Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mức năng lượng trao đổi me và protein trong khẩu phần ăn của bò lai bbb x lai sind nuôi thịt tại hà nội

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mức năng lượng trao đổi me và protein trong khẩu phần ăn của bò, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

73
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH, ĐỒ THỊ

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. MỞ ĐẦU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

2.1.1. Trao đổi năng lượng ở gia súc nhai lại

2.1.2. Quá trình tiêu hóa thức ăn và trao đổi chất trong dạ cỏ của loài nhai lại

2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước và nước ngoài

2.2.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.2.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

3. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Địa điểm nghiên cứu

3.1.3. Thời gian nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp phân tích thức ăn

3.3.2. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Khả năng sinh trưởng của bò lai F1 (BBB x lai Sind) giai đoạn 6 - 12 tháng tuổi

4.1.1. Sinh trưởng tích lũy của bò lai F1 (BBB x lai Sind) giai đoạn 6 - 12 tháng tuổi

4.1.2. Sinh trưởng tuyệt đối của bê lai F1 (BBB x lai Sind) giai đoạn 6-12 tháng tuổi

4.1.3. Sinh trưởng tương đối của bê lai F1 (BBB x lai Sind) giai đoạn 6 - 12 tháng tuổi

4.1.4. Khả năng thu nhận thức ăn của bê lai F1 (BBB x lai Sind) giai đoạn 6 - 12 tháng tuổi

4.1.5. Hiệu quả sử dụng thức ăn của bê thí nghiệm

4.1.5.1. Tiêu tốn vật chất khô/1kg tăng khối lượng
4.1.5.2. Tiêu tốn protein/1kg tăng khối lượng
4.1.5.3. Tiêu tốn năng lượng/kg tăng khối lượng bê thí nghiệm

4.1.6. Tiền chi phí thức ăn cho tăng khối lượng của bò

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Dinh Dưỡng Bò Lai Tại Hà Nội Tại Sao

Chăn nuôi bò là một ngành kinh tế quan trọng ở Việt Nam. Năm 2015, tổng đàn bò đạt 5,23 triệu con, sản lượng thịt hơi xuất chuồng đạt 292,5 nghìn tấn. Theo chiến lược phát triển chăn nuôi, đàn bò cả nước dự kiến đạt 12,5 triệu con vào năm 2020. Hà Nội đã triển khai dự án cải tiến giống bò thịt bằng cách phối tinh bò đực giống Sind và Brahman. Điều này giúp nâng cao tầm vóc và năng suất của đàn bò. Tuy nhiên, việc sử dụng các giống bò lai mới như BBB x lai Sind đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn về nhu cầu dinh dưỡng. Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của mức năng lượng trao đổi (ME)protein trong khẩu phần ăn của bò lai nuôi thịt tại Hà Nội. Mục tiêu là tối ưu hóa khẩu phần ăn để đạt hiệu quả sinh trưởng tốt nhất.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Dinh Dưỡng Cho Bò Lai

Nghiên cứu dinh dưỡng cho bò lai là rất quan trọng vì nó giúp xác định nhu cầu dinh dưỡng cụ thể của giống bò này. Điều này đảm bảo rằng bò nhận được đủ năng lượngprotein để phát triển tối ưu. Việc tối ưu hóa khẩu phần ăn giúp tăng hiệu quả sản xuất, giảm chi phí thức ăn và cải thiện chất lượng thịt. Theo Trần Thanh Sơn, việc nghiên cứu này cung cấp dữ liệu quan trọng để xây dựng khẩu phần ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho bò lai BBB x lai Sind.

1.2. Giới Thiệu Giống Bò Lai BBB x Lai Sind Tại Hà Nội

Giống bò lai BBB x lai Sind đang ngày càng phổ biến tại Hà Nội. Giống bò này có tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tiềm năng của giống bò này, cần phải có nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng. Nghiên cứu này tập trung vào giai đoạn 6-12 tháng tuổi, giai đoạn quan trọng cho sự phát triển của bò.

