Pháp Luật Về Ngăn Ngừa Ô Nhiễm Môi Trường Biển Tại Việt Nam Theo Công Ước MARPOL 73/78

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích pháp luật về ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển và việc thực thi công ước marpol 73 78 tại việt nam, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Trường đại học

Đại học quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2011

124
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NGĂN NGỪA Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG BIỂN VÀ CÔNG ƯỚC MARPOL 73/78

1.1. Tổng quan về ô nhiễm môi trường biển

1.1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.1.2. Các nguồn gây ô nhiễm môi trường biển

1.1.3. Nguy cơ ô nhiễm môi trường biển Việt Nam

1.1.4. Ô nhiễm môi trường biển do dầu

1.1.5. Ô nhiễm biển từ tàu, cảng biển và công trình biển

1.1.6. Nội dung một số công ước quốc tế liên quan đến ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển

1.1.6.1. Các Công ước quốc tế liên quan đến ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển
1.1.6.2. Các Công ước trực tiếp quy định về ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển từ tàu
1.1.6.3. Một số nội dung cơ bản của công ước MARPOL 73/78 về ngăn ngừa ô nhiễm biển từ tàu
1.1.6.3.1. Khái quát chung về công ước
1.1.6.3.2. Các quy định về ngăn ngừa ô nhiễm biển do dầu từ tàu
1.1.6.3.3. Ngăn ngừa ô nhiễm biển do chất lỏng độc hại chở xô gây ra
1.1.6.3.4. Ngăn ngừa ô nhiễm biển do chất độc hại đóng trong bao gói
1.1.6.3.5. Ngăn ngừa ô nhiễm biển do nước thải từ tàu
1.1.6.3.6. Ngăn ngừa ô nhiễm biển do rác từ tàu
1.1.6.3.7. Ngăn ngừa ô nhiễm không khí do tàu gây ra

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VỀ NGĂN NGỪA Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG BIỂN TẠI VIỆT NAM

2.1. Điều chỉnh của pháp luật đối với ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển

2.1.1. Nhu cầu điều chỉnh của pháp luật

2.1.2. Nguồn luật điều chỉnh ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển

2.1.3. Nguyên tắc điều chỉnh của pháp luật Việt Nam

2.1.4. Pháp luật Việt Nam về ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển

2.1.5. Các văn bản pháp luật là cơ sở pháp lý cho việc xây dựng các quy định về ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển

2.1.6. Các văn bản pháp luật trực tiếp điều chỉnh ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu

2.1.7. Quy định về kiểm tra, kiểm soát và chế tài áp dụng nhằm ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển

2.1.8. Các quy định về tổ chức, phối hợp thực hiện hoạt động ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển Việt Nam

2.1.9. Trách nhiệm thực thi Công ước

2.1.10. Quyền và nghĩa vụ của quốc gia trong việc thực thi công ước

2.1.11. Áp dụng các quy định của công ước

2.1.12. Thực thi pháp luật về ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển ở Việt Nam

2.1.13. Cơ chế tổ chức thực hiện

2.1.14. Yếu tố con người

2.1.15. Hệ thống pháp luật

2.1.16. Kiểm tra giám sát thực hiện công ước

2.1.17. Yếu tố kinh tế và trang thiết bị kỹ thuật

2.1.18. Hợp tác quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm biển từ tàu với các nước

2.1.19. Những yếu tố tích cực và hạn chế còn tồn tại trong quá trình thực hiện công ước

2.1.20. Kinh nghiệm xây dựng pháp luật và thực thi công ước về ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển của một số nước thành viên

2.1.20.1. Kinh nghiệm xây dựng pháp luật và thực thi công ước về phòng chống ô nhiễm dầu của Trung Quốc
2.1.20.2. Pháp luật về bảo vệ môi trường biển của Singapore

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN HỆ THỐNG PHÁP LUẬT VỀ NGĂN NGỪA Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG BIỂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển

3.1.1. Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật

3.1.2. Phương hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam về ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển

3.1.3. Cơ chế tổ chức thực hiện

3.1.4. Kiểm tra, giám sát thực hiện pháp luật

3.1.5. Chính sách về con người

3.1.6. Hợp tác và thực hiện các công ước quốc tế liên quan đến ngăn ngừa ô nhiễm biển

3.1.7. Giải pháp nhằm nâng cao năng lực thực thi công ước quốc tế và ngăn ngừa ô nhiễm biển tại Việt Nam

3.1.7.1. Nâng cao năng lực thực thi công ước Marpol 73/78 và các quy định về ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển tại Việt Nam
3.1.7.2. Đề xuất các giải pháp nhằm ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển

MỞ ĐẦU

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ô Nhiễm Môi Trường Biển Khái Niệm Nguồn Gốc

Vấn đề ô nhiễm môi trường biển đang là mối quan tâm hàng đầu của cộng đồng quốc tế. Mức độ ô nhiễm ngày càng trầm trọng, phạm vi mở rộng do hoạt động của tàu thuyền và nhiều nguồn khác. Bảo vệ môi trường biển không chỉ là vấn đề quốc gia mà là toàn cầu, hướng tới phát triển bền vững. Theo Công ước Liên hợp quốc về Luật biển 1982, môi trường biển bao gồm tài nguyên sinh vật, hệ sinh thái biển, chất lượng nước và cảnh quan. Nghị định 25/2009/NĐ-CP định nghĩa môi trường biển là các yếu tố vật lý, hóa học, sinh học đặc trưng cho nước biển, đất ven biển, trầm tích dưới biển, không khí trên mặt biển và các hệ sinh thái biển. Ô nhiễm môi trường biển là sự thay đổi tính chất của môi trường, vi phạm tiêu chuẩn môi trường. Công ước MARPOL 73/78 nhấn mạnh việc thải các chất có hại từ tàu có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe con người, thiệt hại tài nguyên, và cản trở sử dụng biển.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Về Ô Nhiễm Môi Trường Biển

Luật Bảo vệ Môi trường năm 2005 định nghĩa ô nhiễm môi trường là sự thay đổi tính chất của môi trường, vi phạm tiêu chuẩn môi trường. Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 mở rộng định nghĩa, bao gồm việc con người đưa chất liệu hoặc năng lượng vào môi trường biển, gây tổn hại đến nguồn lợi sinh vật, sức khỏe con người, và các hoạt động hợp pháp khác. Các quy định của Công ước MARPOL 73/78 nhấn mạnh việc thải từ tàu các chất có hại có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe con người, thiệt hại tài nguyên hữu sinh, và cản trở sử dụng biển.

1.2. Các Nguồn Gây Ô Nhiễm Môi Trường Biển Chủ Yếu

Ô nhiễm môi trường biển xuất phát từ nhiều nguồn, từ đất liền và các hoạt động sử dụng biển. UNEP thống kê các nguồn ô nhiễm biển đến từ đất liền (50%), rò rỉ tự nhiên (11%), phóng xạ nguyên tử (13%), hoạt động của tàu thuyền (18%), khai thác dầu (2%) và tai nạn tàu bè (6%). IMO và Công ước Liên hợp quốc về Luật biển 1982 quy định cụ thể các nguồn ô nhiễm chủ yếu, bao gồm ô nhiễm từ đất liền, hoạt động liên quan đến đáy biển, hoạt động trong vùng lan truyền tới, nhận chìm và trút bỏ chất thải, hoạt động của tàu thuyền và tai nạn tàu thuyền, và ô nhiễm từ khí quyển.

1.3. Tầm Quan Trọng Của Việc Ngăn Ngừa Ô Nhiễm Biển

Ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển là việc hạn chế, loại bỏ các nguồn gây ô nhiễm, giảm thiểu các tác động có khả năng gây ô nhiễm, và ngăn chặn sự lan truyền tổn hại môi trường. Trong các hoạt động bảo vệ môi trường, nguyên tắc phòng ngừa là quan trọng nhất, theo chủ trương 'phòng hơn chống'. Do đó, ngăn ngừa ô nhiễm được đặt lên hàng đầu so với khắc phục, xử lý ô nhiễm (Điều 4 Luật BVMT).

