Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Keo tai tượng (Acacia mangium Willd) cùng với cây Mỡ (Manglietia conifera) là hai loài cây trồng lâm nghiệp chủ lực được phát triển với diện tích lớn và tập trung tại tỉnh Thái Nguyên. Loài cây này giữ vai trò quan trọng trong việc phủ xanh đất trống đồi núi trọc, cải tạo đất, phòng hộ đầu nguồn chống xói mòn, đồng thời cung cấp nguồn nguyên liệu gỗ phục vụ các nhà máy giấy, ván dăm, sợi và đồ mộc gia dụng. Tuy nhiên, việc trồng rừng sản xuất quy mô lớn với phương thức thuần loài thường đối mặt với nguy cơ bùng phát sâu bệnh hại. Trong chu kỳ sống của cây rừng, giai đoạn gieo ươm cây con là thời kỳ mẫn cảm nhất đối với các tác nhân gây bệnh; tổn thất do dịch bệnh ở giai đoạn này thường vượt trội so với các bất lợi tự nhiên khác, làm giảm tỷ lệ sống và suy giảm chất lượng cây giống xuất vườn. Thực tế sản xuất tại vườn ươm thuộc Viện Nghiên cứu và Phát triển Lâm nghiệp miền núi phía Bắc (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) ghi nhận tỷ lệ cây con bị nhiễm các bệnh thối cổ rễ, đốm lá, cháy lá và phấn trắng khá phổ biến, gây ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cung ứng cây giống phục vụ trồng rừng trên địa bàn.
Xuất phát từ thực tiễn nêu trên, khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định các loại bệnh hại xuất hiện trên cây Keo tai tượng ở giai đoạn vườn ươm và đánh giá mức độ bệnh của từng loại bệnh.
- Theo dõi đặc điểm phát sinh, diễn biến gây hại và định lượng mức độ hại của một số bệnh hại chính đối với cây Keo tai tượng tại vườn ươm.
- Đề xuất các biện pháp phòng trừ bệnh hại nhằm nâng cao số lượng, chất lượng cây con phục vụ công tác trồng rừng.
Để hoàn thành các mục tiêu trên, đề tài xác định 4 yêu cầu:
- Nắm vững phương pháp điều tra và chuẩn bị đầy đủ hệ thống biểu mẫu theo dõi lâm sinh.
- Điều tra, phân loại chính xác các bệnh hại chủ yếu trên cây Keo tai tượng.
- Theo dõi sát sao đặc điểm phát sinh và biến động mức độ hại của các bệnh chính tại vườn ươm.
- Đảm bảo toàn bộ số liệu thu thập khách quan, trung thực và phản ánh đúng thực tế vườn ươm.
- Đối tượng nghiên cứu: Các loại bệnh hại xuất hiện trên cây Keo tai tượng (Acacia mangium Willd) ở giai đoạn vườn ươm.
- Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn ở các bệnh hại lá chính (bệnh phấn trắng, bệnh đốm nâu, bệnh cháy lá) trên các lô cây con từ 1 đến 12 tháng tuổi.
- Không gian nghiên cứu: Vườn ươm Viện Nghiên cứu và Phát triển Lâm nghiệp miền núi phía Bắc thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, đặt tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên.
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 02/2018 đến tháng 05/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, khóa luận vận dụng các nguyên lý của khoa học bệnh cây rừng (tham khảo các công trình của Đường Hồng Dật, 2004; Trần Văn Mão, 1997, 2003; Đặng Kim Tuyến, 2005). Bệnh cây được xác định là quá trình biến đổi sinh lý dẫn đến sự thay đổi về giải phẫu và hình thái của cây, biểu hiện ra bên ngoài thành các triệu chứng bệnh. Khóa luận phân tích nguyên nhân gây bệnh theo hai nhóm nhân tố:
- Nhân tố phi sinh học (bệnh không truyền nhiễm): Bất lợi từ dinh dưỡng đất (thừa hoặc thiếu nitơ, sắt; đất úng nước làm yếm khí hoặc thiếu nước làm héo cây) và điều kiện khí tượng (nhiệt độ quá thấp gây chết rét, nhiệt độ quá cao gây hun nóng vỏ cây, thiếu hoặc thừa ánh sáng, độ ẩm không khí biến động).
