Nghiên Cứu Bệnh Nấm Hại Hạt Giống Ngô, Lạc, Đậu Tương Vùng Hà Nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bệnh nấm hại hạt giống ngô, lạc, đậu tương tại Hà Nội và vùng lân cận, cung cấp thông tin và giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC ĐỒ THỊ

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

3.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

4. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Vật liệu nghiên cứu

4.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

4.3. Nội dung nghiên cứu

4.4. Phương pháp nghiên cứu

4.4.1. Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

4.4.2. Phương pháp phân lập nấm bệnh hại hạt trên môi trường nhân tạo

4.4.3. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái của 3 loài nấm phổ biến Aspergillus flavus, Aspergillus niger, Fusarium spp. hại trên các mẫu hạt giống ngô, lạc, đậu tương

4.4.4. Khảo sát hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Trichoderma viride với một số loài nấm phổ biến Aspergillus flavus, Aspergillus niger, Fusarium spp. gây hại trên các mẫu hạt giống ngô, lạc, đậu tương trên môi trường nhân tạo

4.4.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của xử lý nước Javel, NaCl và một số dịch chiết hành tỏi đến mức độ nhiễm các loài nấm Aspergillus flavus, Aspergillus niger, Fusarium spp. gây hại các mẫu hạt giống ngô, đậu tương, lạc

4.4.6. Ảnh hưởng của xử lý nước Javel, NaCl và một số dịch chiết hành tỏi đến tỷ lệ nhiễm các loài nấm và khả năng nảy mầm của các mẫu hạt giống ngô, đậu tương, lạc thu thập vùng Hà Nội và phụ cận năm 2019

4.5. Chỉ tiêu theo dõi và xử lý số liệu

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

5.1. Nghiên cứu, xác định thành phần và mức độ nhiễm các loài nấm bệnh trên hạt giống ngô, đậu tương, lạc vùng Hà Nội và phụ cận năm 2019

5.2. Xác định thành phần và mức độ nhiễm các loài nấm bệnh trên mỗi mẫu hạt giống ngô, đậu tương, lạc thu thập vùng Hà Nội và phụ cận năm 2019

5.3. Nghiên cứu, xác định mức độ nhiễm các loài nấm bệnh trên các mẫu hạt giống ngô, đậu tương, lạc thu thập vùng Hà Nội và phụ cận năm 2019

5.4. Mức độ nhiễm nấm 3 loài nấm phổ biến A. niger và Fusarium spp. trên các mẫu hạt giống ngô, đậu tương, lạc thu thập vùng Hà Nội và phụ cận năm 2019

5.5. Nghiên cứu đặc điểm hình thái của một số loài nấm gây hại trên các mẫu hạt giống ngô, đậu tương, lạc

5.6. Khảo sát hiệu lực ức chế của nấm đối kháng đối với một số loài nấm hại hạt giống trên môi trường PGA

5.6.1. Khảo sát hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Trichoderma viride đến sự phát triển của nấm Fu-DT12-PT trên môi trường PGA

5.6.2. Khảo sát hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Trichoderma viride đến sự phát triển của nấm A. niger-DT12-PT trên môi trường PGA

5.6.3. Khảo sát hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Trichoderma viride với nấm A. niger-L14-PT trên môi trường PGA

5.6.4. Khảo sát hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Trichoderma viride đến sự phát triển của nấm A. flavus-DT12-PT trên môi trường PGA

5.6.5. Khảo sát hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Trichoderma viride với isolate nấm A. flavus-L14-PT trên môi trường PGA

5.7. Nghiên cứu ảnh hưởng của xử lý nước Javel, NaCl và một số dịch chiết hành tỏi đến mức độ nhiễm các loài nấm trên các mẫu hạt giống ngô, đậu tương, lạc

5.7.1. Ảnh hưởng của xử lý nước Javel 0.3% đến sự phát triển của nấm A. niger, Fusarium spp. trên hạt giống ngô, lạc, đậu tương

5.7.2. Ảnh hưởng của xử lý NaCl 2% đến mức độ nhiễm 3 loài nấm A. niger, Fusarium spp. trên các mẫu hạt giống ngô, đậu tương, lạc thu thập vùng Hà Nội và phụ cận năm 2019

