Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi chiếm tỷ trọng đáng kể và đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, tạo việc làm và gia tăng thu nhập cho người sản xuất. Xu hướng chăn nuôi lợn tập trung theo quy mô trang trại khép kín ngày càng phát triển nhằm tối ưu hóa năng suất và hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi mật độ cao cũng đối mặt với thách thức lớn về an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh. Trong đó, hội chứng tiêu chảy ở lợn con giai đoạn bú mẹ là một trong những nguyên nhân gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng nhất, làm giảm tốc độ tăng khối lượng, tăng tỷ lệ còi cọc và tỷ lệ tử vong nếu không được can thiệp kịp thời. Thực trạng lạm dụng kháng sinh trộn vào thức ăn hoặc nước uống nhằm phòng và trị tiêu chảy không đúng nguyên tắc đã dẫn đến hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc gia tăng và nguy cơ tồn dư kháng sinh trong sản phẩm chăn nuôi.

Trước yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Tình hình lợn con mắc bệnh tiêu chảy giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn Chu Bá Thơ ở Việt Yên, Bắc Giang và hiệu lực của phác đồ điều trị" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Đánh giá thực trạng bệnh tiêu chảy ở lợn con theo mẹ (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi) tại trại chăn nuôi lợn Chu Bá Thơ, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang theo các yếu tố dịch tễ (thời gian/tháng nuôi và lứa tuổi).
  2. Đánh giá và so sánh hiệu lực điều trị bệnh tiêu chảy giữa hai phác đồ kháng sinh thực nghiệm: Phác đồ 1 (sử dụng phối hợp Norfacoli + Atropine) và Phác đồ 2 (sử dụng Nor 100).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi nuôi theo mẹ có biểu hiện mắc hội chứng tiêu chảy; hai loại thuốc kháng sinh điều trị thực nghiệm gồm Norfacoli + Atropine và Nor 100.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Chu Bá Thơ, thôn Năm, làng Chàng, xã Việt Tiến, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thu thập số liệu thực hiện từ ngày 18/05/2017 đến ngày 20/11/2017, trong đó số liệu dịch tễ học lâm sàng tập trung vào các tháng 7, 8 và 9 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở bệnh học

Khóa luận tiếp cận bệnh học thú y về hội chứng tiêu chảy ở lợn dựa trên các cơ sở khoa học sau:

  • Khái niệm bệnh lý: Tiêu chảy là tình trạng rối loạn chức năng tiêu hóa đặc trưng bởi hiện tượng đại tiện nhanh, nhiều lần trong ngày (từ 5–6 lần trở lên) và hàm lượng nước trong phân chiếm từ 75–76% trở lên.
  • Căn nguyên vi sinh vật: Hội chứng tiêu chảy chịu sự tác động tương hỗ phức tạp giữa các tác nhân vi khuẩn (đặc biệt là Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens, Streptococcus), virus (Porcine Epidemic Diarrhea virus - PED, Transmissible Gastro-Enteritis virus - TGE, Porcine Circovirus type 2 - PCV2, Rotavirus) và ký sinh trùng đường ruột (Ascaris suum, Fasciolopsis buski). Trong đó, vi khuẩn E. coli mang các kháng nguyên bám dính quan trọng ở lợn sơ sinh như F4 (K88), F5 (K99), F6 (987P) và F41, xâm nhập vào tế bào biểu mô ruột non và sản sinh độc tố ruột gồm độc tố chịu nhiệt (ST) và độc tố không chịu nhiệt (LT).
  • Cơ chế bệnh sinh: Quá trình tiêu chảy đưa cơ thể lợn non vào ba trạng thái rối loạn chính: (1) Rối loạn chức năng tiêu hóa và hấp thu; (2) Rối loạn cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột; (3) Rối loạn cân bằng nước và điện giải dẫn đến trụy tim mạch, suy kiệt và tử vong.
  • Yếu tố môi trường và stress: Sự thay đổi thời tiết đột ngột, độ ẩm chuồng nuôi cao (trên 90%), chế độ tập ăn sớm (5–7 ngày tuổi) và tình trạng thiếu hụt sắt sinh lý (nhu cầu 6–7 mg/con/ngày trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg/con/ngày) là những nhân tố thúc đẩy hội chứng loạn khuẩn bùng phát.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp điều tra dịch tễ học thú y và thử nghiệm điều trị lâm sàng tại chỗ:

