Nghề chạm khắc gỗ Dư Dụ (Thanh Oai, Hà Nội) - Luận văn của Trương Thị Hải Minh

Khám phá nghề chạm khắc gỗ Dư Dụ (Thanh Oai, Hà Nội) qua bài nghiên cứu chi tiết về lịch sử, quy trình sản xuất và các sản phẩm thủ công tinh xảo.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

141
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nghề chạm khắc gỗ Dư Dụ Di sản văn hóa Hà Nội

Nghề chạm khắc gỗ Dư Dụ, một viên ngọc quý của huyện Thanh Oai, là minh chứng sống động cho sức sống bền bỉ của các làng nghề truyền thống Thanh Oai. Tọa lạc tại xã Thanh Thùy, làng Dư Dụ không chỉ là một đơn vị kinh tế mà còn là một không gian văn hóa đậm đặc, nơi lưu giữ những giá trị tinh hoa của nghệ thuật điêu khắc dân gian. Lịch sử của làng nghề gắn liền với lịch sử hình thành và phát triển của vùng đất. Theo các tư liệu thư tịch và thần phả, con người đã đến đây tụ cư từ thời Hùng Vương dựng nước, thuộc giai đoạn muộn của văn hóa Đông Sơn. Trải qua hàng trăm năm, từ một vùng chiêm trũng, người dân Dư Dụ đã kiến tạo nên một làng nghề trù phú, nổi tiếng khắp cả nước với những sản phẩm gỗ Dư Dụ tinh xảo. Vị trí địa lý thuận lợi, nằm gần trục đường giao thông quan trọng và dòng sông Nhuệ, đã tạo điều kiện cho việc giao thương, vận chuyển nguyên vật liệu và sản phẩm đi khắp nơi. Tinh hoa của nghề không chỉ nằm ở kỹ thuật chế tác mà còn ở chiều sâu văn hóa được gửi gắm trong từng thớ gỗ. Đó là tín ngưỡng thờ tổ nghề Lỗ Ban, là những phong tục tập quán, lễ hội mang đậm bản sắc, tạo nên một hệ sinh thái văn hóa làng nghề đặc trưng. Nghề chạm khắc gỗ Dư Dụ được công nhận là một phần quan trọng của di sản văn hóa Hà Nội, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa phi vật thể của thủ đô ngàn năm văn hiến.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của làng nghề Dư Dụ

Làng Dư Dụ có lịch sử lâu đời, gắn liền với quá trình khai hoang, lập ấp của người Việt cổ tại châu thổ sông Hồng. Mặc dù các tư liệu thành văn không còn nhiều, nhưng qua gia phả các dòng họ lớn như Nguyễn Công, Nguyễn Duy và các truyền thuyết dân gian, có thể khẳng định làng đã tồn tại từ rất sớm. Theo luận văn “Nghề chạm khắc gỗ Dư Dụ” của Trương Thị Hải Minh, một số thông tin cho rằng nghề mộc và chạm khắc tại đây đã định hình và phát triển từ thời Nguyễn. Các nghệ nhân tài hoa của làng đã được triều đình triệu tập vào kinh đô Huế để tham gia xây dựng các công trình kiến trúc cung đình. Giai đoạn từ 1960 đến 1980, nghề được tổ chức theo mô hình hợp tác xã, tuy nhiên hiệu quả không cao. Chỉ từ sau thời kỳ Đổi mới (1986), khi các hộ gia đình được tự do sản xuất, nghề chạm khắc gỗ Dư Dụ mới thực sự bước vào giai đoạn phát triển rực rỡ, khẳng định vị thế của một trong những làng nghề truyền thống Thanh Oai hàng đầu.

1.2. Tín ngưỡng thờ tổ nghề Lỗ Ban và văn hóa làng nghề

Một đặc trưng của văn hóa làng nghề Dư Dụ là tín ngưỡng thờ tổ nghề. Khác với nhiều làng nghề khác thờ một vị tổ có sự tích cụ thể, người Dư Dụ thờ Lỗ Ban - một nhân vật huyền thoại có nguồn gốc từ Trung Hoa, được coi là ông tổ của nghề mộc và xây dựng. Việc thờ cúng tổ nghề thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, là sự tri ân đối với người đã sáng tạo và truyền bá nghề, giúp dân làng có kế sinh nhai. Lễ giỗ tổ nghề được tổ chức trang trọng hàng năm vào ngày mồng 5 tháng 5 Âm lịch tại đình làng, nơi vừa thờ Thành hoàng làng Quý Minh Đại Vương, vừa thờ vọng Lỗ Ban. Các nghi lễ như tế nam, tế nữ, dâng hương thể hiện sự thành kính và mong ước nghề nghiệp ngày càng thịnh vượng. Bên cạnh đó, các lễ hội, phong tục cưới hỏi, tang ma độc đáo cũng góp phần tạo nên một bản sắc văn hóa riêng biệt, gắn kết cộng đồng và nuôi dưỡng tình yêu với nghề truyền thống.

