Nghiên cứu bảo tồn lim xanh (Erythrophloeum fordii) tại KBT Kẻ Gỗ, Hà Tĩnh

Trường đại học

Trường Đại Học Hà Tĩnh

Chuyên ngành

Bảo Tồn Sinh Vật

Người đăng

Ẩn danh

2023

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu bảo tồn Lim xanh tại Kẻ Gỗ Hà Tĩnh

Nghiên cứu bảo tồn loài lim xanh (Erythrophloeum fordii Oliv) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ, Hà Tĩnh là một nhiệm vụ cấp thiết, nhằm bảo vệ một trong những loài gỗ quý giá nhất của Việt Nam. Lim xanh, từ lâu đã được xếp vào nhóm gỗ tứ thiết “Đinh, Lim, Sến, Táu”, không chỉ có giá trị kinh tế cao mà còn mang ý nghĩa văn hóa và lịch sử sâu sắc. Gỗ lim nổi tiếng với đặc tính cứng chắc, vân thớ đẹp, và độ bền vượt trội, có khả năng chống chịu điều kiện thời tiết khắc nghiệt, tồn tại hàng trăm năm trong các công trình kiến trúc cổ như đền, chùa. Tuy nhiên, giá trị này cũng chính là nguyên nhân đẩy loài đến bờ vực suy kiệt do tình trạng khai thác quá mức. Đề tài nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiện trạng, đặc điểm sinh thái, và khả năng tái sinh của Lim xanh tại Kẻ Gỗ. Từ đó, các giải pháp khoa học và thực tiễn được đề xuất nhằm quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững quần thể loài này. Nghiên cứu kế thừa các tài liệu khoa học uy tín, kết hợp với phương pháp điều tra thực địa chi tiết, phỏng vấn cộng đồng và phân tích dữ liệu chuyên sâu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cơ sở khoa học vững chắc, góp phần vào chiến lược đa dạng sinh học quốc gia, đảm bảo tương lai cho loài lim xanh trong hệ sinh thái rừng Việt Nam.

1.1. Đặc điểm sinh thái học của loài Lim xanh Erythrophloeum fordii

Lim xanh (Erythrophloeum fordii Oliv) là loài cây gỗ lớn, có thể cao trên 30m, đường kính thân đạt tới 120cm. Thân cây thẳng, tròn, gốc thường có bạnh vè nhỏ. Vỏ cây màu nâu, có nhiều nốt sần và thường bong thành từng mảng lớn. Về đặc điểm hình thái, lá của Lim xanh là lá kép lông chim hai lần, mọc cách. Mỗi cuống lá mang từ 9-13 lá chét hình trái xoan, bề mặt nhẵn bóng. Hoa mọc thành cụm chùm kép, màu xanh vàng, nở vào khoảng tháng 3 đến tháng 5. Quả là loại quả đậu, dẹt, dài khoảng 20-25cm, chứa các hạt dẹt màu nâu đen, vỏ cứng. Về sinh thái học, Lim xanh là cây ưa sáng nhưng giai đoạn non lại có khả năng chịu bóng. Cây sinh trưởng chậm, đặc biệt trong 10 năm đầu. Loài này phát triển tốt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới mưa mùa, với nhiệt độ trung bình năm từ 22-24°C và lượng mưa 1500-2859 mm/năm. Lim xanh thường phân bố ở độ cao dưới 300m, trên các loại đất feralit phát triển từ đá cát hoặc phiến thạch. Khả năng tái sinh bằng hạt và chồi của loài được đánh giá là khá tốt, đây là một đặc điểm quan trọng cho công tác phục hồi và bảo tồn.

1.2. Giá trị kinh tế và tầm quan trọng trong danh lục bảo tồn

Giá trị của Lim xanh là không thể phủ nhận. Gỗ Lim có lõi màu nâu sẫm, thớ xoắn, rất nặng và bền, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng các công trình kiến trúc lớn, làm nhà, đóng tàu thuyền và sản xuất đồ nội thất cao cấp. Than từ gỗ Lim cũng cho nhiệt lượng rất cao. Ngoài ra, vỏ cây chứa hàm lượng tanin lớn, từng được khai thác để dùng trong công nghệ nhuộm. Rễ cây có các nốt sần chứa vi khuẩn cố định đạm, góp phần cải tạo độ phì của đất. Tuy nhiên, chính vì giá trị kinh tế quá lớn mà Lim xanh đã bị khai thác cạn kiệt. Hiện nay, loài này đã được đưa vào các danh lục bảo tồn quan trọng. Trên thế giới, Lim xanh nằm trong danh lục đỏ của IUCN. Tại Việt Nam, loài được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam và thuộc nhóm IIA trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ. Nghị định này quy định về việc quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm, theo đó Lim xanh là loài bị hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại. Điều này khẳng định mức độ bị đe dọa nghiêm trọng và tính cấp bách của các hoạt động bảo tồn loài Lim xanh.

