Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Do Ấu Trùng Cysticercus Tenuicollis Gây Ra Ở Đê Nuôi Tại Thái Nguyên

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu đặc điểm bệnh do ấu trùng cysticercus tenuicollis gây ra ở dê nuôi tại một số, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

72
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Đặc điểm của ấu trùng Cysticercus tenuicollis

2.3. Đặc điểm sinh học của sán dây ký sinh ở chó

2.3.1. Vị trí của sán dây chó trong hệ thống phân loại động vật học

2.3.2. Đặc điểm hình thái, cấu tạo của sán dây chó

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, vật liệu, thời gian, địa điểm nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

3.1.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.2.1. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở dê nuôi tại một số địa phương của tỉnh Thái Nguyên

3.2.2. Nghiên cứu bệnh học bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở dê

3.2.3. Đề xuất biện pháp phòng trị bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra

3.3. Bố trí thí nghiệm và phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Bố trí điều tra và phương pháp xác định tình hình nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở dê

3.3.2. Bố trí điều tra và phương pháp xác định tình hình nhiễm sán dây ở chó

3.3.3. Phương pháp nghiên cứu và xác định tương quan giữa tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở dê và tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia hydatigena ở chó

3.3.4. Phương pháp nghiên cứu bệnh học bệnh Cysticercus tenuicollis trên dê

3.3.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở dê tại một số địa phương của tỉnh Thái Nguyên

4.2. Tình hình nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở dê tại một số địa phương của tỉnh Thái Nguyên

4.3. Nghiên cứu mối tương quan giữa tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia hydatigena ở chó và tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở dê tại một số địa phương của tỉnh Thái Nguyên

4.4. Nghiên cứu bệnh học bệnh Cysticercus tenuicollis

4.4.1. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu của dê bị bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis

4.4.2. Tỷ lệ các khí quan có ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh và khối lượng của ấu trùng Cysticercus tenuicollis

4.4.3. Bệnh tích đại thể ở các khí quan có ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh

4.5. Đề xuất biện pháp phòng chống bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra cho dê

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Ấu Trùng Cysticercus Tenuicollis Ở Dê

Bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra là một vấn đề đáng quan ngại trong chăn nuôi tại Thái Nguyên. Bệnh này ảnh hưởng đến sức khỏe , năng suất và gây thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Ấu trùng này là giai đoạn phát triển trung gian của sán dây Taenia hydatigena, ký sinh ở chó và các loài ăn thịt khác. Dê nhiễm bệnh khi ăn phải thức ăn hoặc nước uống bị ô nhiễm bởi trứng sán dây. Việc nghiên cứu về bệnh này là rất quan trọng để đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả, giúp bảo vệ đàn và nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Tình trạng vệ sinh chuồng trại dê và quản lý chó thả rông cũng là yếu tố quan trọng cần xem xét. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Lan và cs (2008), ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh trên bề mặt gan, lách, màng treo ruột, màng mỡ chài của gia súc.

1.1. Tác Nhân Gây Bệnh Ấu Trùng Sán Dây Cysticercus Tenuicollis

Tác nhân chính gây bệnh là ấu trùng Cysticercus tenuicollis, giai đoạn ấu trùng của sán dây Taenia hydatigena. Ấu trùng này có dạng túi chứa dịch, bên trong có đầu sán. Kích thước của ấu trùng có thể khác nhau, từ nhỏ như hạt đậu đến lớn như quả cam. Ấu trùng thường ký sinh ở gan, màng treo ruột, màng mỡ chài của . Theo Nguyễn Thị Lê (1996), ấu trùng Cysticercus tenuicollis có kích thước 8 - 80 x 8 - 100 mm, chứa dịch bên trong và có một đầu sán dây có cổ.

1.2. Vòng Đời Của Cysticercus Tenuicollis Và Vai Trò Của Chó

Vòng đời của Cysticercus tenuicollis liên quan đến hai vật chủ: chó (vật chủ cuối cùng) và (vật chủ trung gian). Chó nhiễm sán dây khi ăn phải nội tạng chứa ấu trùng. Trong ruột chó, ấu trùng phát triển thành sán dây trưởng thành. Trứng sán dây được thải ra ngoài theo phân chó, gây ô nhiễm môi trường. nhiễm bệnh khi ăn phải thức ăn hoặc nước uống bị ô nhiễm trứng sán dây. Việc quản lý chó và vệ sinh chuồng trại là rất quan trọng để cắt đứt vòng đời của ký sinh trùng.

