Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Ngũ gia bì, hay còn gọi là cây chân chim, sâm non (Schefflera octophylla (Lour.) Harms), thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae), bộ Hoa tán (Apiales), là loài cây thân gỗ có giá trị đa dụng tại Việt Nam. Về mặt cảnh quan và môi trường, Ngũ gia bì có hình thái tán lá kép chân vịt xanh quanh năm, có khả năng hút bụi, lọc không khí, hấp thu chất gây ô nhiễm trong văn phòng, đồng thời có mùi hương nhẹ xua đuổi muỗi. Về mặt dược liệu, vỏ thân và rễ chứa saponin, tinh dầu, được dùng trong y học cổ truyền để chữa đau lưng, nhức xương, tê bại tay chân, cảm lạnh và phù thũng. Ngoài ra, tại khu vực miền núi phía tây Thanh Hóa và Nghệ An, lá non của cây (được gọi là rau Lằng) còn được sử dụng làm thực phẩm nấu canh hoặc ăn sống.

Để nhân giống loài cây này phục vụ nhu cầu trồng cây cảnh, dược liệu và lâm nghiệp, phương pháp nhân giống vô tính bằng giâm hom được đánh giá cao nhờ hệ số nhân giống lớn, thời gian tạo cây con nhanh và duy trì nguyên vẹn đặc tính di truyền của cây mẹ. Tuy nhiên, khả năng ra rễ của hom giâm phụ thuộc chặt chẽ vào việc sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng nhóm Auxin. Vấn đề đặt ra là cần xác định rõ loại thuốc và nồng độ xử lý tối ưu để kích thích quá trình hình thành rễ và chồi trên hom giâm Ngũ gia bì.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích thích sinh trưởng NAA đến khả năng hình thành cây hom Ngũ gia bì (Schefflera octophylla (Lour.) Harms) tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" được thực hiện với các nội dung trọng tâm:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được nồng độ chất kích thích sinh trưởng NAA (Naphthalene Acetic Acid) phù hợp nhất cho quá trình nhân giống cây Ngũ gia bì bằng phương pháp giâm hom.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Theo dõi và đánh giá ảnh hưởng của các nồng độ NAA khác nhau đến tỷ lệ sống của hom giâm theo các định kỳ 30, 60 và 90 ngày.
    • Đánh giá khả năng ra rễ của hom giâm qua các chỉ tiêu: tỷ lệ ra rễ, số rễ trung bình/hom, chiều dài rễ trung bình và chỉ số ra rễ.
    • Đánh giá khả năng ra chồi của hom giâm qua các chỉ tiêu: tỷ lệ ra chồi, số chồi trung bình/hom, chiều dài chồi trung bình và chỉ số ra chồi.
  3. Đối tượng nghiên cứu: Cành hom cây Ngũ gia bì ở giai đoạn bánh tẻ (nửa hóa gỗ).
  4. Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Vườn ươm mô hình Khoa Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (nằm cách trung tâm thành phố Thái Nguyên 3 km về phía Tây; phía Bắc giáp phường Quan Triều, phía Nam giáp phường Thịnh Đán, phía Tây giáp xã Phúc Hà, phía Đông giáp khu dân cư và ký túc xá nhà trường).
    • Thời gian: Thực hiện từ tháng 1 năm 2018 đến tháng 4 năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và sinh lý học giâm hom

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng sinh học thực vật và kỹ thuật lâm sinh:

  • Cơ sở tế bào học và di truyền học: Giâm hom là hình thức nhân giống sinh dưỡng dựa trên quá trình phân bào nguyên phân (nguyên nhiễm). Các tế bào soma mang đầy đủ thông tin di truyền của cây mẹ, có tính toàn năng để tái sinh thành cá thể hoàn chỉnh mang kiểu gen đồng nhất.
  • Sinh lý hình thành rễ bất định: Khi hom bị cắt rời khỏi cây mẹ, các tế bào tại vết cắt phản ứng tự bảo vệ bằng cách hình thành lớp bần và phủ keo mạch gỗ để chống mất nước. Tiếp đó, các tế bào sống dưới lớp bảo vệ phân chia hình thành mô sẹo (mô mềm). Rễ bất định được phát sinh chủ yếu từ các tế bào nhu mô còn sống ở tầng phát sinh (thượng tầng mạch libe) hoặc libe thứ cấp non.
  • Cơ chế tác động của Auxin: NAA (Axit Naphthalene-acetic) là chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm auxin tổng hợp. NAA cùng với phức chất Rhizocalin nội sinh kích hoạt sự phân chia, kéo dài tế bào và định hướng phân hóa mô phân sinh thành mầm rễ. Nồng độ thuốc xử lý đóng vai trò quyết định: nồng độ quá thấp không đủ hoạt lực cảm ứng phân hóa tế bào, trong khi nồng độ quá cao có thể gây ức chế sinh trưởng hoặc làm mô hom bị ngộ độc, thối rữa.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm so sánh đơn nhân tố, kết hợp kiểm định thống kê toán học:

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm gồm 6 công thức (CT), mỗi công thức lặp lại 3 lần, mỗi lần lặp gồm 30 hom (tổng số 90 hom/công thức, toàn bộ thí nghiệm sử dụng 540 hom). Bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh trên luống cát:
    • CT1: Xử lý NAA nồng độ 100 ppm
    • CT2: Xử lý NAA nồng độ 300 ppm
    • CT3: Xử lý NAA nồng độ 500 ppm
    • CT4: Xử lý NAA nồng độ 700 ppm
    • CT5: Xử lý NAA nồng độ 900 ppm
    • CT6: Đối chứng (ĐC) - không xử lý thuốc kích thích
  • Chuẩn bị vật liệu và kỹ thuật giâm hom:
    • Thu hái hom: Hom lấy vào buổi sáng sớm từ cành bánh tẻ, cắt đoạn dài 8 - 10 cm, gốc cắt vát góc 45 độ bằng dao sắc nhằm tăng diện tích tiếp xúc với thuốc và tạo điều kiện hình thành mô sẹo rễ tối đa.
    • Xử lý khử trùng: Khử trùng hom bằng cách ngâm trong dung dịch thuốc tím ($KMnO_4$) nồng độ 0,3% trong 30 phút để diệt nấm bệnh và chống mất nước (kết hợp khử trùng hom bằng Viben C50 nồng độ 0,3%).
    • Xử lý thuốc: Sau khi để ráo, nhúng chấm gốc hom vào dung dịch NAA theo nồng độ thí nghiệm, cắm sâu 1,5 - 2 cm vào giá thể.
    • Giá thể và nhà giâm: Luống cát mịn, sạch sâu 15 - 20 cm, xử lý khử trùng bằng dung dịch $KMnO_4$ 0,3% trước khi cắm hom 12 giờ. Khung vòm che phủ kín bằng nilon trắng giữ ẩm và lưới đen giảm 50% bức xạ ánh sáng trực tiếp.
    • Chế độ chăm sóc: Tưới phun sương duy trì ẩm độ với tần suất 1 lần/giờ liên tục trong 4 tuần đầu, sau đó giảm xuống 6 lần/ngày (sáng và chiều).
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
    • Theo dõi định kỳ: Đếm số hom sống vào các thời điểm 30, 60 và 90 ngày sau khi giâm.
    • Thu thập chỉ tiêu cuối kỳ (sau 90 ngày): Đo đếm số hom ra rễ, số rễ/hom, chiều dài rễ (cm), số hom ra chồi, số chồi/hom, chiều dài chồi (cm).
    • Công thức tính toán: $$\text{Tỷ lệ hom sống (%)} = \frac{\text{Tổng số hom sống}}{\text{Tổng số hom thí nghiệm}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ hom ra rễ (%)} = \frac{\text{Tổng số hom ra rễ}}{\text{Tổng số hom thí nghiệm}} \times 100$$ $$\text{Chỉ số ra rễ} = \text{Số rễ trung bình/hom} \times \text{Chiều dài rễ trung bình}$$ $$\text{Tỷ lệ hom ra chồi (%)} = \frac{\text{Tổng số hom ra chồi}}{\text{Tổng số hom thí nghiệm}} \times 100$$ $$\text{Chỉ số ra chồi} = \text{Số chồi trung bình/hom} \times \text{Chiều dài chồi trung bình}$$
    • Xử lý thống kê: Nhập và phân tích số liệu trên phần mềm Microsoft Excel và SPSS; thực hiện phân tích phương sai 1 nhân tố (One-way ANOVA) và kiểm định Duncan ở mức ý nghĩa $p < 0,05$ để tìm công thức tối ưu vượt trội.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ giá trị thực tiễn của cây Ngũ gia bì (cảnh quan, dược liệu, ẩm thực) và yêu cầu kỹ thuật trong nhân giống sinh dưỡng bằng giâm hom. Xác định mục tiêu nghiên cứu là tìm ra nồng độ NAA tối ưu, đồng thời nêu rõ ý nghĩa lý luận, học tập và ý nghĩa ứng dụng thực tiễn của đề tài đối với ngành Lâm nghiệp.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Hệ thống hóa cơ sở khoa học của phương pháp giâm hom dựa trên tế bào học, di truyền học và quá trình sinh lý phát sinh rễ bất định từ mô phân sinh thượng tầng libe. Phân tích tác động của các nhân tố sinh thái (thời vụ, ánh sáng tán xạ, nhiệt độ không khí 28 - 33°C, nhiệt độ giá thể 25 - 30°C, độ ẩm không khí và giá thể 50 - 70%) và vai trò của auxin. Khái quát các thành tựu giâm hom trên thế giới (Pháp, Malaysia, Brunei, Philippines, Indonesia trên các loài Shorea, Eucalyptus, Hopea) và tại Việt Nam (nghiên cứu trên Bạch đàn, Keo, Mỡ, Lát hoa, Quế, Thông đỏ). Cung cấp thông tin tổng quan về điều kiện tự nhiên khu vực thực tập tại Thái Nguyên và đặc điểm thực vật học loài Schefflera octophylla.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết vật liệu hom bánh tẻ, phạm vi địa lý và thời gian nghiên cứu (tháng 1 - 4/2018). Trình bày phương pháp bố trí thí nghiệm 6 công thức với 3 lần lặp lại, quy trình pha chế nồng độ dung dịch NAA (100 - 900 ppm), phương pháp khử trùng bằng $KMnO_4$ 0,3%, quy trình chăm sóc phun sương, hệ thống công thức toán học tính toán các chỉ tiêu sống, ra rễ, ra chồi và quy trình phân tích phương sai ANOVA cùng kiểm định Duncan trên SPSS.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm đo đếm qua 90 ngày theo dõi:

  • Đánh giá động thái suy giảm tỷ lệ sống của hom từ 30 đến 90 ngày ở từng công thức.
  • Đánh giá chi tiết ảnh hưởng của nồng độ NAA đến tỷ lệ ra rễ, số lượng rễ/hom, chiều dài rễ và chỉ số tổng hợp rễ.
  • Đánh giá ảnh hưởng của NAA đến tỷ lệ nảy chồi, số chồi/hom, chiều dài chồi và chỉ số chồi.
  • Thảo luận kết quả phân tích thống kê One-way ANOVA và kiểm định Duncan khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các công thức.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các kết luận khoa học rút ra từ thực nghiệm giâm hom Ngũ gia bì, khẳng định công thức NAA 700 ppm là công thức tối ưu nhất cho toàn bộ các chỉ tiêu chất lượng cây giống. Đề xuất kiến nghị áp dụng nồng độ 700 ppm vào quy trình sản xuất đại trà và tiếp tục mở rộng nghiên cứu trong các điều kiện mùa vụ khác.