5.7.3. Ảnh hưởng của xử lý dịch chiết tỏi tím 5% đến sự phát triển của nấm Aspergillus flavus, Aspergillus niger, Fusarium spp. trên hạt giống ngô, lạc, đậu tương

5.7.4. Ảnh hưởng của xử lý dịch chiết tỏi trắng 5% đến sự phát triển của nấm A. niger, Fusarium spp. trên hạt giống ngô, lạc, đậu tương

5.7.5. Ảnh hưởng của xử lý dịch chiết hành tím 5% đến tỷ lệ nhiễm 3 loài nấm Aspergillus flavus, Aspergillus niger, Fusarium spp. hại trên các mẫu hạt giống ngô, đậu tương, lạc vùng Hà Nội và phụ cận năm 2019

5.7.6. Ảnh hưởng của xử lý nước Javel, NaCl và một số dịch chiết hành tỏi đến tỷ lệ nhiễm các loài nấm và khả năng nảy mầm của các mẫu hạt giống ngô, đậu tương, lạc

5.7.7. Ảnh hưởng của xử lý nước Javel, NaCl và một số dịch chiết hành tỏi đến tỷ lệ nhiễm các loài nấm và khả năng nảy mầm của các mẫu hạt giống ngô thu thập vùng Hà Nội và phụ cận năm 2019

5.7.8. Ảnh hưởng của xử lý nước Javel, NaCl và một số dịch chiết hành tỏi đến tỷ lệ nhiễm các loài nấm và khả năng nảy mầm của các mẫu hạt giống đậu tương thu thập vùng Hà Nội và phụ cận năm 2019

5.7.9. Ảnh hưởng của xử lý nước Javel, NaCl và một số dịch chiết hành tỏi đến tỷ lệ nhiễm các loài nấm và khả năng nảy mầm của các mẫu hạt giống lạc thu thập vùng Hà Nội và phụ cận năm 2019

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bệnh Nấm Hại Hạt Giống Ngô Lạc Đậu Tương

Nghiên cứu về bệnh nấm hại hạt giống là vô cùng quan trọng trong sản xuất nông nghiệp. Các loại nấm bệnh tấn công hạt giống ngô, lạc, đậu tương gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng và năng suất cây trồng. Đặc biệt, tại khu vực Hà Nội, nơi có điều kiện khí hậu nóng ẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho nấm bệnh phát triển. Việc xác định các loại nấm gây bệnh, mức độ nhiễm bệnh và tìm ra các biện pháp phòng trừ hiệu quả là cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho người nông dân. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát và đánh giá tình hình bệnh nấm hại hạt giống tại Hà Nội và các vùng lân cận, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý bệnh hiệu quả.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Hạt Giống Ngô Lạc Đậu Tương

Hạt giống ngô, lạc, đậu tương đóng vai trò then chốt trong việc quyết định năng suất và chất lượng của vụ mùa. Hạt giống khỏe mạnh, không bị nhiễm bệnh sẽ đảm bảo cây con phát triển tốt, cho năng suất cao. Ngược lại, hạt giống bị nhiễm bệnh nấm sẽ làm giảm tỷ lệ nảy mầm, cây con yếu ớt, dễ bị chết và năng suất giảm sút đáng kể. Do đó, việc bảo vệ hạt giống khỏi bệnh nấm là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu trong sản xuất nông nghiệp.

1.2. Ảnh Hưởng Của Bệnh Nấm Hại Hạt Giống Đến Năng Suất

Bệnh nấm hại hạt giống gây ra nhiều thiệt hại nghiêm trọng cho sản xuất nông nghiệp. Nấm bệnh có thể tấn công hạt giống ngay từ khi còn trong kho bảo quản, làm giảm chất lượng và khả năng nảy mầm. Khi gieo trồng, hạt giống bị nhiễm bệnh sẽ nảy mầm kém, cây con yếu ớt, dễ bị các bệnh khác tấn công và chết yểu. Hậu quả là năng suất cây trồng giảm sút đáng kể, ảnh hưởng đến thu nhập của người nông dân. Theo nghiên cứu của Đỗ Hoài Linh, bệnh nấm là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự giảm sút về năng suất và phẩm chất hạt giống ngô, lạc, đậu tương.