  • Phương pháp theo dõi dịch tễ và triệu chứng lâm sàng: Đàn lợn con từ 1–21 ngày tuổi được giám sát lâm sàng định kỳ 2 lần/ngày (vào 7h30 sáng và 14h30 chiều). Chẩn đoán tiêu chảy dựa trên các triệu chứng đặc trưng: phân chuyển màu từ vàng thỏi sang nhão ướt, trắng loãng, phân sống hoặc lỏng như nước vôi; phân dính bết hậu môn; lợn giảm bú, xù lông, mắt trũng sâu, sụt giảm thể trọng 30–40%.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị so sánh:
    • Lô thử nghiệm 1: Điều trị bằng phác đồ Norfacoli + Atropine (tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3–5 ngày), kết hợp bù điện giải Oresol đường uống (500 mg/kg thể trọng, 2–3 lần/ngày) và truyền xoang phúc mạc dung dịch Natri Clorua 0,9% phối hợp Vitamin B1 (20 ml/con, 2–3 lần/ngày).
    • Lô thử nghiệm 2: Điều trị bằng phác đồ Nor 100 (tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3–5 ngày), kết hợp bù điện giải Oresol đường uống (500 mg/kg thể trọng, 2–3 lần/ngày).
    • Tiêu chí đánh giá khỏi bệnh: Dựa trên sự hồi phục màu sắc và độ đặc của phân, trạng thái da lông bóng mượt và khả năng bú sữa bình thường sau 3–4 ngày điều trị liên tục.
  • Chỉ tiêu và công thức tính toán:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = $(\text{Số con mắc bệnh} / \text{Tổng số con theo dõi}) \times 100$
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = $(\text{Số con khỏi bệnh} / \text{Tổng số con điều trị}) \times 100$
    • Tỷ lệ tử vong (%) = $(\text{Số con chết do tiêu chảy} / \text{Tổng số con mắc bệnh}) \times 100$
    • Thời gian điều trị trung bình (ngày) = $\text{Tổng thời gian điều trị từng con} / \text{Số con điều trị}$
  • Xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn trang trại tập trung tại miền Bắc Việt Nam, sự nguy hiểm của hội chứng tiêu chảy đối với lợn con sơ sinh và nguy cơ kháng kháng sinh. Xác lập mục tiêu nghiên cứu đánh giá thực trạng dịch tễ tại trại Chu Bá Thơ và hiệu lực của 2 phác đồ điều trị; nêu rõ ý nghĩa khoa học (cung cấp tư liệu dịch tễ thú y cơ sở) và ý nghĩa thực tiễn (giúp cơ sở chăn nuôi lựa chọn giải pháp điều trị hiệu quả, an toàn).

