Nghiên cứu ảnh hưởng công bố thông tin mua bán và sáp nhập đến giá cổ phiếu trên ttck việt nam giai đoạn 2016 2022

Nghiên cứu tác động của công bố thông tin mua bán và sáp nhập đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2016-2022.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

59
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Lý thuyết thị trường hiệu quả

1.2. Tổng quan hoạt động mua bán, sáp nhập

1.2.1. Những vấn đề cơ bản về mua, bán và sáp nhập

1.2.2. Động cơ thúc đẩy hoạt động mua, bán và sáp nhập

1.2.3. Tác động mua, bán sáp nhập đến giá cổ phiếu

1.3. Các nghiên cứu trước

1.3.1. Nghiên cứu nước ngoài

1.3.2. Các nghiên cứu trong nước

1.4. Khoảng trống nghiên cứu

1.5. Khung nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU

2.1. Số liệu nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp nghiên cứu sự kiện

2.2.2. Giả thuyết cần kiểm định

2.2.3. Các bước nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Hoạt động mua bán, sáp nhập hiện tại của các công ty trên thị trường chứng khoán Việt Nam

3.2. Tác động của thông báo mua, bán sáp và nhập đến giá cổ phiếu

3.3. Lợi nhuận bất thường và lợi nhuận bất thường tích lũy của cổ phiếu

3.4. Kết quả nghiên cứu

3.4.1. Công ty bên mua

3.4.2. Công ty mục tiêu

3.4.3. Phương thực phát hành

3.4.4. Kết quả nghiên cứu

4. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

4.1. Nhược điểm và ưu điểm, hướng gợi ý cho đề tài sau

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Của M A Đến Giá Cổ Phiếu

Hoạt động M&A (Mua bán và sáp nhập) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của thông tin M&A đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam, giai đoạn 2016-2022. Mục tiêu chính là làm rõ tác động của các thông báo M&A đến giá trị doanh nghiệp, thông qua việc xem xét phản ứng của thị trường đối với những thông tin này. Việc hiểu rõ những tác động này sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý doanh nghiệp trong quá trình tái cấu trúc và phát triển.

1.1. Tổng quan về Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, với sự gia tăng về số lượng công ty niêm yết và giá trị vốn hóa thị trường. Sự phát triển này đi kèm với sự gia tăng của hoạt động M&A, tạo ra những cơ hội và thách thức mới cho các doanh nghiệp và nhà đầu tư. Cần đánh giá đúng thanh khoản thị trườngquy mô giao dịch để hiểu rõ hơn về phản ứng của thị trường đối với thông tin M&A.

1.2. Bản Chất và Vai Trò của Mua Bán và Sáp Nhập M A

M&A là một chiến lược quan trọng giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô, tăng cường năng lực cạnh tranh và tiếp cận thị trường mới. Hoạt động này có thể diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm mua lại, sáp nhập và hợp nhất, mỗi hình thức mang lại những lợi ích và rủi ro riêng. Các yếu tố như ngành nghề, loại hình M&A, và cấu trúc vốn có ảnh hưởng lớn đến thành công của một thương vụ.

1.3. Tầm Quan Trọng của Công Bố Thông Tin M A

Công bố thông tin M&A đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của thị trường. Thông tin đầy đủ và kịp thời giúp nhà đầu tư đánh giá đúng giá trị của doanh nghiệp và đưa ra quyết định đầu tư hợp lý. Sự thiếu hụt hoặc thông tin bất cân xứng có thể dẫn đến những phản ứng tiêu cực từ thị trường và ảnh hưởng đến giá cổ phiếu.

II. Xác Định Vấn Đề Thách Thức Trong Nghiên Cứu Ảnh Hưởng M A

Nghiên cứu ảnh hưởng của M&A đến giá cổ phiếu đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là việc kiểm soát các yếu tố ngoại sinh có thể tác động đến giá trị doanh nghiệp. Sự phức tạp của thị trường, tính thanh khoản và các yếu tố vĩ mô có thể làm sai lệch kết quả nghiên cứu. Ngoài ra, việc thu thập và phân tích dữ liệu về các thương vụ M&A cũng đòi hỏi sự cẩn trọng và chính xác cao. Điều quan trọng là cần phải có một phương pháp nghiên cứu khoa học và phù hợp để giải quyết những thách thức này.

