Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn tại Việt Nam là ngành sản xuất truyền thống giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu ngành nông nghiệp, cung cấp khoảng 70% đến 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ trên thị trường. Cùng với xu hướng phát triển về số lượng và chất lượng đàn lợn, nhu cầu về con giống chất lượng cao ngày càng gia tăng, thúc đẩy các cơ sở chăn nuôi tập trung và nông hộ mở rộng quy mô đàn lợn nái sinh sản. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất lợn giống thường xuyên đối mặt với trở ngại lớn từ các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa, điển hình là bệnh phân trắng ở lợn con do các vi khuẩn đường ruột như Escherichia coli (E. coli), Salmonella gây ra. Bệnh phân trắng xuất hiện phổ biến ở giai đoạn theo mẹ, gây suy nhược cơ thể, tỷ lệ còi cọc và tử vong cao nếu không được can thiệp kịp thời, dẫn tới tổn thất kinh tế nặng nề cho người chăn nuôi và suy giảm nghiêm trọng phẩm cấp đàn lợn giống cũng như năng suất giai đoạn nuôi thịt thương phẩm.
Xuất phát từ thực tế chăn nuôi tại địa phương, đề tài "Nghiên cứu tình hình lợn con mắc bệnh phân trắng và biện pháp phòng trị tại huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học và ứng dụng sau:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và bệnh học chuyên ngành
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các đặc điểm sinh lý học gia súc non và cơ chế bệnh sinh của hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ:
- Đặc điểm sinh lý học lợn con: Lợn con có tốc độ sinh trưởng và phát dục rất nhanh (khối lượng 10 ngày tuổi gấp 2 lần, 21 ngày tuổi gấp 4 lần sơ sinh; tích lũy 9–14 g protein/kg thể trọng/ngày ở 21 ngày tuổi), song các cơ quan chức năng chưa hoàn thiện. Hệ tiêu hóa phát triển chưa đồng bộ, đặc biệt trong 3–4 tuần đầu sau sinh tồn tại hiện tượng thiếu axit chlohydric tự do trong dịch vị (Hypoclohydric), dịch vị lợn 7 ngày tuổi có pH = 2,8 và 10 ngày tuổi có pH = 2,4–2,7, làm mất khả năng diệt khuẩn tự nhiên của dạ dày. Các men tiêu hóa như pepsin, amilaza, maltaza, saccaraza có hoạt lực yếu. Bên cạnh đó, lớp mỡ dưới da mỏng và lông thưa khiến cơ năng điều hòa thân nhiệt kém, dễ bị hạ nhiệt khi môi trường ẩm lạnh.
- Đặc điểm miễn dịch học: Lợn sơ sinh không có kháng thể bẩm sinh, hoàn toàn phụ thuộc vào miễn dịch thụ động từ lượng $\gamma$-globulin trong sữa đầu hấp thu qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu sau khi sinh (hàm lượng $\gamma$-globulin máu đạt 20,3 mg/100ml sau 24 giờ và tăng chậm lên 24 mg/100ml lúc 3 tuần tuổi so với mức 65 mg/100ml ở lợn trưởng thành).
- Căn nguyên và cơ chế bệnh sinh: Tác nhân chính gây bệnh phân trắng là trực khuẩn E. coli thuộc nhóm ETEC (Enterotoxigenic E. coli) sở hữu các yếu tố bám dính bề mặt fimbriae (F4/K88, F5/K99, F6/987P, F41, F17, F18) và khả năng sinh độc tố đường ruột gồm độc tố không chịu nhiệt (LT1, LT2) và độc tố chịu nhiệt (ST1, ST2). Các độc tố này tác động trực tiếp vào cơ chế thẩm thấu tế bào niêm mạc ruột, ngăn cản tái hấp thu natri và nước, kích thích tăng tiết dịch vào lòng ruột gây tiêu chảy cấp tính và mất nước nghiêm trọng. Bệnh cũng có thể phối hợp với Salmonella choleraesuis, Clostridium perfringens, giun đũa (Ascaris suum), cầu trùng (Eimeria spp.) hoặc virus (Rotavirus, Coronavirus) kết hợp với các yếu tố bất lợi về thời tiết và vệ sinh chuồng trại.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp điều tra dịch tễ học thú y kết hợp can thiệp lâm sàng tại hiện trường:
- Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập số liệu dịch tễ từ sổ sách quản lý dịch bệnh của Trạm Thú y huyện Ba Chẽ; kết hợp phỏng vấn trực tiếp các hộ gia đình chăn nuôi về lịch sử bệnh tích và chế độ chăm sóc nuôi dưỡng.