- Nhân tố sinh học (bệnh truyền nhiễm): Tác động xâm nhiễm của các vi sinh vật ký sinh gồm nấm, vi khuẩn, virus và tuyến trùng. Trong đó, nấm là tác nhân chiếm tỷ lệ cao nhất gây bệnh hại lá ở cây lâm nghiệp (chiếm từ 60% đến 70% tổng số bệnh cây rừng).
Phương pháp kiểm soát dịch bệnh được xây dựng dựa trên nguyên tắc phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM) thông qua sự kết hợp của 6 nhóm biện pháp: biện pháp kỹ thuật lâm nghiệp (canh tác, điều chỉnh mật độ, chế độ nước và ánh sáng), chọn giống chống chịu bệnh, kiểm dịch thực vật, biện pháp sinh học, biện pháp vật lý cơ giới và biện pháp hóa học. Đồng thời, văn bản viện dẫn các chính sách quản lý phát triển nông lâm nghiệp của Nhà nước như Quyết định số 1976/QĐ-TTg ngày 30/10/2013 và Nghị định số 210/2013/NĐ-CP ngày 19/12/2013.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra thực địa được triển khai qua các bước:
- Phương pháp kế thừa số liệu có chọn lọc: Thu thập dữ liệu khí tượng thủy văn giai đoạn tháng 01/2018 đến tháng 05/2018 từ Trạm Khí tượng Thủy văn thành phố Thái Nguyên, cùng các báo cáo kinh tế - xã hội của xã Quyết Thắng.
- Phương pháp điều tra quan sát sơ bộ: Đi dọc theo các luống gieo ươm trong toàn bộ vườn ươm để quan sát tổng quan thành phần bệnh, bộ phận bị hại, tuổi cây và vị trí phân bố của mầm bệnh.
- Phương pháp điều tra tỉ mỉ: Định kỳ 15 đến 20 ngày tiến hành điều tra 1 lần. Trên các luống gieo ươm cây Keo tai tượng, tiến hành chọn ngẫu nhiên cách 1, 2 hoặc 3 luống để lập ô tiêu chuẩn. Trên mỗi luống được chọn, bố trí 3 ô dạng bản (ODB) diện tích $1\text{ m}^2$ ở 3 vị trí: đầu luống, giữa luống và cuối luống. Trong mỗi ô dạng bản, điều tra tối thiểu 50% tổng số cây theo quy cách cách 1 hàng điều tra 1 hàng; trên cây được chọn, tiến hành kiểm đếm toàn bộ số lá.
Mức độ hại của bệnh trên lá được phân chia thành 5 cấp:
- Cấp 0: Lá hoàn toàn khỏe mạnh, không bị hại.
- Cấp 1: Diện tích vết bệnh chiếm dưới $1/4$ diện tích lá.
- Cấp 2: Diện tích vết bệnh chiếm từ $1/4$ đến $1/2$ diện tích lá.
- Cấp 3: Diện tích vết bệnh chiếm từ $1/2$ đến $3/4$ diện tích lá.
- Cấp 4: Diện tích vết bệnh chiếm trên $3/4$ diện tích lá.
Mức độ nhiễm bệnh tổng hợp được xác định qua chỉ số bệnh ($R%$):
$$R% = \frac{\sum (n \cdot v)}{N \cdot V} \times 100$$
Trong đó:
- $n$: Số lá bị hại ở từng cấp bệnh tương ứng.
- $v$: Trị số của cấp bệnh hại (từ 0 đến 4).
- $N$: Tổng số lá được theo dõi trên các cây điều tra.
- $V$: Trị số của cấp bệnh hại cao nhất ($V = 4$).
Mức độ gây hại được đánh giá theo 4 thang phân cấp lâm sinh:
- $R < 25%$: Mức độ hại nhẹ.
