Luận văn nghiên cứu sự ảnh hưởng của góc cắt chính chiều sâu cắt lượng ăn dao đến chi phí năng lượng riêng và độ nhám bề mặt khi tiện trơn thép trên máy tiện eer1330

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu sự ảnh hưởng của góc cắt chính chiều sâu cắt lượng ăn dao đến chi phí năng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2012

90
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy tiện trên thế giới

1.2. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy tiện ở Việt Nam

2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu

2.2. Nghiên cứu lý thuyết

2.3. Nghiên cứu thực nghiệm

2.4. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung của phương pháp qui hoạch thực nghiệm

2.5. Thí nghiệm thăm dò

2.6. Thực nghiệm đơn yếu tố

2.7. Thực nghiệm đa yếu tố

2.8. Xác định các giá trị hợp lý

3. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

3.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy tiện EER -1330

3.2. Nguyên lý hoạt động

3.3. Cấu tạo và các thông số hình học của dao tiện

3.3.1. Cấu tạo của dao tiện

3.3.2. Các thông số hình học của dao tiện

3.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêng

3.4.1. Ảnh hưởng của lượng chạy dao và chiều sâu cắt

3.4.2. Ảnh hưởng của vật liệu gia công

3.4.3. Ảnh hưởng của góc nghiêng chính φ

3.4.4. Ảnh hưởng của bán kính đỉnh dao

3.4.5. Ảnh hưởng của góc trước và góc sau đến lực cắt

3.4.6. Độ nhám bề mặt gia công

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả thí nghiệm thăm dò. Chuẩn bị thí nghiệm

4.2. Kết quả thí nghiệm thăm dò

4.3. Kết quả thí nghiệm đơn yếu tố. Ảnh hưởng của góc cắt chính đến chi phí năng lượng riêng. Ảnh hưởng của góc cắt chính đến độ nhám bề mặt gia công

4.4. Ảnh hưởng của chiều sâu cắt chính đến chi phí năng lượng riêng

4.5. Ảnh hưởng của chiều sâu cắt đến độ nhám bề mặt gia công

4.6. Ảnh hưởng của lượng ăn dao đến chi phí năng lượng riêng

4.7. Ảnh hưởng của lượng ăn dao đến độ nhám bề mặt gia công

4.8. Kết quả nghiên cứu đa yếu tố

4.8.1. Chọn vùng nghiên cứu và các giá trị biến thiên của các thông số đầu vào

4.8.2. Thành lập ma trận thí nghiệm

4.8.3. Xác định mô hình toán và thực hiện các phép tính kiểm tra. Các trị số công nghệ hợp lý khi tiện kim loại bằng máy tiện EER- 1330

4.8.4. Xác định các thông số hợp lý. Vận hành máy với các thông số hợp lý

5. KẾT LUẬN - KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Thông Số Cắt Khi Tiện EER1330

Nghiên cứu về ảnh hưởng của thông số cắt trong quá trình tiện là một lĩnh vực quan trọng trong ngành cơ khí chế tạo. Đặc biệt, việc xem xét tác động của các thông số này đến chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt là vô cùng cần thiết. Bài viết này tập trung vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng khi tiện trên máy tiện EER1330, từ đó đưa ra những giải pháp tối ưu hóa quy trình gia công. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả và chất lượng của quá trình tiện. Việc hiểu rõ quan hệ giữa các thông số này giúp các kỹ sư và nhà sản xuất đưa ra quyết định chính xác, góp phần nâng cao năng suất và giảm thiểu chi phí.

1.1. Tầm quan trọng của thông số cắt trong gia công tiện

Các thông số cắt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và chất lượng gia công. Việc lựa chọn sai thông số cắt có thể dẫn đến tăng chi phí năng lượng, bề mặt gia công không đạt yêu cầu, hoặc thậm chí gây hỏng hóc dao tiệnmáy tiện EER1330. Do đó, cần có những nghiên cứu cụ thể để xác định các biến số cắt tối ưu cho từng loại vật liệu gia công.