II. Thách thức của nghề chạm khắc gỗ Dư Dụ trong thời đại mới

Bên cạnh những thành tựu đáng tự hào, nghề chạm khắc gỗ Dư Dụ cũng đang đối mặt với không ít thách thức trong bối cảnh công nghiệp hóa và hội nhập kinh tế. Vấn đề lớn nhất là sự biến đổi trong phương thức truyền nghề và nguy cơ mai một các bí quyết gia truyền. Trước đây, nghề được truyền theo hình thức “cha truyền con nối”, đảm bảo kỹ thuật và tinh hoa được trao gửi trọn vẹn. Hiện nay, xu hướng lao động trẻ tìm kiếm các công việc khác ổn định hơn đã tạo ra một khoảng trống thế hệ. Việc đào tạo thợ mới trở nên khó khăn hơn, đòi hỏi sự kiên trì và đam mê mà không phải ai cũng có. Thêm vào đó, sự cạnh tranh từ các sản phẩm công nghiệp giá rẻ và sự thay đổi thị hiếu của người tiêu dùng cũng tạo ra áp lực lớn. Các sản phẩm gỗ Dư Dụ, vốn đòi hỏi nhiều công sức và thời gian, khó cạnh tranh về giá cả. Việc tìm kiếm thị trường tiêu thụ ổn định, đặc biệt là thị trường xuất khẩu, vẫn là một bài toán nan giải. Hơn nữa, quá trình sản xuất còn tiềm ẩn những vấn đề về môi trường như bụi gỗ, ô nhiễm tiếng ồn, đòi hỏi các giải pháp xử lý đồng bộ để phát triển bền vững. Bảo tồn văn hóa làng nghề trong khi vẫn phải thích ứng với kinh tế thị trường là thách thức kép mà Dư Dụ cần vượt qua.

2.1. Biến đổi trong phương thức truyền nghề và giữ gìn bí quyết

Theo phương thức truyền thống, các nghệ nhân Dư Dụ dạy nghề cho con cháu ngay tại xưởng gia đình. Quá trình này không chỉ truyền đạt kỹ năng mà còn bồi đắp tình yêu và đạo đức nghề nghiệp. Tuy nhiên, sự phát triển của kinh tế xã hội đã làm thay đổi cấu trúc lao động. Thế hệ trẻ có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn. Luận văn của Trương Thị Hải Minh chỉ ra “xu hướng biến đổi cơ cấu lao động trong thành phần dân cư” là một trong những vấn đề lớn. Việc mở các lớp đào tạo tập trung tuy giải quyết được số lượng nhưng khó đảm bảo được chiều sâu và sự tinh túy của nghề. Việc giữ gìn những bí quyết, những “ngón nghề” độc đáo của từng dòng họ đang dần trở nên khó khăn hơn khi không có thế hệ kế cận tâm huyết.

2.2. Sức ép cạnh tranh và vấn đề tìm kiếm thị trường đầu ra

Trong nền kinh tế thị trường, các sản phẩm gỗ Dư Dụ phải cạnh tranh khốc liệt với sản phẩm từ các làng nghề khác và hàng sản xuất công nghiệp. Áp lực về giá cả và mẫu mã đòi hỏi người thợ phải liên tục sáng tạo, đổi mới. Dù sản phẩm của làng đã xuất khẩu sang một số thị trường như Đài Loan, Trung Quốc, nhưng quy mô còn nhỏ lẻ, chủ yếu thông qua các đơn vị trung gian. Việc xây dựng thương hiệu riêng cho làng nghề chạm khắc gỗ Dư Dụ và quảng bá sản phẩm một cách chuyên nghiệp vẫn chưa được đầu tư đúng mức. Các xưởng sản xuất đồ gỗ Dư Dụ vẫn hoạt động chủ yếu theo mô hình hộ gia đình, thiếu vốn và kinh nghiệm để tiếp cận các thị trường lớn, tiềm năng.