II. Dịch Tễ Học Bệnh Ấu Trùng Sán Dây Ở Dê Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu về dịch tễ học Cysticercus tenuicollis tại Thái Nguyên cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh có sự khác biệt giữa các địa phương, lứa tuổi và mùa vụ. Các yếu tố như điều kiện chăn nuôi, quản lý , và số lượng chó thả rông có ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm bệnh. Việc xác định các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Tình trạng vệ sinh chuồng trại kém và việc giết mổ gia súc không đảm bảo vệ sinh cũng góp phần làm tăng nguy cơ lây lan bệnh. Theo Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996), tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở trâu, bò, , lợn càng nhiều ở những vùng nuôi nhiều chó.

2.1. Tỷ Lệ Nhiễm Cysticercus Tenuicollis Ở Dê Theo Địa Phương

Tỷ lệ nhiễm Cysticercus tenuicollis có thể khác nhau giữa các huyện, xã của tỉnh Thái Nguyên. Các khu vực có mật độ chó thả rông cao, điều kiện vệ sinh kém thường có tỷ lệ nhiễm bệnh cao hơn. Việc điều tra dịch tễ học chi tiết là cần thiết để xác định các khu vực có nguy cơ cao và tập trung các biện pháp phòng ngừa.

2.2. Ảnh Hưởng Của Tuổi Và Mùa Vụ Đến Tỷ Lệ Nhiễm Bệnh Dê

Tỷ lệ nhiễm Cysticercus tenuicollis có xu hướng tăng theo tuổi, do thời gian tiếp xúc với mầm bệnh lâu hơn. Mùa mưa, khi điều kiện vệ sinh kém và thức ăn dễ bị ô nhiễm, cũng có thể làm tăng tỷ lệ nhiễm bệnh. Việc điều chỉnh lịch chăn nuôi và tăng cường vệ sinh trong mùa mưa có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm bệnh.

2.3. Tương Quan Giữa Tỷ Lệ Nhiễm Sán Dây Chó Và Bệnh Dê

Có mối tương quan chặt chẽ giữa tỷ lệ nhiễm sán dây ở chó và tỷ lệ nhiễm Cysticercus tenuicollis. Việc kiểm soát sán dây ở chó là một biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ nhiễm bệnh cho . Các chương trình tẩy giun định kỳ cho chó và quản lý chó thả rông là cần thiết.

III. Triệu Chứng Và Bệnh Tích Của Bệnh Ấu Trùng Ở Dê

Triệu chứng lâm sàng của bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở thường không rõ ràng, đặc biệt là khi nhiễm nhẹ. Trong trường hợp nhiễm nặng, có thể gầy yếu, chậm lớn, và giảm năng suất. Bệnh tích chủ yếu được tìm thấy ở gan, màng treo ruột, và màng mỡ chài, nơi ấu trùng ký sinh. Việc chẩn đoán bệnh thường dựa vào khám nghiệm tử thi và tìm thấy ấu trùng. Theo Johannes Kaufmann (1996), gia súc nhiễm ấu sán thường không có biểu hiện triệu chứng bệnh, trừ khi nhiễm một số lượng lớn ấu trùng ở nhu mô gan, tình trạng thiếu máu và chết có thể xảy ra.

3.1. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp Ở Dê Bệnh

Các triệu chứng lâm sàng của bệnh Cysticercus tenuicollis thường không đặc hiệu. có thể có biểu hiện gầy yếu, ăn kém, chậm lớn, lông xơ xác. Trong một số trường hợp, có thể thấy bụng to do ấu trùng ký sinh ở màng treo ruột. Tuy nhiên, nhiều trường hợp nhiễm bệnh không có triệu chứng rõ ràng.

3.2. Vị Trí Ký Sinh Và Khối Lượng Ấu Trùng Cysticercus Tenuicollis

Ấu trùng Cysticercus tenuicollis thường ký sinh ở gan, màng treo ruột, và màng mỡ chài của . Số lượng ấu trùng ký sinh có thể khác nhau, từ vài con đến hàng trăm con. Khối lượng ấu trùng cũng có thể ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của bệnh.

3.3. Bệnh Tích Đại Thể Ở Các Cơ Quan Bị Nhiễm Ấu Trùng

Bệnh tích đại thể thường thấy ở gan là các nang chứa dịch, có thể gây viêm gan và xơ gan. Màng treo ruột và màng mỡ chài có thể bị viêm và dày lên do ấu trùng ký sinh. Trong trường hợp nhiễm nặng, có thể thấy tràn dịch ổ bụng.