1.2. Giới thiệu về máy tiện EER1330 và ứng dụng

Máy tiện EER1330 là một loại máy công cụ phổ biến trong các xưởng cơ khí. Nghiên cứu này tập trung vào EER1330 để cung cấp các kết quả cụ thể và có tính ứng dụng cao. Các kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện quy trình gia công tiện và giảm chi phí năng lượng.

II. Vấn Đề Chi Phí Năng Lượng Độ Nhám Khi Tiện EER1330

Trong quá trình gia công tiện, việc tối thiểu hóa chi phí năng lượng và đảm bảo chất lượng bề mặt là hai mục tiêu quan trọng. Chi phí năng lượng không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm mà còn liên quan đến vấn đề bảo vệ môi trường và sử dụng năng lượng hiệu quả. Độ nhám bề mặt là một chỉ số quan trọng đánh giá chất lượng bề mặt gia công. Các nghiên cứu cần chỉ ra ảnh hưởng của tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt đến hai yếu tố này, đồng thời tìm ra sự cân bằng giữa chúng. Việc kiểm soát rung động trong quá trình tiện cũng là một yếu tố quan trọng để cải thiện độ nhám bề mặt.

2.1. Tác động của thông số cắt đến chi phí năng lượng tiêu thụ

Các thông số cắt ảnh hưởng đến công suất tiêu thụnăng lượng tiêu thụ của máy tiện EER1330. Nghiên cứu cần phân tích sâu hơn mối quan hệ giữa các biến số cắtchi phí năng lượng, từ đó đề xuất các giải pháp giảm chi phí năng lượng. Theo Dương Đình Chiến (2012), chi phí năng lượng là một phần quan trọng trong giá thành sản phẩm tiện.

2.2. Ảnh hưởng của thông số cắt đến độ nhám bề mặt gia công

Độ nhám bề mặt là một chỉ số quan trọng đánh giá chất lượng bề mặt gia công. Các thông số cắt như tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắtảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt. Việc lựa chọn các thông số cắt phù hợp giúp cải thiện độ nhám bề mặt và đảm bảo yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

2.3. Vấn đề rung động và ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt

Rung động trong quá trình tiện có thể gây ra độ nhám bề mặt cao và ảnh hưởng đến tuổi thọ dao. Việc giảm thiểu rung động thông qua việc điều chỉnh thông số cắt hoặc sử dụng các biện pháp giảm chấn là rất quan trọng. Theo nghiên cứu, rung động có thể được giảm bằng cách tối ưu hóa các thông số cắt.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tối Ưu Thông Số Cắt Cho EER1330

Để xác định ảnh hưởng của thông số cắt đến chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Các phương pháp này bao gồm nghiên cứu lý thuyết, thực nghiệm đơn yếu tố, thực nghiệm đa yếu tố, và mô hình hóa. Phân tích các dữ liệu thu thập được từ kết quả thực nghiệm giúp xây dựng các mô hình dự đoán và tối ưu hóa quy trình gia công tiện.

3.1. Nghiên cứu lý thuyết về quá trình tiện và các thông số

Nghiên cứu lý thuyết giúp hiểu rõ bản chất của quá trình tiện và các yếu tố ảnh hưởng. Các lý thuyết về cắt gọt kim loại, quan hệ giữa các thông số cắt, và cơ chế hình thành độ nhám bề mặt cần được xem xét kỹ lưỡng. Từ đó, có thể đưa ra các giả thuyết và thiết kế các thực nghiệm phù hợp.

3.2. Thực nghiệm đơn yếu tố Đánh giá riêng từng thông số

Thực nghiệm đơn yếu tố giúp xác định ảnh hưởng của từng thông số cắt (ví dụ: tốc độ cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt) đến chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt. Phương pháp này cho phép kiểm soát các yếu tố khác và tập trung vào một yếu tố duy nhất.

