Chương 1: Tổng quan lý thuyết về phân tích dữ liệu khách hàng trong thương mại điện tử; Chương 2: Phương pháp nghiên cứu; Chương 3: Đánh giá thực trạng và phân tích ảnh hưởng của phân tích khách hàng đến kết quả kinh doanh trong thương mại điện tử; Chương 4: Kết quả và hàm ý nghiên cứu. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU KHÁCH HÀNG TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ Trong chương này, tác giả trình bày những lý thuyết được sử dụng rộng rãi về thương mại điện tử, sau đó cung cấp, trình bày, phân tích tổng quan liên quan đến phân tích khách hàng nói chung (i), tác động của phân tích khách hàng đối với kết quả kinh doanh (ii), phân tích khách hàng trong thương mại điện tử (iii), dữ liệu khách hàng trong kỷ nguyên của dữ liệu lớn (Big data) (iv) và vai của sự đổi mới sáng tạo trong hoạt động kinh doanh thương mại điện tử (v). Dưới đây là mô hình nghiên cứu lý thuyết: Hình 1.1: Mô hình nghiên cứu lý thuyết 1.1 Thương mại điện tử 1. Định nghĩa phổ biến về thương mại điện tử Thương mại điện tử, tên tiếng anh là electronic commerce hay e-commerce là một thuật ngữ phổ biến hiện nay.
Ví dụ điển hình nhất của thương mại điện tử là hình thức mua sắm trực tuyến trên internet, Ngoài ra, thương mại điện tử cũng có thể kéo theo các loại hoạt động khác như đấu giá trực tuyến, cổng thanh toán 16 điện tử, bán vé trực tuyến, ngân hàng trực tuyến, … Khái niệm về thương mại điện tử ngày nay vẫn chưa có sự thống nhất, có thể kể đến một số định nghĩa của các tổ chức thương mại lớn và uy tín trên thế giới: - Theo Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), "Thương mại điện tử bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán và thanh toán trên mạng Internet, nhưng được giao nhận một cách hữu hình, cả các sản phẩm giao nhận cũng như những thông tin số hoá thông qua mạng Internet". - Theo Ủy ban Thương mại điện tử của Tổ chức Hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) định nghĩa: "Thương mại điện tử liên quan đến các giao dịch thương mại trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các nhóm (cá nhân) mang tính điện tử chủ yếu thông qua các hệ thống có nền tảng dựa trên Internet." Các kỹ thuật thông tin liên lạc có thể là email, EDI, Internet và Extranet có thể được dùng để hỗ trợ thương mại điện tử. - Theo Ủy ban châu Âu: "Thương mại điện tử có thể định nghĩa chung là sự mua bán, trao đổi hàng hóa hay dịch vụ giữa các doanh nghiệp, gia đình, cá nhân, tổ chức tư nhân bằng các giao dịch điện tử thông qua mạng Internet hay các mạng máy tính trung gian (thông tin liên lạc trực tuyến). Thật ngữ bao gồm việc đặt hàng và dịch thông qua mạng máy tính, nhưng thanh toán và quá trình vận chuyển hàng hay dịch vụ cuối cùng có thể thực hiện trực tuyến hoặc bằng phương pháp thủ công." - Tại Việt Nam, chính phủ đã ban hành Nghị định Số: 52/2013/NĐ-CP, chỉ rõ đoạt động thương mại điện tử là việc tiến hành một phần hoặc toàn bộ quy trình của hoạt động thương mại bằng phương tiện điện tử có kết nối với mạng Internet, mạng viễn thông di động hoặc các mạng mở khác (Khoản 1 điều 3 về thương mại điện tử).2: Sự khác biệt giữa Thương mại điện tử với Kinh doanh điện tử 17 1.
Thương mại điện tử với Kinh doanh điện tử Nhiều người mới bắt đầu tiếp cận Thương mại điện tử thường nhầm lẫn nó với khái niệm của Kinh doanh điện tử (E-Business) (hình 1. Tuy nhiên, thương mại điện tử được xem là tập con trong kinh doanh điện tử. Thương mại điện tử chú trọng đến việc mua bán trực tuyến, xảy ra trong môi trường kinh doanh mạng Internet và các phương tiện điện tử giữa các nhóm (cá nhân) với nhau thông qua các công cụ, kỹ thuật và công nghệ điện tử (tập trung bên ngoài), trong khi đó kinh doanh điện tử là việc sử dụng Internet và các công nghệ trực tuyến tạo ra quá trình hoạt động kinh doanh hiệu quả dù có hay không có lợi nhuận, vì vậy tăng lợi ích với khách hàng (tập trung bên trong), một công ty có thể được coi là doanh nghiệp kinh doanh điện tử ngay cả khi nó chỉ sử dụng công nghệ trực tuyến trong tổ chức.2 Lịch sử hình thành và phát triển của thương mại điện tử Lịch sử của thương mại điện tử đã trải qua được hơn 40 năm. Từ đó cho đến nay, thương mại điện tử đã giúp vô số doanh nghiệp phát triển với sự trợ giúp của công nghệ mới, cải tiến trong kết nối internet, tăng cường bảo mật với các cổng thanh toán cũng như sự chấp nhận rộng rãi của người tiêu dùng và doanh nghiệp.
Có thể kể đến các dấu mốc quan trọng trong sự phát triển của Thương mại điện tử như sau: - 1969: CompuServe ra đời, được thành lập bởi Tiến sĩ John R. Goltz và Jeffrey Wilkins. Trong những năm 1980, CompuServe đã đưa ra một số hình thức kết nối Internet và email sơ khai đến công chúng và thống trị thương mại điện tử cho đến giữa những năm 1990. - 1979: Michael Aldrich phát minh ra mua sắm điện tử bằng cách kết nối TV đã được sửa đổi với máy tính xử lý giao dịch qua đường dây điện thoại.
