Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Hàm Lượng Nước Đến Phổ Phát Tần Số Tổng Quang Học Của D-Glucose

Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng nước lên phổ phát tần số tổng quang học SFG của D-glucose, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất quang học.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quang học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2014

63
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Cơ sở quang học phi tuyến

1.2. Tương tác giữa ánh sáng với vật chất

1.3. Độ phân cực phi tuyến và độ cảm phi tuyến

1.4. Một số hiện tượng quang học phi tuyến bậc hai

1.5. Hiện tượng chỉnh lưu quang học và phát hoà ba bậc hai

1.6. Quá trình trộn ba sóng, điều kiện tương hợp pha

1.7. Phát tần số tổng quang học SFG

1.7.1. Phương trình Maxwell trong quang học phi tuyến

1.7.2. Cường độ của sóng tần số tổng

1.7.3. Điều kiện gần tương hợp pha

1.7.4. Quang học phi tuyến bề mặt

1.7.5. Một số nghiên cứu quang phổ học dao động về D-glucose

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Tổng quan về D-glucose

2.2. Cấu trúc hoá học của D-glucose. Các đặc trưng vật lý của D-glucose

2.3. Chuẩn bị mẫu. Các thiết bị thí nghiệm

2.4. Hệ laser pico giây Nd:YAG

2.5. Laser Nd:YAG module PL2251A

2.6. Khối nhân đôi tần số H500

2.7. Máy phát tham số quang học PG500/DFG

2.8. Máy đơn sắc MS3504 và nhân quang điện PMT

2.9. Phần mềm SFG spectrometer

2.10. Sơ đồ đo phổ tần số tổng của D-glucose

2.11. Bố trí hệ đo

2.12. Quy trình thí nghiệm đo phổ tần số tổng của D-glucose

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Phổ SFG của mẫu D-glucose 0% H2O

3.2. Phổ SFG của các mẫu D-glucose với hàm lượng nước thêm vào khác nhau

PHỤ LỤC 1: DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT

PHỤ LỤC 2: DANH MỤC HÌNH VẼ

PHỤ LỤC 3: DANH MỤC BẢNG BIỂU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Hàm Lượng Nước

Nghiên cứu về ảnh hưởng của hàm lượng nước đến các hệ thống sinh học và hóa học ngày càng trở nên quan trọng. Đặc biệt, việc hiểu rõ tương tác giữa nước và các phân tử sinh học như D-Glucose có ý nghĩa lớn trong nhiều lĩnh vực. Kỹ thuật phổ phát tần số tổng quang học (SFG) nổi lên như một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu các tương tác bề mặt và cấu trúc phân tử. SFG có ưu điểm vượt trội so với các phương pháp phổ dao động truyền thống như FT-IR hoặc Raman, nhờ độ nhạy cao và khả năng phân tích các cấu trúc bất đối xứng. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng SFG để khám phá cách hàm lượng nước ảnh hưởng đến phổ phát tần số tổng của D-Glucose, từ đó làm sáng tỏ các thay đổi cấu trúc và tương tác phân tử.

1.1. Giới thiệu về Phổ Phát Tần Số Tổng Quang Học SFG

Phổ phát tần số tổng quang học (SFG) là một kỹ thuật phổ học phi tuyến bậc hai, nhạy cảm với cấu trúc bề mặt và giao diện. Kỹ thuật này dựa trên việc trộn hai chùm laser có tần số khác nhau trên bề mặt mẫu, tạo ra một chùm ánh sáng mới ở tần số tổng. Tín hiệu SFG chỉ xuất hiện khi cấu trúc tại bề mặt không đối xứng tâm, làm cho nó trở thành một công cụ lý tưởng để nghiên cứu các phân tử hấp phụ, màng mỏng và các cấu trúc bề mặt khác. SFG cung cấp thông tin về thành phần, cấu trúc và định hướng của các phân tử tại bề mặt, giúp hiểu rõ hơn về các quá trình xảy ra tại giao diện.