3.3. Thực nghiệm đa yếu tố Xây dựng mô hình tương quan

Thực nghiệm đa yếu tố cho phép đánh giá tác động đồng thời của nhiều thông số cắt đến chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt. Phương pháp này giúp xây dựng các mô hình tương quan và tìm ra các thông số cắt tối ưu. Ma trận thí nghiệm và phân tích hồi quy thường được sử dụng.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Của Thông Số Cắt Đến Tiện EER1330

Dựa trên các kết quả thực nghiệm, có thể xác định rõ ảnh hưởng của từng thông số cắt đến chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt khi tiện trên máy tiện EER1330. Các kết quả này cung cấp cơ sở để tối ưu hóa quy trình gia công tiện, giảm chi phí năng lượng, và cải thiện độ nhám bề mặt. Các đồ thị và bảng biểu được sử dụng để trình bày kết quả một cách rõ ràng và dễ hiểu.

4.1. Ảnh hưởng của tốc độ cắt đến chi phí năng lượng và độ nhám

Tốc độ cắt có ảnh hưởng đáng kể đến cả chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt. Nghiên cứu cho thấy tốc độ cắt quá cao hoặc quá thấp đều có thể làm tăng chi phí năng lượng và làm giảm chất lượng bề mặt. Cần tìm ra tốc độ cắt tối ưu để cân bằng giữa năng suất và chất lượng.

4.2. Tác động của lượng chạy dao đến chi phí và độ nhám

Lượng chạy dao cũng là một yếu tố quan trọng. Lượng chạy dao lớn có thể tăng năng suất nhưng cũng có thể làm tăng độ nhám bề mặt. Ngược lại, lượng chạy dao nhỏ có thể cải thiện độ nhám nhưng làm giảm năng suất và tăng thời gian gia công. Cần xác định lượng chạy dao phù hợp để đạt hiệu quả cao nhất.

4.3. Chiều sâu cắt và ảnh hưởng đến chi phí năng lượng độ nhám

Chiều sâu cắt ảnh hưởng trực tiếp đến lượng vật liệu được loại bỏ trong mỗi lần cắt. Chiều sâu cắt lớn có thể làm tăng lực cắt và công suất tiêu thụ, dẫn đến tăng chi phí năng lượng. Đồng thời, chiều sâu cắt quá lớn cũng có thể gây ra độ nhám bề mặt cao. Cần điều chỉnh chiều sâu cắt để tối ưu hóa quá trình gia công.

V. Ứng Dụng Thực Tế Tối Ưu Tiện Trên Máy EER1330

Các kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trực tiếp vào thực tế sản xuất để tối ưu hóa quy trình gia công tiện trên máy tiện EER1330. Việc lựa chọn các thông số cắt phù hợp không chỉ giúp giảm chi phí năng lượng mà còn cải thiện độ nhám bề mặt, từ đó nâng cao hiệu quả năng lượngchất lượng sản phẩm. Các ví dụ cụ thể về ứng dụng trong các xưởng cơ khí sẽ làm rõ tính thực tiễn của nghiên cứu.

5.1. Hướng dẫn lựa chọn thông số cắt tối ưu cho từng loại vật liệu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng các bảng hướng dẫn chi tiết về việc lựa chọn thông số cắt tối ưu cho từng loại vật liệu gia công. Các bảng này cung cấp thông tin về tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt phù hợp, giúp các kỹ sư và công nhân dễ dàng áp dụng vào thực tế.

5.2. Case study Áp dụng kết quả nghiên cứu tại xưởng cơ khí

Các case study về việc áp dụng kết quả nghiên cứu tại các xưởng cơ khí sẽ minh họa rõ ràng hiệu quả của việc tối ưu hóa quy trình gia công tiện. Các ví dụ này cho thấy việc điều chỉnh thông số cắt có thể giúp giảm chi phí năng lượng, cải thiện độ nhám bề mặt, và nâng cao năng suất.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Nghiên Cứu Tiện EER1330

Nghiên cứu về ảnh hưởng của thông số cắt đến chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt khi tiện trên máy tiện EER1330 có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và bền vững của ngành cơ khí chế tạo. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp tối ưu hóa tiên tiến hơn, sử dụng các công cụ mô hình hóaphân tích hiện đại để dự đoán và kiểm soát quá trình gia công tiện một cách chính xác.

