Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp hiện đại, chăn nuôi gia cầm giữ vị trí then chốt nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng về cả số lượng lẫn chất lượng. Chăn nuôi gà thịt theo phương thức thâm canh công nghiệp trong chuồng kín đang trở thành xu hướng chủ đạo nhờ khả năng kiểm soát an toàn sinh học, tăng năng suất và rút ngắn chu kỳ sản xuất. Để tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi, các giống gà chuyên thịt cao sản có nguồn gốc ngoại nhập như Ross 208, Ross 308, Arbor Acres (AA) đã được đưa vào sản xuất đại trà. Trong đó, dòng gà Ross 308 có nguồn gốc từ Scotland (Vương quốc Anh) nổi bật với các đặc tính như tốc độ tăng trưởng nhanh, năng suất thịt cao, tỷ lệ nạc lớn, hàm lượng mỡ thấp và thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam.
Tuy nhiên, trong hạch toán kinh tế chăn nuôi gia cầm công nghiệp, chi phí thức ăn chiếm tỷ trọng áp đảo, lên tới 70% tổng giá thành sản phẩm. Bất kỳ sự cải thiện nào về hiệu quả chuyển hóa dinh dưỡng hoặc sự chênh lệch về đơn giá cám đều tác động trực tiếp đến biên lợi nhuận của người chăn nuôi. Nhằm tìm kiếm giải pháp thức ăn phù hợp về mặt sinh trưởng và kinh tế kỹ thuật cho đàn gà Ross 308 nuôi tại địa phương, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của hai loại thức ăn Deheus và Vilico tới khả năng sinh trưởng của gà broiler tại xóm Lam Sơn, xã Tân Cương, TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm hai nội dung:
- Đánh giá khả năng sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn và một số bệnh thường gặp của gà broiler khi nuôi bằng hai loại thức ăn khác nhau (De Heus và Vilico).
- Từ kết quả thu được của thí nghiệm, cung cấp cơ sở khoa học để khuyến cáo cho người chăn nuôi sử dụng loại thức ăn đem lại khả năng sinh trưởng tốt và hiệu quả kinh tế cao đối với gà broiler.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu đặt ra:
- Sau khi kết thúc thí nghiệm, phải đánh giá và so sánh được ảnh hưởng của hai loại thức ăn thương mại đến các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối, tỷ lệ sống và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của gà broiler.
- Đưa ra khuyến cáo thực tiễn về việc lựa chọn loại thức ăn cho người chăn nuôi dựa trên kết quả khảo nghiệm và sơ bộ hạch toán thu chi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt thương phẩm Broiler giống Ross 308 giai đoạn từ 1 đến 42 ngày tuổi.
- Không gian nghiên cứu: Trại gà gia công của hộ ông Trần Quyết Nghị tại xóm Lam Sơn, xã Tân Cương, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian nghiên cứu: Quá trình theo dõi và thu thập số liệu thực nghiệm diễn ra trong chu kỳ nuôi từ ngày 08/12/2015 đến ngày 24/05/2015 (ghi nhận theo nguyên văn hồ sơ khóa luận).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên nền tảng di truyền học số lượng và sinh lý học dinh dưỡng gia cầm. Các tính trạng năng suất thịt của gia cầm (tốc độ sinh trưởng, khối lượng sống, hiệu quả chuyển hóa thức ăn) đều là các tính trạng số lượng do nhiều gen nhỏ (minorgene/polygene) điều khiển. Giá trị kiểu hình ($P$) của cá thể được xác định thông qua mô hình tương tác giữa kiểu gen ($G$) và môi trường ngoại cảnh ($E$):
