Nghiên Cứu Bệnh Chảy Gôm (Phytophthora SPP.) Trên Cây Có Múi Tại Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn

Nghiên cứu bệnh chảy gôm do phytophthora spp trên cây có múi tại huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn, cung cấp thông tin và giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

86
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Thesis abtract

1.8. Tính cấp thiết của đề tài

1.9. Mục đích và yêu cầu

1.10. Tổng quan tài liệu

1.10.1. Tổng quan cây có múi

1.10.2. Nguồn gốc và lịch sử cây có múi

1.10.3. Tình hình sản xuất và tiêu thụ cây có múi

1.10.4. Giá trị dinh dưỡng và giá trị kinh tế của cây có múi

1.10.5. Tình hình sản xuất, tiêu thụ cây có múi ở Việt Nam

1.10.6. Tình hình sản xuất cây có múi ở Bắc Kạn

1.10.7. Tình hình sản xuất cam quýt tại huyện Bạch Thông

1.10.8. Những nghiên cứu về sâu bệnh hại trên cây có múi

1.10.9. Sâu bệnh hại cây có múi

1.10.10. Bệnh chảy gôm (Phytophthora SPP.)

1.10.10.1. Lịch sử và thiệt hại của bệnh chảy gôm
1.10.10.2. Thành phần Phytophthora gây bệnh chảy gôm
1.10.10.3. Đặc điểm sinh học Phytophthora gây bệnh chảy gôm
1.10.10.4. Triệu chứng bệnh chảy gôm
1.10.10.5. Phòng trừ bệnh chảy gôm bằng biện pháp hóa học
1.10.10.6. Phòng trừ bệnh chảy gôm bằng biện pháp sinh học
1.10.10.7. Ứng dụng sản phẩm thứ cấp từ địa y trong phòng chống bệnh

1.10.11. Nghiên cứu Phytophthora và bệnh chảy gôm tại Việt Nam

1.10.11.1. Lịch sử và phân bố bệnh chảy gôm tại Việt Nam
1.10.11.2. Triệu chứng bệnh chảy gôm ghi nhận tại Việt Nam
1.10.11.3. Xác định nguyên nhân gây bệnh chảy gôm tại Việt Nam
1.10.11.4. Biện pháp phòng chống bệnh chảy gôm tại Việt Nam

1.11. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

1.11.1. Đối tượng nghiên cứu

1.11.2. Vật liệu nghiên cứu

1.11.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

1.11.3.1. Địa điểm nghiên cứu
1.11.3.2. Thời gian nghiên cứu

1.11.4. Nội dung nghiên cứu

1.11.4.1. Điều tra hiện trạng bệnh chảy gôm thối gốc trên cây cam, quýt Bắc Kạn tại huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn
1.11.4.2. Xác định nguyên nhân gây bệnh chảy gôm thối gốc trên cây cam quýt Bắc Kạn
1.11.4.3. Nghiên cứu và thử nghiệm các thuốc hóa học trừ bệnh chảy gôm thối gốc trên cây cam, quýt Bắc Kạn trong điều kiện invitro
1.11.4.4. Nghiên cứu vi khuẩn đối kháng với nấm hại gây bệnh
1.11.4.5. Nghiên cứu khả năng ức chế của dịch chiết địa y đối với nấm Phytophthora spp.
1.11.4.6. Nghiên cứu khả năng ức chế sinh bọc động bào tử của dịch chiết địa y và thuốc hóa học đối với nấm Phytophthora spp.

1.11.5. Phương pháp nghiên cứu

1.11.5.1. Điều tra hiện trạng bệnh thối gốc trên cây cam quýt tại Bắc Kạn
1.11.5.2. Xác định nguyên nhân gây bệnh chảy gôm thối gốc cam quýt Bắc Kạn
1.11.5.3. Phương pháp điều chế môi trường
1.11.5.4. Phương pháp phân lập nấm gây bệnh
1.11.5.5. Phương pháp kích thích sinh bọc bào tử (Sporangia)
1.11.5.6. Phương pháp lây bệnh nhân tạo
1.11.5.7. Phương pháp đánh giá khả năng ức chế sinh bào tử của thuốc hóa học và dịch chiết địa y đối với nấm Phytophthora spp.
1.11.5.8. Phương pháp đánh giá khả năng đối kháng của vi khuẩn và nấm đối kháng với nấm gây bệnh
1.11.5.9. Phương pháp đánh giá hiệu quả thuốc trong phòng thí nghiệm theo phương pháp của Uesugi Yasuhiko (1997)
1.11.5.10. Phương pháp tính toán và xử lý số liệu

