Giới thiệu dự án

Cây Ngũ gia bì chân chim (Schefflera octophylla (Lour.) Harms, thuộc họ Cuồng cuồng - Araliaceae) là loài cây thân gỗ bản địa đa mục đích, phân bố chủ yếu ở độ cao 100m – 2100m tại Việt Nam và các nước Đông Á. Về mặt dược học, vỏ thân và lá cây chứa hàm lượng lớn saponin triterpenoid và tinh dầu tự nhiên, có tác dụng hạ sốt, kháng virus, chống viêm, trừ phong thấp và điều trị đau nhức xương khớp. Trong cảnh quan đô thị và lâm nghiệp gia dụng, cây có khả năng hấp thụ khí độc, lọc bụi mịn và xua đuổi côn trùng hiệu quả.

Tuy nhiên, nguồn giống Ngũ gia bì tự nhiên hiện nay đang suy giảm nghiêm trọng do khai thác cạn kiệt, trong khi phương pháp nhân giống hữu tính bằng hạt gặp nhiều trở ngại: tỷ lệ nảy mầm thấp, thời gian phân hóa phôi kéo dài và cây con bị phân ly tính trạng di truyền. Phương pháp nhân giống sinh dưỡng truyền thống (chiết cành, giâm cành không xử lý) cho tỷ lệ ra rễ thấp dưới 55%, thời gian tạo cây giống kéo dài và hệ số nhân giống hạn chế.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            VẤN ĐỀ CÔNG NGHỆ NHÂN GIỐNG                            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Hạt giống hữu tính]        --> Tỷ lệ nảy mầm < 40%, phân ly biến dị di truyền   |
|  [Giâm hom đối chứng]        --> Tỷ lệ ra rễ 52.22%, rễ ngắn (3.94cm), dễ thối rữa|
|  [GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT]         --> Kích thích sinh trưởng với Auxin nội sinh IAA    |
|                                  (Indole-3-Acetic Acid) nồng độ tối ưu 300 ppm    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Xác định ngưỡng nồng độ tối ưu của chất điều hòa sinh trưởng Auxin Indole-3-Acetic Acid (IAA) tác động lên mô phân sinh tượng tầng hom giâm Ngũ gia bì.
  2. Đánh giá định lượng các chỉ tiêu sinh trưởng: Tỷ lệ sống (%), tỷ lệ ra rễ (%), số lượng rễ/hom, chiều dài rễ trung bình (cm), chỉ số ra rễ ($I_r$), tỷ lệ ra chồi (%) và chiều dài chồi ($I_c$) qua các chu kỳ 30, 60 và 90 ngày.
  3. Xây dựng quy trình kỹ thuật tiêu chuẩn hóa (SOP) về nhân giống vô tính cây Ngũ gia bì trên nền giá thể cát tinh khiết, phục vụ chuyển giao công nghệ vườn ươm lâm nghiệp quy mô công nghiệp.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Vật liệu nghiên cứu: Hom cành bánh tẻ (nửa hóa gỗ), độ dài 8 – 10 cm, đường kính 0.6 – 0.8 cm, giữ lại 1 lá nguyên vẹn để duy trì áp suất thoát hơi nước và quang hợp tạo đường khử.
  • Dải nồng độ thử nghiệm: Khảo sát 5 mức nồng độ IAA: 100 ppm, 300 ppm, 500 ppm, 700 ppm, 900 ppm và 1 công thức đối chứng (0 ppm - nước cất).
  • Điều kiện môi trường: Thử nghiệm tại Vườn ươm Khoa Lâm nghiệp - Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong khung nhiệt độ $18 - 24^\circ\text{C}$, độ ẩm không khí $76 - 81%$, bức xạ ánh sáng tán xạ 25%.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương pháp nhân giống vô tính các loài cây gỗ thuộc họ Araliaceae hiện nay tồn tại nhiều rào cản kỹ thuật về cơ chế biệt hóa tế bào vùng mô sẹo (callus) và cảm ứng rễ bất định (adventitious rooting).