II. Thách Thức Trong Phòng Trừ Bệnh Nấm Hại Hạt Giống Tại Hà Nội

Việc phòng trừ bệnh nấm hại hạt giống tại Hà Nội gặp nhiều khó khăn do điều kiện khí hậu nóng ẩm, tạo môi trường thuận lợi cho nấm bệnh phát triển. Bên cạnh đó, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật không đúng cách, lạm dụng thuốc hóa học cũng gây ra nhiều hệ lụy cho môi trường và sức khỏe con người. Do đó, cần có những giải pháp phòng trừ bệnh nấm hiệu quả, an toàn và bền vững, phù hợp với điều kiện thực tế tại Hà Nội. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm các biện pháp sinh học, sử dụng các chế phẩm tự nhiên để phòng trừ bệnh nấm hại hạt giống, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

2.1. Điều Kiện Khí Hậu Thuận Lợi Cho Nấm Bệnh Phát Triển

Khí hậu Hà Nội có đặc điểm nóng ẩm, mưa nhiều, đặc biệt là vào mùa xuân và mùa hè. Đây là điều kiện lý tưởng cho các loại nấm bệnh phát triển và lây lan. Độ ẩm cao tạo môi trường ẩm ướt, giúp nấm bệnh dễ dàng xâm nhập vào hạt giống và gây bệnh. Nhiệt độ ấm áp cũng thúc đẩy quá trình sinh trưởng và phát triển của nấm bệnh, làm tăng nguy cơ lây nhiễm và gây hại cho cây trồng.

2.2. Lạm Dụng Thuốc Bảo Vệ Thực Vật Gây Hậu Quả Nghiêm Trọng

Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật, đặc biệt là các loại thuốc hóa học, để phòng trừ bệnh nấm có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Thuốc hóa học có thể tiêu diệt các loài nấm có lợi, làm mất cân bằng sinh thái trong đất. Ngoài ra, thuốc hóa học còn có thể gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và làm tăng nguy cơ kháng thuốc của nấm bệnh. Do đó, cần hạn chế sử dụng thuốc hóa học và tìm kiếm các biện pháp phòng trừ bệnh nấm an toàn và bền vững hơn.

2.3. Khó Khăn Trong Việc Xác Định Đúng Tác Nhân Gây Bệnh

Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh nấm hại hạt giống là rất quan trọng để có thể áp dụng các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Tuy nhiên, việc này không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt là khi có nhiều loại nấm bệnh có thể gây ra các triệu chứng tương tự nhau. Việc chẩn đoán sai bệnh có thể dẫn đến việc sử dụng thuốc không đúng cách, làm giảm hiệu quả phòng trừ và gây lãng phí.

III. Phương Pháp Sinh Học Phòng Trừ Bệnh Nấm Hại Hạt Giống Hiệu Quả

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp sinh học trong phòng trừ bệnh nấm hại hạt giống. Các biện pháp sinh học sử dụng các vi sinh vật có lợi, các chế phẩm tự nhiên để ức chế sự phát triển của nấm bệnh, bảo vệ hạt giống và cây trồng. Các biện pháp sinh học an toàn, thân thiện với môi trường và không gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của nấm đối kháng Trichoderma viride, nước Javel, NaCl và một số dịch chiết hành tỏi trong phòng trừ bệnh nấm hại hạt giống.

3.1. Sử Dụng Nấm Đối Kháng Trichoderma Viride

Trichoderma viride là một loại nấm đối kháng có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại nấm bệnh gây hại cho cây trồng. Trichoderma viride có thể cạnh tranh dinh dưỡng, ký sinh trực tiếp lên nấm bệnh hoặc sản sinh ra các chất kháng sinh để tiêu diệt nấm bệnh. Nghiên cứu của Đỗ Hoài Linh cho thấy Trichoderma viride có hiệu lực ức chế cao đối với các loại nấm Aspergillus flavus, Aspergillus niger, Fusarium spp. trên môi trường PGA.

3.2. Ứng Dụng Nước Javel Và NaCl Trong Xử Lý Hạt Giống

Nước Javel (hypochlorite natri) và NaCl (muối ăn) là những chất khử trùng có khả năng tiêu diệt nhiều loại vi sinh vật gây bệnh, bao gồm cả nấm bệnh. Việc xử lý hạt giống bằng nước Javel hoặc NaCl có thể giúp loại bỏ các nấm bệnh bám trên bề mặt hạt giống, giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh cho cây con. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng nồng độ và thời gian xử lý để tránh gây ảnh hưởng đến khả năng nảy mầm của hạt giống.

