Luận văn nghiên cứu bệnh đốm lá nhỏ bipolaris maydis hại ngô vụ xuân hè tại huyện hoài đức thành phố hà nội

Nghiên cứu bệnh đốm lá nhỏ bipolaris maydis hại ngô vụ xuân hè tại Hoài Đức, Hà Nội, cung cấp thông tin và giải pháp phòng trừ hiệu quả.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2017

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. ĐẶT VẤN ĐỀ

7. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU

8. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

8.1. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT, TIÊU THỤ NGÔ THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Đốm Lá Nhỏ Ngô Bipolaris Maydis Tại Hoài Đức

Cây ngô (Zea mays L.) đóng vai trò quan trọng trong nền nông nghiệp Việt Nam, là cây lương thực quan trọng thứ hai sau lúa. Tuy nhiên, năng suất ngô thường bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó có bệnh hại. Bệnh đốm lá nhỏ do nấm Bipolaris maydis gây ra là một trong những bệnh phổ biến và gây thiệt hại đáng kể cho năng suất ngô. Bệnh làm lá bị cháy, vàng úa, giảm khả năng quang hợp, ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây. Mức độ thiệt hại phụ thuộc vào giống ngô, điều kiện canh tác và thời tiết. Nghiên cứu về bệnh đốm lá nhỏ tại Hoài Đức, Hà Nội có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm ra các biện pháp phòng trừ hiệu quả, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng ngô. Theo thống kê, bệnh có thể gây giảm năng suất từ 12-30%.

1.1. Tầm quan trọng của cây ngô trong sản xuất nông nghiệp

Ngô là cây lương thực quan trọng, không chỉ cung cấp lương thực cho người và vật nuôi mà còn đóng vai trò quan trọng trong xóa đói giảm nghèo. Diện tích và sản lượng ngô liên tục tăng qua các năm. Tuy nhiên, sản xuất ngô trong nước vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu, đòi hỏi phải nhập khẩu. Việc nâng cao năng suất ngô là một nhiệm vụ cấp thiết. Cần có các biện pháp canh tác và phòng trừ bệnh hại hiệu quả để đạt được mục tiêu này.

1.2. Thiệt hại do bệnh đốm lá nhỏ Bipolaris maydis gây ra

Bệnh đốm lá nhỏ do nấm Bipolaris maydis gây ra là một trong những bệnh hại phổ biến trên ngô. Bệnh làm giảm khả năng quang hợp của lá, ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây. Trong trường hợp bệnh nặng, cây có thể chết, dẫn đến giảm năng suất đáng kể. Mức độ thiệt hại phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giống ngô, điều kiện thời tiết và biện pháp canh tác. Việc nghiên cứu và tìm ra các biện pháp phòng trừ bệnh hiệu quả là rất quan trọng.

II. Thực Trạng Bệnh Đốm Lá Nhỏ Ngô Tại Hoài Đức Hà Nội

Tại Hoài Đức, Hà Nội, bệnh đốm lá nhỏ là một vấn đề đáng quan tâm trong sản xuất ngô vụ xuân hè. Các điều kiện thời tiết và tập quán canh tác có thể ảnh hưởng đến sự phát sinh và phát triển của bệnh. Việc điều tra và đánh giá tình hình bệnh hại trên các giống ngô khác nhau, các chế độ luân canh, bón phân, và thời vụ gieo trồng là cần thiết để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến bệnh. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp quản lý bệnh phù hợp. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Nhung (2017), bệnh đốm lá nhỏ xuất hiện phổ biến trên đồng ruộng tại Hoài Đức.

2.1. Ảnh hưởng của yếu tố sinh thái đến bệnh đốm lá nhỏ

Các yếu tố sinh thái như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng có ảnh hưởng lớn đến sự phát sinh và phát triển của nấm Bipolaris maydis. Thời tiết nóng ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển và lây lan. Ngoài ra, các yếu tố như mật độ trồng, chế độ bón phân cũng có thể ảnh hưởng đến mức độ nhiễm bệnh. Cần có các nghiên cứu cụ thể để xác định rõ ảnh hưởng của từng yếu tố đến bệnh đốm lá nhỏ tại Hoài Đức.