$$P = G + E$$
Trong đó, giá trị kiểu gen cấu thành từ ba yếu tố: giá trị cộng gộp ($A$), sai lệch trội ($D$) và sai lệch tương tác ($I$):
$$G = A + D + I$$
Môi trường ($E$) được phân tách thành sai lệch môi trường chung ($E_g$ - thức ăn, chế độ chuồng trại, tiểu khí hậu tác động lên toàn đàn) và sai lệch môi trường riêng ($E_s$ - tác động cục bộ, ngẫu nhiên). Từ đó thiết lập biểu thức tổng quát:
$$P = A + D + I + E_g + E_s$$
Khóa luận vận dụng quan niệm sinh trưởng của Trần Đình Miên và Nguyễn Kim Đường (1992): sinh trưởng là quá trình tích lũy các chất hữu cơ thông qua trao đổi chất, biểu hiện qua sự tăng trưởng về chiều dài, thể tích và khối lượng cơ thể. Tác giả phân tích các yếu tố ngoại cảnh can thiệp vào quá trình này, bao gồm: mức năng lượng trao đổi (ME), tỷ lệ protein thô (CP), nhiệt độ chuồng nuôi (nhiệt độ tối ưu sau 28 ngày tuổi là 18 - 20°C theo Bùi Đức Lũng và Lê Hồng Mận), ẩm độ, mật độ nuôi và chế độ chiếu sáng giảm dần (24/24 giờ trong 3 ngày đầu, sau đó duy trì 23/24 giờ).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành theo phương pháp phân lô so sánh đối chứng, đồng nhất về giống, nguồn gốc gà con 1 ngày tuổi loại I, thời gian nuôi, điều kiện chuồng kín có đệm lót trấu sát trùng, quy trình thú y và quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, chỉ khác biệt duy nhất ở chế độ thức ăn sử dụng:
| Chỉ tiêu bố trí |
Lô 1 |
Lô 2 |
| Giống gà thí nghiệm |
Ross 308 |
Ross 308 |
| Tuổi bắt đầu thí nghiệm |
1 ngày tuổi |
1 ngày tuổi |
| Khối lượng sơ sinh ban đầu |
42,48 g/con |
42,48 g/con |
| Thời gian thí nghiệm |
42 ngày (6 tuần) |
42 ngày (6 tuần) |
| Quy mô đàn |
100 con |
100 con |
| Số lần lặp lại |
3 lần |
3 lần |
| Phương thức chăn nuôi |
Chuồng kín có đệm lót |
Chuồng kín có đệm lót |
| Thức ăn sử dụng |
Hãng De Heus |
Hãng Vilico |
Thành phần dinh dưỡng định mức của hai loại thức ăn công nghiệp theo các giai đoạn sinh trưởng:
- Lô 1 (Thức ăn De Heus):
- Giai đoạn 1 - 21 ngày tuổi (mã 6620): Độ ẩm tối đa 14,0%; CP tối thiểu 21,5%; Ca 0,2%; P 1,8%; Muối 0,4%; ME 3000 Kcal/kg.
- Giai đoạn 22 - 35 ngày tuổi (mã 6830): Độ ẩm tối đa 14,0%; CP tối thiểu 19,5%; Ca 0,2%; P 0,8%; Muối 0,4%; ME 3050 Kcal/kg.
- Giai đoạn 36 - xuất bán (mã 6930): Độ ẩm tối đa 14,0%; CP tối thiểu 18,5%; Ca 0,2%; P 0,8%; Muối 0,4%; ME 3150 Kcal/kg.
- Lô 2 (Thức ăn Vilico):
- Giai đoạn 1 - 14 ngày tuổi (mã 2014): Độ ẩm tối đa 14%; CP tối thiểu 21,5%; Ca 0,2%; P 0,8%; Muối 0,4%; ME tối thiểu 2900 Kcal/kg.
- Giai đoạn 15 - 28 ngày tuổi (mã 2028): Độ ẩm tối đa 14%; CP tối thiểu 19,5%; Ca 0,2%; P 0,8%; Muối 0,4%; ME tối thiểu 2900 Kcal/kg.
- Giai đoạn 29 - 42 ngày tuổi (mã 2042): Độ ẩm tối đa 14%; CP tối thiểu 18,5%; Ca 0,2%; P 0,8%; Muối 0,4%; ME tối thiểu 2900 Kcal/kg.
Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp tính toán:
- Tỷ lệ nuôi sống (%): Xác định bằng tỷ số giữa số lượng gà cuối kỳ và số lượng gà đầu kỳ nhân 100.
- Sinh trưởng tích lũy: Cân khối lượng gà định kỳ vào buổi sáng trước khi cho ăn, số lượng cân ngẫu nhiên $\ge$ 50 con/lô, sử dụng cùng loại cân và cố định người cân.