1.2. Vai trò của D Glucose trong các hệ thống sinh học

D-Glucose là một monosaccharide quan trọng, đóng vai trò trung tâm trong quá trình trao đổi chất của nhiều sinh vật. Nó là nguồn năng lượng chính cho tế bào và tham gia vào nhiều quá trình sinh học quan trọng khác. Nghiên cứu về cấu trúc và tính chất của D-Glucose trong các môi trường khác nhau, đặc biệt là trong dung dịch nước, có ý nghĩa lớn trong việc hiểu rõ các quá trình sinh học cơ bản. Sự tương tác giữa D-Glucosenước ảnh hưởng đến cấu trúc phân tử, tính chất quang học và khả năng phản ứng của nó.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Nước Đến Cấu Trúc D Glucose

Một trong những thách thức lớn trong nghiên cứu về D-Glucose là hiểu rõ cách nước ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của nó. Hàm lượng nước có thể thay đổi đáng kể cấu trúc phân tử, sự hình thành liên kết hydro và các tương tác giữa các phân tử D-Glucose. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất quang học và khả năng phản ứng của nó. Việc xác định chính xác các thay đổi này đòi hỏi các kỹ thuật phân tích nhạy bén và chính xác. Nghiên cứu này nhằm giải quyết thách thức này bằng cách sử dụng phổ SFG để theo dõi các thay đổi cấu trúc của D-Glucose khi hàm lượng nước thay đổi.

2.1. Tương Tác Nước Glucose Liên Kết Hydro và Cấu Trúc

Tương tác nước-glucose chủ yếu thông qua sự hình thành liên kết hydro. Các phân tử nước có thể tạo liên kết hydro với các nhóm hydroxyl (-OH) trên phân tử glucose, làm thay đổi cấu trúc và sự ổn định của nó. Sự hình thành và phá vỡ các liên kết hydro này phụ thuộc vào hàm lượng nước, nhiệt độ và các yếu tố môi trường khác. Nghiên cứu về các liên kết hydro này giúp hiểu rõ hơn về sự hòa tan, độ ổn định và khả năng phản ứng của glucose trong dung dịch.

2.2. Khó khăn trong phân tích Phổ Rung Động của D Glucose

Phân tích phổ rung động của D-Glucose, bao gồm cả phổ Ramanphổ FT-IR, có thể gặp nhiều khó khăn do sự phức tạp của cấu trúc phân tử và sự chồng chéo của các đỉnh phổ. Sự hiện diện của nước có thể làm phức tạp thêm quá trình phân tích, do các đỉnh phổ của nước có thể che lấp hoặc ảnh hưởng đến các đỉnh phổ của glucose. Do đó, việc sử dụng phổ SFG, một kỹ thuật nhạy cảm với bề mặt và có khả năng phân biệt các cấu trúc khác nhau, có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về cấu trúc và động học của D-Glucose trong dung dịch.

III. Phương Pháp Phổ SFG Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Hàm Lượng Nước

Nghiên cứu này sử dụng phổ SFG để nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng nước lên phổ phát tần số tổng của D-Glucose. Mẫu D-Glucose được chuẩn bị với các nồng độ nước khác nhau, và phổ SFG được đo trong vùng dao động phân tử quan trọng. Phân tích phổ SFG cho phép xác định các thay đổi trong cấu trúc và định hướng của các phân tử D-Glucose khi hàm lượng nước thay đổi. Kết quả này cung cấp thông tin chi tiết về tương tác nước-glucose và ảnh hưởng của nó đến tính chất quang học của D-Glucose.

3.1. Chuẩn bị mẫu D Glucose với các Hàm Lượng Nước

Quá trình chuẩn bị mẫu là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả phổ SFG. Mẫu D-Glucose được hòa tan trong nước với các nồng độ khác nhau, từ mẫu khô đến mẫu có hàm lượng nước cao. Các mẫu được chuẩn bị cẩn thận để đảm bảo tính đồng nhất và tránh nhiễm bẩn. Độ ẩm của mẫu được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính lặp lại của các phép đo.