II. Vấn Đề Thiếu Nghiên Cứu Về Nhu Cầu Dinh Dưỡng Bò Lai BBB

Mặc dù bò lai BBB x lai Sind có tiềm năng lớn, nhưng hiện tại có rất ít nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng của chúng. Tốc độ sinh trưởng nhanh của bò đòi hỏi hàm lượng dinh dưỡng cao trong khẩu phần. Việc thiếu thông tin về nhu cầu dinh dưỡng có thể dẫn đến khẩu phần ăn không cân đối, ảnh hưởng đến sinh trưởng và hiệu quả sản xuất. Nghiên cứu này nhằm giải quyết vấn đề này bằng cách đánh giá ảnh hưởng của các mức năng lượng trao đổi (ME)protein khác nhau trong khẩu phần ăn. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng khẩu phần ăn tối ưu cho bò lai BBB x lai Sind tại Hà Nội.

2.1. Hậu Quả Của Việc Thiếu Dữ Liệu Dinh Dưỡng Cho Bò Lai

Việc thiếu dữ liệu dinh dưỡng cho bò lai có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực. Bò có thể không nhận đủ năng lượngprotein cần thiết cho sự phát triển, dẫn đến tăng trưởng chậm và hiệu quả sản xuất kém. Ngoài ra, khẩu phần ăn không cân đối có thể gây ra các vấn đề sức khỏe và tăng chi phí chăn nuôi. Do đó, nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe và năng suất của bò.

2.2. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của ME Và Protein

Năng lượng trao đổi (ME)protein là hai yếu tố dinh dưỡng quan trọng nhất ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của bò. ME cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống và tăng trưởng, trong khi protein là thành phần cấu tạo của cơ bắp và các mô khác. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định mức ME và protein tối ưu trong khẩu phần ăn để đạt được hiệu quả sinh trưởng tốt nhất cho bò lai BBB x lai Sind.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng ME và Protein Bò Lai

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của các mức năng lượng trao đổi (ME)protein khác nhau trong khẩu phần ăn của bò lai BBB x lai Sind. 18 bê lai (tỷ lệ đực/cái là 50/50) khoảng 6 tháng tuổi, đồng đều về khối lượng, được chia thành 3 lô thí nghiệm. Mỗi lô được cho ăn một khẩu phần ăn hỗn hợp hoàn chỉnh riêng với các mức ME và protein khác nhau. Thí nghiệm được bố trí theo mô hình khối ngẫu nhiên hoàn toàn. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: khối lượng của bê hàng tháng, thức ăn thu nhận hàng ngày, tiêu tốn thức ăn cho tăng khối lượng và chi phí thức ăn.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm Với Các Mức ME Và Protein Khác Nhau

Thí nghiệm được thiết kế với 3 mức năng lượng trao đổi (ME)protein khác nhau trong khẩu phần ăn. Cụ thể, khẩu phần 1 có mức ME là 9,5 Mj/kg VCK và protein thô là 13%, khẩu phần 2 có mức ME là 10,0 Mj/kg VCK và protein thô là 14,0%, và khẩu phần 3 có mức ME là 10,5 Mj/kg VCK và protein thô là 15%. Việc sử dụng các mức khác nhau này giúp đánh giá ảnh hưởng của từng yếu tố đến sinh trưởng của bò.

3.2. Các Chỉ Tiêu Theo Dõi Trong Quá Trình Thí Nghiệm

Trong quá trình thí nghiệm, các chỉ tiêu sau được theo dõi và ghi lại: khối lượng của bê hàng tháng, thức ăn thu nhận hàng ngày, tiêu tốn thức ăn cho tăng khối lượng và chi phí thức ăn. Các chỉ tiêu này cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả sử dụng thức ăn và chi phí sản xuất. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích thống kê để đánh giá ảnh hưởng của các mức ME và protein khác nhau.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Của ME và Protein Đến Sinh Trưởng Bò