1.12. Kết quả nghiên cứu

1.12.1. Hiện trạng sản xuất, thành phần bệnh hại và bệnh chảy gôm tại huyện Bạch Thông

1.12.1.1. Hiện trạng sản xuất cây cam quýt tại huyện Bạch Thông
1.12.1.2. Thành phần bệnh hại trên cam quýt tại huyện Bạch Thông
1.12.1.3. Mức độ nhiễm bệnh chảy gôm trên cam quýt tại huyện Bạch Thông

1.12.2. Xác định nguyên nhân gây bệnh chảy gôm trên cây có múi tại huyện Bạch Thông

1.12.2.1. Triệu chứng và tầm quan trọng của bệnh
1.12.2.2. Phân lập Phytophthora từ đất và cây cam bị bệnh chảy gôm
1.12.2.3. Đánh giá vật liệu bẫy Phytophthora
1.12.2.4. Đặc điểm hình thái nấm Phytophthora gây bệnh thối gốc rễ
1.12.2.5. Đặc điểm sinh học, sinh thái của nấm Pythium P1 và Phytophthora nicotianae P2
1.12.2.6. Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy đến sự phát triển và hình thái tản nấm
1.12.2.7. Ảnh hưởng của các dung dịch kích thích khác nhau đến khả năng hình thành bọc động bào tử của nấm Pythium P1 và Phytophthora nicotianae P2
1.12.2.8. Kết quả lây bệnh nhân tạo nấm Pythium P1 và Phytophthora nicotianae P2 trên cam non thực sinh

1.12.3. Khả năng ức chế Pythium và Phytophthora nicotianae bằng thuốc hóa học, vi khuẩn đối kháng và sản phẩm chiết từ địa y trong điều kiện Invitro

1.12.3.1. Hiệu lực ức chế của thuốc hóa học đối với nấm Pythium P1 và Phytophthora nicotianae P2 trên môi trường PDA
1.12.3.2. Hiệu lực ức chế của vi khuẩn đối kháng đối với nấm Phytophthora nicotianae P2 trên môi trường PDA
1.12.3.3. Hiệu lực ức chế của sản phẩm chiết địa y đối với nấm Phytophthora nicotianae P2 trên môi trường PDA
1.12.3.4. Đánh giá khả năng ức chế sinh bào tử của sản phẩm chiết địa y đối với nấm Phytophthora nicotianae P2
1.12.3.5. Đánh giá khả năng ức chế sinh bào tử của thuốc hóa học đối với nấm Phytophthora nicotianae P2

1.13. Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Chảy Gôm Trên Cây Có Múi Bắc Kạn

Cây có múi, thuộc họ Rutaceae, đóng vai trò quan trọng trong ngành nông nghiệp Việt Nam. Chúng có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, giàu vitamin và khoáng chất, tốt cho sức khỏe. Tại Bắc Kạn, cam quýt đã trở thành cây trồng chủ lực, đặc biệt ở huyện Bạch Thông. Tuy nhiên, bệnh chảy gôm cây có múi đang là một thách thức lớn. Bệnh gây suy giảm năng suất, chất lượng quả, thậm chí gây chết cây. Nhiều vườn cam quýt đã phải chặt bỏ, gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người dân. Theo nghiên cứu của Đinh Thị Ngọc Mai (2018), bệnh chảy gôm do nấm Phytophthora spp. gây ra là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Việc nghiên cứu và tìm ra giải pháp phòng trừ bệnh hiệu quả là vô cùng cấp thiết để bảo vệ và phát triển vùng trồng cam quýt tại Bắc Kạn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Cây Có Múi Với Kinh Tế Bắc Kạn