- Phương pháp điều tra trực tiếp: Quan sát, khám lâm sàng ngẫu nhiên trên 12 đàn với tổng số 106 lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại 3 xã (Đạp Thanh, Thanh Lâm, Đồn Đạc); phân loại theo dõi theo tính biệt (37 đực, 69 cái), các nhóm tuổi (1–7 ngày, 8–14 ngày, 15–21 ngày) và các tháng trong năm (tháng 6 đến tháng 11/2015). Tiến hành mổ khám đại thể giải phẫu bệnh lý trên ca lợn chết để xác định bệnh tích đặc trưng ở đường tiêu hóa và nội tạng.
- Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị: 24 lợn con mắc bệnh được đưa vào điều trị bằng 2 phác đồ:
- Phác đồ 1: Spectinomycin 5% (liều phòng: 3 ml/con uống một lần duy nhất sau sinh; liều trị: 1 ml/2 kg thể trọng, cho uống 2 lần/ngày, kéo dài 3–5 ngày) + tiêm bắp B.complex (1 ml/con/ngày) + cho uống tự do dung dịch Oresol (1 g/lít nước).
- Phác đồ 2: Genta-tylosin (liều trị: 1 g/20 kg thể trọng/ngày hoặc 10 g/50 kg thể trọng pha nước/trộn thức ăn, dùng 3–5 ngày liên tục) + tiêm bắp B.complex (1 ml/con/ngày) + cho uống tự do dung dịch Oresol (1 g/lít nước).
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học cơ bản, tính toán tỷ lệ mắc (%), tỷ lệ chết (%), tỷ lệ khỏi (%) và tính giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{x}}$) trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của công tác phòng ngừa bệnh đường tiêu hóa trên lợn con trong bối cảnh chăn nuôi nông hộ tại huyện Ba Chẽ; xác định rõ mục đích nghiên cứu dịch tễ, xây dựng phác đồ trị liệu và các ý nghĩa khoa học - thực tiễn phục vụ phát triển kinh tế địa phương.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa, cơ chế điều nhiệt và miễn dịch thụ động của lợn con; phân tích đặc tính sinh học của E. coli và các tác nhân gây bệnh ghép; tổng thuật các triệu chứng lâm sàng ở thể quá cấp tính, cấp tính và mạn tính; mô tả cơ chế dược lý của các hoạt chất kháng sinh (Spectinomycin, Gentamycin, Tylosin), các vitamin nhóm B và dung dịch bù điện giải; điểm luận tình hình nghiên cứu phòng trị bệnh phân trắng lợn con trong và ngoài nước.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định tiêu chuẩn lựa chọn đàn lợn điều tra, phạm vi địa bàn nghiên cứu tại 3 xã thuộc huyện Ba Chẽ; mô tả quy trình chẩn đoán lâm sàng, kỹ thuật mổ khám kiểm tra bệnh tích đại thể; chi tiết hóa liều lượng và cách dùng của 2 phác đồ điều trị thử nghiệm cùng công thức toán thống kê sinh học áp dụng.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở
Bên cạnh nội dung chuyên đề, tác giả đã tham gia trực tiếp vào các hoạt động dịch vụ thú y tại địa phương, đạt kết quả cụ thể:
| Nội dung công việc |
Số lượng thực hiện (con/lượt) |
Kết quả an toàn / khỏi (con/lượt) |
Tỷ lệ đạt (%) |
| Tiêm phòng vắc-xin: |
|
|
|
| - LMLM trâu, bò |
217 |
217 |
100,0 |
| - Tụ huyết trùng trâu, bò |
217 |
217 |
100,0 |
| - Tụ huyết trùng lợn |
305 |
305 |
100,0 |
| - Dịch tả lợn |
305 |
305 |
100,0 |
| - Cúm gia cầm |
1.137 |
1.137 |
100,0 |
| Điều trị bệnh ở lợn: |
|
|
|
| - Bệnh phân trắng lợn con |
24 |
23 |
95,8 |
| - Bệnh suyễn lợn |
18 |
17 |
94,4 |
| - Bệnh viêm khớp |
8 |
8 |
100,0 |
| - Bệnh ghẻ lợn |
50 |
50 |
100,0 |
| Các công tác kỹ thuật khác: |
|
|
|
| - Đỡ đẻ cho lợn nái |
2 |
2 |
100,0 |
| - Phun thuốc sát trùng chuồng trại |
36 |
28 |
77,7 |
| - Tiêm Dextran-Fe bổ sung sắt (3–7 ngày tuổi) |
78 |
78 |
100,0 |
Kết quả nghiên cứu chuyên đề bệnh phân trắng lợn con
- Tình hình mắc bệnh theo địa bàn: Tổng số điều tra trên 12 đàn với 106 lợn con, phát hiện 24 con mắc bệnh phân trắng, tỷ lệ nhiễm chung là 22,64%. Phân bố tỷ lệ mắc tại 3 xã: xã Đạp Thanh mắc 25,00% (7/28 con), xã Thanh Lâm mắc 23,07% (12/52 con) và xã Đồn Đạc mắc 19,23% (5/26 con).