II. Thực trạng đáng báo động về loài Lim xanh tại Kẻ Gỗ Hà Tĩnh

Thực trạng quần thể Lim xanh tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ, Hà Tĩnh đang ở mức đáng báo động. Mặc dù là khu bảo tồn, áp lực từ các hoạt động của con người vẫn đè nặng lên hệ sinh thái, đặc biệt là các loài gỗ quý như Lim xanh. Tình trạng khai thác gỗ trái phép diễn ra dai dẳng và phức tạp. Nhu cầu thị trường cao cùng với giá trị kinh tế lớn đã thúc đẩy các hoạt động lén lút, tận thu những cá thể Lim xanh còn sót lại, kể cả những cây chưa đến tuổi khai thác. Điều này không chỉ làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên. Ngoài ra, việc mở rộng các tuyến đường giao thông như đường 12, đường Hồ Chí Minh gần khu vực đã vô tình tạo điều kiện thuận lợi cho lâm tặc vận chuyển gỗ ra khỏi rừng. Các yếu tố kinh tế - xã hội của vùng đệm cũng là một thách thức lớn. Đời sống của người dân địa phương còn nhiều khó khăn, sinh kế chủ yếu phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Tỷ lệ hộ nghèo cao, thiếu đất sản xuất và việc làm ổn định đã đẩy một bộ phận người dân vào rừng khai thác lâm sản, săn bắt động vật trái phép để mưu sinh. Những hoạt động này gây ra sự suy thoái môi trường sống và làm tăng nguy cơ tuyệt chủng cho Lim xanh.

2.1. Phân tích các mối đe dọa từ khai thác trái phép và suy thoái

Mối đe dọa lớn nhất đối với Lim xanh tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ là nạn khai thác trái phép. Các đối tượng khai thác thường hoạt động tinh vi, có tổ chức, gây nhiều khó khăn cho lực lượng quản lý và bảo vệ rừng. Việc chặt hạ không chọn lọc làm giảm mật độ cây gỗ trưởng thành, là nguồn cung cấp hạt giống chính cho quá trình tái sinh tự nhiên. Hậu quả là quần thể Lim xanh ngày càng bị phân mảnh, già cỗi, và mất đi khả năng phục hồi. Bên cạnh đó, các hoạt động khác như phá rừng làm nương rẫy, trồng keo nguyên liệu ở các khu vực ven vùng lõi cũng góp phần làm thu hẹp môi trường sống của loài. Sự suy thoái của thảm thực vật rừng làm thay đổi tiểu khí hậu, ảnh hưởng tiêu cực đến sự nảy mầm của hạt và sự sinh trưởng của cây non. Địa hình dốc và chế độ mưa tập trung cũng gây ra xói mòn, sạt lở đất, đặc biệt ở những khu vực rừng bị tác động, làm cho cây con khó có thể tồn tại và phát triển.

2.2. Các yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến bảo tồn

Các yếu tố kinh tế - xã hội tại vùng đệm của Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ có tác động sâu sắc đến công tác bảo tồn Lim xanh. Dân số trong khu vực vùng đệm tương đối đông, với gần 50.000 người, trong đó nhiều hộ gia đình có đời sống khó khăn. Đất sản xuất nông nghiệp manh mún, bình quân chỉ 300-500 m² mỗi lao động, không đủ đảm bảo an ninh lương thực. Do đó, sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng là rất lớn. Vào những tháng nông nhàn, người dân thường vào rừng tìm kiếm lâm sản phụ, săn bắt động vật và khai thác gỗ để cải thiện thu nhập. Trình độ dân trí còn hạn chế cũng là một rào cản. Nhận thức của một bộ phận người dân về vai trò của rừng và các quy định pháp luật về bảo vệ tài nguyên còn chưa cao. Điều này khiến cho công tác tuyên truyền, vận động gặp nhiều khó khăn. Để giải quyết gốc rễ vấn đề, cần có các chính sách phát triển sinh kế bền vững, tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân, từ đó giảm áp lực lên tài nguyên rừng.

III. Phương pháp xác định phân bố Lim xanh tại Khu bảo tồn Kẻ Gỗ

Để xác định đặc điểm phân bố của Lim xanh tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận khoa học và hệ thống. Công tác điều tra thực địa được tiến hành trên nhiều tuyến khảo sát, bao phủ các dạng địa hình và trạng thái rừng khác nhau trong khu bảo tồn. Cụ thể, các tuyến điều tra được thiết lập tại các tiểu khu 339, 330-340, và 324-327, là những nơi được xác định có sự hiện diện của Lim xanh thông qua thông tin từ cán bộ kiểm lâm và người dân địa phương. Trên mỗi tuyến, các ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 1000m² được lập ra để thu thập dữ liệu chi tiết. Trong mỗi OTC, tất cả các cá thể Lim xanh có đường kính ngang ngực (D1.3) từ 6cm trở lên đều được đo đếm, ghi nhận các chỉ số về đường kính, chiều cao vút ngọn (Hvn), và đánh giá chất lượng sinh trưởng. Dữ liệu thu thập được sử dụng để phân tích, xác định mật độ, cấu trúc tuổi, và công thức tổ thành loài cây gỗ đi kèm. Kết quả phân tích cho thấy sự phân bố không đồng đều của Lim xanh, phản ánh các yêu cầu sinh thái đặc thù của loài và mức độ tác động của con người trong quá khứ tại từng khu vực.

3.1. Đặc điểm phân bố của Lim xanh theo độ cao và địa hình

Kết quả điều tra thực địa cho thấy Lim xanh tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗđặc điểm phân bố khá đặc trưng. Loài này chủ yếu xuất hiện rải rác trong các kiểu rừng lá rộng thường xanh. Phân bố của Lim xanh tập trung chủ yếu ở đai độ cao từ 100m đến 300m so với mực nước biển. Ở độ cao dưới 100m, số lượng cá thể Lim xanh rất ít và không chiếm ưu thế trong tổ thành. Trong khi đó, ở đai độ cao tối ưu (100-300m), Lim xanh tham gia vào công thức tổ thành chính với tỷ lệ đáng kể. Điều này cho thấy loài có những yêu cầu nhất định về điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng, vốn thay đổi theo độ cao. Về mặt địa hình, Lim xanh thường được tìm thấy trên các sườn đồi và thung lũng có độ dốc trung bình, nơi có tầng đất dày và khả năng thoát nước tốt. Sự phân bố rải rác và không liên tục này đặt ra thách thức lớn cho công tác quản lý và bảo vệ, vì việc giám sát từng quần thể nhỏ lẻ sẽ khó khăn hơn so với một khu vực phân bố tập trung.

3.2. Phân tích tổ thành loài cây gỗ đi kèm với Lim xanh tự nhiên

Việc phân tích tổ thành loài cây gỗ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quần xã thực vật mà Lim xanh là một thành viên. Tại các khu vực có Lim xanh phân bố, tổ thành rừng khá đa dạng, phản ánh tính ổn định của hệ sinh thái. Các loài cây thường mọc cùng Lim xanh bao gồm Máu chó, Dẻ gai Ấn Độ, Chân chim, Ngát, Ba soi, và Côm tầng. Trong đó, tại độ cao từ 100-300m, Lim xanh thường chiếm một tỷ lệ quan trọng trong công thức tổ thành. Sự hiện diện của các loài cây gỗ khác không chỉ tạo ra một hệ sinh thái đa dạng mà còn ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của Lim xanh thông qua cạnh tranh về ánh sáng, nước và dinh dưỡng. Hiểu rõ về tổ thành loài là cơ sở quan trọng để đề xuất các biện pháp lâm sinh phù hợp, chẳng hạn như làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung Lim xanh vào những lâm phần có cấu trúc và thành phần loài tương thích, nhằm tái tạo lại các quần thể Lim xanh gần với trạng thái tự nhiên.