6.1. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về tối ưu hóa quy trình

Nghiên cứu có thể mở rộng sang các yếu tố khác như tuổi thọ dao, rung động, và ảnh hưởng của chất làm mát. Việc tích hợp các công nghệ mới như Internet of Things (IoT)trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp theo dõi và điều khiển quá trình gia công tiện một cách thông minh.

6.2. Tầm quan trọng của việc tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường

Việc tiết kiệm năng lượngbảo vệ môi trường là những mục tiêu quan trọng trong bối cảnh hiện nay. Tối ưu hóa quy trình gia công tiện không chỉ giúp giảm chi phí mà còn góp phần vào việc sử dụng năng lượng hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Theo Dương Đình Chiến (2012), nghiên cứu cần hướng đến các giải pháp gia công bền vững.

28/05/2025
Luận văn nghiên cứu sự ảnh hưởng của góc cắt chính chiều sâu cắt lượng ăn dao đến chi phí năng lượng riêng và độ nhám bề mặt khi tiện trơn thép trên máy tiện eer1330

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy tiện trên thế giới Gia công kim loại bằng phương pháp tiện xuất hiện từ lâu nhưng mãi tới nửa cuối của thế kỷ XIX máy tiện mới được sử dụng rộng rãi thực sự nhờ những phát minh làm cho máy tiện có kết cấu hoàn chỉnh gần như các máy đang dùng hiện nay như cơ giới hóa được các thao tác công nghệ khi gia công, điều chỉnh tự động lượng ăn dao; có cơ cấu kẹp dao, kẹp phôi hoàn chỉnh; chế độ gia công thay đổi dễ dàng ,nhanh và không tốn sức. Từ đó đến nay, trải qua một thời gian dài phát triển, nhiều loại máy tiện khác nhau được nghiên cứu, chế tạo vá sử dụng ở nhiều nước trên thế giới như Mỹ, Đức, Nhật, Thụy sĩ. Những nước công nghiệp tiên tiến này cung cấp chủ yếu máy tiện cho toàn thế giới.

Mỹ là nước có nhiều nhà máy sản xuất máy công cụ nhất thế giới với trên 1200 đơn vị, hàng năm, sản xuất được trên 273 nghìn máy công cụ. Máy công cụ do Mỹ sản xuất được các nước châu Âu ưa chuộng vì nó hiện đại và bền cho nên khoảng 40% sản phẩm máy của Mỹ được xuất khẩu sang châu Âu. Nhiều hãng sản xuất máy tiện nổi tiếng thế giới như hãng như Gridley, Kliben, Kent. đã sản xuất các loại máy tiện tự động và bán tự động nhiều trục.

Một số loại máy tiện vạn năng do hãng Kent sản xuất dòng kinh tế mang nhãn hiệu KLS-1340A, KSL-1440, KLS-180G, KLS-2280C… (hình 1.1), có đường kính trục chính 1.2 inch, công suất động cơ 2 - 10 HP, tốc độ trục chính 32 ÷ 2000 vòng/phút. Các loại máy tiện dòng chính xác mang nhãn hiệu TLR-1340, MRL-1440VT, MRL-1640T, ML-260T… (hình 1.2) có đường kính trục chính 1.56 ÷ 6 inch, công suất động cơ 3 ÷ 30 HP, tốc độ trục chính 40 ÷ 2000 vòng/phút. Máy tiện vạn năng KSL-1440 Hình 1. Máy tiện vạn năng MRL-1640T 5 Mặc dù, máy tiện ở Mỹ được nghiên cứu và sản xuất muộn hơn ở châu Âu rất nhiều, mãi cho tới nửa đầu thế kỷ XIX bệ máy tiện do Mỹ sản xuất vẫn còn làm bằng gỗ nhưng đến năm 1873, H.Spencer đã chế tạo mẫu máy tiện tự động đầu tiên trên thế giới.