Kết quả và đóng góp

Bảng số liệu tổng hợp các chỉ tiêu nghiên cứu

Dưới đây là bảng tổng hợp kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của các nồng độ NAA đến tỷ lệ sống sau 90 ngày, khả năng ra rễ và khả năng ra chồi của hom cây Ngũ gia bì:

Công thức thí nghiệm Nồng độ NAA (ppm) Tỷ lệ sống 90 ngày (%) Tỷ lệ ra rễ (%) Số rễ TB/hom (cái) Chiều dài rễ TB (cm) Chỉ số ra rễ Tỷ lệ ra chồi (%) Số chồi TB/hom (cái) Chiều dài chồi TB (cm) Chỉ số ra chồi
CT1 100 70,00 70,00 5,11 4,22 21,56 56,67 1,04 2,52 2,63
CT2 300 72,22 72,22 5,70 4,76 27,14 60,00 1,06 3,12 3,30
CT3 500 81,11 81,11 6,37 4,84 30,80 67,78 1,13 3,37 3,81
CT4 700 95,56 95,56 8,45 6,40 54,01 95,56 1,15 5,18 5,97
CT5 900 82,22 82,22 6,50 4,86 31,59 73,33 1,15 3,55 4,09
CT6 (ĐC) 0 54,44 54,44 4,06 3,73 15,15 31,11 1,00 2,01 2,01

Phân tích kết quả chính

  1. Về tỷ lệ sống của hom giâm:
    • Qua các mốc thời gian 30, 60 và 90 ngày, tỷ lệ sống ở tất cả các công thức đều có xu hướng giảm dần do quá trình đào thải tự nhiên của những hom không hình thành được mô sẹo. Tuy nhiên, các công thức có xử lý NAA có tỷ lệ sống cao hơn rõ rệt so với đối chứng.
    • Ở giai đoạn 90 ngày, CT4 (700 ppm) duy trì tỷ lệ sống cao nhất đạt 95,56% (86/90 hom), không bị suy giảm từ mốc 60 ngày. Trong khi đó, CT6 (đối chứng không dùng thuốc) có tỷ lệ sống thấp nhất chỉ đạt 54,44% (49/90 hom).
  2. Về khả năng ra rễ:
    • Nồng độ NAA ảnh hưởng rõ rệt đến tỷ lệ và chất lượng bộ rễ. CT4 (700 ppm) đạt tỷ lệ ra rễ cao nhất là 95,56% (vượt đối chứng 41,11%), số rễ trung bình đạt 8,45 cái/hom, chiều dài rễ trung bình đạt 6,40 cm và chỉ số ra rễ đạt 54,01.
    • Thứ tự sắp xếp hiệu quả ra rễ giữa các công thức: CT4 (700 ppm) > CT5 (900 ppm) > CT3 (500 ppm) > CT2 (300 ppm) > CT1 (100 ppm) > CT6 (Đối chứng).
    • Khi tăng nồng độ NAA từ 100 ppm lên 700 ppm, các chỉ tiêu ra rễ tăng dần đều. Tuy nhiên, khi tăng tiếp lên nồng độ 900 ppm (CT5), tỷ lệ ra rễ giảm xuống 82,22%, số rễ giảm còn 6,50 cái/hom và chiều dài rễ đạt 4,86 cm, cho thấy nồng độ 900 ppm bắt đầu vượt ngưỡng tối ưu sinh lý.
    • Kết quả phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) cho thấy giá trị mức ý nghĩa $Sig. (F) < 0,05$, khẳng định sự sai khác giữa các công thức là có ý nghĩa thống kê. Kiểm định Duncan xác nhận CT4 (700 ppm) là công thức trội nhất.
  3. Về khả năng ra chồi:
    • Khả năng nảy chồi tỷ lệ thuận với mức độ phát triển của bộ rễ. CT4 (700 ppm) đạt tỷ lệ ra chồi cao nhất 95,56% (cao hơn đối chứng 64,44%), số chồi trung bình đạt 1,15 cái/hom, chiều dài chồi đạt 5,18 cm và chỉ số ra chồi đạt 5,97.
    • Công thức đối chứng CT6 chỉ đạt tỷ lệ ra chồi 31,11%, chiều dài chồi đạt 2,01 cm và chỉ số ra chồi đạt 2,01.