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Cơ sở thực tập: Trại lợn Chu Bá Thơ có tổng diện tích 5.000 $\text{m}^2$ (khu xây dựng chuồng trại 2.000 $\text{m}^2$, ao hồ 1.500 $\text{m}^2$, đất trồng cây 1.000 $\text{m}^2$, nhà điều hành 500 $\text{m}^2$). Quy mô thiết kế khép kín cho 320 nái cơ bản, gồm 2 chuồng đẻ (720 $\text{m}^2$, 70 ô đẻ), 1 chuồng nái chửa (690 $\text{m}^2$, 270 ô), 1 chuồng hậu bị (300 $\text{m}^2$) và 1 chuồng nuôi thịt (300 $\text{m}^2$). Hệ thống sử dụng giàn mát, quạt thông gió công nghiệp, nước giếng khoan qua bể lọc và thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty Cổ phần Thức ăn Chăn nuôi Emivet.
  • Cơ cấu đàn: Biến động qua 3 năm (2015: 8.599 con; 2016: 10.738 con; tháng 11/2017: 7.600 con). Năm 2017, trại chịu ảnh hưởng của dịch tiêu chảy cấp (PED) và biến động thị trường dẫn đến loại thải 65% nái ba máu sinh sản kém, cơ cấu gồm 2 đực khai thác (0,03%), 1 đực thí tình (0,36%), 240 nái sinh sản (3,16%), 120 nái hậu bị (1,58%), 6.283 lợn con theo mẹ (82,68%) và 953 lợn thịt (12,54%).
  • Công tác vệ sinh và phòng bệnh: Áp dụng lịch sát trùng hàng tuần nghiêm ngặt (phun thuốc sát trùng, quét vôi, rắc vôi bột hành lang và xả vôi xút gầm chuồng). Quy trình tiêm phòng vaccine và bổ sung vi chất đạt 100%: tiêm sắt $\text{Fe-Dextran}$ (2 ml) và nhỏ Colistin (1 ml) lúc 1–2 ngày tuổi; uống Tolcoxin 5% phòng cầu trùng lúc 3 ngày tuổi; tiêm vaccine Res-Vac phòng suyễn lúc 7 ngày tuổi; tiêm Pro-Vac CircoMaster phòng Circo lúc 14 ngày và nhắc lại lúc 21–26 ngày kèm vaccine Dịch tả lợn; đàn nái và hậu bị được tiêm phòng đầy đủ vaccine Parvo, Dịch tả (Coglapest), Giả dại (Begonia) và Lở mồm long móng (Aftopor).
  • Tổng quan dịch tễ và bệnh học: Hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về vai trò của vi khuẩn E. coli, Salmonella, virus TGE/PED, độc tố nấm Aflatoxin trong thức ăn, cũng như các bài thuốc nam thảo dược (cỏ nhọ nồi, cỏ xước, tô mộc, hoàng đằng) và các phác đồ kháng sinh đối chứng.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu (lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi mắc tiêu chảy; thuốc Norfacoli + Atropine và Nor 100). Quy định chi tiết các bước theo dõi lâm sàng vào hai khung giờ cố định trong ngày, tiêu chí nhận định bệnh lý và hồi phục, phác đồ dùng thuốc cụ thể cho từng lô thí nghiệm và các công thức toán học tính toán tỷ lệ dịch tễ học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày chi tiết dữ liệu thực nghiệm qua 4 bảng số liệu chính:

Bảng 1: Tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lợn con theo đàn và theo cá thể

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Kết quả kiểm tra
Tổng số đàn lợn con khảo sát Đàn 158
Số đàn lợn nhiễm bệnh tiêu chảy Đàn 77
Tỷ lệ đàn nhiễm bệnh tiêu chảy % 48,73
Tổng số lợn con khảo sát Con 1.946
Số lợn con nhiễm bệnh tiêu chảy Con 846
Tỷ lệ cá thể nhiễm bệnh tiêu chảy % 43,47

Bảng 2: Tình hình hội chứng tiêu chảy ở lợn con qua các tháng theo dõi (năm 2017)

Tháng Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số chết (con) Tỷ lệ chết/mắc (%)
7 576 469 81,42 23 4,90
8 330 247 74,84 37 14,78
9 1.040 130 12,50 4 0,03*
Tổng 1.946 846 43,47 64 7,56

(Ghi chú: Số liệu tỷ lệ chết tháng 9 được trích nguyên văn theo bảng số liệu gốc trong văn bản).