III. Bí quyết tạo nên sản phẩm Kỹ thuật chạm khắc gỗ Dư Dụ

Để tạo ra những tác phẩm điêu khắc gỗ mỹ nghệ có hồn, người thợ Dư Dụ phải trải qua một quy trình sản xuất nghiêm ngặt và công phu, kết tinh từ kinh nghiệm và bí quyết được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Nền tảng của quy trình này là kỹ thuật chạm khắc gỗ điêu luyện, đòi hỏi sự kết hợp giữa tài năng bẩm sinh, quá trình khổ luyện và một tình yêu sâu sắc với nghề. Mọi thứ bắt đầu từ khâu chọn nguyên liệu. Mỗi loại gỗ có đặc tính riêng và phù hợp với từng dòng sản phẩm khác nhau. Sau khi chọn được gỗ, người thợ tiến hành công đoạn “vanh gỗ”, tức là tạo phôi theo hình dáng cơ bản của sản phẩm. Bước tiếp theo là phần quan trọng nhất: chạm khắc. Với những người thợ bậc thầy, họ không cần bản vẽ chi tiết mà chỉ phác những đường nét chính rồi để đôi tay và cảm xúc dẫn dắt. Từng nhát đục, nhát chàng được thực hiện một cách chính xác, khi mạnh mẽ tạo khối, khi nhẹ nhàng tỉa nét, thổi hồn vào từng chi tiết. Bộ dụng cụ điêu khắc gỗ của người thợ Dư Dụ có thể lên tới hàng trăm món, mỗi món có một công dụng riêng, từ đục, chàng, ve, tách đến các loại nạo, giũa. Công đoạn hoàn thiện cuối cùng cũng không kém phần quan trọng, bao gồm đánh giấy ráp, quang vecni để sản phẩm đạt độ bóng mịn và màu sắc tự nhiên, tôn lên vẻ đẹp của vân gỗ.

3.1. Quy trình chọn nguyên liệu Từ gỗ mít đến gỗ hương

Việc lựa chọn nguyên liệu là bước đầu tiên quyết định chất lượng và giá trị của sản phẩm. Người thợ Dư Dụ rất am hiểu đặc tính của từng loại gỗ. Để làm tượng phật gỗ hay đồ thờ cúng bằng gỗ, gỗ mít là lựa chọn hàng đầu. Gỗ mít có màu vàng sáng, thớ gỗ mịn, mềm, dễ chạm khắc các chi tiết tinh xảo, ít cong vênh và không bị mối mọt, mang ý nghĩa tâm linh trong văn hóa Phật giáo. Đối với các sản phẩm cao cấp hơn như bàn ghế, sập, tủ, các loại gỗ quý như gỗ hương, gỗ gụ, gỗ mun được ưa chuộng. Đặc biệt, các nghệ nhân còn có tài tận dụng những gốc cây, rễ cây có hình thù độc đáo để sáng tạo nên các tác phẩm nghệ thuật độc bản, thể hiện óc sáng tạo và khả năng “nhìn” ra cái đẹp tiềm ẩn trong vật liệu thô mộc.

3.2. Bộ dụng cụ điêu khắc gỗ độc đáo của nghệ nhân Dư Dụ

Bộ dụng cụ điêu khắc gỗ là “cánh tay nối dài” của người nghệ nhân. Một bộ đồ nghề đầy đủ của thợ Dư Dụ có thể gồm vài chục đến hàng trăm dụng cụ khác nhau, được phân loại theo chức năng. Các loại đục (đục bạt, đục vũm, đục móng...) dùng để tạo hình, phá khối. Các loại chàng (chàng cựa, chàng vấu...) dùng để bạt mảng lớn, dặm đường thẳng. Ngoài ra còn có các dụng cụ chuyên biệt như cò để dẫy nền, tách để dặm các họa tiết chạm bong, ve để tỉa chi tiết nhỏ. Mỗi dụng cụ đều được người thợ tự rèn hoặc đặt rèn riêng theo yêu cầu, đảm bảo độ sắc bén và phù hợp với thói quen sử dụng. Sự thành thạo trong việc sử dụng đa dạng các công cụ này chính là thước đo tay nghề của một nghệ nhân Dư Dụ.

