Luận văn: Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng năng suất máy ép thanh nhiên liệu

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và chi phí năng lượng của máy ép thanh, làm cơ sở để cải tiến và tối ưu sản xuất.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kỹ Thuật

2011

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá công nghệ ép thanh nhiên liệu sinh khối từ A Z

Trong bối cảnh an ninh năng lượng và bảo vệ môi trường trở thành ưu tiên hàng đầu, thanh nhiên liệu sinh khối nổi lên như một giải pháp vàng. Đây là nguồn năng lượng tái tạo, được sản xuất từ phế thải nông-lâm nghiệp, giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên sẵn có. Công nghệ ép thanh nhiên liệu là quy trình cốt lõi, biến các vật liệu rời rạc như mùn cưa, trấu thành các thanh nén đồng nhất, có nhiệt trị cao và dễ dàng vận chuyển. Các nghiên cứu, điển hình là luận văn của tác giả Trần Văn Thịnh tại Trường Đại học Lâm nghiệp, đã chỉ ra rằng việc tối ưu hóa quy trình này không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn cải thiện đáng kể hiệu suất năng lượng của toàn bộ dây chuyền. Quá trình này thường bao gồm các công đoạn chính: sấy khô nguyên liệu, nghiền nhỏ, ép nén dưới áp suất và nhiệt độ cao, và cuối cùng là làm mát sản phẩm. Giai đoạn ép nén là quan trọng nhất, quyết định đến mật độ, độ bền và khả năng cháy của thanh nhiên liệu. Hai loại máy phổ biến nhất hiện nay là máy ép củi thủy lựcmáy ép củi trục vít, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng về năng suất và chi phí đầu tư. Việc hiểu rõ bản chất công nghệ và các yếu tố ảnh hưởng là bước đi tiên quyết để các doanh nghiệp có thể tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường năng lượng sạch.

1.1. Vai trò của thanh nhiên liệu sinh khối trong an ninh năng lượng

Việt Nam, với nền nông nghiệp phát triển, tạo ra hàng chục triệu tấn phế thải sinh khối mỗi năm. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, việc chuyển đổi nguồn phế thải này thành thanh nhiên liệu sinh khối không chỉ giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường mà còn góp phần quan trọng vào an ninh năng lượng quốc gia. Nguồn năng lượng này giúp giảm thiểu nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch, ổn định nguồn cung năng lượng cho sản xuất công nghiệp và sinh hoạt. Hơn nữa, việc phát triển ngành công nghiệp này còn tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho người dân khu vực nông thôn, hình thành một nền kinh tế tuần hoàn bền vững. Theo Tổ chức Nông Lương thế giới, tiềm năng từ trấu và rơm rạ tại Việt Nam là cực kỳ lớn, có thể trở thành một nguồn năng lượng thay thế đáng kể.

1.2. Các loại nguyên liệu ép phổ biến mùn cưa trấu dăm gỗ

Sự đa dạng của phế thải nông-lâm nghiệp tạo ra nhiều lựa chọn nguyên liệu ép (mùn cưa, trấu, dăm gỗ). Mỗi loại nguyên liệu có đặc tính cơ-lý khác nhau, đòi hỏi thông số kỹ thuật máy ép phải được điều chỉnh phù hợp. Mùn cưa từ các xưởng chế biến gỗ có hàm lượng lignin cao, dễ kết dính khi ép. Trấu, một phụ phẩm lớn từ ngành lúa gạo, có độ tro cao nhưng nhiệt trị tốt. Dăm gỗ và các loại sinh khối khác như bã mía, vỏ cà phê cũng là nguồn nguyên liệu tiềm năng. Yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quá trình ép là độ ẩm và kích thước hạt của nguyên liệu. Theo nghiên cứu, độ ẩm lý tưởng thường nằm trong khoảng 13% - 15% và kích thước hạt càng nhỏ (<1mm) thì quá trình tạo viên càng tiết kiệm năng lượng.

II. Thách thức lớn Chi phí vận hành máy ép và hiệu suất

Mặc dù tiềm năng lớn, việc sản xuất thanh nhiên liệu sinh khối phải đối mặt với một thách thức không nhỏ: chi phí vận hành máy ép. Chi phí này chủ yếu đến từ điện năng tiêu thụ kWh trong quá trình ép nén, chiếm một tỷ trọng đáng kể trong giá thành sản phẩm cuối cùng. Các máy ép, đặc biệt là máy ép củi trục vít, đòi hỏi công suất động cơ lớn để tạo ra áp suất và nhiệt độ cần thiết. Một thực trạng được ghi nhận trong nhiều cơ sở sản xuất là máy móc thường được thiết kế và chế tạo dựa trên kinh nghiệm, chưa có cơ sở khoa học vững chắc. Điều này dẫn đến tình trạng hiệu suất năng lượng thấp, lãng phí điện năng và làm tăng chi phí sản xuất. Việc thiếu các nghiên cứu định lượng về mối quan hệ giữa các thông số cấu tạo máy (như bước vít, tốc độ quay) và mức tiêu thụ năng lượng đã kìm hãm sự phát triển của ngành. Do đó, việc xác định một định mức tiêu hao năng lượng chuẩn và tìm ra các giải pháp để giảm thiểu chỉ số này là một bài toán cấp thiết, quyết định tính khả thi kinh tế của các dự án sản xuất thanh nhiên liệu.