2.1. Sự Khác Biệt giữa Giá Cổ Phiếu Lý Thuyết và Thực Tế

Giá cổ phiếu trên thị trường thường không phản ánh hoàn toàn giá trị thực của doanh nghiệp do tác động của nhiều yếu tố tâm lý và thông tin. Nghiên cứu cần xem xét sự khác biệt này và sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp để loại bỏ nhiễu và đảm bảo tính chính xác của kết quả. Cần phân tích thống kê mô tả các yếu tố ảnh hưởng để đưa ra kết luận chính xác.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng đến Giá Cổ Phiếu Ngoài M A

Nền kinh tế vĩ mô, chính sách của chính phủ, tình hình ngành và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Nghiên cứu cần xác định và kiểm soát những yếu tố này để đảm bảo rằng kết quả thu được phản ánh đúng ảnh hưởng của M&A. Cần tìm hiểu sâu các yếu tố ảnh hưởng để đưa ra kết luận chính xác và khách quan.

2.3. Độ Trễ và Phản Ứng Của Thị Trường Sau Thông Báo M A

Thị trường có thể không phản ứng ngay lập tức với thông tin M&A, mà có thể có độ trễ do thông tin lan truyền hoặc do nhà đầu tư cần thời gian để phân tích và đánh giá. Nghiên cứu cần xem xét độ trễ này để đánh giá đúng hiệu ứng thông báo M&A đến giá cổ phiếu.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phân Tích Ảnh Hưởng Của M A Bằng Mô Hình

Để đánh giá ảnh hưởng của thông tin M&A đến giá cổ phiếu, nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích sự kiện (Event Study) kết hợp với mô hình hồi quy. Phương pháp này cho phép xác định lợi nhuận bất thường (Abnormal Return) và lợi nhuận bất thường tích lũy (Cumulative Abnormal Return) sau khi thông tin M&A được công bố. Mô hình hồi quy được sử dụng để kiểm tra các yếu tố có thể ảnh hưởng đến mức độ phản ứng của thị trường, chẳng hạn như quy mô giao dịch, cấu trúc vốn, và loại hình M&A.

3.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Sự Kiện Event Study

Phương pháp Event Study là một công cụ mạnh mẽ để đánh giá tác động của một sự kiện cụ thể đến giá cổ phiếu. Phương pháp này bao gồm việc xác định cửa sổ sự kiện, tính toán lợi nhuận kỳ vọng và lợi nhuận thực tế, và sau đó tính toán lợi nhuận bất thường. Phương pháp này giúp xác định phản ứng của thị trường đối với sự kiện M&A một cách khách quan.

3.2. Xây Dựng Mô Hình Hồi Quy Đánh Giá Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Mô hình hồi quy được sử dụng để kiểm tra mối quan hệ giữa các biến độc lập (ví dụ: quy mô giao dịch, cấu trúc vốn, ngành nghề) và biến phụ thuộc (lợi nhuận bất thường). Mô hình này giúp xác định các yếu tố nào có tác động đáng kể đến phản ứng của thị trường đối với thông tin M&A. Cần chú ý lựa chọn các biến phù hợp và kiểm tra tính hợp lệ của mô hình.

3.3. Thu Thập và Xử Lý Số Liệu Nghiên Cứu Về M A

Việc thu thập và xử lý số liệu nghiên cứu là một bước quan trọng trong quá trình nghiên cứu. Dữ liệu cần được thu thập từ các nguồn tin cậy và được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Việc xử lý dữ liệu cũng cần được thực hiện một cách khoa học và nhất quán để đảm bảo tính tin cậy của kết quả.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Thực Tế Thông Tin M A Đến Giá Cổ Phiếu

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng thông tin M&Aảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tác động này có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hình M&A, ngành nghề, và các đặc điểm của doanh nghiệp tham gia. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng phản ứng của thị trường có thể không hoàn toàn hiệu quả, với lợi nhuận bất thường có thể tồn tại trong một khoảng thời gian sau khi thông tin M&A được công bố. Các cổ phiếu mục tiêu thường có lợi nhuận bất thường cao hơn.

