Giới thiệu dự án

Leuprolid acetat (LA) là một nonapeptid tổng hợp có cấu trúc tương tự hormon giải phóng gonadotropin (GnRH) với hiệu lực dược lý gấp 80 – 100 lần GnRH nội sinh. Thuốc được chỉ định rộng rãi trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt, lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung và dậy thì sớm thể trung ương. Tuy nhiên, LA có sinh khả dụng đường uống dưới 1% do bị phân hủy bởi enzym đường tiêu hóa và tính thấm qua màng sinh học kém; đồng thời thời gian bán thải sinh học ngắn ($\approx 3$ giờ so với 3–4 phút của GnRH nội sinh). Trong các phác đồ lâm sàng kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm, việc tiêm dung dịch giải phóng tức thời hàng ngày gây đau đớn, giảm nghiêm trọng sự tuân thủ điều trị của người bệnh.

Hệ phân phối thuốc vi cầu phân hủy sinh học poly(lactic-co-glycolic acid) (PLGA) là giải pháp tối ưu cho việc giải phóng kéo dài. Mặc dù vậy, kiểm soát giải phóng từ vi cầu PLGA đối mặt với hai thách thức kỹ thuật lớn: pha giải phóng ồ ạt ban đầu (burst release) quá mức gây nguy cơ ngộ độc cấp tính, và pha giải phóng chậm (lag phase) kéo dài khiến nồng độ dược chất dưới ngưỡng điều trị. Khóa luận tập trung nghiên cứu bản chất hóa lý và động học phóng thích của hệ vi cầu PLGA mang LA nhằm giải quyết triệt để các vấn đề này.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU TRỌNG TÂM                           |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Đánh giá định lượng ảnh hưởng của kích thước tiểu phân (KTTP: 8 - 32 µm)  |
|     đến động học giải phóng in vitro kéo dài trong 56 ngày.                   |
|  2. Khảo sát ảnh hưởng của chất tạo lỗ xốp (MgCO3, NH4HCO3) đến cấu trúc nội, |
|     mật độ xốp và sự rút ngắn pha trễ (lag phase) của vi cầu PLGA-LA.         |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp tiếp cận dựa trên kỹ thuật nhũ hóa kép kết hợp bốc hơi dung môi ($W_1/O/W_2$) cải tiến, kết hợp đông khô và mô hình hóa toán học động học giải phóng in vitro dài hạn trong đệm phosphat saline pH 7,4 ở 37°C. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dòng polyme PLGA 50:50 (khối lượng phân tử 24 – 38 kDa), khảo sát toàn diện các biến số kích thước, cấu trúc xốp và thoái hóa khung nền.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các dạng thuốc tiêm LA hiện hành trên thị trường và trong nghiên cứu bộc lộ những ưu nhược điểm rõ rệt:

Dạng bào chế / Sản phẩm Cơ chế giải phóng Ưu điểm Nhược điểm & Thách thức
Thuốc tiêm dung dịch LA (Chuẩn) Giải phóng tức thời Dễ sản xuất, chi phí thấp, kiểm soát liều tức thời Phải tiêm bắp/dưới da hàng ngày, sinh khả dụng uống < 1%, tuân thủ điều trị kém
Lupron Depot® (Thương mại) Vi cầu PLGA đa tỷ lệ (LA:GA) Tác dụng kéo dài 1–6 tháng, nồng độ huyết tương ổn định Quy trình sản xuất phức tạp, chi phí đắt đỏ, khó điều chỉnh cấu trúc xốp theo yêu cầu
Vi cầu PLGA-LA không biến tính Khuếch tán & ăn mòn polyme tự nhiên Không dùng phụ gia, quy trình chuẩn Pha trễ (lag phase) kéo dài 8–9 tuần, giải phóng tổng chỉ đạt ~66% sau 84 ngày
Hệ vi cầu PLGA cải tiến cấu trúc (Đề tài) Tối ưu KTTP & chất tạo xốp ($MgCO_3 / NH_4HCO_3$) Rút ngắn lag phase từ 9 tuần xuống 10 ngày, giải phóng > 89% sau 56 ngày Cần kiểm soát nghiêm ngặt lực cắt nhũ hóa và áp suất đông khô

