vaccine viêm phế quản truyền nhiễm bằng kỹ thuật ELISA gián tiếp để phát hiện kháng thể IBV trong huyết thanh gà. Tỷ lệ gà có kháng thể và hiệu giá kháng thể trung bình (GMT) được xác định trước và sau khi chủng ngừa. Các quy trình chủng ngừa khác nhau được so sánh để đánh giá hiệu quả của từng quy trình. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả của các chương trình vaccine hiện hành và giúp người chăn nuôi lựa chọn quy trình chủng ngừa phù hợp.

4.1. Kỹ Thuật ELISA Gián Tiếp Phát Hiện Kháng Thể IBV

Kỹ thuật ELISA gián tiếp là một phương pháp xét nghiệm huyết thanh học được sử dụng rộng rãi để phát hiện kháng thể chống lại virus viêm phế quản truyền nhiễm. Kỹ thuật này dựa trên việc sử dụng kháng nguyên IBV để phát hiện kháng thể đặc hiệu trong huyết thanh gà. Nghiên cứu này sử dụng kỹ thuật ELISA gián tiếp để đánh giá đáp ứng miễn dịch của gà sau khi chủng ngừa vaccine IB.

4.2. So Sánh Hiệu Quả Các Quy Trình Chủng Ngừa Vaccine IB

Nghiên cứu này so sánh hiệu quả của các quy trình chủng ngừa vaccine viêm phế quản truyền nhiễm khác nhau để xác định quy trình nào mang lại hiệu quả bảo vệ tốt nhất cho đàn gà. Các quy trình chủng ngừa khác nhau có thể sử dụng các loại vaccine khác nhau, lịch trình chủng ngừa khác nhau và phương pháp chủng ngừa khác nhau. Kết quả so sánh giúp người chăn nuôi lựa chọn quy trình chủng ngừa phù hợp với điều kiện chăn nuôi của mình.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm viêm phế quản truyền nhiễm ở gà tại ĐBSCL là khá cao, với 43,37% số mẫu bệnh phẩm dương tính với IBV. Tỷ lệ đàn gà bị bệnh là 59,04%. Các yếu tố như địa lý, nhóm giống gà, lứa tuổi và kiểu chuồng không liên quan đến tỷ lệ đàn bệnh IB. Tuy nhiên, đàn gà có khả năng bệnh IB vào mùa mưa cao hơn 2,78 lần so với mùa nắng. Những đàn không chủng ngừa vaccine đầy đủ và điều kiện vệ sinh thú y không tốt có khả năng bệnh IB cao hơn so với những đàn được chủng ngừa đầy đủ và vệ sinh thú y tốt lần lượt là 2,88 lần và 2,66 lần.

5.1. Tỷ Lệ Nhiễm IBV và Các Yếu Tố Liên Quan

Nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm virus viêm phế quản truyền nhiễm trong các đàn gà ở ĐBSCL và phân tích các yếu tố liên quan đến tỷ lệ nhiễm bệnh. Các yếu tố được khảo sát bao gồm địa lý, nhóm giống gà, lứa tuổi, mùa vụ, kiểu chuồng, tình trạng chủng ngừa và tình trạng vệ sinh thú y. Kết quả phân tích giúp xác định các yếu tố nguy cơ gây bệnh IB và đề xuất các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

5.2. Ảnh Hưởng của Mùa Vụ và Vệ Sinh Thú Y Đến Bệnh IB

Nghiên cứu cho thấy mùa vụ và tình trạng vệ sinh thú y có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ mắc bệnh viêm phế quản truyền nhiễm ở gà. Đàn gà có khả năng bệnh IB vào mùa mưa cao hơn so với mùa nắng, có thể do điều kiện thời tiết ẩm ướt tạo điều kiện thuận lợi cho virus lây lan. Những đàn không chủng ngừa vaccine đầy đủ và điều kiện vệ sinh thú y không tốt có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, cho thấy tầm quan trọng của việc chủng ngừa và thực hiện các biện pháp vệ sinh phòng bệnh.