- Sinh trưởng tuyệt đối ($A$, đơn vị g/con/ngày): Tính theo công thức quy chuẩn TCVN 2-39-77:
$$A = \frac{P_2 - P_1}{t}$$
Trong đó $P_1, P_2$ là khối lượng trung bình qua 2 lần cân, $t$ là khoảng thời gian giữa 2 lần cân (ngày).
- Sinh trưởng tương đối (%): Tính theo TCVN 2-40-77 nhằm phản ánh tốc độ sinh trưởng giữa hai thời điểm khảo sát.
- Hiệu quả sử dụng thức ăn: Tính lượng thức ăn thu nhận hàng ngày (g/con/ngày), tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng (FCR tuần và FCR cộng dồn), tiêu tốn protein thô (CP tiêu thụ/tăng trọng, g/kg), tiêu tốn năng lượng trao đổi (ME tiêu thụ/tăng trọng, Kcal/kg).
- Chỉ số sản xuất (PI) và chỉ số kinh tế (EN):
$$PI = \frac{\text{Tăng khối lượng bình quân (g/con/ngày)} \times \text{Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%)}}{\text{FCR cộng dồn} \times 10}$$
- Hạch toán chi phí trực tiếp/kg gà xuất bán: Tính tổng chi phí con giống, thức ăn, thuốc thú y, điện nước và chi phí phụ trợ khác trên mỗi kg gà thịt.
- Xử lý số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện và cs (2002), thực hiện tính toán các tham số thống kê ($\bar{X} \pm m_x$, hệ số biến dị $Cv%$) trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi gà thịt công nghiệp dòng Ross 308 tại Việt Nam, nêu rõ vị trí và đặc điểm giống nhập nội, lý giải việc chọn đề tài so sánh hai hãng thức ăn phổ biến (De Heus và Vilico) nhằm giải quyết bài toán giảm chi phí sản xuất (chi phí thức ăn chiếm 70% giá thành). Đồng thời, phần này xác lập mục tiêu, yêu cầu kỹ thuật, ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn của công trình tại cơ sở chăn nuôi gia công trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tập trung khái quát 3 mảng lý luận chính:
- Cơ sở khoa học về nguồn gốc và phân loại học của gà nhà từ gà rừng Gallus banquiva (Banqviva Gallus, thuộc họ Phasianidae, bộ Galliformes); bản chất di truyền các tính trạng số lượng qua công thức phân tích kiểu gen và kiểu hình ($P = A + D + I + E_g + E_s$); sức sống và tính chống chịu bệnh tật của gia cầm.
- Khái niệm sinh trưởng, quy luật sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối, tương đối; phân tích sâu ảnh hưởng của yếu tố giống, tính biệt, chế độ dinh dưỡng (mức năng lượng ME, protein thô CP, axit amin cân bằng) và các yếu tố môi trường (nhiệt độ, ẩm độ, độ thông thoáng, mật độ, ánh sáng).
- Tổng quan tình hình nghiên cứu gia cầm trên thế giới (Israel, Trung Quốc, Pháp với các giống Kabir, Tam Hoàng, Lương Phượng) và trong nước (nghiên cứu của Lê Hồng Mận, Bùi Đức Lũng, Phùng Đức Tiến, Nguyễn Duy Hoan, Đoàn Xuân Trúc trên các giống gà Ri, Kabir, Tam Hoàng, Ross 208, Ross 308).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chi tiết hóa phương pháp triển khai thực địa: bố trí 2 lô thí nghiệm nuôi chuồng kín trên nền trấu với quy mô 100 con/lô, lặp lại 3 lần; đưa ra lịch phòng bệnh bằng vaccine nghiêm ngặt (ND-IB ngày 4 và 18; Gumboro A ngày 12 và 24; MD. Lasota ngày 28) kết hợp thuốc kháng sinh và trợ lực đường ruột, hô hấp, cầu trùng (Gentadoc, Tylanvet, ESB3, Coxymax, Octanmic, Han Eba, B.complex, đường Glucose); chi tiết hóa các công thức tính toán chỉ tiêu sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn, chỉ số PI, EN, hạch toán chi phí trực tiếp và phương pháp xử lý thống kê bằng Excel.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này được chia thành hai nội dung lớn:
1. Công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở
Tác giả tham gia quy trình vận hành chăn nuôi và thú y tại trại của hộ ông Trần Quyết Nghị, đạt các chỉ số thực tế:
- Chăm sóc nuôi dưỡng: Giai đoạn úm gà con đạt tỷ lệ sống 97,50% (1.950/2.000 con); giai đoạn gà thịt đạt 94,50% (1.890/2.000 con).