IV. Tinh hoa điêu khắc gỗ mỹ nghệ qua các sản phẩm gỗ Dư Dụ

Sản phẩm của làng nghề Dư Dụ là sự kết tinh của kỹ thuật điêu luyện, óc thẩm mỹ tinh tế và chiều sâu văn hóa. Sự đa dạng trong chủng loại sản phẩm đã đáp ứng được nhu cầu phong phú của thị trường, từ các mặt hàng tâm linh, đồ thờ tự cho đến các sản phẩm trang trí nội thất và hàng mỹ nghệ cao cấp. Nét đặc trưng của sản phẩm gỗ Dư Dụ là sự sống động, có hồn trong từng đường nét chạm khắc. Dù là hình tượng con người, con vật hay hoa lá, tất cả đều được thể hiện một cách mềm mại, uyển chuyển, thoát khỏi sự cứng nhắc của vật liệu gỗ. Các nghệ nhân không chỉ sao chép mẫu mã mà còn không ngừng sáng tạo, đưa những yếu tố mới vào sản phẩm nhưng vẫn giữ được cái cốt cách, cái hồn của nghệ thuật điêu khắc truyền thống. Từ những khối gỗ vô tri, qua bàn tay tài hoa của người thợ, những tác phẩm điêu khắc gỗ mỹ nghệ độc đáo đã ra đời, mang trong mình câu chuyện về văn hóa làng nghề và trở thành niềm tự hào của vùng đất xã Thanh Thùy, huyện Thanh Oai.

4.1. Dòng sản phẩm tâm linh Tượng phật gỗ và đồ thờ cúng

Dòng sản phẩm tâm linh là thế mạnh và làm nên tên tuổi của làng nghề Dư Dụ. Các sản phẩm tượng phật gỗ (tượng Tam Thế, tượng A Di Đà, Quan Âm...) được chế tác vô cùng tinh xảo, thể hiện được thần thái trang nghiêm, từ bi của các bậc giác ngộ. Khuôn mặt tượng, nếp áo, dáng ngồi đều được tính toán tỉ mỉ, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc của nghệ thuật tạc tượng Phật giáo. Bên cạnh đó, các sản phẩm đồ thờ cúng bằng gỗ như ngai thờ, ỷ môn, cửa võng, án gian... cũng được chạm trổ công phu với các đề tài quen thuộc như tứ linh (long, lân, quy, phụng), tứ quý (tùng, cúc, trúc, mai), thể hiện ước mong về sự may mắn, thịnh vượng và lòng thành kính của gia chủ đối với tổ tiên, thần phật.

4.2. Vẻ đẹp hoành phi câu đối và các sản phẩm trang trí khác

Ngoài đồ thờ, Dư Dụ còn nổi tiếng với các sản phẩm trang trí như hoành phi câu đối và tranh gỗ. Hoành phi câu đối không chỉ là vật trang trí mà còn mang ý nghĩa giáo dục, ca ngợi công đức tổ tiên hay thể hiện một triết lý sống. Nét chữ được chạm khắc theo lối thư pháp, vừa mềm mại vừa mạnh mẽ, kết hợp hài hòa với các họa tiết rồng phượng, hoa lá xung quanh. Đặc biệt, tranh gỗ tứ quý, tranh vinh quy bái tổ, tranh bát mã... là những mặt hàng được ưa chuộng. Các bức tranh được chạm khắc nổi hoặc chạm lộng, tạo chiều sâu và sự sống động, biến những điển tích, cảnh vật thiên nhiên thành các tác phẩm nghệ thuật treo tường sang trọng, mang lại giá trị thẩm mỹ cao cho không gian sống.

V. Nghệ nhân Dư Dụ và vai trò tại xưởng sản xuất đồ gỗ

Linh hồn của nghề chạm khắc gỗ Dư Dụ chính là những người nghệ nhân tài hoa, những người thợ ngày đêm miệt mài “thổi hồn vào gỗ”. Họ không chỉ là người lao động mà còn là những nghệ sĩ thực thụ, những người nắm giữ và trao truyền di sản văn hóa của cha ông. Vai trò của nghệ nhân Dư Dụ vô cùng quan trọng, từ việc sáng tạo mẫu mã, định hình phong cách sản phẩm cho đến việc trực tiếp thực hiện những công đoạn khó nhất và truyền dạy kinh nghiệm cho lớp thợ kế cận. Những nghệ nhân cao tuổi như cụ Nguyễn Duy Dương, Nguyễn Đắc Thinh là những pho sử sống của làng nghề, lưu giữ trong mình những bí quyết và câu chuyện về lịch sử thăng trầm của nghề. Bên cạnh đó, thế hệ nghệ nhân trẻ như anh Nguyễn Văn Thắng, Nguyễn Đức Duy lại là những người năng động, dám nghĩ dám làm, mạnh dạn đầu tư máy móc, mở rộng xưởng sản xuất đồ gỗ Dư Dụ, và tìm kiếm những hướng đi mới để đưa sản phẩm vươn xa. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm của thế hệ đi trước và sức sáng tạo của thế hệ kế cận là động lực quan trọng giúp làng nghề Dư Dụ duy trì sức sống và phát triển trong bối cảnh mới, tiếp tục khẳng định vị thế là một trung tâm điêu khắc gỗ mỹ nghệ hàng đầu.

