Tổng quan nghiên cứu

Chăn nuôi bò thịt đóng vai trò chiến lược trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, với tổng đàn năm 2015 đạt 5,23 triệu con và sản lượng thịt hơi xuất chuồng đạt 292,5 nghìn tấn. Nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển đàn bò đạt 12,5 triệu con theo định hướng của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, chương trình lai tạo giống bò thịt cao sản đã được đẩy mạnh tại nhiều địa phương. Trong đó, tổ hợp lai F1 giữa bò đực Blanc Bleu Belge (BBB) của Bỉ và bò cái lai Sind thể hiện ưu thế lai vượt trội về tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ thịt xẻ cao và khả năng thích nghi tốt. Tuy nhiên, việc thiếu hụt các tiêu chuẩn khẩu phần dinh dưỡng chính xác cho giống bò lai có tốc độ sinh trưởng nhanh này đang là rào cản lớn đối với các cơ sở chăn nuôi thâm canh.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Chăn nuôi của tác giả Trần Thanh Sơn, dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Lê Việt Phương tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, được thực hiện nhằm đánh giá ảnh hưởng của các mức năng lượng trao đổi (ME) và protein thô trong khẩu phần đến khả năng sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và chi phí chăn nuôi của bò lai F1 (BBB x lai Sind) giai đoạn 6 đến 12 tháng tuổi. Nghiên cứu thực hiện tại trang trại chăn nuôi ở xã Tòng Bạt, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội trong thời gian từ tháng 7 năm 2016 đến tháng 1 năm 2017. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi xác định được khẩu phần chuẩn giúp bò đạt mức sinh trưởng tuyệt đối 903,50 g/con/ngày, hạ giá thành thức ăn còn 28.620 đồng cho mỗi kilôgam tăng khối lượng, tạo cơ sở hoàn thiện quy trình chăn nuôi bò thịt chất lượng cao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết sinh lý học tiêu hóa và trao đổi chất ở gia súc nhai lại của Preston và Leng, kết hợp với các nguyên lý phân giải carbohydrate của Van Soest. Dạ cỏ hoạt động như một hệ sinh thái cộng sinh vi sinh vật yếm khí, nơi carbohydrate chiếm 70% đến 80% vật chất khô khẩu phần được lên men để tạo ra các axit béo bay hơi (axetic, propionic, butyric), cung cấp từ 70% đến 80% tổng năng lượng hấp thu của gia súc. Về trao đổi nitơ, các hợp chất chứa nitơ được phân giải thành amoniac để vi sinh vật tổng hợp protein vi sinh vật, kết hợp cùng phần protein thoát qua dạ cỏ để tiêu hóa tại ruột non. Hệ thống đánh giá năng lượng trao đổi (ME) được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn của Hội đồng Nghiên cứu Nông nghiệp Vương quốc Anh (ARC) và công thức ước tính giá trị dinh dưỡng của Wardeh, cho phép thiết lập tỷ lệ tối ưu giữa mật độ năng lượng và protein thô trong khẩu phần hỗn hợp hoàn chỉnh (TMR).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu tiến hành trên quy mô 18 bê lai F1 (BBB x lai Sind) ở giai đoạn 6 tháng tuổi, có khối lượng khởi điểm đồng đều (175,70 đến 178,50 kg) và tỷ lệ đực/cái cân bằng 50/50. Thí nghiệm được bố trí theo mô hình khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) chia thành 3 nghiệm thức, mỗi nghiệm thức gồm 6 cá thể được nuôi nhốt riêng biệt để theo dõi cá thể. Nghiệm thức 1 sử dụng khẩu phần có ME đạt 9,5 Mj/kg vật chất khô (VCK) và 13,0% protein thô; Nghiệm thức 2 sử dụng khẩu phần có ME đạt 10,0 Mj/kg VCK và 14,0% protein thô; Nghiệm thức 3 sử dụng khẩu phần có ME đạt 10,5 Mj/kg VCK và 15,0% protein thô.