Phân tích khoảng trống kỹ thuật (Gap Analysis) cho thấy: Vi cầu PLGA đóng đặc thường tự xúc tác acid hóa trong lõi ($pH < 3,0$) do sản phẩm thoái hóa acid lactic/glycolic, làm kết tụ chuỗi peptid LA ($MW = 1269,45\text{ g/mol}$) và ngăn chặn giải phóng trong pha giữa. Do đó, việc tái cấu trúc mạng lưới lỗ xốp và đệm pH nội là hướng đột phá then chốt.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ phân phối thuốc vi cầu PLGA mang leuprolid acetat được thiết lập dựa trên cấu trúc nhũ tương kép $W_1/O/W_2$:

                      CẤU TRÚC PHỨC HỢP VI CẦU PLGA-LA
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Pha nước ngoại (W2): Dung dịch PVA 1,5% + NaCl 1,5% (kl/tt)                 |
|                                                                             |
|   +---------------------------------------------------------------------+   |
|   | Khung màng Poly(lactic-co-glycolic acid) (PLGA 50:50, 24-38 kDa)    |   |
|   | Dung môi: Dicloromethan (DCM)                                       |   |
|   |                                                                     |   |
|   |   +-------------------------------------------------------------+   |   |
|   |   | Pha nước nội (W1):                                          |   |   |
|   |   | - Leuprolid Acetat (60 mg) + Gelatin Type B (6,6 mg)        |   |   |
|   |   | - Đệm phosphat pH 7,4 (0,6 mL)                              |   |   |
|   |   |                                                             |   |   |
|   |   | Vi hạt vi đệm / tạo xốp phân tán:                           |   |   |
|   |   | - Magnesi carbonat (MgCO3) 20 mg  hoặc                      |   |   |
|   |   | - Amoni bicarbonat (NH4HCO3) 20 mg                          |   |   |
|   |   +-------------------------------------------------------------+   |   |
|   +---------------------------------------------------------------------+   |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Hệ thống thiết bị và tiêu chuẩn hóa nguyên liệu:

  • Nguyên liệu: Leuprolid acetat (EP8), PLGA (50:50, 24 – 38 kDa, Sigma-Aldrich), Gelatin Type B (G9391, EP8), Alcol Polyvinyl (PVA-124), D-manitol (TKHH), $CH_2Cl_2$ (DCM), $MgCO_3$, $NH_4HCO_3$.
  • Thiết bị phân tích: Hệ thống HPLC Shimadzu 20A (cột InertSustain C18 $5\ \mu\text{m}, 4,6 \times 250\text{ mm}$), Máy đo KTTP MasterSizer 3000E (Thuyết tán xạ Mie), Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường FE-SEM Regulus8100 (Hitachi), Máy đồng nhất hóa Unidrive X1000, Máy đông khô Alpha 1-2 LD Plus (Đức).

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng mô hình thực nghiệm khép kín theo 4 giai đoạn chuẩn hóa:

[Chuẩn bị pha W1 & O] 
[Tạo nhũ tương W1/O]
[Tạo nhũ tương kép W1/O/W2]
[Rắn hóa & Ly tâm lạnh 5.000 rpm, 5°C]
[Vi cầu đông khô PLGA-LA] 
[Mô hình hóa động học Sigmoid & Korsmeyer-Peppas]

Ma trận quản trị rủi ro thực nghiệm:

  • Thất thoát peptide ra pha ngoại: Khắc phục bằng cách thêm $1,5%$ NaCl vào pha ngoại ($W_2$) nhằm tăng áp suất thẩm thấu ngoại, giữ nước nội và peptide bên trong giọt nhũ.
  • Biến tính peptide do nhiệt: Thực hiện toàn bộ các bước nhũ hóa trong bể điều nhiệt cách thủy đá ($0 - 4^\circ\text{C}$).

