Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi đóng vai trò chiến lược trong việc cung cấp nguồn thực phẩm, phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Trong đó, chăn nuôi lợn chiếm vị trí trọng yếu. Để gia tăng năng suất và hiệu quả kinh tế, việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật và kiểm soát an toàn dịch bệnh là khâu then chốt. Thực tiễn sản xuất cho thấy bệnh sưng phù đầu (Edema disease) do vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) gây ra xuất hiện phổ biến ở đàn lợn con, đặc biệt trong giai đoạn trước và sau cai sữa. Thời điểm này lợn con phải chịu nhiều yếu tố stress bất lợi như tách mẹ, thay đổi khẩu phần ăn, biến đổi môi trường nuôi nhốt, kết hợp với điều kiện thời tiết bất lợi (ẩm ướt, lạnh) và chuồng trại không đảm bảo vệ sinh. Ngoại độc tố do vi khuẩn E. coli tăng sinh trong đường ruột xâm nhập vào máu, phá hủy thành mạch, gây hiện tượng thẩm xuất, phù thũng và tỷ lệ tử vong cao. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài “Tình hình mắc bệnh sưng phù đầu ở lợn con từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi tại trại chăn nuôi Hà Duy Văn, thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên và phác đồ điều trị” đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể gồm:

  1. Nắm được các số liệu, tình trạng lợn con nhiễm bệnh tại cơ sở.
  2. Nắm được các biện pháp phòng trị bệnh có hiệu quả.
  3. Góp phần nâng cao năng suất chất lượng chăn nuôi.
  4. Biết vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn.
  5. Hoàn thiện kỹ năng tay nghề.
  6. Đánh giá được thuốc phòng, trị bệnh sưng phù đầu lợn cho hiệu quả cao.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con ở giai đoạn từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn tập trung của chủ hộ Hà Duy Văn tại xã Lương Châu, thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 02/03/2015 đến ngày 24/05/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Văn bản xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các nghiên cứu vi sinh vật học và bệnh lý học thú y về bệnh sưng phù đầu (Colibacillosis do E. coli dung huyết). Về mặt sinh bệnh học, vi khuẩn E. coli là trực khuẩn Gram âm (-), yếm khí tùy tiện, lên men sinh hơi các loại đường (glucoza, galactoza, mantoza). Khả năng gây bệnh của vi khuẩn phụ thuộc vào các yếu tố độc lực:

  • Khả năng bám dính và xâm nhập: Nhờ các cấu trúc pili mang kháng nguyên bám dính (như K88, K89, F18/F107) giúp vi khuẩn gắn chặt vào niêm mạc ruột non chống lại nhu động ruột, vượt qua hàng rào bảo vệ mucoprotein để định vị và tăng sinh.
  • Hệ thống kháng nguyên: Gồm kháng nguyên vỏ K (các nhóm L, A, B), kháng nguyên thân O (chịu nhiệt, quyết định độc lực bởi lớp lipit màng ngoài), và kháng nguyên lông H. Các chủng mang kháng nguyên K88ab, K88ac đóng vai trò chủ đạo gây rối loạn tiêu hóa ở lợn con.
  • Khả năng sinh độc tố và dung huyết: Vi khuẩn tiết nội độc tố gồm độc tố chịu nhiệt ST (Stable Heat Toxin, chia thành STa, STb gây ỉa chảy) và độc tố không chịu nhiệt LT (Heat Labile Toxin); ngoại độc tố verotoxin (VT hay Shiga-like toxin-IIv - SLT-IIv) có tính hướng mạch máu và thần kinh, làm tăng tính thẩm thấu thành mạch, gây hoại tử tiểu động mạch dẫn đến phù nề mô liên kết, phù não và suy tuần hoàn. Khả năng sinh hematolyzin phá hủy hồng cầu lấy sắt để sinh trưởng thường tập trung ở các serotype O8, O138, O141, O147.