2.2. Tác động của tập quán canh tác đến sự phát triển bệnh

Tập quán canh tác như luân canh, bón phân, và sử dụng giống có ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh đốm lá nhỏ. Việc luân canh cây trồng có thể giúp giảm mật độ nấm trong đất. Bón phân cân đối giúp cây khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu bệnh. Sử dụng giống kháng bệnh là một biện pháp hiệu quả để giảm thiệt hại do bệnh gây ra. Cần có các khảo sát để đánh giá ảnh hưởng của các tập quán canh tác khác nhau đến bệnh đốm lá nhỏ.

2.3. Thành phần bệnh hại ngô vụ xuân hè tại Hoài Đức

Nghiên cứu cần xác định rõ thành phần bệnh hại chính trên ngô vụ xuân hè tại Hoài Đức, trong đó có bệnh đốm lá nhỏ. Việc xác định được các bệnh hại khác cũng giúp đưa ra các biện pháp phòng trừ tổng hợp hiệu quả hơn. Cần điều tra và thu thập mẫu bệnh để phân tích và xác định chính xác các tác nhân gây bệnh.

III. Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Nấm Bipolaris Maydis Gây Bệnh Ngô

Nghiên cứu đặc điểm hình thái và sinh học của nấm Bipolaris maydis là cơ sở quan trọng để hiểu rõ về cơ chế gây bệnh và tìm ra các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Các đặc điểm như hình dạng, kích thước bào tử, khả năng sinh trưởng trên các môi trường khác nhau, và khả năng lây bệnh nhân tạo cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Theo Nguyễn Thị Nhung (2017), nấm Bipolaris maydis phát triển tốt nhất ở môi trường pH từ 6-7 và nhiệt độ 30°C.

3.1. Đặc điểm hình thái của nấm Bipolaris maydis

Nghiên cứu cần mô tả chi tiết đặc điểm hình thái của nấm Bipolaris maydis, bao gồm hình dạng, kích thước bào tử, màu sắc khuẩn lạc, và các đặc điểm khác. Các đặc điểm này có thể giúp phân biệt nấm Bipolaris maydis với các loài nấm gây bệnh khác trên ngô. Cần sử dụng các phương pháp quan sát và đo đạc chính xác để thu thập dữ liệu.

3.2. Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy đến sự phát triển nấm

Nghiên cứu cần khảo sát ảnh hưởng của các môi trường nuôi cấy khác nhau đến sự phát triển của nấm Bipolaris maydis. Các yếu tố như thành phần dinh dưỡng, độ pH, và nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng và khả năng sinh sản của nấm. Kết quả nghiên cứu có thể giúp lựa chọn môi trường phù hợp để nuôi cấy và nghiên cứu nấm trong phòng thí nghiệm.

3.3. Khả năng lây bệnh nhân tạo của nấm Bipolaris maydis

Nghiên cứu cần đánh giá khả năng lây bệnh của nấm Bipolaris maydis trên ngô bằng các phương pháp lây bệnh nhân tạo khác nhau. Các phương pháp này có thể bao gồm phun bào tử, cấy nấm vào vết thương, hoặc đặt lá bệnh lên lá khỏe. Kết quả nghiên cứu có thể giúp xác định con đường lây bệnh chính của nấm và đánh giá khả năng gây bệnh của các chủng nấm khác nhau.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Các Biện Pháp Phòng Trừ Bệnh Đốm Lá Ngô

Việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trừ bệnh đốm lá nhỏ là rất quan trọng để đưa ra các khuyến cáo phù hợp cho người trồng ngô. Các biện pháp có thể bao gồm sử dụng giống kháng bệnh, bón phân cân đối, luân canh cây trồng, và sử dụng thuốc trừ nấm. Cần tiến hành các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và ngoài đồng ruộng để đánh giá hiệu quả của từng biện pháp. Theo nghiên cứu, thuốc Daconil 75WP cho hiệu quả phòng trừ cao.