Cây có múi, đặc biệt là cam quýt, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của tỉnh Bắc Kạn. Với diện tích trồng ngày càng tăng, năng suất ổn định và giá trị kinh tế cao, cam quýt đã giúp nhiều hộ gia đình xóa đói giảm nghèo và vươn lên làm giàu. Theo số liệu thống kê, thu nhập bình quân hàng năm từ cam quýt đạt 85 triệu đồng/ha, cao hơn nhiều so với các loại cây trồng khác. Sản phẩm cam quýt Bắc Kạn được người tiêu dùng ưa chuộng và tiêu thụ rộng rãi tại nhiều tỉnh thành trong cả nước.

1.2. Thực Trạng Bệnh Hại Trên Cây Có Múi Tại Huyện Bạch Thông

Mặc dù có tiềm năng phát triển lớn, vùng trồng cam quýt tại huyện Bạch Thông đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là tình trạng sâu bệnh hại. Các loại sâu bệnh phổ biến bao gồm sâu đục thân, nhện đỏ, bệnh greening và đặc biệt là bệnh chảy gôm. Việc sử dụng thuốc hóa học không đúng cách và trình độ canh tác còn hạn chế đã khiến tình trạng bệnh ngày càng trở nên nghiêm trọng, gây ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng quả.

II. Nguyên Nhân Gây Bệnh Chảy Gôm Trên Cây Có Múi

Bệnh chảy gôm trên cây có múi là một bệnh phức tạp, có thể do nhiều nguyên nhân gây ra. Tuy nhiên, tác nhân chính thường là các loài nấm thuộc chi Phytophthora spp., đặc biệt là Phytophthora nicotianae. Nấm tấn công vào rễ, gốc và thân cây, gây thối rữa và làm suy yếu cây. Ngoài ra, các yếu tố môi trường như độ ẩm cao, đất thoát nước kém, và tổn thương cơ giới cũng tạo điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển và gây bệnh. Theo nghiên cứu của Đinh Thị Ngọc Mai (2018), việc xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh là rất quan trọng để có biện pháp phòng trừ hiệu quả.

2.1. Vai Trò Của Nấm Phytophthora Spp. Trong Bệnh Chảy Gôm

Nấm Phytophthora spp. là tác nhân chính gây ra bệnh chảy gôm trên cây có múi. Nấm xâm nhập vào cây thông qua các vết thương hoặc trực tiếp tấn công vào rễ. Sau khi xâm nhập, nấm phát triển và gây thối rữa các mô, làm tắc nghẽn mạch dẫn và gây ra các triệu chứng đặc trưng của bệnh chảy gôm. Các loài Phytophthora khác nhau có thể gây ra các mức độ thiệt hại khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện môi trường và sức khỏe của cây.

2.2. Các Yếu Tố Môi Trường Ảnh Hưởng Đến Sự Phát Triển Của Bệnh

Các yếu tố môi trường đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh chảy gôm. Độ ẩm cao, đất thoát nước kém, và nhiệt độ ấm áp tạo điều kiện thuận lợi cho nấm Phytophthora phát triển và lây lan. Ngoài ra, các tổn thương cơ giới do côn trùng, động vật hoặc hoạt động canh tác cũng tạo cơ hội cho nấm xâm nhập vào cây. Việc cải thiện điều kiện môi trường và giảm thiểu các tổn thương cơ giới là một phần quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh chảy gôm.

2.3. Tầm Quan Trọng Của Việc Xác Định Đúng Tác Nhân Gây Bệnh

Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh là rất quan trọng để lựa chọn biện pháp phòng trừ phù hợp. Các loại thuốc hóa học và biện pháp sinh học khác nhau có thể có hiệu quả khác nhau đối với các loài Phytophthora khác nhau. Do đó, việc phân tích mẫu bệnh và xác định chính xác loài nấm gây bệnh là bước đầu tiên cần thiết để xây dựng một chiến lược phòng trừ bệnh hiệu quả.

