Tổng quan luận án

Biến dạng không hồi phục dưới dạng lún vệt bánh xe (LVBX) là một trong những dạng hư hỏng phổ biến và nghiêm trọng nhất đối với mặt đường bê tông nhựa (BTN) tại Việt Nam khi lưu lượng và tải trọng trục xe tăng cao trong điều kiện nhiệt độ môi trường lớn. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc lớp bê tông nhựa không đủ cường độ kháng cắt, dẫn đến sự phá hoại cấu trúc vật liệu dưới tác dụng của ứng suất cắt do tải trọng trùng phục. Bên cạnh chất lượng của từng loại vật liệu thành phần, cấp phối cốt liệu và sự hình thành khung cốt liệu thô chịu lực đóng vai trò quyết định đến cường độ kháng cắt và khả năng chống biến dạng không hồi phục.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu đánh giá ảnh hưởng của hàm lượng cốt liệu thô bằng cách điều chỉnh đường cong cấp phối trong phạm vi giới hạn của quy định kỹ thuật hiện hành (như Quyết định 858/QĐ-BGTVT), chưa chủ động xem xét nguyên lý hình thành khung cốt liệu thô cũng như áp dụng phương pháp thiết kế cấp phối chuyên biệt (như phương pháp Bailey). Đồng thời, việc ứng dụng các kỹ thuật xử lý ảnh số để định lượng các thông số cấu trúc nội tại của hỗn hợp bê tông nhựa và xác lập mối liên hệ giữa các chỉ số cấu trúc này với đặc tính biến dạng không hồi phục vẫn chưa được thực hiện đầy đủ trong điều kiện vật liệu Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm ba nội dung chính:

  1. Nghiên cứu đề xuất phương pháp thiết kế hỗn hợp bê tông nhựa chặt có xét đến việc hình thành khung cốt liệu thô.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của cấp phối cốt liệu và hàm lượng cốt liệu thô tạo khung đến khả năng chống biến dạng không hồi phục của bê tông nhựa nóng.
  3. Đề xuất và xác định các thông số cấu trúc của hỗn hợp bê tông nhựa có liên quan đến khả năng chống biến dạng không hồi phục bằng phương pháp phân tích ảnh; từ đó làm rõ vai trò của khung cốt liệu thô trong việc hình thành khả năng chống biến dạng không hồi phục của hỗn hợp bê tông nhựa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bê tông nhựa nóng chặt loại BTNC 12,5 sử dụng trong kết cấu mặt đường ô tô tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về vật liệu: Sử dụng chất kết dính là nhựa đường thông thường 60/70; hai nguồn cốt liệu đá dăm từ mỏ Thống Nhất (Hải Dương) và mỏ Sunway (Hà Nội); bột khoáng có tỷ diện 250–300 $\text{m}^2/\text{kg}$.
    • Về phương pháp thực nghiệm cơ học: Đánh giá khả năng chống biến dạng không hồi phục thông qua thí nghiệm hằn lún vệt bánh xe (Hamburg Wheel-Tracking Device - HWTD) tại nhiệt độ 50 °C trong môi trường nước và thí nghiệm từ biến tĩnh (Static Creep Test) ở nhiệt độ 30 °C và 60 °C dưới áp lực 200 kPa.
    • Về cấu trúc vật liệu: Ứng dụng kỹ thuật xử lý và phân tích ảnh số 2D thông qua phần mềm IPAS-2 để lượng hóa các thông số tiếp xúc và cấu trúc hạt cốt liệu.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Về cơ chế phát triển biến dạng không hồi phục, Eisenmann và Hilmer (1987) đã chứng minh quá trình hằn lún trải qua hai giai đoạn: giai đoạn đầu chủ yếu do sự đầm nén thứ cấp làm giảm thể tích lỗ rỗng dưới vệt bánh xe; giai đoạn sau là biến dạng chảy dẻo trượt cắt mà không kèm theo sự thay đổi thể tích. Brown và Cross (1987) qua khảo sát trên phạm vi toàn nước Mỹ đã xác định rằng hiện tượng lún vệt bánh xe chủ yếu tập trung trong phạm vi từ 75 mm đến 100 mm phía trên của các lớp bê tông nhựa, trong khi biến dạng tích lũy từ lớp móng là không đáng kể. Khảo sát trong chương trình COST 333 tại Châu Âu cũng khẳng định hư hỏng lún vệt bánh xe trong tầng mặt bê tông nhựa chiếm tỷ lệ chi phối.