Implementation và kết quả

Development process

Quy trình bào chế vi cầu đông khô được thực thi chi tiết qua các thông số kỹ thuật tối ưu hóa:

# Pseudo-protocol thuật toán quy trình bào chế và tính lượng giải phóng
def prepare_plga_microspheres(formulation_type, homogenization_time_2):
    """
    Quy trình nhũ hóa kép kết hợp bốc hơi dung môi (W1/O/W2)
    formulation_type: 'M2' (MgCO3), 'M4' (MgCO3-small), 'M5' (MgCO3-large), 'M6' (Blank), 'M7' (NH4HCO3)
    homogenization_time_2: 10s (M5), 40s (M2, M6, M7), 60s (M4)
    """
    # Pha W1
    w1_solution = dissolve(la_mg=60.0, gelatin_mg=6.6, buffer_pbs_ml=0.6, temp_c=55)
    # Pha Oil
    oil_phase = dissolve(plga_50_50_mg=360.0, dcm_ml=4.0)
    if formulation_type in ['M2', 'M4', 'M5']:
        oil_phase.add_suspension(mgco3_mg=20.0)
    elif formulation_type == 'M7':
        oil_phase.add_suspension(nh4hco3_mg=20.0)
        
    # Nhũ hóa lần 1 (W1/O)
    primary_emulsion = homogenize(w1_solution, oil_phase, speed_rpm=12000, time_sec=300, temp_c=0)
    
    # Nhũ hóa lần 2 (W1/O/W2)
    w2_phase = prepare_solution(pva_percent=1.5, nacl_percent=1.5, volume_ml=10.0)
    double_emulsion = homogenize(primary_emulsion, w2_phase, speed_rpm=4000, time_sec=homogenization_time_2, temp_c=0)
    
    # Rắn hóa và tinh chế
    diluted_suspension = double_emulsion.dilute(pva_nacl_ml=20.0)
    hardened_particles = nitrogen_purge(diluted_suspension, rate_ml_min=20, time_min=30)
    washed_pellet = cold_centrifuge(hardened_particles, speed_rpm=5000, temp_c=5, cycles=2)
    
    # Đông khô
    lyo_product = freeze_dry(washed_pellet, manitol_percent=1.25, primary_dry_c=-50, p_mbar=0.04, time_h=24)
    return lyo_product

Lượng LA thực tế trong lọ đông khô và tỷ lệ phần trăm giải phóng tích lũy tại điểm thời gian thứ $i$ được tính toán theo phương pháp bảo toàn thể tích:

$$% \text{Giải phóng}i = \frac{C_i \cdot V_m + V_h \sum{j=1}^{i-1} C_j}{m_{\text{LA}}} \times \frac{50}{9} \times 100%$$

Trong đó:

  • $C_i$: Nồng độ LA đo tại thời điểm $i$ ($\text{mg/mL}$).
  • $V_m$: Thể tích môi trường hòa tan ban đầu ($10\text{ mL}$).
  • $V_h$: Thể tích dịch lấy mẫu định kỳ ($1,5\text{ mL}$).
  • $m_{\text{LA}}$: Khối lượng LA thực tế nạp trong lọ mẫu xác định qua sắc ký HPLC.

Testing và validation

1. Thẩm định sắc ký HPLC và đo quang phổ huỳnh quang

  • Hệ thống HPLC Shimadzu 20A: Detector UV $\lambda = 280\text{ nm}$, pha động Amoni dihydrophosphat $0,03\text{M}$ (pH 4,0) : Acetonitril = 75:25 (tt/tt), tốc độ dòng $0,8\text{ mL/phút}$, thời gian lưu $t_R \approx 8,5\text{ phút}$.
  • Phép đo huỳnh quang: Kích thích tại bước sóng $\lambda_{\text{ex}} = 280\text{ nm}$, phát xạ tại $\lambda_{\text{em}} = 356\text{ nm}$; phương trình hồi quy tuyến tính $F = a \cdot C + b$ đạt $R^2 > 0,999$.

2. Mô hình hóa toán học động học giải phóng (SigmaPlot v14.5)

  • Pha giải phóng ồ ạt ban đầu (Ngày 0 – 4): Khớp mô hình Korsmeyer-Peppas ($F = a \cdot t^n$) cho giá trị tối ưu vượt trội:

$$F = 11,6981 \times t^{0,2539} \quad (\text{AIC} = -17,9805)$$

Chỉ số tiêu chuẩn thông tin Akaike ($\text{AIC} = -17,98$) thấp hơn hẳn so với bậc 0 ($\text{AIC} = 15,53$) và bậc 1 ($\text{AIC} = -0,17$). Hệ số $n = 0,2539 < 0,43$ khẳng định cơ chế giải phóng trong 4 ngày đầu hoàn toàn tuân theo khuếch tán Fick qua hệ thống lỗ xốp rỗng.

