Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thái Nguyên là tỉnh trung du miền núi phía Bắc có điều kiện tự nhiên và khí hậu thuận lợi cho sự sinh trưởng của nhiều loài cây dược liệu quý bản địa, trong đó cây ba kích tím (Morinda officinalis How., họ Cà phê - Rubiaceae) giữ vị trí quan trọng. Định hướng quy hoạch của tỉnh tập trung phát triển các vùng dược liệu nguyên liệu gắn với chế biến công nghiệp, thúc đẩy diện tích trồng ba kích mở rộng nhanh chóng tại các huyện Đại Từ, Định Hóa, Phú Lương và Võ Nhai.
Tuy nhiên, việc mở rộng diện tích thâm canh tập trung đã dẫn đến sự bùng phát nghiêm trọng của các đối tượng dịch hại. Từ năm 2014, bệnh vàng lá thối rễ xuất hiện và gây chết hàng loạt ở các vườn ba kích từ 1 đến 3 năm tuổi, làm suy giảm mật độ, giảm năng suất và thất thu kinh tế. Theo báo cáo của Viện Nghiên cứu Phát triển Nông Lâm nghiệp Miền núi năm 2017, diện tích ba kích trên toàn tỉnh Thái Nguyên chỉ còn hơn 100 ha do nhiều diện tích nhiễm bệnh nặng buộc phải chuyển đổi sang cây trồng khác. Điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, mưa nhiều tại địa phương là môi trường thuận lợi cho nấm bệnh vùng rễ phát sinh. Trong khi đó, các kỹ thuật canh tác như mật độ trồng, liều lượng phân bón và việc lựa chọn thuốc bảo vệ thực vật chưa được xác định đồng bộ.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là:
- Xác định được mật độ trồng, lượng phân bón và thuốc hóa học phù hợp tạo điều kiện cho cây ba kích sinh trưởng tốt, từ đó hạn chế tối đa mức độ gây hại của bệnh vàng lá thối rễ trên cây ba kích tại Thái Nguyên.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung cụ thể:
- Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng và bệnh vàng lá thối rễ cây ba kích.
- Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng và bệnh vàng lá thối rễ cây ba kích.
- Nghiên cứu hiệu lực của một số thuốc bảo vệ thực vật hóa học đối với bệnh vàng lá thối rễ cây ba kích trong điều kiện đồng ruộng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây ba kích tím (Morinda officinalis How.) ở giai đoạn sinh trưởng năm thứ nhất (tiêu chuẩn cây giống xuất vườn có chiều cao từ 20 cm trở lên, đường kính gốc 0,2 cm, đạt 4 đôi lá).
- Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm cây trồng cạn, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Thực hiện từ tháng 01/2018 đến tháng 01/2019 (thời điểm xuống giống ngày 25/02/2018 và 28/02/2018; theo dõi định kỳ đến 350 ngày sau trồng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên cơ sở sinh học nông học và bệnh học thực vật nhiệt đới. Cây ba kích tím là loài cây lâu năm, ưa bóng nhẹ trong giai đoạn vườn ươm và 1–2 năm đầu, ưa sáng khi trưởng thành, có bộ rễ củ phát triển mạnh ở tầng đất mặt tơi xốp, giàu mùn. Tác nhân chính gây bệnh vàng lá thối rễ trên ba kích được các tài liệu tổng quan xác định gồm nấm Fusarium oxysporum, Fusarium proliferatum, kết hợp với sự xâm nhiễm của Phytophthora spp., Pythium spp. và tuyến trùng nốt sưng Meloidogyne spp. Quy trình canh tác nền tảng được áp dụng theo hướng dẫn kỹ thuật trồng ba kích của Viện Dược liệu.
