Luận văn thạc sĩ vnu uet nghiên cứu và phát triển mảng anten vi dải cấu trúc lá cây với búp sóng dải quạt độ lợi cao và mức búp phụ thấp cho ứng dụng wi fi định hướng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vnu uet nghiên cứu và phát triển mảng anten vi dải cấu trúc lá cây với búp sóng dải quạt độ lợi cao, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Công Nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHUẨN MẠNG WI-FI

1.1. Lịch sử phát triển chuẩn Wi-Fi

1.2. 11b – Wi-Fi thế hệ thứ hai

1.3. 11a – Wi-Fi thế hệ thứ hai

1.4. 11g – Wi-Fi thế hệ thứ ba

1.5. 11n – Wi-Fi thế hệ thứ tư

1.6. 11ac – Wi-Fi thế hệ thứ năm

1.7. Các đặc điểm nổi bật của IEEE 802

1.8. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: ANTEN TRONG HỆ THỐNG WI-FI ĐỊNH HƯỚNG NGOÀI TRỜI

2.1. Giới thiệu về anten

2.2. Yêu cầu của anten trong hệ thống Wi-Fi ngoài trời

2.3. Băng tần hoạt động và băng thông

2.4. Anten có độ lợi cao

2.5. Anten mảng vi dải

2.6. Hệ thống tiếp điện của mảng anten vi dải

2.7. Bộ chia công suất

2.8. Mảng anten búp sóng dải quạt

2.9. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ, MÔ PHỎNG, CHẾ TẠO VÀ ĐO ĐẠC ANTEN

3.1. Thiết kế và mô phỏng anten

3.2. Quy trình thiết kế

3.3. Mảng anten vi dải 10×1

3.4. Chế tạo và đo đạc

3.5. Kiểm thử mẫu anten

3.6. Kết luận chương 3

DANH SÁCH CÁC CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÁC ĐOẠN PHẦN MỀM SỬ DỤNG TRONG LUẬN VĂN

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu anten vi dải cấu trúc lá cây cho Wi Fi định hướng

Nghiên cứu về anten vi dải cấu trúc lá cây đang trở thành một xu hướng quan trọng trong lĩnh vực công nghệ truyền thông. Với sự phát triển nhanh chóng của Wi-Fi định hướng, việc tối ưu hóa hiệu suất của anten là rất cần thiết. Mẫu anten vi dải với cấu trúc lá cây không chỉ mang lại hiệu suất cao mà còn có khả năng định hướng tốt, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng.

1.1. Định nghĩa và vai trò của anten vi dải trong Wi Fi

Anten vi dải là một loại anten phẳng, thường được sử dụng trong các ứng dụng Wi-Fi. Chúng có khả năng cung cấp độ lợi cao và băng thông rộng, rất phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời. Cấu trúc lá cây giúp tăng cường khả năng định hướng và giảm thiểu mức búp phụ, từ đó cải thiện chất lượng tín hiệu.

1.2. Lịch sử phát triển anten vi dải và ứng dụng trong Wi Fi

Từ những năm 1990, anten vi dải đã được nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ. Các ứng dụng của chúng trong Wi-Fi đã mở ra nhiều cơ hội mới cho việc kết nối không dây. Sự phát triển của các chuẩn Wi-Fi mới như 802.11ac đã thúc đẩy nhu cầu về anten vi dải có hiệu suất cao.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu anten vi dải cho Wi Fi

Mặc dù có nhiều ưu điểm, nhưng việc phát triển anten vi dải cũng gặp phải nhiều thách thức. Độ lợi và băng thông là hai yếu tố quan trọng cần được cân nhắc. Việc tối ưu hóa thiết kế để đạt được độ lợi cao mà không làm giảm băng thông là một bài toán khó.

2.1. Thách thức về độ lợi và băng thông của anten

Độ lợi của anten thường tỷ lệ nghịch với độ rộng búp sóng. Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc thiết kế anten vi dải sao cho vừa có độ lợi cao, vừa đảm bảo băng thông rộng. Các nghiên cứu hiện tại đang tìm kiếm các giải pháp để giải quyết vấn đề này.