Việc nghiên cứu và chế tạo máy tiện tự động đánh dấu giai đoạn phát triển mới của ngành chế tạo máy đó là kỷ nguyên phát triển máy công cụ tự động. Hiện nay,nhiều hãng sản xuất máy công cụ hàng đầu của Mỹ cho ra đời các máy công cụ kỹ thuật số như hãng Milltroníc với các mã hiệu máy: SL6, SL10 có một số thông số kỹ thuật cơ bản như đường kính phôi lớn nhất gia công được 510mm, chiều dài phôi 500mm,công suất động cơ 19 kW (hình1.3); các mác máy tiện với mã hiệu: ML16, ML18, ML22, ML26, ML35, ML40… có đường kính phôi gia công được từ 440mm đến 1010mm, chiều dài phôi từ 1220mm đến 6200mm, công suất động cơ từ 9kw đến 38kw. Máy tiện CNC mã hiệu SL10 Hãng HAAS chế tạo các máy tiện CNC với các mã hiệu: HAAS SL-20, HAAS SL-30, HAAS SL-4, HAAS-TL1, HAAS-TL2, HAAS-TL3, HAAS- 6 TL3B, HAAS-TL3W có các thông số kỹ thuật như: Đường kính phôi lớn nhất gia công được trên máy 762 mm, chiều dài lớn nhất của phôi 1500mm, tốc độ quay của trục 1800 v/phút, công suất động cơ 30 kw (hình1. Máy tiện CNC HAAS TL-3W Nhật bản, nước công nghiệp phát triển đứng thứ hai thế giới sau Mỹ về sản xuất máy công cụ với hơn 270 hãng sản xuất cho ra đời khoảng 257 nghìn máy công cụ trong một năm.

Hãng Washino đã sản suất các loại máy tiện vạn năng có mã hiệu LEO-80A, LEO-125A, LE0-19J…, có đường kính trục chính 50 ÷ 54 mm, công suất động cơ 3 HP, tốc độ trục chính tư 50÷1500 vòng/phút. Hãng TAKISAWA sản suất các loại máy tiện vạn năng có mã hiệu TLS-130, TLS-550, LL-100, LLA-1000, TAC360, TAC800, TAC 510… (hình 1.5) có đường kính trục chính 190 mm, công suất động cơ 3 HP, tốc độ trục chính 83 ÷ 1800 vòng/phút. Trong lĩnh vực máy tự động CNC, hãng TAKISAWA (Nhật) sản xuất các loại máy tiện CNC mang mã hiệu TMM-200, TMM250, TY-2000, TY- 200CS… (hình 1.6) có công suất 20 ÷ 30 HP, tốc độ trục chính 20 ÷ 6000 vòng/phút. Máy tiện mã hiệuTAC510 Hình 1.

Máy tiện mã hiệuTMM200 Hãng Okuma là một trong những hãng sản xuất máy công cụ lớn ở Nhật Bản cho ra đời máy tiện với các mác máy: LT 300, LT2000, GENOS L200-M, GENOS L250 GENOS L300-M, GENOS L400( hình 1.7) có các thông số kỹ thuật cơ bản như đường kính phôi gia công được 200mm, chiều 8 dài phôi 225 mm, tốc độ quay của trục dao 3000 v/phút, công suất động cơ 7,5 kw; các mác máy LU300, LU400, LU35, LU4 có các thông số kỹ thuật cơ bản như đường kính phôi gia công được 3700mm, chiều dài phôi từ 350 mm÷ 1000mm, tốc độ quay của trục dao từ 3000 v/phút ÷ 6000 v/phút, công suất động cơ 22kw (hình 1. Máy tiện mã hiệu GENOS L400 Hình 1. Máy tiện mã hiệu LU400 9 Trong số các nước đang phát triển thì Trung Quốc là nước đứng đầu về chế tạo máy với hơn 600 xí nghiệp đang hoạt động. Trong số đó, 40/% là xí nghiệp sản xuất máy cắt kim loại còn lại là xí nghiệp sản xuất máy gia công kim loại.