3.3. Sử Dụng Dịch Chiết Hành Tỏi Để Phòng Trừ Nấm Bệnh

Hành và tỏi chứa nhiều hoạt chất có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, giúp ức chế sự phát triển của nấm bệnh. Việc sử dụng dịch chiết hành tỏi để xử lý hạt giống hoặc phun lên cây trồng có thể giúp phòng trừ bệnh nấm một cách hiệu quả và an toàn. Nghiên cứu của Đỗ Hoài Linh cho thấy dịch chiết hành tím, tỏi tím, tỏi trắng có khả năng làm giảm mức độ nhiễm và tỷ lệ nhiễm nấm trên các mẫu hạt giống.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thành Phần Nấm Bệnh Và Hiệu Quả Phòng Trừ

Nghiên cứu đã xác định được thành phần nấm bệnh trên hạt giống ngô, lạc, đậu tương tại Hà Nội và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trừ sinh học. Kết quả cho thấy các loại nấm Aspergillus flavus, Aspergillus niger, Fusarium spp. là phổ biến nhất trên hạt giống. Các biện pháp sử dụng Trichoderma viride, nước Javel, NaCl và dịch chiết hành tỏi đều cho thấy hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ nhiễm nấm bệnh và tăng khả năng nảy mầm của hạt giống.

4.1. Xác Định Thành Phần Nấm Bệnh Trên Hạt Giống

Nghiên cứu đã xác định được 6 loài nấm bệnh trên hạt giống ngôđậu tương, bao gồm Aspergillus flavus, Aspergillus niger, Fusarium spp, Bipolaris spp.Curvularia spp. Trên hạt giống lạc, có 4 loài nấm bệnh được tìm thấy, bao gồm Aspergillus flavus, Aspergillus niger, Fusarium spp, Penicillium spp. Các loại nấm Aspergillus flavus, Aspergillus niger, Fusarium spp. là phổ biến nhất trên cả ba loại hạt giống.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Của Trichoderma Viride

Nghiên cứu cho thấy Trichoderma viride có hiệu lực ức chế cao đối với các loại nấm Aspergillus flavus, Aspergillus niger, Fusarium spp. trên môi trường PGA. Trichoderma viride có khả năng cạnh tranh dinh dưỡng, ký sinh trực tiếp lên nấm bệnh hoặc sản sinh ra các chất kháng sinh để tiêu diệt nấm bệnh. Hiệu quả ức chế của Trichoderma viride cao nhất khi có mặt trước nấm bệnh.

4.3. Hiệu Quả Của Nước Javel NaCl Và Dịch Chiết Hành Tỏi

Nghiên cứu cho thấy việc xử lý hạt giống bằng nước Javel 0.3%, NaCl 2% và dịch chiết hành tím 5%, tỏi tím 5%, tỏi trắng 5% có thể làm giảm mức độ nhiễm và tỷ lệ nhiễm nấm trên các mẫu hạt giống, đồng thời làm tăng khả năng nảy mầm của các mẫu hạt giống. Các biện pháp này có thể được sử dụng để phòng trừ bệnh nấm hại hạt giống một cách hiệu quả và an toàn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Giải Pháp Phòng Trừ Bệnh Nấm Hại Ngô Lạc

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất nông nghiệp để phòng trừ bệnh nấm hại hạt giống ngô, lạc, đậu tương tại Hà Nội và các vùng lân cận. Các biện pháp sinh học như sử dụng Trichoderma viride, nước Javel, NaCl và dịch chiết hành tỏi có thể được áp dụng để xử lý hạt giống trước khi gieo trồng, giúp bảo vệ hạt giống khỏi nấm bệnh và tăng năng suất cây trồng.

5.1. Quy Trình Xử Lý Hạt Giống Bằng Biện Pháp Sinh Học

Để phòng trừ bệnh nấm hại hạt giống hiệu quả, có thể áp dụng quy trình xử lý hạt giống bằng các biện pháp sinh học như sau: (1) Ngâm hạt giống trong dung dịch nước Javel 0.3% hoặc NaCl 2% trong khoảng 15-20 phút. (2) Rửa sạch hạt giống bằng nước sạch. (3) Ngâm hạt giống trong dung dịch Trichoderma viride hoặc dịch chiết hành tỏi trong khoảng 30 phút. (4) Phơi khô hạt giống trước khi gieo trồng.