Phương pháp bố trí thí nghiệm thực tế trên đồng ruộng:
- Thí nghiệm được thiết kế theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) với 3 lần nhắc lại. Nền đất thí nghiệm đồng đều, giàu mùn, tầng canh tác dày, độ chua trung tính và thoát nước tốt.
| Thí nghiệm |
Các công thức thí nghiệm |
Quy cách và chế độ đồng nhất |
| Thí nghiệm 1: Mật độ trồng |
• CT1: 12.000 cây/ha (khoảng cách 0,8 m × 1,0 m) • CT2 (đối chứng): 10.000 cây/ha (khoảng cách 1,0 m × 1,0 m) • CT3: 8.300 cây/ha (khoảng cách 1,2 m × 1,0 m) |
Diện tích ô: 30 m² (6,0 m × 5,0 m). Bón phân đồng nhất/năm: 10 tấn phân chuồng + 3 tấn phân hữu cơ vi sinh + 150 kg N + 90 kg P₂O₅ + 80 kg K₂O/ha. |
| Thí nghiệm 2: Phân bón N-P-K |
• CT1: 10 tấn PC + 3 tấn HCV vi sinh + 170 kg N + 100 kg P₂O₅ + 90 kg K₂O/ha • CT2 (đối chứng): 10 tấn PC + 3 tấn HCV vi sinh + 150 kg N + 90 kg P₂O₅ + 80 kg K₂O/ha • CT3: 10 tấn PC + 3 tấn HCV vi sinh + 130 kg N + 80 kg P₂O₅ + 70 kg K₂O/ha |
Mật độ trồng cố định: 10.000 cây/ha. Diện tích ô: 30 m². Bón lót 100% PC, HCV vi sinh, Lân; bón thúc 3 đợt (tháng thứ 2: 30% Urê + 30% Kali; tháng thứ 5: 40% Urê + 40% Kali; tháng thứ 8: 30% Urê + 30% Kali). |
| Thí nghiệm 3: Thuốc BVTV hóa học |
• CT1: Metconazole (Workup 9SL, 0,2%, 320 lít nước thuốc/ha) • CT2: Prochloraz (Agrivil 250EC, 0,15%, 320–600 lít nước thuốc/ha) • CT3: Tebuconazole (Folicur 430SC, 0,3%, 400–1.000 lít nước thuốc/ha) • CT4 (đối chứng): Không xử lý thuốc |
Diện tích ô: 100 m² (5,0 m × 20,0 m). Phun xử lý 1 lần trên đồng ruộng khi xuất hiện bệnh. |
Phương pháp thu thập chỉ tiêu và xử lý dữ liệu:
- Chỉ tiêu sinh trưởng: Theo dõi trên 5 cây mẫu cố định/lần nhắc lại. Đo chiều dài thân chính bằng thước dây; tốc độ tăng trưởng thân chính $V = (H_2 - H_1)/(t_2 - t_1)$ (cm/ngày); đếm số nhánh cấp 1, cấp 2 và tính tốc độ ra nhánh $V_n = (N_2 - N_1)/(t_2 - t_1)$ (nhánh/ngày); đo đường kính gốc bằng thước kẹp panme (độ chính xác 0,1 mm) định kỳ 2 tháng/lần.
- Chỉ tiêu bệnh hại: Điều tra tỷ lệ bệnh (TLB %) định kỳ 20 ngày/lần:
$$\text{TLB (%)} = \left(\frac{\text{Số cây biểu hiện triệu chứng}}{\text{Tổng số cây điều tra}}\right) \times 100$$
- Hiệu lực thuốc bảo vệ thực vật ($E$ %) tính theo công thức Henderson - Tilton:
$$E (%) = \left(1 - \frac{T_a \times C_b}{T_b \times C_a}\right) \times 100$$
(Trong đó $T_a, T_b$ là TLB ô thí nghiệm sau và trước xử lý; $C_a, C_b$ là TLB ô đối chứng sau và trước xử lý).
