Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại phân hữu cơ vi sinh đến sinh trưởng và năng suất của dong riềng tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại phân hữu cơ vi sinh đến sinh trưởng và năng suất của, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Trồng trọt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và mục đích nghiên cứu

1.1.1. Mục đích nghiên cứu

1.1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Nguồn gốc, đặc điểm thực vật học và yêu cầu sinh thái của cây dong riềng

2.1.1. Nguồn gốc và sự phân bố của cây dong riềng

2.1.2. Phân loại cây dong riềng

2.1.3. Đặc điểm thực vật học cây dong riềng

2.1.4. Yêu cầu sinh thái của cây Dong riềng

2.1.4.1. Yêu cầu về nhiệt độ
2.1.4.2. Yêu cầu về đất trồng
2.1.4.3. Yêu cầu về nước
2.1.4.4. Yêu cầu về ánh sáng
2.1.4.5. Yêu cầu về chất dinh dưỡng

2.2. Một số nghiên cứu về phân hữu cơ vi sinh

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Các chỉ tiêu và phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.2. Quy trình kỹ thuật áp dụng cho các thí nghiệm

3.4.3. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

3.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của loại phân hữu cơ vi sinh đến khả năng sinh trưởng của dong riềng

4.2. Ảnh hưởng của loại phân hữu cơ vi sinh đến tỷ lệ nảy mầm và thời gian sinh trưởng của dong riềng

4.3. Ảnh hưởng của loại phân hữu cơ vi sinh đến động thái tăng trưởng chiều cao cây

4.4. Ảnh hưởng của loại phân hữu cơ vi sinh đến động thái tăng trưởng đường kính thân cây dong riềng

4.5. Ảnh hưởng của loại phân hữu cơ vi sinh đến động thái ra lá của cây dong riềng

4.6. Ảnh hưởng của một số loại phân hữu cơ vi sinh đến một số đặc điểm hình thái của cây dong riềng DR3 ở các công thức thí nghiệm

4.6.1. Chiều cao, đường kính thân, tổng số lá trên thân chính và độ đồng đều của các công thức tham gia thí nghiệm

4.7. Ảnh hưởng của loại phân hữu cơ vi sinh đến tình hình sâu bệnh hại và khả năng chống đổ của giống dong riềng DR3

4.8. Ảnh hưởng của loại phân hữu cơ vi sinh đến năng suất và yếu tố cấu thành năng suất giống dong riềng DR3

4.9. Ảnh hưởng của loại phân hữu cơ vi sinh đến hiệu quả kinh tế của giống dong riềng DR3

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

I. Tài liệu tiếng việt

II. Tài liệu tiếng Anh

PHỤ LỤC 1

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Hữu Cơ Vi Sinh

Nghiên cứu về ảnh hưởng của phân hữu cơ vi sinh đến sinh trưởng dong riềngnăng suất dong riềng là một lĩnh vực quan trọng trong nông nghiệp bền vững. Dong riềng (Canna edulis) là cây trồng có giá trị kinh tế cao, được sử dụng để chế biến tinh bột. Việc sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng dong riềng, bảo vệ môi trường và nâng cao độ phì của đất. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá tác động của các loại phân hữu cơ vi sinh khác nhau đến sự phát triển và năng suất của cây dong riềng, từ đó đưa ra các khuyến nghị về quy trình bón phân hiệu quả.

1.1. Giới thiệu chung về cây dong riềng và giá trị kinh tế

Dong riềng, tên khoa học Canna edulis, có nguồn gốc từ Peru, Nam Mỹ. Cây được trồng rộng rãi ở nhiều nước nhiệt đới và á nhiệt đới. Củ dong riềng chứa hàm lượng tinh bột cao, được dùng làm nguyên liệu chế biến tinh bột, miến dong, bánh đa. Thân, lá dong riềng còn được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi. Dong riềng dễ trồng, ít tốn công chăm sóc, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nông dân.

