Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Pha Tạp Lên Hoạt Tính Quang Điện Hóa Của Vật Liệu Nano TiO2

Nghiên cứu ảnh hưởng của yếu tố pha tạp đến hoạt tính quang điện hoá của vật liệu thanh nano TiO2, mở ra hướng đi mới trong ứng dụng năng lượng.

Trường đại học

Trường Đại học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Vật lý chất rắn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
93
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

0.6. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

1.1. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANO TiO2

1.1.1. Cấu trúc tinh thể và các dạng thù hình của TiO2

1.1.2. Một số tính chất của vật liệu TiO2

1.1.3. Một số phương pháp chế tạo vật liệu nano TiO2

1.1.4. Ứng dụng của vật liệu nano TiO2

1.1.5. VẬT LIỆU TiO2 PHA TẠP

1.1.5.1. Mục đích pha tạp
1.1.5.2. Các hình thức pha tạp
1.1.5.3. Một số chiến lược khác

1.1.6. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU GẦN ĐÂY VỀ TiO2 VÀ TiO2 PHA TẠP ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ QUANG ĐIỆN HÓA TÁCH NƯỚC (PEC)

1.1.7. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ QUANG ĐIỆN HÓA TÁCH NƯỚC (PEC)

1.1.7.1. Nguyên lý chung của hệ tách nước sử dụng ánh sáng
1.1.7.2. Nguyên lý của tế bào quang điện hóa
1.1.7.3. Hiệu suất của hệ tách nước

2. CHƯƠNG 2: KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM

2.1. HÓA CHẤT VÀ DỤNG CỤ THÍ NGHIỆM

2.2. QUY TRÌNH CHẾ TẠO MẪU

2.2.1. Chuẩn bị đế FTO

2.2.2. Tổng hợp vật liệu thanh nano TiO2

2.2.3. Tổng hợp vật liệu thanh nano TiO2 pha tạp

2.3. CÁC KĨ THUẬT KHẢO SÁT TÍNH CHẤT MẪU

2.3.1. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM)

2.3.2. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

2.3.3. Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX)

2.3.4. Phương pháp phổ hấp thụ tử ngoại- khả kiến (UV-Vis)

2.3.5. Đo thuộc tính quang điện hóa tách nước (PEC)

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. ẢNH HƯỞNG CỦA NỒNG ĐỘ PHA TẠP Sn

3.2. ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ TỔNG HỢP KHI PHA TẠP Sn

3.3. ẢNH HƯỞNG CỦA YẾU TỐ ĐỒNG PHA TẠP CÁC NGUYÊN TỐ C VÀ Sn

3.4. ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH QUANG ĐIỆN HÓA

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu Nano TiO2 Cấu Trúc Tính Chất Ứng Dụng

Vật liệu nano TiO2 nano đang thu hút sự quan tâm lớn trong nghiên cứu khoa học hiện nay. Với kích thước nhỏ bé, vật liệu nano này thể hiện nhiều tính chất đặc biệt như tính chất quang điện, quang xúc tác, tính siêu thấm nước và hoạt tính xúc tác cao. TiO2 là một oxit kim loại bán dẫn tồn tại ở ba dạng thù hình chính: rutile, anatase và brookite. Cả ba dạng này đều có công thức hóa học là TiO2, nhưng cấu trúc tinh thể khác nhau. Anatase và brookite là các pha giả bền, chuyển thành rutile khi nung ở nhiệt độ cao (trên 700°C). Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy anatase có thể bắt đầu chuyển sang rutile ở 500°C trong quá trình xử lý nhiệt. Theo [4], [5], kích thước nano mang lại những đặc tính ưu việt cho TiO2.

1.1. Cấu Trúc Tinh Thể và Các Dạng Thù Hình của TiO2

Cấu trúc mạng lưới tinh thể của rutile, anatase và brookite đều được xây dựng từ các đa diện phối trí tám mặt (octahedra) TiO6 nối với nhau qua cạnh hoặc qua đỉnh oxy chung. Mỗi ion Ti+4 được bao quanh bởi tám mặt tạo bởi sáu ion O2-. Các mạng lưới tinh thể của rutile, anatase và brookite khác nhau bởi sự biến dạng của mỗi hình tám mặt và cách gắn kết giữa các octahedra. Pha rutile và anatase đều có cấu trúc tetragonal lần lượt chứa 6 và 12 nguyên tử tương ứng trên một ô đơn vị. Trong cả hai cấu trúc, mỗi cation Ti+4 được phối trí với sáu anion O2-; và mỗi anion O2- được phối trí với ba cation Ti+4.