III. Triệu Chứng Và Tác Hại Của Bệnh Chảy Gôm Trên Cam Quýt

Bệnh chảy gôm gây ra nhiều triệu chứng khác nhau trên cây có múi, tùy thuộc vào vị trí và mức độ nhiễm bệnh. Các triệu chứng phổ biến bao gồm chảy gôm ở gốc và thân cây, thối rễ, vàng lá, rụng lá, và chết cành. Bệnh làm suy yếu cây, giảm năng suất và chất lượng quả, thậm chí gây chết cây. Theo nghiên cứu của Đinh Thị Ngọc Mai (2018), bệnh chảy gôm gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người trồng cam quýt tại Bắc Kạn.

3.1. Các Triệu Chứng Điển Hình Của Bệnh Chảy Gôm

Triệu chứng điển hình của bệnh chảy gôm là sự xuất hiện của các vết nứt trên vỏ cây, từ đó chảy ra chất nhựa màu nâu hoặc hổ phách. Chất nhựa này sau đó khô lại và tạo thành các cục gôm. Ngoài ra, cây bị bệnh còn có thể bị thối rễ, vàng lá, rụng lá, và chết cành. Các triệu chứng này thường xuất hiện đầu tiên ở gốc và thân cây, sau đó lan dần lên các bộ phận khác.

3.2. Ảnh Hưởng Của Bệnh Chảy Gôm Đến Năng Suất Và Chất Lượng Quả

Bệnh chảy gôm gây ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng quả. Cây bị bệnh thường cho ít quả hơn, quả nhỏ hơn, và chất lượng kém hơn. Ngoài ra, bệnh còn làm giảm sức đề kháng của cây, khiến cây dễ bị tấn công bởi các loại sâu bệnh khác. Trong trường hợp bệnh nặng, cây có thể chết hoàn toàn.

3.3. Thiệt Hại Kinh Tế Do Bệnh Chảy Gôm Gây Ra Tại Bắc Kạn

Bệnh chảy gôm gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người trồng cam quýt tại Bắc Kạn. Nhiều vườn cam quýt đã phải chặt bỏ do bệnh quá nặng. Chi phí phòng trừ bệnh cũng rất cao, làm giảm lợi nhuận của người dân. Do đó, việc phòng trừ bệnh chảy gôm là một vấn đề cấp thiết để bảo vệ và phát triển vùng trồng cam quýt tại Bắc Kạn.

IV. Phương Pháp Phòng Trừ Bệnh Chảy Gôm Hiệu Quả Cho Cam Quýt

Phòng trừ bệnh chảy gôm trên cây có múi đòi hỏi một chiến lược tổng hợp, kết hợp nhiều biện pháp khác nhau. Các biện pháp bao gồm: chọn giống kháng bệnh, cải thiện điều kiện canh tác, sử dụng thuốc hóa học, và áp dụng các biện pháp sinh học. Theo nghiên cứu của Đinh Thị Ngọc Mai (2018), việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và giảm thiểu thiệt hại.

4.1. Lựa Chọn Giống Kháng Bệnh Và Quản Lý Vườn Trồng

Việc lựa chọn giống cam quýt kháng bệnh là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Ngoài ra, cần chú ý đến việc quản lý vườn trồng, bao gồm: đảm bảo thoát nước tốt, bón phân cân đối, và tỉa cành tạo tán để tạo thông thoáng cho vườn cây. Việc loại bỏ các cành bị bệnh và vệ sinh vườn thường xuyên cũng giúp giảm thiểu nguồn bệnh.

4.2. Sử Dụng Thuốc Hóa Học Trong Phòng Trừ Bệnh Chảy Gôm

Sử dụng thuốc hóa học là một biện pháp quan trọng trong phòng trừ bệnh chảy gôm. Các loại thuốc gốc đồng, thuốc chứa hoạt chất metalaxyl, fosetyl-aluminium có hiệu quả trong việc kiểm soát nấm Phytophthora. Tuy nhiên, cần sử dụng thuốc đúng liều lượng và tuân thủ thời gian cách ly để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường.