Bảng 3: Tình hình hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo lứa tuổi

Tuổi lợn (ngày tuổi) Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số chết (con) Tỷ lệ chết/mắc (%)
1 – 7 (Tuần 1) 640 284 44,37 41 14,43
8 – 14 (Tuần 2) 613 436 71,12 23 5,27
15 – 21 (Tuần 3) 693 126 18,18 0 0,00
Tính chung 1.946 846 43,47 64 7,56

Bảng 4: Hiệu lực điều trị bệnh tiêu chảy giữa hai phác đồ thực nghiệm

Phác đồ điều trị Liều lượng và đường dùng Số con điều trị Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Phác đồ 1: Norfacoli + Atropine 1 ml/10 kg TT, tiêm bắp liên tục 3–5 ngày (+ trợ sức) 423 403 95,27
Phác đồ 2: Nor 100 1 ml/10 kg TT, tiêm bắp liên tục 3–5 ngày (+ trợ sức) 423 379 89,59

Phân tích kết quả cho thấy:

  • Tỷ lệ mắc bệnh ở lợn con tại cơ sở ở mức cao (43,47% theo cá thể và 48,73% theo đàn), chịu tác động mạnh từ đợt bùng phát dịch PED tại trại.
  • Tỷ lệ mắc tiêu chảy có sự phân hóa rõ rệt theo tháng: Tháng 7 và tháng 8 có tỷ lệ mắc cao nhất (lần lượt 81,42% và 74,84%) do đây là thời kỳ giao mùa, mưa nhiều, ẩm độ chuồng nuôi cao làm giảm sức đề kháng của lợn non; tháng 9 thời tiết khô ráo, ổn định hơn nên tỷ lệ mắc giảm mạnh xuống 12,50%.
  • Theo lứa tuổi: Lợn con ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (71,12%) do hàm lượng kháng thể tiếp nhận thụ động từ sữa mẹ giảm sút, cơ thể bắt đầu tập ăn cám sớm dẫn đến rối loạn tiêu hóa và nhu cầu sắt tăng cao; giai đoạn 1–7 ngày tuổi có tỷ lệ tử vong cao nhất (14,43%) do sức đề kháng của lợn sơ sinh còn non yếu; giai đoạn 15–21 ngày tuổi lợn đã thích nghi tốt hơn nên tỷ lệ mắc thấp nhất (18,18%) và không ghi nhận ca tử vong (0%).
  • Về hiệu lực điều trị: Phác đồ 1 (Norfacoli + Atropine) đạt tỷ lệ khỏi bệnh 95,27%, cao hơn 5,68% so với Phác đồ 2 (Nor 100 đạt 89,59%). Sự kết hợp giữa kháng sinh phổ rộng Norfacoli và Atropine (giảm co thắt cơ trơn ruột, giảm nhu động ruột và hạn chế mất nước) cùng liệu pháp truyền dịch mang lại hiệu quả vượt trội.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