2.2. Vấn đề về mức búp phụ trong anten vi dải

Mức búp phụ cao có thể làm giảm chất lượng tín hiệu trong các ứng dụng Wi-Fi. Việc thiết kế anten với mức búp phụ thấp là một trong những mục tiêu chính trong nghiên cứu hiện nay. Các giải pháp như sử dụng tấm phản xạ đã được đề xuất để cải thiện vấn đề này.

III. Phương pháp nghiên cứu anten vi dải cấu trúc lá cây cho Wi Fi

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp thiết kế và mô phỏng hiện đại để phát triển anten vi dải. Các phần tử anten được sắp xếp theo cấu trúc lá cây nhằm tối ưu hóa hiệu suất. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng giúp dự đoán chính xác các thông số kỹ thuật của anten.

3.1. Quy trình thiết kế anten vi dải

Quy trình thiết kế bao gồm việc xác định các thông số kỹ thuật, lựa chọn vật liệu và mô phỏng. Mẫu anten được thiết kế trên nền vật liệu chất lượng cao như Rogers RT/Duroid 5870, giúp đạt được độ lợi cao và băng thông rộng.

3.2. Mô phỏng và chế tạo anten vi dải

Mô phỏng anten được thực hiện bằng các phần mềm chuyên dụng, cho phép kiểm tra các thông số như độ lợi, băng thông và mức búp phụ. Sau khi mô phỏng thành công, mẫu anten sẽ được chế tạo và kiểm thử tại phòng thí nghiệm.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của anten vi dải

Kết quả nghiên cứu cho thấy mẫu anten vi dải cấu trúc lá cây đạt được độ lợi khoảng 17.2 dBi và băng thông khoảng 10.5%. Những kết quả này cho thấy khả năng ứng dụng của anten trong các hệ thống Wi-Fi ngoài trời là rất khả thi.

4.1. Kết quả mô phỏng và đo đạc anten

Các kết quả mô phỏng cho thấy mẫu anten có thể hoạt động tốt trong dải tần 5 GHz. Kết quả đo đạc thực tế cũng cho thấy sự tương thích với các router Wi-Fi hiện có, chứng minh tính khả thi của thiết kế.

4.2. Ứng dụng thực tiễn của anten vi dải trong Wi Fi

Mẫu anten này có thể được ứng dụng trong các điểm truy cập Wi-Fi ngoài trời, giúp cải thiện chất lượng tín hiệu và mở rộng vùng phủ sóng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các khu vực đông người như hội chợ, sự kiện thể thao.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu anten vi dải

Nghiên cứu về anten vi dải cấu trúc lá cây cho Wi-Fi định hướng đã mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực truyền thông không dây. Với những kết quả đạt được, nghiên cứu này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có thể ứng dụng thực tiễn cao.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Mẫu anten vi dải đã được thiết kế và chế tạo thành công, đạt được các thông số kỹ thuật mong muốn. Kết quả này cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển các anten mới cho các ứng dụng Wi-Fi.

5.2. Triển vọng phát triển anten vi dải trong tương lai

Trong tương lai, nghiên cứu có thể mở rộng để phát triển các mẫu anten mới với hiệu suất cao hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng về kết nối không dây. Việc tích hợp công nghệ mới như MIMO và beamforming cũng sẽ là hướng đi tiềm năng.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnu uet nghiên cứu và phát triển mảng anten vi dải cấu trúc lá cây với búp sóng dải quạt độ lợi cao và mức búp phụ thấp cho ứng dụng wi fi định hướng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ CHUẨN MẠNG WI-FI 1. Giới thiệu Trong vài thập niên trở lại đây, sự phát triển của khoa học và công nghệ đã hoàn toàn thay đổi cuộc sống của loài người. Các phát kiến, sang chế làm cho cuộc sống sinh hoạt, làm việc và giải trí của con người trở nên dễ dàng, thuận tiện và hiện đại hơn. Một trong số đó là công nghệ truyền thông vô tuyến, đang trở nên phổ biến hơn bao giờ hết.