II. Công Ước MARPOL 73 78 Giải Pháp Toàn Cầu Cho Ô Nhiễm Biển

Để đảm bảo an toàn hàng hải và ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển, Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) đã xây dựng Công ước MARPOL 73/78. Công ước này điều chỉnh hoạt động ngăn ngừa ô nhiễm biển từ tàu. Việc gia nhập và thực thi nghiêm chỉnh Công ước quốc tế là một hướng đi chung của hầu hết các quốc gia, trong đó có Việt Nam, để tạo khung pháp lý toàn diện cho việc ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển do tàu thuyền gây ra. Bên cạnh tham gia các điều ước quốc tế, việc thực thi hiệu quả các điều ước là rất quan trọng để phục vụ mục tiêu phát triển đất nước và thể hiện trách nhiệm của Việt Nam trước cộng đồng quốc tế.

2.1. Nội Dung Cơ Bản Của Công Ước MARPOL 73 78 Về Ô Nhiễm Dầu

Công ước MARPOL 73/78 quy định các biện pháp ngăn ngừa ô nhiễm biển do dầu từ tàu. Các quy định này bao gồm yêu cầu về thiết kế và trang bị tàu, quy trình vận hành, và kiểm soát việc xả thải dầu. Công ước cũng thiết lập các khu vực đặc biệt, nơi các quy định nghiêm ngặt hơn được áp dụng để bảo vệ các khu vực biển nhạy cảm. Các quốc gia thành viên có trách nhiệm thực thi các quy định của Công ước và xử lý các vi phạm.

2.2. Các Phụ Lục Của MARPOL 73 78 Phạm Vi Điều Chỉnh Rộng Rãi

Công ước MARPOL 73/78 bao gồm sáu phụ lục, mỗi phụ lục điều chỉnh một loại ô nhiễm cụ thể từ tàu. Các phụ lục này bao gồm: Phụ lục I (ô nhiễm dầu), Phụ lục II (chất lỏng độc hại chở xô), Phụ lục III (chất độc hại đóng gói), Phụ lục IV (nước thải), Phụ lục V (rác thải), và Phụ lục VI (ô nhiễm không khí). Mỗi phụ lục quy định các biện pháp cụ thể để ngăn ngừa và giảm thiểu ô nhiễm từ các nguồn này.

2.3. Tầm Quan Trọng Của Việc Thực Thi Công Ước MARPOL

Việc thực thi hiệu quả Công ước MARPOL 73/78 là rất quan trọng để bảo vệ môi trường biển và đảm bảo phát triển bền vững. Các quốc gia thành viên cần có hệ thống pháp luật và cơ chế thực thi hiệu quả để đảm bảo tuân thủ các quy định của Công ước. Hợp tác quốc tế cũng rất quan trọng để giải quyết các vấn đề ô nhiễm biển xuyên biên giới và chia sẻ kinh nghiệm và thực tiễn tốt nhất.

III. Pháp Luật Việt Nam Về Ngăn Ngừa Ô Nhiễm Môi Trường Biển Thực Trạng

Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật để điều chỉnh hoạt động ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật còn tản mạn, chồng chéo, mâu thuẫn về chức năng, nhiệm vụ và khó áp dụng, do đó hiệu quả ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển chưa cao. Còn thiếu các công trình nghiên cứu khoa học làm cơ sở thực tiễn, lý luận cho việc xây dựng một hệ thống các quy phạm về ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển do dầu; vai trò của pháp luật trong hoạt động ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển còn chưa được đề cao; chưa xây dựng được ý thức BVMT biển của cả cộng đồng; nhiều lĩnh vực, hoạt động gây ô nhiễm biển còn chưa được điều chỉnh.

3.1. Các Văn Bản Pháp Luật Điều Chỉnh Ô Nhiễm Môi Trường Biển

Pháp luật Việt Nam về ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển bao gồm Luật Bảo vệ Môi trường, Luật Biển Việt Nam, Bộ luật Hàng hải Việt Nam, và các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành. Các văn bản này quy định về trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong việc bảo vệ môi trường biển, các biện pháp kiểm soát ô nhiễm, và chế tài xử lý vi phạm.

