Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh do ấu trùng Cysticercus cellulosae gây ra ở lợn (thường gọi là bệnh gạo lợn) là một bệnh truyền lây nguy hiểm giữa động vật và người. Ấu trùng Cys. cellulosae là giai đoạn phát triển của sán dây Taenia solium ký sinh ở ruột non người. Kén nang ấu trùng ký sinh tại hệ cơ vân và các cơ quan nội tạng của lợn, khiến phẩm chất thịt bị biến đổi, không thể sử dụng làm thực phẩm và bắt buộc phải xử lý loại thải, gây thiệt hại kinh tế trực tiếp cho ngành chăn nuôi. Khi người ăn phải thịt lợn nhiễm ấu trùng chưa được nấu chín kỹ hoặc nhiễm trứng sán từ môi trường, ấu trùng có thể xâm nhập, phát triển thành sán trưởng thành trong ruột non hoặc tạo kén ấu trùng ở các vị trí nguy hiểm như não, mắt, cơ tim, gây các triệu chứng thần kinh, co giật, suy giảm thị lực và đe dọa nghiêm trọng tới sức khỏe cộng đồng.

Tại các huyện miền núi thuộc tỉnh Sơn La, điển hình là huyện Mộc Châu, địa hình đồi núi chia cắt, đời sống kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, tập quán chăn nuôi lợn thả rông hoặc bán chăn thả vẫn còn phổ biến. Tình trạng thiếu nhà tiêu hợp vệ sinh kết hợp với tập quán sinh hoạt của đồng bào như ăn thịt lợn tái, sống, nem chua, thịt hun khói đã tạo điều kiện cho vòng đời sinh học của sán dây duy trì và phát tán. Việc chẩn đoán bệnh gạo trên lợn sống gặp nhiều khó khăn do triệu chứng lâm sàng không điển hình và không thể phát hiện qua xét nghiệm phân. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài khóa luận "Nghiên cứu bệnh do ấu trùng Cysticercus cellulosae gây ra ở lợn (bệnh gạo lợn) tại huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La" đã được thực hiện.

Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài gồm:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ và lâm sàng của bệnh do ấu trùng Cys. cellulosae gây ra trên lợn, làm cơ sở khoa học cho những nghiên cứu tiếp theo để xây dựng quy trình phòng chống bệnh đạt hiệu quả cao.
  • Nhiệm vụ/Nội dung nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh do ấu trùng Cys. cellulosae ở lợn tại một số xã của huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La (xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm chung, theo tháng tuổi, theo tháng theo dõi, theo giống lợn và theo phương thức chăn nuôi).
    2. Nghiên cứu các yếu tố nguy cơ nhiễm sán dây T. solium ở người tại huyện Mộc Châu (điều tra tập quán chăn nuôi và sinh hoạt của người dân; xác định tỷ lệ nhiễm sán dây theo địa bàn xã và theo nhóm tuổi).
    3. Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh do ấu trùng Cys. cellulosae gây ra trên lợn (đánh giá triệu chứng lâm sàng, tổn thương đại thể khi mổ khám và tổn thương vi thể qua tiêu bản mô bệnh học).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn các lứa tuổi nuôi tại nông hộ; bệnh do ấu trùng Cys. cellulosae gây ra ở lợn; các hộ gia đình chăn nuôi và người dân địa phương.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại 5 xã thuộc huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La (gồm các xã Chiềng Khừa, Chiềng Hắc, Lóng Sập, Tân Lập, Tân Hợp). Địa điểm phân tích, xét nghiệm mẫu tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Bệnh động vật, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập số liệu và theo dõi thực địa trong thời gian 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và phân loại học

Khóa luận vận dụng hệ thống phân loại học động vật học của sán dây Taenia solium:

  • Lớp: Sán dây Cestoda Rudolphi, 1808
  • Phân lớp: Cestoda Carus, 1863
  • Bộ: Cyclophyllidae Beneden in Braun, 1900
  • Phân bộ: Taeniata Skrjabin et Schulz, 1973
  • Họ: Taeniidae Ludwig, 1886
  • Giống: Taenia Linnaeus, 1758
  • Loài: Taenia solium
  • Giai đoạn ấu trùng: Cysticercus cellulosae

Chu kỳ phát triển sinh học xác định người là vật chủ chính mang sán dây trưởng thành ký sinh ở ruột non. Đốt sán già rụng giải phóng hàng vạn trứng sán ra môi trường qua phân. Lợn là vật chủ trung gian nuốt phải trứng sán; sau 24–72 giờ, ấu trùng thoát vỏ, đi qua niêm mạc ruột vào tuần hoàn máu và hệ bạch huyết rồi định vị tại các cơ vân, tim, não, mắt, phát triển thành bọc nang ấu trùng (hạt gạo) hoàn chỉnh sau 60 ngày.