1.2. Vai trò của phân hữu cơ vi sinh trong nông nghiệp bền vững

Phân hữu cơ vi sinh là loại phân bón kết hợp giữa chất hữu cơ và các chủng vi sinh vật có lợi. Vi sinh vật giúp phân giải chất hữu cơ, cố định đạm, hòa tan lân, kích thích sinh trưởng cây trồng. Sử dụng phân hữu cơ vi sinh giúp cải tạo đất, tăng năng suất, giảm sử dụng phân bón hóa học, bảo vệ môi trường.

II. Thách Thức Lạm Dụng Phân Hóa Học Ảnh Hưởng Đất Trồng

Việc lạm dụng phân bón hóa học trong canh tác dong riềng để tăng năng suất dong riềng đã gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Đất trồng bị thoái hóa, mất cân đối dinh dưỡng, ô nhiễm môi trường. Chất lượng dong riềng cũng bị ảnh hưởng, giảm khả năng chống chịu sâu bệnh hại dong riềng. Do đó, cần có giải pháp thay thế phân bón hóa học bằng các loại phân bón thân thiện với môi trường, đồng thời đảm bảo năng suất và chất lượng cây trồng. Cải tạo đất và sử dụng phân hữu cơ là một hướng đi bền vững.

2.1. Tác động tiêu cực của phân bón hóa học đến đất trồng và cây trồng

Sử dụng quá nhiều phân bón NPK làm đất bị chai cứng, mất cân bằng dinh dưỡng. Cây trồng dễ bị sâu bệnh tấn công, chất lượng nông sản giảm sút. Ô nhiễm nguồn nước và không khí do dư lượng phân bón hóa học.

2.2. Sự cần thiết của việc chuyển đổi sang sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh

Phân hữu cơ vi sinh giúp cải tạo đất, cung cấp dinh dưỡng cân đối cho cây trồng. Tăng cường hệ vi sinh vật có lợi trong đất, giúp cây trồng khỏe mạnh, chống chịu sâu bệnh tốt hơn. Sản phẩm nông nghiệp an toàn, giá trị dinh dưỡng dong riềng cao.

2.3. Các vấn đề về sâu bệnh hại dong riềng khi lạm dụng phân hóa học

Việc lạm dụng phân hóa học làm mất cân bằng hệ sinh thái trong đất, tạo điều kiện cho các loại sâu bệnh hại dong riềng phát triển mạnh. Cây trồng yếu ớt, dễ bị tấn công bởi các loại bệnh như thối củ, đốm lá.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Hữu Cơ Vi Sinh

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng để đánh giá ảnh hưởng của các loại phân hữu cơ vi sinh khác nhau đến sinh trưởng dong riềngnăng suất dong riềng. Các công thức thí nghiệm được bố trí ngẫu nhiên, theo dõi các chỉ tiêu về chiều cao cây, đường kính thân, số lá, tỷ lệ nảy mầm, thời gian sinh trưởng, tình hình sâu bệnh hại, năng suất củ và hiệu quả kinh tế. Số liệu được xử lý thống kê để so sánh sự khác biệt giữa các công thức.

3.1. Thiết kế thí nghiệm đồng ruộng và bố trí công thức

Thí nghiệm được thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Các công thức thí nghiệm bao gồm đối chứng (không bón phân), bón phân hóa học theo khuyến cáo, và bón các loại phân hữu cơ vi sinh khác nhau. Các công thức được bố trí ngẫu nhiên trên đồng ruộng.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập số liệu

Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: tỷ lệ nảy mầm, chiều cao cây, đường kính thân, số lá, thời gian sinh trưởng, tình hình sâu bệnh hại, năng suất củ, chất lượng dong riềng (hàm lượng tinh bột), và hiệu quả kinh tế (lợi nhuận).