Thành phần hóa học của thức ăn được phân tích theo các Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN), bao gồm TCVN 4326:2007 cho vật chất khô, TCVN 4329:2007 cho xơ thô và TCVN 4328:2007 xác định protein thô bằng phương pháp Kjeldahl. Thức ăn thu nhận và thức ăn thừa được cân đo hàng ngày, khối lượng bò được xác định định kỳ mỗi tháng bằng cân điện tử chuyên dụng RudWeight của Úc. Số liệu thu thập trong 6 tháng nghiên cứu được xử lý bằng phương pháp phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA) kết hợp kiểm định so sánh cặp Tukey test ở mức ý nghĩa thống kê p dưới 0,05 nhằm xác định chính xác sự khác biệt giữa các nghiệm thức.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu mang lại những phát hiện quan trọng về khả năng phát triển của tổ hợp lai BBB x lai Sind. Về tốc độ sinh trưởng, đàn bê ở cả 3 nghiệm thức đều có khả năng tăng trưởng vượt trội với tốc độ sinh trưởng tuyệt đối bình quân dao động từ 845,60 đến 909,70 g/con/ngày. Bê ở Nghiệm thức 2 đạt mức tăng trọng 903,50 g/con/ngày và Nghiệm thức 3 đạt 909,70 g/con/ngày, cao hơn từ 6,85% đến 7,58% so với Nghiệm thức 1 (845,60 g/con/ngày). Khi kết thúc thí nghiệm ở 12 tháng tuổi, khối lượng tích lũy của bê đạt từ 331,20 kg ở Nghiệm thức 1, 343,30 kg ở Nghiệm thức 2 và chạm mức 345,30 kg ở Nghiệm thức 3, trong đó bê đực đạt tối đa 363,30 kg.

Về hiệu quả sử dụng thức ăn, Nghiệm thức 2 thể hiện tính tối ưu kỹ thuật vượt trội với lượng thức ăn thu nhận đạt 6,78 kg VCK/con/ngày, hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) đạt 7,61 kg VCK/kg tăng khối lượng. Mức tiêu tốn năng lượng trao đổi là 77,05 Mj ME/kg và tiêu tốn protein thô là 1058,80 g/kg tăng trọng. Đặc biệt, chi phí thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng ở Nghiệm thức 2 là 28.620 đồng, mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất trong các nghiệm thức thí nghiệm.

Thảo luận kết quả

Khả năng sinh trưởng ấn tượng ở Nghiệm thức 2 (ME 10,0 Mj/kg VCK và 14,0% protein thô) được lý giải bởi sự cân bằng tối ưu giữa nguồn năng lượng lên men từ tinh bột ngô và nguồn nitơ phân giải trong dạ cỏ. Sự đồng bộ này giúp tối đa hóa hiệu suất tổng hợp protein vi sinh vật mà không làm lãng phí năng lượng vào việc bài tiết amoniac dư thừa. Mức tăng trọng 903,50 g/con/ngày của bò BBB lai cao gấp gần 3 lần so với bò lai Sind truyền thống (chỉ đạt 304,97 g/con/ngày trong một nghiên cứu gần đây) và vượt trội so với các tổ hợp lai khác như F1 Droughtmaster x lai Sind (460,20 đến 474,10 g/con/ngày) hay F1 Charolais x lai Sind (351,79 đến 732,00 g/con/ngày).