3.2. Thực Thi Công Ước MARPOL 73 78 Tại Việt Nam Khó Khăn Thách Thức

Việc thực thi Công ước MARPOL 73/78 tại Việt Nam gặp nhiều khó khăn, thách thức do trình độ khoa học kỹ thuật chưa phát triển, hệ thống pháp luật còn yếu kém, không tương thích để thực thi các điều ước quốc tế đã tham gia. Thêm vào đó, nguồn lực tài chính và nhân lực còn hạn chế, gây khó khăn cho việc kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm.

3.3. Đánh Giá Hiệu Quả Các Quy Định Về Xử Lý Chất Thải Tàu Biển

Các quy định về xử lý chất thải từ tàu biển tại Việt Nam còn chưa đầy đủ và hiệu quả. Hệ thống thu gom và xử lý chất thải tại các cảng biển còn thiếu, gây khó khăn cho việc tuân thủ các quy định của Công ước MARPOL 73/78. Cần có các biện pháp tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng và nâng cao năng lực quản lý chất thải để cải thiện tình hình.

IV. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Ngăn Ngừa Ô Nhiễm Biển Tại VN

Để nâng cao hiệu quả ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển tại Việt Nam, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường năng lực thực thi, và nâng cao nhận thức cộng đồng. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật để đảm bảo tính đồng bộ, khả thi và phù hợp với các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã tham gia. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng, trang thiết bị kỹ thuật, và đào tạo nguồn nhân lực để nâng cao năng lực kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm.

4.1. Đề Xuất Sửa Đổi Bổ Sung Các Quy Định Pháp Luật Hiện Hành

Cần sửa đổi, bổ sung Luật Bảo vệ Môi trường, Luật Biển Việt Nam, và Bộ luật Hàng hải Việt Nam để tăng cường các quy định về ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển. Các quy định cần cụ thể hóa các yêu cầu của Công ước MARPOL 73/78 và các điều ước quốc tế khác, đồng thời tăng cường chế tài xử lý vi phạm.

4.2. Nâng Cao Năng Lực Thực Thi Pháp Luật Về Bảo Vệ Môi Trường Biển

Cần tăng cường năng lực thực thi pháp luật về bảo vệ môi trường biển thông qua việc đào tạo nguồn nhân lực, trang bị phương tiện kỹ thuật, và tăng cường hợp tác quốc tế. Cần xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan chức năng để đảm bảo việc kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm được thực hiện kịp thời và hiệu quả.

4.3. Tăng Cường Giáo Dục Nâng Cao Nhận Thức Về Ô Nhiễm Biển

Cần tăng cường giáo dục, nâng cao nhận thức về ô nhiễm môi trường biển cho cộng đồng thông qua các chương trình truyền thông, giáo dục tại trường học, và các hoạt động cộng đồng. Cần khuyến khích các tổ chức, cá nhân tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường biển và tạo điều kiện cho họ đóng góp vào việc ngăn ngừa ô nhiễm biển.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Xử Lý Ô Nhiễm Môi Trường Biển Tại VN

Việc ứng dụng công nghệ tiên tiến trong xử lý ô nhiễm môi trường biển là một giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường. Các công nghệ này bao gồm công nghệ xử lý nước thải, công nghệ xử lý chất thải rắn, công nghệ thu gom dầu tràn, và công nghệ giám sát môi trường. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ này sẽ giúp Việt Nam chủ động hơn trong việc giải quyết các vấn đề ô nhiễm biển.

5.1. Giới Thiệu Các Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Tàu Biển Tiên Tiến

Các công nghệ xử lý nước thải tàu biển tiên tiến bao gồm công nghệ màng lọc, công nghệ sinh học, và công nghệ hóa học. Các công nghệ này có thể loại bỏ các chất ô nhiễm như dầu, chất rắn lơ lửng, và vi khuẩn gây bệnh. Việc áp dụng các công nghệ này sẽ giúp giảm thiểu ô nhiễm biển do nước thải từ tàu.