  • Kết luận: Trại Chu Bá Thơ có quy trình chăn nuôi và tiêm phòng tương đối hoàn thiện nhưng dịch bệnh tiêu chảy diễn biến phức tạp theo mùa vụ và lứa tuổi. Phác đồ Norfacoli + Atropine chứng minh hiệu quả lâm sàng cao, rút ngắn thời gian điều trị và tiết kiệm chi phí.
  • Đề nghị: Khuyến nghị trại ưu tiên sử dụng Phác đồ 1 để điều trị tiêu chảy cho lợn con; đồng thời nâng cao quy trình vệ sinh tiểu khí hậu chuồng nuôi, giữ ấm, chống ẩm ướt và kiểm soát chặt chẽ kỹ thuật tập ăn sớm cho lợn con.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy chung trên đàn lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại Chu Bá Thơ trong đợt khảo sát là 43,47% (846/1.946 con) và tỷ lệ theo đàn là 48,73% (77/158 đàn); tổng tỷ lệ tử vong do tiêu chảy là 7,56% (64/846 con).
  • Làm rõ quy luật phân bố dịch tễ theo thời gian: Tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 7 (81,42%) và tháng 8 (74,84%), thấp nhất vào tháng 9 (12,50%). Tỷ lệ tử vong trên số mắc cao nhất vào tháng 8 (14,78%).
  • Làm rõ quy luật phân bố theo lứa tuổi: Tỷ lệ mắc đạt đỉnh ở tuần tuổi thứ hai (8–14 ngày tuổi đạt 71,12%), trong khi tỷ lệ tử vong cao nhất tập trung ở tuần tuổi thứ nhất (1–7 ngày tuổi đạt 14,43%).
  • Đánh giá thực nghiệm hiệu lực điều trị trên 846 lợn con: Phác đồ 1 (Norfacoli + Atropine) cho tỷ lệ khỏi bệnh 95,27% (403/423 con), vượt trội hơn Phác đồ 2 (Nor 100) có tỷ lệ khỏi bệnh 89,59% (379/423 con).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng phác đồ kết hợp Norfacoli + Atropine cùng liệu pháp bù nước, điện giải (Oresol đường uống và truyền xoang dung dịch $\text{NaCl } 0,9% + \text{Vitamin B1}$) làm phác đồ chuẩn trong can thiệp điều trị tiêu chảy lợn con tại trại.
  • Tăng cường kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi: Đảm bảo nhiệt độ sưởi ấm thích hợp (32–34°C cho lợn sơ sinh), duy trì độ ẩm chuồng nuôi trong giới hạn an toàn (80–85%), tránh gió lùa và ẩm ướt trong các tháng chuyển mùa hè – thu.
  • Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình tiêm sắt định kỳ 1–2 ngày tuổi và kỹ thuật tập ăn sớm từ 5–7 ngày tuổi để hạn chế tổn thương đường tiêu hóa.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp số liệu thực nghiệm dịch tễ học có giá trị về hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ tại địa bàn huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang trong bối cảnh trang trại công nghiệp chịu tác động của mầm bệnh PED.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu lâm sàng so sánh hiệu lực giữa việc dùng kháng sinh đơn thuần và việc phối hợp kháng sinh với thuốc ức chế nhu động ruột, hỗ trợ kỹ thuật viên thú y lựa chọn giải pháp điều trị kinh tế và hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát dịch tễ học lâm sàng chỉ tập trung theo dõi trong khoảng thời gian 3 tháng (tháng 7, 8, 9 năm 2017) nên chưa phản ánh toàn diện biến động dịch bệnh qua đủ 4 mùa trong năm (đặc biệt là mùa đông và mùa xuân).
    • Nghiên cứu thực hiện trong điều kiện trang trại bùng phát dịch tiêu chảy cấp PED, do đó tỷ lệ nhiễm bệnh tổng thể phản ánh tình trạng dịch tễ đặc thù của thời điểm nghiên cứu hơn là điều kiện chăn nuôi thông thường.
    • Chưa tiến hành phân lập, định danh chuyên sâu các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium) và kiểm tra kháng sinh đồ (antibiogram) trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác mức độ nhạy cảm của vi khuẩn tại cơ sở.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng theo dõi dịch tễ học liên tục suốt 12 tháng trong năm trên nhiều lứa đẻ để xây dựng bức tranh dịch tễ hoàn chỉnh.
    • Lấy mẫu phân xét nghiệm vi sinh vật học, xác định độc lực của các chủng E. coli phân lập và thử nghiệm tính kháng thuốc đối với các nhóm kháng sinh mới nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sàng tại trang trại, phương pháp tính toán các chỉ tiêu dịch tễ học thú y và cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm.
  • Kỹ thuật viên thú y và quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo chi tiết hệ thống quy trình phòng bệnh bằng lịch sát trùng hàng tuần và lịch tiêm phòng vaccine định kỳ cho đàn lợn nái, lợn hậu bị và lợn con theo mẹ.
  • Người nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa ở gia súc: Tham khảo số liệu đối chứng về hiệu quả phối hợp giữa kháng sinh (Norfacoli) và thuốc kháng cholinergic/giảm co thắt cơ trơn (Atropine) trong điều trị hội chứng tiêu chảy mất nước cấp tính ở lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết do hội chứng tiêu chảy ở lợn con tại trại lợn Chu Bá Thơ trong đợt nghiên cứu là bao nhiêu? Trong tổng số 1.946 lợn con theo dõi (từ 158 đàn), có 846 con mắc tiêu chảy, chiếm tỷ lệ 43,47% theo cá thể và 48,73% theo đàn. Tổng số lợn con chết do tiêu chảy là 64 con, chiếm tỷ lệ 7,56% trên tổng số lợn mắc bệnh.