4.1. Phân Tích Lợi Nhuận Bất Thường AR và Tích Lũy CAR

Phân tích ARCAR cho thấy rằng giá cổ phiếu của các doanh nghiệp tham gia M&A thường có những biến động đáng kể sau khi thông tin được công bố. Mức độ biến động này có thể khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố như quy mô giao dịch, cấu trúc vốn, và loại hình M&A. Cần so sánh CAAR của các loại hình khác nhau để đưa ra kết luận.

4.2. So Sánh Ảnh Hưởng Của M A Đến Cổ Phiếu Bên Mua và Bên Bán

Nghiên cứu so sánh ảnh hưởng của M&A đến cổ phiếu của cả bên mua và bên bán. Kết quả cho thấy rằng cổ phiếu bên mua thường có xu hướng giảm giá, trong khi cổ phiếu bên bán thường tăng giá. Sự khác biệt này có thể phản ánh kỳ vọng của thị trường về lợi ích và rủi ro của thương vụ M&A đối với các bên tham gia.

4.3. Đánh Giá Hiệu Quả M A Thông Qua Phản Ứng Của Thị Trường

Phản ứng của thị trường đối với thông tin M&A có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả M&A. Nếu thị trường phản ứng tích cực, điều đó có nghĩa là thương vụ M&A được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích cho các bên tham gia. Ngược lại, nếu thị trường phản ứng tiêu cực, điều đó có thể cho thấy rằng thương vụ M&A có thể không thành công.

V. Kết Luận và Khuyến Nghị Nâng Cao Hiệu Quả M A Cho Doanh Nghiệp

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về ảnh hưởng của thông tin M&A đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý doanh nghiệp trong quá trình tái cấu trúc và phát triển. Các khuyến nghị được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả M&A và giảm thiểu rủi ro cho các bên tham gia.

5.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Về Ảnh Hưởng Của M A

Nghiên cứu đã xác định rằng thông tin M&Aảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu, với các tác động khác nhau đối với bên mua và bên bán. Các yếu tố như quy mô giao dịch, cấu trúc vốn, và loại hình M&A cũng có thể ảnh hưởng đến mức độ phản ứng của thị trường. Cần nhấn mạnh lại các phát hiện quan trọng để làm nổi bật kết quả nghiên cứu.

5.2. Khuyến Nghị Cho Nhà Đầu Tư và Doanh Nghiệp Tham Gia M A

Nhà đầu tư nên cẩn trọng phân tích thông tin M&A và các yếu tố liên quan trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Doanh nghiệp nên chú trọng đến việc công bố thông tin M&A một cách đầy đủ và kịp thời để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của thị trường. Cần đưa ra các khuyến nghị cụ thể, có tính ứng dụng cao để giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn.

5.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ảnh Hưởng Của M A

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của M&A đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sau sáp nhập, hoặc đánh giá tác động của các yếu tố vĩ mô đến hiệu quả M&A. Cần đề xuất các hướng nghiên cứu mới, có tính đột phá để tiếp tục khám phá lĩnh vực M&A.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Lý thuyết thị trường hiệu quả Lý thuyết thị trường hiệu quả được xây dựng và phát triển bởi Fama (1970) trong đó nêu rõ giá chứng khoán phản ánh nhanh chóng, đầy đủ các thông tin mới, có liên quan trên thị trường. Trên thực tế, tính hiệu quả của thị trường tài chính có thể được nghiên cứu xét dưới góc độ hiệu quả về mặt phân phối, hiệu quả về mặt hoạt động và hiệu quả về mặt thông tin. Tuy nhiên lý thuyết nghiên cứu tập trung vào tính hiệu quả về mặt thông tin do đặc điểm căn bản về bất cân xứng thông tin giữa các chủ thể tham gia thị trường.