5.2. Lựa Chọn Giống Kháng Bệnh Để Giảm Thiểu Rủi Ro

Việc lựa chọn các giống ngô, lạc, đậu tương có khả năng kháng bệnh nấm cũng là một biện pháp quan trọng để giảm thiểu rủi ro do bệnh nấm gây ra. Các giống kháng bệnh có khả năng chống lại sự xâm nhập và phát triển của nấm bệnh, giúp bảo vệ cây trồng và tăng năng suất. Cần tìm hiểu kỹ thông tin về các giống kháng bệnh trước khi quyết định lựa chọn.

5.3. Quản Lý Đất Và Môi Trường Để Hạn Chế Nấm Bệnh

Việc quản lý đất và môi trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế sự phát triển của nấm bệnh. Cần đảm bảo đất trồng có độ thông thoáng tốt, thoát nước tốt, tránh để đất bị ẩm ướt. Ngoài ra, cần luân canh cây trồng, bón phân cân đối và vệ sinh đồng ruộng thường xuyên để loại bỏ các nguồn lây nhiễm nấm bệnh.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Nấm Hại

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về thành phần nấm bệnh trên hạt giống ngô, lạc, đậu tương tại Hà Nội và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trừ sinh học. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất nông nghiệp để phòng trừ bệnh nấm hại hạt giống, góp phần bảo vệ cây trồng và tăng năng suất. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các biện pháp phòng trừ bệnh nấm hiệu quả hơn, an toàn hơn và bền vững hơn.

6.1. Tổng Kết Về Tình Hình Bệnh Nấm Hại Hạt Giống

Bệnh nấm hại hạt giống là một vấn đề nghiêm trọng trong sản xuất nông nghiệp, gây ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng cây trồng. Tại Hà Nội, các loại nấm Aspergillus flavus, Aspergillus niger, Fusarium spp. là phổ biến nhất trên hạt giống ngô, lạc, đậu tương. Các biện pháp sinh học như sử dụng Trichoderma viride, nước Javel, NaCl và dịch chiết hành tỏi có thể được áp dụng để phòng trừ bệnh nấm một cách hiệu quả và an toàn.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mới Về Phòng Trừ Nấm Bệnh

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các biện pháp phòng trừ bệnh nấm hiệu quả hơn, an toàn hơn và bền vững hơn. Các hướng nghiên cứu có thể tập trung vào việc tìm kiếm các loại nấm đối kháng mới, phát triển các chế phẩm sinh học có hiệu quả cao, nghiên cứu về cơ chế kháng bệnh của cây trồng và ứng dụng công nghệ sinh học để tạo ra các giống kháng bệnh.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bệnh nấm hại hạt giống ngô lạc đậu tương vùng hà nội và phụ cận

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lương thực, thực phẩm, đặc biệt là các nông sản chính như thóc, gạo, ngô, khoai, sắn, đậu, đỗ và lạc là nguồn năng lượng chính nuôi sống loài người, và còn cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp để tạo ra các sản phẩm có giá trị cao như dầu thực vật, dầu khô, bánh kẹo, và sản xuất cây thức ăn và phát triển công nghiệp chế biến thức ăn cho chăn nuôi. Bên cạnh đó cây họ đậu là những cây trồng có khả năng cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu của đất góp phần làm tăng năng suất của các cây trồng khác. Việc nâng cao chất lượng nông sản cần các kĩ thuật bảo quản, giữ các giá trị dinh dưỡng , ngăn chặn các chất độc hại nhiễm trên các nông sản đó đồng thời chế biến chúng thành những thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao. Sản lượng các mặt hàng nông sản ngày càng nhiều, các sản phẩm nông nghiệp đã ngày một đa dạng hơn, phong phú hơn cả về chủng loại, mẫu mã và ngày càng hoàn thiện hơn về chất lượng.