- Công tác tiêm phòng vaccine: Đạt tỷ lệ an toàn 100% trên 794 con gà đối với Newcastle + IB, Gumboro và Đậu gà.
- Chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế: Bệnh cầu trùng điều trị khỏi 640/650 con (đạt 98,46%) bằng Han Eba 30%, Coxymax, B.complex và Glucose K-C; bệnh hô hấp mãn tính (CRD) điều trị khỏi 48/50 con (đạt 96,00%) bằng Anti-CRD và B.complex; kiểm soát hiện tượng cắn mổ nhau khỏi 25/30 con (83,33%). Thực hiện sát trùng 500 $m^2$ chuồng trại và loại thải 200 con gà đẻ kém phẩm chất.
2. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của hai loại thức ăn
- Tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ sống tích lũy ở 6 tuần tuổi đạt 95,67% ở Lô 1 (cám De Heus) và 96,00% ở Lô 2 (cám Vilico). Sự chênh lệch này nhỏ và không có ý nghĩa thống kê, chứng minh cả hai khẩu phần đều đáp ứng tốt sức sống của đàn gà.
- Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng gà tăng dần đều đặn qua các tuần tuổi:
- Khối lượng sơ sinh: Lô 1 đạt 42,47 g/con; Lô 2 đạt 42,48 g/con.
- Tuần 1: Lô 1 đạt 182,17 g; Lô 2 đạt 185,17 g.
- Tuần 3: Lô 1 đạt 834,33 g; Lô 2 đạt 870,33 g.
- Tuần 6 (kết thúc): Lô 1 đạt 2.407,00 g/con ($Cv = 8,64%$); Lô 2 đạt 2.501,67 g/con ($Cv = 7,22%$). Khối lượng Lô 2 nhỉnh hơn nhưng sự sai khác không có ý nghĩa thống kê. Hệ số biến dị thấp chứng tỏ đàn gà có độ đồng đều cao.
- Sinh trưởng tuyệt đối: Tăng đều theo độ tuổi, thấp nhất ở tuần 1 (Lô 1: 19,96 g/con/ngày; Lô 2: 20,39 g/con/ngày) và đạt cực đại ở tuần 6 (Lô 1: 81,14 g/con/ngày; Lô 2: 86,81 g/con/ngày). Tính trung bình toàn kỳ 1 - 42 ngày tuổi, Lô 1 đạt 61,18 g/con/ngày; Lô 2 đạt 66,42 g/con/ngày.
- Sinh trưởng tương đối: Tuân thủ quy luật sinh học gia cầm, đạt giá trị cao nhất ở tuần 1 (Lô 1: 124,38%; Lô 2: 125,37%) và giảm dần xuống mức thấp nhất ở tuần thứ 6 (Lô 1: 26,75%; Lô 2: 27,65%).