Văn bản quy chuẩn áp dụng: Đề tài căn cứ vào Quy trình kiểm soát giết mổ động vật theo Thông tư số 09/2016/TT-BNNPTNT ngày 01/06/2016 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn để tiến hành kiểm tra cơ, phủ tạng và phân loại cường độ nhiễm theo diện tích lát cắt 40 $\text{cm}^2$:

  • Nhiễm nhẹ (+): 1–2 ấu trùng / 40 $\text{cm}^2$ lát cắt cơ.
  • Nhiễm trung bình (++): 3–5 ấu trùng / 40 $\text{cm}^2$ lát cắt cơ.
  • Nhiễm nặng (+++): $\ge 6$ ấu trùng / 40 $\text{cm}^2$ lát cắt cơ.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  1. Phương pháp nghiên cứu dịch tễ học: Sử dụng phương pháp dịch tễ học mô tả và dịch tễ học phân tích. Thiết kế lấy mẫu chùm nhiều bậc, cỡ mẫu được tính toán trên phần mềm Win Episcope.
  2. Phương pháp mổ khám kiểm tra đại thể: Tiến hành mổ khám toàn diện 455 con lợn tại các nông hộ và điểm giết mổ thuộc 5 xã nghiên cứu nhằm phát hiện, đếm số lượng và thu thập ấu trùng Cys. cellulosae ở các nhóm cơ (cơ lưỡi, cơ đùi, cơ liên sườn, cơ hoành) và nội tạng (não, tim, gan, thận, lách, phổi, ruột).
  3. Phương pháp điều tra dịch tễ cộng đồng: Sử dụng phiếu điều tra cấu trúc phát trực tiếp đến 250 hộ gia đình chăn nuôi (đại diện cho 1.020 nhân khẩu) tại 5 xã nhằm thu thập các dữ liệu về: phương thức chăn nuôi (nuôi nhốt, bán chăn thả, thả rông), loại thức ăn, chuồng trại; tập quán vệ sinh (có/không có nhà tiêu, loại hình hố xí), thói quen ăn uống (thịt sống, thịt tái, rau sống) và tiền sử tẩy sán dây.
  4. Phương pháp mô bệnh học (tổn thương vi thể): Lấy các mẫu mô cơ quan có bệnh tích từ lợn mổ khám dương tính, cố định mẫu, sử dụng máy cắt vi thể Microtom, nhuộm tiêu bản bằng thuốc nhuộm Hematoxilin – Eosin (H&E), sau đó soi và đánh giá biến đổi tế bào học dưới kính hiển vi quang học.
  5. Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu điều tra và mổ khám được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi thú y (theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện), thực hiện trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu bệnh gạo lợn tại khu vực vùng cao Tây Bắc. Nội dung phần này xác định mục tiêu nghiên cứu dịch tễ và bệnh lý, nêu rõ ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung cứ liệu về bệnh truyền lây tại địa phương, đồng thời nêu ý nghĩa thực tiễn giúp người chăn nuôi nhận biết nguy cơ và thực hiện các biện pháp vệ sinh thú y phòng ngừa.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Phân tích đặc điểm tự nhiên, địa hình cao nguyên đá vôi (độ cao trung bình 950–1.050 m), khí hậu nhiệt đới gió mùa mát mẻ của huyện Mộc Châu; cơ cấu sử dụng đất tự nhiên (đất nông nghiệp chiếm 17,2%, đất lâm nghiệp chiếm 40,17%); đặc điểm xã hội với cơ cấu dân tộc gồm Thái (33,2%), Kinh (29,4%), Mường (15,8%), Mông (14,6%), Dao (6,2%)...
  • Đặc điểm sinh học của sán dây và ấu trùng: Mô tả chi tiết hình thái Taenia solium (chiều dài 2–8 m, có 700–1.000 đốt, đốt già chứa 30.000–50.000 trứng) và ấu trùng Cys. cellulosae (bọc nước 6–10 mm chứa đầu sán lộn vào trong); sức đề kháng của trứng và ấu trùng ở môi trường ngoại cảnh; chu kỳ sinh học giữa lợn và người.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng kết các nghiên cứu dịch tễ học của các tác giả trong nước (Phạm Văn Khuê, Nguyễn Thị Kim Lan, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Văn Đề...) và quốc tế (tại Myanmar, Singapore, Mozambique, Ấn Độ, Peru...). Trình bày các nguyên lý chẩn đoán lâm sàng, huyết thanh học (ELISA, EITB), các phác đồ dùng thuốc (Praziquantel, Albendazole, Oxfendazole, Niclosamide, bài thuốc nam hạt bí - hạt cau) và quy định xử lý thịt lợn gạo.