4.3. Ứng Dụng Biện Pháp Sinh Học Để Kiểm Soát Bệnh

Các biện pháp sinh học, như sử dụng vi khuẩn đối kháng, nấm đối kháng, và các chế phẩm sinh học, đang ngày càng được ưa chuộng trong phòng trừ bệnh chảy gôm. Các biện pháp này an toàn cho môi trường và không gây hại cho sức khỏe con người. Theo nghiên cứu của Đinh Thị Ngọc Mai (2018), một số chủng vi khuẩn và nấm đối kháng có khả năng ức chế sự phát triển của nấm Phytophthora.

V. Nghiên Cứu Vi Khuẩn Đối Kháng Nấm Gây Bệnh Chảy Gôm

Nghiên cứu của Đinh Thị Ngọc Mai (2018) đã chỉ ra tiềm năng của vi khuẩn đối kháng trong việc kiểm soát nấm Phytophthora nicotianae, tác nhân gây bệnh chảy gôm trên cây có múi. Ba mẫu vi khuẩn DN1, VT2 và QN4 đều thể hiện khả năng ức chế mạnh sự sinh trưởng của nấm bệnh trong điều kiện phòng thí nghiệm. Đây là một hướng đi đầy hứa hẹn trong việc phát triển các biện pháp phòng trừ sinh học an toàn và hiệu quả.

5.1. Phân Lập Và Tuyển Chọn Vi Khuẩn Đối Kháng Tiềm Năng

Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc phân lập các chủng vi khuẩn từ đất và rễ cây khỏe mạnh trong vùng trồng cam quýt. Sau đó, các chủng vi khuẩn này được sàng lọc và tuyển chọn dựa trên khả năng ức chế sự phát triển của nấm Phytophthora nicotianae trong các thí nghiệm in vitro.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Ức Chế Của Vi Khuẩn Đối Kháng

Hiệu quả ức chế của các chủng vi khuẩn đối kháng được đánh giá bằng cách đo đường kính vòng vô khuẩn hình thành xung quanh khuẩn lạc nấm Phytophthora nicotianae trên môi trường PDA. Các chủng vi khuẩn có khả năng tạo vòng vô khuẩn lớn được coi là có tiềm năng ức chế cao.

5.3. Tiềm Năng Ứng Dụng Vi Khuẩn Đối Kháng Trong Thực Tế

Kết quả nghiên cứu cho thấy vi khuẩn đối kháng có tiềm năng lớn trong việc ứng dụng vào thực tế sản xuất. Việc sử dụng vi khuẩn đối kháng có thể giúp giảm thiểu việc sử dụng thuốc hóa học, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sản phẩm cam quýt.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Chảy Gôm

Nghiên cứu về bệnh chảy gôm trên cây có múi tại Bắc Kạn đã cung cấp những thông tin quan trọng về nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng, và các biện pháp phòng trừ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như: đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trừ trong điều kiện thực tế, nghiên cứu về tính kháng bệnh của các giống cam quýt địa phương, và phát triển các sản phẩm sinh học phòng trừ bệnh hiệu quả. Theo Đinh Thị Ngọc Mai (2018), việc tiếp tục nghiên cứu về bệnh chảy gôm là rất cần thiết để bảo vệ và phát triển vùng trồng cam quýt tại Bắc Kạn.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Bệnh Chảy Gôm

Nghiên cứu đã xác định được Phytophthora nicotianae là tác nhân chính gây bệnh chảy gôm trên cây có múi tại Bắc Kạn. Ba mẫu vi khuẩn DN1, VT2 và QN4 đều ức chế mạnh sinh trưởng của Phytophthora. Thuốc hóa học Agrifos 400, Nano copper và Ridomil Gol 68WP đều ức chế mạnh sinh trưởng và sinh bào tử của Phytophthora. Sản phẩm chiết của 2/3 loài địa y có tiềm năng ức chế tốt sinh trưởng của Phytophthora.