3.3. Phương pháp xử lý số liệu thống kê

Số liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê ANOVA để so sánh sự khác biệt giữa các công thức thí nghiệm. Các khác biệt có ý nghĩa thống kê được xác định bằng kiểm định LSD.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Phân Hữu Cơ Đến Sinh Trưởng

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc sử dụng phân hữu cơ vi sinh có ảnh hưởng tích cực đến sinh trưởng dong riềngnăng suất dong riềng. Các công thức bón phân hữu cơ vi sinh cho thấy chiều cao cây, đường kính thân, số lá và năng suất củ cao hơn so với đối chứng và công thức bón phân hóa học. Ngoài ra, cây trồng bón phân hữu cơ vi sinh ít bị sâu bệnh hại hơn và có khả năng chống đổ tốt hơn.

4.1. Ảnh hưởng của phân hữu cơ vi sinh đến chiều cao cây và đường kính thân

Các công thức bón phân hữu cơ vi sinh cho thấy chiều cao cây và đường kính thân cao hơn đáng kể so với đối chứng và công thức bón phân hóa học. Điều này cho thấy phân hữu cơ vi sinh cung cấp dinh dưỡng tốt hơn cho cây trồng.

4.2. Tác động của phân hữu cơ vi sinh đến số lượng lá và thời gian sinh trưởng

Số lượng lá trên cây và thời gian sinh trưởng của cây dong riềng cũng bị ảnh hưởng bởi loại phân bón. Các công thức bón phân hữu cơ vi sinh thường có số lượng lá nhiều hơn và thời gian sinh trưởng ngắn hơn so với đối chứng.

4.3. So sánh năng suất và chất lượng củ dong riềng giữa các công thức

Năng suất củ dong riềng ở các công thức bón phân hữu cơ vi sinh cao hơn so với đối chứng và công thức bón phân hóa học. Chất lượng dong riềng (hàm lượng tinh bột) cũng cao hơn ở các công thức bón phân hữu cơ vi sinh.

V. Ứng Dụng Quy Trình Bón Phân Hữu Cơ Vi Sinh Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng quy trình bón phân phân hữu cơ vi sinh hiệu quả cho cây dong riềng. Thời điểm bón phân, liều lượng bón phân và loại phân hữu cơ vi sinh phù hợp là những yếu tố quan trọng cần được xem xét. Việc kết hợp bón lótbón thúc với phân hữu cơ vi sinh giúp cây trồng phát triển tốt và đạt năng suất cao.

5.1. Hướng dẫn chi tiết về thời điểm và liều lượng bón phân hữu cơ vi sinh

Bón lót phân hữu cơ vi sinh trước khi trồng để cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng ban đầu cho cây. Bón thúc phân hữu cơ vi sinh vào giai đoạn cây con và giai đoạn phát triển củ để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cây.

5.2. Các loại phân hữu cơ vi sinh phù hợp cho cây dong riềng

Phân trùn quế, phân gà, phân bò ủ hoai mục và bổ sung vi sinh vật có lợi là những loại phân hữu cơ vi sinh phù hợp cho cây dong riềng. Có thể sử dụng các loại phân bón lá hữu cơ để bổ sung dinh dưỡng cho cây.

5.3. Kết hợp bón lót và bón thúc để đạt hiệu quả tối ưu

Bón lót phân hữu cơ vi sinh giúp cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng ban đầu cho cây. Bón thúc phân hữu cơ vi sinh giúp cây phát triển mạnh mẽ và đạt năng suất cao. Cần điều chỉnh liều lượng bón phân phù hợp với điều kiện đất đai và giai đoạn sinh trưởng của cây.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Dong Riềng Bền Vững