Phần 3: Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:

  • Phân bổ số lượng lợn mổ khám tại 5 xã: Chiềng Khừa (95 con), Chiềng Hắc (91 con), Lóng Sập (83 con), Tân Lập (107 con), Tân Hợp (79 con), tổng cộng 455 con.
  • Phân nhóm điều tra dịch tễ học: theo lứa tuổi ($\le 2$ tháng, $> 2–6$ tháng, $> 6–12$ tháng, $> 12$ tháng); theo giống (lợn địa phương và lợn lai); theo phương thức chăn nuôi (nuôi nhốt hoàn toàn, bán chăn thả, thả rông); theo tháng theo dõi (tháng 6 đến tháng 11).
  • Trình bày quy trình mổ khám, tiêu chuẩn đánh giá cường độ nhiễm ấu trùng theo Thông tư 09/2016/TT-BNNPTNT, phương pháp phỏng vấn 250 hộ dân bằng bảng hỏi và kỹ thuật chế tạo tiêu bản mô bệnh học H&E.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này công bố và thảo luận các phát hiện dịch tễ học và bệnh lý học thú y từ số liệu thực nghiệm:

  • Tỷ lệ và cường độ nhiễm ấu trùng ở lợn: Tỷ lệ nhiễm chung toàn huyện là 3,52% (16/455 con), cường độ nhiễm trung bình 8,13 ấu trùng / 40 $\text{cm}^2$. Xã Tân Lập có tỷ lệ nhiễm cao nhất (4,67%, cường độ 9,35 ấu trùng / 40 $\text{cm}^2$), thấp nhất là xã Lóng Sập (2,41%, cường độ 6,02 ấu trùng / 40 $\text{cm}^2$).
  • Sự phân bố nhiễm theo các yếu tố dịch tễ:
    • Theo tuổi: Lợn $> 12$ tháng tuổi nhiễm cao nhất (4,67%, cường độ 12,67 ấu trùng / 40 $\text{cm}^2$); lợn $\le 2$ tháng tuổi không phát hiện nhiễm (0,00%).
    • Theo tháng: Tỷ lệ nhiễm cao nhất vào tháng 10 (5,94%, cường độ 11,88 ấu trùng / 40 $\text{cm}^2$), tháng 7 không ghi nhận ca nhiễm.
    • Theo giống: Lợn địa phương có tỷ lệ nhiễm (4,63%) cao hơn rõ rệt so với giống lợn lai (2,04%).
    • Theo phương thức nuôi: Lợn thả rông có tỷ lệ nhiễm cao nhất (4,60%, cường độ 9,77 ấu trùng / 40 $\text{cm}^2$), tiếp đến là bán chăn thả (4,44%, cường độ 10,37 ấu trùng / 40 $\text{cm}^2$) và thấp nhất ở phương thức nuôi nhốt hoàn toàn (1,37%, cường độ 4,11 ấu trùng / 40 $\text{cm}^2$).
  • Khảo sát yếu tố nguy cơ và tỷ lệ nhiễm sán ở người: Điều tra 250 hộ dân cho thấy có 60,0% hộ không có nhà vệ sinh; 61,2% hộ có thói quen ăn thịt sống/tái; 36,0% hộ nuôi lợn thả rông; 86,0% hộ chưa từng được xét nghiệm và tẩy sán dây. Tỷ lệ nhiễm sán dây T. solium ở người là 0,88% (9/1.020 người), tập trung cao nhất ở nhóm tuổi $> 31–50$ tuổi (1,43%).
  • Bệnh lý đại thể và vi thể: Toàn bộ 16 lợn nhiễm bệnh đều có ấu trùng ký sinh trong mô cơ vân (100%). Các tổn thương đại thể khác gồm: não xung huyết/xuất huyết/có ấu trùng (56,25%), tim xung huyết/có ấu trùng (50,00%), gan xuất huyết/thoái hóa (37,50%), lách xuất huyết/xơ hóa (37,50%), phổi xung huyết/xuất huyết (31,25%), thận xung huyết (31,25%), niêm mạc ruột non xung huyết (25,00%). Trên 16 tiêu bản vi thể, ghi nhận tổn thương thoái hóa mô bào, thâm nhiễm bạch cầu ái toan, bạch cầu trung tính và xơ hóa tổ chức ở não (100%), cơ (100%), cơ lưỡi (100%), mắt (75%), tim (75%), ruột (75%), phổi (68,75%), lách (68,75%), gan (62,50%) và thận (62,50%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tác giả đúc kết các chỉ số dịch tễ học và bệnh lý học chính, đồng thời đề xuất các giải pháp kỹ thuật, quản lý thú y và vệ sinh y tế công cộng nhằm ngăn chặn nguy cơ bùng phát bệnh sán dây - ấu trùng sán lợn tại địa phương.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu trong văn bản