Kết quả nghiên cứu cho thấy bò lai BBB x lai Sind giai đoạn 6-12 tháng tuổi có khả năng sinh trưởng tốt với các mức năng lượng trao đổi (ME)protein khác nhau. Tăng trọng trung bình dao động từ 845,6 - 909,7 g/con/ngày. Tuy nhiên, khẩu phần có mức ME là 10,0 Mj/kg VCK và protein thô là 14,0% cho hiệu quả cao nhất. Với khẩu phần này, sinh trưởng tuyệt đối đạt 903,5 g/con/ngày, thức ăn thu nhận là 6,78 kg VCK/con/ngày, tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng là 7,61 kg VCK/kg, tiêu tốn năng lượng/kg tăng khối lượng là 77,05 Mj ME/kg và tiêu tốn protein/kg tăng khối lượng là 1058,8 g protein thô/kg.

4.1. So Sánh Hiệu Quả Sinh Trưởng Giữa Các Khẩu Phần

Nghiên cứu so sánh hiệu quả sinh trưởng giữa các khẩu phần khác nhau. Khẩu phần có mức năng lượng trao đổi (ME) là 10,0 Mj/kg VCK và protein thô là 14,0% cho thấy hiệu quả sinh trưởng tốt nhất. Điều này cho thấy rằng mức ME và protein này là tối ưu cho bò lai BBB x lai Sind trong giai đoạn 6-12 tháng tuổi. Các khẩu phần khác cũng cho kết quả tốt, nhưng không đạt được hiệu quả cao như khẩu phần này.

4.2. Chi Phí Thức Ăn Cho 1 Kg Tăng Khối Lượng

Trong thời gian thí nghiệm, chi phí thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng là 28,62 nghìn đồng/kg. Đây là một thông tin quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng các khẩu phần khác nhau. Việc tối ưu hóa khẩu phần ăn không chỉ giúp tăng hiệu quả sinh trưởng mà còn giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi.

V. Ứng Dụng Tối Ưu Khẩu Phần Ăn Cho Bò Lai BBB Tại HN

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc tối ưu hóa khẩu phần ăn cho bò lai BBB x lai Sind tại Hà Nội. Việc sử dụng khẩu phần có mức năng lượng trao đổi (ME) là 10,0 Mj/kg VCK và protein thô là 14,0% giúp đạt được hiệu quả sinh trưởng tốt nhất và giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình chăn nuôi bò thịt hiệu quả tại các cơ sở chăn nuôi ở ngoại thành Hà Nội. Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác như giống bò, điều kiện chăn nuôi và loại thức ăn địa phương.

5.1. Đề Xuất Khẩu Phần Ăn Tối Ưu Cho Bò Lai BBB

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất khẩu phần ăn tối ưu cho bò lai BBB x lai Sind trong giai đoạn 6-12 tháng tuổi là khẩu phần có mức năng lượng trao đổi (ME) là 10,0 Mj/kg VCK và protein thô là 14,0%. Khẩu phần này cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện chăn nuôi và loại thức ăn địa phương. Cần đảm bảo rằng khẩu phần cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cần thiết khác như vitamin và khoáng chất.

5.2. Hướng Dẫn Áp Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tế

Để áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tế, người chăn nuôi cần tham khảo ý kiến của các chuyên gia dinh dưỡng và thú y. Cần phân tích thành phần dinh dưỡng của các loại thức ăn địa phương để xây dựng khẩu phần ăn phù hợp. Cần theo dõi sát sao sinh trưởng và sức khỏe của bò để điều chỉnh khẩu phần ăn khi cần thiết. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào chăn nuôi giúp tăng hiệu quả sản xuất và cải thiện đời sống của người chăn nuôi.