Lý thuyết thị trường hiệu quả được xây dựng dựa trên các giả định căn bản như sau: Thứ nhất thị trường hiệu quả nó đòi hỏi một số lượng lớn các đối thủ cạnh tranh tham gia vào thị trường với mục tiêu tối đa hoá lợi nhuận, họ tiến hành phân tích và định giá các loại chứng khoán một cách hoàn toàn độc lập với nhau. Thứ hai các thông tin liên quan đến chứng khoán xuất hiện trên thị trường một cách hoàn toàn ngẫu nhiên. Thời điểm một thông tin được công bố không phụ thuộc vào thông tin khác. Thứ ba quyết định mua/bán của tất cả các nhà đầu tư để tối đa hóa thuận sẽ khiến cho giá chứng khoán điều chỉnh nhanh chóng để phản ánh thông tin mới.

Các công trình của Fama (1970 - 1991) đã tổng kết lại các nghiên cứu liên quan đến thị trường hiệu quả và chia giả thiết thị trường hiệu quả thành ba dạng cơ bản sau: Thứ nhất, thị trường hiệu quả dạng yếu: Dạng yếu của nghiên cứu giả định rằng giá chứng khoán phản ánh tất cả thông tin thị trường công khai sẵn có nhưng có thể không phản ánh thông tin mới chưa được công bố rộng rãi. Nó cũng giả định rằng thông tin trong quá khứ liên quan đến giá cả, khối lượng và lợi nhuận là độc lập với giá trong tương lai. Điều này mang ý nghĩa rằng các nhà đầu tư trên thị trường không thể sử dụng những dữ liệu trong quá khứ để dự báo biến động giá trong tương lai mà chỉ có thể kiếm được lợi nhuận nhờ vào các dữ liệu lịch sử thông qua việc phân tích cơ bản - phân tích báo cáo tài chính của DN và các thông tin sự kiện liên quan khác 3 Thứ hai, thị trường hiệu quả dạng trung bình: Giá CP trên thị trường sẽ điều chỉnh quan trọng và phản ứng ngay với thông tin đã được công bố. Giả thuyết này bao gồm cả thị trường hiệu quả dạng yếu, vì các dữ liệu về giá cả, tỷ suất sinh lời hay khối lượng giao dịch trong quá khứ đều là các thông tin đã được công khai.

Do đó, điều này khiến phân tích cơ bản không có khả năng dự đoán về biến động giá trong tương lai và phân tích kỹ thuật đều không thể mang lại lợi thế cho nhà đầu tư. Thứ ba, thị trường hiệu quả dạng mạnh: Thị trường có hiệu quả vì thông tin mạnh nhất khi giá chứng khoán phản ánh toàn bộ thông tin công khai và cá nhân. Điều này bao gồm tất cả thông tin từ các nguồn tin công bố, cả dữ liệu lịch sử và mới, hoặc hiện tại, cũng như các thông tin nội bộ. Ngay cả những thông tin không được công bố rộng rãi cho các nhà đầu tư, chẳng hạn như thông tin cá nhân chỉ được biết đến với CEO của một công ty, được cho là luôn luôn được tính vào giá CP hiện tại của công ty.

Vì vậy, theo giả định này, các nhà đầu tư khó có thể kiếm được mức lợi nhuận cao hơn giá trung bình của thị trường dựa trên những thông tin mà họ có. Trong nghiên cứu này, lý thuyết thị trường hiệu quả có thể được hiểu như sau: Giá cố phiếu phản ánh nhanh chóng với các thông tin, việc phân tích cơ bản và phân tích kĩ thuật đều không có ý nghĩa nên các nhà đầu tư thường nhìn vào triển vọng tương lai của DN để tìm tỷ suất sinh lời vượt trội. Để nghiên cứu ảnh hưởng của hiệu quả thị trường đối với chủ đề M&A bởi trong một thị trường là hiệu quả, giá thị trường phải “phản ánh đầy đủ” thông tin M&A công bố ra. Tổng quan hoạt động mua bán, sáp nhập 1.