Với sự ra đời của công nghệ này, người dùng có thể giữ kết nối mạng mà không cần tới bất kì sợi dây nào, hay mặt khác nó có thể hỗ trợ cho các thiết bị di động, điều khiển từ xa và chuyển phát dữ liệu trở nên hiệu quả hơn, nhanh hơn và chuẩn xác hơn. Wi-Fi là một trong những hệ thống mạng vô tuyến phổ biến nhất của thế kỷ 21. Wi-Fi viết tắt của từ Wireless Fidelity là chuẩn công nghệ IEEE 802.11 (viết ngắn gọn là 802.11) cũng chính là nhóm các tiêu chuẩn kỹ thuật của công nghệ kết nối này do liên minh Wi-Fi (Wi-Fi Alliance) phát triển và chuẩn hóa [18]. Trong khi những giao thức vô tuyến khác làm việc tốt trong những trường hợp nhất định, thì công nghệ Wi-Fi hoạt động tốt với hầu hết mạng trong nhà, các mạng cục bộ trong doanh nghiệp và các mạng công cộng.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Lịch sử phát triển chuẩn Wi-Fi Năm 1985, Ủy ban Truyền thông liên bang đã chuyển phổ tần từ 2.5 GHz để sử dụng cho cộng đồng công nghiệp, khoa học và y tế (hay là ISM band). Có nghĩa là người dùng có thể sử dụng tự do dải tần này mà không cần cấp phép. Tin này đã làm kích động tất cả các nhà phát triển công nghệ truyền thông vô tuyến, bởi vì họ có thể phát triển các ứng dụng trên băng tần này mà không phải lo ngại về mặt tài chính cho việc mua giấy phép phổ tần.

Nhưng thật không may, điều này dẫn đến có rất nhiều các ứng dụng và thiết bị hoạt động trên cùng dải tần này [18]. Đầu năm 1990, IEEE nhận ra rằng cần có một tiêu chuẩn cơ sở hạ tầng truyền thông vô tuyến để đáp ứng được các yêu cầu của thị trường. IEEE đã thành lập một hội đồng quản trị chuyên trách tập trung phát triển chuẩn mạng LAN không dây.11 tập trung xem xét xây dựng những giải pháp vô tuyến ổn định, giá thành rẻ, nhanh và độ tin cậy cao để có thể hình thành một chuẩn có thể được chấp nhận rộng rãi sử dụng dải tần ISM [18]. Năm 1997, IEEE (Institute of Electrical and Electronics Engineers) đã giới thiệu chuẩn đầu tiên cho WLAN.

Chuẩn này được gọi là 802.11 sau khi tên của nhóm được thiết lập nhằm giám sát sự phát triển của nó. Tốc độ tối đa mà chuẩn này hỗ trợ là 2 Mbps. Nó được tích hợp các phương pháp như chuyển tiếp khắc phục lỗi, trải phổ trực tiếp và trải phổ nhảy tần để tránh nhiễu. Nó cũng có tích hợp hỗ trợ truyền thông vô tuyến hồng ngoại, tuy nhiên tốc độ tối đa cũng chỉ là 2 Mbps [18].11 chỉ hỗ trợ tốc độ cực đại lên đến 2 Mbps, sử dụng băng tần 2,4 GHz của sóng radio hoặc hồng ngoại – quá chậm đối với hầu hết các ứng dụng.

Với lý do đó, các sản phẩm thiết bị vô tuyến thiết kế theo chuẩn 802.11 ban đầu dần không được sản xuất. Hình 1-1: Wi-Fi mọi lúc mọi nơi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.11b – Wi-Fi thế hệ thứ hai Vào tháng 7 năm 1999, IEEE đã phát triển và mở rộng dựa trên chuẩn 802.11 gốc và đưa ra một chuẩn mới, đó chính là chuẩn IEEE 802. Chuẩn này hỗ trợ tốc độ tối đa lên đến 11Mbps sử dụng công nghệ phát trải phổ trực tiếp (DSSS), tương đương với mạng Ethernet truyền thống.Tuy vậy, tốc độ trên thực tế của chuẩn này vào khoảng 4 – 6 Mbps. Dưới điều kiện lý tưởng (tầm nhìn thoáng, không có nhiễu), 802.11b có thể truyền với khoảng cách lên đến hàng trăm mét.