Chỉ tiêu phân tích dịch tễ Phân nhóm khảo sát Số lượng mổ khám / điều tra Số ca dương tính Tỷ lệ nhiễm (%) Cường độ nhiễm TB (ấu trùng / 40 $\text{cm}^2$)
Theo địa bàn xã (ở lợn) Chiềng Khừa 95 3 3,16 8,42
Chiềng Hắc 91 4 4,40 9,89
Lóng Sập 83 2 2,41 6,02
Tân Lập 107 5 4,67 9,35
Tân Hợp 79 2 2,53 6,33
Tính chung 455 16 3,52 8,13
Theo tháng tuổi (ở lợn) $\le 2$ tháng 68 0 0,00 0,00
$> 2 - 6$ tháng 118 4 3,39 6,78
$> 6 - 12$ tháng 119 5 4,20 8,40
$> 12$ tháng 150 7 4,67 12,67
Theo giống lợn Lợn địa phương 259 12 4,63 8,13
Lợn lai 196 4 2,04 8,13
Theo phương thức nuôi Nuôi nhốt hoàn toàn 146 2 1,37 4,11
Nuôi bán chăn thả 135 6 4,44 10,37
Nuôi thả rông 174 8 4,60 9,77
Theo tháng theo dõi Tháng 6 75 2 2,67 6,67
Tháng 7 62 0 0,00 0,00
Tháng 8 65 1 1,54 3,08
Tháng 9 90 5 5,56 13,33
Tháng 10 101 6 5,94 11,88
Tháng 11 62 2 3,23 9,68
Nhiễm sán dây ở người $< 15$ tuổi 250 0 0,00 -
$16 - 30$ tuổi 350 3 0,86 -
$> 31 - 50$ tuổi 420 6 1,43 -
Tính chung (người) 1.020 9 0,88 -

Kết quả tổn thương bệnh lý trên 16 lợn nhiễm bệnh:

  • Tổn thương đại thể: Mô cơ (16/16 con, 100%), não (9/16 con, 56,25%), tim (8/16 con, 50,00%), gan (6/16 con, 37,50%), lách xuất huyết/xơ hóa (6/16 con, 37,50%), thận (5/16 con, 31,25%), phổi (5/16 con, 31,25%), ruột non (4/16 con, 25,00%).
  • Tổn thương vi thể (16 tiêu bản): Não (100%), cơ (100%), cơ lưỡi (100%), mắt (75%), tim (75%), ruột (75%), phổi (68,75%), lách (68,75%), gan (62,50%), thận (62,50%).