6.2. Các Vấn Đề Cần Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Bệnh Chảy Gôm

Cần tiếp tục nghiên cứu về hiệu quả của các biện pháp phòng trừ trong điều kiện thực tế, nghiên cứu về tính kháng bệnh của các giống cam quýt địa phương, và phát triển các sản phẩm sinh học phòng trừ bệnh hiệu quả. Ngoài ra, cần nghiên cứu về dịch tễ học của bệnh để có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

6.3. Đề Xuất Các Giải Pháp Phòng Trừ Bệnh Chảy Gôm Bền Vững

Để phòng trừ bệnh chảy gôm bền vững, cần áp dụng một chiến lược tổng hợp, kết hợp nhiều biện pháp khác nhau, bao gồm: chọn giống kháng bệnh, cải thiện điều kiện canh tác, sử dụng thuốc hóa học hợp lý, và áp dụng các biện pháp sinh học. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, tập huấn cho người dân về các biện pháp phòng trừ bệnh hiệu quả.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu bệnh chảy gôm phytophthora spp trên cây có múi tại huyện bạch thông tỉnh bắc kạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐINH THỊ NGỌC MAI NGHIÊN CỨU BỆNH CHẢY GÔM (PHYTOPHTHORA SPP.) TRÊN CÂY CÓ MÚI TẠI HUYỆN BẠCH THÔNG, TỈNH BẮC KẠN Ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 8620110 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hà Viết Cường NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2018 Tác giả luận văn Đinh Thị Ngọc Mai i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Hà Viết Cường đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Bệnh cây, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các cán bộ Trung tâm Bệnh cây nhiệt đới – Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2018 Tác giả luận văn Đinh Thị Ngọc Mai ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vii Danh mục bảng. viii Danh mục hình. x Trích yếu luận văn. xii Thesis abtract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và yêu cầu. Tổng quan tài liệu. Tổng quan cây có múi.

Nguồn gốc và lịch sử cây có múi. Tình hình sản xuất và tiêu thụ cây có múi. Giá trị dinh dưỡng và giá trị kinh tế của cây có múi. Tình hình sản xuất, tiêu thụ cây có múi ở Việt Nam.

Tình hình sản xuất cây có múi ở Bắc Kạn. Tình hình sản xuất cam quýt tại huyện Bạch Thông. Những nghiên cứu về sâu bệnh hại trên cây có múi. Sâu bệnh hại cây có múi.

Bệnh chảy gôm (Phytophthora SPP. Lịch sử và thiệt hại của bệnh chảy gôm. Thành phần Phytophthora gây bệnh chảy gôm. Đặc điểm sinh học Phytophthora gây bệnh chảy gôm.

Triệu chứng bệnh chảy gôm. Phòng trừ bệnh chảy gôm bằng biện pháp hóa học. Phòng trừ bệnh chảy gôm bằng biện pháp sinh học. Ứng dụng sản phẩm thứ cấp từ địa y trong phòng chống bệnh.

Nghiên cứu Phytophthora và bệnh chảy gôm tại Việt Nam. Lịch sử và phân bố bệnh chảy gôm tại Việt Nam. Triệu chứng bệnh chảy gôm ghi nhận tại Việt Nam. Xác định nguyên nhân gây bệnh chảy gôm tại Việt Nam.

Biện pháp phòng chống bệnh chảy gôm tại Việt Nam. Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Điều tra hiện trạng bệnh chảy gôm thối gốc trên cây cam, quýt Bắc Kạn tại huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn. Xác đinh nguyên nhân gây bệnh chảy gôm thối gốc trên cây cam quýt Bắc Kạn. Nghiên cứu và thử nghiệm các thuốc hóa học trừ bệnh chảy gôm thối gốc trên cây cam, quýt Bắc Kạn trong điều kiện invitro. Nghiên cứu vi khuẩn đối kháng với nấm hại gây bệnh.

Nghiên cứu khả năng ức chế của dịch chiết địa y đối với nấm Phytophthora spp. Nghiên cứu khả năng ức chế sinh bọc động bào tử của dịch chiết địa y và thuốc hóa học đối với nấm Phytophthora spp. Phương pháp nghiên cứu. Điều tra hiện trạng bệnh thối gốc trên cây cam quýt tại Bắc Kạn.

Xác đinh nguyên nhân gây bệnh chảy gôm thối gốc cam quýt Bắc Kạn. Phương pháp điều chế môi trường. Phương pháp phân lập nấm gây bệnh. Phương pháp kích thích sinh bọc bào tử (Sporangia).