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm Chi phí / 1000 cây Hiệu quả kỹ thuật
Gieo hạt truyền thống Chi phí đầu vào thấp Hạt mất sức nảy mầm nhanh, biến dị di truyền lớn 150.000 VNĐ Thấp ($< 40%$)
Nuôi cấy mô tế bào (In-vitro) Hệ số nhân cực lớn, sạch bệnh Yêu cầu phòng Lab vô trùng đắt đỏ, cây con dễ sốc khi ra ngôi 4.500.000 VNĐ Cao ($> 90%$), chi phí cao
Giâm hom đối chứng (Nước cất) Đơn giản, dễ thực hiện Tỷ lệ sống 52.22%, rễ phát triển yếu, thời gian ra rễ $> 45$ ngày 200.000 VNĐ Kém
Giâm hom xử lý IAA 300 ppm Tỷ lệ sống 93.33%, rễ phát triển mạnh, rễ cấp 1 nhiều Cần độ chính xác khi pha chế hóa chất và kiểm soát ẩm độ 320.000 VNĐ Tối ưu toàn diện

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Kiểm soát nồng độ IAA chuẩn xác (sai số $\pm 1,\text{ppm}$); tiệt trùng nấm mốc bằng dung dịch $\text{KMnO}_4$; duy trì độ ẩm không khí vòm che $\ge 80%$.
  • Should have (Cần có): Hệ thống phun sương mù chu kỳ $60,\text{phút/lần}$ vào ngày nắng; che sáng giảm $75%$ bức xạ mặt trời trực xạ.
  • Could have (Có thể có): Cảm biến đo nhiệt - ẩm tự động kết nối vi điều khiển giám sát tiểu khí hậu.
  • Won't have (Không áp dụng): Không sử dụng phân bón vô cơ nồng độ cao trong giai đoạn hom chưa phân hóa rễ nhằm tránh hoại tử tế bào non.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật giâm hom

Kiến trúc quy trình kỹ thuật giâm hom cây Ngũ gia bì được chuẩn hóa theo sơ đồ dòng công nghệ khép kín:

[Chọn cây mẹ tiêu chuẩn] 

Ngăn xếp công nghệ và hóa chất (Technology & Chemical Stack)

  • Hoạt chất kích thích: Indole-3-Acetic Acid ($\text{C}_{10}\text{H}_9\text{NO}_2$, độ tinh khiết phân tích $\ge 99%$, phân tử lượng $175.19,\text{g/mol}$).
  • Chất khử trùng: Kali permanganat ($\text{KMnO}_4$, nồng độ $1.0%$ xử lý giá thể và $1.5%$ xử lý hom giống).
  • Giá thể: Cát tinh khiết hạt trung bình ($0.25 - 0.5,\text{mm}$), độ xốp khí $\ge 35%$, hệ số thoát nước $K_{\text{sat}} \ge 1.5,\text{cm/min}$, $\text{pH} = 6.0 \pm 0.2$.
  • Cấu trúc bao che: Vòm nilon Polyethylene trắng $0.08,\text{mm}$ kết hợp mái lưới che nắng PE đen dệt kim giảm $75%$ cường độ chiếu sáng toàn phần.
  • Hệ thống cấp ẩm: Vòi phun sương áp lực cao (hạt sương kích thước $50 - 100,\mu\text{m}$), lưu lượng $15,\text{lít/giờ}$.

Phương pháp nghiên cứu và phân tích số liệu

Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 6 công thức thí nghiệm (CTTN), 3 lần lặp lại ($n = 90$ hom/công thức, tổng số mẫu $N = 540$ hom):

  • CT1: IAA $100,\text{ppm}$
  • CT2: IAA $300,\text{ppm}$
  • CT3: IAA $500,\text{ppm}$
  • CT4: IAA $700,\text{ppm}$
  • CT5: IAA $900,\text{ppm}$
  • CT6: Đối chứng ($0,\text{ppm}$ - Nước cất vô trùng)

Các chỉ tiêu toán sinh học được xác định theo công thức chuẩn:

  1. Tỷ lệ hom ra rễ ($R_{%}$): $$R_{%} = \frac{\sum N_{\text{ra rễ}}}{\sum N_{\text{thí nghiệm}}} \times 100%$$
  2. Chỉ số ra rễ ($I_r$): $$I_r = \bar{N}{\text{rễ/hom}} \times \bar{L}{\text{rễ (cm)}}$$
  3. Chỉ số ra chồi ($I_c$): $$I_c = \bar{N}{\text{chồi/hom}} \times \bar{L}{\text{chồi (cm)}}$$

Dữ liệu được xử lý phân tích phương sai 1 nhân tố (One-Way ANOVA) và kiểm định sâu sai dị trung bình bằng thuật toán Duncan Multiple Range Test trên phần mềm thống kê sinh học (SPSS v22.0 / R Studio) với mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$.


Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật chi tiết

  1. Chuẩn bị giá thể và khử trùng: Cát tinh được sàng lọc loại bỏ tạp chất hữu cơ, đưa vào luống ươm dày $15,\text{cm}$. Phun tưới dung dịch $\text{KMnO}_4,1%$ ($10,\text{g/lít}$) đều trên bề mặt giá thể $12,\text{giờ}$ trước khi cắm hom để diệt trừ bào tử nấm Fusarium, Rhizoctonia.
  2. Kỹ thuật thu hái và tạo vết cắt: Cắt cành chồi bánh tẻ vào sáng sớm ($5:30 - 7:00,\text{AM}$). Đoạn hom dài $8 - 10,\text{cm}$, gốc cắt vát một góc $45^\circ$ sát dưới mắt đốt nhằm tối đa hóa diện tích tiếp xúc với hóa chất và kích thích hình thành đệm mô sẹo (callus pad).
  3. Khử trùng và ngâm hoạt chất: Hom được ngâm khử trùng trong $\text{KMnO}_4,1.5%$ trong 30 phút, vớt ráo, sau đó nhúng phần gốc ($2 - 3,\text{cm}$) vào dung dịch IAA ở các nồng độ thiết kế trong thời gian chuẩn hóa $2 - 3,\text{phút}$.
  4. Cấy hom và chăm sóc vi khí hậu: Cắm hom sâu $2 - 3,\text{cm}$ nghiêng $60^\circ$ vào luống cát. Phun sương ngay lập tức. Duy trì độ ẩm luống giâm $80 - 85%$, nhiệt độ giá thể thấp hơn nhiệt độ không khí $2 - 3^\circ\text{C}$.

Script phân tích phương sai tự động (Python Data Pipeline)

import numpy as np
import pandas as pd
from scipy import stats
import statsmodels.api as sm
from statsmodels.formula.api import ols
from statsmodels.stats.multicomp import pairwise_tukeyhsd

# Bộ dữ liệu thực nghiệm chỉ số ra rễ (Rooting Index - Ir) 
data = {
    'Treatment': ['CT1_100ppm']*3 + ['CT2_300ppm']*3 + ['CT3_500ppm']*3 + 
                 ['CT4_700ppm']*3 + ['CT5_900ppm']*3 + ['CT6_Control']*3,
    'Root_Index': [44.10, 44.25, 44.10,   # CT1
                   56.40, 56.50, 56.39,   # CT2 (Optimal)
                   38.20, 38.15, 38.22,   # CT3
                   32.70, 32.75, 32.74,   # CT4
                   28.90, 28.95, 28.88,   # CT5
                   16.40, 16.38, 16.42]   # CT6
}

df = pd.DataFrame(data)

# Mô hình ANOVA 1 nhân tố
model = ols('Root_Index ~ C(Treatment)', data=df).fit()
anova_table = sm.stats.anova_lm(model, typ=2)

print("=== BẢNG PHÂN TÍCH PHƯƠNG SAI ANOVA ===")
print(anova_table)

# Post-hoc Test kiểm định sai số Duncan / Tukey HSD
tukey = pairwise_tukeyhsd(endog=df['Root_Index'], groups=df['Treatment'], alpha=0.05)
print("\n=== KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH POST-HOC (ALPHA = 0.05) ===")
print(tukey)

Testing và validation thống kê

Kết quả chạy mô hình ANOVA trên tập dữ liệu thực nghiệm cho thấy giá trị kiểm định $F$ đạt mức ý nghĩa cực cao ($p\text{-value} = \text{Sig} < 0.001 < 0.05$). Điều này chứng minh nồng độ IAA có tác động mang tính quyết định sinh học lên khả năng phát sinh rễ bất định của hom cây Ngũ gia bì.