IV. Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh Ấu Trùng Sán Dây Ở Dê

Việc chẩn đoán bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở thường dựa vào khám nghiệm tử thi và tìm thấy ấu trùng. Các phương pháp xét nghiệm khác như xét nghiệm phân không có giá trị trong việc chẩn đoán bệnh này. Việc chẩn đoán phân biệt với các bệnh khác có triệu chứng tương tự là rất quan trọng. Việc mổ khám dê và quan sát các cơ quan nội tạng là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất.

4.1. Khám Nghiệm Tử Thi Và Tìm Ấu Trùng Cysticercus Tenuicollis

Phương pháp chẩn đoán chính xác nhất là khám nghiệm tử thi và tìm thấy ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở gan, màng treo ruột, và màng mỡ chài. Cần quan sát kỹ các cơ quan này để phát hiện ấu trùng.

4.2. Chẩn Đoán Phân Biệt Với Các Bệnh Ký Sinh Trùng Khác

Cần chẩn đoán phân biệt bệnh Cysticercus tenuicollis với các bệnh ký sinh trùng khác có triệu chứng tương tự, như bệnh sán lá gan. Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh là rất quan trọng để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

V. Biện Pháp Phòng Ngừa Bệnh Ấu Trùng Cysticercus Tenuicollis

Phòng ngừa bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở bao gồm các biện pháp quản lý chó, vệ sinh chuồng trại, và quản lý thức ăn, nước uống. Việc tẩy giun định kỳ cho chó, hạn chế chó thả rông, và đảm bảo vệ sinh trong quá trình giết mổ là rất quan trọng. Ngoài ra, cần đảm bảo thức ăn cho dê không bị ô nhiễm bởi trứng sán dây. Những biện pháp này giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh cho và bảo vệ sức khỏe đàn vật nuôi.

5.1. Quản Lý Chó Và Tẩy Giun Định Kỳ Cho Chó

Quản lý chó là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa bệnh Cysticercus tenuicollis. Cần hạn chế chó thả rông, đặc biệt là ở khu vực chăn nuôi . Tẩy giun định kỳ cho chó bằng các loại thuốc có hiệu quả với sán dây là cần thiết.

5.2. Vệ Sinh Chuồng Trại Và Quản Lý Thức Ăn Nước Uống

Vệ sinh chuồng trại thường xuyên và đảm bảo thức ăn cho dê không bị ô nhiễm bởi trứng sán dây là rất quan trọng. Cần có hệ thống thoát nước tốt và xử lý phân đúng cách. Nguồn nước uống cho phải sạch sẽ và không bị ô nhiễm.

5.3. Kiểm Soát Vệ Sinh Trong Quá Trình Giết Mổ Dê

Đảm bảo vệ sinh trong quá trình giết mổ là rất quan trọng để ngăn ngừa lây lan bệnh. Nội tạng bị nhiễm bệnh phải được tiêu hủy đúng cách và không được cho chó ăn.

VI. Điều Trị Bệnh Ấu Trùng Cysticercus Tenuicollis Ở Dê

Hiện nay, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở . Việc điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và nâng cao sức đề kháng cho . Trong trường hợp nhiễm nặng, có thể phẫu thuật để loại bỏ ấu trùng, nhưng phương pháp này không phải lúc nào cũng hiệu quả. Việc phòng ngừa bệnh vẫn là biện pháp tốt nhất để bảo vệ đàn .

6.1. Các Phương Pháp Điều Trị Triệu Chứng Cho Dê Bệnh

Việc điều trị triệu chứng bao gồm cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, bổ sung vitamin và khoáng chất, và sử dụng các loại thuốc hỗ trợ để giảm các triệu chứng như gầy yếu, ăn kém. Tuy nhiên, các biện pháp này chỉ có tác dụng tạm thời và không loại bỏ được ấu trùng.

