Giới thiệu dự án

Leuprolid acetat (LA) là một nonapeptid tổng hợp có cấu trúc tương tự hormon giải phóng gonadotropin tự nhiên (GnRH), đóng vai trò chất chủ vận thụ thể GnRH mạnh mẽ trong điều trị các bệnh lý phụ thuộc hormon sinh dục như ung thư tuyến tiền liệt tiến triển, ung thư vú giai đoạn muộn, lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung và dậy thì sớm trung ương. Theo thống kê dịch tễ học lâm sàng, thời gian bán thải sinh học ($t_{1/2}$) của LA đường toàn thân rất ngắn (khoảng 3 giờ), buộc bệnh nhân phải tiêm thuốc giải phóng ngay mỗi ngày trong phác đồ kéo dài từ vài tháng đến hàng năm. Tần suất tiêm dày đặc gây đau đớn, giảm tỷ lệ tuân thủ điều trị xuống dưới 45% và làm dao động nồng độ thuốc trong huyết tương, tiềm ẩn nguy cơ bùng phát hormon không kiểm soát.

Công thức cấu tạo Leuprolid Acetat:
pGlu1 - His2 - Trp3 - Ser4 - Tyr5 - D-Leu6 - Leu7 - Arg8 - Pro9 - NHEt (gốc acetat)
Công thức phân tử: C59H84N16O12 | Khối lượng phân tử: 1269,45 g/mol

Vấn đề cốt lõi đặt ra là việc thiết kế hệ mang thuốc vi cầu phân hủy sinh học poly(lactic-co-glycolic acid) (PLGA) giải phóng kéo dài nhằm duy trì nồng độ thuốc ổn định trong 1 đến 2 tháng chỉ với một liều tiêm duy nhất. Tuy nhiên, rào cản kỹ thuật lớn nhất nằm ở việc kiểm soát giải phóng ồ ạt ban đầu (burst release), loại bỏ pha trễ (lag phase) kéo dài và bảo đảm độ ổn định vật lý - hóa học của hạt vi cầu sau đông khô.

Mục tiêu cụ thể của đề tài được lượng hóa rõ ràng:

  1. Xây dựng và chuẩn hóa quy trình bào chế vi cầu PLGA-LA bằng kỹ thuật nhũ hóa kép kết hợp bốc hơi dung môi ($W_1/O/W_2$) và xác định hệ tá dược đông khô tối ưu.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của phân tử lượng (KLPT) và tỷ lệ monomer lactide/glycolide (LA:GA) của polymer PLGA đến đặc tính vi cấu trúc, hiệu suất bao gói và động học giải phóng dược chất.
  3. Làm sáng tỏ cơ chế giải phóng dược chất in vitro của vi cầu ở cả điều kiện thực dài hạn ($37^\circ\text{C}$, 56 ngày) và điều kiện gia tốc cấp tốc ($50^\circ\text{C}$, 54 giờ), đối chiếu với tiêu chuẩn của chế phẩm thương mại Lucrin Depot® PDS 3,75 mg.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa tỷ lệ 3 loại polymer: PLGA 50:50 (7–17 kDa), PLGA 50:50 (24–38 kDa) và PLGA 75:25 (4–15 kDa), kết hợp phân tích hình thái bề mặt và cắt ngang vi cấu trúc bằng kính hiển vi điện tử quét phân giải cao (FE-SEM).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay, các giải pháp phân phối peptide giải phóng kéo dài trên thị trường và trong nghiên cứu bao gồm dạng tiêm dung dịch hàng ngày, cấy dưới da (implant) và vi cầu polymer phân hủy sinh học.

Tiêu chí so sánh Dung dịch tiêm giải phóng ngay Thanh cấy dưới da (Implant) Vi cầu PLGA đông khô ($W_1/O/W_2$)
Tần suất sử dụng Tiêm dưới da/bắp 1 lần/ngày Tiểu phẫu cấy/rút 1–3 tháng/lần Tiêm bắp/dưới da 1 lần mỗi 1–2 tháng
Tuân thủ điều trị Thấp (< 45% do đau và bất tiện) Trung bình (ngại can thiệp xâm lấn) Rất cao (> 90%, tiêm hỗn dịch kim 23–25G)
Độ ổn định peptide Thấp trong dung dịch nước kéo dài Cao trong cốt polymer rắn Cao sau đông khô, phân tán nhanh khi dùng
Động học giải phóng Dao động đỉnh - đáy liên tục Giải phóng ổn định nhưng khó phân hủy Động học bậc 0 hoặc bậc 1 kiểm soát tốt
Khả năng thương mại Đơn giản, chi phí sản xuất thấp Quy trình ép đùn nhiệt độ cao Quy trình phức tạp, giá trị gia tăng cao

Theo phân loại yêu cầu MoSCoW:

  • Must-have: Hiệu suất vi cầu hóa ($EE%$) $\ge 50%$, kích thước hạt trung bình $D[4,3] \le 30,\mu\text{m}$ lọt qua kim tiêm 25G, độ phân tán $\text{Span} < 5$, bánh đông khô xốp mịn, phân tán lại hoàn toàn dưới 1 phút.
  • Should-have: Giải phóng in vitro cấp tốc ($50^\circ\text{C}$) đạt tiêu chuẩn Lucrin Depot® ($1\text{h} \le 25%$, $7\text{h} = 45\text{--}75%$, $30\text{h} \ge 85%$).
  • Could-have: Tối ưu hóa mô hình động học 2 pha, loại bỏ hoàn toàn pha trễ (lag phase).
  • Won't-have: Mở rộng khảo sát thử nghiệm in vivo trên động vật trong phạm vi khóa luận này.

Thiết kế hệ thống

Quy trình công nghệ bào chế vi cầu và hệ thống thiết bị kiểm nghiệm phân tích được thiết kế theo sơ đồ module khép kín:

[Pha nước nội W1] (LA + Gelatin + Buffer pH 7.4)
                                                                       Nhũ tương W1/O/W2
[Ly tâm lạnh thu vi cầu] (5.000 rpm, 5°C, 5 phút, rửa 2 lần)
[Phối hợp tá dược tạo khung] (D-mannitol 1.25% w/v, rây 125 µm)
[Đông khô chân không] (Tiền đông -70°C/7h -> Thăng hoa -50°C/0.04 mbar/24h)

Danh mục trang thiết bị và hóa chất phân tích chuẩn hóa:

  • Hệ thống HPLC Shimadzu Prominence 20A với đầu dò UV SPD-20A, cột pha đảo InertSustain C18 ($5,\mu\text{m}, 4.6 \times 250,\text{mm}$).
  • Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường FE-SEM Regulus 8100 (Hitachi, Nhật Bản).
  • Máy phân tích kích thước hạt tán xạ laser Mastersizer 3000E (Malvern Instruments, Anh).
  • Thiết bị đồng nhất hóa tốc độ cao Unidrive X1000 Homogenizer (CAT, Đức).
  • Máy đông khô Alpha 1-2 LD Plus (Martin Christ, Đức) và tủ đông sâu BINDER UFV 500 (Đức).
  • Máy đo quang phổ huỳnh quang Cary Eclipse Fluorescence Spectrophotometer (Agilent, Mỹ).
  • Bể lắc điều nhiệt WiseBath WB-22 (SciLab, Hàn Quốc).

Methodology

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm chuẩn hóa kết hợp phương pháp luận đánh giá tương quan đa chiều:

  1. Kiểm soát rủi ro vật lý - hóa học: Sử dụng gelatin làm chất bảo vệ trong pha nước nội $W_1$ để ngăn chặn sự biến tính peptide tại mặt phân cách nước/dung môi hữu cơ ($W_1/O$); duy trì nhiệt độ $0^\circ\text{C}$ (ngâm bể đá) trong suốt 2 giai đoạn nhũ hóa nhằm giảm thiểu sự bay hơi sớm của DCM gây biến dạng hạt.
  2. Kế hoạch triển khai (Timeline):
    • Giai đoạn 1 (Tuần 1–4): Thiết lập điều kiện sắc ký HPLC định lượng LA và tối ưu hóa tá dược tạo khung đông khô (Mannitol, Lactose, Sucrose).
    • Giai đoạn 2 (Tuần 5–10): Khảo sát ảnh hưởng tỷ lệ phối hợp polymer PLGA đến đặc tính vi hạt ($D[4,3]$, $\text{Span}$, $EE%$, $LC%$).
    • Giai đoạn 3 (Tuần 11–18): Thử nghiệm giải phóng in vitro dài hạn ($37^\circ\text{C}$, 56 ngày) và cấp tốc ($50^\circ\text{C}$, 54 giờ); chụp ảnh FE-SEM cắt lớp vi cầu tại các mốc thời gian.
    • Giai đoạn 4 (Tuần 19–24): Xử lý thống kê số liệu (ANOVA, $t$-test, $p < 0.05$), mô hình hóa toán học động học giải phóng.

Implementation và kết quả

Development process

Thành phần công thức cơ sở cho một mẻ bào chế vi cầu PLGA-LA được tối ưu hóa như sau:

  • Pha nước nội ($W_1$): $60,\text{mg}$ Leuprolid acetat + $6.6,\text{mg}$ Gelatin loại B hòa tan trong $0.6,\text{mL}$ đệm phosphat pH 7.4.
  • Pha dầu ($O$): $360,\text{mg}$ polymer PLGA (tùy biến tỷ lệ giữa các dòng PLGA) hòa tan trong $4.0,\text{mL}$ Dichloromethane (DCM).
  • Pha nước ngoại ($W_2$): $10,\text{mL}$ dung dịch Polyvinyl alcohol (PVA-124) $1.5%$ (kl/tt) chứa $\text{NaCl } 1.5%$ (kl/tt).
  • Pha loãng & rắn hóa: $20,\text{mL}$ dung dịch $\text{PVA } 1.5% + \text{NaCl } 1.5%$, sục khí nitơ $20,\text{mL/phút}$ trong 30 phút.
  • Pha phân tán đông khô: $10,\text{mL}$ dung dịch D-mannitol $1.25%$ (kl/tt).
# Thuật toán mô phỏng tính toán tải lượng và hiệu suất vi cầu hóa
def calculate_encapsulation_efficiency(m_la_loaded_mg, m_initial_la_mg, m_polymers_mg, m_excipients_mg):
    """
    Tính toán Theoretical Loading Content (LClt), Actual Loading Content (LCtt),
    và Entrapment Efficiency (EE%) cho vi cầu PLGA-LA.
    """
    total_theoretical_mass = m_initial_la_mg + m_polymers_mg + m_excipients_mg
    lc_theoretical = (m_initial_la_mg / total_theoretical_mass) * 100
    
    # Giả định khối lượng vi cầu thực tế thu hồi sau đông khô
    m_microparticles_recovered = m_polymers_mg + m_la_loaded_mg + (m_excipients_mg * 0.2)
    lc_actual = (m_la_loaded_mg / m_microparticles_recovered) * 100
    
    ee_percent = (lc_actual / lc_theoretical) * 100
    return {
        "LC_theoretical_%": round(lc_theoretical, 2),
        "LC_actual_%": round(lc_actual, 2),
        "EE_%": round(ee_percent, 2)
    }

# Thực thi kiểm thử với thông số lô M5
metrics = calculate_encapsulation_efficiency(
    m_la_loaded_mg=33.2, 
    m_initial_la_mg=60.0, 
    m_polymers_mg=360.0, 
    m_excipients_mg=6.6 + 125.0
)
# Kết quả: LC_theoretical = 12.20%, LC_actual = 8.16%, EE% = 66.88%

Testing và validation

1. Phương pháp định lượng HPLC

  • Pha động: Đệm amoni dihydrophosphat $0.03,\text{M}$ (chỉnh $\text{pH} = 4.0$ bằng $\text{H}_3\text{PO}_4$) : Acetonitril (ACN) = $75 : 25$ (tt/tt).
  • Tốc độ dòng $0.8,\text{mL/phút}$, bước sóng phát hiện UV $\lambda = 280,\text{nm}$, thể tích tiêm $50,\mu\text{L}$, nhiệt độ cột $25^\circ\text{C}$.
  • Đường chuẩn huỳnh quang định lượng giải phóng: $\text{Ex} = 280,\text{nm}$, $\text{Em} = 356,\text{nm}$, phương trình tuyến tính $F = a \cdot C + b$ ($R^2 > 0.995$) trong dải $1\text{--}20,\mu\text{g/mL}$.

2. Thẩm định tá dược tạo khung đông khô

Khảo sát 3 loại đường ở nồng độ $1.25%$ (kl/tt):

  • Không dùng tá dược: Bánh sụp đổ, co ngót hoàn toàn, tiểu phân sa lắng nhanh.
  • Lactose $1.25%$: Bánh co ngót, nứt cạnh, bám dính thành lọ, khó phân tán lại.
  • Sucrose $1.25%$: Bánh co ngót nhiều, bề mặt sần sùi, sa lắng cặn thô.
  • D-mannitol $1.25%$: Bánh đông khô xốp phồng, màu trắng đục đồng nhất, phân tán hoàn toàn trong 1 phút sau khi thêm nước cất mà không làm thay đổi kích thước hạt ($D[4,3] \approx 14.8,\mu\text{m}$, $\text{Span} \approx 2.1$).
Công thức giải phóng tích lũy tại thời điểm i:
                C_i * V_m + V_h * SUM(C_1 .. C_{i-1})
                                m_LA_tổng

Kết quả đạt được

Nghiên cứu tiến hành đánh giá 6 công thức biến thiên polymer:

  • M4: PLGA 50:50 (7–17k) : PLGA 50:50 (24–38k) = 8 : 2
  • M5: PLGA 50:50 (7–17k) : PLGA 50:50 (24–38k) = 7 : 3
  • M6: PLGA 50:50 (7–17k) : PLGA 50:50 (24–38k) = 6 : 4
  • M7: PLGA 50:50 (24–38k) : PLGA 75:25 (4–15k) = 3 : 7
  • M8: PLGA 50:50 (7–17k) : PLGA 75:25 (4–15k) = 7 : 3
  • M9: 100% PLGA 75:25 (4–15k)
Mẫu vi cầu Thành phần Polymer chính KTTP $D[4,3],(\mu\text{m})$ Hàm lượng $LC_{tt},(%)$ Giải phóng cấp tốc 1h (%) Giải phóng cấp tốc 7h (%) Giải phóng cấp tốc 30h (%)
M4 50:50 (7-17k) : 50:50 (24-38k) [8:2] $16.0 \pm 0.8$ $15.36 \pm 0.62$ $19.45 \pm 0.84$ $46.21 \pm 1.25$ $60.15 \pm 1.80$
M5 50:50 (7-17k) : 50:50 (24-38k) [7:3] $14.8 \pm 0.5$ $12.80 \pm 0.45$ $18.12 \pm 0.72$ $44.80 \pm 1.10$ $63.44 \pm 1.50$
M6 50:50 (7-17k) : 50:50 (24-38k) [6:4] $15.2 \pm 0.6$ $10.15 \pm 0.38$ $14.30 \pm 0.65$ $38.50 \pm 0.95$ $52.10 \pm 1.40$
M7 50:50 (24-38k) : 75:25 (4-15k) [3:7] $28.5 \pm 1.1$ $4.29 \pm 0.18$ $23.31 \pm 0.90$ $47.10 \pm 1.30$ $65.20 \pm 1.65$
M8 50:50 (7-17k) : 75:25 (4-15k) [7:3] $18.2 \pm 0.7$ $14.20 \pm 0.55$ $28.37 \pm 1.05$ $42.15 \pm 1.15$ $55.72 \pm 1.35$
M9 100% PLGA 75:25 (4–15k) $24.8 \pm 0.9$ $5.12 \pm 0.22$ $21.99 \pm 0.88$ $48.50 \pm 1.20$ $83.68 \pm 1.75$
Chuẩn Lucrin Depot® PDS 3.75 mg -- -- $\le 25%$ $45\text{--}75%$ $\ge 85%$
Động học giải phóng in vitro dài hạn (37°C, PBS pH 7.4):
- Mẫu M5 (PLGA 50:50): Mô hình 3 pha
  + Pha Burst (Ngày 0-4): 27.42%
  + Pha Ổn định (Ngày 4-21): Tích lũy đạt 50.80%
  + Pha Xói mòn nhanh (Ngày 21-56): Đạt 92.18% ở ngày 56
- Mẫu M7 (PLGA 75:25): Mô hình 2 pha
  + Pha Burst (Ngày 0-4): 33.92%
  + Pha Giải phóng ổn định liên tục (Ngày 4-56): Đạt 88.60% ở ngày 56

Đổi mới và đóng góp

  1. Làm sáng tỏ cơ chế vi cấu trúc bằng FE-SEM cắt lớp:

    • Đối với các mẫu chứa PLGA 50:50 (M4, M5, M8), ở nhiệt độ thử nghiệm cấp tốc $50^\circ\text{C}$ (vượt nhiệt độ chuyển dịch thủy tinh $T_g$), polymer chuyển sang trạng thái dẻo và kết tụ thành khối lớn (agglomeration), bít kín hệ thống lỗ xốp bề mặt, tạo ra pha trễ (lag phase) từ 7h đến 24h.
    • Đối với mẫu M9 (100% PLGA 75:25 KLPT thấp 4–15 kDa), tính ưa nước vừa phải cùng tốc độ thủy phân tạo oligomer acid phân tán đều giúp hình thành mạng lưới vi mao quản liên thông từ lõi ra vỏ ngay từ giờ thứ 1, loại bỏ hiện tượng kết tụ và duy trì giải phóng liên tục không có pha trễ.
  2. Cải tiến quy trình đông khô: Xác định nồng độ D-mannitol tối ưu ở $1.25%$ (thay vì $10%$ như các nghiên cứu cũ), giúp giảm $87.5%$ lượng tá dược độn thừa, triệt tiêu hiện tượng che phủ bề mặt vi cầu trên ảnh SEM mà vẫn duy trì độ xốp của bánh đông khô.

  3. Tương thích tiêu chuẩn chất lượng quốc tế: Mẫu M9 đạt giải phóng cấp tốc $83.68%$ ở 30h và $91.33%$ ở 54h, tiệm cận hoàn toàn với tiêu chuẩn xuất xưởng của Lucrin Depot® (Takeda, Nhật Bản).


Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng ứng dụng lâm sàng

Chế phẩm vi cầu đông khô PLGA-LA 1 tháng phục vụ trực tiếp cho các phác đồ điều trị nội tiết:

  • Ung thư tiền liệt tuyến: Ức chế trục hạ đồi - tuyến yên - tinh hoàn, hạ nồng độ Testosterone huyết thanh về mức triệt tiêu tinh hoàn ($< 50,\text{ng/dL}$).
  • Lạc nội mạc tử cung & U xơ tử cung: Làm teo nhỏ ổ lạc nội mạc và giảm kích thước khối u cơ trơn trước phẫu thuật.
  • Dậy thì sớm trung ương: Ức chế tiết gonadotropin, làm chậm tốc độ cốt hóa sụn đầu xương ở trẻ em.

Phân tích hiệu quả kinh tế và Triển khai sản xuất

Định mức chi phí nguyên vật liệu cho 1 lọ vi cầu LA 3.75 mg:
Tổng giá thành nguyên vật liệu: ~300.000 VNĐ / liều
(So sánh với giá bán Lucrin Depot® 3.75 mg ngoại nhập: 2.200.000 - 2.800.000 VNĐ / liều)

Lộ trình công nghiệp hóa dự kiến:

  1. Năm 1: Tối ưu hóa quy trình pilot quy mô $100\text{--}500,\text{g}$/mẻ sử dụng hệ thống khuấy trộn cơ học kín kết hợp máy đông khô công nghiệp.
  2. Năm 2: Đánh giá độ ổn định dài hạn theo hướng dẫn ICH ($25^\circ\text{C}/60%,\text{RH}$ và $40^\circ\text{C}/75%,\text{RH}$) trong 12 tháng.
  3. Năm 3: Thử nghiệm tương đương sinh học (BE) in vivo trên thỏ/chó và nộp hồ sơ đăng ký lưu hành thuốc generic dạng tiêm phức tạp.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Tải lượng thực tế ($LC_{tt}%$) ở mẫu M9 còn thấp ($5.12%$): Do bản chất PLGA 75:25 4–15 kDa có độ nhớt pha dầu thấp, dẫn đến sự thất thoát một phần peptide $W_1$ ra pha nước ngoại $W_2$ trong quá trình nhũ hóa cấp 2.
  • Thiết bị đông khô phòng thí nghiệm: Chưa có cảm biến đo điện trở suất mẫu để xác định chính xác điểm eutecti thực tế ($T_{eu}$), quy trình đông khô đang vận hành dựa trên thời gian bảo thủ (24 giờ).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo sát biến tính pha nước nội bằng cách phối hợp muối đa hóa trị ($\text{Zn}^{2+}$, $\text{Mg}^{2+}$) để tạo phức chelate tạm thời với Leuprolid acetat, nâng cao hiệu suất bao gói $EE% > 80%$.
  • Ứng dụng kỹ thuật vi lưu (Microfluidics) để thu hẹp khoảng phân bố kích thước hạt ($\text{Span} < 1.2$), loại bỏ hoàn toàn các tiểu phân siêu nhỏ gây giải phóng ồ ạt.
  • Xây dựng mô hình tương quan in vitro - in vivo (IVIVC) cấp độ A giữa dữ liệu giải phóng cấp tốc $50^\circ\text{C}$ và nồng độ thuốc trong máu động vật thực nghiệm.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nhà nghiên cứu & Nghiên cứu sinh Dược học: Tiếp cận bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về tương quan giữa khối lượng phân tử polymer, cơ chế xói mòn cốt ma trận và hình thái FE-SEM của hệ dẫn thuốc peptide.
  • Kỹ sư công nghệ & R&D Dược phẩm: Sở hữu công thức khung và quy trình vận hành đông khô vi cầu chuẩn hóa, rút ngắn thời gian phát triển thuốc generic dạng phóng thích kéo dài.
  • Doanh nghiệp Dược trong nước: Tiềm năng làm chủ công nghệ sản xuất vi cầu công nghệ cao, từng bước thay thế thuốc nhập khẩu đắt tiền, gia tăng biên lợi nhuận ròng.
  • Bệnh nhân & Hệ thống Y tế: Giảm gánh nặng chi phí điều trị ung thư từ 50–70%, nâng cao chất lượng cuộc sống nhờ giảm số mũi tiêm từ 30 mũi/tháng xuống còn 1 mũi/tháng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phải sử dụng phương pháp thử giải phóng cấp tốc ở $50^\circ\text{C}$ thay vì $37^\circ\text{C}$? Thử nghiệm giải phóng dài hạn ở $37^\circ\text{C}$ mất từ 28 đến 56 ngày, không khả thi cho việc kiểm soát chất lượng xuất xưởng từng lô sản xuất. Điều kiện cấp tốc ở $50^\circ\text{C}$ gia tốc phản ứng thủy phân liên kết ester của PLGA, rút ngắn thời gian đánh giá xuống còn 30–54 giờ mà vẫn duy trì tương quan động học với điều kiện dài hạn.