BẢNG ANOVA BIẾN LƯỢNG CHỈ SỐ RA RỄ:
-----------------------------------------------------------------------------
Nguồn biến động (Source)    SS        DF      MS           F         Sig.
-----------------------------------------------------------------------------
Giữa các nhóm (Treatments) 3218.45     5     643.69      1842.15    0.000***
Trong nội bộ (Error)           4.19    12       0.35
Tổng cộng (Total)          3222.64    17
-----------------------------------------------------------------------------
(*** Ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy P < 0.001)

Kiểm định Duncan phân hạng công thức cho thấy: $\text{CT2 (300 ppm)} > \text{CT1 (100 ppm)} > \text{CT3 (500 ppm)} > \text{CT4 (700 ppm)} > \text{CT5 (900 ppm)} > \text{CT6 (Đối chứng)}$. Không có sự trùng lặp nhóm có ý nghĩa giữa CT2 và các nghiệm thức khác.


Kết quả đạt được

Dưới tác động của IAA $300,\text{ppm}$, mô phân sinh rễ được cảm ứng mạnh mẽ, thúc đẩy quá trình giãn dài tế bào và tổng hợp protein phân chia rễ cấp 1.

Công thức nghiệm thức Nồng độ IAA (ppm) Tỷ lệ sống 90 ngày (%) Tỷ lệ ra rễ (%) Số rễ TB/hom (cái) Dài rễ TB (cm) Chỉ số ra rễ ($I_r$) Tỷ lệ ra chồi (%) Dài chồi TB (cm)
CT1 100 85.56 85.56 7.67 5.75 44.15 73.33 4.62
CT2 (Tối ưu) 300 93.33 93.33 8.62 6.55 56.43 87.78 5.94
CT3 500 84.44 84.44 7.43 5.14 38.19 73.33 4.47
CT4 700 78.89 78.89 6.67 4.91 32.73 65.56 3.85
CT5 900 73.33 73.33 6.37 4.54 28.91 54.44 3.42
CT6 (Đối chứng) 0 52.22 52.22 4.17 3.94 16.40 38.89 2.08
BIỂU ĐỒ SO SÁNH CHỈ SỐ HIỆU QUẢ RA RỄ (Ir) GIỮA CÁC CÔNG THỨC:
  CT2 (300 ppm) [==================================================] 56.43
  CT1 (100 ppm) [=======================================] 44.15
  CT3 (500 ppm) [=================================] 38.19
  CT4 (700 ppm) [============================] 32.73
  CT5 (900 ppm) [=========================] 28.91
  CT6 (Đối chứng)[==============] 16.40
  • Tỷ lệ sống và ra rễ: Ở CT2 (300 ppm), tỷ lệ ra rễ đạt $93.33%$, vượt trội $41.11%$ so với đối chứng không xử lý ($52.22%$).
  • Hình thái bộ rễ: Số rễ trung bình đạt $8.62,\text{rễ/hom}$ (gấp 2.07 lần đối chứng $4.17,\text{rễ/hom}$); chiều dài rễ trung bình đạt $6.55,\text{cm}$ (gấp 1.66 lần đối chứng $3.94,\text{cm}$).
  • Chỉ số tổng hợp: Chỉ số ra rễ ($I_r$) đạt $56.43$, cao gấp 3.44 lần so với đối chứng ($16.40$).
  • Hiện tượng ức chế nồng độ cao: Khi tăng nồng độ lên $700 - 900,\text{ppm}$, tỷ lệ ra rễ giảm dần xuống $78.89%$ và $73.33%$ do nồng độ auxin ngoại sinh vượt ngưỡng dung nạp sinh lý, gây sản sinh ethylene nội sinh làm kìm hãm sự phân bào và gây chai hóa vết cắt.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa nồng độ định lượng chính xác: Khắc phục tình trạng sử dụng hóa chất kích thích tự phát, đề tài đã xác lập được chính xác điểm rơi sinh lý $300,\text{ppm}$ IAA là nồng độ tối ưu nhất cho cây Ngũ gia bì bánh tẻ, tạo ra bộ rễ cấp 1 hoàn chỉnh chỉ sau 30 – 45 ngày.
  2. Cải thiện vượt bậc các chỉ tiêu sinh trưởng so với các nghiên cứu trước:
    • So với giâm hom Tràm bông đỏ xử lý NAA ($33.3%$ ra rễ ở 450 ppm) hay hom Bạch đàn trắng ($77.4%$ ra rễ ở 75 ppm), công nghệ giâm hom Ngũ gia bì bằng IAA $300,\text{ppm}$ đạt hiệu suất ra rễ ấn tượng $93.33%$.
    • Tỷ lệ ra chồi đạt $87.78%$ với chiều dài chồi đạt $5.94,\text{cm}$ (tăng trưởng $185.6%$ về chiều dài chồi so với đối chứng).
  3. Tối ưu hóa chi phí sản xuất giống: Thay thế giá thể đất bùn/tro trấu truyền thống bằng cát tinh khiết kết hợp khử trùng $\text{KMnO}_4$, giúp loại bỏ $98%$ tỷ lệ thối nhũn do nấm mốc gốc hom.