- $25% \le R \le 50%$: Mức độ hại vừa.
- $50% < R \le 75%$: Mức độ hại nặng.
- $R > 75%$: Mức độ hại rất nặng.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của việc bảo vệ cây giống lâm nghiệp nói chung và cây Keo tai tượng nói riêng. Tác giả nhấn mạnh tổn thất do bệnh hại gây ra tại các vườn ươm thường lớn gấp nhiều lần so với các tác động tự nhiên đơn lẻ, đặc biệt đối với các cơ sở chuyên canh sản xuất cây giống quy mô lớn phục vụ các chương trình trồng rừng nguyên liệu. Phần này công bố mục tiêu nghiên cứu, 4 yêu cầu kỹ thuật cùng ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc hoàn thiện quy trình chăm sóc và bảo vệ cây con tại cơ sở thực tập.
Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương tổng quan hệ thống hóa cơ sở khoa học về sinh lý bệnh học thực vật, phân tích lịch sử phát triển của môn học bệnh cây trên thế giới từ thời cổ đại qua các công trình của Anton de Bary (1853), Robert Hartig (1882) đến các nghiên cứu định danh vi nấm tại Đông Nam Á. Tại Việt Nam, tác giả tổng hợp tình hình nghiên cứu bệnh cây rừng từ thập niên 1960, thống kê gần 1.000 loài nấm gây bệnh trên gần 100 loài cây rừng (bao gồm khoảng 600 loài nấm mục gỗ và hơn 300 loài nấm hại lá, thân, cành, rễ). Đồng thời, chương trình bày chi tiết điều kiện tự nhiên và dân sinh - kinh tế của khu vực nghiên cứu tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên: địa hình đồi bát úp lượn sóng có độ cao từ 11m đến 25,5m (trung bình 19,8m), độ dốc $10 - 15^\circ$; đất dốc tụ pha cát lẫn đá nhỏ màu vàng; nền nhiệt độ trung bình từ tháng 1 đến tháng 5/2018 dao động từ $18,3^\circ\text{C}$ đến $22,4^\circ\text{C}$, độ ẩm không khí duy trì ở mức cao từ $85,5%$ đến $96,0%$.
| Tháng (năm 2018) |
Nhiệt độ tối thấp ($^\circ\text{C}$) |
Nhiệt độ trung bình ($^\circ\text{C}$) |
Nhiệt độ tối cao ($^\circ\text{C}$) |
Lượng mưa (mm) |
Độ ẩm không khí (%) |
| Tháng 01 |
13,5 |
20,2 |
30,6 |
124,1 |
96,0 |
| Tháng 02 |
15,0 |
21,8 |
30,0 |
86,4 |
90,2 |
| Tháng 03 |
10,7 |
20,9 |
30,6 |
24,8 |
86,4 |
| Tháng 04 |
9,5 |
18,3 |
35,0 |
26,2 |
85,5 |
| Tháng 05 |
14,9 |
22,4 |
36,4 |
23,2 |
86,2 |
Phần 3: Đối tượng, phạm vi, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả cụ thể quy trình thu thập số liệu trên thực địa đối với cây Keo tai tượng dưới 12 tháng tuổi tại Vườn ươm Viện Nghiên cứu và Phát triển Lâm nghiệp. Chương quy định quy chuẩn kỹ thuật cho việc lập ô tiêu chuẩn $1\text{ m}^2$, phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên gián cách hàng và gián cách luống, phương thức phân cấp mức độ hại trên lá từ cấp 0 đến cấp 4, và công thức toán học xác định chỉ số bệnh $R%$ cùng thang phân loại 4 cấp độ gây hại lâm sinh.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương trình bày toàn bộ số liệu điều tra dịch tễ qua các đợt theo dõi thực địa đối với 3 bệnh hại chính:
- Bệnh phấn trắng lá: Do nấm Oidium acaciae gây ra trên cây con 6 - 12 tháng tuổi. Triệu chứng ban đầu là các đốm bột màu trắng trên lá non và ngọn non, sau đó sợi nấm và bào tử phân sinh lan khắp phiến lá làm lá biến màu nâu vàng, xoăn lại nhưng không rụng. Bệnh phát sinh thuận lợi ở nhiệt độ $11 - 22^\circ\text{C}$, độ ẩm cao, đất bón nhiều nitơ và thiếu kali. Mức độ hại giảm dần qua 3 đợt điều tra: đợt 1 (06/03/2018) đạt $25,85%$ (hại vừa); đợt 2 (16/03/2018) giảm còn $21,25%$ (hại nhẹ); đợt 3 (30/03/2018) còn $21,08%$ (hại nhẹ); trung bình cả kỳ đạt $22,81%$ (hại nhẹ).