- Tỷ lệ mắc theo tính biệt: Lợn đực có tỷ lệ mắc là 24,32% (9/37 con), cao hơn so với lợn cái là 21,73% (15/69 con).
- Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết theo lứa tuổi: Tỷ lệ mắc phân bố không đồng đều giữa các giai đoạn tuổi:
| Tuổi của lợn (ngày) |
Số lợn theo dõi (con) |
Số lợn mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số lợn chết (con) |
Tỷ lệ chết/mắc (%) |
| 1 – 7 |
26 |
5 |
19,23 |
0 |
0,00 |
| 8 – 14 |
41 |
12 |
29,27 |
1 |
8,33 |
| 15 – 21 |
39 |
7 |
17,95 |
0 |
0,00 |
| Tính chung |
106 |
24 |
22,64 |
1 |
4,16 |
- Tỷ lệ mắc bệnh theo các tháng theo dõi: Bệnh xuất hiện tập trung vào giai đoạn thời tiết biến động mạnh, mưa lũ nhiều: tháng 6 ghi nhận 0,00% (0/21 con); tháng 7 là 26,67% (4/15 con); tháng 8 đạt đỉnh cao nhất với 48,00% (12/25 con); tháng 9 giảm còn 20,00% (4/20 con); tháng 10 ghi nhận 22,22% (4/18 con); tháng 11 ghi nhận 0,00% (0/7 con).
- Triệu chứng lâm sàng ở lợn bệnh ($n=24$):
- Nhóm triệu chứng 1 (33,33% - 8 con): Kém bú hoặc bỏ bú, da nhợt nhạt, bụng tóp lại.
- Nhóm triệu chứng 2 (45,83% - 11 con): Lợn mệt mỏi, hay nằm, suy dinh dưỡng, da nhăn nheo, phân có màu vàng nhạt hoặc trắng sữa kèm mùi tanh khắm.
- Nhóm triệu chứng 3 (20,83% - 5 con): Phân màu vàng nhạt, thải phân khắp nền chuồng, lông xù xơ xác, biếng ăn.
- Bệnh tích đại thể: Tiến hành mổ khám 01 ca lợn chết do bệnh phân trắng ghi nhận: dạ dày dãn rộng, bên trong chứa nhiều khối sữa đông vón không tiêu kèm niêm mạc xuất huyết; ruột sưng to, nhiều đoạn tích dịch viêm lỏng; niêm mạc ruột già hình thành màng giả; thành ruột xuất hiện các vệt máu xuất huyết rải rác.
- Kết quả điều trị: Điều trị can thiệp trên 24 con mắc bệnh đã giúp 23 con hồi phục hoàn toàn, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 95,8%, chỉ có 1 ca tử vong (chiếm 4,16%) do suy kiệt nặng ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết các chỉ số dịch tễ chủ yếu của bệnh phân trắng lợn con tại huyện Ba Chẽ; đưa ra các đề xuất về thực hiện quy trình vệ sinh chuồng trại, sưởi ấm cho lợn con tuần đầu, tiêm sắt Dextran-Fe, chăm sóc dinh dưỡng lợn nái chửa và tiêm phòng vắc-xin đầy đủ nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực chứng
- Xác định tỷ lệ nhiễm và phân bố dịch tễ học: Tỷ lệ lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi mắc bệnh phân trắng tại 3 xã thuộc huyện Ba Chẽ là 22,64% (24/106 con). Nguy cơ nhiễm bệnh cao nhất ở nhóm lợn 8–14 ngày tuổi (29,27%) và vào tháng 8 trong năm (48,00%).