1.2. Tính Chất Vật Lý và Hóa Học Đặc Trưng của TiO2

TiO2 ở dạng anatase có hoạt tính quang xúc tác cao hơn hẳn các dạng tinh thể khác, điều này được giải thích dựa vào cấu trúc vùng năng lượng. Trong cấu trúc của chất rắn có ba vùng năng lượng là vùng hóa trị, vùng cấm và vùng dẫn. Tất cả các hiện tượng hóa học xảy ra đều là do sự dịch chuyển electron giữa các vùng với nhau. TiO2 anatase có năng lượng vùng cấm là 3,2 eV, tương đương với một lượng tử ánh sáng có bước sóng ~ 388 nm. TiO2 rutile có năng lượng vùng cấm là 3,0 eV tương đương với một lượng tử ánh sáng có bước sóng ~ 413 nm.

II. Yếu Tố Pha Tạp Ảnh Hưởng Đến Tính Chất Quang Điện Hóa TiO2

Việc thay đổi phổ hấp thụ của vật liệu TiO2 là rất quan trọng, và yếu tố pha tạp bằng các ion kim loại hoặc phi kim khác nhau là một phương pháp hiệu quả. Điều này giúp mở rộng phổ ánh sáng hấp thụ từ vùng UV sang vùng nhìn thấy, đồng thời giảm sự tái kết hợp của electron và lỗ trống sinh ra dưới ánh sáng. Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của yếu tố pha tạp lên hoạt tính quang điện hóa của vật liệu nano TiO2 dạng thanh, sử dụng phương pháp thủy nhiệt. Phương pháp này có chi phí thấp, quy trình đơn giản, an toàn và có khả năng sản xuất vật liệu quy mô lớn với độ đồng nhất cao. Theo [3], pha tạp có thể cải thiện đáng kể hiệu suất quang điện hóa TiO2.

2.1. Mục Đích và Các Hình Thức Pha Tạp TiO2 Phổ Biến

Mục đích của việc pha tạp TiO2 là để cải thiện các tính chất quang, điện và xúc tác của vật liệu. Các hình thức pha tạp phổ biến bao gồm pha tạp kim loại (ví dụ: Sn, Cu), pha tạp phi kim (ví dụ: N, C) và đồng pha tạp (kết hợp cả kim loại và phi kim). Mỗi loại pha tạp có cơ chế và ảnh hưởng khác nhau đến cấu trúc và tính chất của TiO2. Việc lựa chọn nguyên tố pha tạp phù hợp phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể và yêu cầu về hiệu suất.

2.2. Cơ Chế Ảnh Hưởng của Pha Tạp Đến Tính Chất Điện và Quang

Pha tạp có thể thay đổi mật độ electron, độ rộng vùng cấm và khả năng hấp thụ ánh sáng của TiO2. Ví dụ, pha tạp kim loại có thể tạo ra các mức năng lượng trung gian trong vùng cấm, giúp tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng nhìn thấy. Pha tạp phi kim có thể tạo ra các khuyết tật mạng, tăng cường khả năng vận chuyển điện tích và giảm sự tái kết hợp electron-lỗ trống. Sự kết hợp của cả hai loại pha tạp có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, cải thiện đáng kể tính chất quang điện hóa của TiO2.

III. Phương Pháp Thủy Nhiệt Tổng Hợp Vật Liệu Nano TiO2 Pha Tạp

Phương pháp thủy nhiệt là một kỹ thuật hiệu quả để tổng hợp vật liệu nano TiO2 pha tạp. Quá trình này diễn ra trong môi trường nước ở nhiệt độ và áp suất cao, cho phép kiểm soát kích thước, hình dạng và cấu trúc tinh thể của vật liệu. Việc sử dụng đế dẫn điện như FTO giúp tận dụng diện tích bề mặt riêng lớn của vật liệu nano và tính dẫn hạt tải theo cùng hướng của cấu trúc nano một chiều (1D). Pha tạp các nguyên tố như Sn, C vào cấu trúc TiO2 được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu suất quang điện hóa thông qua việc tăng cường khả năng truyền tải hạt mang điện, giảm độ rộng vùng cấm và tăng khả năng hấp thụ ánh sáng.