Các dữ liệu thực nghiệm về động thái sinh trưởng tuyệt đối và tương đối qua từng tháng có thể được mô hình hóa hiệu quả dưới dạng biểu đồ đường xu hướng tăng trưởng và bảng so sánh đa chỉ số FCR. Điều này giúp các nhà quản lý trang trại trực quan hóa quy luật phát triển thể chất của gia súc để điều chỉnh chế độ nuôi dưỡng phù hợp theo từng giai đoạn lứa tuổi.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả thực nghiệm, đề tài đưa ra 4 giải pháp hành động cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi bò thịt thâm canh:

Thứ nhất, áp dụng định mức dinh dưỡng tiêu chuẩn với mật độ năng lượng trao đổi 10,0 Mj/kg VCK và hàm lượng protein thô 14,0% tính theo chất khô khẩu phần. Các trang trại cần duy trì ổn định mức dinh dưỡng này cho đàn bò lai F1 (BBB x lai Sind) trong suốt giai đoạn 6 đến 12 tháng tuổi để đảm bảo mục tiêu tăng trọng bình quân trên 900 g/con/ngày.

Thứ hai, phối chế khẩu phần hỗn hợp hoàn chỉnh TMR tận dụng tối đa nguồn phụ phẩm nông nghiệp địa phương. Công thức phối trộn tối ưu gồm 25,0% rơm khô, 25,0% cây ngô cả bắp ủ chua, 30,3% bột ngô, 7,0% khô dầu đậu tương, 6,0% cám mì, 4,0% bã bia, 2,0% rỉ mật và 0,7% urê. Giải pháp này giúp kiểm soát chi phí thức ăn dưới mức 28.620 đồng/kg tăng khối lượng ngay trong chu kỳ chăn nuôi đầu tiên.

Thứ ba, thiết lập quy trình quản lý chuồng trại và giám sát dinh dưỡng cá thể nghiêm ngặt. Người chăn nuôi cần thực hiện việc cân đo thức ăn hàng ngày, dọn sạch thức ăn thừa và định kỳ cân khối lượng bò vào mỗi tháng bằng cân điện tử để theo dõi sát sao biểu đồ tăng trưởng.

Thứ tư, Trung tâm Khuyến nông Hà Nội cùng các cơ quan nông nghiệp địa phương cần xây dựng kế hoạch chuyển giao kỹ thuật phối trộn TMR và tổ chức tập huấn diện rộng tại các vùng chăn nuôi trọng điểm như Ba Vì, Sóc Sơn, Gia Lâm trong giai đoạn 1 đến 2 năm tới, hướng tới nâng cao tỷ lệ thịt xẻ thương phẩm đạt trên 55%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

Chủ trang trại và hộ chăn nuôi bò thịt thương phẩm: Nắm bắt chính xác công thức phối trộn thức ăn TMR chi phí thấp từ phụ phẩm ngô ủ chua và rơm khô, giúp rút ngắn chu kỳ nuôi vỗ béo và đưa khối lượng bò đạt trên 340 kg lúc 12 tháng tuổi.

Chuyên gia dinh dưỡng và doanh nghiệp sản xuất thức ăn gia súc: Sử dụng các thông số thực nghiệm chuẩn xác về nhu cầu ME, protein thô và hệ số chuyển hóa thức ăn FCR để phát triển các dòng sản phẩm thức ăn đậm đặc và thức ăn hoàn chỉnh chuyên biệt cho bò thịt cao sản.

Cán bộ khuyến nông và nhà quản lý phát triển nông nghiệp: Khai thác kết quả đề tài làm căn cứ khoa học để hoàn thiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi bò thịt chất lượng cao, phục vụ công tác quy hoạch vùng chăn nuôi đại gia súc tập trung tại các địa phương.

Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Tham khảo phương pháp luận nghiên cứu dinh dưỡng động vật nhai lại, thiết kế thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) và kỹ thuật phân tích thống kê ANOVA trong đánh giá năng suất gia súc.

Câu hỏi thường gặp

Bò lai F1 (BBB x lai Sind) giai đoạn 6 đến 12 tháng tuổi cần mức năng lượng và protein bao nhiêu để phát triển tối ưu? Khẩu phần tối ưu nhất đã được kiểm chứng qua thực nghiệm là mức năng lượng trao đổi ME đạt 10,0 Mj/kg vật chất khô kết hợp hàm lượng protein thô 14,0%. Mức dinh dưỡng này giúp bê đạt tốc độ tăng trọng bình quân 903,50 g/con/ngày và đảm bảo hiệu quả kinh tế cao nhất.