5.1. Vai trò của các nghệ nhân trong việc gìn giữ phát triển nghề

Nghệ nhân là người giữ lửa cho làng nghề. Họ là những người có tay nghề cao, am hiểu sâu sắc về kỹ thuật, thẩm mỹ và văn hóa liên quan đến nghề chạm khắc. Họ không chỉ tạo ra những sản phẩm tinh xảo mà còn có vai trò định hướng, sáng tạo ra các mẫu mã mới, nâng tầm giá trị cho sản phẩm gỗ Dư Dụ. Quan trọng hơn, họ là những người thầy, trực tiếp truyền dạy nghề cho các thế hệ sau. Bằng sự tận tâm và lòng yêu nghề, các nghệ nhân như cụ Nguyễn Duy Dương đã góp phần quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy kỹ thuật chạm khắc gỗ truyền thống, đảm bảo di sản quý báu của làng không bị mai một theo thời gian.

5.2. Mô hình tổ chức tại các xưởng sản xuất đồ gỗ Dư Dụ

Hiện nay, mô hình sản xuất chủ yếu tại Dư Dụ là các xưởng sản xuất đồ gỗ Dư Dụ quy mô hộ gia đình. Trong đó, người chủ xưởng, thường là một nghệ nhân hoặc thợ cả, chịu trách nhiệm quản lý chung, giao dịch với khách hàng và thực hiện các công đoạn kỹ thuật chính. Các thành viên khác trong gia đình và thợ phụ sẽ đảm nhận các công đoạn đơn giản hơn. Mô hình này có ưu điểm là linh hoạt, gắn kết và dễ dàng truyền nghề. Tuy nhiên, quy mô nhỏ lẻ cũng là một hạn chế, gây khó khăn trong việc đầu tư máy móc hiện đại, tiếp cận các đơn hàng lớn và xây dựng thương hiệu một cách bài bản. Một số xưởng lớn đã bắt đầu hình thành, thuê thêm nhiều lao động và chuyên môn hóa các công đoạn, cho thấy xu hướng phát triển chuyên nghiệp hơn trong tương lai.

VI. Hướng đi tương lai Phát triển du lịch làng nghề Dư Dụ

Để nghề chạm khắc gỗ Dư Dụ phát triển bền vững, việc chỉ dựa vào sản xuất và bán sản phẩm là chưa đủ. Hướng đi mang tính đột phá và phù hợp với xu thế hiện đại là kết hợp bảo tồn di sản với phát triển kinh tế du lịch. Việc phát triển du lịch làng nghề Dư Dụ sẽ mở ra một kênh quảng bá hiệu quả, đưa sản phẩm và hình ảnh của làng nghề đến trực tiếp với du khách trong và ngoài nước. Du khách đến đây không chỉ để mua sắm mà còn để trải nghiệm không gian văn hóa làng nghề đích thực, được tận mắt chứng kiến quy trình làm ra một tác phẩm điêu khắc gỗ mỹ nghệ, được trò chuyện với các nghệ nhân và lắng nghe những câu chuyện về nghề. Mô hình này không chỉ tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân từ dịch vụ du lịch mà còn nâng cao giá trị thương hiệu cho sản phẩm gỗ Dư Dụ. Để làm được điều này, cần có sự quy hoạch đồng bộ từ chính quyền địa phương, sự chung tay của cộng đồng trong việc giữ gìn cảnh quan, vệ sinh môi trường và xây dựng các sản phẩm du lịch hấp dẫn như tour tham quan xưởng, lớp học trải nghiệm chạm khắc cơ bản. Phát triển du lịch làng nghề là con đường tất yếu để Dư Dụ bảo tồn và phát huy giá trị của một di sản văn hóa Hà Nội.

6.1. Giải pháp bảo tồn di sản văn hóa và phát triển kinh tế

Để phát triển bền vững, Dư Dụ cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Về kinh tế, cần hỗ trợ các hộ sản xuất tiếp cận nguồn vốn ưu đãi để mở rộng quy mô, đầu tư công nghệ xử lý môi trường. Thành lập hiệp hội làng nghề để bảo vệ quyền lợi, hỗ trợ nhau trong sản xuất và tìm kiếm thị trường chung là rất cần thiết. Về văn hóa, cần có chính sách tôn vinh và đãi ngộ các nghệ nhân Dư Dụ, khuyến khích họ mở lớp truyền nghề. Đồng thời, cần số hóa các tư liệu, bí quyết nghề nghiệp để lưu giữ lâu dài. Việc kết hợp hai yếu tố này sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: kinh tế phát triển tạo nguồn lực để bảo tồn văn hóa, và văn hóa được bảo tồn sẽ trở thành nền tảng, sức hấp dẫn để kinh tế, đặc biệt là du lịch, phát triển.