3.1. Quy Trình Chế Tạo Mẫu Nano TiO2 Pha Tạp Bằng Thủy Nhiệt

Quy trình chế tạo mẫu nano TiO2 pha tạp bằng phương pháp thủy nhiệt bao gồm các bước chính: chuẩn bị đế FTO, tổng hợp dung dịch tiền chất chứa các ion Ti và nguyên tố pha tạp, đưa dung dịch vào autoclave và gia nhiệt ở nhiệt độ và áp suất nhất định trong một khoảng thời gian nhất định. Sau khi kết thúc quá trình thủy nhiệt, mẫu được rửa sạch, sấy khô và nung ở nhiệt độ cao để cải thiện độ kết tinh và loại bỏ các tạp chất hữu cơ.

3.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Tổng Hợp và Chất Lượng Vật Liệu

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp và chất lượng của vật liệu nano TiO2 pha tạp bằng phương pháp thủy nhiệt, bao gồm: nồng độ tiền chất, loại dung môi, nhiệt độ và áp suất thủy nhiệt, thời gian phản ứng, tốc độ gia nhiệt và làm nguội, và loại nguyên tố pha tạp. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để thu được vật liệu có kích thước, hình dạng, cấu trúc tinh thể và tính chất quang điện hóa mong muốn.

IV. Ảnh Hưởng Của Nồng Độ Pha Tạp Sn Đến Tính Chất Quang Điện Hóa

Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của nồng độ pha tạp Sn đến tính chất quang điện hóa của vật liệu nano TiO2. Kết quả cho thấy nồng độ pha tạp Sn tối ưu có thể cải thiện đáng kể hiệu suất quang điện hóa. Tuy nhiên, nồng độ pha tạp Sn quá cao có thể gây ra sự suy giảm hiệu suất do sự hình thành các khuyết tật mạng và sự tái kết hợp electron-lỗ trống. Bảng 4 trong tài liệu gốc cung cấp dữ liệu chi tiết về mật độ dòng điện và hiệu suất chuyển đổi quang điện hóa của các mẫu TiO2 pha tạp Sn với các nồng độ khác nhau.

4.1. Kết Quả Thực Nghiệm Về Ảnh Hưởng Của Nồng Độ Pha Tạp Sn

Kết quả thực nghiệm cho thấy có một nồng độ pha tạp Sn tối ưu để đạt được hiệu suất quang điện hóa cao nhất. Khi nồng độ pha tạp Sn tăng lên, mật độ dòng điện và hiệu suất chuyển đổi quang điện hóa tăng lên đến một giá trị cực đại, sau đó giảm xuống. Điều này cho thấy có một sự cân bằng giữa việc tăng cường khả năng vận chuyển điện tích và sự hình thành các khuyết tật mạng.

4.2. Giải Thích Cơ Chế Ảnh Hưởng Của Nồng Độ Pha Tạp Sn

Cơ chế ảnh hưởng của nồng độ pha tạp Sn có thể được giải thích như sau: ở nồng độ thấp, Sn có thể thay thế Ti trong mạng tinh thể TiO2, tạo ra các electron tự do và tăng cường khả năng vận chuyển điện tích. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, Sn có thể tạo ra các khuyết tật mạng, làm giảm độ kết tinh và tăng sự tái kết hợp electron-lỗ trống, dẫn đến sự suy giảm hiệu suất quang điện hóa.

V. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Tổng Hợp Đến Tính Chất Vật Liệu TiO2

Nhiệt độ tổng hợp là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể, kích thước hạt và tính chất quang điện hóa của vật liệu nano TiO2. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ tổng hợp khi pha tạp Sn đến tính chất quang điện hóa. Kết quả cho thấy nhiệt độ tổng hợp tối ưu có thể cải thiện độ kết tinh và giảm kích thước hạt, dẫn đến sự tăng cường hiệu suất quang điện hóa. Tuy nhiên, nhiệt độ tổng hợp quá cao có thể gây ra sự kết tụ hạt và sự thay đổi pha tinh thể, làm giảm hiệu suất.