3.2. Đo Phổ SFG và Phân Tích Dữ Liệu Tìm Dao Động Phân Tử

Các phép đo phổ SFG được thực hiện bằng hệ thống phổ kế hiện đại, sử dụng laser pico giây để tạo ra các chùm ánh sáng có tần số khác nhau. Các chùm ánh sáng này được trộn trên bề mặt mẫu, và tín hiệu SFG được phát hiện bằng máy dò nhạy. Dữ liệu phổ SFG được phân tích để xác định các đỉnh dao động phân tử và các thay đổi trong cường độ và vị trí của các đỉnh này khi hàm lượng nước thay đổi. Phân tích này cung cấp thông tin về cấu trúc và định hướng của các phân tử D-Glucose tại bề mặt.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Hàm Lượng Nước Lên Phổ SFG Glucose

Kết quả nghiên cứu cho thấy hàm lượng nước có ảnh hưởng đáng kể đến phổ SFG của D-Glucose. Các đỉnh phổ tương ứng với các dao động phân tử khác nhau thay đổi về cường độ và vị trí khi hàm lượng nước thay đổi. Điều này cho thấy sự thay đổi trong cấu trúc và định hướng của các phân tử D-Glucose do tương tác với nước. Các kết quả này cung cấp bằng chứng trực tiếp về ảnh hưởng của nước đến tính chất quang học của D-Glucose.

4.1. Thay đổi Cường Độ Phổ SFG theo Nồng Độ Glucose

Sự thay đổi cường độ phổ SFG theo nồng độ glucose cho thấy sự thay đổi trong số lượng và định hướng của các phân tử glucose tại bề mặt. Khi nồng độ glucose tăng, cường độ phổ SFG cũng tăng, cho thấy sự tăng lên của các phân tử glucose tại bề mặt. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, cường độ phổ SFG có thể đạt đến một giá trị bão hòa, cho thấy sự hình thành của các lớp phân tử glucose trên bề mặt.

4.2. Dịch chuyển Tần Số và Hình Dạng Phổ do Liên Kết Hydro

Sự dịch chuyển tần số và thay đổi hình dạng phổ trong phổ SFG của D-Glucose khi hàm lượng nước thay đổi là do sự hình thành và phá vỡ các liên kết hydro giữa các phân tử glucosenước. Các liên kết hydro này làm thay đổi lực tương tác giữa các nguyên tử trong phân tử glucose, dẫn đến sự thay đổi trong tần số dao độnghình dạng phổ.

V. Ứng Dụng Phổ SFG trong Nghiên Cứu Dung Dịch Glucose

Nghiên cứu này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng của phổ SFG trong nghiên cứu dung dịch glucose và các hệ thống sinh học khác. Phổ SFG có thể được sử dụng để theo dõi các thay đổi cấu trúc và động học của glucose trong các điều kiện khác nhau, chẳng hạn như nhiệt độ, pH và sự hiện diện của các chất khác. Điều này có thể giúp hiểu rõ hơn về các quá trình sinh học liên quan đến glucose, chẳng hạn như quá trình trao đổi chất và sự tương tác giữa glucose và các protein.

5.1. Mô Hình Hóa Phân Tử và Mô Phỏng Động Lực Học Phân Tử

Mô hình hóa phân tửmô phỏng động lực học phân tử có thể được sử dụng để bổ sung cho các kết quả phổ SFG, cung cấp thông tin chi tiết hơn về cấu trúc và động học của D-Glucose trong dung dịch. Các mô phỏng này có thể giúp hiểu rõ hơn về sự hình thành và phá vỡ các liên kết hydro, sự thay đổi cấu trúc phân tử và các quá trình khác xảy ra trong dung dịch.

5.2. Kỹ Thuật Phổ Học Tiên Tiến Kết Hợp SFG và các Phương Pháp

Kết hợp phổ SFG với các kỹ thuật phổ học khác, chẳng hạn như phổ Raman, phổ FT-IRphổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), có thể cung cấp thông tin toàn diện hơn về cấu trúc và tính chất của D-Glucose trong dung dịch. Mỗi kỹ thuật cung cấp thông tin khác nhau, và việc kết hợp chúng có thể giúp giải quyết các vấn đề phức tạp hơn.