Phương pháp lây bệnh nhân tạo. Phương pháp đánh giá khả năng ức chế sinh bào tử của thuốc hóa học và dịch chiết địa y đối với nấm Phytophthora spp. Phương pháp đánh giá khả năng đối kháng của vi khuẩn và nấm đối kháng với nấm gây bệnh. Phương pháp đánh giá hiệu quả thuốc trong phòng thí nghiệm theo phương pháp của Uesugi Yasuhiko (1997).

Phương pháp tính toán và xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu. Hiện trạng sản xuất, thành phần bệnh hại và bệnh chảy gôm tại huyện Bạch Thông. Hiện trạng sản xuất cây cam quýt tại huyện Bạch Thông.

Thành phần bệnh hại trên cam quýt tại huyện Bạch Thông. Mức độ nhiễm bệnh chảy gôm trên cam quýt tại huyện Bạch Thông. Xác định nguyên nhân gây bệnh chảy gôm trên cây có múi tại huyện Bạch Thông. Triệu chứng và tầm quan trọng của bệnh.

Phân lập Phytophthora từ đất và cây cam bị bệnh chảy gôm. Đánh giá vật liệu bẫy Phytophthora. Đặc điểm hình thái nấm Phytophthora gây bệnh thối gốc rễ. Đặc điểm sinh học, sinh thái của nấm Pythium P1 và Phytophthora nicotianae P2.

Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy đến sự phát triển và hình thái tản nấm. Ảnh hưởng của các dung dịch kích thích khác nhau đến khả năng hình thành bọc động bào tử của nấm Pythium P1 và Phytophthora nicotianae P2. Kết quả lây bệnh nhân tạo nấm Pythium P1 và Phytophthora nicotianae P2 trên cam non thực sinh. Khả năng ức chế Pythium và Phytophthora nicotianae bằng thuốc hóa học, vi khuẩn đối kháng và sản phẩm chiết từ địa y trong điều kiện Invitro.

Hiệu lực ức chế của thuốc hóa học đối với nấm Pythium P1 và Phytophthora nicotianae P2 trên môi trường PDA. Hiệu lực ức chế của vi khuẩn đối kháng đối với nấm Phytophthora nicotianae P2 trên môi trường PDA. Hiệu lực ức chế của sản phẩm chiết địa y đối với nấm Phytophthora nicotianae P2 trên môi trường PDA. Đánh giá khả năng ức chế sinh bào tử của sản phẩm chiết địa y đối với nấm Phytophthora nicotianae P2.

Đánh giá khả năng ức chế sinh bào tử của thuốc hóa học đối với nấm Phytophthora nicotianae P2. Kết luận và kiến nghị. 62 Tài liệu tham khảo. 67 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa Tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật P.

citricola Phytophthora citricola P. citrophthora Phytophthora citrophthora P. capsici Phytophthora capsici P. palmivora Phytophthora palmivora P.

nicotiana Phytophthora nicotiana P. parasitica Phytophthora parasitica VSV Vi sinh vật vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Thành phần dinh dưỡng của cây cam, quýt, chanh, bưởi. Diện tích, năng suất và sản lượng cam quýt Bắc Kạn từ 2011 – 2015.

Diện tích, sản lượng cam quýt huyện Bạch Thông từ 2011 - 2015. Hiện trạng tuổi cây cam quýt Bắc Kạn. Tình hình sử dụng cây giống cam cây cam quýt Bắc Kạn. Thành phần bệnh hại chính trên cam quýt tại Bạch Thông, Bắc Kạn (năm 2017).

Mức độ nhiễm bệnh chảy gôm cây cam tại huyện Bạch Thông - Bắc Kạn. Kết quả phân lập Phytophthora từ đất vùng gốc cây bị bệnh chảy gôm bằng bẫy cánh hoa hồng. Kết quả phân lập trực tiếp nấm Phytophthora từ mô cây ở cây có múi trên môi trường PSM. Đánh giá hiệu quả bẫy Pythium (P1) và Phytophthora (P2, P3) bằng vật liệu thực vật được bẫy hỗn hợp.