Công nghệ này đã trở thành nền tảng cho thương mại điện tử hiện đại. - 1982: Sàn giao dịch máy tính Boston ra mắt. Đây là công ty thương mại điện tử đầu tiên trên thế giới. Ra đời với mục đích như một thị trường trực tuyến cho những người quan tâm đến việc bán máy tính đã qua sử dụng.
- 1992: Book Stacks Unlimited ra mắt với tư cách là thị trường sách trực tuyến đầu tiên, sử dụng Internet và hoạt động với tên miền Books. - 1994: Marc Vàreessen và Jim Clark đã đồng tạo ra Netscape Navigator như một công cụ duyệt web. Trong suốt những năm 1990, Netscape Navigator đã trở thành trình duyệt web chính trên nền tảng Windows. 18 - 1995: Ra mắt Amazon, mục đích chủ yếu ban đầu như một nền tảng thương mại điện tử dành cho sách.
- 1998: PayPal ra mắt như một hệ thống thanh toán thương mại điện tử và tồn tại đến tận ngày nay, là một công cụ chuyển tiền tiện dụng và không thể thiếu khi thanh toán quốc tế. - 1999: Alibaba Online ra mắt như một thị trường trực tuyến với hơn 25 triệu đô la tài trợ. Đến năm 2001, công ty đã có lãi. Nó tiếp tục trở thành một nền tảng B2B, C2C và B2C (các hình thức này sẽ được nêu rõ ở phần sau) chính được sử dụng rộng rãi ngày nay.
- 2000: Google giới thiệu Google AdWords như một công cụ quảng cáo trực tuyến. Google Adwords được giới thiệu là một cách để các doanh nghiệp thương mại điện tử quảng cáo đến những người sử dụng tìm kiếm của Google. - 2004: Shopify ra mắt, một nền tảng thương mại điện tử dành cho các cửa hàng trực tuyến và hệ thống điểm bán hàng. - 2005: Amazon ra mắt Amazon Prime để khách hàng được giao hàng miễn phí trong hai ngày với mức phí cố định hàng năm, cùng nhiều chính sách hấp dẫn kích thích mua hàng.
Điều này đã giúp tăng cường lòng trung thành của khách hàng và khuyến khích mua hàng lặp lại. Ngày nay, giao hàng miễn phí và tốc độ giao hàng là những yêu cầu phổ biến nhất từ người tiêu dùng trực tuyến, và Amazon đang làm rất tốt việc đó. - 2005: Etsy ra mắt, cho phép các nhà kinh doanh bán sản phẩm (bao gồm cả sản phẩm kỹ thuật số) thông qua thị trường trực tuyến. Điều này đã đưa cộng đồng nhà sản xuất trực tuyến - mở rộng phạm vi tiếp cận của họ đến đối tượng mua hàng 24/7.
- 2011: Google Wallet được giới thiệu như một phương thức thanh toán kỹ thuật số, cho phép các cá nhân gửi và nhận tiền từ thiết bị di động hoặc máy tính để bàn. Người dùng có thể thanh toán cho các sản phẩm hoặc dịch vụ của họ thông qua các thiết bị này. - 2014: Apple Pay được giới thiệu như một phương thức thanh toán di động. Khi người mua sắm trực tuyến bắt đầu sử dụng thiết bị di động thường xuyên hơn, họ có thể thanh toán các sản phẩm hoặc dịch vụ bằng thiết bị của Apple.
- 2020: COVID-19 tạo điều kiện cho sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử. Tại Việt Nam, các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki, … luôn sẵn sàng vung tiền để tạo lợi thế cạnh tranh, hướng khách hàng về phía mình.3 Phân loại hình thức thương mại điện tử phổ biến Hình 1.3: Các hình thức thương mại điện tử phổ biến Có nhiều loại hình thương mại điện tử như: B2B, B2C, C2C, B2G, …. Đây được xem là 4 hình thức phổ biến hiện nay: 1. Loại hình thương mại điện tử B2B (Business to Business): B2B có thể hiểu đơn giản là thương mại điện tử giữa các công ty với nhau, khi một doanh nghiệp bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho một doanh nghiệp khác (ví dụ: Các doanh nghiệp sử dụng phần mềm của một công ty phần mềm, các phần mềm này có thể là phần mềm quản lý doanh nghiệp, phần mềm quản lý nhân sự, phần mềm kế toán, …).
Hình thức B2B được ứng dụng rộng trong các lĩnh vực quản lý cung ứng và logistics và quản lý thanh toán. Do đó, trong tương lai, B2B được dự đoán sẽ phát triển rất mạnh. Loại hình thương mại điện tử B2C (Business to Customers): Hoạt động thương mại giữa các công ty và người tiêu dùng, liên quan đến việc khách hàng tìm kiếm và mua các hàng hóa, dịch vụ thông qua mạng internet (ví dụ: Khách hàng mua một đôi giày từ thương hiệu Bitis thông qua sàn thương mại điện tử Shopee). Việc sử dụng internet để bán hoặc phân phối các sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp có thêm một cách thức mới để tiếp cận khách hàng, dễ dàng thu thập dữ liệu và tiết kiệm các chi phí khác.
Loại hình thương mại điện tử C2C (Customer to Customer): Hoạt động thương mại giữa các cá nhân với cá nhân. Hình thức này xuất hiện khi một người tiêu dùng bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho một người tiêu dùng 20 khác (ví dụ: Người A có một cái bàn không dùng đến nữa và bán nó trên eBay cho một người B khác). C2C phổ biến theo hai dạng: Đấu giá trên một trang web trực tuyến và giao dịch trên một trang web trực tuyến.