Nhà nước đã xác định nông sản là mặt hàng xuất khẩu quan trọng tạo ra nguồn thu ban đầu cực kỳ cần thiết cho phát triển kinh tế đất nước. Việt Nam đã vươn lên thành nước xuất khẩu gạo đứng thứ hai thế giới, hàng nông sản của Việt Nam đã có mặt ở 150 nước và nhiều thị trường trên thế giới. Ở Việt Nam qua kết quả điều tra từ năm 1995 đến năm 2006 cho thấy tất cả các nấm gây bệnh và hầu hết các bệnh gây hại đến năng suất chất lượng lúa trên đồng ruộng đều là các bệnh có khả năng tồn tại và truyền qua hạt giống. flavus gây hại phổ biến trên hạt giống lúa, ngô, đậu đỗ, lạc.

không những làm ảnh hưởng trực tiếp đến sức nảy mầm mà còn sinh ra độc tố aflatoxin gây ảnh hưởng nguy hại đến đời sống con người. Ngoài lúa, đậu đỗ, lạc, rau và cây thực phẩm, bệnh hại trên hạt giống các loại cây trồng khác cũng rất đa dạng và gây thiệt hại lớn trong sản xuất. Bệnh hạt giống là một trong những nguyên nhân chính gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng hạt và làm giảm đáng kể giá trị xuất khẩu của một số nông sản ở nước ta (Nguyễn Kim Vân & cs. Tại Hà Nội và phụ cận, hàng năm có nhiều diện tích trồng ngô, lạc, đậu tương; cây ngô là cây trồng chính để phục vụ chăn nuôi và thực phẩm cho con người.

trong những năm gần đây, việc gia tăng về diện tích trồng và việc áp dụng 1 c các biện pháp kỹ thuật thâm canh làm phát sinh ngày càng nhiều dịch hại nguy hiểm, đặc biệt là nhóm nấm gây bệnh mốc hồng và mốc vàng hạt ngô gây ra. Nhóm nấm này phát sinh và gây hại trong cả khi cây trên đồng ruộng và trong kho bảo quản, ảnh hưởng đến chất lượng hạt giống. Đây cũng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự giảm sút về năng suất và phẩm chất hạt ngô, lạc, đậu tương. Xuất phát từ thực tiễn trên, được sự phân công của Khoa Nông học-Học viện Nông nghiệp Việt Nam, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đỗ Tấn Dũng, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu bệnh nấm hại hạt giống ngô, lạc, đậu tương vùng Hà Nội và phụ cận”.

MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU 1. Mục đích Xác định thành phần, mức độ phổ biến của các loài nấm hại hạt giống ngô, lạc, đậu tương vùng Hà Nội và phụ cận năm 2019 và khảo sát một số biện pháp xử lý nhằm phòng trừ bệnh nấm hại hạt. Yêu cầu - Nghiên cứu, xác định thành phần và mức độ nhiễm của các loài nấm hại hạt giống ngô, đậu tương, lạc vùng Hà Nội và phụ cận năm 2019. - Nghiên cứu đặc điểm hình thái của một số loài nấm phổ biến gây hại trên các mẫu hạt giống ngô, lạc, đậu tương.

- Đánh giá hiệu lực ức chế của nấm Trichoderma viride với một số loài nấm phổ biến hại hạt giống ngô, lạc, đậu tương trên môi trường nhân tạo. - Khảo sát một số biện pháp xử lý nhằm phòng trừ một số loài nấm hại trên các mẫu hạt giống ngô, lạc, đậu tương. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC Trên cây ngô có tất cả 85 bệnh gây hại trong đó có 31 bệnh do nấm.

Trong số các loài nấm gây bệnh trên cây ngô có khá nhiều nấm hại và truyền được qua hạt giống ngô (Anderegg and Guthrie,1981). Kim et al. (1984), đã kiểm tra 7 mẫu hạt giống ngô được lấy từ tỉnh Kangweon, Hàn Quốc. Kết quả cho thấy rằng tất cả các mẫu hạt ngô đều bị nhiễm nấm F.moniliforme với tỉ lệ nhiễm bệnh dao động từ 6,0 ̶ 79,5 %.