VI. Kết Luận Tiềm Năng của SFG và Hướng Nghiên Cứu Mới

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của phổ SFG trong việc nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng nước lên phổ phát tần số tổng của D-Glucose. Kết quả này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực phổ họcsinh học phân tử. Việc tiếp tục nghiên cứu về tương tác nước-glucose bằng phổ SFG và các kỹ thuật khác có thể giúp hiểu rõ hơn về các quá trình sinh học cơ bản và phát triển các ứng dụng mới trong y học và công nghệ sinh học.

6.1. Phát triển Kỹ Thuật Phổ SFG cho các Phân Tử Sinh Học

Việc phát triển kỹ thuật phổ SFG cho các phân tử sinh học khác, chẳng hạn như protein, lipid và DNA, có thể mở ra nhiều cơ hội mới trong nghiên cứu sinh học. SFG có thể được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc, động học và tương tác của các phân tử này trong các môi trường khác nhau, cung cấp thông tin quan trọng về các quá trình sinh học cơ bản.

6.2. Nghiên cứu Môi Trường Nước và Tương Tác Phân Tử phức tạp

Nghiên cứu về môi trường nướctương tác phân tử phức tạp trong các hệ thống sinh học là một lĩnh vực quan trọng và đầy thách thức. Phổ SFG có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề này, cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc, động học và tương tác của các phân tử trong môi trường nước.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 – CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Cơ sở quang học phi tuyến Quang học phi tuyến là lĩnh vực nghiên cứu về các tính phi tuyến xảy ra khi có sự đáp ứng của hệ vật chất với trường quang học đặt vào. Được phát hiện lần đầu tiên bởi Franken và cộng sự vào năm 1961 [5] sau khi Maiman chứng minh sự hoạt động của laser vào năm 1960, cho đến nay quang học phi tuyến đã phát triển một cách mạnh mẽ, đóng góp những công cụ hữu ích trong rất nhiều ngành khoa học khác. Tương tác giữa ánh sáng với vật chất Sóng điện từ (ánh sáng) truyền trong môi trường được mô tả bằng một sóng ngang có thành phần điện trường và từ trường là nghiệm của hệ các phương trình Maxwell, được viết trong hệ SI dưới dạng [5]:  ∇×=−   ∇× = +  ∇.

 1 = −  Trong đó  là cảm ứng điện,  là điện trường,  là mật độ dòng,  là độ dẫn điện,  là hằng số điện môi chân không,  là cảm ứng từ,  là hằng số từ môi chân không,  là cường độ từ trường,  là độ phân cực điện và  là độ phân cực từ. Do môi trường được cấu tạo bởi các hệ nguyên tử, sự tương tác giữa ánh sáng và môi trường sẽ làm xuất hiện các moment cảm ứng điện và từ trong môi trường. Dưới tác dụng của điện từ trường của ánh sáng, các moment này sẽ được định hướng và môi trường vì thế trở nên bị phân cực. Trong môi trường sẽ có các moment phân cực hay thường được gọi là độ phân cực .

Sự định hướng của các độ phân cực  Quách Trung Đông 3 Chuyên ngành Quang học z Luận văn thạc sĩ khoa học này sẽ phụ thuộc vào tính chất của môi trường cũng như cường độ trường ánh sáng tới. Kết quả là các đặc trưng quang học của môi trường bị biến đổi. Trong gần đúng lưỡng cực điện, độ phân cực  sẽ phụ thuộc vào cường độ trường ánh sáng bên ngoài  theo hệ thức:  =  =  ! (1.2) Trong đó, ! là độ cảm điện của môi trường liên hệ với hằng số điện môi  và chiết suất môi trường " bởi hệ thức: " = √ = $1 + 4&! (1.3) Với điện trường ánh sáng có cường độ không lớn, độ phân cực cảm ứng  thể hiện sự thay đổi khoảng cách giữa các điện tích dương và âm trong nguyên tử hoặc phân tử riêng lẻ của môi trường và tỷ lệ tuyến tính với điện trường ánh sáng tới. ! không phụ thuộc vào cường độ điện trường và bằng hằng số.