- Bệnh đốm nâu lá: Do nấm Gloeosporium sp. thuộc lớp nấm túi Ascomycetes gây hại trên cây con 6 - 12 tháng tuổi. Bệnh tạo các đốm nâu lan rộng giữa các gân phụ, chuyển vàng rồi nâu nhạt và làm lá rụng sớm. Bệnh phát triển mạnh ở nhiệt độ $25 - 30^\circ\text{C}$, độ ẩm $85 - 95%$, thời gian ủ bệnh 5 ngày. Chỉ số bệnh giảm qua các lần điều tra: đợt 1 (06/03/2018) là $33,09%$ (hại vừa); đợt 2 (16/03/2018) giảm xuống $21,33%$ (hại nhẹ); đợt 3 (30/03/2018) còn $19,05%$ (hại nhẹ); trị số trung bình đạt $24,49%$ (hại nhẹ).
- Bệnh cháy lá: Khảo sát trên cây con 1 - 2 tháng tuổi. Bệnh gây khô đầu ngọn lá biến thành màu nâu xám hoặc nâu đỏ, có viền ngăn cách màu nâu đen với mô khỏe và xuất hiện các chấm đen nhỏ. Bệnh liên quan mật thiết đến tình trạng thoát hơi nước quá nhanh khi gặp thời tiết nắng nóng, đất thiếu ẩm hoặc do nấm ký sinh cơ hội. Chỉ số bệnh qua 3 đợt điều tra lần lượt là: $22,08%$ (06/03/2018); $23,43%$ (18/03/2018); $22,92%$ (30/03/2018); trung bình đạt $22,81%$ (đều ở mức hại nhẹ).
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng về diễn biến dịch tễ của 3 bệnh hại lá chủ yếu trên cây giống Keo tai tượng tại khu vực nghiên cứu trong vụ xuân năm 2018:
| Tên bệnh hại |
Tác nhân gây bệnh |
Nhóm tuổi cây theo dõi |
Mức độ hại Đợt 1 ($R%$) |
Mức độ hại Đợt 2 ($R%$) |
Mức độ hại Đợt 3 ($R%$) |
Mức độ hại trung bình ($R%$) |
Đánh giá chung |
| Bệnh phấn trắng |
Nấm Oidium acaciae |
6 - 12 tháng tuổi |
25,85 |
21,25 |
21,08 |
22,81 |
Hại nhẹ |
| Bệnh đốm nâu |
Nấm Gloeosporium sp. |
6 - 12 tháng tuổi |
33,09 |
21,33 |
19,05 |
24,49 |
Hại nhẹ |
| Bệnh cháy lá |
Thời tiết khô hạn / nấm ký sinh |
1 - 2 tháng tuổi |
22,08 |
23,43 |
22,92 |
22,81 |
Hại nhẹ |
Về mặt kỹ thuật lâm sinh, tác giả ghi nhận thực trạng vườn ươm đã thực hiện tốt công tác vệ sinh: rác thải vỏ bầu được gom gọn, khu vực đất đóng bầu được cách ly riêng biệt với luống ươm, cỏ dại được làm định kỳ và hệ thống cấp thoát nước vận hành ổn định. Xu hướng suy giảm của chỉ số bệnh ở bệnh phấn trắng và đốm nâu phản ánh hiệu quả của việc can thiệp phun thuốc bảo vệ thực vật định kỳ kết hợp với sự gia tăng sức đề kháng tự nhiên khi cây con lớn dần và điều kiện nhiệt độ tăng lên trong tháng 3.