Những vấn đề cơ bản về mua, bán và sáp nhập Sáp nhập DN là việc một hoặc một số DN chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình sang một DN khác, đồng thời chấm dứt hoạt động kinh doanh hoặc sự tồn tại của DN bị sáp nhập. (Khoản 2 Điều 29 Luật Canh tranh năm 2018) Hợp nhất DN là việc hai hoặc nhiều DN chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình để hình thành một DN mới, đồng thời chấm dứt hoạt động kinh doanh hoặc sự tồn tại của các DN bị hợp nhất. (Khoản 2 Điều 29 Luật Canh tranh năm 2018) 4 Mua lại DN là việc một DN trực tiếp hoặc gián tiếp mua toàn bộ hoặc một phần vốn góp, tài sản của DN khác đủ để kiểm soát, chi phối DN hoặc một ngành, nghề của DN bị mua lại. Sáp nhập DN là việc một hoặc một số DN chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình sang một DN khác, đồng thời chấm dứt hoạt động kinh doanh hoặc sự tồn tại của DN bị sáp nhập.

Hợp nhất DN là việc hai hoặc nhiều DN chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình để hình thành một DN mới, đồng thời chấm dứt hoạt động kinh doanh hoặc sự tồn tại của các DN bị hợp nhất (Luật cạnh tranh 2018 – 23/2018/QH14) Như vậy thuật ngữ “Sáp nhập và mua lại” được hiểu phổ biến ở Việt Nam chưa thể hiện đầy đủ các hình thức hoạt động này. Tuy nhiên, do ý nghĩa của các mối quan hệ sáp nhập, hợp nhất, mua lại giữa các công ty đều thể hiện sự mong muốn, tìm kiếm, mở rộng thị trường, đa dạng hóa sản phẩm, giảm bớt đối thủ cạnh tranh…Do đó, trong đề tài không đi sâu vào phân định rạch ròi giữa các khái niệm và sẽ sử dụng thuật ngữ “Sáp nhập và mua lại” (M&A) để bao quát tất cả hình thức của M&A Căn cứ trên tính chất của thương có 2 loại: M&A thân thiện, M&A thù nghịch. M&A thân thiện là hình thức ban quản trị công ty mục tiêu hay công ty bị mua lại) đồng thuận và ủng hộ trong giao dịch mua lại đó. Các thương vụ M&A này thường xuất phát từ lợi ích chung của cả hai bên.

Ngược lại, M&A thù nghịch –M&A bất hợp tác là hình thức ban quản trị của DN mục tiêu không đồng ý và sử dụng các biện pháp nhằm chống lại sự thâu tóm, mua lại từ phía DN đi mua. Đây là những thương vụ không có sự ủng hộ của ban quản lý của DN mục tiêu, bởi đôi khi, việc thâu tóm có thể gây nên những tổn thất cho công ty mục tiêu (UNCTAD 2011) 1. Động cơ thúc đẩy hoạt động mua, bán và sáp nhập Hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiê ̣p đang trở thành kênh đầu tư hấp dẫn, là yếu tố quan trọng thúc đẩy tái cấu trúc, nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiê ̣p và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Từ đó điều này hình thành những động cơ thúc đẩy hoạt động mua bán sáp nhập DN như: Động cơ bên mua: Hoạt động M&A giúp cho bên mua giảm bớt các chi phí trong quá trình kinh 5 doanh như: Chi phí tìm kiếm khách hàng mới, chi phí mở rộng thị trường, chi phí cho việc xây dựng và phát triển thương hiệu, … Mở rộng kinh doanh theo chiều dọc: Đó là việc DN có thể nắm được toàn bộ hoặc một phần chuỗi cung ứng từ đó chủ động và nắm bắt được những lợi ích cho đầu ra hoặc đầu vào của sản phẩm.