Tác giả Nyvall (1989),đã phát hiện được 10 bệnh hại trên hạt giống ngô và trên cây ngô ngoài đồng ruộng bao gồm: colletotrichum graminicola; Cephalosporium acremonium; Botryodiplodia theobromae; Claviceps gigantean; Fusarium moniliforme; Fusarium subglutinan; Pythium spp.; Diplodia maydis; Gibberella zea; Rhizoctonia solani. Tất cả những loài nấm này đều có khả năng truyền qua hạt giống. Basak và Lee (2002), tiến hành thu thập các mẫu hạt giống ngô tại ruộng thí nghiệm của trường đại học Dongguk, Hàn Quốc và tiến hành giám định xác định thành phần bệnh nấm trên hạt. Kết quả xác định được 6 loài nấm là Alternaria alternate, Aspergillus niger, F.moniliforme, Fusarium sp.

và Ustilago zeae. Tỉ lệ phần trăm hạt nhiễm nấm F.moniliforme là cao nhất và tỉ lệ thấp nhất là penicillium sp. Sự lan truyền của tất cả các loài nấm này từ hạt giống sang cây con đã được kiểm tra.Trong số các nấm hại hạt giống ngô trên thì các loại nấm A.moniliforme và Fusarium sp. gây thối rễ và tạo triệu chứng bệnh trên cấy con.

Kết quả nghiên cứu của Somda. Sanon (2008), trên 22 mẫu hạt giống ngô thu thập từ 14 khu vực tại Burkina Faso và khả năng lan truyền của chúng sang cây non, đã phát hiện được 10 loài nấm kí sinh và 5 loài nấm hoại sinh trên hạt ngô. Trong số 10 loài nấm kí sinh thì nấm Acremonium strictum và F. moniliforme có tần suất xuất hiện trên hạt cao nhất (100% các mẫu đều nhiễm 2 loại nấm này) sau đó lần lượt đến các loài nấm Phoma sp., Fusarium equiseti, Fusarium palidoroseum, Botryodiplodia theobromae và Curvularia sp.

những nấm có tần suất xuất hiện ít nhất là Colletrichum graminicola, Exserohilum rostratum và Bipolaris maydis. Còn đối với các nấm hoại sinh thì hai loài nấm A.niger và Penicillium sp. đều xuất hiện ở tất cả những mẫu kiểm tra. 3 c Niaza và Dawar (2009), đã tiến hành thu thập và giám định thành phần nấm hại hạt ngô từ 100 mẫu hạt giống ngô tại nhiều khu vực khác nhau thuộc Pakistan.

Kết quả đã phân lập và giám định được 56 loài nấm thuộc 23 họ nấm khác nhau. Khoảng 70% tất cả các mẫu kiểm tra đều bị nhiễm nấm A. wentii and Penicillium spp. Trong số 3 phương án dùng để giám định thành phần nấm thì phương pháp làm lạnh sâu là phương pháp tốt nhất để giám định các loài nấm như Drechslera spp., and Penicillium spp., trong khi đó phương pháp đặt hạt trên đĩa agar rất thích hợp để giám định một số loài nấm là Aspergillus spp., Curvularia clavata and Rhizopus spp.

Trong số 56 loài nấm được phát hiện thì những loài nấm Arthrinium phaeospermum, A.tubingensis, Curvularia clavata, C. pallescens, Bipolaris maydis, Drechslera carbonum, Diplodia zea, Fusaium crockwellense, F. funiculosum, Phoma hebarum, Rhizopus oligosporum, Rhizoctonia solani, Syncephalastrum racemosum và Trichoderma harzianum là những loài đầu tiên được công bố là gây hại trên hạt giống ngô ở Pakistan. Ở Indiana (2017), phổ biến nhất là bệnh Phomopsis (Phomopsis spp.), Vết hạt màu tím của đốm hồng hạt, đốm lá Cercospora (Cercospora kikuchii); Bệnh đốm mắt cua (Cercospora sojina); Bệnh thán thư (Colletotrichum spp.); Bệnh sương mai (Pernospora manshurica); và nhiều loại nấm xâm lấn thứ cấp khác của vỏ bị thương bao gồm Alternaria, Fusarium, Cladosporium và Penicillium.