VI. Kết Luận Tối Ưu Dinh Dưỡng Nâng Cao Năng Suất Bò Lai

Nghiên cứu này đã đánh giá ảnh hưởng của các mức năng lượng trao đổi (ME)protein khác nhau trong khẩu phần ăn của bò lai BBB x lai Sind tại Hà Nội. Kết quả cho thấy khẩu phần có mức ME là 10,0 Mj/kg VCK và protein thô là 14,0% cho hiệu quả sinh trưởng tốt nhất. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng khẩu phần ăn tối ưu cho bò lai BBB x lai Sind tại Hà Nội. Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác và hoàn thiện quy trình chăn nuôi bò thịt hiệu quả.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định được mức năng lượng trao đổi (ME)protein tối ưu trong khẩu phần ăn của bò lai BBB x lai Sind trong giai đoạn 6-12 tháng tuổi. Khẩu phần có mức ME là 10,0 Mj/kg VCK và protein thô là 14,0% cho hiệu quả sinh trưởng tốt nhất. Nghiên cứu cũng đánh giá chi phí thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng, cung cấp thông tin quan trọng cho việc đánh giá hiệu quả kinh tế.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Dinh Dưỡng Bò Lai

Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác như giống bò, điều kiện chăn nuôi và loại thức ăn địa phương đến nhu cầu dinh dưỡng của bò lai BBB x lai Sind. Cần nghiên cứu về ảnh hưởng của các chất dinh dưỡng khác như vitamin và khoáng chất. Cần nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng của bò lai trong các giai đoạn phát triển khác nhau.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mức năng lượng trao đổi me và protein trong khẩu phần ăn của bò lai bbb x lai sind nuôi thịt tại hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN THANH SƠN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỨC NĂNG LƯỢNG TRAO ĐỔI (ME) VÀ PROTEIN TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA BÒ LAI (BBB x lai Sind) NUÔI THỊT TẠI HÀ NỘI Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Việt Phương NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Trần Thanh Sơn i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS. Lê Việt Phương - Học viện Nông nghiệp Việt Nam dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Dinh dưỡng và Thức ăn, Khoa Chăn nuôi – Học Viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Đảng ủy khối các cơ quan tỉnh Vĩnh Phúc đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Trần Thanh Sơn ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh sách các ký hiệu, chữ viết tắt.

v Danh mục bảng. vi Danh mục hình, đồ thị. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis summary.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn.1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu.

Cơ sở khoa học của đề tài. Trao đổi năng lượng ở gia súc nhai lại. Quá trình tiêu hóa thức ăn và trao đổi chất trong dạ cỏ của loài nhai lại. Phương pháp xác định các loại năng lượng của thức ăn cho gia súc nhai lại.

Các hệ thống năng lượng trong dinh dưỡng gia súc nhai lại.2 Tình hình nghiên cứu trong nước và nước ngoài .1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Ảnh hưởng của các mức năng lượng trao đổi và protein trong khẩu phần ăn cho nhóm bò lai (BBB x lai Sind) giai đoạn 6 - 12 tháng tuổi. Phương pháp phân tích thức ăn. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận.

Khả năng sinh trưởng của bò lai F1 (BBB x lai Sind) giai đoạn 6 - 12 tháng tuổi. Sinh trưởng tích lũy của bò lai F1 (BBB x lai Sind) giai đoạn 6 - 12 tháng tuổi. Sinh trưởng tuyệt đối của bê lai F1 (BBB x lai Sind) giai đoạn 6-12 tháng tuổi. Sinh trưởng tương đối của bê lai F1 (BBB x lai Sind) giai đoạn 6 - 12 tháng tuổi.

Khả năng thu nhận thức ăn của bê lai F1 (BBB x lai Sind) giai đoạn 6 - 12 tháng tuổi. Hiệu quả sử dụng thức ăn của bê thí nghiệm. Tiêu tốn vật chất khô/1kg tăng khối lượng .2 Tiêu tốn protein/1kg tăng khối lượng. Tiêu tốn năng lượng/kg tăng khối lượng bê thí nghiệm.

Tiền chi phí thức ăn cho tăng khối lượng của bò. Kết luận và kiến nghị. 55 Tài liệu tham khảo. 56 iv DANH SÁCH CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ BBB Blanc Bleu Belge Cs Cộng sự Cv Hệ số biến động ĐVT Đơn vị tính FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hiệp quốc GT Giới tính KLCT Khối lượng cơ thể ĐC Đối chứng Mean (M) Giá trị trung bình NT Nghiệm thức NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn TA Thức ăn TTNC Trung tâm nghiên cứu TTTA Tiêu tốn thức ăn TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên SE Sai số tiêu chuẩn SS Sơ sinh VCK Vật chất khô VSV Vi sinh vật v DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Sơ đồ bố trí thí nghiệm. Bảng thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của thức ăn thí nghiệm. Khẩu phần thí nghiệm. Khối lượng bê trong thời gian thí nghiệm (kg).