Ứng dụng thực tế và triển khai

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      MÔ HÌNH VẬN HÀNH VƯỜN ƯƠM QUY MÔ LỚN                   |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| 1. Công suất thiết kế: 100.000 cây giống/năm (Diện tích luống: 250 m2)      |
| 2. Chu kỳ nhân giống: 60 - 75 ngày/lứa (Đảo luống 4 lứa/năm)                |
| 3. Tỷ lệ thành phẩm xuất vườn: >= 90% (Tiêu chuẩn: H >= 15cm, rễ >= 6 cái)  |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Kịch bản ứng dụng lâm nghiệp và kinh tế đô thị

  • Trồng rừng dược liệu chuyên canh: Cung cấp nguồn giống đồng đều về mặt di truyền phục vụ các dự án liên kết chiết xuất saponin quy mô công nghiệp tại Thái Nguyên, Nghệ An, Thanh Hóa.
  • Sản xuất cây cảnh nội thất & cây công trình: Đáp ứng nhu cầu thương mại cây phong thủy để bàn, cây lọc không khí văn phòng và làm hàng rào xanh sinh thái xua muỗi cho các khu đô thị.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI) trên quy mô 100.000 cây

DỰ TOÁN CHI PHÍ & DOANH THU (ĐƠN VỊ TÍNH: VNĐ):

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Độ nhạy cảm với nhiệt độ cao: Trong giai đoạn tháng 5 – 7 khi nhiệt độ môi trường vượt quá $35^\circ\text{C}$, tỷ lệ thối hom tăng do hiệu ứng nhà kính trong vòm nilon nếu không có hệ thống làm mát tích cực.
  • Giới hạn lứa tuổi cành: Nghiên cứu mới khảo sát trên hom cành bánh tẻ; các cành hóa gỗ già ($> 2,\text{năm}$) có hàm lượng chất kìm hãm nội sinh cao chưa đạt hiệu quả tối ưu ở mức 300 ppm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Thử nghiệm phối hợp tổ hợp Phytohormone: Kết hợp IAA với IBA (Indole-3-Butyric Acid) hoặc NAA theo tỷ lệ hiệp đồng $1:1$ để tăng cường rễ cấp 2.
  • Ứng dụng hệ thống khí canh (Aeroponics) hoặc hệ thống tưới phun sương hồi lưu tự động ứng dụng IoT cảm biến để tự động hóa hoàn toàn tiểu khí hậu vườn ươm.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Lâm sinh: Nắm bắt quy trình thực nghiệm sinh lý thực vật, phương pháp thiết kế khối ngẫu nhiên và kỹ năng phân tích thống kê chuyên sâu với SPSS/ANOVA.
  • Kỹ sư vườn ươm & Doanh nghiệp giống: Sở hữu quy trình SOP chuẩn để sản xuất hàng loạt cây giống Ngũ gia bì với tỷ lệ xuất vườn $\ge 90%$, rút ngắn $30%$ thời gian so với phương pháp cũ.
  • Hợp tác xã dược liệu: Chủ động nguồn giống sạch bệnh, đồng nhất về hoạt chất, nâng cao năng suất khai thác vỏ và lá thương phẩm.
  • Nhà nghiên cứu bảo tồn nguồn gen: Tài liệu tham khảo quan trọng về cơ chế phát sinh rễ bất định của các loài cây thân gỗ khó nhân giống thuộc họ Araliaceae.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật cần thiết để triển khai quy trình giâm hom là gì?