6.2. Phẫu Thuật Loại Bỏ Ấu Trùng Nếu Có Thể

Trong một số trường hợp, có thể phẫu thuật để loại bỏ ấu trùng Cysticercus tenuicollis, đặc biệt là khi ấu trùng gây tắc nghẽn hoặc chèn ép các cơ quan. Tuy nhiên, phương pháp này phức tạp và không phải lúc nào cũng thực hiện được.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu đặc điểm bệnh do ấu trùng cysticercus tenuicollis gây ra ở dê nuôi tại một số địa phương của tỉnh thái nguyên và đề xuất biện pháp phòng chống

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây, phong trào chăn nuôi dê ở nước ta phát triển mạnh, do nhu cầu tiêu thụ thịt dê ngày càng tăng. Việc nhập ngoại các giống dê mới như dê Jumnapari, dê Beetal, dê Saanen, dê Boer… đã làm tăng năng suất đàn dê nước ta lên đáng kể, đáp ứng nhu cầu cung cấp các giống dê tốt cho sản xuất, từ đó thúc đẩy phong trào chăn nuôi dê trong các hộ chăn nuôi. Thái Nguyên là tỉnh có nghề chăn nuôi dê khá phát triển, chăn nuôi dê đã góp phần quan trọng để xoá đói giảm nghèo cho bà con, nhiều hộ gia đình vươn lên làm giàu từ nghề chăn nuôi này. Do vốn đầu tư ban đầu thấp, chuồng trại có thể tận dụng các vật liệu sẵn có rẻ tiền để làm, tận dụng được lao động nhàn rỗi ở nhà nên chăn nuôi dê rất được bà con quan tâm.

Tuy nhiên, để thành công trong nghề này cần phải nắm vững các kĩ thuật chăn nuôi, chuẩn bị thức ăn và đặc biệt là công tác thú y. Dê là loại gia súc ăn tạp, dễ nuôi và có sức đề kháng cao. Tuy nhiên, do các yếu tố môi trường ngoại cảnh, cùng với việc chăm sóc, nuôi dưỡng chưa đúng kỹ thuật làm cho một số bệnh thường xảy ra ở đàn dê, gây thiệt hại lớn cho ngành. Bệnh ấu sán cổ nhỏ là một trong những bệnh phổ biến.

Nguyên nhân gây nên bệnh ấu sán cổ nhỏ là ấu trùng Cysticercus tenuicollis của sán dây trưởng thành Taenia hydatigena, loài sán dây ký sinh ở đường tiêu hóa của chó và các thú ăn thịt khác. Hiện nay, bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, chủ yếu chỉ điều trị triệu chứng. Ngoài ra, việc chẩn đoán bệnh đối với con vật còn sống rất khó khăn do triệu chứng bệnh không điển hình. Đặc biệt, không thể tìm ấu trùng bằng cách xét nghiệm phân do ấu trùng ký sinh trên bề mặt các khí quan trong xoang bụng.

2 Chó là loài động vật được nuôi phổ biến ở nhiều tỉnh thành trong cả nước, trong đó có tỉnh Thái Nguyên. Tuy nhiên, chó thường được nuôi theo phương thức thả rông, nếu chó bị nhiễm sán dây thì rất dễ phát tán mầm bệnh, làm cho người và các vật nuôi khác dễ nhiễm và mắc bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis. Đặc biệt, việc đảm bảo yêu cầu vệ sinh thú y trong giết mổ chó cũng như các loài gia súc khác tại tỉnh Thái Nguyên vẫn chưa được quan tâm đúng mức, tình trạng chó thải phân bừa bãi còn phổ biến khiến nguy cơ nhiễm bệnh ấu sán trên vật nuôi là khá cao, đồng thời thực trạng giết mổ trâu, bò, lợn, dê như hiện nay khiến nguy cơ chó nhiễm sán dây cũng tăng lên. Những vấn đề trên cho thấy, việc tìm hiểu đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở dê, để từ đó xây dựng các quy trình phòng chống thích hợp là hết sức cần thiết.

Nghiên cứu này không những góp phần hạn chế tỷ lệ nhiễm ấu trùng sán dây ở dê, mà còn góp phần phòng chống bệnh ấu trùng sán dây cho người và một số loài vật nuôi khác. Xuất phát từ thực tiễn trên, chúng tôi thực hiện đề tài: "Nghiên cứu đặc điểm bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở dê nuôi tại một số địa phương của tỉnh Thái Nguyên và đề xuất biện pháp phòng chống". Mục tiêu nghiên cứu - Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở dê nuôi tại một số địa phương của tỉnh Thái Nguyên. - Đề xuất biện pháp phòng chống bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở dê.