5.2. Giải Pháp Thu Gom Dầu Tràn Hiệu Quả Thân Thiện Môi Trường

Các giải pháp thu gom dầu tràn hiệu quả và thân thiện môi trường bao gồm sử dụng phao quây dầu, bơm hút dầu, và các chất hấp thụ dầu. Cần có kế hoạch ứng phó sự cố tràn dầu chi tiết và trang bị đầy đủ các phương tiện, thiết bị để xử lý kịp thời các sự cố xảy ra.

5.3. Ứng Dụng GIS Trong Giám Sát Quản Lý Ô Nhiễm Môi Trường Biển

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là một công cụ hữu hiệu để giám sát và quản lý ô nhiễm môi trường biển. GIS cho phép thu thập, lưu trữ, phân tích và hiển thị các dữ liệu về môi trường biển, giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời.

VI. Hợp Tác Quốc Tế Về Bảo Vệ Môi Trường Biển Kinh Nghiệm Triển Vọng

Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường biển xuyên biên giới. Việt Nam cần tăng cường hợp tác với các nước trong khu vực và trên thế giới để chia sẻ kinh nghiệm, trao đổi thông tin, và phối hợp hành động. Việc tham gia vào các tổ chức quốc tế và các chương trình hợp tác về bảo vệ môi trường biển sẽ giúp Việt Nam nâng cao năng lực và đóng góp vào nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế.

6.1. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Các Nước Về Thực Thi Công Ước MARPOL

Nhiều nước trên thế giới đã có kinh nghiệm thành công trong việc thực thi Công ước MARPOL. Việc nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm của các nước này sẽ giúp Việt Nam cải thiện hệ thống pháp luật và cơ chế thực thi, đồng thời nâng cao hiệu quả ngăn ngừa ô nhiễm biển.

6.2. Vai Trò Của IMO Trong Bảo Vệ Môi Trường Biển Toàn Cầu

Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và thực thi các quy định về bảo vệ môi trường biển trên toàn cầu. IMO đã ban hành nhiều công ước quốc tế, trong đó có Công ước MARPOL, và hỗ trợ các nước thành viên thực thi các công ước này.

6.3. Triển Vọng Hợp Tác Khu Vực Trong Giải Quyết Ô Nhiễm Biển Đông

Biển Đông là một khu vực biển quan trọng, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức về ô nhiễm môi trường. Cần tăng cường hợp tác khu vực để giải quyết các vấn đề ô nhiễm biển tại Biển Đông, thông qua việc chia sẻ thông tin, phối hợp hành động, và xây dựng các cơ chế hợp tác hiệu quả.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ pháp luật về ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển và việc thực thi công ước marpol 73 78 tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NGĂN NGỪA Ô NHIỄM MÔI TRƢỜNG BIỂN VÀ CÔNG ƢỚC MARPOL 73/78 1. TỔNG QUAN VỀ Ô NHIỄM MÔI TRƢỜNG BIỂN 1. Một số khái niệm cơ bản Hiện nay, vấn đề ô nhiễm môi trường biển đang là một trong những mối quan tâm hàng đầu của toàn thể cộng đồng thế giới bởi mức độ ô nhiễm biển ngày càng trầm trọng, phạm vi ô nhiễm ngày càng mở rộng trên toàn cầu do hoạt động của tàu thuyền và do nhiều nguồn ô nhiễm khác nhau gây ra. Với tính chất và hậu quả ngày càng nghiêm trọng của ô nhiễm môi trường biển đòi hỏi BVMT không chỉ trong phạm vi biên giới của mỗi quốc gia mà trở thành một vấn đề toàn cầu.