Nhưng trong điều kiện thực tế với nhiều vật cản như tường, các tòa nhà và can nhiễu từ các thiết bị vô tuyến khác sẽ làm giảm khoảng cách truyền của nó.11b cũng thúc đẩy cho sự hình thành của Liên minh tương thích Ethernet không dây (WECA); một tổ chức phi lợi nhuận cho việc chuẩn hóa và nâng cấp công nghệ Wi-Fi. Vào tháng 10 năm 2002, WECA đã tự đổi tên hiệp hội thành liên minh Wi-Fi (Wi-Fi Alliance) [18].11b sử dụng tần số vô tuyến 2.4 GHz giống như chuẩn ban đầu IEEE 802. Các hãng muốn sử dụng các tần số này để giảm nhỏ chi phí trong sản xuất của họ.11b có thể bị xuyên nhiễu từ các thiết bị điện thoại không dây (kéo dài), lò vi sóng hoặc các thiết bị khác sử dụng cùng dải tần 2. Mặc dù vậy, bằng cách cài đặt các thiết bị 802.11b cách xa các thiết bị như vậy có thể giảm được hiện tượng xuyên nhiễu này.11b: giá thành thấp nhất, phạm vi tín hiệu tốt và không dễ bị cản trở.

 Nhược điểm của 802.11b: tốc độ tối đa thấp nhất, các ứng dụng gia đình có thể xuyên nhiễu.11a – Wi-Fi thế hệ thứ hai Trong khi 802.11b vẫn đang được phát triển bởi nhóm phát triển 802.11b (TGb), thì nhóm phát triển 802.11a cũng tạo một mở rộng thứ cấp tương tự cho chuẩn 802. Chuẩn này hoạt động tại phổ tần 5 GHz, lúc đó tại rất nhiều quốc gia đã cho sử dụng phổ tần này tự do không cần cấp phép (nhưng vẫn bị quản lý). Hiển nhiên, phổ tần này không quá “đông đúc” như với phổ tần 2.4 GHz đã được dùng cho rất nhiều ứng dụng như mở cửa gara, lò vi sóng và giám sát trẻ em. Với ít can nhiễu từ các thiết bị khác và băng thông rộng hơn, dung năng cao hơn có thể được xây dựng với chuẩn mới này.11b được sử dụng rộng rãi quá nhanh so với 802.11a, nên một số người LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 16 cho rằng 802.11a được tạo sau 802.

Tuy nhiên trong thực tế, 802.11b được tạo một cách đồng thời. Do giá thành cao hơn nên 802.11a chỉ được sử dụng trong các mạng doanh nghiệp còn 802.11b thích hợp hơn với thị trường cho mạng gia đình [18].11a hỗ trợ băng thông lên đến 54 Mbps và sử dụng kỹ thuật hợp kênh phân chia theo thời gian phức tạp hơn, hoạt động trên dải tần 5 GHz. Tần số của 802.11a cao hơn so với 802.11b chính vì vậy đã làm cho phạm vi của hệ thống này hẹp hơn so với các mạng 802. Với tần số này, các tín hiệu 802.11a cũng khó xuyên qua các vách tường và các vật cản khác hơn.11b sử dụng các tần số khác nhau, nên hai công nghệ này không thể tương thích với nhau.

Chính vì vậy một số hãng đã cung cấp các thiết bị mạng hybrid cho 802.11a/b nhưng các sản phẩm này chỉ đơn thuần là bổ sung thêm hai chuẩn này.11a: tốc độ cao, tần số 5 GHz tránh được sự xuyên nhiễu từ các thiết bị khác.  Nhược điểm của 802.11a: giá thành đắt, phạm vi hẹp và dễ bị che khuất.11g – Wi-Fi thế hệ thứ ba Không lâu sau khi 802.11a được gợi ý đề xuất, IEEE đã ngay lập tức nhận ra lợi ích của dạng sóng OFDM có thể mang lại cho chuẩn 802. Vào tháng 7 năm 2000, lực lượng đặc nhiệm G đã được giao nhiệm vụ đưa dạng sóng OFDM vào phổ tần 2.4 GHz và đã đưa ra một chuẩn mới có khả năng tương thích ngược với chuẩn 802. Đây không phải là một nhiệm vụ dễ dàng, nhưng sau 3 năm chuẩn mới ,802.11g, đã được hoàn thành.