  • Pha giải phóng II và III (Ngày 4 – 56): Khớp mô hình phi tuyến Sigmoid 3 tham số:

$$F = \frac{99,0240}{1 + e^{-0,0814(t - 26,1066)}} \quad (\text{AIC} = 25,7497)$$

Mô hình này đạt độ tương thích cao nhất so với Sigmoid 4 tham số ($\text{AIC} = 29,14$) và Sigmoid 5 tham số ($\text{AIC} = 51,08$), phản ánh chính xác quá trình ăn mòn mạng lưới ester PLGA kết hợp vi đệm hòa tan.

Kết quả đạt được

Bảng tổng hợp đặc tính hóa lý và động học giải phóng in vitro dài hạn của các công thức nghiên cứu:

Tiêu chí phân tích M4 (KTTP nhỏ) M2 (Đối chứng kích thước) M5 (KTTP lớn) M6 (Không chất tạo xốp) M7 (Tạo xốp $NH_4HCO_3$)
Thời gian nhũ hóa lần 2 60 giây 40 giây 10 giây 40 giây 40 giây
Chất phụ gia pha dầu $MgCO_3\ (20\text{ mg})$ $MgCO_3\ (20\text{ mg})$ $MgCO_3\ (20\text{ mg})$ Không có $NH_4HCO_3\ (20\text{ mg})$
Kích thước tiểu phân (KTTP) $8,93 \pm 0,25\ \mu\text{m}$ $25,43 \pm 0,49\ \mu\text{m}$ $31,97 \pm 0,32\ \mu\text{m}$ $25,12 \pm 0,41\ \mu\text{m}$ $27,85 \pm 0,55\ \mu\text{m}$
Phóng thích Ngày 1 ($D_1$) $14,82 \pm 0,61%$ $11,25 \pm 0,45%$ $7,12 \pm 0,38%$ $9,34 \pm 0,40%$ $20,28 \pm 0,72%$
Phóng thích pha ồ ạt (Ngày 4) $21,53 \pm 0,75%$ $16,60 \pm 0,52%$ $10,62 \pm 0,41%$ $15,93 \pm 0,50%$ $35,96 \pm 0,88%$
Thời gian pha trễ (Lag phase) 3 ngày (D4 – D7) 10 ngày (D4 – D14) 17 ngày (D4 – D21) 9 tuần (63 ngày) 10 ngày (D4 – D14)
Hấp thụ nước Ngày 4 $75,43%$ $68,19%$ $64,24%$ $69,92%$ $79,92%$
Mất khối lượng vi cầu (Ngày 56) $81,20%$ $75,67%$ $70,15%$ $52,10%$ $83,85%$
pH môi trường giải phóng (D4) Giảm xuống $6,43$ Giảm xuống $6,63$ Giảm xuống $6,76$ Giảm mạnh $5,82$ Giảm xuống $6,35$
Tổng giải phóng tích lũy $99,65%$ (Ngày 42) $89,73%$ (Ngày 56) $83,39%$ (Ngày 56) $66,53%$ (Ngày 84) $94,53%$ (Ngày 56)
                       ĐỒ THỊ ĐỘNG HỌC GIẢI PHÓNG IN VITRO
  100 % +--------------------------------------------------------- M4 (99.65% D42)
        |                                                 *------- M7 (94.53% D56)
   80 % |                                          *-------------- M2 (89.73% D56)
        |                                   *--------------------- M5 (83.39% D56)
   60 % |
        |
   40 % |
        |                                            ------------- M6 (66.53% D84)
   20 % |   *
        |  /
    0 % +-+-----+-----+-----+-----+-----+-----+-----+-----+-----+
          0     7    14    21    28    35    42    49    56    84   (Thời gian: Ngày)