2.1. Phân tích mức tiêu thụ điện máy ép mùn cưa và trấu

Phân tích chi tiết cho thấy mức tiêu thụ điện máy ép mùn cưa và trấu phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Luận văn "Nghiên cứu sự ảnh hưởng của một số yếu tố đến năng suất và chi phí năng lượng của máy ép" chỉ rõ, công suất tiêu hao (N) là tổng của nhiều thành phần: công suất đẩy nguyên liệu (N1), công suất do ma sát (Nms), công suất di chuyển vật liệu trong buồng ép (N2), và công suất ép chặt (N3). Trong đó, công suất ma sát giữa vật liệu và các chi tiết máy (cánh vít, thành buồng ép) chiếm phần lớn. Các loại nguyên liệu khác nhau với tính chất cơ-lý riêng biệt sẽ tạo ra lực ma sát và yêu cầu áp suất ép khác nhau, từ đó dẫn đến mức tiêu thụ điện năng khác biệt.

2.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến điện năng tiêu thụ kWh

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến điện năng tiêu thụ kWh bao gồm: cấu tạo của máy (bước vít, đường kính trục, vật liệu chế tạo), thông số vận hành (tốc độ quay trục vít, nhiệt độ gia nhiệt), và đặc tính của nguyên liệu (độ ẩm, kích thước, thành phần hóa học). Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, khi tốc độ trục vít tăng, công suất tiêu thụ có xu hướng tăng theo một hàm bậc hai. Tương tự, bước vít càng ngắn, áp lực nén càng lớn, đòi hỏi công suất động cơ cao hơn. Việc không kiểm soát tốt các yếu tố này có thể làm tăng chi phí năng lượng một cách không cần thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.

III. Bí quyết tối ưu cấu tạo máy ép củi trục vít hiệu quả

Để giải quyết bài toán chi phí và hiệu suất, việc tối ưu hóa cấu tạo máy là giải pháp nền tảng. Đối với máy ép củi trục vít, các thành phần như trục vít, buồng ép, và miệng đùn đóng vai trò quyết định đến toàn bộ quá trình. Thiết kế của trục vít, cụ thể là bước vít (khoảng cách giữa hai ren liên tiếp) và góc nâng, ảnh hưởng trực tiếp đến áp suất nén và tốc độ đùn vật liệu. Một thiết kế trục vít tối ưu cần cân bằng giữa việc tạo ra áp suất đủ lớn để kết dính vật liệu và việc giảm thiểu ma sát để tiết kiệm năng lượng. Vật liệu chế tạo trục vít và buồng ép cũng rất quan trọng; chúng cần có độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt để duy trì hiệu suất làm việc ổn định và kéo dài tuổi thọ. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng, chỉ cần một thay đổi nhỏ trong thiết kế hình học của các bộ phận này cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn về công suất máy ép củi yêu cầu và sản lượng thanh nhiên liệu đạt được. Đây chính là chìa khóa để chế tạo ra những chiếc máy ép củi tiết kiệm điện và hiệu quả.

3.1. Ảnh hưởng của bước vít đến áp suất và công suất máy ép củi

Bước vít của trục xoắn là một trong những thông số cấu tạo quan trọng nhất. Theo cơ sở lý thuyết được trình bày trong nghiên cứu, bước vít càng ngắn, không gian dành cho vật liệu trong mỗi vòng quay càng hẹp, dẫn đến áp suất nén tăng lên đáng kể. Áp suất cao giúp giải phóng lignin, tạo liên kết vững chắc cho thanh nhiên liệu. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc mô-men xoắn yêu cầu lớn hơn, làm tăng công suất máy ép củi và tiêu thụ nhiều điện năng hơn. Ngược lại, bước vít dài sẽ giảm áp suất, tiết kiệm điện nhưng có thể ảnh hưởng đến chất lượng và mật độ của sản phẩm. Việc tìm ra giá trị bước vít tối ưu là một bài toán cân bằng giữa chất lượng sản phẩm và chi phí năng lượng.