Sinh trưởng tuyệt đối của bê trong thí nghiệm (g/con/ngày). Sinh trưởng tương đối của bê trong thí nghiệm (%). Thức ăn thu nhận (kg VCK/con/ngày). Hiệu quả sử dụng thức ăn (kg VCK/ kg tăng khối lượng) .6 Tiêu tốn protein/kg tăng khối lượng (g protein thô/kg tăng khối lượng).

Tiêu tốn năng lượng /kg tăng khối lượng (Mj ME/ kg tăng khối lượng). Ước tính tiền thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng (nghìn đồng/kg tăng khối lượng) .53 vi DANH MỤC HÌNH, ĐỒ THỊ Hình 2.1 Tiêu hoá prôtein và carbohydrate trong dạ cỏ. Quá trình chuyển hoá hợp chất chứa ni tơ trong dạ cỏ của gia súc nhai lại. Khối lượng bê qua các tháng thí nghiệm.

Sinh trưởng tuyệt đối của bê trong thí nghiệm (g/con/ngày). Sinh trưởng tương đối của bê trong thí nghiệm (%). Khả năng thu nhận thức ăn của bê lai F1 ở tháng tuổi.5 Tiêu tốn Kg VCK/1kg tăng trọng. Tiêu tốn g Protein thô/ 1kg tăng trọng.

Tiêu tốn năng lượng Mj ME/kg tăng trọng. Tiền thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng (nghìn đồng/ kg).54 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Trần Thanh Sơn Tên luận văn: “Nghiên cứu ảnh hưởng của mức năng lượng trao đổi (ME) và protein trong khẩu phần ăn của bò lai (BBB x lai Sind) nuôi thịt tại Hà Nội”. Ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông nghiệp Việt Nam Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá được ảnh hưởng của các mức năng lượng trao đổi (ME) và protein thô trong khẩu phần ăn cho bò lai (BBB x lai Sind) nuôi thịt tại Hà Nội. Nội dung nghiên cứu: - Ảnh hưởng của các mức năng lượng trao đổi và protein trong khẩu phần ăn cho nhóm bò lai (BBB x lai Sind) giai đoạn 6 - 12 tháng tuổi các chỉ tiêu nghiên cứu bao gồm: + Thức ăn thu nhận của bò; + Tăng khối lượng bò; + Tiêu tốn thức ăn cho tăng khối lượng; + Tiền chi phí thức ăn cho tăng khối lượng.

Phương pháp nghiên cứu Đề tài tiến hành thử nghiệm 3 mức năng lượng và protein trong khẩu phần ăn như sau: Khẩu phần 1: Mức ME là 9,5 Mj/kg VCK khẩu phần và protein thô là 13% (tính theo VCK khẩu phần) Khẩu phần 2: Mức ME là 10,0 Mj/kg VCK khẩu phần và protein thô là 14,0% (tính theo VCK khẩu phần) Khẩu phần 3: Mật độ ME là 10,5 Mj/kg VCK khẩu phần và protein thô là 15% (tính theo VCK khẩu phần) Chọn 18 bê (tỷ lệ đực/cái là 50/50) khoảng 6 tháng tuổi, đồng đều về khối lượng, chia thành 3 lô thí nghiệm. Thí nghiệm được bố trí theo mô hình khối ngẫu nhiên hoàn toàn. Bê ở mỗi lô được ăn 1 khẩu phần ăn hỗn hợp hoàn chỉnh riêng, mỗi bê được nuôi riêng rẽ, đánh số tai để theo dõi các chỉ tiêu: khối lượng của bê hàng tháng, thức ăn thu nhận hàng ngày viii Kết quả nghiên cứu - Bò lai F1 (BBB x lai Sind) giai đoạn 6-12 tháng tuổi được sử dụng khẩu phần có các mức năng lượng ME và protein thô trong vật chất khô khẩu phần lần lượt là 9,5 Mj/kg và 13%; 10,0 Mj/kg và 14,0% ; 10,5Mj/kg và 15% đều có khả năng sinh trưởng tốt, tăng trọng trung bình từ 845,6 - 909,7 g/con/ngày. - Sử dụng khẩu phần có mức năng lượng trao đổi và protein thô trong vật chất khô là 10,0 Mj/kg CK và 14,0% có hiệu quả cao nhất, các chỉ tiêu như sau: + Sinh trưởng tuyệt đối: 903,5 g/con/ngày + Thức ăn thu nhận: 6,78 kg VCK/ con/ngày.