Moment lưỡng cực điện dao động cảm ứng theo điện trường ánh sáng tới sẽ bức xạ cùng tần số với ánh sáng tới. Độ phân cực phi tuyến và độ cảm phi tuyến Khi cường độ ánh sáng tới đủ mạnh, ví dụ như các xung laser công suất lớn (~10(( ) ⁄*), độ cảm điện ! sẽ là hàm của điện trường . Một cách gần đúng có thể khai triển hàm ! dưới dạng chuỗi số: ! = ! ( + ! , :  + ! .4) Trong đó, ! 1 với  = 1, 2, 3, … là một tensor. ! ( được gọi là tensor độ cảm tuyến tính.

, … được gọi là tensor độ cảm phi tuyến bậc 2, 3, … Thay (1.2) ta thu được biểu thức của độ phân cực :  =  6! ( .1 chỉ ra sự phụ thuộc của độ phân cực môi trường vào điện trường dừng trong môi trường quang học tuyến tính và phi tuyến theo biểu thức (1. Hầu hết các hiện tượng quang học sinh ra bởi ba số hạng đầu trong biểu thức (1. Độ cảm tuyến tính ! ( là nguồn gốc của các thuộc tính quang học tuyến tính như phản xạ, khúc xạ, … Độ cảm bậc hai ! , là nguồn gốc của các hiện tượng phát hoạ ba bậc hai, phát tần số Quách Trung Đông 4 Chuyên ngành Quang học z Luận văn thạc sĩ khoa học tổng, tần số hiệu, phát tham số quang và hiệu ứng điện quang bậc nhất. Độ cảm bậc ba ! .

là nguyên nhân phát hoà ba bậc ba, hiệu ứng điện quang bậc hai, hấp thụ hai photon, tán xạ Raman cưỡng bức, tự hội tụ, tự điều pha … Quang học tuyến tính Quang học phi tuyến  =  !  =  6! (. ∴   + ⋯ 7 Độ phân cực Độ phân cực Điện trường Điện trường Hình 1.1: Sự phụ thuộc của độ phân cực môi trường vào điện trường dừng trong môi trường quang học tuyến tính và phi tuyến Trong môi trường đối xứng tâm (môi trường có đối xứng nghịch đảo), khi tác dụng toán tử đối xứng nghịch đảo 8 lên  ta có: 8  = − = − ! ( .6) Mặt khác khi tác dụng toán tử 8 lên , do 8  = − nên ta có: 8  = − ! ( .7) ta thấy rằng ! ,9 = 0 tức là trong gần đúng lưỡng cực điện, các hiện tượng quang học phi tuyến có nguồn gốc là độ cảm bậc chẵn sẽ chỉ xảy ra trong các môi trường bất đối xứng tâm. Một số hiện tượng quang học phi tuyến bậc hai Trong nội dung của luận văn này sẽ chỉ chủ yếu xét đến các hiện tượng quang học phi tuyến bậc hai có nguồn gốc từ độ cảm phi tuyến bậc hai ! ,. Hiện tượng chỉnh lưu quang học và phát hoà ba bậc hai Xét trường hợp đơn giản khi có một sóng phẳng đơn sắc điện trường  =  :;<= truyền theo một phương nào đó.

Độ phân cực của môi trường dưới dạng vô hướng, một chiều, bỏ qua sự phụ thuộc vào không gian, coi hằng số điện môi  = 1, chỉ chú ý tới ba số hạng đầu tiên có thể biểu diễn dưới dạng: Quách Trung Đông 5 Chuyên ngành Quang học z Luận văn thạc sĩ khoa học  = ! (  :;<= + ! , , :;< , = + ! .1) Có thể viết gọn lại biểu thức (8) là:  =  + ( :;<= + , :;<2= + . 4 Có thể thấy rằng  là thành phần phân cực không phụ thuộc vào thời gian, theo quan điểm lý thuyết lưỡng cực cổ điển sẽ tạo ra nguồn điện trường thứ cấp không phụ thuộc thời gian. Do vậy, khi có ánh sáng với sóng điện từ biến thiên điều hoà theo thời gian truyền qua môi trường phi tuyến sẽ làm xuất hiện ở lối ra một điện trường không đổi theo thời gian tương tự như hiện tượng chỉnh lưu dòng điện xoay chiều. Nếu môi trường phi tuyến được đặt kẹp giữa hai bản cực của một tụ điện phẳng thì độ phân cực  sẽ tạo ra một hiệu điện thế giữa hai bản tụ.