- Xử lý số liệu: Số liệu thống kê được phân tích ANOVA và kiểm định sai khác trung bình bằng LSD ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ trên phần mềm SAS 9.1.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày cơ sở thực tiễn của ngành trồng dược liệu tại Thái Nguyên, tính cấp bách của việc giải quyết bệnh vàng lá thối rễ gây thiệt hại nặng nề cho các vùng trồng ba kích. Xác định rõ mục tiêu, 3 yêu cầu nghiên cứu, cùng ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu sinh trưởng thực nghiệm và ý nghĩa thực tiễn phục vụ quy trình thâm canh cây ba kích năm thứ nhất.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tổng hợp toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về cây ba kích:
- Quốc tế: Phân loại học chi Morinda, thành phần hóa thực vật, tác dụng tăng cường sinh lý nam, các nghiên cứu nhân giống in vitro, kỹ thuật giâm hom của Zheng (2014), mật độ và chế độ bón phân tại Trung Quốc của Wei Xijin (1992), Lan Zikang (2010), Lin Renchang (2012); ghi nhận các bệnh mục thân, đốm vòng, cờ đen (Phytophthora) và héo rũ do Fusarium oxysporum.
- Việt Nam: Tình trạng suy giảm nguồn gen tự nhiên dẫn đến đưa vào Sách Đỏ (1996), quy trình nhân giống mô sẹo và chồi in vitro (Võ Châu Tuấn, Huỳnh Minh Tư, Hoàng Thị Thế), các mô hình trồng dưới tán rừng keo/mỡ tại Phú Thọ (Nguyễn Chiều), Định Hóa, Đại Từ. Đặc biệt, tổng thuật chi tiết các đợt dịch bệnh vàng lá thối rễ làm suy giảm diện tích từ 100 ha xuống 20–30 ha tại Ba Chẽ, Quảng Ninh và các ổ bệnh tại Thanh Hóa do nấm Fusarium oxysporum, Fusarium proliferatum gây ra.
Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chi tiết hóa phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng, bố trí 3 thí nghiệm đơn yếu tố (mật độ, phân bón NPK, thuốc hóa học) theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) 3 lần nhắc lại. Mô tả cụ thể vật liệu giống, kích thước ô thí nghiệm, kỹ thuật bón phân 3 đợt, công thức tính tốc độ sinh trưởng thân nhánh, đường kính gốc, công thức tính tỷ lệ bệnh và công thức hiệu lực Henderson - Tilton trên phần mềm SAS.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu
Trình bày các dữ liệu thực nghiệm thu thập từ tháng 02/2018 đến tháng 01/2019 qua hệ thống bảng số liệu và biểu đồ:
- Ảnh hưởng của mật độ: Đánh giá động thái tăng trưởng chiều dài thân chính, tốc độ ra nhánh cấp 1–2, đường kính gốc và tỷ lệ bệnh vàng lá thối rễ qua 12 đợt đo (20 đến 350 ngày sau trồng).
- Ảnh hưởng của phân bón: Phân tích sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) giữa 3 mức bón N-P-K từ 110 ngày sau trồng trở đi.
- Động thái bệnh vàng lá thối rễ: Ghi nhận thời điểm phát sinh bệnh đầu tiên (ngày 13/04/2018, 46 ngày sau trồng với TLB 3,33%), đỉnh cao gây hại trong mùa mưa (tháng 8–9) và giảm dần trong mùa khô (tháng 10–11).