Nghiên cứu này khẳng định vai trò quan trọng của phân hữu cơ vi sinh trong việc nâng cao năng suất dong riềng, cải thiện chất lượng dong riềng và bảo vệ môi trường. Việc áp dụng quy trình bón phân phân hữu cơ vi sinh hiệu quả giúp người nông dân tăng thu nhập, đồng thời góp phần phát triển ngành trồng dong riềng theo hướng bền vững. Cần có thêm nhiều nghiên cứu về kỹ thuật trồng dong riềng và sử dụng phân hữu cơ vi sinh để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã chứng minh phân hữu cơ vi sinh có ảnh hưởng tích cực đến sinh trưởng dong riềngnăng suất dong riềng. Việc áp dụng quy trình bón phân phân hữu cơ vi sinh hiệu quả giúp người nông dân tăng thu nhập và bảo vệ môi trường.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về phân hữu cơ vi sinh và cây dong riềng

Cần có thêm nhiều nghiên cứu về kỹ thuật trồng dong riềng và sử dụng phân hữu cơ vi sinh để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu về ảnh hưởng của phân hữu cơ vi sinh đến khả năng chống chịu sâu bệnh của cây dong riềng cũng rất quan trọng.

6.3. Đề xuất chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất dong riềng bền vững

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ người nông dân sử dụng phân hữu cơ vi sinh và áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững. Cần tăng cường công tác khuyến nông để chuyển giao kỹ thuật trồng dong riềng và sử dụng phân hữu cơ vi sinh hiệu quả cho người nông dân.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại phân hữu cơ vi sinh đến sinh trưởng và năng suất của dong riềng tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây dong riềng có tên khoa học là Canna edulis, thuộc nhóm Agriculture, có nguồn gốc phát sinh ở Peru, Nam Mỹ và đƣợc trồng ở nƣớc ta vào đầu thế kỷ thứ XIX. Dong riềng là cây trồng sinh trƣởng, phát triển mạnh, có khả năng thích ứng rộng, trồng đƣợc trên nhiều loại đất kể cả các vùng đất nghèo dinh dƣỡng, có khả năng chống chịu tốt với điều kiện bất thuận. Năng suất củ tƣơi có thể đạt từ 45-60 tấn/ha, hàm lƣợng tinh bột 13,36 – 16,4 % (Nguyễn Thiếu Hùng và CS, 2010) [9]. Do củ dong riềng có hàm lƣợng tinh bột cao nên thƣờng đƣợc dùng làm nguyên liệu chế biến tinh bột, làm miến dong, bánh đa, bánh mỳ, lấy sợi, pha chế huyết thanh.

Ngoài ra, thân, lá dong riềng còn đƣợc sử dụng làm thức ăn trong chăn nuôi gia súc, góp phần thúc đẩy chăn nuôi phát triển. Dong riềng là cây dài ngày, chịu hạn tốt, chịu rét khá, dễ trồng, ít tốn công chăm sóc nên trồng dong riềng có hiệu quả kinh tế cao, trung bình một ha trồng 1600-1800 kg củ, sau 8-10 tháng có thể cho thu hoạch. Năng suất trung bình 45-60 tấn củ/ha, lãi xuất có thể đạt 50 – 60 triệu đồng/ha. Nếu trồng ở nơi đất tốt, một khóm có thể thu đƣợc 15 – 20kg, thân lá tận dụng cho chăn nuôi, làm phân hữu cơ, lá dùng gói bánh… Trƣớc kia do không thấy đƣợc giá trị của cây dong riềng nên chúng chủ yếu đƣợc trồng trên đất cằn cỗi, đất tận dụng mà các cây khác không phát triển đƣợc hoặc trên đất đồi núi.