Hiện tượng này được gọi là sự chỉnh lưu quang học. Ngoài ra, từ biểu thức (2.2) cũng có thể dễ dàng nhận thấy các thành phần , và . dao động với tần số lần lượt gấp hai và gấp ba lần tần số ánh sáng tới, trong các điều kiện thích hợp sẽ trở thành các nguồn phát sóng điện từ tần số gấp hai, ba lần tần số ánh sáng tới. Hiện tượng này được gọi là sự phát hoà ba bậc hai, bậc ba.

Quá trình trộn ba sóng, điều kiện tương hợp pha Trong môi trường quang học phi tuyến với độ cảm phi tuyến bậc hai, hiện tượng phát hoà ba bậc hai chỉ là một trường hợp riêng của quá trình tương tác ba photon mà kết quả của nó là sự phát ra các tần số khác với tần số tới. Quách Trung Đông 6 Chuyên ngành Quang học z Luận văn thạc sĩ khoa học Giả sử môi trường với độ cảm phi tuyến bậc 2 được chiếu sáng bởi hai sóng ánh sáng với các tần số lần lượt là =( và =,. Điện trường tương ứng của hai sóng này lần lượt là ( = ( :;<=(  và , = , :;<=, . Điện trường tổng hợp có mặt trong môi trường khi đó sẽ là:  = ( :;<=(  + , :;<=,  (2.4) Thay biểu thức (2.4) vào biểu thức của độ phân cực phi tuyến bậc hai, ta có:  = ! ,  , = ! , >( , :;< , =(  + , , :;< , =,  + 2( , :;<=( .5) Ta có biến đổi lượng giác: 2( , :;<=( .6) Do đó, trong biểu thức của độ phân cực (2.5) sẽ xuất hiện thành phần: (C, = ! , ( , cos=( + =,  + ! , ( , cos=( − =,  (2.7) Thành phần này chính là nguồn gốc gây ra sự phát tần số tổng = = =( + =, hoặc tần số hiệu = = =( − =,.

Có thể dễ dàng nhận thấy rằng, sự phát hoà ba bậc hai chính là một trường hợp riêng của phát tần số tổng khi =( = =,. Thực tế khi môi trường xảy ra sự trộn hai sóng để tạo nên sóng tần số tổng =. = =( + =, thì sóng mới =. này cũng có thể tương tác với sóng =( để tạo ra sóng ở tần số hiệu =, = =.

Quá trình này được gọi là sự trộn ba sóng và chỉ xảy ra khi thoả mãn được điều kiện tương hợp pha. Về cơ bản, có thể xem quá trình trộn ba sóng là quá trình tương tác ba photon như mô tả trong hình 1.2: Quá trình tương tác ba photon trong môi trường phi tuyến bậc hai Quách Trung Đông 7 Chuyên ngành Quang học z Luận văn thạc sĩ khoa học Một photon tần số =( có vector sóng DE đến tương tác với photon tần số =, có vector sóng DF tạo thành một photon tần số =. có vector sóng DG. Quá trình này phải thoả mãn các điều kiện bảo toàn năng lượng và xung lượng: ℏ=.

= ℏ=( + ℏ=, ℏDG = ℏDE + ℏDF (2.8) Điều kiện thứ nhất cho thấy sự trao đổi năng lượng giữa các sóng tương tác phải thoả mãn sự phù hợp về tần số =. Điều kiện thứ hai là định luật bảo toàn xung lượng có thể viết lại là DG = DE + DF và được gọi là điều kiện tương hợp pha (hình 1. Ta thấy rằng, khi điều kiện tương hợp pha DG = DE + DF cho quá trình phát tần số tổng =. = =( + =, được thực hiện thì điều kiện tương hợp pha cho quá trình phát tần số hiệu giữa sóng =.

và sóng =( cũng như giữa sóng =. và sóng =, cũng đồng thời được thoả mãn.3: Điều kiện tương hợp pha Quá trình trộn ba sóng còn được gọi là quá trình tương tác tham số và được ứng dụng để tạo nên các thiết bị phát thông số (hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