Về ảnh hưởng của cấp phối và khung cốt liệu, Uge và Van de Loo (1974) chỉ ra rằng cốt liệu nghiền có độ góc cạnh cao tạo nên độ ổn định chống biến dạng tốt hơn sỏi cuội tròn cạnh, đồng thời nhấn mạnh vai trò tiếp xúc của cỡ hạt trung gian (cát nghiền). Ahlrich (1996), Stakston (2003) và Chen (1990) đều khẳng định đặc tính và cấp phối cốt liệu là yếu tố nhạy cảm nhất ảnh hưởng đến khả năng kháng lún; sự tiếp xúc và chèn móc giữa các viên cốt liệu thô tạo nên khung chịu lực vững chắc giúp nâng cao cường độ hỗn hợp. Jung (1998) đã mô hình hóa ba cơ chế biến dạng cắt gồm: giảm ma sát giữa các hạt do màng nhựa bôi trơn, mất mát liên kết chèn móc cơ học và suy giảm dính bám giữa nhựa và cốt liệu. Robert Bailey (Hoa Kỳ) đã hệ thống hóa các nguyên lý hình thành khung cốt liệu thô thành phương pháp thiết kế cấp phối Bailey.

Về phương pháp đánh giá thực nghiệm: Barksdale (1972), Mallick và cộng sự (2001), Kandhal và Cooley (2003) thuộc chương trình NCHRP 9-19 đã hoàn thiện thí nghiệm nén ba trục tải trọng lặp và thí nghiệm từ biến. Các thiết bị mô phỏng lún vệt bánh xe được phát triển bao gồm thiết bị HWTD (Helmut-Wind, CHLB Đức), máy phân tích mặt đường APA (Pavement Technology, Inc., 1996), thiết bị French Rutting Tester (LCPC, Pháp) và thiết bị PURWheel (Đại học Purdue).

Về phân tích cấu trúc vật liệu bằng xử lý ảnh: Yue và cộng sự (1995) đã áp dụng kỹ thuật xử lý ảnh số (DIP) để định lượng các chỉ số trục chính, trục nhỏ, hướng hạt. Masad và cộng sự (1998, 1999) kết hợp ảnh chụp kỹ thuật số và chụp cắt lớp vi tính (CT scan) để nghiên cứu phân bố lỗ rỗng và tiếp xúc hạt. Tashman và cộng sự (2001) dùng ngôn ngữ IPBasic để đánh giá cấu trúc đầm nén. Zelew và Papagiannakis (2008, 2009) đưa ra thuật toán phân đoạn ảnh watershed trong MATLAB. Coenen và cộng sự (2012) xây dựng phần mềm IPAS, sau đó Sefidmazgi và cộng sự nâng cấp thành phần mềm IPAS-2 nhằm xác định chỉ số cấu trúc nội tại (ISI), số lượng tiếp xúc và chiều dài tiếp xúc giữa các hạt cốt liệu; Shaheen và cộng sự (2013) cùng Jiang và cộng sự (2017) đã chứng minh các thông số này có tương quan mật thiết với khả năng kháng lún (chỉ số Flow Number - FN và độ sâu lún HWTD).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Vũ Phương Thảo (2015), Bùi Ngọc Hưng (2016), Trần Danh Hợi (2018), Trần Thị Cẩm Hà (2019) đã tiếp cận vấn đề cải thiện chất lượng bê tông nhựa và khảo sát cấp phối thô theo Quyết định 858/QĐ-BGTVT hoặc hỗn hợp đá-nhựa cường độ cao. Luận án của Đỗ Vương Vinh đã lựa chọn giải quyết khoảng trống về việc áp dụng phương pháp thiết kế Bailey cho BTNC 12,5 để chủ động tạo khung cốt liệu thô, kết hợp kiểm chứng thực nghiệm bằng thiết bị HWTD, thí nghiệm từ biến và định lượng cấu trúc khung đá dăm bằng phần mềm IPAS-2.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình cấu trúc

Luận án tiếp cận cấu trúc hỗn hợp bê tông nhựa dựa trên mô hình hệ thống ba cấu tử:

  • Cấu trúc vi mô (tế vi): Gồm nhựa đường và bột khoáng tương tác tạo thành chất liên kết asphalt (mastic asphalt) với chiều dày màng nhựa định hướng đạt khoảng 0,25 $\mu\text{m}$ nhằm tối ưu hóa cường độ.
  • Cấu trúc trung gian: Gồm cốt liệu mịn (cát) và chất liên kết asphalt tạo thành vữa asphalt, lấp đầy các khoảng trống giữa các hạt cốt liệu lớn.
  • Cấu trúc vĩ mô: Gồm khung cốt liệu thô (đá dăm) và vữa asphalt. Cấu trúc vĩ mô được phân loại thành: cấu trúc có khung (khung rỗng như Porous Asphalt, khung chặt như Stone Mastic Asphalt - SMA), cấu trúc bán khung (bê tông nhựa chặt thông thường) và cấu trúc không có khung (bê tông nhựa đúc Mastic Asphalt).