5.1. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Tổng Hợp Pha Tạp Sn

Nhiệt độ tổng hợp ảnh hưởng đến kích thước hạt, độ kết tinh và pha tinh thể của vật liệu nano TiO2 pha tạp Sn. Ở nhiệt độ thấp, vật liệu có kích thước hạt nhỏ và độ kết tinh kém. Khi nhiệt độ tăng lên, kích thước hạt tăng lên và độ kết tinh được cải thiện. Tuy nhiên, ở nhiệt độ quá cao, có thể xảy ra sự kết tụ hạt và sự chuyển pha từ anatase sang rutile, làm giảm hiệu suất quang điện hóa.

5.2. Tối Ưu Hóa Nhiệt Độ Tổng Hợp Để Cải Thiện Hiệu Suất

Việc tối ưu hóa nhiệt độ tổng hợp là rất quan trọng để thu được vật liệu nano TiO2 pha tạp Sntính chất quang điện hóa tốt nhất. Nhiệt độ tối ưu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại tiền chất, phương pháp tổng hợp và loại nguyên tố pha tạp. Thông thường, nhiệt độ tổng hợp được lựa chọn sao cho đảm bảo độ kết tinh tốt, kích thước hạt nhỏ và pha tinh thể anatase.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Vật Liệu Nano TiO2 Pha Tạp Trong PEC

Vật liệu nano TiO2 pha tạp có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các thiết bị quang điện hóa (PEC), bao gồm pin mặt trời, cảm biến và xử lý nước. Việc cải thiện hiệu suất quang điện hóa của TiO2 thông qua pha tạp mở ra cơ hội để phát triển các thiết bị PEC hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu này góp phần vào việc tìm kiếm các giải pháp năng lượng tái tạo và xử lý ô nhiễm môi trường.

6.1. Ứng Dụng Trong Tế Bào Quang Điện Hóa PEC

Vật liệu nano TiO2 pha tạp được sử dụng làm điện cực trong các tế bào quang điện hóa (PEC) để chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học. Hiệu suất của tế bào PEC phụ thuộc vào khả năng hấp thụ ánh sáng, vận chuyển điện tích và phân tách điện tích của vật liệu điện cực. Pha tạp có thể cải thiện tất cả các yếu tố này, dẫn đến sự tăng cường hiệu suất của tế bào PEC.

6.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Xử Lý Nước và Cảm Biến

Vật liệu nano TiO2 pha tạp cũng có thể được sử dụng trong xử lý nước để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ bằng quá trình quang xúc tác. Ánh sáng kích thích TiO2, tạo ra các electron và lỗ trống, có thể oxy hóa và khử các chất ô nhiễm. Ngoài ra, TiO2 pha tạp có thể được sử dụng trong các cảm biến để phát hiện các chất hóa học hoặc sinh học dựa trên sự thay đổi tính chất điện hoặc quang của vật liệu khi tiếp xúc với chất cần phát hiện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của yếu tố pha tạp lên hoạt tính quang điện hoá của vật liệu thanh nano tio2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 1. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANO TiO2 1. Cấu trúc tinh thể và các dạng thù hình của TiO2 Vật liệu nano (Nano materials) là một trong những lĩnh vực nghiên cứu đang rất được quan tâm trong thời gian gần đây. Với kích thước rất nhỏ bé, vật liệu nano xuất hiện nhiều tính chất mới đặc biệt như tính chất quang điện, quang xúc tác, tính siêu thấm nước, hoạt tính xúc tác cao…[4], [5].

TiO2 là một oxít kim loại bán dẫn, trong tự nhiên tồn tại ba dạng thù hình khác nhau là rutile, anatase, và brookite (hình 1. Cả ba dạng tinh thể này đều có chung một công thức hóa học TiO2, tuy nhiên cấu trúc tinh thể của chúng là khác nhau. Cả hai pha giả bền chuyển thành pha rutile khi vật liệu được nung ở nhiệt độ trên 700 oC (915 oC cho pha anatase và 750 oC cho pha brookite). Một số tác giả cũng thấy rằng ở nhiệt độ 500 oC pha anatase bắt đầu chuyển sang pha rutile trong các quá trình xử lý nhiệt [6], [7], [8].