VI. Kết Luận và Đề Xuất Phòng Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về tình hình dịch tễ, đặc điểm di truyền của virus viêm phế quản truyền nhiễm và hiệu quả của các biện pháp phòng chống bệnh hiện tại tại ĐBSCL. Kết quả nghiên cứu cho thấy cần tăng cường công tác giám sát dịch bệnh, cập nhật thông tin về các chủng virus IBV đang lưu hành và cải thiện công tác quản lý dịch bệnh tại các trang trại chăn nuôi. Việc sử dụng vaccine là biện pháp phòng ngừa quan trọng, nhưng cần lựa chọn vaccine phù hợp và thực hiện đúng quy trình chủng ngừa. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến các biện pháp vệ sinh phòng bệnh để giảm thiểu nguy cơ lây lan của virus.

6.1. Tăng Cường Giám Sát Dịch Bệnh và Cập Nhật Thông Tin

Việc tăng cường giám sát dịch bệnh và cập nhật thông tin về các chủng virus viêm phế quản truyền nhiễm đang lưu hành là rất quan trọng để phòng chống bệnh hiệu quả. Cần có hệ thống giám sát dịch bệnh chặt chẽ để phát hiện sớm các ổ dịch và có biện pháp xử lý kịp thời. Thông tin về các chủng virus IBV đang lưu hành cần được cập nhật thường xuyên để lựa chọn vaccine phù hợp và điều chỉnh các biện pháp phòng chống bệnh.

6.2. Cải Thiện Quản Lý Dịch Bệnh và Vệ Sinh Phòng Bệnh

Việc cải thiện công tác quản lý dịch bệnh tại các trang trại chăn nuôi và thực hiện các biện pháp vệ sinh phòng bệnh là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ lây lan của virus viêm phế quản truyền nhiễm. Các trang trại cần thực hiện đầy đủ các biện pháp vệ sinh chuồng trại, khử trùng định kỳ và kiểm soát sự ra vào của người và phương tiện. Cần có quy trình quản lý dịch bệnh chặt chẽ để phát hiện sớm các trường hợp bệnh và có biện pháp xử lý kịp thời.

06/06/2025
Nghiên cứu bệnh viêm phế quản truyền nhiễm infectious bronchitis ib trên gà nuôi theo hướng công nghiệp đồng bằng sông cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 Tính cấp thiết của luận án Viêm phế quản truyền nhiễm (IB) là bệnh do Infectious bronchitis virus (IBV) gây ra, có tính lây lan nhanh, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi gà (Awad et al. Trên thế giới, tỷ lệ bệnh IB ở gà đã được xác định có thể lên đến 100% và tỷ lệ chết có thể đến 80% (Cavanagh and Gelb, 2008; Bande et al. Ở Việt Nam, Võ Thị Trà An và ctv. (2012) báo cáo có 16,6% số mẫu bệnh phẩm sau khi phân lập từ gà thịt nhiễm IBV.

Bệnh IB có nhiều thể bệnh khác nhau như thể hô hấp, thể thận, làm giảm tốc độ tăng trưởng của gà thịt và có thể gây chết (Ignjatovic and Sapats, 2000; Al-Beltagi et al. Tình hình bệnh IB phụ thuộc vào loại mô bị ảnh hưởng, kiểu gây bệnh cũng như chủng virus lưu hành tùy theo thực địa (Bande et al. Nhiều nghiên cứu về gene của IBV trên gà đã được thực hiện ở nhiều nước trên thế giới và xác định có hơn 50 serotype khác nhau và đặc biệt xuất hiện nhiều biến chủng mới (Bochkov et al., 2006; Worthington, 2009; Gaba et al., 2010; Dhama et al., 2014; Bande et al. Tại Việt Nam, các serotype Mass (dòng H120), 793B (dòng 4/91), QX-like, Q1-like và TC07-2-like cũng đã được xác định (Võ Thị Trà An và ctv., 2012; Nguyễn Thị Loan, 2018).