Đóng góp của đề tài

  • Đề tài đã xây dựng được dẫn liệu thực nghiệm có độ tin cậy cao về phản ứng sinh lý của hom cành Ngũ gia bì bánh tẻ đối với chất kích thích sinh trưởng NAA.
  • Xác định chính xác ngưỡng nồng độ NAA tối ưu (700 ppm) giúp tối đa hóa tỷ lệ sống, kích thích ra rễ và phát triển chồi đồng đều, cung cấp thông số kỹ thuật trực tiếp cho việc sản xuất cây con phục vụ trồng rừng, làm dược liệu và cây cảnh quan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Thí nghiệm mới chỉ tiến hành khảo nghiệm trong một khung thời gian duy nhất (từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2018), chưa đánh giá so sánh ảnh hưởng của các mùa vụ khác nhau trong năm (mùa mưa, mùa thu) đến khả năng ra rễ của hom.
    • Nghiên cứu chỉ tập trung khảo nghiệm đơn lẻ chất điều hòa sinh trưởng NAA trên nền giá thể cát mịn sạch, chưa đối chứng hoặc phối hợp với các chất auxin khác (như IBA, IAA) hoặc các tổ hợp giá thể phối trộn khác nhau (đất mùn, tro trấu, xơ dừa).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục bố trí thí nghiệm giâm hom Ngũ gia bì ở các thời vụ khác nhau trong năm để xác định lịch thời vụ nhân giống tối ưu nhất.
    • Mở rộng nghiên cứu phối hợp giữa NAA với IBA hoặc các chất kích thích sinh trưởng khác ở các dạng xử lý (dạng bột, dung dịch nhúng nhanh nồng độ cao) trên nhiều loại giá thể khác nhau.
    • Theo dõi quá trình huấn luyện cây con sau khi ra rễ và tỷ lệ sống, tốc độ sinh trưởng khi đưa cây ra vườn ươm đóng bầu hoặc trồng ngoài thực địa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Lâm nghiệp, Nông học, Quản lý tài nguyên rừng, Thiết kế cảnh quan cần tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu nhân giống sinh dưỡng và kỹ thuật lâm sinh.
    • Cán bộ kỹ thuật tại các trung tâm giống cây trồng, vườn ươm lâm nghiệp, các hợp tác xã trồng và chế biến dược liệu, các nhà vườn cây cảnh có nhu cầu nhân giống nhanh cây Ngũ gia bì.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Toàn bộ quy trình kỹ thuật chuẩn bị cành hom bánh tẻ, kỹ thuật cắt vát 45 độ, phương pháp khử trùng bằng dung dịch $KMnO_4$ 0,3% và chế độ điều tiết ẩm độ phun sương trong nhà vòm nilon.
    • Phương pháp thiết kế thí nghiệm lâm sinh một nhân tố và quy trình xử lý số liệu sinh trắc học thực vật bằng ANOVA và kiểm định Duncan trên phần mềm SPSS.

Câu hỏi thường gặp

Nồng độ NAA nào cho hiệu quả nhân giống giâm hom cây Ngũ gia bì tốt nhất trong nghiên cứu?