6.2. Tiềm năng du lịch trải nghiệm tại làng nghề Dư Dụ

Dư Dụ sở hữu tiềm năng lớn để trở thành một điểm đến du lịch trải nghiệm hấp dẫn. Vị trí không quá xa trung tâm Hà Nội là một lợi thế. Du khách có thể tham gia vào một số công đoạn đơn giản dưới sự hướng dẫn của thợ làng, tự tay làm ra một món đồ lưu niệm nhỏ. Đây là một hình thức du lịch đang rất được ưa chuộng. Bên cạnh việc tham quan các xưởng sản xuất đồ gỗ Dư Dụ, du khách còn có thể khám phá các di tích lịch sử văn hóa như đình, chùa Dư Dụ. Việc kết nối Dư Dụ với các làng nghề truyền thống Thanh Oai khác như nón lá làng Chuông, tương Cự Đà... có thể tạo thành một tuyến du lịch làng nghề độc đáo, thu hút du khách và góp phần phát triển kinh tế chung cho cả khu vực.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÀNG DƯ DỤ VÀ NGHỀ CHẠM KHẮC GỖ DƯ DỤ 1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ LÀNG DƯ DỤ 1. Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên + Vị trí địa lý: Dư Dụ nằm ở phía Đông Nam của huyện Thanh Oai, nơi tiếp giáp với các làng xã của huyện Thường Tín. Phía Bắc giáp đường 371 và dòng sông Nhuệ chảy qua, đằng xa là các làng Rùa Thượng, Rùa Hạ, sau đó Rùa Hạ tách ra làm 2 làng là Rùa Hạ 1 và Rùa Hạ 2: Phía Đông giáp thôn Nhân Hiền: Phía Nam là cánh đồng lúa giáp với thôn Trát Cầu, xã Hiền Giang (Thường Tín): Phía Tây giáp thôn Quang Hiền, Dụ Tiền, Gia Viễn, xã Thanh Văn.

Nếu quan sát trên bản đồ cho thấy, thôn Dư Dụ chạy dài theo đường quốc lộ 371 (đường 71 cũ), đường này nối Bình Đà ra Thường Tín và đến quốc lộ 1 đi lên Hà Nội và vào các tỉnh miền trong. + Điều kiện tự nhiên Đất đai: Địa hình đất đai của làng Dư Dụ 100% là đất phù sa cổ do sông Hồng và các con sông nhỏ bồi tụ, song nhỏ ở đây chính là sông Nhuệ. Do được kiến tạo lâu đời trong lịch sử nên thành phần đất ở vùng này có hiện tượng bạc màu, ô trũng và ít có diện tích đất tơi xốp. Do đó cần phải tiến hành cải tạo trong khi tiến hành sản xuất nông nghiệp và trong quá trình định cư của người dân.

Diện tích đất của làng cũng được chia thành hai phân khu: khu trên và khu dưới có sự chênh lệch trung bình khoảng 0,5m. Phân khu trên là các thửa đất cao thường để trồng mầu. Phân khu dưới là những thửa đất trũng phù hợp với trồng lúa nước. Khí hậu: Do nằm chọn trong vùng châu thổ, ven các con sông nên khí hậu của địa phương này mang đặc trưng của khí hậu vùng, đó là hiện tượng nóng ẩm, tưới tốt về mùa Xuân, mưa nhiều vào mùa Hạ, mát mẻ vào mùa Thu 14 và khô hanh vào mùa Đông.

Nền nhiệt trung bình trong năm khoảng từ 17 đến 35oC vào mùa Xuân và mùa Hạ và từ 15 đến 25oC vào mùa Thu và mùa Đông… + Sông, hồ: Ở làng Dư Dụ có con sông Nhuệ chảy qua, con sông này chảy qua các làng Rùa, Gia Vĩnh, Dư Dụ rồi đến Nhân Hiền, tại điểm Nhân Hiền khúc sông rộng và sâu hơn các khúc song khác vì vậy xưa kia có khá nhiều thuyền buôn nước mắm, muối và các thứ hàng hóa khác được đưa vào bến Nhân Hiền để bán cho các làng xung quanh, trong đó là làng Dư Dụ. Vào thời Pháp thuộc chính quyền Pháp đã uốn chỉnh lại dòng sông cho chảy thẳng từ các làng Rùa đến Nhân Hiền. Phần khúc sông chảy vòng bị cắt đứt và tạo thành khúc sông chết bị hạn chế nguồn nước Sau này, địa phương đặt trạm bơm nước để phục vụ tưới tiêu và chống úng cho nông nghiệp. Bên cạnh đó, ở phía giáp làng Nhân Hiền có hồ nước lớn rộng khoảng 3 mẫu Bắc Bộ, đây cũng là nơi chứa nước cung cấp cho sản xuất nông nghiệp và điều hòa khí hậu cho vùng đất này.