Trong giai đoạn hiện nay, để phòng ngừa bệnh IB cho gà thì việc sử dụng vaccine là biện pháp bắt buộc. Tuy nhiên, đàn gà vẫn có thể bị bệnh dù đã được chủng ngừa (Mohamed and Awad, 2015). Đáp ứng miễn dịch chéo giữa các chủng IBV khác nhau là rất thấp hoặc không có (Saif and Barnes, 2008; De Wit et al. Đồng thời, vaccine sống nhược độc thường được sử dụng nhiều nhất nhưng còn những hạn chế như khả năng ổn định nhiệt kém, tái độc lực và tái tổ hợp giữa virus trong vaccine và virus thực địa (Bande et al.

Các kết quả nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam nêu trên cho thấy virus gây bệnh IB có sự đa dạng serotype hay kiểu gene tùy theo khu vực địa lý và gây ra các thể bệnh khác nhau. Sự thành công trong công tác kiểm soát bệnh sẽ phụ thuộc vào sự tương đồng di truyền giữa virus vaccine và virus lưu hành ở từng vùng thực địa cũng như tính hiệu quả của các quy trình chủng ngừa vaccine. Trong khi đó, trên thị trường, các sản phẩm vaccine rất đa dạng như vaccine hỗn hợp, vaccine đơn (chủng Mass-H120, Mass 41, Ma5, 4/91 hay CR88, .) Điều này dẫn đến sự đa dạng về quy trình chủng ngừa cho nên cần 1 xác định hiệu quả của các quy trình chủng ngừa. Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) có nền chăn nuôi gà khá phát triển, đặc biệt là chăn nuôi gà thịt theo hướng công nghiệp.

Cùng với sự phát triển cả quy mô và số lượng gà, tình hình dịch bệnh nói chung và bệnh IB nói riêng xảy ra ngày càng phổ biến hơn, được các nhà khoa học và nhà chăn nuôi quan tâm. Tuy nhiên, thông tin về sự lưu hành của IBV, những biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh và đánh giá quy trình chủng ngừa vẫn còn rất hạn chế. Vì vậy, nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ, biến đổi bệnh lý của IB, phân tích kiểu gene của virus và khảo sát đáp ứng miễn dịch của gà sau khi áp dụng các quy trình chủng ngừa sẽ là cơ sở khoa học để khuyến cáo phương pháp phòng chống bệnh IB hiệu quả hơn cho gà thịt nuôi theo hướng công nghiệp ở khu vực ĐBSCL.2 Mục tiêu nghiên cứu - Khảo sát tình hình dịch tễ và bệnh lý của IB trên gà thịt tại một số tỉnh ĐBSCL. - Xác định mối quan hệ di truyền giữa các chủng IBV thực địa với các chủng virus trên thế giới và chủng virus vaccine.

- Đánh giá hiệu quả của các quy trình chủng ngừa bằng vaccine phòng bệnh IB trên gà thịt.3 Ý nghĩa của luận án Bệnh vẫn xảy ra ở đàn gà thịt mặc dù đã được chủng ngừa vaccine. Để hạn chế bệnh, các yếu tố mùa vụ, tình trạng chủng ngừa và vệ sinh thú y cần được kiểm soát tốt. Sự lưu hành 05 kiểu gene IBV cho thấy việc chủng ngừa vaccine phòng bệnh IB cho gà cần phải có kháng nguyên tương đồng với IBV lưu hành để đàn gà được bảo hộ tốt nhất. Kết quả thí nghiệm các quy trình chủng ngừa vaccine phòng bệnh IB cho gà Nòi lai và gà Tam Hoàng đều cho đáp ứng miễn dịch tốt, có thể áp dụng trong thực tế.