Quan điểm "Bảo vệ môi trường để phát triển bền vững" [17, tr. 290] đã được cả cộng đồng thế giới thừa nhận, bởi cố gắng của quốc gia, thậm chí của cả khu vực là không đủ để đương đầu với các vấn đề môi trường trong đó có ô nhiễm môi trường biển. Môi trường biển: Theo Công ước của Liên hợp quốc về Luật biển 1982 thì: Môi trường biển bao gồm các tài nguyên sinh vật, hệ sinh thái biển và chất lượng nước biển, cảnh quan biển (Điều 1. Như vậy, "môi trường biển không chỉ bao gồm các vùng biển với các đặc trưng lý hóa của chúng mà còn cả tài nguyên sinh vật, vật lý và hóa học của vùng cửa sông, các vùng ngập mặn bao gồm cả trầm tích, các vùng thủy triều lên xuống, các vùng đầm lầy…" [16, tr.

13] và bầu khí quyển phía trên mặt biển. Ngoài ra, các hoạt động của con người cũng là một phần của môi trường biển vì chúng tác động trực tiếp làm thay đổi chất lượng của các vùng ven biển. Tại Nghị định 25/2009/NĐ-CP về quản lý tổng hợp tài nguyên và BVMT biển, hải đảo đã đưa ra định nghĩa: Môi trường biển là các yếu tố vật 5 z lý, hóa học và sinh học đặc trưng cho nước biển, đất ven biển, trầm tích dưới biển, không khí trên mặt biển và các hệ sinh thái biển tồn tại một cách khách quan, ảnh hưởng đến con người và sinh vật (Điều 3. Ô nhiễm môi trường biển: Luật BVMT năm 2005 định nghĩa: "Ô nhiễm môi trường là sự làm thay đổi tính chất của môi trường, vi phạm tiêu chuẩn môi trường" (Điều 3); Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 định nghĩa ô nhiễm môi trường biển là: Việc con người trực tiếp hoặc gián tiếp đưa các chất liệu hoặc năng lượng vào môi trường biển, bao gồm cả các cửa sông, khi việc đó gây ra hoặc có thể gây ra những tác hại như gây tổn hại đến nguồn lợi sinh vật, và đến hệ động vật và thực vật biển, gây nguy hại cho sức khỏe con người, gây trở ngại cho các hoạt động ở biển, kể cả việc đánh bắt hải sản và các việc sử dụng biển một cách hợp pháp khác, làm biến đổi chất lượng biển về phương diện sử dụng nó và làm giảm sút các giá trị mỹ cảm của biển [24, Điều 1.

Từ các quy định của Công ước MARPOL 73/78 đối với các nguồn gây ô nhiễm môi trường biển từ tàu có thể đưa ra khái quát chung về ô nhiễm môi trường biển gồm việc thải từ tàu các chất có hại hoặc nước chứa các chất đó mà khi rơi xuống biển có khả năng tạo ra nguy hiểm cho sức khỏe con người, gây thiệt hại cho các tài nguyên hữu sinh, cho thực vật và động vật biển, làm xấu đi những điều kiện nghỉ ngơi hoặc cản trở các hình thức sử dụng chính đáng về biển một cách có chủ tâm hoặc ngẫu nhiên không kể nguyên nhân và bao gồm cả sự rò rỉ, xả, đổ, tràn, bơm, tỏa hơi hoặc vét cạn (Điều 2). Ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển: BVMT là hoạt động giữ cho môi trường trong lành, sạch đẹp; phòng ngừa, hạn chế tác động xấu đối với môi trường, ứng phó sự cố môi trường; khắc phục ô nhiễm, suy thoái, phục hồi và cải thiện môi trường; khai thác, sử dụng hợp lý và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên; bảo vệ đa dạng sinh học (Điều 3 Luật BVMT). 6 z Từ khái niệm trên cho thấy ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển là việc hạn chế, loại bỏ các nguồn, "giảm thiểu các khả năng, các tác động có khả năng gây ô nhiễm môi trường hoặc ngăn chặn sự lan truyền tổn hại môi trường từ vùng này sang vùng khác, chuyển từ trạng thái tổn hại này sang trạng thái tổn hại môi trường khác" [23, tr. 434] qua đó kiểm soát, chế ngự và hạn chế đến mức thấp nhất khả năng biển bị ô nhiễm.