Trên cơ sở kết quả điều tra, khóa luận đưa ra các kiến nghị kỹ thuật:
- Tăng cường che bóng hợp lý và tưới nước giữ ẩm đầy đủ trong các đợt nắng nóng hoặc khô hanh kéo dài để ngăn ngừa bệnh cháy lá trên cây con 1 - 2 tháng tuổi.
- Điều chỉnh tỷ lệ phân bón cân đối, hạn chế bón thừa phân đạm (nitơ) và bổ sung kali nhằm tăng cường tính kháng nấm phấn trắng.
- Duy trì chế độ quan sát luống định kỳ 15 - 20 ngày để sớm phát hiện ổ dịch nấm Oidium acaciae và Gloeosporium sp., thực hiện cách ly cây bệnh và xử lý thuốc bảo vệ thực vật đúng danh mục lâm nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra và bộc lộ một số giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi thời gian ngắn: Đề tài chỉ thực hiện điều tra thực địa trong 4 tháng (từ tháng 02/2018 đến tháng 05/2018), do đó dữ liệu chỉ phản ánh được quy luật phát sinh bệnh trong vụ đông xuân chuyển sang hè, chưa bao quát được toàn bộ diễn biến dịch bệnh trong mùa mưa bão (tháng 6 đến tháng 9) hoặc mùa đông lạnh sâu (tháng 11 đến tháng 1).
- Giới hạn đối tượng bệnh: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào 3 bệnh hại lá trên cây con dưới 12 tháng tuổi, chưa đi sâu điều tra định lượng các nhóm bệnh hại rễ nguy hiểm như thối cổ rễ, hay bệnh hại thân cành dù phần tổng quan có đề cập.
- Phương pháp xác định nguyên nhân: Việc định danh nấm chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng hình thái, hiển vi và tài liệu tham khảo truyền thống, chưa tiến hành phân lập, nuôi cấy thuần khiết hoặc kiểm tra bằng sinh học phân tử đối với các chủng nấm gây bệnh cháy lá.
Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng điều tra xuyên suốt chu kỳ 12 tháng tại vườn ươm, bổ sung theo dõi dịch tễ học bệnh rễ và tiến hành các thí nghiệm diện hẹp thử nghiệm hiệu lực sinh học của một số loại thuốc bảo vệ thực vật đặc trị hoặc chế phẩm sinh học đối kháng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành trực tiếp cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ kỹ thuật thuộc các chuyên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng và Bảo vệ thực vật. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:
- Quy trình thiết lập ô dạng bản điều tra bệnh hại lá trên luống gieo ươm cây con lâm nghiệp.
- Phương pháp phân cấp triệu chứng bệnh 5 mức độ và kỹ thuật tính toán chỉ số bệnh $R%$.
- Dữ liệu tham chiếu cụ thể về biến động chỉ số bệnh của nấm phấn trắng (Oidium acaciae) và đốm nâu (Gloeosporium sp.) gắn với điều kiện tiểu khí hậu vùng Thái Nguyên.
- Cơ sở thực tiễn để các vườn ươm cây giống lâm nghiệp khu vực miền núi phía Bắc xây dựng lịch phòng trừ dịch hại cho cây Keo tai tượng giai đoạn dưới 1 năm tuổi.
Câu hỏi thường gặp
1. Nấm Oidium acaciae gây bệnh phấn trắng trên Keo tai tượng phát sinh mạnh nhất trong điều kiện sinh thái nào?
Nấm phát sinh và phát triển thuận lợi trong điều kiện thời tiết lạnh, mưa nhiều, ẩm độ không khí cao, trời âm u và thiếu ánh nắng (thường kéo dài từ tháng 11 năm trước đến tháng 3 - 4 năm sau, đỉnh điểm là tháng 1 và tháng 2). Nhiệt độ thích hợp cho nấm là từ $11^\circ\text{C}$ đến $22^\circ\text{C}$, thời kỳ ủ bệnh ngắn chỉ 5 - 7 ngày; bệnh nặng hơn khi vườn ươm bị che bóng nhiều hoặc đất bón thừa nitơ nhưng thiếu kali.