Trong đó, quy trình sử dụng vaccine hỗn hợp IB-ND và vaccine đơn giá 4/91 có thuận lợi và hiệu quả hơn.4 Điểm mới của luận án Bệnh IB được chẩn đoán ở đối tượng gà thịt nuôi theo hướng công nghiệp tại một số tỉnh ĐBSCL trên cơ sở phát hiện gene N, khẳng định có sự lưu hành, tỷ lệ bệnh đáng kể mặc dù đàn gà đã được chủng ngừa vaccine. 2 Mối quan hệ di truyền dựa trên đoạn gene S1 của 10 chủng IBV lưu hành ở ĐBSCL so với 33 chủng IBV trên thế giới và các chủng virus trong vaccine được phân tích thông qua phép so sánh mức độ tương đồng và sự sai khác trong trình tự gene; Phát hiện được hiện tượng tái tổ hợp di truyền của IBV ở ĐBSCL. Đánh giá được đáp ứng miễn dịch sau chủng ngừa vaccine phòng bệnh IB trên đối tượng gà Nòi lai và gà Tam Hoàng tại ĐBSCL.5 Giới hạn của luận án Vì tình hình thực tế có những điều kiện ràng buộc, hạn chế về thời gian, tài lực, nhân lực và vật lực cho nên luận án được thực hiện trong phạm vi giới hạn như sau: Thời gian nghiên cứu: từ tháng 05 năm 2018 đến tháng 05 năm 2020. Địa điểm nghiên cứu: tại một số tỉnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm trên gà thịt nuôi theo hướng công nghiệp; Đánh giá hiệu quả của các quy trình chủng ngừa vaccine chủ yếu thông qua chỉ tiêu GMT ở 02 giống gà được nuôi phổ biến (Nòi lai và Tam Hoàng). 3 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Tình hình nghiên cứu bệnh IB ở gà 2.1 Tình hình nghiên cứu bệnh IB trên thế giới Bệnh IB gây thiệt hại đáng kể cho ngành chăn nuôi gia cầm trên thế giới. Bệnh đã được xác định lần đầu tiên ở Bắc Dakota, Hoa Kỳ trong một báo cáo về bệnh hô hấp mới ở gà con (Bande et al. Bệnh còn làm giảm sản lượng trứng ở gà đẻ và được ghi nhận trong những năm 1940, các bệnh tích trên thận được quan sát trong những năm 1960 (Cavanagh and Naqi (2003).

Vì vậy, bệnh IB không chỉ phổ biến ở đàn gà thịt mà còn xảy ra ở gà đẻ (Cavanagh, 2007). Kể từ đó, bệnh IB xuất hiện ở nhiều nơi, đặc biệt ở các nước có đàn gia cầm thương phẩm quy mô lớn. Ngoài nhiễm trùng đường hô hấp, bệnh IB còn ảnh hưởng đến thận và đường sinh sản, bệnh được cho là chủ yếu xảy ra ở gà con, tuy nhiên, gà ở mọi lứa tuổi cũng dễ bệnh (Bande et al. Những cột mốc ban đầu quan trọng trong nghiên cứu bệnh IB bao gồm việc xác định nguyên nhân virus vào năm 1936, việc nuôi cấy virus đầu tiên trong phôi trứng gà được thực hiện vào năm 1937, sự phát triển vaccine "H", ví dụ H120 có mặt khắp nơi kể từ năm 1960, phát hiện chủng Conn và chủng Mass gây ra bệnh tương tự nhưng không có miễn dịch chéo hay trung hòa chéo và sử dụng phản ứng trung hòa để xác định IBV có nhiều serotype được báo cáo năm 1956 (Cavanagh and Gelb, 2008).

Vào năm 1941, IBV được khẳng định có thể nhân lên trong phôi trứng cho thấy giá trị trong nghiên cứu về chủng ngừa. Vào năm 1942, lần đầu tiên vaccine IB được sản xuất và phát triển ở Hoa Kỳ sử dụng dòng Van Roekel M-41. Đó chính là vaccine type Mass 41 được sử dụng cho đến ngày nay (Jackwood and De Wit, 2013). Ở Hà Lan, bệnh IB được chẩn đoán lần đầu tiên vào năm 1956 và điều này dẫn đến sự phát triển vaccine type Mass được biết là dòng H (“H” là viết tắt tên nông dân – Huyben mà gà của ông được lấy mẫu phân lập và thường được nghĩ là tên của Holland).