Trong các hoạt động BVMT thì nguyên tắc phòng ngừa là quan trọng nhất theo chủ trương "phòng hơn chống" do đó ngăn ngừa ô nhiễm được đặt lên hàng đầu so với khắc phục, xử lý ô nhiễm (Điều 4 Luật BVMT). Các nguồn gây ô nhiễm môi trƣờng biển. Ô nhiễm môi trường biển xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau, từ đất liền đổ ra và từ các hoạt động sử dụng biển. Theo "thống kê của Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP) cho biết, các nguồn ô nhiễm biển đến từ: đất liền (50%), rò rỉ tự nhiên (11%), phóng xạ nguyên tử (13%), hoạt động của tàu thuyền (18%), khai thác dầu 2% và tai nạn tàu bè trên biển (6%)" [14, tr.

Trong đó ước tính tỷ lệ ô nhiễm biển do dầu từ hoạt động hàng hải chiếm khoảng 48% do các tàu không có két chứa dầu bẩn, 35% do các sự cố đâm va và 13% do sự cố tràn dầu. Các nguồn ô nhiễm môi trường biển đã được Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) thống kê và được Công ước của Liên hợp quốc về Luật biển 1982 quy định cụ thể tại các điều 207 - 212, bao gồm các nguồn ô nhiễm chủ yếu sau: - Ô nhiễm bắt nguồn từ đất liền kể cả các ô nhiễm xuất phát từ các dòng sông, ngòi, cửa sông, ống dẫn và các thiết bị thải đổ công nghiệp. - Ô nhiễm do các hoạt động liên quan đến đáy biển thuộc quyền tài phán của quốc gia ven biển, hay xuất phát từ các đảo nhân tạo, các công trình thiết bị thuộc quyền tài phán của họ. - Ô nhiễm do các hoạt động trong vùng lan truyền tới.

7 z - Ô nhiễm do sự nhận chìm và trút bỏ chất thải. - Ô nhiễm do hoạt động của các loại tàu thuyền và tai nạn tàu thuyền trên biển. - Ô nhiễm có nguồn gốc từ bầu khí quyển hay qua bầu khí quyển [23, tr. Ô nhiễm biển từ đất liền: Các nguồn ô nhiễm từ đất liền theo sông ngòi mang ra biển như dầu và sản phẩm dầu, nước thải, phân bón nông nghiệp, thuốc trừ sâu, chất thải công nghiệp, chất thải phóng xạ và nhiều chất ô nhiễm khác.

Hàng năm, các chất thải rắn đổ ra biển gồm đất, cát, rác thải, phế liệu xây dựng, chất phóng xạ. Một số chất thải loại này sẽ lắng tại vùng biển ven bờ. Một số chất khác bị phân hủy và lan truyền trong toàn khối nước biển. Ô nhiễm do hoạt động liên quan đến đáy biển, công trình thiết bị trên biển: Hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí, khoáng sản và tàng trữ chúng trên biển là nguồn gây ô nhiễm biển nghiêm trọng như các hiện tượng rò rỉ, phụt dầu, vỡ đường ống, vỡ bể chứa, sự cố tại các giàn khoan, cơ sở lọc dầu, do dung dịch khoan, bùn khoan và do các phương tiện vận chuyển, con người phục vụ cho việc khai thác dầu khí, khoáng sản trên biển gây ra.