Đổi mới và đóng góp

  1. Kiểm soát động học giải phóng qua biến thiên thời gian nhũ hóa: Làm sáng tỏ tương quan tỷ lệ nghịch giữa thời gian nhũ hóa lần 2 ($10\text{s} \rightarrow 60\text{s}$) và kích thước hạt ($31,97\ \mu\text{m} \rightarrow 8,93\ \mu\text{m}$). Vi cầu kích thước nhỏ ($8,93\ \mu\text{m}$) sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn, rút ngắn quãng đường khuếch tán Fick, giúp rút ngắn pha trễ từ 17 ngày xuống vỏn vẹn 3 ngày và giải phóng hoàn toàn $99,65%$ dược chất sau 42 ngày.
  2. Cơ chế vi đệm và kiến tạo lỗ xốp kép từ muối kiềm vô cơ: Việc bổ sung $MgCO_3$ vào pha dầu đã giải quyết triệt để vấn đề "bẫy acid" nội vi cầu. $MgCO_3$ phản ứng trung hòa các phân tử acid lactic/glycolic tự do, giải phóng vi bọt khí $CO_2$ tạo mạng lưới vi kênh dẫn nước liên tục, nâng mức giải phóng sau 56 ngày từ $66,53%$ (ở mẫu M6 không phụ gia) lên $89,73%$ (ở mẫu M2) — tương đương mức tăng $34,87%$ hiệu suất giải phóng.
  3. Đột phá cấu trúc siêu xốp với $NH_4HCO_3$: Chứng minh $NH_4HCO_3$ phân hủy trong pha nhũ hóa tạo $NH_3$ và $CO_2$, thúc đẩy bốc hơi nhanh $CH_2Cl_2$ và tạo cấu trúc tổ ong đồng nhất. Mẫu M7 đạt tỷ lệ giải phóng $94,53%$ sau 56 ngày, xóa bỏ hoàn toàn hiện tượng nghẽn giải phóng ở pha giữa.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Bối cảnh ứng dụng lâm sàng

  • Phác đồ điều trị ung thư tuyến tiền liệt & lạc nội mạc tử cung: Chuyển đổi liệu trình từ 30 – 60 mũi tiêm dưới da hàng ngày sang 1 mũi tiêm vi cầu duy nhất có tác dụng duy trì ổn định trong 1 – 2 tháng.
  • Dược lý học: Ức chế chọn lọc trục nội tiết vùng dưới đồi – tuyến yên – tinh hoàn/buồng trứng thông qua cơ chế "feedback âm tính", hạ nồng độ testosterone và estradiol huyết thanh về mức triệt căn an toàn.

Yêu cầu triển khai và nâng cấp quy mô (Scale-up)

  • Môi trường sản xuất: Đáp ứng tiêu chuẩn GMP vô trùng cho thuốc tiêm phân hủy sinh học (Aseptic Processing / Dược điển EP/USP).
  • Hệ thống thiết bị mở rộng: Áp dụng hệ thống đồng nhất hóa màng liên tục hoặc thiết bị vi lưu (Microfluidics) để kiểm soát độ đồng đều kích thước hạt ($\text{Span} < 1,2$).
  • Phân tích chi phí - lợi ích (ROI): Giảm thiểu $85%$ chi phí chăm sóc y tế và thời gian nằm viện của bệnh nhân nhờ giảm số lần dùng thuốc; khả năng làm chủ công nghệ sản xuất trong nước giúp hạ giá thành sản phẩm vi cầu từ 40 – 50% so với biệt dược nhập ngoại (như Lupron Depot®).