Về mặt hình học tiếp xúc, tỷ lệ đường kính hạt nêm chèn so với hạt thô tạo khung được tính toán dựa trên các điều kiện tiếp xúc hình học của hạt:

  • Khi các mặt cốt liệu thô đều có dạng hình tròn: tỷ lệ đường kính là 0,155.
  • Khi cốt liệu thô có hai mặt tròn, một mặt phẳng: tỷ lệ đường kính là 0,225.
  • Khi cốt liệu thô có một mặt tròn, hai mặt phẳng: tỷ lệ đường kính là 0,289.
  • Khi các mặt cốt liệu thô đều có dạng hình phẳng: tỷ lệ đường kính là 0,414.

Phương pháp thiết kế cấp phối Bailey

Phương pháp Bailey phân định cỡ hạt dựa trên kích cỡ hạt lớn nhất danh định (NMPS) thông qua các cỡ sàng kiểm soát:

  • Cỡ sàng kiểm soát chính (PCS): Phân định giữa cốt liệu thô và cốt liệu mịn, được xác định bằng công thức: $$\text{PCS} = \text{NMPS} \times 0,22$$
  • Cỡ sàng giữa (Half Sieve - HS): Phân định hạt thô kích thước lớn và hạt thô trung gian: $$\text{HS} = \text{NMPS} \times 0,50$$
  • Cỡ sàng kiểm soát cấp 2 (SCS): Phân định phần thô và phần mịn của cốt liệu mịn: $$\text{SCS} = \text{PCS} \times 0,22$$
  • Cỡ sàng kiểm soát cấp 3 (TCS): Phân định trong phần mịn hơn của cốt liệu mịn: $$\text{TCS} = \text{SCS} \times 0,22$$

Phương pháp sử dụng các thông số thể tích cốt liệu thô gồm: khối lượng thể tích ở trạng thái rời (CA LUW), khối lượng thể tích ở trạng thái đầm nén (CA RUW) và khối lượng thể tích thiết kế lựa chọn (CA CUW). Khả năng tạo khung được điều khiển thông qua tỷ số giữa CA CUW và CA RUW, cùng ba tỷ số đánh giá thành phần cấp phối: tỷ số cốt liệu thô (tỷ số CA), tỷ số phần thô của cốt liệu mịn ($\text{FA}\text{c}$) và tỷ số phần mịn của cốt liệu mịn ($\text{FA}\text{f}$).

Phương pháp thực nghiệm và phân tích dữ liệu

  • Thí nghiệm cơ học:
    • Thí nghiệm hằn lún vệt bánh xe (HWTD): Thực hiện theo Quyết định 1617/QĐ-BGTVT (Phương pháp A) trong môi trường nước ở nhiệt độ 50 °C. Tải trọng tác dụng 700 N thông qua bánh xe thép rộng 47 mm, tần số chạy 50 ± 5 lần/phút (tương đương 25 ± 2,5 chu kỳ/phút), tốc độ di chuyển 340 mm/s, gia tải đủ 20.000 lượt hoặc đến khi độ sâu lún đạt 20 mm. Mẫu dạng tấm bản kích thước 320 $\times$ 260 $\times$ 50 mm đầm bằng máy đầm lăn với độ rỗng dư thiết kế $V_a = 7 \pm 2%$.
    • Thí nghiệm từ biến tĩnh (Static Creep Test): Thực hiện trên mẫu hình trụ có đường kính 100 mm và chiều cao 63,5 mm; áp lực nén 200 kPa tại hai mức nhiệt độ 30 °C và 60 °C nhằm xác định độ cứng từ biến, biến dạng tổng, biến dạng không hồi phục và độ dốc từ biến.
  • Phương pháp xử lý ảnh số (IPAS-2):
    • Mẫu bê tông nhựa được cắt phẳng, bề mặt được chụp ảnh kỹ thuật số độ phân giải cao.
    • Sử dụng thuật toán xử lý ảnh trên nền MATLAB: chuyển đổi sang ảnh xám, áp dụng lọc trung vị (Median filter) và lọc cực đại vùng (Regional maxima filter) để khử nhiễu; phân đoạn ảnh nhị phân dựa trên phép biến đổi ranh giới nhằm phân tách ba pha: cốt liệu thô, vữa nhựa và lỗ rỗng.
    • Trích xuất các chỉ tiêu: Chỉ số cấu trúc nội tại (Internal Structure Index - ISI), số điểm tiếp xúc giữa các hạt cốt liệu thô, tổng chiều dài tiếp xúc và phân bố góc xoay hướng tiếp xúc.
  • Phương pháp phân tích thống kê: Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng phân tích phương sai (ANOVA), kiểm tra mức độ ảnh hưởng qua biểu đồ Pareto và đánh giá độ chụm của các phép đo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về ảnh hưởng của cấp phối cốt liệu và khung cốt liệu thô đến biến dạng không hồi phục của bê tông nhựa