Bảng tổng hợp các chỉ tiêu tiêu thụ thức ăn và hiệu quả kinh tế kỹ thuật qua các giai đoạn:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị |
Lô 1 (De Heus) |
Lô 2 (Vilico) |
So sánh (Lô 2 so với Lô 1) |
| Khối lượng cơ thể xuất bán (42 ngày) |
g/con |
2.407,00 |
2.501,67 |
+94,67 |
| Sinh trưởng tuyệt đối bình quân |
g/con/ngày |
61,18 |
66,42 |
+5,24 |
| Tổng lượng thức ăn tiêu thụ cả kỳ |
g/con |
4.453,34 |
4.477,07 |
+23,73 |
| Tiêu tốn thức ăn tuần 6 ($FCR_{cum}$) |
kg TĂ/kg tăng KL |
1,88 |
1,82 |
-0,06 |
| Tiêu tốn năng lượng trao đổi (tuần 6) |
Kcal/kg tăng KL |
6.637,00 |
6.252,86 |
-384,14 |
| Tiêu tốn protein thô (tuần 6) |
g/kg tăng KL |
398,24 |
375,17 |
-23,07 |
| Chỉ số sản xuất (PI) ở tuần 6 |
- |
285,98 |
310,93 |
+24,95 |
| Chỉ số kinh tế (EN) ở tuần 6 |
- |
12,19 |
13,66 |
+1,47 |
| Tổng chi trực tiếp trên 1 kg thịt |
VNĐ/kg |
28.200 |
27.900 |
-300 |
| Trong đó: Tiền thức ăn |
VNĐ/kg |
22.900 |
22.200 |
-700 |
| Doanh thu bán gà thịt |
VNĐ/kg |
30.000 |
30.000 |
0 |
| Chênh lệch thu - chi (Lợi nhuận) |
VNĐ/kg |
1.800 |
2.100 |
+300 |
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết các phát hiện then chốt về sự tương đồng trong năng suất thịt nhưng khác biệt về chi phí thức ăn, từ đó đề xuất người chăn nuôi tại địa phương lựa chọn thức ăn Vilico để gia tăng lợi nhuận và kiến nghị tiếp tục lặp lại khảo nghiệm trong các lứa nuôi tiếp theo để tăng cường tính khái quát của số liệu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã thu thập được hệ thống dẫn liệu thực nghiệm chi tiết về các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của gà Broiler Ross 308 nuôi tại Thái Nguyên:
- Tỷ lệ sống và khả năng sinh trưởng: Tỷ lệ sống cộng dồn 6 tuần tuổi của gà đạt từ 95,67% (Lô 1) đến 96,00% (Lô 2). Khối lượng xuất bán bình quân tại thời điểm 42 ngày tuổi đạt 2.407,00 g/con ở Lô 1 và 2.501,67 g/con ở Lô 2. Sinh trưởng tuyệt đối bình quân toàn kỳ đạt 61,18 g/con/ngày (Lô 1) và 66,42 g/con/ngày (Lô 2). Các khác biệt về khối lượng và sinh trưởng giữa hai lô đều không có ý nghĩa thống kê.
- Hiệu quả chuyển hóa dinh dưỡng: Tổng tiêu thụ thức ăn cả kỳ của Lô 1 là 4.453,34 g/con và Lô 2 là 4.477,07 g/con (Lô 2 ăn nhiều hơn 23,73 g/con). Tuy nhiên, hệ số chuyển hóa thức ăn lũy kế ($FCR_{cum}$) tại tuần 6 của Lô 2 đạt mức 1,82 kg thức ăn/kg tăng trọng, thấp hơn so với Lô 1 (1,88 kg thức ăn/kg tăng trọng). Mức tiêu tốn năng lượng trao đổi ở Lô 2 là 6.252,86 Kcal/kg tăng khối lượng (Lô 1 là 6.637,00 Kcal/kg) và mức tiêu tốn protein thô là 375,17 g/kg tăng khối lượng (Lô 1 là 398,24 g/kg).
- Chỉ số kinh tế kỹ thuật: Chỉ số sản xuất ($PI$) tại tuần 6 của Lô 2 đạt 310,93 điểm, vượt trội hơn Lô 1 (285,98 điểm, chênh lệch 24,95 điểm). Chỉ số kinh tế ($EN$) của Lô 2 đạt 13,66 điểm so với 12,19 điểm của Lô 1.
- Hạch toán kinh tế: Tổng chi phí trực tiếp cho 1 kg gà xuất bán ở Lô 1 là 28.200 đồng, trong khi Lô 2 là 27.900 đồng (tiết kiệm được 300 đồng/kg do chi phí thức ăn của Lô 2 thấp hơn: 22.200 đồng/kg so với 22.900 đồng/kg của Lô 1). Với giá bán 30.000 đồng/kg gà thịt, Lô 1 mang lại lợi nhuận 1.800 đồng/kg, còn Lô 2 mang lại lợi nhuận 2.100 đồng/kg (tăng thêm 300 đồng lợi nhuận trên mỗi kg gà xuất bán).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Khuyến nghị các trang trại và hộ gia đình nuôi gà Broiler Ross 308 theo hình thức công nghiệp nên ưu tiên sử dụng thức ăn Vilico để tối ưu hóa chi phí sản xuất, hạ hệ số FCR và nâng cao hiệu quả tài chính.