4.1. Khảo sát tính kháng bệnh của các giống ngô

Nghiên cứu cần khảo sát tính kháng bệnh đốm lá nhỏ của các giống ngô khác nhau. Các giống kháng bệnh có thể giúp giảm thiệt hại do bệnh gây ra và giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ nấm. Cần tiến hành các thí nghiệm lây bệnh nhân tạo để đánh giá tính kháng bệnh của các giống ngô khác nhau.

4.2. Đánh giá hiệu lực của thuốc trừ nấm trong phòng thí nghiệm

Nghiên cứu cần đánh giá hiệu lực của các loại thuốc trừ nấm khác nhau đối với nấm Bipolaris maydis trong phòng thí nghiệm. Các thí nghiệm này có thể giúp lựa chọn các loại thuốc có hiệu quả cao để sử dụng trong sản xuất. Cần sử dụng các phương pháp đánh giá tiêu chuẩn để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

4.3. Thử nghiệm hiệu quả thuốc trừ nấm trên đồng ruộng

Nghiên cứu cần tiến hành các thí nghiệm trên đồng ruộng để đánh giá hiệu quả của các loại thuốc trừ nấm khác nhau trong việc phòng trừ bệnh đốm lá nhỏ. Các thí nghiệm này cần được thực hiện trên các diện tích khác nhau và trong các điều kiện thời tiết khác nhau để đảm bảo tính đại diện của kết quả. Cần theo dõi và đánh giá các chỉ tiêu như tỷ lệ bệnh, chỉ số bệnh, và năng suất ngô để đánh giá hiệu quả của thuốc.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Sản Xuất Ngô

Kết quả nghiên cứu về bệnh đốm lá nhỏ và các biện pháp phòng trừ cần được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất ngô tại Hoài Đức và các vùng trồng ngô khác. Cần xây dựng các quy trình phòng trừ bệnh tổng hợp, kết hợp các biện pháp canh tác, sử dụng giống kháng bệnh, và sử dụng thuốc trừ nấm hợp lý. Cần tổ chức các lớp tập huấn và chuyển giao kỹ thuật cho người trồng ngô để nâng cao hiệu quả phòng trừ bệnh. Việc này giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra và nâng cao năng suất ngô.

5.1. Xây dựng quy trình phòng trừ bệnh tổng hợp

Cần xây dựng quy trình phòng trừ bệnh đốm lá nhỏ tổng hợp, kết hợp các biện pháp canh tác, sử dụng giống kháng bệnh, và sử dụng thuốc trừ nấm hợp lý. Quy trình này cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện cụ thể của từng vùng trồng ngô. Cần có sự tham gia của các nhà khoa học, cán bộ khuyến nông, và người trồng ngô trong quá trình xây dựng quy trình.

5.2. Chuyển giao kỹ thuật cho người trồng ngô

Cần tổ chức các lớp tập huấn và chuyển giao kỹ thuật cho người trồng ngô về các biện pháp phòng trừ bệnh đốm lá nhỏ. Các lớp tập huấn cần cung cấp thông tin về đặc điểm của bệnh, các yếu tố ảnh hưởng đến bệnh, và các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Cần sử dụng các phương pháp giảng dạy trực quan và dễ hiểu để người trồng ngô có thể áp dụng vào thực tế.

5.3. Đánh giá hiệu quả của quy trình phòng trừ bệnh

Cần đánh giá hiệu quả của quy trình phòng trừ bệnh đốm lá nhỏ trong thực tế sản xuất. Việc đánh giá này cần được thực hiện trên các diện tích khác nhau và trong các điều kiện thời tiết khác nhau để đảm bảo tính đại diện của kết quả. Cần theo dõi và đánh giá các chỉ tiêu như tỷ lệ bệnh, chỉ số bệnh, và năng suất ngô để đánh giá hiệu quả của quy trình.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Ngô

Nghiên cứu về bệnh đốm lá nhỏ do Bipolaris maydis gây ra tại Hoài Đức, Hà Nội đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm phát sinh, phát triển, và các biện pháp phòng trừ bệnh. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như tìm kiếm các giống ngô có khả năng kháng bệnh cao hơn, nghiên cứu cơ chế kháng bệnh của các giống ngô, và phát triển các biện pháp phòng trừ bệnh thân thiện với môi trường. Các nghiên cứu này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất ngô và đảm bảo an ninh lương thực.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính

Cần tổng kết các kết quả nghiên cứu chính về bệnh đốm lá nhỏ tại Hoài Đức, bao gồm đặc điểm phát sinh, phát triển của bệnh, đặc điểm sinh học của nấm Bipolaris maydis, và hiệu quả của các biện pháp phòng trừ. Tổng kết này sẽ giúp đánh giá những thành công và hạn chế của nghiên cứu, và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo

Cần đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về bệnh đốm lá nhỏ, như tìm kiếm các giống ngô có khả năng kháng bệnh cao hơn, nghiên cứu cơ chế kháng bệnh của các giống ngô, và phát triển các biện pháp phòng trừ bệnh thân thiện với môi trường. Các nghiên cứu này cần được thực hiện với sự hợp tác của các nhà khoa học, cán bộ khuyến nông, và người trồng ngô.

6.3. Ý nghĩa của nghiên cứu đối với sản xuất ngô

Cần nhấn mạnh ý nghĩa của nghiên cứu về bệnh đốm lá nhỏ đối với sản xuất ngô, bao gồm giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra, nâng cao năng suất ngô, và đảm bảo an ninh lương thực. Nghiên cứu này cần được phổ biến rộng rãi để người trồng ngô có thể áp dụng vào thực tế sản xuất.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu bệnh đốm lá nhỏ bipolaris maydis hại ngô vụ xuân hè tại huyện hoài đức thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây ngô (Zea may L.) là một trong những cây ngũ cốc quan trọng, có diện tích đứng thứ 3 thế giới sau lúa mì và lúa nước. Ở Việt Nam, ngô là cây lương thực quan trọng thứ hai sau cây lúa và là cây màu quan trọng nhất được trồng ở nhiều vùng sinh thái khác nhau, đa dạng về mùa vụ gieo trồng và hệ thống canh tác. Cây ngô không chỉ cung cấp lương thực cho người, vật nuôi mà còn là cây trồng xóa đói giảm nghèo tại các tỉnh có điều kiện kinh tế khó khăn. Sản xuất ngô cả nước qua các năm không ngừng tăng về diện tích, năng suất, sản lượng: năm 2001 tổng diện tích ngô là 730.000 ha, đến năm 2005 đã tăng trên 1 triệu ha; năm 2010, diện tích ngô cả nước 1126,9 nghìn ha, năng suất 40,9 tạ/ha, sản lượng trên 4,6 triệu tấn.

Tuy vậy, cho đến nay sản xuất ngô ở nước ta phát triển chưa tương xứng với tiềm năng, chưa đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng trong nước, hàng năm nước ta vẫn phải nhập khẩu từ trên dưới 1 triệu tấn ngô hạt. Để năng suất ngô đạt hiệu quả tốt nhất ngoài việc sử dụng giống ngô chất lượng cao, biện pháp chăm sóc, bón phân cân đối hợp lý thì cần quan tâm đến tình hình bệnh hại ngô và biện pháp quản lý, phòng chống chúng. Bệnh đốm lá nhỏ do nấm Bipolaris maydis gây hại lá ngô là bệnh khá phổ biến ở Việt Nam. Chúng làm cho lá bị cháy, biến vàng, mất khả năng quang hợp.

Mức độ tác hại của bệnh phụ thuộc vào từng giống, từng vùng, từng chế độ canh tác khác nhau. Bệnh nặng làm cây sinh trưởng kém, lá chóng tàn lụi, thậm chí cây con có thể bị chết, năng suất ngô giảm nhiều (12 - 30%). Xuất phát từ thực tiễn trên, được sự đồng ý của Khoa Nông học - Học viện Nông Nghiệp Việt Nam, dưới sự hướng dẫn của TS Trần Nguyễn Hà, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài nghiên cứu: “Nghiên cứu bệnh đốm lá nhỏ (Bipolaris maydis) hại ngô vụ xuân hè tại huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội”. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU 1.