Từ năm 1980 cây dong riềng đã đƣợc chú ý phát triển nhƣ là cây hàng hóa, có giá trị kinh tế. Một số địa phƣơng đã chuyển đổi dong riềng thành cây trồng hàng hóa nhƣ Bắc Kạn, Sơn La, Hƣng Yên, Hà Nội, Hòa Bình, Quảng Ninh, Đồng Nai. Khi năng suất dong riềng ngày càng tăng thì nhu cầu của phân bón cũng đƣợc tăng lên do đất không đủ khả năng cung cấp dinh dƣỡng. Việc lạm dụng phân hóa học để làm tăng năng suất cây trồng đã dẫn tới sự mất cân đối giữa các yếu tố dinh dƣỡng, không những 2 làm giảm chất lƣợng nông sản mà còn gây ô nhiễm môi trƣờng, làm cạn kiệt đất màu mỡ và chai cứng đất, hậu quả là năng suất có xu hƣớng bị chững lại.

Để giải quyết vấn đề này, hàng loạt các vấn đề kỹ thuật đƣợc đặt ra và quan tâm nhƣ vấn đề quản lý tổng hợp dinh dƣỡng, vấn đề sử dụng phân bón sao cho hợp lý, cân đối và đặc biệt xu hƣớng chung trên thế giới và nƣớc ta hiện nay là: tăng cƣờng sử dụng các loại phân hữu cơ và phân hữu cơ vi sinh để đạt hiệu quả cao mà vẫn giữ đƣợc độ phì cho đất, góp phần bảo vệ môi trƣờng, đảm bảo năng suất cao và ổn định. Phân hữu cơ vi sinh là loại phân hỗn hợp giữa một phần là phần hữu cơ và phần còn lại là các chủng vi sinh sinh vật có khả năng cố định đạm, phân giải lân, kích thích quang hợp. Trong hoạt động sống các vi sinh vật còn sản sinh ra nhiều hoạt động sinh học có tác dụng trực tiếp đối với quá trình sinh trƣởng phát triển của cây trồng. Việc sử dụng phân hữu cơ vi sinh vừa cung cấp nguồn hữu cơ góp phần cải tạo đất và nâng cao, chất lƣợng cây trồng.

Qua điều tra việc sử dụng phân vi sinh trong sản xuất nông nghiệp ở một số địa phƣơng trong tỉnh Thái Nguyên đã nâng cao năng suất các loại cây nông nghiệp nhƣ lúa, ngô, các loại cây rau màu, cây ăn quả từ 18 – 35%. Ngoài ra còn phòng chống đƣợc một số loại bệnh cho cây trồng nhƣ bệnh khô vằn trên lúa, ngô, bệnh héo xanh trên các loại rau. Giảm thiểu một số loại sâu hại nhƣ sâu đục thân, sâu xám, sâu quấn lá… Sử dụng phân bón vi sinh còn giúp cây sinh trƣởng khỏe hơn, nông sản có chất lƣợng tốt và đều hơn, năng suất cao hơn việc sử dụng phân hóa học từ 10 – 15% mà cây lại ít bị sâu bệnh hơn… Tuy nhiên việc sử dụng phân bón vi sinh cho cây dong riềng đang còn rất mới và chƣa có nghiên cứu đầy đủ để đƣa ra phân vi sinh có hiệu quả cao đối với cây trồng này. Xuất phát từ thực tế ấy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại phân hữu cơ vi sinh đến sinh trưởng và năng suất của dong riềng tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên”.

Mục tiêu và mục đích nghiên cứu 1. Mục đích nghiên cứu Xác định đƣợc loại phân vi sinh thích hợp nhằm nâng cao năng suất, chất lƣợng và hiệu quả kinh tế trong sản xuất dong riềng.Mục tiêu nghiên cứu  Nghiên cứu ảnh hƣởng của một số loại phân vi sinh đến khả năng sinh trƣởng của giống DR3.  Đánh giá sự ảnh hƣởng của một số loại phân vi sinh đến tình hình sâu, bệnh hại và khả năng chống đổ của giống DR3.  Nghiên cứu ảnh hƣởng của loại phân vi sinh đến đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống DR3.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học Giúp sinh viên củng cố và hệ thống hóa toàn bộ kiến thức đã học, áp dụng vào thực tế. Đồng thời tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận đƣợc những phƣơng pháp nghiên cứu khoa học, nâng cao kiến thức và tích lũy kinh nghiệm thực tế. Ý nghĩa thực tiễn Qua kết quả nghiên cứu xác định đƣợc công thức bón phân phù hợp với sản xuất dong riềng tại Thái Nguyên và đánh giá hiệu quả kinh tế của các công thức bón.