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng hợp các kết luận rút ra từ 3 nội dung thí nghiệm về mức độ ảnh hưởng của mật độ, liều lượng phân bón tối ưu và diễn biến bệnh hại; đưa ra các kiến nghị kỹ thuật phục vụ sản xuất thực tiễn và định hướng nghiên cứu cho các năm sinh trưởng tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã thu thập và xử lý các số liệu thực nghiệm về động thái sinh trưởng và mức độ phát sinh bệnh vàng lá thối rễ của cây ba kích trong năm thứ nhất tại Thái Nguyên:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Ảnh hưởng của Mật độ trồng (8.300 – 12.000 cây/ha) |
Ảnh hưởng của Liều lượng Phân bón (CT1, CT2, CT3) |
| Tốc độ tăng trưởng thân chính |
Không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê giữa 3 mật độ ($P > 0,05$). Đạt đỉnh sinh trưởng cao nhất tại 200 ngày sau trồng (0,91 – 1,31 cm/ngày). |
Sai khác có ý nghĩa ($P < 0,05$) từ sau 110 ngày. CT1 và CT2 tương đương nhau (mức a), cao hơn rõ rệt so với CT3 (mức b). |
| Tốc độ ra nhánh cấp 1 & cấp 2 |
Không có sai khác có ý nghĩa ($P > 0,05$). Đạt đỉnh phân cành mạnh nhất tại 200 ngày sau trồng. |
Sai khác có ý nghĩa ($P < 0,05$) từ sau 80 ngày. CT1 và CT2 kích thích đẻ nhánh tương đương nhau, vượt trội so với CT3. |
| Đường kính gốc (sau 340 ngày) |
Tăng từ 0,26–0,28 cm (sau 60 ngày) lên 0,73–0,74 cm (sau 340 ngày); không sai khác giữa các công thức ($P > 0,05$). |
CT1 và CT2 duy trì đường kính gốc phát triển cân đối và đồng đều hơn so với CT3. |
| Tỷ lệ bệnh vàng lá thối rễ |
Mật độ chưa tạo ra sự chênh lệch có ý nghĩa ($P > 0,05$) đối với TLB trong 350 ngày đầu. |
Bón phân cân đối, đầy đủ dinh dưỡng (CT1, CT2) giúp cây sinh trưởng khỏe, nâng cao sức đề kháng với nguồn nấm bệnh. |
Chi tiết động thái tốc độ tăng trưởng chiều dài thân chính dưới tác động của các mức phân bón:
| Công thức phân bón |
20 ngày |
50 ngày |
80 ngày |
110 ngày |
140 ngày |
170 ngày |
200 ngày |
230 ngày |
260 ngày |
290 ngày |
320 ngày |
350 ngày |
| CT1 (170N-100P-90K) |
0,03 |
0,22 |
0,37 |
0,63ᵃ |
1,01ᵃ |
1,20ᵃ |
1,30ᵃ |
0,96ᵃ |
0,60ᵃ |
0,57ᵃ |
0,31ᵃ |
0,27ᵃ |
| CT2 (đc) (150N-90P-80K) |
0,03 |
0,21 |
0,30 |
0,57ᵃ |
1,01ᵃ |
1,14ᵃ |
1,31ᵃ |
0,89ᵃ |
0,67ᵃ |
0,50ᵃ |
0,33ᵃ |
0,28ᵃ |
| CT3 (130N-80P-70K) |
0,02 |
0,19 |
0,22 |
0,52ᵇ |
0,86ᵇ |
1,10ᵇ |
0,91ᵇ |
0,81ᵇ |
0,55ᵇ |
0,37ᵇ |
0,30ᵇ |
0,29ᵇ |
| Mức ý nghĩa ($P$) |
>0,05 |
>0,05 |
>0,05 |
<0,05 |
<0,05 |
<0,05 |
<0,05 |
<0,05 |
<0,05 |
<0,05 |
<0,05 |
<0,05 |
| Hệ số biến động CV (%) |
4,35 |
4,02 |
7,23 |
4,29 |
4,61 |
3,41 |
3,45 |
3,43 |
3,24 |
3,18 |
3,03 |
3,11 |
| LSD₀.₀₅ |
- |
- |
- |
5,13 |
8,51 |
8,95 |
11,82 |
13,87 |
17,38 |
15,16 |
15,08 |
16,07 |
(Ghi chú: Các chữ cái a, b trong cùng một cột biểu thị sự sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0,05$).