Mục đích Xác định đặc điểm phát sinh, phát triển, sinh học của nấm gây bệnh đốm lá nhỏ Bipolaris maydis trên ngô và thử nghiệm một số biện pháp phòng trừ. Yêu cầu - Điều tra thành phần bệnh hại và mức độ phổ biến trên diện tích trồng ngô tại địa phương. - Điều tra diễn biến bệnh đốm lá nhỏ trên một số giống ngô trồng tại địa phương, chế độ luân canh, chế độ bón phân, trồng xen, các vùng trồng ngô, mật độ và thời vụ trồng khác nhau. - Xác định một số đặc điểm hình thái và đặc điểm sinh học của nấm gây bệnh đốm lá nhỏ Bipolaris maydis.

- Khả năng lây bệnh của nấm Bipolaris maydis trên ngô ở các phương pháp lây khác nhau. - Đánh giá tính kháng nhiễm trên một số giống ngô kháng nhiễm bệnh đốm lá nhỏ trong nhà lưới. - Khảo sát hiệu lực một số thuốc trừ nấm Bipolaris maydis trong phòng thí nghiệm và đối với bệnh đốm lá nhỏ ngoài đồng ruộng. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.

TÌNH HÌNH SẢN XUẤT, TIÊU THỤ NGÔ THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM Trên thế giới, ngô là một trong những cây ngũ cốc quan trọng, diện tích đứng thứ 3 sau lúa mì và lúa nước; sản lượng thứ hai và năng suất cao nhất trong các cây ngũ cốc. Năm 1961, diện tích ngô toàn thế giới đạt 105,5 triệu ha, năng suất 19,4 tạ/ha, sản lượng 205 triệu tấn, đến năm 2009, diện tích trồng ngô thế giới đạt khoảng 159,5 triệu ha, năng suất bình quân 51,3 tạ/ha, sản lượng 817,1 triệu tấn. Trong đó Mỹ, Trung Quốc, Brazil là những nước đứng đầu về diện tích và sản lượng. Cây ngô được đánh giá là cây trồng có vai trò hết sức quan trọng trong cơ cấu cây trồng ở nước ta; năm 2010 là 1126,9 nghìn ha (trong đó trên 90% diện tích trồng ngô lai), sản lượng đạt trên 4,6 triệu tấn.

Tuy vậy sản xuất ngô trong nước vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu, hàng năm nước ta phải nhập khẩu lượng lớn ngô nguyên liệu cho chế biến thức ăn chăn nuôi. Theo Cục trồng trọt (2011), những năm qua nhà nước cũng đã hết sức quan tâm đầu tư cho việc nghiên cứu phát triển cây ngô. Hai dự án phát triển giống ngô lai đã được đầu tư là dự án phát triển giống ngô lai giai đoạn 2006 - 2010 và dự án phát triển sản xuất giống ngô lai giai đoạn 2011 - 2015. Nhà nước có nhiều cơ chế chính sách hỗ trợ giống đã khuyến khích các doanh nghiệp trong và ngoài nước sản xuất, cung cấp giống, giới thiệu các giống mới có năng suất, chất lượng tốt vào sản xuất, nhiều tiến bộ khoa học kỹ thuật về sản xuất ngô đã được chuyển giao đến người nông dân.

Tuy nhiên việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất vẫn còn nhiều hạn chế, với địa hình phức tạp, trên 70% diện tích ngô được trồng trên đất có độ cao, phụ thuộc vào nước trời, ít đầu tư thâm canh nên năng suất ngô vẫn còn thấp so với tiềm năng của giống. Năm 2010, NSTB cả nước đạt 40,9 tạ/ha, sản lượng trên 4,6 triệu tấn so với năng suất ngô có thâm canh là 70 - 80 tạ/ha. Bên cạnh đó các giống ngô có khả năng thích nghi tốt với điều kiện thời tiết bất thuận như hạn hán và mưa lũ vẫn còn thiếu. Trong những năm vừa qua diện tích và thị trường ngô chưa có biến động lớn, chỉ có năng suất ngô là tăng tương đối nhanh ở nhiều quốc gia.