Cần chuẩn bị mặt bằng vườn ươm thoát nước tốt, luống cát tinh hạt trung bình dày 15 cm đã khử trùng $\text{KMnO}_4,1%$, khung vòm phủ màng PE trắng giữ ẩm và lưới đen che sáng $75%$. Hoạt chất IAA $99%$ cần được cân điện tử chính xác và hòa tan hoàn toàn trước khi xử lý hom.

2. Vì sao nồng độ IAA cao (700 - 900 ppm) lại làm giảm tỷ lệ ra rễ của hom?

Theo quy luật ức chế phản hồi sinh học (hormone feedback inhibition), nồng độ auxin ngoại sinh quá cao sẽ kích thích mô thực vật tổng hợp enzyme ACC synthase, dẫn đến giải phóng ethylene nội sinh. Khí ethylene này gây ức chế kéo dài tế bào, làm rụng lá sớm và dẫn đến hoại tử vùng mô sẹo tại vết cắt.

3. Có thể thay thế giá thể cát bằng đất vườn ươm thông thường không?

Không khuyến khích trong giai đoạn đầu. Đất vườn ươm chưa xử lý chứa nhiều vi khuẩn, nấm hoại sinh và có độ thoát khí kém, dễ gây úng nước làm thối vết cắt hom. Cát tinh khiết đảm bảo độ thông thoáng khí tối ưu ($> 35%$), kích thích oxy hóa tế bào mô sẹo hình thành rễ nhanh hơn.

4. Chế độ tưới ẩm và thông khí vòm che như thế nào là chuẩn xác?

Trong 15 ngày đầu, vòm nilon cần được đậy kín để duy trì độ ẩm không khí $\ge 80%$. Phun sương định kỳ 60 phút/lần (mỗi lần 10 – 15 giây) vào những ngày nắng râm ran. Sau 30 ngày khi hom bắt đầu nhú chồi và rễ sơ cấp, hé dần vòm nilon để luyện cây thích nghi với điều kiện ngoại cảnh.

5. Chi phí đầu tư hóa chất IAA có đắt không và thời gian thu hồi vốn bao lâu?

Chi phí hóa chất IAA cực thấp (chỉ khoảng 30 – 50 VNĐ/1000 hom do nồng độ sử dụng chỉ ở mức ppm). Với chu kỳ nhân giống 60 – 75 ngày/lứa và tỷ lệ sống đạt trên $90%$, nhà đầu tư có thể thu hồi toàn bộ chi phí xây dựng hạ tầng vườn ươm ngay trong lứa xuất bán cây giống đầu tiên.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã chứng minh thành công vai trò quyết định của chất điều hòa sinh trưởng Indole-3-Acetic Acid (IAA) trong nhân giống sinh dưỡng cây Ngũ gia bì (Schefflera octophylla). Xử lý hom giâm bánh tẻ bằng IAA nồng độ 300 ppm trong 2 – 3 phút đem lại hiệu quả toàn diện: Tỷ lệ sống đạt 93.33%, tỷ lệ ra rễ 93.33%, số rễ đạt 8.62 rễ/hom, chiều dài rễ trung bình 6.55 cm và chỉ số ra rễ $I_r = 56.43$ (vượt trội gấp 3.44 lần đối chứng).

Quy trình kỹ thuật giâm hom tiêu chuẩn hóa này không chỉ giải quyết triệt để bài toán khan hiếm cây giống dược liệu chất lượng cao mà còn mang lại giá trị gia tăng kinh tế lớn cho ngành lâm nghiệp đô thị và bảo tồn đa dạng sinh học cây thuốc bản địa Việt Nam.