Nguồn lực tương hỗ: Hoạt động M&A sẽ góp phần tận dụng và chia sẻ những nguồn lực sẵn có. Cụ thể như chia sẻ kinh nghiệm trong quá trình kinh doanh, kiến thức chuyên môn, tận dụng những kết quả nghiên cứu, thậm chí có thể tận dụng hệ thống phân phối bán hàng. Ngoài ra, các DN còn có thể tận dụng nguồn vốn lớn hay khai thác khả năng quản lý… Đa dạng hóa khu vực địa lí và lĩnh vực kinh doanh: Động cơ này nhằm mục đích nghiên cứu lại cho DN một kết quả thu nhập ổn định, từ đó tạo sự tự tin cho nhà đầu tư khi đầu tư vào DN. Ngoài ra, việc đa dạng hóa sẽ mở ra những cơ hội kinh doanh mới, giúp DN có thể chuyển hướng đầu tư dễ dàng.

Giảm cạnh tranh và tạo vị thế trên thị trường: Điều này xảy ra khi DN M&A với một đối thủ trên thị trường, khi đó chẳng những loại bỏ một đối thủ, mà còn tạo ra một vị thế cạnh tranh lớn hơn, có thể ép giá đối với nhà cung cấp hoặc độc quyền đặt giá cho những sản phẩm của mình. Bán chéo: Các DN có thể tận dụng khai thác các dịch vụ của nhau để tăng thêm tiện ích cho khách hàng từ đó tăng thu nhập, hoặc bảo vệ mối quan hệ với khách hàng. Động cơ về thuế: Một DN đang kinh doanh có lời có thể mua lại một DN thua lỗ, từ đó sẽ hưởng được khoản thuế khấu trừ. Động cơ bên bán: Nhìn chung động cơ của DN bên bán cũng giống như động cơ của DN bên mua nhằm đạt được những lợi ích mà M&A mang lại.

Ngoài ra đối với DN bên bán còn có thêm những động cơ như: Sức ép cạnh tranh trên thị trường, đề nghị hấp dẫn từ phía người mua, tìm đối tác chiến lược và một số động cơ cá nhân khác. Trong những động cơ trên thì động cơ tìm đối tác chiến lược thể hiện sự chủ động từ bên bán (trong trường hợp này DN bên mua cũng là DN mà bên bán hướng tới), đây cũng là động cơ chính của các DN tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay nhằm bảo vệ mình trước làn 6 sóng hội nhập và tự do hóa thương mại. Bên cạnh đó, động cơ này còn diễn ra ở những DN chưa niêm yết, bởi thông qua M&A các DN có thể tìm cho mình những đối tác chiến lược quan trọng để cùng nhau tham gia quản lý, điều hành, chia sẻ công nghệ, kinh nghiệm thay vì phát hành rộng rãi ra công chúng (cổ đông sẽ bị phân tán và không đóng góp được nhiều cho sự phát triển chiến lược của DN).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Thông Tin M&A Đến Giá Cổ Phiếu Tại Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam (2016-2022)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà thông tin về các thương vụ M&A (Mua bán và Sáp nhập) tác động đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn từ 2016 đến 2022. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng mà còn chỉ ra những xu hướng và mô hình giá cổ phiếu liên quan đến các sự kiện M&A, từ đó giúp các nhà đầu tư và chuyên gia tài chính có cái nhìn rõ ràng hơn về thị trường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, bạn có thể tham khảo tài liệu Factors affecting stock prices of commercial banks listed in Vietnam's stock market, nơi phân tích các yếu tố cụ thể tác động đến giá cổ phiếu của các ngân hàng thương mại. Ngoài ra, tài liệu Tác động của chính sách cổ tức đến biến động giá cổ phiếu ở các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách chính sách cổ tức ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Cuối cùng, tài liệu Tác động của chính sách tiền tệ đến chỉ số giá chứng khoán nghiên cứu tại thị trường chứng khoán việt nam sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung cho nghiên cứu của bạn mà còn mở ra nhiều khía cạnh mới để bạn khám phá và nâng cao hiểu biết về thị trường chứng khoán Việt Nam.