- Khuyến nghị thời điểm xuất bán thích hợp nhất về mặt kinh tế - kỹ thuật là trong khoảng 5 - 6 tuần tuổi, giai đoạn gà đạt chỉ số sản xuất ($PI$) cao nhất trước khi tốc độ sinh trưởng tương đối suy giảm sâu.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm đối sánh cụ thể giữa hai nhãn hiệu thức ăn chăn nuôi thương mại lớn (De Heus và Vilico) trên giống gà siêu thịt Ross 308 trong điều kiện tiểu khí hậu tỉnh Thái Nguyên.
- Tác giả tự chỉ ra kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo thực tiễn cho các trang trại chuồng kín gia công, đồng thời bổ sung dẫn liệu khoa học về sự tương thích của giống gà Ross 308 đối với quy trình nuôi nhốt tại địa phương, phù hợp với các công bố trước đó của Đoàn Xuân Trúc và cộng sự (1999) về khối lượng gà Ross 308 ở 42 ngày tuổi (2.350 - 2.470 g/con).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài do chính tác giả nêu rõ trong văn bản:
- Do điều kiện tổ chức thực tập và chăn nuôi tại trang trại gia công thương mại tư nhân, tác giả không thể bố trí thí nghiệm lặp lại qua nhiều chu kỳ nuôi độc lập, dẫn đến số lần lặp lại còn hạn chế và độ chuẩn xác thống kê chưa đạt mức tối đa.
- Thời gian thực tập có hạn, kinh nghiệm thực tế của sinh viên còn hạn chế nên chưa khai thác và áp dụng triệt để toàn bộ kiến thức chuyên ngành vào thực tiễn sản xuất.
Hướng mở nghiên cứu tiếp theo:
- Cần tiến hành thêm các thí nghiệm lặp lại qua các mùa vụ khác nhau trong năm để kiểm chứng mức độ ổn định về sinh trưởng và chuyển hóa thức ăn của gà Ross 308 khi sử dụng cám Vilico và De Heus.
- Mở rộng khảo sát sâu hơn về các chỉ tiêu chất lượng thân thịt sau giết mổ (tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ thịt đùi, thịt ngực, mỡ bụng) vốn chưa được thực hiện chi tiết trong khuôn khổ khóa luận này.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu học thuật có tính ứng dụng cao đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông lâm tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh, phương pháp cân mẫu đại diện và phương thức tính toán các chỉ số kinh tế kỹ thuật gia cầm theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 2-39-77 và TCVN 2-40-77).
- Kỹ sư chăn nuôi, cán bộ khuyến nông và các chủ trang trại chăn nuôi gia cầm công nghiệp tham khảo quy trình phòng trị bệnh lâm sàng bằng vaccine, phác đồ điều trị thực tế bệnh cầu trùng và bệnh CRD với tỷ lệ khỏi bệnh cao ($\ge 96%$).
- Những người làm đề tài nghiên cứu về dinh dưỡng gia cầm có thể khai thác bảng đối chiếu chi tiết về mức tiêu tốn protein thô ($CP$) và năng lượng trao đổi ($ME$) trên từng kg thể trọng qua từng tuần tuổi, cùng phương pháp hạch toán chi phí trực tiếp trên 1 kg sản phẩm xuất bán.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu sử dụng giống gà nào, quy mô đàn thí nghiệm và phương thức nuôi dưỡng ra sao?
Nghiên cứu sử dụng giống gà siêu thịt Broiler Ross 308 (nhập nội từ Scotland, gà 1 ngày tuổi loại I). Thí nghiệm bố trí 2 lô nuôi phân lô so sánh, mỗi lô gồm 100 con, lặp lại 3 lần (tổng đàn khảo nghiệm là 200 con có khối lượng sơ sinh bình quân 42,48 g/con), được nuôi chung trống mái trong chuồng kín có đệm lót trấu sạch và chụp sưởi nhiệt độ kiểm soát trong 42 ngày.
2. Hai loại thức ăn De Heus và Vilico có tạo ra sự sai khác có ý nghĩa thống kê về khối lượng và tỷ lệ sống ở tuần 6 không?