IV. Đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên của Lim xanh tại Kẻ Gỗ

Đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên là một nội dung cốt lõi trong nghiên cứu bảo tồn, bởi nó phản ánh sức sống và tiềm năng phục hồi của một quần thể thực vật. Đối với Lim xanh tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ, kết quả nghiên cứu cho thấy loài này có khả năng tái sinh tương đối tốt. Quá trình này được khảo sát thông qua hai phương pháp chính: điều tra tái sinh dưới tán rừng chung và điều tra tái sinh tập trung quanh các cây mẹ. Các ô dạng bản (ODB) được thiết lập để đếm số lượng cây con, phân loại theo cấp chiều cao và đánh giá chất lượng. Kết quả cho thấy Lim xanh là một trong những loài ưu thế trong tầng cây tái sinh có triển vọng. Mật độ cây tái sinh của nhóm loài ưu thế, bao gồm cả Lim xanh, đạt khoảng 1110 cây/ha, chiếm gần 70% tổng số cây tái sinh. Điều này cho thấy trong điều kiện môi trường thuận lợi và không bị tác động mạnh, quần thể Lim xanh có tiềm năng tự phục hồi. Tuy nhiên, khả năng tái sinh này bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố như độ tàn che, điều kiện lập địa và sự hiện diện của cây mẹ.

4.1. Khảo sát mật độ và chất lượng tái sinh Lim xanh dưới tán rừng

Mật độ tái sinh của Lim xanh dưới tán rừng được đánh giá là khá cao. Trong các ô điều tra, Lim xanh cùng với các loài như Ba gạc, Thành ngạnh, Máu chó tạo thành nhóm ưu thế trong lớp cây con. Đặc biệt, số lượng cây tái sinh có triển vọng (chiều cao >1m) của nhóm ưu thế chiếm tới 63.1%, cho thấy tiềm năng lớn để phát triển thành tầng cây gỗ kế cận trong tương lai. Về chất lượng, cây tái sinh của Lim xanh nhìn chung được đánh giá tốt, sinh trưởng khỏe mạnh, thân thẳng. Tuy nhiên, sự phân bố của cây tái sinh không đồng đều, phụ thuộc nhiều vào vị trí của cây mẹ và các khoảng trống trong tán rừng. Những nơi có đủ ánh sáng và điều kiện đất ẩm, cây con phát triển mạnh mẽ hơn. Việc bảo vệ tốt lớp cây tái sinh này khỏi các tác động tiêu cực như cháy rừng, gia súc chăn thả, và các hoạt động khai thác trái phép là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của quá trình phục hồi tự nhiên.

4.2. So sánh khả năng tái sinh bằng hạt và chồi quanh cây mẹ

Nghiên cứu chỉ ra rằng Lim xanh có cả hai hình thức tái sinh bằng hạttái sinh bằng chồi, nhưng tỷ lệ của chúng thay đổi tùy thuộc vào vị trí so với cây mẹ. Ở khu vực trong tán cây mẹ, nơi có điều kiện bóng râm và độ ẩm phù hợp cho hạt nảy mầm, tỷ lệ tái sinh bằng hạt chiếm ưu thế vượt trội (77.8%). Ngược lại, ở khu vực ngoài tán, nơi có nhiều ánh sáng hơn và điều kiện khắc nghiệt hơn cho hạt, tái sinh bằng chồi lại chiếm tỷ lệ lớn hơn (78.6%). Điều này cho thấy một chiến lược sinh tồn linh hoạt của loài. Về chất lượng, cây tái sinh từ hạt trong tán có tỷ lệ tốt cao (63%), trong khi cây tái sinh từ chồi ngoài tán có tỷ lệ tốt là 42.9%. Cây con ở ngoài tán, dù số lượng ít hơn, nhưng khi đã tồn tại được thì có xu hướng phát triển nhanh hơn do nhận được nhiều ánh sáng hơn. Hiểu rõ cơ chế này giúp đưa ra các biện pháp lâm sinh tác động hợp lý, như phát quang dây leo bụi rậm để tạo điều kiện cho cây con từ hạt phát triển, hoặc bảo vệ các chồi tốt từ những cây bị chặt hạ.