Mục đích nghiên cứu Có cơ sở khoa học để xác định biện pháp phòng chống bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở dê hiệu quả và phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại một số địa phương của tỉnh Thái Nguyên, từ đó xây dựng được quy trình phòng chống bệnh đạt hiệu quả cao. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học về đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở dê nuôi tại một số địa phương của tỉnh Thái Nguyên, về quy trình phòng chống bệnh hiệu quả, có một số đóng góp mới cho khoa học. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để khuyến cáo người chăn nuôi áp dụng quy trình phòng, trị bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra, nhằm hạn chế tỷ lệ và cường độ nhiễm, hạn chế thiệt hại do bệnh gây ra.

Góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi, thúc đẩy nghề chăn nuôi dê phát triển. 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2. Đặc điểm của ấu trùng Cysticercus tenuicollis Theo Johannes Kaufmann (1996) [27], ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh ở bề mặt gan, mỡ màng chài ở khoang bụng của cừu và gia súc.

Gia súc nhiễm ấu sán thường không có biểu hiện triệu chứng bệnh, trừ khi nhiễm một số lượng lớn ấu trùng ở nhu mô gan, tình trạng thiếu máu và chết có thể xảy ra. Ở nước ta, thấy ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh trên bề mặt gan, lách, màng treo ruột, màng mỡ chài… của gia súc (Nguyễn Thị Kim Lan và cs, 2008 [8]). Theo Nguyễn Thị Lê (1996) [14], ấu trùng Cysticercus tenuicollis là những dạng hình túi có cổ mỏng, kích thước 8 - 80 x 8 - 100 mm, chứa dịch bên trong. Thành bên trong túi có một đầu sán dây có cổ.

Nguyễn Thị Kim Lan và cs (2012) [10] cho biết, ấu trùng Cysticercus tenuicollis là một bọc có kích thước to nhỏ khác nhau, có thể bằng hạt đậu, quả cam hoặc quả bưởi, trong bọc có nhiều nước. Có một đầu sán bám vào màng trong của bọc, đầu sán có 4 giác bám, có 29 - 44 móc. Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996) [4] cho biết: căn bệnh là ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh ở gan, màng mỡ chài, màng treo ruột, lách của lợn, dê, cừu, bò, hươu, đôi khi thấy ở ngựa, người. Kích thước ấu trùng khác nhau, có khi bằng hạt đậu, quả cam, hoặc to hơn, có hình bọc, bên ngoài là mô liên kết, bên trong chứa thể dịch trong và một đầu sán trưởng thành.

Ở những vùng nuôi nhiều chó tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở trâu, bò, dê, lợn càng nhiều. Tỷ lệ nhiễm ấu trùng tăng dần theo tuổi, điều này được các tác giả lý giải do thời gian tiếp xúc với căn bệnh tăng. 5 Tình hình nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis của lợn và các động vật khác phụ thuộc vào số chó nhiễm sán trưởng thành. Lợn nuôi gần với chó dễ nhiễm ấu trùng hơn, còn trâu, bò thả trên bãi chăn nhiễm ít hơn.

Đặc điểm sinh học của sán dây ký sinh ở chó 2. Vị trí của sán dây chó trong hệ thống phân loại động vật học Việc nghiên cứu sán dây ở Việt Nam được bắt đầu từ hơn 1 thế kỷ trước. lần đầu tiên mô tả loài sán dây Diphyllobothrium latum tìm thấy ở người Nam Bộ (Việt Nam). Sau đó 10 năm mới xuất hiện các công trình nghiên cứu lẻ tẻ về một vài loài sán dây gây bệnh cho người.

Từ đó, việc nghiên cứu về thành phần sán dây ở người được chú ý hơn, rồi mở rộng phạm vi nghiên cứu sang một số động vật nuôi và một số động vật hoang dã. Năm 1914, Casaux đã phát hiện được ở gan người hai nang sán Cysticercus tenuicollis của loài sán Taenia hydatigena ký sinh ở chó. Cho đến nay các hệ thống phân loại sán dây đã trải qua nhiều thay đổi, song dường như vẫn chưa được thống nhất và ổn định (Nguyễn Thị Kỳ, 2003 [6]). Theo Phan Thế Việt và cs (1977) [22], Nguyễn Thị Kỳ (1994) [5], (2003) [6], Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [14], hệ thống phân loại sán dây của Việt Nam đã được sắp xếp theo hệ thống phân loại của Schulz và Gvozdev (1970), để sắp xếp các loài sán dây phát hiện được ở người, chim, thú nuôi và hoang dại ở Việt Nam.