3.2. Thiết kế buồng ép và miệng đùn để tăng sản lượng

Buồng ép và miệng đùn là nơi vật liệu được nén chặt và định hình. Thiết kế hình côn của buồng ép giúp tăng dần áp suất dọc theo chiều dài trục. Kích thước của miệng đùn (đường kính trong và ngoài) quyết định kích thước cuối cùng của thanh nhiên liệu và ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng thanh nhiên liệu. Một miệng đùn có thiết kế hợp lý sẽ làm giảm áp lực ngược, giúp vật liệu thoát ra dễ dàng hơn, từ đó tăng năng suất và giảm tải cho động cơ. Vật liệu chế tạo các bộ phận này thường là thép hợp kim được tôi luyện để chịu được mài mòn và nhiệt độ cao, đảm bảo hoạt động ổn định trong thời gian dài.

IV. Hướng dẫn điều chỉnh thông số vận hành máy ép tối ưu

Bên cạnh cấu tạo máy, việc điều chỉnh các thông số vận hành đóng vai trò sống còn trong việc tối ưu hóa chi phí sản xuất. Hai thông số quan trọng nhất cần được kiểm soát chặt chẽ là tốc độ quay của trục vít và nhiệt độ của bộ phận gia nhiệt. Tốc độ quay không chỉ ảnh hưởng đến sản lượng thanh nhiên liệu mà còn tác động mạnh mẽ đến mức tiêu thụ điện máy ép mùn cưa hoặc trấu. Một tốc độ quá cao có thể làm giảm thời gian lưu của vật liệu trong buồng ép, dẫn đến sản phẩm không đủ độ kết dính, trong khi tốc độ quá thấp lại làm giảm năng suất. Tương tự, nhiệt độ gia nhiệt ở miệng đùn cần được duy trì ở mức tối ưu để làm mềm lignin, giúp tạo liên kết tự nhiên mà không cần phụ gia. Nếu nhiệt độ quá thấp, liên kết sẽ yếu; nếu quá cao, vật liệu có thể bị cháy, làm giảm nhiệt trị của sản phẩm và lãng phí năng lượng. Việc xây dựng một quy trình vận hành chuẩn, dựa trên các kết quả nghiên cứu thực nghiệm, là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất năng lượng cao nhất và chi phí vận hành thấp nhất.

4.1. Mối quan hệ giữa tốc độ quay và sản lượng thanh nhiên liệu

Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại nhà máy xay xát Lấp Vò – Đồng Tháp đã chỉ ra một quy luật rõ ràng: khi tốc độ quay của trục vít (n) tăng, năng suất (số thanh/ca) cũng tăng theo một hàm tuyến tính hoặc gần tuyến tính. Về lý thuyết, tốc độ quay càng nhanh, tốc độ đùn vật liệu càng lớn, dẫn đến sản lượng thanh nhiên liệu tăng. Tuy nhiên, khi tốc độ vượt qua một ngưỡng nhất định, chất lượng sản phẩm (khối lượng riêng) có xu hướng giảm nhẹ và công suất tiêu thụ điện tăng vọt. Do đó, người vận hành cần xác định dải tốc độ tối ưu, nơi năng suất đạt cao mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm và chi phí năng lượng hợp lý.

4.2. Tối ưu hóa chi phí sản xuất thông qua kiểm soát nhiệt độ

Nhiệt độ là yếu tố công nghệ then chốt. Bộ phận gia nhiệt ở đầu đùn có nhiệm vụ làm nóng chảy lignin, chất kết dính tự nhiên trong sinh khối. Việc kiểm soát chính xác nhiệt độ giúp tạo ra các thanh nhiên liệu rắn chắc mà không cần dùng phụ gia, qua đó giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất. Theo các tài liệu kỹ thuật, nhiệt độ tối ưu phụ thuộc vào loại nguyên liệu. Nếu nhiệt độ không đủ, sản phẩm sẽ bở, dễ gãy. Ngược lại, nhiệt độ quá cao sẽ gây ra hiện tượng "carbon hóa" bề mặt, làm giảm chất lượng và tiêu tốn năng lượng một cách không cần thiết. Một hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động và chính xác là một khoản đầu tư xứng đáng cho bất kỳ dây chuyền sản xuất nào.

V. Kết quả nghiên cứu về năng suất và định mức tiêu hao

Các nghiên cứu khoa học, như luận văn thạc sĩ kỹ thuật của Trần Văn Thịnh, cung cấp những cơ sở dữ liệu quý giá để định lượng hóa mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào và hiệu quả sản xuất. Thông qua phương pháp quy hoạch thực nghiệm, các nhà nghiên cứu đã xây dựng được các mô hình toán học, mô tả chính xác sự ảnh hưởng của tốc độ trục vít và bước vít đến năng suất, chi phí vận hành máy ép, và chất lượng sản phẩm. Kết quả cho thấy, cả hai yếu tố này đều có ảnh hưởng đáng kể. Cụ thể, năng suất máy tăng khi tốc độ trục vít tăng, nhưng chi phí năng lượng riêng (kWh/kg sản phẩm) cũng tăng theo. Điều này cho thấy tồn tại một điểm vận hành tối ưu. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn là cơ sở để các nhà sản xuất máy móc cải tiến thiết kế và các đơn vị sản xuất xây dựng định mức tiêu hao năng lượng, từ đó quản lý chi phí hiệu quả hơn và nâng cao hiệu suất năng lượng tổng thể.