Các dạng thù hình khác nhau của TiO2: (A) rutile, (B) anatase, (C) brookite 6 Cấu trúc mạng lưới tinh thể của rutile, anatase và brookite đều được xây dựng từ các đa diện phối trí tám mặt (octahedra) TiO6 nối với nhau qua cạnh hoặc qua đỉnh oxy chung (hình 1. Mỗi ion Ti+4 được bao quanh bởi tám mặt tạo bởi sáu ion O2-. Khối bát diện của TiO2 Các mạng lưới tinh thể của rutile, anatase và brookite khác nhau bởi sự biến dạng của mỗi hình tám mặt và cách gắn kết giữa các octahedra. Pha rutile và anatase đều có cấu trúc tetragonal lần lượt chứa 6 và 12 nguyên tử tương ứng trên một ô đơn vị.

Trong cả hai cấu trúc, mỗi cation Ti+4 được phối trí với sáu anion O2-; và mỗi anion O2- được phối trí với ba cation Ti+4. Trong mỗi trường hợp nói trên khối bát diện TiO6 bị biến dạng nhẹ, với hai liên kết Ti-O lớn hơn một chút so với bốn liên kết còn lại và một vài góc liên kết lệch khỏi 90o. Sự biến dạng này thể hiện trong pha anatase rõ hơn trong pha rutile. Mặt khác, khoảng cách Ti-Ti trong anatase lớn hơn trong rutile nhưng khoảng cách Ti-O trong anatase lại ngắn hơn so với rutile.

Điều này ảnh hưởng đến cấu trúc điện tử của hai dạng tinh thể, kéo theo sự khác nhau về các tính chất vật lý và hóa học [8]. Cấu trúc tinh thể của TiO2: (A) rutile, (B) anatase. Sự gắn kết giữa các octahedra của hai pha rutile và anatase được mô tả như hình 1. Pha rutile có độ xếp chặt cao nhất so với hai pha còn lại, các khối bát diện xếp tiếp xúc nhau ở các đỉnh, hai khối bát diện đứng cạnh nhau chia sẻ hai cạnh chung và tạo thành chuỗi, pha rutile có khối lượng riêng 4,2 g/cm3.

Với pha anatase, các khối bát diện tiếp xúc cạnh với nhau, trục c của tinh thể kéo dài ra và có khối lượng riêng là 3,9 g/cm3. TiO2 anatase không pha tạp là một chất cách điện dị hướng có cấu trúc tetragonal (a = 3,78 Å; c = 9.52 Å) có hằng số điện môi tĩnh là 31. Pha brookite có cấu trúc phức tạp, brookite có cấu trúc orthorhombic với đối xứng 2/m 2/m 2/m và nhóm không gian Pbca. Ngoài ra, độ dài của liên kết Ti-O cũng khác nhiều so với các pha anatase và rutile, cũng như góc liên kết O-Ti-O [6].

Có rất ít tài liệu nghiên cứu về pha brookite. Cấu trúc tinh thể của TiO2: brookite. 8 Tất cả các dạng tinh thể đó của TiO2 tồn tại trong tự nhiên như là các khoáng, nhưng chỉ có rutile và anatase ở dạng đơn tinh thể là được tổng hợp ở nhiệt độ thấp. Hai pha này cũng được sử dụng trong thực tế làm chất màu, chất độn, chất xúc tác.

Các mẫu TiO2 phân tích trong các nghiên cứu hiện nay bắt đầu được tổng hợp từ pha anatase và trải qua một chương trình nung để đạt được pha rutile bền [8]. Brookite cũng quan trọng về mặt ứng dụng, tuy vậy bị hạn chế bởi việc điều chế brookite sạch không lẫn rutile hoặc anatase là điều khó khăn. Mặt khác, do vật liệu màng mỏng và hạt nano TiO2 chỉ tồn tại ở dạng thù hình anatase và rutile, hơn nữa khả năng xúc tác quang của brookite hầu như không có. Những sự khác nhau trong cấu trúc mạng tinh thể dẫn đến sự khác nhau về mật độ điện tử giữa hai dạng thù hình rutile và anatase của TiO2; đồng thời đây là nguyên nhân của một số sự khác biệt về tính chất giữa chúng.