Nhìn chung, với những điều kiện thuận lợi về vị trí địa lý và các điều kiện về tự nhiên đã tạo đà quan trọng cho việc cư dân dến định cư và lập làng trong tiến trình lịch sử. Là điều kiện tiên quyết trong quá trình phát triển nghề nghiệp và tạo ra trật tự xã hội truyền thống ở một vùng quê có bề dày lịch sử của huyện Thanh Oai. Lịch sử hình thành và quá trình phát triển của làng Làng Dư Dụ thuộc xã Thanh Thùy ngày nay có bề dày lịch sử từ xa xưa, đây là vùng đất sống theo kiểu “Mật tập” với các làng sống tập trung và quần cư với nhau bởi những cánh đồng nhỏ hẹp. Hiện nay, làng chia thành hai khu vực hành chính: Dư Dụ 1 và Dư Dụ 2.

Theo phả tích truyền thuyết thời cổ, làng có tên là “Kim Túc thôn”. Trải qua thời gian biến động thăng trầm của lịch sử, làng xóm đã thay đổi, dân làng vẫn phát huy giữ gìn truyền thống 15 quý báu của cha ông, gạn đục khơi trong, chắt lọc những tinh túy, xây dựng thuần phong mỹ tục của làng, tình làng nghĩa xóm vẫn được coi trọng. Từ một vùng chiêm trũng, quá trình hình thành các làng ở Thanh Thùy phải trải qua một quá trình lâu dài hàng trăm năm, gắn liền với công cuộc khẩn hoang, mở rộng địa bàn canh tác và cư trú. Ngày nay, người dân Dư Dụ không ai biết rõ làng mình có từ khi nào.

Do hoàn cảnh đất nước chiến tranh và do những biến động lịch sử, ở Dư Dụ hiện không còn nhiều tư liệu thư tịch liên quan đến quá trình hình thành làng. Nhưng căn cứ vào gia phả các dòng họ, truyền thuyết, thần phả của làng đã phần nào cho thấy được diện mạo cộng đồng dân cư nơi đây vào các thời đại trước. Bên cạnh đó, theo ngọc phả của làng Rùa Hạ có viết: Vào đời Hùng Vương thứ 6, cư dân đã đến đây lập làng với tên gọi cổ là Thùy Dụ Hạ, sau đó đổi thành Thùy Dụ Hạ Trang, thuộc vùng đất của huyện Thanh Đàm xưa. Đến thời Bắc thuộc, theo sách Dư địa chí của Nguyễn Trãi, huyện Thanh Đàm xưa là châu Long Đàm thuộc phủ Giao Châu.

Thần phả của đình làng Rùa Thượng có viết: Vào đời Hùng Vương thứ 6, ở xã Thanh Thùy ngày nay có gia đình họ Lý, người chồng mất sớm để lại cho người vợ góa một cô con gái tên Lý Chiêu. Năm 18 tuổi, Lý Chiêu nổi tiếng nết na, nhan sắc hơn người, nhiều người đến hỏi nhưng bà không nhận lời. Một hôm, bà gặp một người làm nghề bốc thuốc tên là Trần Liên quê ở làng Nam Sơn, Xương Giang, phủ Thừa Thiên thuộc nước Văn Lang. Nhờ sự giúp đỡ của dân làng, bà Lý Chiêu cùng ông nên vợ nên chồng.

Sau khi sinh được 3 người con, 2 trai 1 gái, cả 3 người con đều học hành giỏi. Khi ông bà qua đời, 3 người con tiến về 3 hướng, mở mang vùng đất Thùy Dụ. Người anh ở xóm Thượng, người em ở xóm Hạ, còn cô em út ở trại Am. Ba anh em họ Trần ăn ở đức độ, làm nhiều điều tâm phúc cho dân trong vùng như đánh giặc đuổi cướp, trống úng.