Ô nhiễm biển từ tàu: Theo Bộ luật hàng hải Việt Nam 2005 thì đưa ra định nghĩa: "Tàu biển là tàu hoặc cấu trúc nổi di động khác chuyên dùng hoạt động trên biển không bao gồm tàu quân sự, tàu công vụ và tàu cá" (Điều 11); Tàu là bất kỳ kiểu tàu nào hoạt động trong môi trường biển, kể cả tàu cánh ngầm, tàu đệm khí, tàu ngầm, phương tiện nổi, cũng như các công trình nổi cố định hoặc di động (Điều 2.4 Công ước Marpol). Ô nhiễm biển từ tàu là do hoạt động của tàu thải ra những chất gây ô nhiễm cho môi trường biển khi làm sạch các hầm hàng có chứa cặn dầu hay hóa chất độc hại hoặc tháo nước dằn bẩn (ballast) có chứa cặn dầu; do tai nạn đâm va, chìm đắm tàu làm cho toàn bộ lượng hàng hóa (dầu hay hóa chất độc 8 z hại) bị chìm trong nước biển gây sự cố tràn dầu trên biển, ô nhiễm toàn bộ khu vực lân cận; do khâu giao nhận dầu nhiên liệu thiếu cẩn thận trong các khâu kỹ thuật, không tuân thủ những quy tắc kỹ thuật trong bốc dỡ hàng là dầu hoặc hóa chất độc hại. Xét riêng nguồn ô nhiễm từ tàu biển hiện nay rất đa dạng và phức tạp có thể do dầu (từ dầu sử dụng làm nhiên liệu, bôi trơn, thủy lực cho bản thân tàu, cho đến nạp nhiên liệu cho tàu, dầu hàng do tàu vận chuyển.); ô nhiễm do hóa chất lỏng chở xô trên tàu; ô nhiễm do các loại hàng nguy hiểm, các chất thải độc hại (chất nổ, chất phóng xạ, chất cháy, chất độc…) vận chuyển bằng tàu; ô nhiễm do rác thải; ô nhiễm do nước thải; ô nhiễm không khí (chất làm suy giảm tầng ôzôn, ô xít lưu huỳnh, ô xít nitơ, ô xít cacbon, hơi của hợp chất hữu cơ vận chuyển trên tàu, hoạt động của động cơ tàu, việc đốt các loại chất thải trên tàu); ô nhiễm do sơn chống hà sử dụng cho thân tàu; ô nhiễm do các vật liệu độc hại dùng để đóng tàu (amiăng, kim loại nặng, hóa chất); ô nhiễm do sự di chuyển của các loài thủy sinh vật thông qua nước dằn tàu; các bệnh truyền nhiễm lan truyền qua con đường hàng hải; ô nhiễm do hoạt động cắt phá tàu cũ. Tuy nhiên, trong các nguồn ô nhiễm này, ô nhiễm dầu do rò rỉ, sự cố tràn dầu của các tàu thuyền trên biển thường chiếm 50% nguồn ô nhiễm dầu trên biển.

Ô nhiễm biển do dầu có nguồn gốc từ tàu biển lại xuất phát từ hai nguồn chủ yếu gồm: Ô nhiễm từ các vụ tai nạn tàu chiếm khoảng 15% và từ hoạt động của tàu chiếm khoảng 85% nguồn ô nhiễm từ tàu biển. Tỷ lệ ô nhiễm biển do dầu từ tàu biển trong các vụ tai nạn chiếm tỷ lệ nhỏ, nhưng là một nguồn ô nhiễm chứa đựng nguy hiểm cao, gây thiệt hại lớn và việc khắc phục hậu quả ô nhiễm gặp rất nhiều khó khăn do đó đòi hỏi phải có sự quan tâm đặc biệt và có những biện pháp kiểm soát nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ngăn Ngừa Ô Nhiễm Môi Trường Biển Tại Việt Nam Theo Công Ước MARPOL 73/78" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp cần thiết để bảo vệ môi trường biển tại Việt Nam, dựa trên các quy định của Công ước MARPOL. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm thiểu ô nhiễm từ tàu thuyền và các hoạt động hàng hải, đồng thời đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các bên liên quan. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các biện pháp này, không chỉ cho môi trường mà còn cho sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững.

Để mở rộng kiến thức về quản lý môi trường và các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường tại khu du lịch bãi cháy thành phố hạ long tỉnh quảng ninh, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho việc quản lý ô nhiễm tại khu vực du lịch.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản lý tài nguyên và môi trường tăng cường công tác quản lý bảo vệ môi trường trong khai thác mỏ của công ty cổ phần than đèo nai vinacomin tại tỉnh quảng ninh cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc bảo vệ môi trường trong ngành khai thác tài nguyên.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về tác động của ô nhiễm không khí đến sức khỏe cộng đồng qua tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường dự báo tác động của ô nhiễm không khí đến sức khỏe cộng đồng trung tâm điện lực duyên hải trà vinh. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề môi trường hiện nay tại Việt Nam.