Mặc dù, hàng năm ngành chế tạo máy của Trung Quốc có tốc độ phát triển tương đối nhanh khoảng 28/% nhưng từ năm 2002 Trung Quốc là nước nhập khẩu máy lớn nhất thế giới gần 20/% sản phẩm chế tạo máy của thế giới. Trung Quốc nhập khẩu máy chủ yếu từ các nước tư bản như Mỹ, Nhật, Tây Đức, Ý, Hàn Quốc, Đài loan. Năm 2010 chính phủ Trung Quốc đã lập kế hoạch phát triển ngành chế tạo máy, theo đó tiến hành xây dựng các xí nghiệp chế tạo máy với qui mô lớn được đầu tư công nghệ hiện đại, có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế và đáp ứng được nhu cầu tiêu thụ trong nước về các loại máy và thiết bị công nghiệp. Một số hãng chế tạo máy hàng đầu Trung Quốc như Beijing North Hong, ChangChun CNC, China Czechoslovakia, China Qiqihar, Jinan Huili, Qinghai No.1, Shandong Lunan, Dalian đã có sản phẩm xuất khẩu đến nhiều nước trên thế giới trong đó có các nước công nghiệp phát triển như Mỹ, Canađa, Anh, Pháp, Đức, Tây Ban Nha.

Hãng Lihong sản xuất các loại máy tiện với các mã hiệu như QK 1313A, QK 1313B, QK 1320; máy tiện CNC như CKE 6136Z, CKE 6150Z, CKE 6180Z, CKE 6163Z. Hãng Dezhou Long sản suất các loại máy tiện vạn năng mã hiệu CU580M, CU630/1000, CU630/1500, CU630/2000, CU630/3000, CU730/1500, CU730/500, CA6150B/1000, CA6150B/2000, CA6150B/3000, CW6130B/1500, CW6130/3000… (hình1.9), có đường kính trục chính 50 - 70 mm, công suất động cơ 2.0 HP, tốc độ trục chính từ 70 ÷ 1400 vòng/phút, hãng Zheng Zhou sản suất các loại máy tiện vạn năng có mã hiệu FL – 400B, FL - 450B, FL - 500B, FL - 600B… có đường kính 10 trục chính 65 ÷ 80 mm, công suất động cơ 6 ÷ 10 HP, tốc độ trục chính 22÷1800 vòng/phút. Máy tiện mã hiệu CW6130/3000 Trong vài năm gần đây, ngành chế tạo máy ở Đài Loan không ngừng phát triển các loại máy công cụ sản xuất tại Đài loan đáp ứng được nhu cầu sử dụng của nhiều nước trên thế giới trong đó có các nước phát triển như Mỹ, Nhật, các nước châu Âu. Một số nhà sản xuất máy công cụ lớn như: Hãng Leadwell thành lập năm 1990, sản phẩm máy công cụ của hãng đảm bảo được yêu cầu tiêu chuẩn ISO-9001, có tốc độ cắt cao, độ bền và độ chính xác tương đương với các máy cùng cấp sản xuất ở châu ÂU; hãng FEELER thành lập năm 1979 là một trong những hãng sản xuất máy hàng đầu ở Đài loan, sản phẩm của hãng xuất khẩu đến các nước như Mỹ, Nhật,châu Âu.