- Khảo sát đặc điểm triệu chứng và giải phẫu bệnh lý: Xác lập 3 nhóm biểu hiện lâm sàng đặc trưng với triệu chứng ỉa phân lỏng màu trắng ngà/vàng nhạt, mùi tanh, gầy hóp bụng, da nhăn; mổ khám phát hiện bệnh tích sữa đông vón dạ dày, ruột ứ dịch, xuất huyết vệt và có màng giả ở ruột già.
- Đánh giá hiệu quả can thiệp điều trị: Áp dụng phác đồ kết hợp kháng sinh đặc trị (Spectinomycin 5% hoặc Genta-tylosin) cùng Vitamin B.complex và Oresol đã chữa khỏi 23/24 lợn bệnh, đưa tỷ lệ khỏi đạt 95,8% và khống chế tỷ lệ tử vong ở mức 4,16%.
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả
- Vệ sinh thú y và chuồng trại: Thực hiện thu dọn phân định kỳ 2 lần/ngày, quét dọn và rửa sạch máng ăn, máng uống; phun thuốc sát trùng tiêu độc định kỳ 1 tuần/lần (pha 1 lít thuốc khử trùng cho 5 ô chuồng và khu vực chăn thả); giữ chuồng trại ấm áp vào mùa đông, tránh gió lùa và thoáng mát vào mùa hè.
- Chăm sóc nuôi dưỡng: Tiêm Dextran-Fe bổ sung sắt cho lợn con ở thời điểm 3–7 ngày tuổi để ngăn ngừa bần huyết; bắt buộc cho lợn sơ sinh bú đủ sữa đầu trong 24 giờ đầu để nhận kháng thể; tập ăn sớm cho lợn con để kích thích tiết dịch vị và men tiêu hóa. Quản lý chặt chẽ khẩu phần ăn của lợn nái chửa, tránh thức ăn ôi mốc, đảm bảo vệ sinh bầu vú trước khi cho con bú.
- Phòng bệnh bằng vắc-xin: Thực hiện lịch tiêm phòng nghiêm ngặt các loại vắc-xin phòng bệnh dịch tả, tụ huyết trùng, LMLM, phó thương hàn và E. coli cho đàn lợn mẹ.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã cung cấp tập dữ liệu thực nghiệm thực địa đầu tiên về tình hình dịch tễ của bệnh phân trắng lợn con tại địa bàn miền núi huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh năm 2015. Đề tài chứng minh việc áp dụng đồng bộ giữa vệ sinh chăm sóc, tiêm sắt sớm và sử dụng phác đồ kháng sinh kết hợp bù nước điện giải mang lại hiệu quả điều trị cao, trực tiếp hỗ trợ kỹ thuật cho các hộ chăn nuôi vùng sâu, vùng xa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của nghiên cứu:
- Thời gian thực hiện chỉ kéo dài trong 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2015), chưa theo dõi liên tục trọn vẹn chu kỳ 12 tháng của năm, đặc biệt chưa khảo sát sâu giai đoạn chuyển mùa Đông - Xuân (thời điểm thường có độ ẩm cao và nhiệt độ giảm mạnh).
- Quy mô khảo sát giới hạn trong phạm vi 106 lợn con tại 3 xã nông thôn miền núi.
- Nghiên cứu chỉ dừng lại ở mức độ chẩn đoán lâm sàng, dịch tễ học và mổ khám bệnh tích đại thể trên 01 ca lợn chết, chưa tiến hành lấy mẫu phân lập, định danh vi khuẩn học chuyên sâu hoặc thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng thời gian và địa bàn điều tra dịch tễ học qua tất cả các mùa trong năm để có số liệu so sánh toàn diện.
- Triển khai nuôi cấy, phân lập và xác định các chủng vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella), kiểm tra độc tố và làm kháng sinh đồ nhằm xác định mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với các loại kháng sinh mới trên địa bàn huyện.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở, cán bộ kỹ thuật tại các Trạm Thú y huyện/thị xã khu vực trung du - miền núi, và các hộ gia đình chăn nuôi lợn nái sinh sản.
- Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Cơ sở lý thuyết tổng quan về đặc điểm sinh lý học cơ quan tiêu hóa và cơ chế hấp thu miễn dịch sữa đầu ở lợn con.
- Dữ liệu dịch tễ học phân tích mối liên hệ giữa lứa tuổi, điều kiện thời tiết (mưa lũ tháng 8) với tỷ lệ phát bệnh phân trắng.
- Phác đồ điều trị chi tiết kết hợp giữa kháng sinh đường uống/tiêm (Spectinomycin 5%, Genta-tylosin) với bù chất điện giải Oresol và bổ sung vitamin tăng cường sức đề kháng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở lợn con tại huyện Ba Chẽ trong đợt điều tra năm 2015 là bao nhiêu và xã nào ghi nhận tỷ lệ cao nhất?
Tổng số lợn con theo dõi là 106 con tại 3 xã, ghi nhận 24 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ chung 22,64%. Trong đó, xã Đạp Thanh có tỷ lệ mắc cao nhất với 25,00% (7/28 con), tiếp theo là xã Thanh Lâm với 23,07% (12/52 con), và thấp nhất là xã Đồn Đạc với 19,23% (5/26 con).
2. Lợn con ở giai đoạn tuổi nào có tỷ lệ mắc bệnh phân trắng cao nhất và nguyên nhân là gì?
Lợn con ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, đạt 29,27% (12/41 con). Nguyên nhân do ở tuần tuổi thứ 2, lượng kháng thể nhận từ sữa mẹ sụt giảm nghiêm trọng trong khi hệ thống miễn dịch tự thân chưa tự sản sinh đủ; đồng thời lợn con bắt đầu hoạt động nhiều, liếm láp chất bẩn xung quanh nền chuồng tạo điều kiện cho vi khuẩn E. coli xâm nhập.
3. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở lợn con phân bố theo các tháng theo dõi như thế nào?
Tỷ lệ mắc đạt cao nhất vào tháng 8 với 48,00% (12/25 con), tiếp theo là tháng 7 (26,67%), tháng 10 (22,22%), tháng 9 (20,00%); tháng 6 và tháng 11 không ghi nhận ca bệnh (0,00%). Tháng 8 có tỷ lệ mắc cao do thời tiết biến động mạnh, mưa lũ nhiều và nhiệt độ cao làm lợn mẹ mệt mỏi, giảm tiết sữa, chuồng trại ẩm ướt khiến vi khuẩn phát triển.
4. Bệnh tích đại thể ghi nhận được khi mổ khám lợn con chết do nghi mắc bệnh phân trắng gồm những gì?
Mổ khám 01 lợn con chết phát hiện các bệnh tích: dạ dày dãn rộng, bên trong chứa nhiều sữa đông vón không tiêu kèm hiện tượng xuất huyết; ruột sưng to, nhiều đoạn tích dịch viêm lỏng; ruột già có màng giả và thành ruột xuất hiện các vệt máu xuất huyết.
5. Khóa luận sử dụng các phác đồ và loại thuốc nào để điều trị bệnh phân trắng lợn con?
Nghiên cứu sử dụng 2 phác đồ gồm thuốc Spectinomycin 5% (uống 1 ml/2 kg thể trọng, 2 lần/ngày) hoặc Genta-tylosin (tiêm bắp 1 g/20 kg thể trọng/ngày hoặc uống 10 g/50 kg thể trọng), kết hợp đồng thời với tiêm bắp Vitamin B.complex (1 ml/con/ngày) và cho uống tự do dung dịch bù nước điện giải Oresol (1 g/lít nước), đạt tỷ lệ chữa khỏi 95,8% (23/24 con).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Vi Thị Hồng đã khảo sát toàn diện tình hình dịch tễ của bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ tại huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh, ghi nhận tỷ lệ mắc chung là 22,64% và xác định đỉnh điểm phát bệnh tập trung ở lứa tuổi 8–14 ngày cũng như vào thời điểm mưa lũ tháng 8. Công trình đã làm rõ các triệu chứng lâm sàng, bệnh tích đại thể đặc trưng ở đường tiêu hóa và chứng minh hiệu quả điều trị đạt 95,8% khi phối hợp kháng sinh đặc trị với dung dịch bù điện giải và vitamin trợ sức. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn có giá trị giúp nông hộ vùng miền núi nâng cao hiệu quả phòng trừ dịch bệnh và bảo vệ chất lượng đàn lợn giống.