Tính chất và ứng dụng của TiO2 phụ thuộc rất nhiều vào cấu trúc tinh thể và kích thước hạt của các dạng thù hình này. Chính vì vậy, khi điều chế TiO2 cho mục đích ứng dụng thực tế người ta thường quan tâm đến các yếu tố như: kích thước, diện tích bề mặt riêng và cấu trúc tinh thể của sản phẩm. Ngoài ba dạng thù hình tinh thể nói trên thì TiO2 còn có dạng vô định hình, đó là sản phẩm kết tủa khi điều chế bằng cách thuỷ phân muối vô cơ của Ti4+ hoặc các hợp chất hữu cơ của titan trong nước ở nhiệt độ thấp. Tuy nhiên, dạng này không bền trong không khí ở nhiệt độ phòng hoặc khi được đun nóng thì lại chuyển sang dạng anatase.

Một số thông số vật lý của pha rutile, anatase và brookite của TiO2 [5] Tính chất Rutile Anatase Brookite Cấu trúc tinh thể Tetragonal Tetragonal Octhorhombic a = 0,9184 a = 0,4594 a = 0,3785 Hằng số mạng (nm) b = 0,5448 c = 0,2959 c = 0,9514 c = 0,5145 Thể tích ô cơ sở (nm3) 0,0624 0,1363 0,2575 Nhóm không gian P42/mnm I41/amd Pbca Số nguyên tử trên ô cơ sở 2 4 8 Khối lượng riêng (kg/m3) 4250 3894 4120 Chiết suất 2,79; 2,903 2,54; 2,49 2,61; 2,63 Độ rộng vùng cấm (eV) ~ 3,0 ~ 3,2 ~ 1,9 0,1937 0,1949 Độ dài liên kết Ti-O (nm) 0,187~0,204 0,1965 0,1980 77,70 81,20 Góc liên kết O-Ti-O 77,00~1050 0 0 92,6 90,0 Tính tan trong nước Không tan Không tan Tính tan trong HF Không tan Tan TiO2 ở dạng anatase có hoạt tính quang xúc tác cao hơn hẳn các dạng tinh thể khác, điều này được giải thích dựa vào cấu trúc vùng năng lượng. Như chúng ta đã biết, trong cấu trúc của chất rắn có ba vùng năng lượng là vùng hóa trị, vùng cấm và vùng dẫn. Tất cả các hiện tượng hóa học xảy ra đều là do sự dịch chuyển electron giữa các vùng với nhau. TiO2 anatase có năng lượng vùng cấm là 3,2 eV, tương đương với một lượng tử ánh sáng có bước sóng ~ 388 nm.

TiO2 rutile có năng lượng vùng cấm là 3,0 eV tương đương với một lượng tử ánh sáng có bước sóng ~ 413 nm. Vùng cấm của TiO2 10 anatase và rutile tương đối rộng và xấp xỉ bằng nhau cho thấy chúng đều có khả năng oxy hóa mạnh. Nhưng dải dẫn của TiO2 anatase cao hơn dải dẫn của TiO2 rutile (khoảng 0,3 eV), ứng với một thế khử mạnh hơn, có khả năng khử O2 thành O2- còn dải dẫn của TiO2 rutile chỉ ứng với thế khử nước thành khí hiđro. Do vậy, TiO2 cấu trúc anatase có tính hoạt động mạnh hơn [6].

Một số tính chất của vật liệu TiO2 1. Tính chất hoá học Bền về mặt hóa học (nhất là dạng đã nung), không phản ứng với nước, dung dịch axit vô cơ loãng, kiềm, amoni, các axit hữu cơ [2]. TiO2 tan chậm trong các dung dịch kiềm nóng chảy tạo ta các muối titanat. TiO2 + 2NaOH (nc)   Na2TiO3 + H2O (1.1) TiO2 tan rõ rệt trong borax (hàn the) và trong phophat nóng chảy.