Trong 6 công thức thí nghiệm, công thức xử lý NAA ở nồng độ 700 ppm (CT4) mang lại hiệu quả vượt trội nhất trên toàn bộ các chỉ tiêu theo dõi: tỷ lệ sống sau 90 ngày đạt 95,56%, tỷ lệ ra rễ đạt 95,56%, số rễ trung bình đạt 8,45 cái/hom, chiều dài rễ trung bình đạt 6,40 cm, chỉ số ra rễ đạt 54,01, tỷ lệ ra chồi đạt 95,56% và chỉ số ra chồi đạt 5,97. Kiểm định Duncan xác nhận đây là công thức trội nhất có ý nghĩa thống kê.

Tỷ lệ sống của hom Ngũ gia bì thay đổi ra sao qua các mốc 30, 60 và 90 ngày?

Tỷ lệ sống của hom có xu hướng giảm dần theo thời gian ở tất cả các công thức:

  • Ở mốc 30 ngày: CT4 đạt 97,78%; các công thức CT1, CT2, CT3, CT5 đạt từ 85,56% đến 87,78%; CT6 (đối chứng) giảm mạnh còn 60,00%.
  • Ở mốc 60 ngày: CT4 đạt 95,56%; các công thức dùng thuốc khác đạt từ 74,44% đến 84,44%; CT6 giảm xuống 56,67%.
  • Ở mốc 90 ngày: CT4 duy trì ổn định ở mức 95,56%; các công thức dùng thuốc đạt từ 70,00% đến 82,22%; CT6 đạt mức thấp nhất là 54,44%.

Quy trình chuẩn bị hom và xử lý phòng trừ nấm bệnh được thực hiện như thế nào?

Cành hom được cắt vào sáng sớm từ cây mẹ ở trạng thái bánh tẻ, chiều dài đoạn hom từ 8 - 10 cm, gốc cắt vát góc 45 độ bằng dao sắc. Hom cắt xong được ngâm ngay vào dung dịch thuốc tím ($KMnO_4$) nồng độ 0,3% trong 30 phút để khử trùng và chống mất nước. Nền giá thể cát mịn cũng được tưới thấm đều dung dịch $KMnO_4$ 0,3% sâu 15 - 20 cm trước khi cắm hom 12 giờ.

Chỉ số ra rễ và chỉ số ra chồi được tính bằng công thức nào?

Chỉ số ra rễ và chỉ số ra chồi là các chỉ tiêu tổng hợp phản ánh chất lượng bộ rễ và chồi, được xác định qua công thức:

  • $\text{Chỉ số ra rễ} = \text{Số rễ trung bình/hom (cái)} \times \text{Chiều dài rễ trung bình (cm)}$
  • $\text{Chỉ số ra chồi} = \text{Số chồi trung bình/hom (cái)} \times \text{Chiều dài chồi trung bình (cm)}$

Kết quả kiểm định thống kê ANOVA cho thấy điều gì về ảnh hưởng của NAA?

Phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) trên phần mềm SPSS đối với chỉ số ra rễ của hom cây Ngũ gia bì cho thấy xác suất $Sig. (F) < 0,05$. Điều này chứng minh rằng nồng độ chất kích thích sinh trưởng NAA có ảnh hưởng khác biệt rõ rệt và có ý nghĩa thống kê đến khả năng hình thành bộ rễ của hom giâm giữa các công thức thí nghiệm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Ngọc Hiệp đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm bài bản về ảnh hưởng của chất kích thích sinh trưởng NAA đến khả năng giâm hom cây Ngũ gia bì (Schefflera octophylla) tại Thái Nguyên. Kết quả khẳng định việc xử lý NAA ở nồng độ 700 ppm trên nền giá thể cát mịn sạch kết hợp chế độ phun sương giữ ẩm cho hiệu quả tối ưu nhất với tỷ lệ ra rễ và ra chồi đều đạt 95,56%, chỉ số ra rễ đạt 54,01. Công trình cung cấp quy trình kỹ thuật nhân giống vô tính hoàn chỉnh, có giá trị ứng dụng trực tiếp cho công tác tạo giống cây cảnh và dược liệu Ngũ gia bì quy mô thương mại.