Cô em út không may mất sớm dân làng lập bàn thờ tại Trại Am, còn 2 người anh được Hùng Vương mời về triều làm tướng thống lĩnh quân mã lập nhiều chiến công. Thần phả đình làng Dư Dụ do 16 Đông Các Đại học sỹ Nguyễn Bình phụng soạn vào năm Hồng Phúc (1572), sau này Lễ Bộ thượng thư Nguyễn Hiền sao lại kể về công tích của vị thần được thờ có tên chữ là Quý Minh Đại Vương. Thần phả thứ 2 nói về công tích của tam vị Đại vương đó là thánh Tản Viên Sơn, Cáo Sơn Đại Vương và Quý Minh Đại Vương. Mặc dù đây chỉ là những truyền thuyết được lưu truyền lại trong dân gian, nhưng gạt bỏ những yếu tố huyền thoại, cùng với những di chỉ khảo cổ ở các làng xã xung quanh có niên đại cách đây trên 2000 năm giúp chúng ta có thể nhận định con người đã đến tụ cư, sinh sống ở làng Dự Dụ từ thời Hùng Vương dựng nước, thuộc giai đoạn muộn của văn hóa Đông Sơn.

Từ trong lao động sản xuất và chiến đấu chống giặc ngoại xâm bảo vệ quê hương, nhân dân Thanh Thùy đã hun đúc nên nhiều giá trị truyền thống quý báu, trở thành hành trang không thể thiếu trong quá trình phát triển của mỗi gia đình, dòng họ, làng xóm, đồng thời góp phần vào sự phát triển chung của vùng đất Thanh Oai địa linh nhân kiệt trong mỗi thời kỳ lịch sử. Cư dân Dư Dụ là một làng cổ với nghề nông nghiệp trồng lúa nước đã có từ lâu. Có thể nói, làng là một tổ chức cộng đồng của nhiều dòng họ hợp lại cùng sống với nhau từ bao đời nay. Theo tìm hiểu tại địa phương các cụ cao niên trong làng cho biết: Dư Dụ gồm 10 dòng họ như: họ Nguyễn Duy, Công, Nguyễn Trọng, họ Đỗ, Nguyễn Văn, Nguyễn Đức, Phạm, Bá, Nguyễn Kim.

Trong đó, dòng họ Nguyễn Công có có mặt ở làng được trên 500 năm với trên 500 nhâu khẩu. Theo gia phả của dòng họ này cho biết: cụ tổ của dòng họ là người từ khu vực huyện Thường Tín di cư vào và làm nghề chăn vịt, mảnh đất làm nghề nơi đó chính là nơi xây dựng nhà thờ hiện nay. Vào ngày mồng 8 tháng Tám âm lịch hàng năm, con cháu tổ chức lễ giỗ tổ họ của mình. Sau này, dòng họ Nguyễn Công đã di cư từ xóm trên xuống xóm dưới để mở rộng địa giới hành chính của làng.

Ngoài ra, trong làng còn có dòng họ Nguyễn Duy định cư được được 15 đời, hiện nay dòng họ này có số lượng nhân khẩu 17 khá đông với 350 người. Các dòng họ còn lại cũng đều có nhà thờ họ riêng, mỗi năm tổ chức giỗ họ một lần. Dòng họ Lê, Phạm, Bá không có đất xây dựng nhà thờ thì hàng năm đến ngày giỗ họ, mọi người trong họ tập trung tổ chức tại nhà ông trưởng họ. Nhìn chung, trước và sau Cách mạng tháng 8 năm 1945, người dân nơi đây chỉ có trông chờ vào nghề nông là chủ yếu.

Đặc biệt, sau Cách mạng tháng 8 năm 1945, đời sống nhân dân Dư Dụ gặp rất nhiều khó khăn, nguyên nhân là do chiến tranh chống Nhật và chống Pháp, nông nghiệp mất mùa, đói kém, cả nước phải dồn sức người, lương thực cho chiến tranh nên cuộc sống của người dân cũng thiếu thốn nhiều. Do nằm gần dòng sông Nhuệ, trước đây thường xảy ra ngập lụt nên người dân hay bị mất mùa, đồng thời với chế độ canh tác lạc hậu, năng suất lao động không cao khiến cho cuộc sống của họ gặp nhiều vất vả, long đong. Trong lịch sử phát triển, dân cư Dư Dụ cũng có những biến động về dân số do chiến tranh, thiên tai, lũ lụt, hạn hán, cũng có người dân chuyển đi nơi khác và cũng có người từ vùng khác chuyển đến định cư. Hiện nay do việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế, người dân Dư Dụ sinh sống chủ yếu bằng nghề thủ công chạm khắc gỗ kết hợp với nông nghiệp.

Do nằm ở phía ngoại thành cách Hà Nội 25km, là cơ sở cho việc buôn bán bằng chính những sản phẩm của hàng thủ công truyền thống và tạo ra không ít việc làm cho người dân, chính vì vậy tỉ lệ thất nghiệp, đói nghèo của người dân trong làng giảm hẳn so với trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