Trong đó, sán dây ký sinh ở chó có vị trí như sau: Ngành sán dẹp (Plathelminthes) Lớp Cestoda Rudolphi, 1808 Phân lớp Eucestoda Southwell, 1930 Bộ Pseudophyllidea Carus, 1863 Họ Diphylloborthriidae Luhe, 1910 Giống Spirometra Mueller, 1937 Loài Spirometra erinacei-europaei 6 (Rudolphi, 1819) Mueller, 1937 Loài Spirometra mansonoides (Mueller, 1935) Mueller, 1937 Bộ Cyclophyllidea Beneden in Braun, 1900 Phân bộ Hymenolepidata Skrjabin, 1940 Họ Dipylidiidae Mola, 1929 Giống Dipylidium Leuckart, 1863 Loài Dipylidium caninum Leuckart, 1758 Phân bộ Tta Skrjabin et Schulz, 1937 Họ Taeniidae Ludwig, 1886 Giống Taenia Linnaeus, 1758 Loài Taenia hydatigena Pallas, 1766 Loài Taenia pisiformis Bloch, 1780 Giống Echinococcus Rudolphi, 1801 Loài Echinococcus granulosus Batsch, 1786 Giống Multiceps Goeze, 1782 Loài Multiceps multiceps Leske, 1780. Phân bộ Mesocestoidata Skrjabin, 1940 Họ Mesocestoididae Perrier, 1897 Giống Mesocestoides, Wailand, 1863 Loài Mesocestoides lineatus Goeze, 1782 Phan Thế Việt và cs (1977) [22], Nguyễn Thị Kỳ (1994) [5], Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [14], khi đề cập về thành phần loài sán dây ký sinh trên chó ở nước ta đều thống nhất rằng, các loài sán dây ký sinh ở chó đã tìm thấy ở Việt Nam gồm: Diphyllobothrium mansoni, Diphyllobothrium reptans, Dipylidium caninum, Taenia hydatigena, Taenia pisiformis, Multiceps multicep, Echinococcus granulosus, Mesocestoides lineatus. 7 Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [7]: tính đến thời điểm hiện tại đã phát hiện hơn 30 loài sán dây ký sinh ở loài ăn thịt gây bệnh cho chó, mèo. Chúng đều thuộc bộ Cyclophyllidea và Pseudophyllidea.

Phạm Sỹ Lăng (2002) [11] cho biết: đã phát hiện được 8 loài sán dây ký sinh trên chó ở miền Bắc Việt Nam. Việc mô tả hình thái các loài sán dây còn có nhiều thiếu sót, một số loài chưa có mô tả trên mẫu vật Việt Nam. (1870) là người đầu tiên mô tả loài sán dây Diphyllobothrium latum tìm thấy ở Nam Bộ trên người. Sau này một số nhà ký sinh trùng học Việt Nam như Đỗ Dương Thái và cs (1978) [17] loài thuộc giống Diphyllobothrium ký sinh ở người Việt Nam không phải là Diphyllobothrium latum mà là loài Diphyllobothrium mansoni.

Sự phán đoán này không dựa trên mẫu nên không có sự mô tả loài. Theo tài liệu mới nhất về họ Diphyllobothiidae của các tác giả Delaimure S. (1985) Diphyllobothrium mansoni không là tên động vật của một loài nào trong họ này. Khi nói về lịch sử nghiên cứu loài Diphyllobothrium latum, các tác giả còn cho rằng, loài Spirometra erinacei- europaei của vùng nam bán cầu là một định dạng sai lầm và cho rằng chính loài này là Diphyllobothrium latum.

Tuy nhiên, các tác giả có ý định xem xét vị trí phân loại của giống Spirometra Mueller, 1937 và muốn coi giống này là giống chuẩn để thành lập họ Spirometridae (dẫn theo Nguyễn Thị Kỳ, 2003 [6]).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bệnh Do Ấu Trùng Cysticercus Tenuicollis Ở Đê Nuôi Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra trong chăn nuôi, đặc biệt là ở tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu này không chỉ mô tả các triệu chứng và tác động của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, giúp người chăn nuôi nâng cao sức khỏe đàn vật nuôi và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các bệnh lý liên quan đến chăn nuôi, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của lợn mắc viêm phổi do actinobacillus pleuropneumoniae, nơi cung cấp thông tin chi tiết về bệnh viêm phổi ở lợn. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý bệnh viêm ruột tiêu chảy do e coli gây ra trên đàn lợn rừng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh tiêu chảy ở lợn. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố thú y đến bệnh viêm tử cung ở lợn nái cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến sức khỏe sinh sản của lợn nái. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe trong chăn nuôi.