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về cấu trúc đa cấp độ của bê tông nhựa và bản chất của hiện tượng biến dạng không hồi phục. Tác giả phân loại chi tiết ba dạng lún vệt bánh xe trên mặt đường thực tế:

  • LVBX do bê tông nhựa bị chảy dẻo (Instability Rutting): Xuất hiện trên phạm vi hẹp tại vệt bánh xe kèm theo mô dồn trồi dọc hai bên; hình thành do ứng suất cắt vượt quá cường độ kháng cắt của lớp bê tông nhựa vào mùa nóng.
  • LVBX do kết cấu (Structural Rutting): Xuất hiện trên phạm vi rộng, không có mô dồn trồi; nguyên nhân do biến dạng tích lũy của các lớp móng và nền đường dưới tác dụng của tải trọng trùng phục.
  • LVBX lớp mặt bê tông nhựa (Surface/Wear Rutting): Xuất hiện trên phạm vi hẹp không có mô dồn; sinh ra do đầm nén thứ cấp khi độ rỗng dư ban đầu lớn hoặc do sự mài mòn bề mặt.

Chương này cũng tổng thuật chi tiết các phương pháp thí nghiệm trong phòng (từ biến không hạn chế nở hông, từ biến có hạn chế nở hông, nén ba trục tải lặp NCHRP 9-19) và bốn thiết bị mô phỏng lún vệt bánh xe tiêu biểu (HWTD, APA, French Rutting Tester, PURWheel). Điểm lại các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam, chương 1 chỉ ra rằng việc tiếp xúc trực tiếp giữa các hạt cốt liệu thô tạo nên ma sát và lực chèn móc cơ học là yếu tố then chốt quyết định cường độ chống cắt. Đồng thời, chương 1 giới thiệu tổng quan các bước phát triển của kỹ thuật xử lý ảnh số (DIP) từ nghiên cứu sơ khai của Yue (1995) đến hệ thống phần mềm IPAS-2.

Yếu tố liên quan đến cốt liệu Hướng thay đổi của yếu tố Ảnh hưởng đến khả năng chống lún vệt bánh xe
Cấu trúc bề mặt hạt Từ nhẵn sang thô ráp Tăng lên
Hình dạng hình học hạt Từ tròn cạnh (sỏi cuội) sang góc cạnh (đá nghiền) Tăng lên
Kích cỡ hạt cốt liệu Tăng kích cỡ hạt lớn nhất danh định (NMPS) Tăng lên
Thành phần hạt trung gian Sử dụng cát nghiền thay thế cát tự nhiên Tăng lên đáng kể

Chương 2. Nghiên cứu đề xuất phương pháp thiết kế cấp phối cốt liệu hỗn hợp bê tông nhựa có xét đến hình thành khung cốt liệu thô

Chương 2 tập trung xây dựng quy trình thiết kế cấp phối cho hỗn hợp BTNC 12,5 theo phương pháp Bailey. Với NMPS = 12,5 mm, các cỡ sàng kiểm soát được tính toán xác định gồm:

  • Cỡ sàng kiểm soát chính $\text{PCS} = 12,5 \times 0,22 = 2,36\text{ mm}$ (sử dụng sàng tiêu chuẩn 2,36 mm).
  • Cỡ sàng giữa $\text{HS} = 12,5 \times 0,50 = 4,75\text{ mm}$ (sử dụng sàng tiêu chuẩn 4,75 mm).
  • Cỡ sàng kiểm soát cấp 2 $\text{SCS} = 2,36 \times 0,22 = 0,6\text{ mm}$ (sử dụng sàng 0,6 mm).
  • Cỡ sàng kiểm soát cấp 3 $\text{TCS} = 0,6 \times 0,22 = 0,15\text{ mm}$ (sử dụng sàng 0,15 mm).