Kết quả sản xuất các loại vaccine như H120 và H52 sớm được sử dụng rộng rãi. Ngày nay, vaccine H120 là vaccine phổ biến và được sử dụng khắp thế giới (Bijlenga et al. Hầu hết các nghiên cứu trong những năm 1970 và 1980 có liên quan các 4 serotype khác nhau và những biến đổi của virus được thực hiện bằng phản ứng trung hòa trong phôi trứng (Jackwood and De Wit, 2013). Khởi đầu của nghiên cứu về đặc tính phân tử của virus được thực hiện vào những năm 1980 đến 1989.

Trong thập kỷ này có những nghiên cứu đầu tiên về cấu trúc của virus. Đặc điểm cấu trúc của các gai glycoprotein và phân tích trình tự acid nucleic RNA virus đã được tiến hành vào năm 1985 với kết quả là vùng của clone mã hóa cho gene S đã được sắp xếp theo phương pháp phân tách trình tự (chain termination). Phát hiện quan trọng nhất trong giai đoạn này chính là các epitope trung hòa trên glycoprotein đã được mã hóa theo vùng siêu biến trên gene. Những dữ liệu này đã đặt nền móng cho sự phát triển của các xét nghiệm chẩn đoán phân tử vào những năm 1990 (Cook et al.

Chẩn đoán nâng cao đối với IBV được bắt đầu vào những năm 1990. Nhiều phòng thí nghiệm bắt đầu xác định được các chủng IBV bằng việc sử dụng các kỹ thuật phân tử. Nhiều serotype và kiểu gene của IBV được phát hiện, tiêu biểu là kiểu gene QX được phân lập lần đầu ở Trung Quốc từ ổ dịch với đặc điểm sưng phù dạ dày tuyến vào năm 1996 (Yudong et al. Sau đó nhiều tác giả đã báo cáo với tên gọi "QX-Like" và nó đã trở thành một trong những kiểu gene nổi bật nhất ở nhiều quốc gia.

Mặc dù tất cả IBV QX-Like được phân lập từ những quốc gia khác nhau nhưng có liên quan chặt chẽ về mặt di truyền (Pohuang and Sasipreeyajan, 2012). Bộ gene của IBV cũng được nghiên cứu ở nhiều nơi trên thế giới. Chẳng hạn, Adzhar et al. (1997) đã phân tích gene S1 của serotype 793/B gồm có 1617 bp.

Callison et al. (2006) đã công bố bộ gene của type Mass 41 (được phân lập vào năm 1941 tại trường đại học Massachusetts, Mỹ) với kỹ thuật khuếch đại sản phẩm 143-bp vùng 5′-UTR trên gene của virus. De Wit et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm Trên Gà Nuôi Công Nghiệp Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình bệnh viêm phế quản truyền nhiễm ở gà nuôi công nghiệp tại khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố dịch tễ học mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, giúp người chăn nuôi nâng cao sức khỏe đàn gà và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe gia súc và dịch bệnh, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu khả năng kháng ss lactam của các chủng salmonelia phân lập từ thịt gà tại các chợ trên địa bàn thành phố hà nội, nơi cung cấp thông tin về kháng sinh và an toàn thực phẩm trong ngành chăn nuôi. Bên cạnh đó, tài liệu Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng yếu tố nguy cơ và một số tác nhân vi khuẩn của viêm phổi thở máy trẻ sơ sinh tại bệnh viện nhi trung ương cũng có thể cung cấp thêm thông tin về các bệnh truyền nhiễm và cách phòng ngừa. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ học của bệnh lở mồm long móng ở việt nam giai đoạn 2016 2018 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh truyền nhiễm khác ảnh hưởng đến gia súc. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật.