Nghiên cứu bào chế và cơ chế giải phóng dược chất từ vi cầu Leuprolid Acetat

Luận văn tốt nghiệp y tế nghiên cứu Vũ thị hồng hạnh nghiên cứu bào chế và cơ chế giải phóng dược chất từ vi cầu leuprolid acetat đông, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. DANH MỤC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

2. DANH MỤC CÁC BẢNG

3. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ

4. TỔNG QUAN

4.1. Tổng quan về Leuprolid acetat

4.2. Công thức hóa học

4.3. Tính chất vật lý, hóa học

4.4. Ứng dụng trong điều trị

4.5. Tổng quan về vi cầu PLGA

4.6. Phương pháp bào chế vi cầu PLGA bằng nhũ hóa kép kết hợp bốc hơi dung môi

4.7. Tổng quan về đông khô vi cầu PLGA

4.8. Tổng quan về cơ chế giải phóng dược chất từ vi cầu PGLA

4.9. Một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng giải phóng dược chất in vitro

5. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5.1. Nguyên vật liệu, thiết bị sử dụng

5.2. Nguyên vật liệu

5.3. Nội dung nghiên cứu

5.4. Bào chế vi cầu PLGA – LA bằng phương pháp nhũ hóa kép kết hợp bốc hơi dung môi

5.5. Khảo sát một số yếu tố công thức ảnh hưởng đến đặc tính của vi cầu PLGA – LA đông khô

5.6. Nghiên cứu cơ chế giải phóng dược chất từ vi cầu PLGA – LA

5.7. Phương pháp nghiên cứu

5.8. Phương pháp bào chế vi cầu PLGA-LA

5.9. Phương pháp đánh giá một số đặc tính của vi cầu đông khô PLGA-LA

5.10. Phương pháp đánh giá giải phóng dược chất in vitro điều kiện dài hạn

5.11. Phương pháp đánh giá giải phóng dược chất in vitro điều kiện cấp tốc

5.12. Phương pháp xử lý số liệu

6. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ

6.1. Khảo sát ảnh hưởng của tá dược đông khô đến vi cầu PLGA – LA đông khô

6.2. Điều kiện và thông số của quy trình đông khô

6.3. Ảnh hưởng của tá dược đông khô đến vi cầu đông khô PLGA-LA

6.4. Ảnh hưởng của nồng độ D- manitol vi cầu đông khô PLGA− LA

6.5. Khảo sát ảnh hưởng của loại polyme PLGA đến khả năng giải phóng dược chất từ vi cầu PLGA – LA

6.6. Kết quả giải phóng in vitro của vi cầu PLGA – LA điều kiện dài hạn

6.7. Kết quả giải phóng in vitro của vi cầu PLGA – LA ở điều kiện cấp tốc

7. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu bào chế vi cầu Leuprolid Acetat

Nghiên cứu bào chế vi cầu Leuprolid Acetat là một lĩnh vực quan trọng trong ngành dược phẩm. Leuprolid Acetat là một loại thuốc có tác dụng điều trị các rối loạn liên quan đến hormon giới tính. Vi cầu PLGA được sử dụng để bào chế Leuprolid Acetat nhằm cải thiện khả năng giải phóng dược chất và tăng cường hiệu quả điều trị. Việc nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về cơ chế giải phóng dược chất mà còn mở ra hướng đi mới cho các phương pháp điều trị hiện đại.

1.1. Giới thiệu về Leuprolid Acetat và ứng dụng

Leuprolid Acetat là một nonapeptid tổng hợp, có tác dụng tương tự hormon GnRH. Nó được sử dụng để điều trị ung thư tuyến tiền liệt, lạc nội mạc tử cung và dậy thì sớm. Việc bào chế Leuprolid Acetat dưới dạng vi cầu giúp cải thiện tính ổn định và khả năng giải phóng dược chất.

1.2. Tính chất vật lý và hóa học của Leuprolid Acetat

Leuprolid Acetat có dạng bột kết tinh màu trắng, dễ hút ẩm và tan tốt trong nước. Độ pH của dung dịch chứa Leuprolid Acetat nằm trong khoảng từ 5,5 đến 7,5. Những tính chất này ảnh hưởng đến quá trình bào chế và giải phóng dược chất từ vi cầu.

II. Thách thức trong bào chế vi cầu Leuprolid Acetat

Bào chế vi cầu Leuprolid Acetat gặp nhiều thách thức, bao gồm việc kiểm soát kích thước vi cầu, độ đồng đều và khả năng giải phóng dược chất. Các yếu tố như nồng độ polymer, loại tá dược và quy trình bào chế đều ảnh hưởng đến chất lượng vi cầu. Việc nghiên cứu và tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết để đảm bảo hiệu quả điều trị.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước vi cầu

Kích thước vi cầu ảnh hưởng đến khả năng giải phóng dược chất. Các yếu tố như nồng độ polymer, tốc độ nhũ hóa và thời gian bốc hơi dung môi cần được kiểm soát chặt chẽ để đạt được kích thước mong muốn.

2.2. Khó khăn trong việc kiểm soát độ đồng đều

Độ đồng đều của vi cầu là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị. Việc kiểm soát quy trình bào chế và lựa chọn tá dược phù hợp là cần thiết để giảm thiểu sự biến đổi trong kích thước và hàm lượng dược chất.

III. Phương pháp bào chế vi cầu Leuprolid Acetat hiệu quả

Phương pháp nhũ hóa kép kết hợp bốc hơi dung môi là một trong những phương pháp chính để bào chế vi cầu Leuprolid Acetat. Phương pháp này cho phép giữ dược chất bên trong vi cầu và cải thiện khả năng giải phóng dược chất. Việc tối ưu hóa quy trình bào chế sẽ giúp nâng cao hiệu suất vi cầu hóa và chất lượng sản phẩm.

3.1. Quy trình nhũ hóa kép nước dầu nước

Quy trình nhũ hóa kép nước/dầu/nước (W/O/W) giúp tạo ra nhũ tương ổn định, giữ dược chất bên trong vi cầu. Dược chất được hòa tan trong pha nước nội, trong khi PLGA được hòa tan trong dung môi hữu cơ để tạo pha dầu.

3.2. Bốc hơi dung môi và thu hồi vi cầu

Sau khi tạo nhũ tương, dung môi hữu cơ được loại bỏ bằng cách bốc hơi. Vi cầu thu được sẽ được lọc và rửa sạch để loại bỏ chất diện hoạt và dược chất tự do, đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

IV. Cơ chế giải phóng dược chất từ vi cầu Leuprolid Acetat

Cơ chế giải phóng dược chất từ vi cầu PLGA phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm khuếch tán, hòa tan và ăn mòn. Hiểu rõ cơ chế này sẽ giúp tối ưu hóa quy trình bào chế và cải thiện hiệu quả điều trị. Nghiên cứu cho thấy rằng việc kiểm soát độ xốp và tính chất của polymer là rất quan trọng trong quá trình giải phóng dược chất.

4.1. Khuếch tán và hòa tan dược chất

Khuếch tán là cơ chế chính giúp giải phóng dược chất từ vi cầu. Khi môi trường giải phóng xâm nhập vào vi cầu, dược chất sẽ hòa tan và khuếch tán qua các lỗ xốp. Tốc độ khuếch tán phụ thuộc vào độ xốp và tính chất của polymer.

4.2. Ăn mòn và ảnh hưởng đến giải phóng

Ăn mòn là quá trình giúp dược chất được giải phóng mà không cần phải vận chuyển ra ngoài. Quá trình này diễn ra đồng nhất bên trong vi cầu và ảnh hưởng đến kích thước và tốc độ giải phóng dược chất.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu vi cầu Leuprolid Acetat

Nghiên cứu về vi cầu Leuprolid Acetat đã cho thấy nhiều kết quả khả quan trong việc cải thiện khả năng giải phóng dược chất. Việc ứng dụng vi cầu trong điều trị các bệnh lý liên quan đến hormon giới tính đã mở ra hướng đi mới cho các phương pháp điều trị hiện đại. Kết quả nghiên cứu cho thấy vi cầu PLGA-LA có hiệu suất vi cầu hóa trên 50% và khả năng giải phóng kéo dài dược chất.

5.1. Kết quả giải phóng dược chất in vitro

Kết quả nghiên cứu cho thấy vi cầu PLGA-LA có khả năng giải phóng dược chất ổn định trong điều kiện in vitro. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng của vi cầu trong điều trị kéo dài.

5.2. Ứng dụng trong điều trị thực tiễn

Vi cầu Leuprolid Acetat đã được ứng dụng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt và các rối loạn hormon khác. Việc sử dụng vi cầu giúp giảm thiểu tần suất tiêm và cải thiện tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu bào chế vi cầu Leuprolid Acetat đã mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực dược phẩm. Việc tối ưu hóa quy trình bào chế và hiểu rõ cơ chế giải phóng dược chất sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều sản phẩm thuốc mới, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

6.1. Tương lai của bào chế vi cầu

Nghiên cứu và phát triển các phương pháp bào chế mới sẽ giúp cải thiện chất lượng và hiệu quả của vi cầu. Việc áp dụng công nghệ mới trong bào chế sẽ mở ra nhiều cơ hội cho ngành dược phẩm.

6.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng giải phóng dược chất và phát triển các sản phẩm vi cầu mới với tính năng vượt trội.

27/07/2025
Vũ thị hồng hạnh nghiên cứu bào chế và cơ chế giải phóng dược chất từ vi cầu leuprolid acetat đông khô khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Leuprolid là một nonapeptid tổng hợp có tác dụng tương tự với hormon giải phóng gonadotropin (GnRH) có trong tự nhiên, được sử dụng để điều trị các rối loạn liên quan đến hormon giới tính bao gồm: ung thư tuyến tiền liệt, lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung và dậy thì sớm phụ thuộc hormon [27], [51].Thời gian bán thải của LA ngắn nên dạng thuốc tiêm giải phóng ngay cần được sử dụng hàng ngày. Trong khi đó, thời gian điều trị các bệnh liên quan đến hormon thường kéo dài từ vài tháng đến vài năm. Điều này dẫn đến sự bất tiện cho bệnh nhân và làm giảm hiệu quả của quá trình điều trị. Vì vậy, bào chế dạng thuốc tiêm giải phóng kéo dài chứa LA nạp trong vi cầu polyme phân hủy sinh học (PLGA) là vô cùng cần thiết để đảm bảo tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

Tuy nhiên, việc sản xuất các vi cầu này thường gặp nhiều khó khăn bởi sự phức tạp trong quy trình bào chế. Đánh giá khả năng giải phóng từ vi cầu giải phóng kéo dài đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu và phát triển công thức thuốc. Trong các nghiên cứu trước đây tại bộ môn Bào chế trường Đại học Dược Hà Nội về vi cầu PLGA-LA, vi cầu PLGA chứa leuprolid acetat bào chế được có hiệu suất vi cầu hóa trên 50% và đã bước đầu đánh giá được đặc tính giải phóng kéo dài của vi cầu PLGA-LA [1], [2]. Tuy nhiên, các nghiên cứu chưa đánh giá được ảnh hưởng của các yếu tố thuộc về công thức bào chế đến khả năng và cơ chế giải phóng dược chất từ vi cầu.

Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu bào chế và cơ chế giải phóng dược chất từ vi cầu leuprolid acetat đông khô” với các mục tiêu sau: 1. Khảo sát một số yếu tố công thức ảnh hưởng đến đặc tính của vi cầu PLGA – LA đông khô. Nghiên cứu cơ chế giải phóng dược chất từ vi cầu PLGA – LA đông khô. Công thức hóa học Hình 1.

Công thức phân tử của Leuprolid acetat - Công thức phân tử: C59H84N16O12. - Khối lượng phân tử: 1269,45 g/mol. - Danh pháp IUPAC: 5-oxo-L-prolyl-L-histidyl-L-tryptophyl-L-seryl-L-tyrosyl-D- leucyl-L-leucyl-L-arginyl-N-ethyl-L-prolinamid acetat. - Công thức viết tắt: pGlu1-His2-Trp3-Ser4-Tyr5-Leu6-Leu7-Arg8-Pro9- NHEt.

- Tên chung quốc tế: leuprolid acetat. Tính chất vật lý, hóa học 1. Tính chất vật lý - Cảm quan: dạng bột kết tinh màu trắng đến hơi vàng, dễ hút ẩm [38]. - Độ tan: tan tốt trong nước và acid acetic, và DMSO (ở 25oC độ tan 100mg/mL), tan tự do trong methanol, ít tan trong ethanol.

Tính chất hóa học - Độ pH của dung dịch chứa 0,10 g muối leuprolid acetat trong 10 ml nước có pH nằm trong khoảng từ 5,5 đến 7,5. - Leuprolid acetat dễ dàng bị thủy phân trong môi trường kiềm mạnh hoặc acid mạnh [51]. Ứng dụng trong điều trị 1. Tác dụng dược lý Leuprolid được định nghĩa như một chất chủ vận có hiệu lực lớn hơn hormone tự nhiên GnRH, có khả năng ức chế bài tiết gonadotropin khi dùng liên tục với liều điều trị.

Nguyên nhân do LA có cấu trúc tương tự chất chủ vận LH-RH nên thể hiện ái lực mạnh mẽ với thụ thể tuyến yên. Đồng thời, trong cấu trúc của LA có một axit amin D, 2 góp phần tăng tính ổn định sinh học. Cả nghiên cứu trên động vật và con người đều chứng minh rằng LA làm tăng mạnh bài tiết tuyến yên, nồng độ LH và FSH trong huyết thanh, sau đó dẫn đến tăng hormon sinh dục trong huyết thanh trong/3 ngày kể từ ngày điều trị đầu tiên. Khi được đưa vào liên tục với liều điều trị, LA tạo ra ức chế trục tuyến yên- tuyến sinh dục do cơ chế ‘feedback âm’ của tuyến yên với chất chủ vận.

Điều này làm ức chế sự bài tiết gonadotropin của tuyến yên và các hormon sinh dục ở tinh hoàn, buồng trứng, các hormon liên quan đến sự phát triển của ung thư. Do đó, leuprolid acetate được sử dụng điều trị ung thư với tác dụng ức chế sự phát triển của một số khối u phụ thuộc hormon như ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt hoặc u xơ tử cung [47]. Chỉ định - Dậy thì sớm phụ thuộc gonadotropin. - Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn muộn.

- Ung thư vú giai đoạn muộn của phụ nữ đang và sau mãn kinh. - Bệnh lạc nội mạc tử cung, u cơ trơn tử cung. Vi cầu PGLA-LA Vi cầu là các hạt nhỏ hình cầu có kích thước trong phạm vi từ 1 đến 1000 µm (thường từ 1 - 800 µm), được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực [8], [44]. Dạng bào chế này có nhiều ưu điểm như: có tính tương đương sinh học cao, thích hợp để bao gói nhiều loại dược chất như: peptid, protein, DNA,.; giải phóng thuốc kéo dài nên không cần sử dụng thuốc hàng ngày và giúp cải thiện sự tuân thủ điều trị; liều sử dụng thấp hơn so với khi sử dụng hàng ngày,.

Tính đến 2019, trên thị trường có 12 dòng sản phẩm dạng vi cầu PLGA với tác dụng kéo dài, có thể kể đến sản phẩm chứa leuprolid acetat như Lupron Depot®, Lupaneta PackTM [10]. Đối với những dược chất kém ổn định, liều dùng hàng ngày thấp, thời gian điều trị kéo dài như leuprolid acetat thì việc bào chế dưới dạng vi cầu từ polyme phân hủy sinh học là hướng nghiên cứu phù hợp. Các phương pháp sản xuất vi cầu hiện nay bao gồm: nhũ hóa kép kết hợp bốc hơi dung môi, phun sấy, phân tách đồng pha,…Trong đó, phương pháp nhũ hóa kép nước/dầu/nước (W/O/W) kết hợp bốc hơi dung môi là phương pháp chủ yếu được lựa chọn để bào chế vi cầu PLGA-LA. Phương pháp bào chế vi cầu PLGA bằng nhũ hóa kép kết hợp bốc hơi dung môi Phương pháp nhũ hóa kép nước/dầu/nước (W/O/W) kết hợp bốc hơi dung môi thường được sử dụng để thiết kế các vi cầu PLGA bao giữ dược chất ở bên trong.

Đầu tiên, dược chất được hòa tan vào trong pha nước nội (W1), pha nước nội có thể là nước, đệm hoặc dung dịch gelatin. PLGA được hòa tan trong các dung môi hữu cơ dễ 3 bay hơi, không tan trong nước như dicloromethan (DCM) thu được pha dầu (O). Phối hợp hai pha và dùng lực nhũ hóa thích hợp để tạo nhũ tương sơ cấp W/O (NT1). Nhũ tương W/O được phối hợp với pha nước ngoại (W2) là dung dịch chứa chất diện hoạt (ví dụ polyvinyl alcol - PVA), sau đó nhũ hóa để tạo nhũ tương thứ cấp W/O/W (NT2).

Dung môi hữu cơ được loại bỏ bằng cách bốc hơi. Các vi cầu thu được bằng cách lọc/ly tâm, rửa sạch để loại hết chất diện hoạt và dược chất dạng tự do. Sau đó vi cầu được đông khô để bảo quản [11], [21]. Phương pháp nhũ hóa kép kết hợp bốc hơi dung môi Ưu điểm: phương pháp này phù hợp với các dược chất dễ tan trong nước như leuprolid acetat [33].