Tác giả xác định các chỉ tiêu thể tích đầu vào của cốt liệu đá dăm từ hai mỏ đá Thống Nhất (Hải Dương) và Sunway (Hà Nội), bao gồm khối lượng thể tích ở trạng thái rời (CA LUW) và trạng thái đầm nén (CA RUW). Trên cơ sở đó, thiết lập các phương án cấp phối có mức độ tạo khung cốt liệu thô khác nhau bằng cách thay đổi tỷ lệ $\text{CA CUW}/\text{CA RUW}$ từ miền cấp phối mịn (chưa hình thành khung cốt liệu thô) đến miền cấp phối thô (đã hình thành khung cốt liệu thô chịu lực đầy đủ).

Thông số thiết kế theo phương pháp Bailey Cốt liệu mỏ Thống Nhất (Hải Dương) Cốt liệu mỏ Sunway (Hà Nội) Khoảng giá trị khuyến nghị
Kích cỡ hạt lớn nhất danh định (NMPS) 12,5 mm 12,5 mm 12,5 mm
Cỡ sàng kiểm soát chính (PCS) 2,36 mm 2,36 mm 2,36 mm
Cỡ sàng giữa (HS) 4,75 mm 4,75 mm 4,75 mm
Cỡ sàng kiểm soát cấp 2 (SCS) 0,60 mm 0,60 mm 0,60 mm
Cỡ sàng kiểm soát cấp 3 (TCS) 0,15 mm 0,15 mm 0,15 mm
Khối lượng thể tích rời (CA LUW) $1,421\text{ g/cm}^3$ $1,445\text{ g/cm}^3$ Xác định theo thí nghiệm
Khối lượng thể tích đầm nén (CA RUW) $1,598\text{ g/cm}^3$ $1,612\text{ g/cm}^3$ Xác định theo thí nghiệm
Tỷ số cốt liệu thô (Tỷ số CA) 0,65 – 0,85 0,62 – 0,83 0,50 – 0,85
Tỷ số phần thô của cốt liệu mịn ($\text{FA}_\text{c}$) 0,38 – 0,48 0,39 – 0,46 0,35 – 0,50
Tỷ số phần mịn của cốt liệu mịn ($\text{FA}_\text{f}$) 0,36 – 0,45 0,35 – 0,44 0,35 – 0,50

Chương 3. Nghiên cứu thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng của cấp phối cốt liệu và khung cốt liệu thô đến biến dạng không hồi phục của hỗn hợp bê tông nhựa

Chương 3 triển khai chương trình thực nghiệm toàn diện trên các hỗn hợp BTNC 12,5 được thiết kế ở hàm lượng nhựa tối ưu với hai nguồn vật liệu đá Thống Nhất và đá Sunway kết hợp nhựa đường 60/70. Các hỗn hợp được phân chia theo mức độ tạo khung cốt liệu thô (từ cấp phối mịn, cấp phối trung gian đến cấp phối thô tạo khung rõ rệt).

Kết quả thí nghiệm hằn lún vệt bánh xe (HWTD) tại 50 °C trong môi trường nước sau 20.000 lượt gia tải cho thấy:

  • Hỗn hợp có tỷ lệ cốt liệu thô tạo khung cao ($\text{CA CUW}/\text{CA RUW} \ge 100%$) đạt chiều sâu lún vệt bánh xe nhỏ nhất, thấp hơn đáng kể so với hỗn hợp cấp phối mịn ($\text{CA CUW}/\text{CA RUW} < 90%$). Mọi mẫu thiết kế có khung đều thỏa mãn điều kiện độ sâu lún $\le 12,5\text{ mm}$ theo quy định kỹ thuật hiện hành.
  • Phân tích động học quá trình lún chỉ ra rằng ở giai đoạn 2 (giai đoạn biến dạng ổn định), tốc độ lún (Rutting Slope) của các hỗn hợp có khung cốt liệu thô giảm rõ rệt, chứng minh lực kháng cắt giữa các hạt đá dăm đã hạn chế tốc độ dịch chuyển ngang của vật liệu.

Kết quả thí nghiệm từ biến tĩnh (Static Creep Test) ở 30 °C và 60 °C (áp lực 200 kPa) thể hiện:

  • Độ cứng từ biến (Creep Stiffness) của hỗn hợp có khung cốt liệu thô tăng từ 25% đến 45% so với hỗn hợp không có khung ở nhiệt độ 60 °C.
  • Biến dạng tổng (Total Strain) và biến dạng không hồi phục (Permanent Strain) tích lũy giảm tỷ lệ thuận với mức độ tăng của hàm lượng cốt liệu thô tạo khung.
  • Phân tích phương sai ANOVA và biểu đồ Pareto xác nhận yếu tố hàm lượng cốt liệu thô tạo khung (thông qua tỷ số khối lượng thể tích thiết kế Bailey) là biến số có ảnh hưởng thống kê ý nghĩa lớn nhất đến khả năng kháng biến dạng dẻo của hỗn hợp bê tông nhựa ở nhiệt độ cao.
Chỉ tiêu thí nghiệm cơ học Hỗn hợp cấp phối mịn (Chưa tạo khung) Hỗn hợp cấp phối thô (Đã tạo khung vững chắc)
Chiều sâu LVBX sau 20.000 lượt gia tải ở 50 °C (mm) 8,42 – 11,65 4,15 – 6,80
Tốc độ lún ở giai đoạn 2 (mm/1000 lượt) 0,28 – 0,39 0,11 – 0,18
Độ cứng từ biến ở 30 °C, 200 kPa (MPa) 45,2 – 58,6 72,4 – 89,5
Độ cứng từ biến ở 60 °C, 200 kPa (MPa) 12,1 – 16,8 21,5 – 28,4
Biến dạng không hồi phục ở 60 °C ($\mu\varepsilon$) 4850 – 6200 2600 – 3450
Độ dốc đường cong từ biến 0,185 – 0,230 0,095 – 0,135

Chương 4. Cấu trúc của hỗn hợp bê tông nhựa và khả năng chống biến dạng không hồi phục

Chương 4 ứng dụng phần mềm IPAS-2 xử lý ảnh số 2D mặt cắt mẫu để lượng hóa các đặc trưng hình thái cấu trúc nội tại của hỗn hợp BTNC 12,5. Tác giả trích xuất ba chỉ tiêu cấu trúc cốt liệu chính:

  • Chỉ số cấu trúc nội tại (ISI): Thể hiện mức độ liên kết không gian và phân bố của khung hạt thô.
  • Số lượng điểm tiếp xúc (Contact Number): Tổng số điểm tiếp xúc trực tiếp giữa các hạt cốt liệu thô trên diện tích mặt cắt.
  • Tổng chiều dài tiếp xúc (Contact Length): Tổng chiều dài đường biên tiếp xúc hiệu dụng giữa các viên cốt liệu thô.

Kết quả định lượng cho thấy khi hàm lượng cốt liệu thô tạo khung theo phương pháp Bailey tăng lên, cả ba chỉ tiêu ISI, số lượng tiếp xúc và chiều dài tiếp xúc đều tăng tuyến tính có quy luật. Phân tích phương sai ANOVA khẳng định sự khác biệt về cấu trúc hạt giữa các cấp phối là có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95%.

Thiết lập mối quan hệ tương quan giữa cấu trúc và đặc tính cơ học:

  • Tương quan nghịch biến chặt chẽ giữa chỉ số cấu trúc ISI với chiều sâu lún vệt bánh xe sau 20.000 lượt gia tải tại 50 °C: các mẫu có ISI cao cho độ sâu lún nhỏ.
  • Tương quan đồng biến giữa số lượng tiếp xúc và chiều dài tiếp xúc với độ cứng từ biến ở 60 °C.
  • Tương quan nghịch biến giữa chiều dài tiếp xúc với biến dạng tổng và biến dạng không hồi phục ở nhiệt độ 60 °C.
Chỉ số cấu trúc (IPAS-2) Mẫu cấp phối mịn Mẫu cấp phối tạo khung tốt Mức độ tương quan với đặc tính cơ học
Chỉ số cấu trúc nội tại (ISI) Thấp (1,20 – 1,85) Cao (2,65 – 3,95) Tương quan nghịch với chiều sâu LVBX ($R^2 > 0,85$)
Số điểm tiếp xúc giữa các hạt thô Ít (45 – 78 điểm) Nhiều (115 – 168 điểm) Tương quan thuận với độ cứng từ biến ($R^2 > 0,80$)
Tổng chiều dài tiếp xúc (mm) Ngắn (85 – 140 mm) Dài (220 – 345 mm) Tương quan nghịch với biến dạng dẻo ($R^2 > 0,82$)
Góc xoay hướng tiếp xúc Phân bố ngẫu nhiên Tập trung theo hướng truyền lực Thể hiện sự hình thành vòm truyền ứng suất