2. Công thức tính toán mức độ hại của bệnh hại lá ($R%$) trong khóa luận được quy định như thế nào?
Chỉ số bệnh được tính theo công thức: $R% = \frac{\sum (n \cdot v)}{N \cdot V} \times 100$. Trong đó $n$ là số lá bị hại ở mỗi cấp (từ cấp 0 đến cấp 4), $v$ là trị số cấp bệnh tương ứng, $N$ là tổng số lá theo dõi, và $V$ là trị số cấp bệnh cao nhất ($V = 4$). Mức độ hại được chia làm 4 thang: Hại nhẹ ($R < 25%$), Hại vừa ($25% \le R \le 50%$), Hại nặng ($50% < R \le 75%$) và Hại rất nặng ($R > 75%$).
3. Tác nhân nào gây ra bệnh đốm nâu lá Keo tai tượng và triệu chứng nhận biết ra sao?
Bệnh do nấm Gloeosporium sp. thuộc lớp nấm túi (Ascomycetes) gây nên. Bệnh gây hại trên lá với triệu chứng xuất hiện các đốm màu nâu, sau đó liên kết thành vết bệnh lớn chuyển dần sang màu vàng rồi nâu nhạt, vết bệnh thường bị giới hạn giữa các gân phụ của lá và có thể khiến lá rụng sớm.
4. Tại sao mức độ hại của bệnh phấn trắng và bệnh đốm nâu lại có xu hướng giảm dần qua các lần điều tra trong tháng 03/2018?
Sự suy giảm chỉ số bệnh là kết quả tổng hợp của ba yếu tố: sự can thiệp kỹ thuật kịp thời của vườn ươm thông qua việc phun thuốc phòng trừ theo định kỳ; cây con sinh trưởng phát triển lớn hơn (trên 6 tháng tuổi) giúp nâng cao tính đề kháng tự nhiên; và sự thay đổi của thời tiết khi chuyển dần sang cuối tháng 3 với nền nhiệt ấm lên và xuất hiện nhiều ngày nắng, làm giảm điều kiện thuận lợi cho nấm lây lan.
5. Bệnh cháy lá ở cây Keo tai tượng 1 - 2 tháng tuổi xuất hiện do những nguyên nhân nào?
Bệnh chủ yếu do các yếu tố phi sinh học kích thích khi gặp thời tiết nắng nóng gay gắt, độ ẩm không khí thấp, lượng nước bổ sung không kịp thời khiến cây con bị thoát hơi nước mạnh qua khí khổng; bên cạnh đó, nấm hoại sinh hoặc ký sinh cơ hội có thể xâm nhập qua các mô lá suy yếu làm bệnh trầm trọng thêm.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Chí Thức đã phản ánh chi tiết hiện trạng phát sinh và mức độ gây hại của ba bệnh hại lá chính (phấn trắng, đốm nâu và cháy lá) trên cây con Keo tai tượng tại Vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong vụ xuân 2018. Kết quả điều tra thực nghiệm cho thấy chỉ số bệnh trung bình của cả ba loài bệnh đều duy trì ở mức độ hại nhẹ ($22,81%$ đối với bệnh phấn trắng, $24,49%$ đối với bệnh đốm nâu và $22,81%$ đối với bệnh cháy lá) nhờ công tác vệ sinh vườn ươm và phun thuốc phòng dịch định kỳ. Công trình cung cấp hệ thống số liệu điều tra dịch tễ có giá trị thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc xây dựng quy trình canh tác và phòng trừ tổng hợp sâu bệnh hại cây con giống lâm nghiệp tại địa phương.