+ Tiêu tốn TĂ/ kg tăng khối lượng: 7,61 kg VCK/ kg tăng khối lượng; + Tiêu tốn năng lượng/kg tăng khối lượng: 77,05 Mj ME/kg tăng khối lượng; + Tiêu tốn protein/kg tăng khối lượng: 1058,8 g protein thô/ kg tăng khối lượng; - Trong thời gian thí nghiệm tiền chi phí thức ăn/kg tăng khối lượng là 28,62 nghìn đồng/ kg tăng khối lượng. ix THESIS ABSTRACT Author name: Tran Thanh Son Thesis title: "Influences of metabolizable energy (ME) and protein levels in diets on crossbred cattle (BBB x crossbred Sind breed) raised in Hanoi". Major: Animal Science Code: 60.05 Educational Institution: Vietnam National University of Agriculture Aims Evaluating the influences of different ME and raw protein levels in feeding diets on beef cattle (BBB x crossbred Sind breed) raised in Hanoi. Contents Assessment of following criteria when 6 - 12 month-old beef cattle (BBB x lai Sind breed) were fed with diets containing various ME and protein levels: + Intake feed amount of cattle; + Weight gain of cattle; + Feed consumption for weight gain of cattle; + Feed cost for weight gain of cattle.

Materials and Methods Three treatments containing different ME and protein levels were experimented to feed cattle: Treatment 1: ME level was 9.5 Mj per kilo and raw protein was 13% of dry feed. Treatment 2: ME level was 10.0 Mj per kilo and raw protein was 14% of dry feed. Treatment 3: ME level was 10.5 Mj per kilo and raw protein was 15% of dry feed. Eighteen cattle at approximately 6 months old were selected (male/female rate: 50/50) to divide into 03 experimental groups.

They were roughly equal in weight. The experiments were arranged using the Randomized Complete Block Design (RCBD). Every calf in each group were fed with 01 type of treatment, raised seperately, invidually marked and documented about these data: monthly body weight and daily intake feed amount. Results - All F1 generation cattle (BBB x crossbred Sind breed) at the developmental period of 6 - 12 months old fed with diets containing various ME and raw protein levels x including 9.5 Mj/kg and 13%, 10.0 Mj/kg and 14.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Mức Năng Lượng Trao Đổi Và Protein Trong Khẩu Phần Ăn Của Bò Lai Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà mức năng lượng trao đổi và protein trong khẩu phần ăn ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất của bò lai. Nghiên cứu này không chỉ giúp người chăn nuôi hiểu rõ hơn về dinh dưỡng của bò mà còn đưa ra những khuyến nghị cụ thể để tối ưu hóa khẩu phần ăn, từ đó nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về dinh dưỡng động vật, bạn có thể tham khảo tài liệu Đồ án hcmute đánh giá giá trị dinh dưỡng của tinh bột bắp qua xử lý bán thủy phân và ủ trên động vật thí nghiệm, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá trị dinh dưỡng của các loại thức ăn khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ xác định giá trị dinh dưỡng của một số loại thức ăn phổ biến cho trâu bằng phương pháp invitro gas production và nhu cầu năng lượng trao đổi cho trâu nuôi thịt tại thái nguyên cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về nhu cầu năng lượng cho động vật nuôi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về dinh dưỡng trong chăn nuôi.