Nhược điểm: vi cầu có thể có kích thước không đồng đều; nhũ tương kép kém bền, quy trình nhiều bước phức tạp nên cần phải kiểm soát chặt chẽ các thông số quy trình; dược chất dễ tan trong nước nên dễ thất thoát ra pha nước ngoại [20]. Tổng quan về đông khô vi cầu PLGA Đông khô (freeze − drying) là quá trình làm khô chế phẩm trong các điều kiện đặc biệt, trong đó chế phẩm được đông lạnh ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ eutecti của dung dịch, sau đó dung môi sẽ được thăng hoa trực tiếp (giai đoạn làm khô sơ cấp), sau đó giải hấp phụ (giai đoạn làm khô thứ cấp) để ngăn chặn phản ứng hóa học và sự phát triển của vi sinh vật [23]. a) Ưu điểm - Quá trình loại nước ở nhiệt độ thấp làm giảm tốc độ phản ứng phân hủy dược chất đáng kể so với việc loại nước bằng các phương pháp khác (tăng độ ổn định dược chất), phù hợp với nguyên liệu nhạy cảm. - Sản phẩm đông khô hòa tan, phân tán rất nhanh khi cần hòa tan, phân tán trở lại do sản phẩm khô thu được có diện tích bề mặt riêng lớn.

- Chế phẩm được tiệt khuẩn bằng phương pháp lọc trước khi đông khô(nếu là hỗn dịch đông khô thì tiến hành pha chế trong điều kiện vô khuẩn - cấp sạch A và nguyên liệu đầu vào đảm bảo vô khuẩn). - Hạn chế nhiễm trong thao tác sử dụng (có thiết bị hỗ trợ pha lại hạn chế nhiễm). 4 - Hạn chế phản ứng oxy hóa khử dược chất do hạn chế sự có mặt của oxy trong quá trình sản xuất, sản phẩm được làm khô trong môi trường chân không và việc đóng lọ cũng được thực hiện trong chân không hoặc dưới áp lực của khí trơ đưa vào khi đóng nắp lọ. Với các ưu điểm trên, phương pháp đông khô được áp dụng với các dược chất dễ bị thủy phân, dược chất ít tan, dược chất nhạy cảm với nhiệt [23].

b) Nhược điểm - Thời gian tiến hành kéo dài, giá thành sản phẩm cao, thiết bị và quá trình phức tạp. - Bột đông khô dễ hút ẩm trở lại. - Một số hoạt chất nguồn gốc protein có thể bị phân hủy trong quá trình đông khô. -Độ ổn định của thuốc ở trạng thái rắn có thể phụ thuộc vào dạng kết tinh hay vô định hình của dược chất trong sản phẩm, nếu quá trình đông khô tạo ra chất rắn vô định hình và dạng này không ổn định thì sản phẩm sẽ không đạt chất lượng như mong muốn [23].

Tổng quan về cơ chế giải phóng dược chất từ vi cầu PGLA Các cơ chế chính giúp giải phóng dược chất từ vi cầu PLGA phụ thuộc chủ yếu vào cơ chế phân hủy của polyme, bao gồm: khuếch tán, hòa tan và ăn mòn [12]: Hình 1. Cơ chế giải phóng thuốc của vi cầu PLGA (1): Khuếch tán (2): Hòa tan (3A): Ăn mòn bề mặt (3B): Ăn mòn toàn bộ (1) Khuếch tán qua hệ thống lỗ xốp: môi trường giải phóng xâm nhập qua vỏ vào lõi vi cầu. Khi đó, dược chất được hòa tan trong môi trường thử giải phóng và sau đó khuếch tán qua các kênh, lỗ xốp được hình thành trong quá trình bào chế vi cầu. Đồng thời, vi cầu càng hấp thu nước lại càng làm tăng áp suất thẩm thấu, càng hình thành thêm nhiều lỗ xốp mới hơn.

Đây là cơ chế giải phóng dược chất chủ yếu. Quá trình này phụ thuộc vào độ xốp vi cầu, tốc độ hình thành hoặc đóng lỗ xốp, tỷ lệ môi 5 trường thử xâm nhập qua vỏ vi cầu,…. Dược chất khuếch tán qua hệ thống lỗ xốp Khuếch tán qua mạng lưới polyme: các chuỗi polyme bên trong vi cầu tạo thành một ma trận để giải phóng thuốc và sẽ giảm dần theo thời gian do sự ăn mòn và hấp thu nước. Tốc độ quá trình này phụ thuộc vào tính linh động và mật độ chuỗi polyme.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