Đánh giá hiệu quả bẫy Pythium (P1) và Phytophthora (P2) bằng vật liệu thực vật được bẫy riêng rẽ. Một số đặc điểm hình thái nấm Phytophthora phân lập từ cây cam quýt tại huyện Bạch Thông - Bắc Kan. Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy đến sự phát triển của nấm Pythium P1 và Phytophthora nicotianae P2. Đặc điểm hình thái tản nấm Pythium P1 trên một số môi truờng nuôi cấy.

Đặc điểm hình thái tản nấm Phytophthora nicotianae P2 trên một số môi truờng nuôi cấy. Khả năng sinh bọc bào tử của nấm Pythium P1 và Phytophthora nicotianae P2 trên một số dung dịch kích thích. Lây nhiễm nhân tạo Pythium (P1) và Phytophthora nicotianae (P2, P3) trên cây cam non thực sinh. Kết quả tái phân lập nấm từ rễ cây cây lây bệnh nhân tạo trên môi trường PSM.

Hiệu lực ức chế của thuốc hóa học đối với nấm Pythium P1 và Phytophthora nicotianae P2 trên môi trường PDA ở nồng độ 1. Hiệu lực ức chế của thuốc hóa học đối với nấm Pythium P1 và Phytophthora nicotianae P2 trên môi trường PDA ở nồng độ 2. Hiệu lực ức chế của vi khuẩn đối kháng đối với nấm Phytophthora nicotianae P2 trên môi trường PDA. Hiệu lực ức chế sinh trưởng của các sản phẩm chiết địa y đối với nấm Phytophthora nicotianae P2 trên môi trường PDA (nồng độ xử lý 100 ppm).

Khả năng ức chế sinh bào tử của sản phẩm chiết địa y (100 ppm) đối với nấm Phytophthora nicotianae P2. 58 ix DANH MỤC HÌNH Hình 4. Một số bệnh phổ biến trên cây cam quýt tại Bạch Thông - Bắc Kạn. Triệu chứng cây bị bệnh chảy gôm trên cây cam tại huyện Bạch Thông.

Bẫy Phytophthora từ đất vùng gốc cây bị bệnh chảy gôm tại huyện Bạch Thông (Lần 1). Phân lập trực tiếp nấm Phytophthora từ mô cây ở cây có múi trên môi trường PSM. Hiệu quả bẫy Pythium (P1) và Phytophthora (P2, P3) bằng vật liệu thực vật (2018) từ nguồn thuần trên môi trường PSM. Hiệu quả bẫy Pythium (P1) và Phytophthora (P2) bằng vật liệu thực vật từ nguồn thuần trên môi trường PSM.

Vật liệu bẫy được bẫy riêng rẽ. Một số đặc điểm hình thái của nấm Phytophthora spp. gây bệnh chảy gôm cây cam quýt. Mẫu nấm được phân lập từ cây bệnh tại các vườn trồng cam quýt huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn.

Mẫu nấm hình thành trên môi trường PSM. Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy đến sự phát triển của nấm Pythium P1. Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy đến sự phát triển của nấm Phytophthora nicotianae P2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bệnh Chảy Gôm Trên Cây Có Múi Tại Bắc Kạn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng bệnh chảy gôm, một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến cây có múi tại khu vực Bắc Kạn. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân gây bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả, giúp nông dân bảo vệ mùa màng và nâng cao năng suất cây trồng.

Để mở rộng kiến thức về các bệnh hại cây trồng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu bệnh do nấm phytophthora spp gây hại trên cây ăn quả có múi và biện pháp phòng chống theo hướng sinh học tại cao bằng, nơi cung cấp thông tin về bệnh do nấm và các biện pháp sinh học để kiểm soát. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu bệnh thối xám botrytis cinerea pers gây hại trên một số cây trồng tại Mộc Châu cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về các bệnh khác có thể ảnh hưởng đến cây trồng. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu bệnh thối nhũn cây hành sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp phòng trừ bệnh hại trên cây hành, một loại cây trồng phổ biến.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin về bệnh hại cây trồng mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về các biện pháp bảo vệ cây trồng hiệu quả.