Về dược lý can thiệp, khóa luận phân tích cơ chế của hai nhóm biệt dược kết hợp:

  • Genorfcoli: Chế phẩm phối hợp Gentamicine sulphate (kháng sinh nhóm aminoglycosid tác dụng mạnh lên vi khuẩn Gram âm), Norfloxacin (kháng sinh fluoroquinolone ức chế men DNA-gyrase), Colistin (polypeptid phá hủy màng tế bào vi khuẩn đường ruột) và Dexamethason (corticoid kháng viêm, chống phù thũng).
  • Norfacoli: Chế phẩm phối hợp Norfloxacine HCl, Colistin và Dexamethason. Cả hai phác đồ đều kết hợp các thuốc bổ trợ: Urotropin (sát trùng đường tiết niệu, hỗ trợ thải trừ độc tố), vitamin B.complex và vitamin C (tăng sức đề kháng, chống stress, trợ sức).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ lâm sàng: Theo dõi trực tiếp toàn bộ 339 lợn con từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi tại 6 dãy chuồng; chẩn đoán bệnh thông qua triệu chứng lâm sàng thường quy kết hợp mổ khám bệnh tích đại thể ở những cá thể bị chết.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Bố trí thử nghiệm so sánh 2 phác đồ điều trị (Phác đồ 1 dùng Genorfcoli kết hợp Urotropin, B.complex, Vitamin C; Phác đồ 2 dùng Norfacoli kết hợp Urotropin, B.complex, Vitamin C; liều lượng 1ml/7-10kg thể trọng, tiêm 2 lần/ngày, liên tục 3-5 ngày).
  • Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua sổ theo dõi chăn nuôi và thú y tại trại trong thời gian từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2015; số liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phát triển chăn nuôi lợn tập trung tại Thái Nguyên, sự xuất hiện ngày càng phổ biến của bệnh sưng phù đầu do E. coli gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho các hộ và trang trại chăn nuôi. Phần này xác định 6 mục tiêu, yêu cầu cần đạt được về mặt chuyên môn và kỹ năng thực hành, đồng thời nêu rõ ý nghĩa khoa học (bổ sung cơ sở dữ liệu về bệnh lý và phác đồ điều trị cho cơ sở) và ý nghĩa thực tiễn (giảm tỷ lệ chết ở lợn con, bảo vệ đàn giống và nâng cao hiệu quả kinh tế cho địa phương).

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa toàn diện các kiến thức khoa học về bệnh sưng phù đầu:

  • Dịch tễ và sinh thái học bệnh: Lứa tuổi cảm nhiễm phổ biến nhất từ 4 đến 10 tuần tuổi, đặc biệt là những con to khỏe, phàm ăn nhất đàn lại thường bị mắc bệnh nặng và chết nhanh; nguồn lây truyền chủ yếu qua đường tiêu hóa, phân, dụng cụ chăm sóc và nền chuồng ô nhiễm.
  • Cơ chế bệnh sinh: Khi lợn con cai sữa, độ pH trong dạ dày tăng lên làm giảm khả năng ức chế vi khuẩn tự nhiên, tạo điều kiện cho E. coli định vị ở ruột non, sinh trưởng quá mức và tiết độc tố gây tổn thương thành mạch máu, tràn dịch màng bao tim, phù phổi, phù mí mắt và sưng màng treo ruột.
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước: Điểm qua các công trình tiêu biểu như nghiên cứu của Đào Trọng Đạt và cs (1986), Lê Văn Tạo và cs (1993) về chế tạo vaccine phòng tiêu chảy, Bùi Thị Tho và Phạm Khắc Hiếu (1995) về tính kháng thuốc, Nguyễn Bá Hiên (1996) về serotype O26 và O119, Lê Văn Năm và cs (1999) về giải pháp hạn chế đạm trong thức ăn cai sữa, Bùi Xuân Đồng (2002) về tỷ lệ mang kháng nguyên K88 chiếm 88%, Nguyễn Thị Kim Lan (2003) nghiên cứu tại Thái Nguyên ghi nhận tỷ lệ mắc trong đàn là 45,77% và tỷ lệ tử vong 61,44%, cùng các nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật PCR định danh độc tố verotoxin của Nguyễn Ngọc Hải (2000, 2001).
  • Tổng quan nghiên cứu ngoài nước: Ghi nhận các mốc lịch sử từ khi Escherich phát hiện vi khuẩn năm 1885, Erskine và cs (1957) xác định E. coli gây bệnh phù đầu, Brenda (1995) phát hiện kháng nguyên bám dính F107 (F18), Konowalchuk và cs (1977) phân lập verotoxin, và Kyriakis và cs (1997) khảo sát tỷ lệ chết trung bình từ 30% đến 40% ở lợn sau cai sữa.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:

  • Thiết kế khảo sát trên đàn lợn từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi tại trại Hà Duy Văn (xã Lương Châu, thị xã Sông Công, Thái Nguyên) trong giai đoạn từ 02/03/2015 đến 24/05/2015.
  • Xác định phương pháp tính các chỉ tiêu: tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ chết trên số lợn mắc (%), tỷ lệ mắc theo giai đoạn lứa tuổi (sơ sinh - 21 ngày tuổi, 22 - 45 ngày tuổi, 46 - 60 ngày tuổi), tỷ lệ mắc theo tháng (tháng 3, 4, 5/2015).
  • Thiết lập quy trình thử nghiệm điều trị thực địa với 2 phác đồ kháng sinh kết hợp (Genorfcoli và Norfacoli), quy định theo dõi các biến đổi lâm sàng và xử lý dữ liệu thống kê bằng Microsoft Excel.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này chia làm hai nội dung chính gồm công tác phục vụ sản xuất và kết quả nghiên cứu chuyên đề:

1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất:

  • Công tác giống và chăm sóc nuôi dưỡng: Trại nuôi lợn nái sinh sản giống Landrace và Yorkshire để sản xuất lợn thương phẩm, sử dụng thụ tinh nhân tạo. Chế độ dinh dưỡng lợn nái mang thai kỳ I (1-84 ngày) đạt 13% protein và 2800 kcal ME; kỳ II (85 ngày đến đẻ) đạt 15% protein và 3000 kcal ME. Chế độ ăn nái nuôi con áp dụng công thức: Thức ăn/nái/ngày = 2 kg + (0,3 x số con theo mẹ).
  • Công tác tiêm phòng và điều trị: Thực hiện tiêm phòng vaccine đạt tỷ lệ an toàn 100% cho lợn con (Cầu trùng + Sắt: 143 con; Suyễn: 137 con; Dịch tả: 146 con; LMLM: 154 con) và lợn nái (Khô thai: 12 con; Tiêu chảy cấp: 10 con; LMLM + Dịch tả: 15 con; Giả dại: 12 con). Điều trị các bệnh khác đạt kết quả: viêm tử cung khỏi 9/10 con (90,00%), viêm vú khỏi 4/4 con (100,00%), phân trắng lợn con khỏi 12/15 con (80,00%). Tham gia thiến 45 lợn con và đỡ đẻ an toàn 12 ca.

2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề bệnh sưng phù đầu:

  • Tỷ lệ mắc và chết theo dãy chuồng: Điều tra 339 lợn con tại 6 dãy chuồng ghi nhận 46 con mắc bệnh (tỷ lệ mắc trung bình 13,57%), có 6 con chết (tỷ lệ chết/mắc là 13,04%). Dãy chuồng 1 có tỷ lệ mắc cao nhất (20,89%) và tỷ lệ chết cao nhất (21,43%); dãy chuồng 3 có tỷ lệ mắc thấp nhất (7,02%) và không có lợn chết (0,00%).
  • Tỷ lệ mắc theo giai đoạn tuổi: Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo độ tuổi: giai đoạn sơ sinh - 21 ngày tuổi có 8/112 con mắc (7,14%); giai đoạn 22 - 45 ngày tuổi có 12/98 con mắc (12,24%); giai đoạn 46 - 60 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất với 26/129 con mắc (20,16%).
  • Tỷ lệ mắc theo tháng: Tháng 3 có 7/95 con mắc (7,37%); Tháng 4 có 14/111 con mắc (12,61%); Tháng 5 có 25/133 con mắc (18,79%).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp hệ thống số liệu dịch tễ học thực địa đầy đủ về tình hình mắc bệnh sưng phù đầu ở đàn lợn con tại trại chăn nuôi Hà Duy Văn trong giai đoạn từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2015:

Tiêu chí phân loại Nhóm theo dõi Số lợn điều tra (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số lợn chết (con) Tỷ lệ chết/mắc (%)
Theo dãy chuồng Dãy chuồng 1 67 14 20,89 3 21,43
Dãy chuồng 2 62 12 19,35 2 16,67
Dãy chuồng 3 57 4 7,02 0 0,00
Dãy chuồng 4 48 5 10,42 0 0,00
Dãy chuồng 5 55 4 7,27 0 0,00
Dãy chuồng 6 50 7 14,00 1 14,29
Tổng số chung 339 46 13,57 6 13,04
Theo lứa tuổi Sơ sinh – 21 ngày 112 8 7,14 - -
22 – 45 ngày 98 12 12,24 - -
46 – 60 ngày 129 26 20,16 - -
Theo tháng theo dõi Tháng 3/2015 95 7 7,37 - -
Tháng 4/2015 111 14 12,61 - -
Tháng 5/2015 133 25 18,79 - -

Về mặt giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật, tác giả chỉ ra các nguyên nhân chính làm phát sinh bệnh tại trại: công tác vệ sinh máng ăn và nền chuồng chưa triệt để, cai sữa đột ngột không qua tập ăn sớm, và khẩu phần ăn sau cai sữa chứa hàm lượng đạm quá cao sinh nhiều năng lượng gây khó tiêu. Từ đó, tác giả đề xuất:

  • Giải pháp phòng bệnh: Vệ sinh, khử trùng chuồng nuôi bằng vôi tôi và Han-Iodin định kỳ; điều chỉnh khẩu phần ăn giảm đạm và tinh bột, tăng chất xơ trong giai đoạn cai sữa; tập cho lợn con ăn dặm từ 7-10 ngày tuổi; tiêm sắt Dextran cho lợn con lúc 3 ngày tuổi và tiêm nhắc lại sau 7 ngày; tiêm phòng đầy đủ vaccine cho đàn nái trước khi đẻ.
  • Nguyên tắc điều trị: Phối hợp đồng thời giữa kháng sinh diệt khuẩn đường ruột (Genorfcoli hoặc Norfacoli) với thuốc kháng viêm chống phù nề (Dexamethason), thuốc lợi tiểu giải độc (Urotropin) và các chất trợ sức (Vitamin B.complex, Vitamin C, chất điện giải).

Về đóng góp chuyên môn, kết quả điều tra của tác giả đã kiểm chứng tính chất dịch tễ của bệnh sưng phù đầu trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, xác nhận sự tương đồng với nhận định của Nguyễn Thị Kim Lan (2003) khi chỉ ra lứa tuổi 45-60 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (20,16%), phản ánh rõ nét tác động của hội chứng stress sau cai sữa đối với sự bùng phát của vi khuẩn E. coli.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về phạm vi và thời gian: Nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (trại Hà Duy Văn, xã Lương Châu, thị xã Sông Công) trong khoảng thời gian hẹp từ ngày 02/03/2015 đến ngày 24/05/2015 (gần 3 tháng thuộc vụ xuân hè), do đó chưa phản ánh được sự biến thiên dịch tễ đầy đủ qua các mùa khác trong năm (đặc biệt là mùa đông lạnh có độ ẩm cao).
  • Hạn chế về kỹ thuật xét nghiệm: Việc chẩn đoán bệnh mới dừng lại ở theo dõi triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể tại trại, chưa tiến hành lấy mẫu phân lập, định danh serotype vi khuẩn E. coli dung huyết hoặc ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử (PCR) để xác định gen độc lực verotoxin, ST, LT như các nghiên cứu chuyên sâu đã tổng quan.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô điều tra trên nhiều trang trại chăn nuôi tập trung và các nông hộ tại các địa phương khác nhau của tỉnh Thái Nguyên; kéo dài thời gian theo dõi trọn vẹn chu kỳ năm; kết hợp xét nghiệm phân lập vi sinh vật và làm kháng sinh đồ định kỳ để theo dõi sự biến đổi tính kháng thuốc của các chủng E. coli tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi, Sư phạm Kỹ thuật Nông nghiệp làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề cương khóa luận tốt nghiệp, kỹ thuật điều tra dịch tễ thú y lâm sàng và phương pháp tính toán các chỉ số bệnh học.
  • Cán bộ thú y cơ sở và chủ trang trại: Tham khảo quy trình chăm sóc lợn nái mang thai, công thức tính khẩu phần thức ăn cho nái nuôi con theo số lợn con, lịch tiêm phòng vaccine định kỳ cho đàn lợn tập trung, và quy trình xử lý can thiệp khi đàn lợn con có biểu hiện tiêu chảy, phù thũng sau cai sữa.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Bảng lịch tiêm phòng dịch tễ thực tế tại trang trại (Bảng 4.1), cơ sở lý thuyết về sinh bệnh học của vi khuẩn E. coli đường ruột và các số liệu so sánh lứa tuổi mắc bệnh sưng phù đầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiến hành khảo sát trên bao nhiêu lợn con và ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết chung do sưng phù đầu là bao nhiêu?
Nghiên cứu tiến hành điều tra trên tổng số 339 con lợn con từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi tại 6 dãy chuồng của trại Hà Duy Văn. Kết quả ghi nhận có 46 con mắc bệnh sưng phù đầu, đạt tỷ lệ mắc trung bình là 13,57%; số lợn chết là 6 con, tương ứng tỷ lệ chết trên số lợn mắc bệnh là 13,04%.