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật:
    • Lực cắt cơ học cao ($12.000\text{ rpm}$) ở bước nhũ hóa 1 có thể gây tổn thương một phần cấu trúc bậc hai của chuỗi peptid nếu không kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
    • Hiệu suất vi cầu hóa ở quy mô phòng thí nghiệm dao động ở mức $\approx 50%$ do peptide dễ khuếch tán ra pha nước ngoại $W_2$.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Áp dụng công nghệ vi lưu (Microfluidics droplet generation) để đạt độ phân tán đơn phân ($PDI < 0,05$).
    • Thiết lập thử nghiệm tương quan in vitro – in vivo (IVIVC) trên mô hình động vật linh trưởng nhằm hoàn thiện hồ sơ tiền lâm sàng.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------+---------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG         | GIÁ TRỊ VÀ LỢI ÍCH ĐỊNH LƯỢNG                           |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Sinh viên Dược sĩ | Nắm vững kỹ thuật nhũ hóa kép W1/O/W2, quy trình đông   |
| & Học viên SĐH    | khô và phương pháp mô hình hóa toán học AIC trong R&D.  |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu    | Khung dữ liệu thực nghiệm chuẩn về tương quan giữa FE-  |
| Formulator        | SEM, xói mòn polymer, độ trôi pH và giải phóng peptide. |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp Dược | Công thức nền tảng có khả năng nâng cấp lên pilot sản   |
| phẩm sinh học     | xuất thuốc generic vi cầu PLGA phóng thích kéo dài.     |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Bệnh nhân         | Liệu pháp điều trị ít đau đớn, giảm số lần tiêm, nâng   |
| & Hệ thống Y tế   | cao chất lượng sống và tối ưu hóa chi phí điều trị.     |
+-------------------+---------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Thông số công nghệ nào quyết định trực tiếp đến kích thước vi cầu PLGA?

Thời gian và tốc độ đồng nhất hóa ở bước nhũ hóa lần hai ($W_1/O/W_2$) là yếu tố then chốt. Kéo dài thời gian từ $10\text{s}$ lên $60\text{s}$ ở tốc độ $4.000\text{ rpm}$ giúp giảm kích thước vi cầu từ $31,97\ \mu\text{m}$ xuống $8,93\ \mu\text{m}$.

2. Tại sao mẫu M6 (không có muối vô cơ) lại có pha trễ kéo dài tới 9 tuần?

Quá trình thủy phân PLGA sinh ra acid lactic và glycolic tích tụ trong lõi vi cầu, làm giảm pH nội môi xuống dưới 3,0. Môi trường acid mạnh này gây biến tính và kết tụ phân tử leuprolid acetat, làm tắc nghẽn các vi kênh khuếch tán và ngừng trệ quá trình giải phóng.

3. Vai trò cụ thể của $MgCO_3$ trong công thức vi cầu M2 là gì?

$MgCO_3$ đóng vai trò kép: (1) Hoạt động như chất vi đệm trung hòa acid nội môi, ngăn kết tụ peptide; (2) Hòa tan chậm trong môi trường acid giải phóng khí $CO_2$, hình thành mạng lưới lỗ xốp thứ cấp giúp duy trì giải phóng liên tục ở pha II và III.

4. Môi trường thử giải phóng in vitro PBS-TN được thiết lập như thế nào để đảm bảo tính ổn định của peptide?

Môi trường gồm đệm phosphat saline (PBS) pH 7,4 bổ sung $0,02%$ Tween 80 (chống bám dính thành bình) và $0,02%$ Natri diazid ($NaN_3$ - kháng khuẩn), duy trì ở $37^\circ\text{C}$ và lắc ngang $125\text{ rpm}$.

5. Vì sao mô hình Korsmeyer-Peppas lại phù hợp nhất cho pha giải phóng ồ ạt ban đầu?

Giá trị $\text{AIC} = -17,98$ của Korsmeyer-Peppas thấp hơn nhiều so với động học bậc 0 ($\text{AIC} = 15,53$) và bậc 1 ($\text{AIC} = -0,17$). Hệ số góc $n = 0,2539 < 0,43$ khẳng định cơ chế giải phóng trong 4 ngày đầu là khuếch tán thuần túy theo định luật Fick qua hệ vi lỗ xốp bề mặt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm sáng tỏ một cách toàn diện và định lượng quy luật tác động của kích thước tiểu phân và mật độ lỗ xốp đến động học giải phóng leuprolid acetat từ vi cầu PLGA 50:50. Việc thu nhỏ kích thước hạt xuống $8,93\ \mu\text{m}$ kết hợp ứng dụng chất tạo xốp/vi đệm $MgCO_3$ và $NH_4HCO_3$ đã thành công rút ngắn pha trễ từ 63 ngày xuống còn 3 – 10 ngày, nâng tổng lượng dược chất giải phóng in vitro lên trên $89 - 99%$ sau 42 – 56 ngày. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học chuẩn xác, mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong công nghệ sản xuất thuốc tiêm tác dụng kéo dài điều trị các bệnh lý phụ khoa và ung thư phụ thuộc hormon tại Việt Nam.