Từ năm 1995 – 1997, ở Brazil người ta đã điều tra, nghiên cứu về bệnh nấm hại đậu tương. Qua phân tích trên 985 mẫu bằng phương pháp giấy thấm cho thấy trên hạt đậu tương nấm Fusarium semitectum là phổ biến nhất sau đó đến nấm Phomopsis sp., Collectotrichum truncatum và Cercospora kikuchii trên các mẫu kiểm tra. Khả năng nấm nảy mầm, phát triển và sinh bào tử trên hạt phụ thuộc vào nguồn nước và nhiệt độ cũng như thành phần khí giữa các hạt (Zhang và cộng sự, 2014), và những yếu tố này ảnh hưởng đến sự hư hỏng của hạt. Điều kiện môi trường khác nhau dẫn đến thành phần cộng đồng nấm khác nhau.

Chẳng hạn, nấm mốc lưu trữ trên Zea mays là do A. flavus và Penicillium spp. Cho đến nay, đã có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái nấm sau thu hoạch, đặc biệt là liên quan đến tác động của sự phát triển của nấm 4 c đối với ngũ cốc được lưu trữ. ochraceus, Penicillium verrucosum và Fusarium phần Liseola, cũng như độc tố nấm được giải phóng của chúng, là nguồn gây ô nhiễm trong các hạt ngũ cốc được lưu trữ (Magan et al.

Hạt và cây giống lạc rất dễ bị một số mầm bệnh gây hại. Bệnh thối quả lạc là một bệnh truyền qua đất trên toàn thế giới và là yếu tố hạn chế trong sản xuất lạc. Vỏ bị nhiễm bệnh cho thấy nhiều mức độ đổi màu khác nhau, từ màu nâu đỏ bề mặt đến màu đen hoàn toàn của thân tàu, cộng với các giai đoạn khác nhau của vỏ tàu và phân rã hạt nhân. Chốt có thể bị nhiễm bệnh và mối nối giữa chốt và vỏ bị suy yếu đến mức mất vỏ đáng kể khi đào.

Một số tác giả đã phân lập các loại nấm sau từ vỏ, vỏ và hạt lạc: Rhizoctonia spp., Botryodiplodia theobromae, Chaetomium sp. (Abou-Talib, 1970; El-Khadem et al., 1974; El-Akkad, 1982; Porter et al., 1990; Richardson, 1990; Baird et al., 1993; Dharmaputra và Retnowati, 1996; Shim et al. Elwakil và Mohamed A. El-Metwally, (2001), năm mươi mẫu hạt giống lạc được thu thập từ các thị trường Ai Cập đã được thử nghiệm cho sự hiện diện của nấm hạt giống.

Hai mươi bảy loài nấm đã được phân lập và xác định. Việc sử dụng phương pháp kiểm tra sức khỏe hạt giống blotter dẫn đến sự cô lập số lượng hạt giống lớn hơn so với phương pháp đông lạnh sâu. Phương pháp đông lạnh sâu có hiệu quả hơn đối với việc phân lập Aspergillus nidulans, A. carneus, trong khi blotter có hiệu quả hơn trong việc phân lập Alternaria Alternata, Mucor sp.

và Rootphylium sp. Phân lập Cephalosporium sp. là kỷ lục đầu tiên về loại nấm trên hạt lạc ở Ai Cập. Không có báo cáo trước đây về loại nấm này trên đậu phộng được tìm thấy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bệnh Nấm Hại Hạt Giống Ngô, Lạc, Đậu Tương Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các loại bệnh nấm ảnh hưởng đến hạt giống nông sản quan trọng tại Hà Nội. Nghiên cứu này không chỉ xác định các loại bệnh nấm phổ biến mà còn đề xuất các biện pháp phòng trừ hiệu quả, giúp nông dân bảo vệ mùa màng và nâng cao năng suất. Đặc biệt, tài liệu này mang lại lợi ích cho những ai đang làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp, từ các nhà nghiên cứu đến nông dân, bằng cách cung cấp thông tin thiết thực và ứng dụng.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp và bệnh hại cây trồng, hãy tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu bệnh nấm hại cải bắp và biện pháp phòng trừ tại Hải Phòng, nơi bạn có thể tìm hiểu về các biện pháp phòng trừ bệnh nấm cho một loại cây trồng khác. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu một số bệnh nấm hại na tại huyện Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các bệnh nấm hại khác trong nông nghiệp. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất phục vụ quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội để hiểu rõ hơn về việc sử dụng đất trong nông nghiệp và ảnh hưởng của nó đến sản xuất nông sản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nông nghiệp tại Việt Nam.