Năng suất ngô tăng mạnh sẽ làm cho sản lượng ngô tăng, đặc biệt ở các nước đang phát triển như Trung Quốc. 3 Giá ngô trên thị trường thế giới trong thời gian qua đã có sự biến động đáng kể, bình quân thời kỳ 1994 - 1999 là 138 - 142 USD/tấn; hiện nay là 300 - 305 USD/tấn. Các nước xuất khẩu ngô chính vẫn là Mỹ, Achentina, Pháp… các nước nhập khẩu ngô chính gồm Nhật Bản, Nam Triều Tiên, Malaysia, Đài Loan… Ở Việt Nam, hiện tại giá 1 kg ngô hạt dao động từ 7. Nhu cầu ngô hạt cần cho công nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi liên tục tăng trong khi diện tích trồng ngô và năng suất ngô Việt Nam đã bị chững lại, với đà tăng trưởng của ngành chăn nuôi và nhu cầu ngô phục vụ công nghiệp sản xuất Ethanol hiện nay đòi hỏi nguồn nguyên liệu ngô là rất lớn.

Vì vậy, sản xuất ngô trên toàn cầu nói chung và ở Việt Nam nói riêng chắc chắn sẽ được tập trung phát triển mạnh trong thời gian tới. Diện tích ngô các tỉnh phía Bắc tăng liên tục trong thời gian qua, vùng TDMNPB có diện tích tăng liên tục trong giai đoạn 2005 - 2010; vùng Bắc Trung bộ, diện tích đang có xu hướng giảm dần; vùng đồng bằng sông Hồng, diện tích tương đối ổn định (số liệu, hình 2. Diện tích ngô các vùng phía Bắc 800 Diện tích (1000 ha) 700 692.6 BTB 200 Toàn miền 149. Diện tích ngô các vùng phía Bắc giai đoạn 2005 – 2010.

Nguồn: Cục trồng trọt (2011) - Năng suất: NSTB ngô toàn miền tăng liên tục trong giai đoạn 2005 - 2010, tốc độ tăng tăng bình quân toàn miền 0,82 tạ/ha/năm, vùng TDMNPB tăng mạnh nhất đạt 1tạ/ha/năm, vùng BTB là 0,8 tạ/ha/năm, vùng ĐBSH là 0,19 tạ/ha/năm (số liệu bảng 2. Năng suất ngô các vùng phía Bắc giai đoạn 2005 – 2010 Năng suất ngô giai đoạn 2005 - 2010 (tạ/ha) Toàn miền Năm ĐBSH TDMNPB BTB (tạ/ha) 2005 40,4 28,1 34,8 36,0 2006 40.2 28,6 36,0 37,3 2007 41,2 32,9 36,3 39,3 2008 43,6 33,6 36,1 40,1 2009 42,4 34,2 39,6 40,1 2010 45,2 33,2 37,9 40,9 Tăng TB/năm 0,19 1,0 0,8 0,82 (tạ/ha) Nguồn: Cục trồng trọt (2011) Ngành sản xuất ngô trên thế giới tăng liên tục từ đầu thế kỷ XX đến nay. Năm 2000, năng suất ngô trung bình của thế giới đạt 4,3 tấn/ha, năm 2005 đạt 4,8 tấn/ha và đến năm 2009, diện tích trồng ngô thế giới đạt 156,04 triệu ha, năng suất 5,2 tấn/ha và sản lượng đạt kỷ lục với 808,8 triệu tấn. Mỹ là nước đứng đầu thế giới cả về diện tích, năng suất và sản lượng ngô.

Nhờ ứng dụng ngô lai vào sản xuất đại trà nên kết quả sản xuất ngô của nước Mỹ liên tục tăng. Tiếp đến Trung Quốc với diện tích 30,4 triệu ha, năng suất đạt 5,1 tấn/ha và sản lượng đạt 155 triệu tấn. Các nước có năng suất ngô cao là: Mỹ (10,34 tấn/ha), Argentina (8,33 tấn/ha), Canada (8,31 tấn/ha). Hiện nay sản lượng ngô sản xuất ra ngày càng tăng và châu Á là nơi có sản lượng ngô đứng đầu thế giới.