Từ đó khuyến cáo ra sản xuất. 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Nguồn gốc, đặc điểm thực vật học và yêu cầu sinh thái của cây dong riềng 2. Nguồn gốc và sự phân bố của cây dong riềng Dong riềng có nguồn gốc ở Peru, Nam Mỹ.

Đƣợc chế biến lấy bột để làm lƣơng thực, thực phẩm là chính (Mai Thạch Hoành và Cs. Đến nay đã xác định đƣợc 7 loài dong riềng có nguồn gốc tại châu Mỹ và Trung Quốc (Darlington và Janaki - Ammal,1945) đó là:  Cana discolor ở Tây Ấn nhiệt đới,  C. flauca ở Tây Ấn và Mêhico,  C. flaccida ở Nam Mỹ,  C.

edulico ở châu Mỹ nhiệt đới,  C. indica ở châu Mỹ nhiệt đới,  C.humilis ở Trung Quốc. Ngày nay, dong riềng đƣợc trồng rộng rãi ở nhiều nƣớc trên thế giới nơi có khí hậu nhiệt đới và á nhiệt đới. Trong đó Nam Mỹ là trung tâm đa dạng di truyền nguồn gen dong riềng, ngoài ra dong riềng đƣợc trồng và sử dụng nhiều ở các nƣớc châu Á, châu Phi và châu Úc.

Trên thế giới dong riềng đƣợc trồng ở quy mô thƣơng mại tại các nƣớc thuộc vùng Nam Mỹ, châu Phi, và một số nƣớc Nam Thái Bình Dƣơng. Tại châu Á, dong riềng đƣợc trồng tại Thái Lan, Indonesia, Nam Trung Quốc, Úc và Đài Loan (Hermann và Cs. Phân loại cây dong riềng  Tên khoa học : Canna edulis Ker  Bộ : Scitaminales 5  Dong riềng thuộc họ chuối hoa - Cannaceae Có số lƣợng nhiễm sắc thể cơ bản là 9. Có 2 dạng: nhị bội (2n = 2X = 18) và tam bội (2n = 3X = 27) đã đƣợc thông báo (Nguyễn Thị Ngọc Huệ và Cs, 2005)[7].

Đặc điểm thực vật học cây dong riềng Thân: Thân cây dong riềng bao gồm hai loại là: thân khí sinh và thân củ. Thân khí sinh cao trung bình từ 1,2 m đến 1,5 m, có những giống có thể cao tới 2,5m, thƣờng có màu xanh hoặc màu xanh xen tím. Thân cây gồm những đốt kéo dài và thân khí sinh đƣợc tính từ đốt tiếp phần củ. Theo nghiên cứu của Tổ nghiên cứu cây có củ Viện khoa học kỹ thuật nông nghiệp Việt Nam (1969), khi tiến hành giải phẫu thân khí sinh cho thấy từ bên ngoài vào đầu tiên là lớp biểu bì gồm những tế bào dẹt, dƣới biểu bì có những bó cƣơng mô xếp thành những bó tròn có tác dụng chống đỡ cho cây khỏi đổ, tiếp đến là những bó libe, mạch gỗ và trong cùng là nhu mô.

Rễ: Bộ rễ cây dong riềng thuộc loại rễ chùm, phát triển mạnh và ăn sâu vào đất khoảng 20cm – 30cm. Rễ mọc từ trên các đốt của thân củ, từ lớp tế bào trụ bì ở đốt thân củ hình thành ra rễ. Rễ của chúng phát triển liên tục phân thành rễ cấp một, cấp hai và cấp ba. tùy thuộc vào từng giống.