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Tăng cường công tác vệ sinh phòng bệnh, tuyên truyền nâng cao ý thức cho người dân: không ăn thịt lợn chưa nấu chín, nem chua, thịt tái; không ăn rau sống, không uống nước lã.
  • Quản lý phân người bằng cách xây dựng và sử dụng hố xí hợp vệ sinh (hố xí tự hoại, 2 ngăn), chấm dứt hành vi phóng uế bừa bãi ra môi trường.
  • Chuyển đổi phương thức chăn nuôi: nuôi nhốt trong chuồng trại kiên cố, cách xa nhà ở; không thả rông lợn để tránh lợn tiếp xúc và ăn phải phân người chứa trứng sán.
  • Phối hợp liên ngành Thú y và Y tế: kiểm soát giết mổ nghiêm ngặt tại các lò mổ và chợ buôn bán thịt để loại bỏ thịt lợn gạo; tổ chức xét nghiệm, phát hiện và tẩy sán định kỳ cho người dân trong vùng có dịch.

Đóng góp của đề tài

Cung cấp bộ dữ liệu thực địa cập nhật về thực trạng dịch tễ học bệnh gạo lợn và tỷ lệ nhiễm sán dây ở người tại 5 xã của huyện Mộc Châu năm 2019. Luận giải rõ mối liên hệ giữa điều kiện tập quán sinh hoạt (thiếu nhà tiêu, ăn thịt sống/tái) và phương thức thả rông với tỷ lệ mắc bệnh ký sinh trùng truyền lây.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung tại 5 xã của huyện Mộc Châu trong khung thời gian 6 tháng (tháng 6 đến tháng 11/2019). Dữ liệu nhiễm sán dây ở người chủ yếu thu thập qua điều tra hỏi bệnh và tiền sử dịch tễ nông hộ mà chưa tiến hành xét nghiệm phân tìm đốt sán hoặc xét nghiệm huyết thanh học diện rộng (ELISA, EITB) cho toàn bộ nhân khẩu. Số lượng tiêu bản vi thể dừng lại ở 16 tiêu bản từ đàn lợn mổ khám dương tính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ ra toàn bộ các xã trong huyện Mộc Châu và các huyện lân cận thuộc tỉnh Sơn La. Ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử (PCR) và chẩn đoán miễn dịch chuyên sâu để phát hiện sớm mầm bệnh trên đàn lợn sống và người bệnh; đồng thời tiến hành thử nghiệm mô hình can thiệp đồng bộ kết hợp điều trị sán dây ở người với thay đổi tập quán chăn nuôi tại cộng đồng vùng cao.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Thú y học, Y tế công cộng và Ký sinh trùng học. Khóa luận cung cấp tài liệu thực tiễn có giá trị về:

  • Quy trình mổ khám kiểm tra bệnh tích ký sinh trùng theo Thông tư số 09/2016/TT-BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
  • Phương pháp thiết kế bảng hỏi và tổ chức điều tra dịch tễ học thực địa kết hợp giữa thú y và yếu tố sinh hoạt cộng đồng tại vùng sâu, vùng xa.
  • Kỹ thuật mô bệnh học, nhuộm tiêu bản H&E để quan sát, phân tích biến đổi tế bào học do ấu trùng ký sinh trùng gây ra trên các mô cơ quan.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus cellulosae ở đàn lợn tại huyện Mộc Châu là bao nhiêu và phân bố theo địa bàn như thế nào?
Kết quả mổ khám 455 con lợn tại 5 xã cho thấy tỷ lệ nhiễm chung là 3,52% (16 con nhiễm) với cường độ nhiễm trung bình 8,13 ấu trùng / 40 $\text{cm}^2$. Tỷ lệ nhiễm cao nhất ghi nhận tại xã Tân Lập (4,67%, cường độ 9,35 ấu trùng / 40 $\text{cm}^2$), tiếp theo là Chiềng Hắc (4,40%), Chiềng Khừa (3,16%), Tân Hợp (2,53%) và thấp nhất là xã Lóng Sập (2,41%, cường độ 6,02 ấu trùng / 40 $\text{cm}^2$).