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  1. Làm sáng tỏ cơ chế truyền lực và hình thành cường độ kháng cắt của hỗn hợp bê tông nhựa chặt (BTNC 12,5) thông qua khung cốt liệu thô chịu lực, chuyển đổi trạng thái làm việc từ hệ bán khung sang hệ có khung chèn móc vững chắc.
  2. Thiết lập quy trình ứng dụng phần mềm phân tích ảnh số IPAS-2 để lượng hóa cấu trúc cốt liệu bê tông nhựa tại Việt Nam; xác lập thành công các mối tương quan thực nghiệm giữa các chỉ số cấu trúc vi mô/vĩ mô (chỉ số ISI, số điểm tiếp xúc, chiều dài tiếp xúc) với các thông số cơ học vĩ mô thể hiện khả năng chống biến dạng không hồi phục (chiều sâu lún HWTD, độ cứng từ biến, biến dạng dẻo ở 60 °C).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Đề xuất quy trình thiết kế cấp phối chi tiết cho hỗn hợp BTNC 12,5 theo phương pháp Bailey thích ứng với nguồn vật liệu đá dăm và điều kiện giao thông, khí hậu nhiệt đới tại Việt Nam.
  2. Xác định được phạm vi hàm lượng cốt liệu thô tạo khung hợp lý (tỷ số $\text{CA CUW}/\text{CA RUW}$ đạt từ 95% đến 105%) cho hai nguồn cốt liệu phổ biến (mỏ Thống Nhất và mỏ Sunway), giúp hỗn hợp BTNC 12,5 nâng cao khả năng kháng lún vệt bánh xe mà vẫn đảm bảo các yêu cầu về độ chặt và độ rỗng dư theo tiêu chuẩn TCVN 8819:2011.
  3. Đưa ra phương pháp phân tích ảnh số như một công cụ hỗ trợ sàng lọc và dự báo nhanh khả năng kháng biến dạng dẻo của hỗn hợp bê tông nhựa ngay từ giai đoạn thiết kế thành phần cấp phối trong phòng thí nghiệm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:

    • Nghiên cứu thực nghiệm mới tập trung khảo sát trên một loại hỗn hợp là BTNC 12,5 và sử dụng một loại chất liên kết là nhựa đường thông thường 60/70.
    • Nguồn vật liệu khoáng mới được đánh giá trên hai mỏ đá dăm tại khu vực phía Bắc (mỏ Thống Nhất - Hải Dương và mỏ Sunway - Hà Nội).
    • Phương pháp phân tích ảnh số IPAS-2 mới thực hiện trên ảnh chụp 2D của các mặt cắt phẳng, chưa mô phỏng được không gian ba chiều (3D) của mạng lưới tiếp xúc cốt liệu trong toàn bộ thể tích mẫu.
    • Các thí nghiệm biến dạng không hồi phục mới dừng lại ở thí nghiệm từ biến tĩnh và thí nghiệm vệt hằn bánh xe ngập nước ở 50 °C, chưa thực hiện thí nghiệm nén ba trục tải trọng lặp động đa cấp nhiệt độ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng nghiên cứu áp dụng phương pháp thiết kế tạo khung Bailey cho các loại bê tông nhựa có kích cỡ hạt lớn hơn (BTNC 19, BTNC 25) và các loại chất liên kết cải thiện (nhựa đường polyme PMB, bitum cao su, bitum Epoxy).
    • Ứng dụng kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính công nghiệp (X-ray CT scan 3D) để xây dựng mô hình không gian ba chiều hoàn chỉnh về mạng lưới tiếp xúc hạt cốt liệu và hệ thống lỗ rỗng.
    • Triển khai thi công các đoạn đường thử nghiệm ngoài hiện trường để theo dõi sự phát triển lún vệt bánh xe thực tế dưới tác dụng của dòng xe tải trọng nặng trong thời gian khai thác dài hạn.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các đối tượng trong ngành xây dựng công trình giao thông:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa thiết kế cấp phối thể tích (phương pháp Bailey), thực nghiệm cơ học nâng cao (HWTD, thí nghiệm từ biến tĩnh) và kỹ thuật phân tích ảnh số xử lý ma trận điểm ảnh (DIP/IPAS-2).
  • Giảng viên và nhà khoa học: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên đề vật liệu mặt đường ô tô cao cấp, cơ học mặt đường bê tông nhựa và ứng dụng xử lý ảnh trong khoa học vật liệu xây dựng.
  • Kỹ sư thiết kế và tư vấn giám sát: Ứng dụng các bảng tính tỷ số Bailey ($\text{CA}$, $\text{FA}\text{c}$, $\text{FA}\text{f}$) và quy trình khống chế tỷ lệ $\text{CA CUW}/\text{CA RUW}$ để hoàn thiện công tác thiết kế thành phần bê tông nhựa chống hằn lún cho các dự án đường cao tốc và quốc lộ có lưu lượng xe nặng lớn.
  • Cơ quan quản lý nhà nước: Làm cơ sở khoa học để xem xét bổ sung các hướng dẫn thiết kế cấp phối có kiểm soát khung cốt liệu thô vào các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật ngành giao thông vận tải.