Hãng FORCE ONE, tuy mới thành lập vào năm 1997 nhưng đã sản xuất được các sản phẩm được biết đến ở nhiều nước đó là máy tiện CNC mang các mã hiệu như FCL- 20TS, FCL-15TS, FCL-30TS, FCL-20TT, TC-3508, TC-3515, TC-3523, TC- 3530.10) có các thông số kỹ thuật cơ bản: Đường kính phôi 660mm, chiều dài phôi 820mm, tốc độ quay của trục máy 625v/phút và 2500v/phút, công suất động cơ chính 26 kw. Máy tiện mã hiệu TC-3530 Từ những phân tích ở trên cho thấy rằng chế tạo máy là một ngành quan trọng quyết định sự phát triển chung kinh tế của một nước vì vậy, dù là một nước đang phát triển hay là nước công nghiệp tiên tiến thì việc đầu tư để cho ngành chế tạo máy phát triển cũng được quan tâm. Để phục vụ nhu cầu của sản xuất ở trong nước và xuất khẩu ở nhiều nước đã sản xuất nhiều loại máy tiện khác nhau và chúng không ngừng được hoàn thiện nhờ áp dụng những thành tựu nghiên cứu, phát minh của các nhà khoa học và những sáng kiến trong quá trình sản xuất ở các công ty, xí nghiệp. Gia công kim loại bằng phương pháp tiện là phương pháp cắt gọt kim loại được sử dụng rộng rãi trong thực tế sản xuất của ngành chế tạo máy đã thu hút sự chú ý của nhiều học giả.

Nhiều công trình khoa học trong việc xây dựng và phát triển lý thuyết cắt gọt kim loại phải kể đến là các nhà bác học Xô Viết như giáo sư I. Các nhà bác học Mỹ như O. 12 Lý thuyết cắt gọt kim loại đi sâu nghiên cứu về quá trình tạo phoi, các lực phát sinh trong quá trình gia công bằng cơ giới, công suất của thiết bị, chất lượng sản phẩm khi gia công, những đại lượng này rất cần thiết, chúng làm cơ sở cho việc lựa chọn hình dáng, tính toán kích thước của công cụ cắt, tính toán, thiết kế và sử dụng hợp lý các thiết bị và công cụ gia công. Lần đầu tiên, nghiên cứu quá trình cắt gọt kim loại bằng thực nghiệm được tiến hành ở nước Pháp do đại úy Kokilia thực hiện năm 1848 với kết quả là xác định được công cần thiết chi phí trong quá trình khoan kim loại.

Năm 1780, giáo sư trường Đại Học Mỏ Địa chất Peterbua (NGA) I .Time đã công bố cuốn sách "Sức bền của kim loại và của gỗ khi cắt" lần đầu tiên sự biến dạng của kim loại trong quá trình hình thành phoi được nghiên cứu. Công trình này được coi là điểm khởi đầu và là nền móng của lý thuyết cắt gọt kim loại.Zvorưkin xuất bản cuốn sách" Công và lực cần thiết để tách phoi kim loại". Đây là một đóng góp có giá trị cho lý thuyết cắt gọt kim loại của thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Các Thông Số Cắt Đến Chi Phí Năng Lượng Và Độ Nhám Bề Mặt Khi Tiện Trên Máy EER1330" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các thông số cắt ảnh hưởng đến chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt trong quá trình tiện. Nghiên cứu này không chỉ giúp các kỹ sư và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các thông số cắt mà còn đưa ra những khuyến nghị thiết thực nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất, từ đó giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số chế độ cắt và đặc trưng của đá mài đến chất lượng bề mặt chi tiết khi mài hớt lưng, nơi khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt trong quá trình mài. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên ứu độ hính xá gia ông ủa nguyên ông tiện sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về độ chính xác trong gia công tiện. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Luận văn nghiên cứu sự ảnh hưởng của góc sau chiều sâu cắt tốc độ cắt đến chi phí năng lượng riêng và độ nhám bề mặt khi tiện trơn gang trên máy tiện eer1330, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt trong tiện gang. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và nâng cao kỹ năng trong lĩnh vực gia công cơ khí.