Các giải pháp và đóng góp rút ra từ nghiên cứu:
- Về kỹ thuật phân bón: Xác định mức bón phân khoáng hợp lý cho ba kích năm thứ nhất là Công thức 2 (10 tấn phân chuồng + 3 tấn phân hữu cơ vi sinh + 150 kg N + 90 kg P₂O₅ + 80 kg K₂O/ha), chia làm 1 lần bón lót và 3 lần bón thúc (tháng thứ 2, 5 và 8). Mức bón này đạt tốc độ sinh trưởng thân nhánh và đường kính gốc tương đương mức bón cao CT1 (170N–100P–90K) nhưng tiết kiệm chi phí phân bón đầu vào.
- Về mật độ canh tác: Trong năm đầu, cây ba kích có sinh khối thân lá nhỏ nên các mật độ 8.300, 10.000 và 12.000 cây/ha chưa biểu hiện sự cạnh tranh không gian dinh dưỡng và chưa làm thay đổi tỷ lệ nhiễm bệnh.
- Đóng góp khoa học: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm định lượng về nhịp điệu sinh trưởng thân nhánh và diễn biến phát sinh bệnh vàng lá thối rễ theo mùa khí hậu tại Thái Nguyên, làm cơ sở khoa học để hoàn thiện quy trình canh tác thâm canh dược liệu ba kích tím.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Đề tài mới chỉ tiến hành theo dõi và đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ bệnh trong năm thứ nhất (giai đoạn kiến thiết cơ bản từ 0 đến 350 ngày sau trồng). Cây ba kích là cây dược liệu thu hoạch rễ củ lâu năm (chu kỳ 4–7 năm), do đó nghiên cứu chưa thể đánh giá được ảnh hưởng của mật độ và phân bón đến năng suất củ tươi thương phẩm và hàm lượng hoạt chất dược liệu chiết xuất.
- Khi cây khép tán ở các năm thứ 2 đến thứ 4, mật độ cành lá dày đặc có thể làm thay đổi vi khí hậu dưới tán luống, tác động mạnh hơn đến sự lây lan của nấm bệnh vùng rễ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục duy trì theo dõi các ô thí nghiệm cố định trong giai đoạn 2–4 năm tuổi để đánh giá sinh trưởng củ, năng suất dược liệu cuối vụ và phân tích hiệu quả kinh tế hoàn chỉnh.
- Tiếp tục kiểm chứng hiệu lực phòng trừ thực tế của các loại thuốc trừ nấm hóa học và chế phẩm sinh học ở các năm tuổi tiếp theo nhằm xây dựng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) bền vững cho cây ba kích.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng học thuật và ứng dụng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Bảo vệ thực vật và Dược liệu: Tham khảo phương pháp thiết kế thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD), kỹ thuật theo dõi động thái tăng trưởng thân cành định kỳ, phương pháp tính toán tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ bệnh và xử lý dữ liệu thống kê bằng SAS.
- Cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên nông nghiệp: Ứng dụng quy trình bón phân kết hợp phân chuồng, phân hữu cơ vi sinh và N-P-K phân kỳ (bón lót và bón thúc 3 đợt) nhằm đảm bảo cây con hồi xanh nhanh, phát triển bộ khung thân nhánh khỏe trong năm đầu.
- Người sản xuất, trang trại và hợp tác xã trồng ba kích: Nắm bắt được quy luật phát sinh bệnh vàng lá thối rễ (bắt đầu từ tháng 4, tăng mạnh trong các tháng mưa lũ tháng 8–9) để chủ động tiêu thoát nước vườn trồng, làm sạch cỏ dại, xới xáo vun gốc và xử lý thuốc bảo vệ thực vật kịp thời.
Câu hỏi thường gặp
1. Bệnh vàng lá thối rễ trên cây ba kích tại Thái Nguyên phát sinh mạnh nhất vào thời gian nào trong năm?
Kết quả theo dõi đồng ruộng năm 2018 cho thấy bệnh bắt đầu xuất hiện triệu chứng vào ngày 13/04/2018 (46 ngày sau trồng) với tỷ lệ bệnh ban đầu là 3,33%. Tỷ lệ bệnh tăng dần theo lượng mưa mùa hè, đạt mức cao nhất vào khoảng tháng 8 và tháng 9, sau đó dừng lây lan khi bước vào mùa khô lạnh từ trung tuần tháng 10.