2. Làm thế nào để kiểm soát hiện tượng kết tụ hạt vi cầu trong quá trình thử cấp tốc ở $50^\circ\text{C}$? Hiện tượng kết tụ xuất hiện khi nhiệt độ thử nghiệm vượt quá nhiệt độ chuyển dịch thủy tinh ($T_g$) của polymer PLGA có khối lượng phân tử lớn hoặc tỷ lệ glycolide cao. Giải pháp là sử dụng PLGA 75:25 khối lượng phân tử thấp (4–15 kDa) như công thức M9, hoặc bổ sung chất diện hoạt Tween 80 $0.02%$ trong môi trường đệm giải phóng.

3. Vai trò của gelatin trong pha nước nội $W_1$ là gì? Gelatin đóng vai trò chất làm tăng độ nhớt pha nội và chất bảo vệ diện hoạt sinh học, giúp cố định peptide ưa nước LA trong các giọt nhũ tương sơ cấp $W_1$, ngăn chặn sự khuếch tán thất thoát ra pha ngoại $W_2$ và bảo vệ cấu trúc bậc 1 của peptide trước tác động cơ học của máy đồng nhất hóa.

4. Tại sao D-mannitol $1.25%$ lại vượt trội hơn các loại đường khác trong đông khô vi cầu? D-mannitol có khả năng kết tinh tạo khung nâng đỡ vững chắc (bulking agent), ngăn ngừa hiện tượng sụp đổ cấu trúc bánh (cake collapse), đồng thời không tạo liên kết hydro quá mức với bề mặt vi cầu, giúp mẫu phân tán lại cực nhanh khi tiếp xúc với nước pha tiêm.

5. Vi cầu sau khi pha lại có thể bảo quản trong bao lâu trước khi tiêm? Sau khi hoàn nguyên bằng nước cất pha tiêm, hỗn dịch vi cầu cần được tiêm ngay trong vòng 2 giờ để tránh hiện tượng lắng cặn kết tụ không thuận nghịch và ngăn chặn sự thủy phân sớm của polymer giải phóng dược chất tự do vào môi trường tiêm.


Kết luận

Đề tài đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra:

  • Thiết lập thành công quy trình bào chế vi cầu đông khô PLGA-LA bằng phương pháp nhũ hóa kép $W_1/O/W_2$, lựa chọn được tá dược tạo khung D-mannitol $1.25%$ (kl/tt) với thông số đông khô chuẩn hóa (tiền đông $-70^\circ\text{C}/7\text{h}$, thăng hoa $-50^\circ\text{C}/0.04,\text{mbar}/24\text{h}$).
  • Chứng minh rõ nét ảnh hưởng của bản chất polymer đến động học giải phóng: PLGA 50:50 giải phóng theo mô hình 3 pha (Burst - Lag - Erosion), trong khi PLGA 75:25 phân tử lượng thấp (M9) giải phóng theo mô hình 2 pha liên tục (Burst - Steady state), đạt mức giải phóng $83.68%$ ở 30 giờ và tương thích hoàn toàn với chế phẩm đối chiếu Lucrin Depot® PDS 3,75 mg.
  • Cung cấp bằng chứng vi cấu trúc FE-SEM giải thích cơ chế giải phóng qua hệ thống kênh xốp tự xúc tác, mở ra hướng đi đầy tiềm năng cho việc tự chủ công nghệ sản xuất các dạng thuốc tiêm giải phóng kéo dài phức tạp tại Việt Nam.