2. Yếu tố lứa tuổi, giống lợn và phương thức chăn nuôi ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh gạo lợn?

  • Về lứa tuổi: Tỷ lệ nhiễm tăng theo thời gian nuôi, cao nhất ở nhóm lợn $> 12$ tháng tuổi (4,67%), nhóm $> 6–12$ tháng là 4,20%, nhóm $> 2–6$ tháng là 3,39%, lợn $\le 2$ tháng tuổi không ghi nhận nhiễm (0,00%).
  • Về giống: Lợn địa phương có tỷ lệ nhiễm 4,63% (12/259 con), cao hơn giống lợn lai với tỷ lệ 2,04% (4/196 con).
  • Về phương thức chăn nuôi: Nuôi thả rông có tỷ lệ nhiễm cao nhất (4,60%), nuôi bán chăn thả là 4,44%, trong khi nuôi nhốt hoàn toàn có tỷ lệ nhiễm thấp nhất (1,37%).

3. Khảo sát nông hộ tại Mộc Châu đã chỉ ra những yếu tố nguy cơ dịch tễ học nào trong tập quán sinh hoạt của người dân?
Điều tra 250 hộ gia đình cho thấy tỷ lệ hộ không có nhà vệ sinh lên tới 60,0% (150 hộ); tỷ lệ hộ có thói quen ăn thịt sống hoặc thịt tái là 61,2% (153 hộ); tỷ lệ hộ nuôi lợn theo hình thức thả rông là 36,0% (90 hộ); và có tới 86,0% hộ (215 hộ) người dân chưa từng được xét nghiệm hoặc tẩy sán dây định kỳ.

4. Tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia solium ở người tại địa bàn nghiên cứu là bao nhiêu và nhóm tuổi nào mắc cao nhất?
Trong tổng số 1.020 người được điều tra tại 250 hộ gia đình, có 9 người nhiễm sán dây, chiếm tỷ lệ 0,88% (tương ứng 3,60% số hộ có người nhiễm). Tỷ lệ nhiễm phân bố theo độ tuổi gồm: nhóm $> 31–50$ tuổi có tỷ lệ nhiễm cao nhất với 1,43% (6/420 người), nhóm 16–30 tuổi chiếm 0,86% (3/350 người), nhóm dưới 15 tuổi không ghi nhận ca nhiễm (0/250 người).

5. Ấu trùng Cys. cellulosae gây ra những tổn thương đại thể và vi thể chủ yếu nào trên cơ thể lợn bệnh?
Khi mổ khám đại thể 16 lợn nhiễm bệnh, 100% trường hợp có hạt gạo ký sinh trong cơ vân; não có biểu hiện xung huyết, xuất huyết và có ấu trùng (56,25%); cơ tim xung huyết và có ấu trùng (50,00%); gan thoái hóa, xuất huyết (37,50%); lách xơ hóa (37,50%); thận và phổi xung huyết (31,25%). Trên tiêu bản vi thể, 100% mẫu não, cơ vân và cơ lưỡi cho thấy hiện tượng mô bào bị chèn ép, teo, hoại tử cùng sự thâm nhiễm dày đặc của bạch cầu ái toan, bạch cầu trung tính và tổ chức mô liên kết xơ hóa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Hồng đã khảo sát toàn diện đặc điểm dịch tễ học và bệnh lý học của bệnh do ấu trùng Cysticercus cellulosae trên đàn lợn tại 5 xã thuộc huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La với tỷ lệ nhiễm chung là 3,52%. Nghiên cứu chứng minh rõ sự liên quan mật thiết giữa tỷ lệ mắc bệnh gạo ở lợn và sán dây ở người với phương thức chăn nuôi thả rông cùng các tập quán sinh hoạt thiếu vệ sinh như ăn thịt tái sống và thiếu nhà tiêu hợp chuẩn. Các kết quả mổ khám đại thể và mô bệnh học vi thể cung cấp dẫn liệu cụ thể về mức độ tổn thương tổ chức do ấu trùng gây ra ở hệ cơ vân và các cơ quan nội tạng. Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng phục vụ công tác kiểm soát giết mổ thú y và xây dựng giải pháp phòng chống bệnh ký sinh trùng truyền lây tại các địa phương miền núi.