Điểm mấu chốt ở đây là các thiết bị 802.11g có sử dụng kỹ thuật điều chế mã bù (CCK) để đảm bảo việc hỗ trợ tương thích với các thiết bị chuẩn b. Chính điều này có ảnh hưởng không nhỏ tới tốc độ dữ liệu của mạng, nhưng cho phép kết hợp được cả 2 chuẩn và cho phép thiết bị mạng 802.11 b/g cùng tồn tại trên một topo mạng [17-18]. Vào năm 2003, các sản phẩm WLAN hỗ trợ một chuẩn mới hơn đó là 802.11g, được đánh giá cao trên thị trường.11g thực hiện sự kết hợp tốt nhất giữa 802. Nó hỗ trợ băng thông lên đến 54Mbps và sử dụng tần số 2.4 Ghz để có phạm vi rộng.11g có khả năng tương thích với các chuẩn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.11b, điều đó có nghĩa là các điểm truy cập 802.11g sẽ làm việc với các adapter mạng không dây 802.11b và ngược lại.11g: tốc độ cao, phạm vi tín hiệu tốt và ít bị che khuất.

 Nhược điểm của 802.11g: giá thành đắt hơn 802.11b, các thiết bị có thể bị xuyên nhiễu từ nhiều thiết bị khác sử dụng cùng băng tần.11n – Wi-Fi thế hệ thứ tƣ IEEE đã áp dụng rất nhiều kỹ thuật và phương pháp để tăng được tốc độ mạng vô tuyến. Nhận thấy sự chưa thỏa mãn với tốc độ hiện tại của người dùng, IEEE đã tạo ra một nhóm đặc nhiệm mới (TGn) vào tháng 9 năm 2003 để đưa ra chuẩn có tốc độ vượt trên 54 Mbps. Năm 2009 chuẩn mới Wi-Fi – 802.11n được ra mắt chính. Đây là chuẩn được thiết kế để cải thiện cho 802.11g trong tổng số băng thông được hỗ trợ bằng cách tận dụng nhiều tín hiệu không dây và các anten.

Bằng việc sử dụng công nghệ phát đa anten phát và đa anten thu (MIMO), 802.11n – chuẩn mới được đề xuất cho phép truyền thông với đa luồng dữ liệu, phân tách không gian, để tăng tốc độ tổng. Cũng như với 802.11g thì chuẩn này có khả năng tương thích ngược lại với các chuẩn thực thi trước đó trên 2.4 GHz cũng như với 802.11a trên băng tần 5 GHz và phổ tần 3.11a được mở rộng đến 3.7 GHz bởi chuẩn 802.11y đưa ra vào tháng 11 năm 2008) [18]. Trong khi MIMO có thể cung cấp tốc độ dữ liệu cao hơn và khả năng kháng nhiễu cao hơn, nhưng nó vẫn có nhưng giới hạn lượng dữ liệu truyền đi trong phổ tần tắc nghẽn như 2.11n sẽ hỗ trợ tốc độ tối đa 600Mb/s (trên thị trường phổ biến có các thiết bị 150Mb/s, 300Mb/s và 450Mb/s), tốc độ tối đa hỗ trợ cho phổ tần 2.4 GHz là 104 Mbps.11n cũng cung cấp phạm vi bao phủ tốt hơn so với các chuẩn Wi-Fi trước nó nhờ cường độ tín hiệu mạnh của nó. Chuẩn này có thể hoạt động trên cả hai băng tần 2,4GHz lẫn 5GHz và nếu router hỗ trợ thì hai băng tần này có thể cùng được phát sóng song song nhau.11n sẽ tương thích với các thiết bị 802.11n: tốc độ nhanh và phạm vi tín hiệu tốt nhất, khả năng chịu đựng tốt hơn từ việc xuyên nhiễu từ các nguồn bên ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