2. Mật độ trồng khác nhau ảnh hưởng như thế nào đến sinh trưởng của cây ba kích ở năm thứ nhất?
Tính đến thời điểm 350 ngày sau trồng, giữa 3 công thức mật độ 12.000 cây/ha (0,8 m × 1,0 m), 10.000 cây/ha (1,0 m × 1,0 m) và 8.300 cây/ha (1,2 m × 1,0 m) không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$) về tốc độ tăng trưởng chiều dài thân chính, tốc độ ra nhánh cấp 1–2, đường kính gốc và tỷ lệ bệnh vàng lá thối rễ, do cây năm đầu còn nhỏ và chưa giao tán cạnh tranh không gian sống.
3. Công thức phân bón nào được đánh giá là tối ưu nhất cho cây ba kích năm thứ nhất?
Công thức 2 (10 tấn phân chuồng + 3 tấn phân hữu cơ vi sinh + 150 kg N + 90 kg P₂O₅ + 80 kg K₂O/ha) là tối ưu nhất. Công thức này cho tốc độ tăng trưởng thân chính và tốc độ ra nhánh tương đương với mức bón cao CT1 (170N–100P–90K) ở mức sai khác $P < 0,05$ so với CT3 (130N–80P–70K), vừa đảm bảo cây sinh trưởng tối ưu vừa tiết kiệm chi phí phân bón.
4. Quy trình bón phân cho cây ba kích trong năm thứ nhất được phân chia theo các đợt nào?
Tổng lượng phân bón trong năm được chia làm 4 đợt bón cụ thể: bón lót toàn bộ 100% phân chuồng, phân hữu cơ vi sinh và supe lân trước khi đặt cây giống; bón thúc lần 1 sau khi trồng 2 tháng (30% đạm Urê + 30% Kali); bón thúc lần 2 sau khi trồng 5 tháng (40% đạm Urê + 40% Kali); bón thúc lần 3 sau khi trồng 8 tháng (30% đạm Urê + 30% Kali).
5. Những loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học nào được đưa vào thử nghiệm hiệu lực phòng trừ bệnh vàng lá thối rễ?
Đề tài bố trí thử nghiệm 3 loại hoạt chất thuốc hóa học gồm: Metconazole (tên thương phẩm Workup 9SL, nồng độ 0,2%, lượng nước thuốc 320 lít/ha); Prochloraz (tên thương phẩm Agrivil 250EC, nồng độ 0,15%, lượng nước thuốc 320–600 lít/ha); và Tebuconazole (tên thương phẩm Folicur 430SC, nồng độ 0,3%, lượng nước thuốc 400–1.000 lít/ha) phun xử lý 1 lần trên đồng ruộng để so sánh hiệu lực với ô đối chứng không phun thuốc.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Tô Thị Ngân đã xác định được các căn cứ khoa học và kỹ thuật về sinh trưởng và bệnh vàng lá thối rễ của cây ba kích tím trong năm thứ nhất tại Thái Nguyên. Kết quả khẳng định việc áp dụng chế độ phân bón 10 tấn phân chuồng + 3 tấn phân hữu cơ vi sinh + 150 kg N + 90 kg P₂O₅ + 80 kg K₂O/ha giúp cây sinh trưởng thân cành và đường kính gốc vượt trội so với mức bón thấp. Trong khi đó, các mức mật độ từ 8.300 đến 12.000 cây/ha chưa tạo ra sự sai khác về sinh trưởng và mức độ nhiễm bệnh ở giai đoạn 350 ngày đầu, đồng thời dịch bệnh vàng lá thối rễ có tính quy luật gắn liền với mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 9. Các kết luận thực nghiệm này cung cấp cơ sở quan trọng phục vụ công tác thâm canh và quản lý dịch hại ba kích tại các tỉnh miền núi phía Bắc.