2. Lứa tuổi nào ở đàn lợn con có tỷ lệ mắc bệnh sưng phù đầu cao nhất tại trại?
Bệnh xuất hiện ở mọi giai đoạn từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi nhưng tập trung cao nhất ở giai đoạn 46 - 60 ngày tuổi với 26/129 con mắc bệnh (tỷ lệ 20,16%). Lứa tuổi 22 - 45 ngày tuổi đạt tỷ lệ mắc 12,24% (12/98 con) và thấp nhất là lứa tuổi sơ sinh - 21 ngày tuổi với tỷ lệ 7,14% (8/112 con).

3. Tỷ lệ mắc bệnh sưng phù đầu biến động như thế nào qua các tháng theo dõi tại trại?
Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng dần theo các tháng khảo sát: Tháng 3/2015 ghi nhận tỷ lệ mắc thấp nhất là 7,37% (7/95 con); Tháng 4/2015 tăng lên 12,61% (14/111 con); và Tháng 5/2015 đạt tỷ lệ cao nhất là 18,79% (25/133 con).

4. Trại chăn nuôi áp dụng công thức nào để xác định khẩu phần ăn hàng ngày cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 7 sau khi sinh?
Từ ngày thứ 7 sau đẻ cho đến khi cai sữa, lượng thức ăn hàng ngày của lợn nái nuôi con được tính theo công thức: Thức ăn / nái / ngày = 2 kg + (0,3 x số con theo mẹ), có điều chỉnh linh hoạt theo thể trạng thực tế của từng con nái.

5. Hai phác đồ điều trị thử nghiệm bệnh sưng phù đầu được tác giả thiết lập gồm những loại thuốc nào?
Tác giả thiết lập 2 phác đồ điều trị thử nghiệm gồm:

  • Phác đồ 1: Kháng sinh kết hợp Genorfcoli (Gentamicine, Norfloxacin, Colistin, Dexamethason) kết hợp thuốc trợ lực trợ sức Urotropin, B.complex và Vitamin C.
  • Phác đồ 2: Kháng sinh kết hợp Norfacoli (Norfloxacine, Colistin, Dexamethason) kết hợp thuốc trợ lực trợ sức Urotropin, B.complex và Vitamin C.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quỳnh Anh phản ánh bức tranh thực tiễn về tình hình dịch tễ bệnh sưng phù đầu do vi khuẩn E. coli gây ra trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi tại trại chăn nuôi Hà Duy Văn, thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên. Công trình cung cấp các số liệu định lượng cụ thể về tỷ lệ mắc bệnh (13,57%) và tỷ lệ chết (13,04%), đồng thời xác định lứa tuổi nguy cơ cao nhất là giai đoạn sau cai sữa từ 46 đến 60 ngày tuổi. Nghiên cứu đã làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố stress quản lý (chăm sóc, dinh dưỡng thừa đạm, vệ sinh chuồng trại) với sự bùng phát của mầm bệnh, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phòng trị đồng bộ kết hợp giữa an toàn sinh học và can thiệp dược lý phù hợp cho chăn nuôi tập trung tại địa phương.