Đi đầu là Trung Quốc với diện tích đứng thứ hai thế giới chiếm 20% (2009) và Đông Nam Á đạt 27 triệu tấn. Theo dự báo của Viện khoa học Nông nghiệp Việt Nam, diện tích ngô của cả nước phấn đấu đạt 1.000 ha vào 2015 (với năng suất bình quân 5,5 tấn/ha, tổng sản lượng 1.000 tấn), nhằm đảm bảo cung cấp đủ nguyên liệu cho chế biến thức ăn chăn nuôi, các nhu cầu khác trong nước và từng bước tham gia xuất khẩu. Vào năm 2009, Việt Nam đạt 1.200 nghìn ha, năng suất đạt 4,4 tấn/ha và tổng sản lượng 5,3 triệu tấn. Vậy hiện nay, sản xuất ngô của nước ta mới đạt 75% so với mục tiêu vào năm 2015 và 60% so với mục tiêu vào năm 2020.

TÌNH HÌNH GÂY HẠI DO BỆNH ĐỐM LÁ NHỎ (Bipolaris maydis) 2. Phân bố Bệnh đốm lá nhỏ ngô do nấm Bipolaris maydis gây ra phân bố ở hầu khắp các châu lục. 5 Châu Âu: Bulgaria, Croatia, Síp, Đan mạch, Nam Tư cũ, Đức, , Bồ Đào Nha, Romania, Liên bang Nga, Serbia và Montenegro, Tây Ban Nha, Thụy Sĩ, Ukraina. Châu Á: Bangladesh, Bhutan, Vương quốc Bru-nây, Campuchia, Trung Quốc, Đảo Christmas (Ấn Độ Dương, Ấn Độ, Indonesia, Iran, Israel, Nhật Bản, Hàn Quốc, Lào, Malaysia, Myanmar, Nepal, Pakistan, Philippines, Sri Lanka, Thái Lan, Việt Nam.

Châu phi: Benin, Burkina Faso, Cameroon, Cộng hòa dân chủ Congo, Côte d'Ivoire, Ai Cập, Gabon, Ghana, Guinea, Kenya, Madagascar, Malawi, Mauritius, Mozambique, Niger, Nigeria, Senegal, Sierra Leone, Nam Phi, Sudan, Swaziland, Tanzania, Zambia, Zimbabwe. Trung Mỹ và Caribbean: Bahamas, Belize, Cuba, El Salvador, Guadeloupe, Guatemala, Jamaica, Nicaragua, Panama, Puerto Rico, Trinidad và Tobago. Bắc Mỹ: Canada, Mexico, Hoa Kỳ. Nam Mỹ: Argentina, Bolivia, Brazil, Colombia, Ecuador, Paraguay, Suriname, Venezuela.

Châu Đại Dương: American Samoa. Nghiên cứu trên thế giới Cây ngô là cây lương thực rất quan trọng nên đã có rất nhiều nhà khoa học nghiên cứu về cây ngô. Một trong những nghiên cứu quan trọng nhất mà các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu là tình hình sâu bệnh hại trong cây ngô ngoài sản xuất và trong quá trình bảo quản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bệnh Đốm Lá Nhỏ (Bipolaris Maydis) Hại Ngô Tại Hoài Đức, Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của bệnh đốm lá nhỏ đối với cây ngô, một trong những loại cây trồng quan trọng tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân gây bệnh mà còn đề xuất các biện pháp quản lý hiệu quả nhằm giảm thiểu thiệt hại cho nông dân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách nhận diện bệnh, quy trình phòng trừ và các khuyến nghị thực tiễn để bảo vệ mùa màng.

Để mở rộng kiến thức về các bệnh hại cây trồng khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bệnh hại rễ keo tai tượng acacia mangium làm cơ sở đề xuất các biện pháp quản lý dịch bệnh tại tuyên quang, nơi nghiên cứu các biện pháp quản lý dịch bệnh cho cây keo tai tượng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm phát sinh gây hại của một số bệnh hại chính cây keo tai tượng tại vườn ươm viện nghiên cứu và phát triển lâm nghiệp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh hại chính ảnh hưởng đến cây trồng này. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu bệnh thối củ hại trên cây sì to và khảo sát một số biện pháp phòng trừ cũng cung cấp thông tin quý giá về các biện pháp phòng trừ bệnh hại trên cây trồng khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến bệnh hại cây trồng và cách quản lý hiệu quả.