Câu hỏi thường gặp

1. Vai trò cơ học cốt lõi của khung cốt liệu thô trong bê tông nhựa là gì?
Khung cốt liệu thô tạo nên sự tiếp xúc trực tiếp và chèn móc cơ học giữa các hạt đá dăm kích thước lớn, hình thành mạng lưới vòm chịu lực truyền ứng suất cắt do bánh xe gây ra xuống các lớp dưới. Sự tiếp xúc này làm tăng góc nội ma sát và cường độ kháng cắt của hỗn hợp, hạn chế hiện tượng biến dạng trượt dẻo chảy ngang của vữa nhựa ở nhiệt độ cao.

2. Phương pháp Bailey phân định ranh giới cốt liệu thô và mịn dựa trên nguyên lý nào?
Phương pháp Bailey xác định cỡ sàng kiểm soát chính ($\text{PCS}$) dựa trên kích cỡ hạt lớn nhất danh định qua công thức $\text{PCS} = \text{NMPS} \times 0,22$. Tỷ lệ 0,22 xuất phát từ phân tích hình học về đường kính hạt nêm chèn nhỏ nhất lọt vào khoảng trống giữa các hạt thô tiếp xúc nhau (dao động trong khoảng 0,155 đến 0,414 tùy theo độ tròn hay phẳng của mặt tiếp xúc). Các hạt lớn hơn PCS đóng vai trò tạo khung, các hạt nhỏ hơn PCS đóng vai trò nêm chèn và lấp đầy khoảng rỗng.

3. Thí nghiệm hằn lún vệt bánh xe HWTD trong luận án được tiến hành theo các thông số kỹ thuật nào?
Thí nghiệm được thực hiện theo Phương pháp A của Quyết định 1617/QĐ-BGTVT trong môi trường nước ở nhiệt độ 50 °C; tải trọng tác dụng là 700 N thông qua bánh xe thép đặc chiều rộng 47 mm; tốc độ di chuyển bánh xe 340 mm/s với tần số gia tải 50 ± 5 lần/phút; số chu kỳ gia tải đạt 20.000 lượt trên mẫu tấm bản kích thước 320 $\times$ 260 $\times$ 50 mm có độ rỗng dư $V_a = 7 \pm 2%$.

4. Phần mềm IPAS-2 đo đạc các thông số cấu trúc nào và mối liên hệ của chúng với biến dạng dẻo ra sao?
IPAS-2 thực hiện nhị phân hóa ảnh mặt cắt 2D để đo Chỉ số cấu trúc nội tại (ISI), số lượng điểm tiếp xúc và tổng chiều dài tiếp xúc giữa các viên cốt liệu thô. Dữ liệu thực nghiệm xác nhận chỉ số ISI, số tiếp xúc và chiều dài tiếp xúc tỷ lệ nghịch với chiều sâu hằn lún vệt bánh xe HWTD và biến dạng không hồi phục trong thí nghiệm từ biến ở 60 °C, đồng thời tỷ lệ thuận với độ cứng từ biến của bê tông nhựa.

5. Hiện tượng lún vệt bánh xe do bê tông nhựa chảy dẻo (Instability Rutting) có đặc điểm nhận diện nào trên thực tế?
Hiện tượng này biểu hiện bằng các rãnh lún hẹp dọc theo vệt bánh xe kèm theo các gờ mô dồn trồi vật liệu dâng cao ở hai bên mép vệt lún. Hư hỏng xuất hiện chủ yếu trong phạm vi 75–100 mm phía trên của tầng bê tông nhựa vào mùa nắng nóng sau thời gian ngắn đưa đường vào khai thác, do ứng suất cắt từ bánh xe vượt quá khả năng kháng cắt của hỗn hợp bê tông nhựa.


Kết luận

Luận án tiến sĩ kỹ thuật của Đỗ Vương Vinh đã nghiên cứu một cách có hệ thống ảnh hưởng của cốt liệu thô tạo khung đến sự phát triển biến dạng không hồi phục của bê tông nhựa nóng trong điều kiện khí hậu và tải trọng tại Việt Nam. Bằng việc tích hợp phương pháp thiết kế cấp phối Bailey, thí nghiệm cơ học chuyên sâu (HWTD, Static Creep) và kỹ thuật phân tích ảnh số IPAS-2, tác giả đã chứng minh vai trò quyết định của khung cốt liệu thô trong việc tăng cường độ kháng cắt và hạn chế lún vệt bánh xe cho BTNC 12,5. Công trình cung cấp cơ sở khoa học tin cậy và giải pháp kỹ thuật thực tiễn phục vụ công tác thiết kế, kiểm soát chất lượng vật liệu mặt đường ô tô nhằm nâng cao độ bền vững của kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.