Khả năng tăng trọng của bò lai BBB x lai Sind khác biệt như thế nào so với bò lai Sind truyền thống? Bò lai BBB x lai Sind thể hiện ưu thế lai vượt trội với mức tăng trọng từ 845,60 đến 909,70 g/con/ngày, cao gấp gần 3 lần so với bò lai Sind địa phương cùng độ tuổi (chỉ đạt khoảng 304,97 g/con/ngày). Lúc 12 tháng tuổi, bê BBB lai đạt khối lượng 343,30 kg, gần gấp đôi so với bò lai Sind.

Chi phí thức ăn cho mỗi kilôgam tăng khối lượng của bò lai BBB là bao nhiêu? Khi áp dụng công thức phối trộn TMR tối ưu gồm cây ngô ủ chua, rơm khô, bột ngô và bã bia, chi phí thức ăn thực tế đạt 28.620 đồng cho mỗi kilôgam tăng khối lượng. Đây là mức chi phí sản xuất rất cạnh tranh giúp người chăn nuôi đảm bảo biên lợi nhuận cao.

Tại sao khẩu phần giàu dinh dưỡng nhất ở Nghiệm thức 3 không phải là lựa chọn tối ưu? Khẩu phần ở Nghiệm thức 3 (ME 10,5 Mj/kg VCK và 15,0% protein) đạt tăng trọng 909,70 g/con/ngày, chỉ cao hơn 6,2 g/con/ngày so với Nghiệm thức 2. Tuy nhiên, giá thành phối trộn tăng cao do tỷ lệ nguyên liệu đắt tiền, làm giảm hiệu quả kinh tế tổng thể trên mỗi đơn vị sản phẩm.

Các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ có thể tự phối trộn khẩu phần TMR từ phụ phẩm nông nghiệp được không? Hoàn toàn có thể. Quy trình kỹ thuật của luận văn ưu tiên các nguồn nguyên liệu phổ biến như rơm khô (25%), ngô ủ chua (25%), bã bia (4%), rỉ mật (2%) kết hợp bột ngô và cám mì qua máy trộn thức ăn, giúp nông hộ chủ động sản xuất thức ăn hoàn chỉnh tại chỗ.

Kết luận

Công trình nghiên cứu đã giải quyết trọn vẹn bài toán xác định nhu cầu dinh dưỡng cho bò thịt cao sản với các đóng góp cốt lõi:

  • Xác định công thức dinh dưỡng chuẩn: Mật độ ME 10,0 Mj/kg VCK và 14,0% protein thô là định mức lý tưởng cho bò lai F1 (BBB x lai Sind) 6 đến 12 tháng tuổi.
  • Năng suất sinh trưởng vượt trội: Bò đạt mức tăng trọng bình quân 903,50 g/con/ngày và chạm mốc khối lượng 343,30 kg sau 6 tháng nuôi dưỡng.
  • Chuyển hóa dinh dưỡng hiệu quả: Hệ số tiêu tốn thức ăn FCR đạt 7,61 kg VCK/kg tăng trọng với mức tiêu thụ năng lượng 77,05 Mj ME/kg.
  • Tối ưu hóa bài toán kinh tế: Kiểm soát chi phí thức ăn ở mức 28.620 đồng/kg tăng khối lượng nhờ tận dụng hiệu quả nguồn phụ phẩm sẵn có.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn vững chắc: Đóng góp tài liệu kỹ thuật quan trọng cho chương trình phát triển đàn bò thịt chất lượng cao của Hà Nội và cả nước.

Để tối đa hóa lợi nhuận kinh tế và nâng cao năng suất đàn bò thịt, các đơn vị chăn nuôi hãy ứng dụng ngay công thức khẩu phần TMR chuẩn hóa này vào quy trình sản xuất của trang trại!