Không. Sự khác biệt giữa hai loại thức ăn về khối lượng xuất bán (Lô 1 đạt 2.407,00 g/con; Lô 2 đạt 2.501,67 g/con) và tỷ lệ nuôi sống (Lô 1 đạt 95,67%; Lô 2 đạt 96,00%) đều không có ý nghĩa thống kê. Cả hai loại thức ăn đều đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng cho gà sinh trưởng bình thường theo đúng quy luật sinh học.
3. Tại sao tác giả lại khuyến cáo sử dụng thức ăn Vilico thay vì De Heus khi sinh trưởng của gà ở hai lô tương đương nhau?
Khuyến cáo này xuất phát từ hiệu quả kinh tế và chuyển hóa thức ăn. Lô sử dụng cám Vilico có hệ số tiêu tốn thức ăn thấp hơn ($FCR_{cum}$ đạt 1,82 so với 1,88 của De Heus), tiêu tốn ME và CP thấp hơn, chỉ số sản xuất ($PI$) đạt 310,93 điểm (cao hơn 24,95 điểm). Đặc biệt, chi phí tiền cám cho 1 kg gà của Vilico là 22.200 đồng (thấp hơn 700 đồng so với De Heus là 22.900 đồng), giúp người chăn nuôi thu lãi 2.100 đồng/kg gà thịt (cao hơn 300 đồng/kg so với mức 1.800 đồng/kg của De Heus).
4. Phác đồ điều trị bệnh cầu trùng và CRD thực tế tại trại được triển khai bằng những loại thuốc nào và hiệu quả ra sao?
- Đối với bệnh cầu trùng: Dùng Han Eba 30% và Coxymax (liều trị 1g/2 lít nước) phối hợp B.complex (1g/2 lít nước) và Glucose K-C (1g/2 lít nước) cho uống liên tục 4 ngày; kết quả chữa khỏi 640/650 con (tỷ lệ 98,46%).
- Đối với bệnh CRD: Cách ly gà bệnh nặng, cho uống Anti-CRD (liều 2g/lít nước) kết hợp B.complex (1g/2 lít nước) liên tục 4 ngày; kết quả chữa khỏi 48/50 con (tỷ lệ 96,00%).
5. Lịch dùng vaccine phòng bệnh cho đàn gà thí nghiệm được quy định cụ thể như thế nào qua các ngày tuổi?
Quy trình phòng bệnh gồm: Ngày 1 - 4 dùng B.complex, Glucose trợ sức và Gentadoc, Tylanvet phòng bệnh đường ruột, hô hấp; Ngày 4 nhỏ mắt ND-IB lần 1 phòng Newcastle; Ngày 8 - 10 uống ESB3 hoặc Coxymax phòng cầu trùng; Ngày 12 nhỏ mồm Gumboro A lần 1; Ngày 18 uống ND-IB lần 2; Ngày 24 uống Gumboro A lần 2; Ngày 15 - 27 uống tiếp ESB3 hoặc Coxymax; Ngày 28 uống vaccine MD. Lasota phòng Newcastle kết hợp thuốc Octanmic và kháng sinh phòng hô hấp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Văn Ngọc đã thực hiện thành công việc đánh giá so sánh ảnh hưởng của hai dòng thức ăn công nghiệp De Heus và Vilico trên giống gà chuyên thịt Broiler Ross 308 tại Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định cả hai loại thức ăn đều đảm bảo tốc độ tăng trọng cao (khối lượng 42 ngày tuổi đạt 2.407,00 - 2.501,67 g/con) và tỷ lệ nuôi sống vượt trội (95,67% - 96,00%). Tuy nhiên, thức ăn Vilico thể hiện ưu thế rõ nét hơn về mặt kinh tế kỹ thuật nhờ giảm hệ số tiêu tốn thức ăn xuống 1,82, nâng chỉ số sản xuất ($PI$) lên 310,93 điểm và mang lại chênh lệch lợi nhuận cao hơn 300 đồng trên mỗi kg gà xuất bán. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm tin cậy, gắn kết chặt chẽ giữa nghiên cứu dinh dưỡng và kỹ thuật thú y thực địa, tạo cơ sở thực chứng giúp người chăn nuôi gia cầm công nghiệp tối ưu hóa chi phí sản xuất.