2. Tình hình mắc tiêu chảy ở lợn con phân hóa theo lứa tuổi như thế nào? Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở lứa tuổi 8–14 ngày tuổi (71,12%), tiếp theo là lứa tuổi 1–7 ngày tuổi (44,37%) và thấp nhất ở lứa tuổi 15–21 ngày tuổi (18,18%). Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong/mắc cao nhất lại tập trung ở lứa tuổi sơ sinh 1–7 ngày tuổi (14,43%), giảm xuống 5,27% ở lứa tuổi 8–14 ngày tuổi và bằng 0% ở lứa tuổi 15–21 ngày tuổi.

3. Tại sao tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lứa tuổi 8–14 ngày tuổi lại cao nhất? Theo giải thích của tác giả, ở giai đoạn này lượng kháng thể thụ động nhận từ sữa đầu của lợn mẹ suy giảm mạnh trong khi hệ miễn dịch chủ động của lợn con chưa hoàn thiện; đồng thời lợn con bắt đầu tập ăn cám sớm gây rối loạn tiêu hóa, nhu cầu sắt tăng cao dẫn đến thiếu máu sinh lý và lợn hoạt động nhiều dễ tiếp xúc với mầm bệnh từ môi trường chuồng nuôi.

4. Hai phác đồ điều trị thực nghiệm có thành phần gì và phác đồ nào cho hiệu quả cao hơn?

  • Phác đồ 1: Norfacoli + Atropine (1 ml/10 kg TT tiêm bắp liên tục 3–5 ngày) kết hợp uống Oresol và truyền xoang phúc mạc dung dịch $\text{NaCl } 0,9% + \text{Vitamin B1}$.
  • Phác đồ 2: Nor 100 (1 ml/10 kg TT tiêm bắp liên tục 3–5 ngày) kết hợp uống Oresol. Kết quả: Phác đồ 1 đạt tỷ lệ khỏi bệnh 95,27% (403/423 con), cao hơn Phác đồ 2 đạt 89,59% (379/423 con) với độ chênh lệch là 5,68%.

5. Quy trình tiêm phòng và bổ sung vi chất cho lợn con tại trang trại gồm những bước nào? Quy trình phòng bệnh cho lợn con gồm: Tiêm bắp 2 ml Fe-Dextran bổ sung sắt và nhỏ 1 ml Colistin lúc 1–2 ngày tuổi; cho uống 1 ml Tolcoxin 5% phòng cầu trùng lúc 3 ngày tuổi; tiêm bắp 1,5 ml vaccine Res-Vac phòng suyễn lúc 7 ngày tuổi; tiêm 1 ml vaccine Pro-Vac CircoMaster phòng Circo lúc 14 ngày tuổi; nhắc lại Circo (1 ml) và tiêm vaccine Dịch tả lợn (2 ml) lúc 21–26 ngày tuổi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Dung Nhi đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ học lâm sàng của hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ tại trang trại Chu Bá Thơ (Bắc Giang) trong điều kiện thực tế có bùng phát dịch PED. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng nguy cơ mắc bệnh và tử vong chịu ảnh hưởng lớn bởi yếu tố thời tiết giao mùa (tháng 7, tháng 8) và giai đoạn lứa tuổi của lợn non (đặc biệt là 8–14 ngày tuổi). Đồng thời, đề tài đã chứng minh trên quy mô 846 cá thể rằng phác đồ kết hợp kháng sinh Norfacoli với Atropine và liệu pháp truyền dịch bù điện giải đạt hiệu quả điều trị khỏi bệnh cao vượt trội (95,27%), cung cấp giải pháp kỹ thuật hữu ích cho công tác thú y tại cơ sở chăn nuôi.