Củ: Củ cây dong riềng hình thành từ thân rễ phình to, những củ to có thể đạt chiều dài 60cm. Thân rễ phân thành nhiều nhánh và chứa nhiều tinh bột, thân rễ nằm trong đất.Vỏ của thân củ có thể có màu trắng hoặc vàng kem đến màu hồng tía. Thân rễ gồm nhiều đốt, mỗi đốt chứa một lá vảy. Ban đầu, lá vảy mới hình thành có hình chóp nhọn, khi lá to, lá vảy bị rách ra và tiêu dần.Trên mỗi đốt có những mầm có thể phát triển thành nhánh, nhánh có thể phân chia thành các nhánh cấp 1 đến cấp 3.

Giải phẫu thân rễ cho thấy phía ngoài cùng của củ là biểu bì gồm những tế bào dẹt, tiếp là nhu mô bên trong có những cƣơng mô và những bó mạch dẫn, libe và gỗ. Những tế bào nhu mô 6 ở đây chỉ chứa một lƣợng nhỏ số hạt tinh bột, vào trong nữa là lớp trụ bì rất rõ và trong cùng là nhu mô chứa nhiều hạt tinh bột. So với thân khí sinh thì thân rễ có ít bó cƣơng mô hơn. Kích thƣớc củ dong riềng biến động khá lớn phụ thuộc vào giống và điều kiện chăm bón.

Năng suất củ dong riềng cao, nếu đƣợc trồng ở điều kiện đất đai tốt, một khóm có thể thu đƣợc 15 – 20kg củ. Trồng 1ha dong riềng có thể cho năng suất đạt từ 45 - 60 tấn củ nếu thâm canh. Lá: Lá dong riềng thuôn dài, mặt trên màu xanh hoặc xanh lục xen tím, mặt dƣới có màu xanh hoặc màu tím.Lá dong riềng có diện tích tƣơng đối lớn gồm phiến lá và cuống lá với bẹ ở gốc. Phiến lá dong riềng dài khoảng 35 – 60cm, bề rộng khoảng 22 – 25 cm, mép lá nguyên, xung quanh mép lá có viền một đƣờng mỏng màu tím đỏ hoặc màu trắng trong.

Phiến lá có gân giữa to, gân phụ song song, có màu xanh hoặc màu tím đỏ. Cuống lá dạng bẹ ôm lấy thân, có chiều dài khoảng từ 8 – 15cm. Hoa: Hoa dong riềng mọc ở ngọn cây, xếp thành cụm, cụm hoa dạng chùm, đƣợc bao bọc bởi một mo chung nhƣ hoa chuối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Phân Hữu Cơ Vi Sinh Đến Sinh Trưởng Và Năng Suất Của Dong Riềng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của phân hữu cơ vi sinh đối với sự phát triển và năng suất của cây dong riềng. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng phân hữu cơ vi sinh không chỉ cải thiện chất lượng đất mà còn thúc đẩy sự sinh trưởng của cây trồng, từ đó nâng cao năng suất thu hoạch. Điều này mang lại lợi ích lớn cho nông dân trong việc tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu xác định giống và ảnh hưởng của một số loại phân bón hữu cơ đến cây lạc vụ đông tại yên mô ninh bình, nơi khám phá ảnh hưởng của phân bón hữu cơ đến cây lạc. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của lượng lân và kali bón đến sinh trưởng năng suất và chất lượng đào mèo prunus persica tại huyện vân hồ tỉnh sơn la cũng cung cấp thông tin hữu ích về việc sử dụng phân bón trong sản xuất cây ăn quả. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu ảnh hưởng của lượng phân bón và mật độ cấy đến năng suất giống lúa lai hai dòng hq21 tại gia lâm hà nội, để thấy rõ hơn về tác động của phân bón đến cây lúa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của phân bón trong nông nghiệp.