Khi đun nóng lâu với axit H2SO4 đặc thì nó chuyển vào trạng thái hoà tan (khi tăng nhiệt độ nung của TiO2 thì độ tan giảm). TiO2 tác dụng được với axit HF hoặc với kali bisunfat nóng chảy.2) TiO2 + 6HF   H2TiF6 + 2H2O (1.3) TiO2 + 2K2S2O7   Ti(SO4)2 + 2K2SO4 (1.4) Ở nhiệt độ cao TiO2 có thể phản ứng với cacbonat và ôxít kim loại để tạo thành các muối titanat. C 1100 C TiO2 + MCO3 800   MTiO3+ CO2 0 0 (1.5) ( M là Ca, Mg, Ba, Sr) 1200 C1300 C TiO2 + MO   MTiO3 0 0 (1.6) ( M là Pb, Mn, Fe, Co) TiO2 dễ bị hyđrô, cacbon monoxit và titan kim loại khử về ôxít thấp hơn theo các phản ứng: 11 2TiO2 + H2 1000   Ti2O3 + H2O 0 C (1.8) 2TiO2 + CO 800   Ti2O3 + CO2 0 C (1.9) C 1000 C 3TiO2 + Ti 900   2Ti2O3 0 0 (1.10) 3TiO2 + TiCl4 + 2H2O   2Ti2O3 + 4HCl (1.11) TiO2 + Ti   2TiO (1. Tính chất điện Vùng hoá trị (VB) của rutile và anatase bao gồm các trạng thái 2p của ôxi, trong khi vùng dẫn (CB) được hình thành từ các trạng thái 3d của Ti.

Là một chất bán dẫn vùng cấm rộng, ở nhiệt độ thấp, tinh thể TiO 2 có điện trở suất cao (1015 Ωm). Trong tinh thể TiO2 tồn tại một lượng lớn khuyết ôxi và điền kẽ Ti được cho là tạo ra các mức donor electron nông. Các mức donor nông này ảnh hưởng đến tính chất dẫn điện của tinh thể TiO 2. Vì vậy, TiO2 thường có độ dẫn điện loại n và độ dẫn điện tăng lên với mức độ khuyết ôxi trong mạng tinh thể.

Tuy nhiên, các sai hỏng điểm như các vị trí khuyết ôxi điện tích kép (O2-) và các ion điền kẽ Ti3+ hoặc Ti4+ cũng ảnh hưởng đến độ dẫn điện và năng lượng ion hoá của tinh thể rutile [6]. Đối với anatase, các sai hỏng chiếm ưu thế chưa được hiểu một cách đầy đủ. Một số nhà nghiên cứu cho rằng các điền kẽ Ti gây ra những sai hỏng chủ yếu. Ngược lại, một số khác cho rằng vị trí khuyết ôxi mới là chủ yếu.

Tuy nhiên, một số báo cáo cho rằng có sự tồn tại của cả hai loại sai hỏng với năng lượng hoạt hoá sinh hạt tải trong phạm vi 4 MeV. Thông thường, khi ủ mẫu ở nhiệt độ thấp hơn 870 K trong chân không thì các khuyết ôxi đã được ghi nhận là sai hỏng chiếm ưu thế. Ngược lại, khi ủ mẫu ở nhiệt độ cao hơn 1070 K trong chân không thì các điền kẽ Ti lại chiếm ưu thế hơn. Enthalpy hình thành khuyết ôxi được tính toán trong khoảng 4,55 eV/1 nút khuyết ôxi, trong khi đó điền kẽ Ti 3+ trong phạm vi 9,11 - 9,24 eV/1 điền kẽ Ti.

Tính chất quang xúc tác Năm 1930, khái niệm quang xúc tác ra đời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Pha Tạp Đến Tính Chất Quang Điện Hóa Của Vật Liệu Nano TiO2" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các yếu tố pha tạp có thể ảnh hưởng đến tính chất quang điện hóa của vật liệu nano TiO2. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các cơ chế hoạt động của TiO2 trong các ứng dụng quang điện mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc cải thiện hiệu suất của các thiết bị quang điện. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa các điều kiện pha tạp để nâng cao tính chất quang điện hóa, từ đó mở ra hướng đi mới cho nghiên cứu và ứng dụng vật liệu nano.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp và đánh giá hoạt tính quang hóa và kháng khuẩn của vật liệu nano zno, nơi nghiên cứu về hoạt tính quang hóa của một loại vật liệu nano khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tổng hợp và nghiên cứu tính chất quang của vật liệu nano lai fe3o4 ag chế tạo bằng phương pháp điện hóa cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu nano lai và tính chất quang của chúng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học khảo sát tính chất của nano rutin sau khi tạo bột bằng các phương pháp khác nhau, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp nghiên cứu và ứng dụng vật liệu nano.