V. Top 5 giải pháp bảo tồn và phát triển Lim xanh bền vững nhất

Từ kết quả nghiên cứu thực trạng, đặc điểm phân bố và khả năng tái sinh, một hệ thống các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững Lim xanh tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ được đề xuất. Các giải pháp này mang tính tổng thể, kết hợp cả biện pháp kỹ thuật, quản lý và xã hội, nhằm giải quyết tận gốc các nguyên nhân gây suy giảm quần thể. Trọng tâm của các giải pháp này là vừa bảo vệ nghiêm ngặt các cá thể và quần thể hiện có, vừa tích cực thúc đẩy quá trình phục hồi tự nhiên và nhân tạo. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý Khu bảo tồn, chính quyền địa phương, các tổ chức khoa học và đặc biệt là cộng đồng dân cư vùng đệm. Mục tiêu dài hạn là không chỉ phục hồi quần thể Lim xanh mà còn nâng cao giá trị đa dạng sinh học của toàn bộ hệ sinh thái, đồng thời cải thiện đời sống người dân để giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, hướng tới sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển.

5.1. Biện pháp kỹ thuật lâm sinh Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh

Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh đóng vai trò trực tiếp trong việc phục hồi quần thể Lim xanh. Giải pháp hàng đầu là khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên. Tại những khu vực có Lim xanh phân bố và có mật độ cây tái sinh khá, cần tiến hành các hoạt động như phát quang dây leo, cây bụi xâm lấn để giải phóng không gian và ánh sáng cho cây con phát triển. Đồng thời, cần có biện pháp bảo vệ cây con khỏi các tác nhân gây hại. Đối với những nơi mật độ tái sinh thấp, có thể áp dụng phương pháp gieo hạt bổ sung vào các đám trống. Ngoài ra, cần đẩy mạnh công tác nhân giống Lim xanh trong các vườn ươm của khu bảo tồn. Việc thu hái hạt giống từ những cây mẹ khỏe mạnh, chất lượng tốt để gieo ươm sẽ cung cấp nguồn cây con dồi dào, phục vụ cho các chương trình trồng rừng làm giàu, phục hồi các khu vực rừng nghèo kiệt. Các dự án trồng Lim xanh theo mô hình hỗn giao với các loài cây bản địa khác cần được ưu tiên để đảm bảo tính ổn định của hệ sinh thái.

5.2. Giải pháp về quản lý Tăng cường tuần tra và thực thi pháp luật

Nâng cao hiệu quả quản lý bền vững là giải pháp mang tính then chốt. Cần tăng cường lực lượng và tần suất các đợt tuần tra, kiểm soát rừng, đặc biệt tại các điểm nóng về khai thác trái phép. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại như GIS, ảnh viễn thám trong giám sát tài nguyên rừng sẽ giúp phát hiện sớm các vụ vi phạm. Song song đó, phải thực thi pháp luật một cách nghiêm minh, xử lý triệt để các hành vi khai thác, vận chuyển, buôn bán lâm sản trái phép để tạo tính răn đe. Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ cần xây dựng và cập nhật thường xuyên cơ sở dữ liệu về sự phân bố và số lượng cá thể Lim xanh, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch bảo tồn chi tiết và hiệu quả. Việc phối hợp liên ngành giữa lực lượng kiểm lâm, công an và chính quyền địa phương trong công tác đấu tranh phòng chống tội phạm về tài nguyên rừng cần được đẩy mạnh hơn nữa.

5.3. Hướng tiếp cận cộng đồng Nâng cao sinh kế và nhận thức

Bảo tồn Lim xanh không thể thành công nếu không có sự tham gia của cộng đồng. Do đó, các giải pháp tập trung vào con người là cực kỳ quan trọng. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về giá trị của đa dạng sinh học, vai trò của rừng và tầm quan trọng của việc bảo vệ các loài nguy cấp như Lim xanh. Quan trọng hơn, cần triển khai các chương trình phát triển sinh kế thay thế bền vững. Hỗ trợ người dân phát triển các mô hình kinh tế nông lâm kết hợp, chăn nuôi, hoặc phát triển du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng sẽ giúp tạo việc làm, tăng thu nhập. Khi đời sống được cải thiện và ổn định, người dân sẽ giảm sự phụ thuộc vào rừng và trở thành đối tác tích cực trong công tác bảo vệ rừng. Xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích hợp lý từ tài nguyên rừng cũng là một động lực để cộng đồng tham gia bảo tồn hiệu quả.

10/07/2025
Nghiên cứu bảo tồn loài lim xanh erythrophloeum fordii oliv tại khu bảo tồn thiên nhiên kẻ gỗ hà tĩnh