5.1. Phân tích thực nghiệm các thông số ảnh hưởng hiệu suất năng lượng

Qua các thí nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố, nghiên cứu đã xác định quy luật và mức độ ảnh hưởng của từng thông số. Ví dụ, khi cố định bước vít và thay đổi tốc độ quay, kết quả cho thấy công suất tiêu hao tăng theo hàm bậc hai, trong khi năng suất tăng tuyến tính. Điều này chứng tỏ rằng hiệu suất năng lượng (tỷ lệ giữa sản lượng và năng lượng tiêu thụ) sẽ giảm khi hoạt động ở tốc độ quá cao. Phân tích phương sai (ANOVA) cũng khẳng định rằng ảnh hưởng của các thông số này là có ý nghĩa thống kê, không phải do ngẫu nhiên. Những dữ liệu này là bằng chứng khoa học vững chắc, giúp loại bỏ việc vận hành theo cảm tính.

5.2. Xây dựng mô hình toán học dự báo chi phí năng lượng

Một trong những đóng góp quan trọng của nghiên cứu là việc xây dựng các phương trình hồi quy. Các mô hình này cho phép dự báo công suất tiêu thụ, năng suất, và khối lượng riêng của sản phẩm dựa trên các giá trị của bước vít và tốc độ quay. Ví dụ, một mô hình có thể có dạng: Y (công suất) = a₀ + a₁x₁ + a₂x₂ + a₁₂x₁x₂ + a₁₁x₁² + a₂₂x₂² (với x₁ là tốc độ, x₂ là bước vít). Nhờ các mô hình này, doanh nghiệp có thể mô phỏng và tìm ra tổ hợp thông số tối ưu ngay trên lý thuyết trước khi áp dụng vào thực tế, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí thử nghiệm và đạt được mục tiêu tối ưu hóa chi phí sản xuất một cách khoa học.

VI. Lựa chọn máy ép củi tiết kiệm điện Tương lai ngành

Từ những phân tích trên, rõ ràng tương lai của ngành sản xuất thanh nhiên liệu sinh khối gắn liền với việc sử dụng các loại máy ép củi tiết kiệm điện. Một thiết bị hiệu quả không chỉ là thiết bị có năng suất cao, mà còn phải có chi phí vận hành thấp và tạo ra sản phẩm chất lượng ổn định. Khi lựa chọn đầu tư, doanh nghiệp cần xem xét toàn diện các yếu tố kỹ thuật thay vì chỉ nhìn vào giá ban đầu. Các thông số như công suất động cơ, thiết kế trục vít, vật liệu chế tạo, và hệ thống điều khiển đều cần được đánh giá kỹ lưỡng. Yêu cầu một báo giá máy ép thanh nhiên liệu chi tiết, bao gồm cả các thông số về định mức tiêu thụ năng lượng (kWh/tấn sản phẩm), là một bước đi khôn ngoan. Đầu tư vào một chiếc máy được thiết kế tối ưu dựa trên cơ sở khoa học sẽ mang lại lợi ích lâu dài, giúp doanh nghiệp đứng vững và phát triển trong một thị trường ngày càng cạnh tranh, hướng tới một nền nông nghiệp không chất thải và bền vững.

6.1. Tiêu chí đánh giá một máy ép thanh nhiên liệu hiệu quả

Để đánh giá một máy ép thanh nhiên liệu hiệu quả, cần dựa trên các tiêu chí sau: (1) Chi phí năng lượng riêng (kWh/tấn) – chỉ số quan trọng nhất thể hiện hiệu suất năng lượng. (2) Năng suất thực tế (tấn/giờ) so với công suất thiết kế. (3) Chất lượng sản phẩm đầu ra (mật độ, độ bền, độ tro). (4) Độ bền và tuổi thọ của các bộ phận hao mòn chính như trục vít và buồng ép. (5) Tính ổn định và dễ dàng trong vận hành, bảo trì. Một chiếc máy tốt phải cân bằng được tất cả các yếu tố này, không chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất.

6.2. Yếu tố cần xem xét khi nhận báo giá máy ép thanh nhiên liệu

Khi yêu cầu và xem xét báo giá máy ép thanh nhiên liệu, không nên chỉ quan tâm đến tổng chi phí. Cần yêu cầu nhà cung cấp làm rõ các thông số kỹ thuật chi tiết: công suất động cơ (kW), tốc độ trục vít, vật liệu và phương pháp xử lý nhiệt cho trục vít và khuôn ép, hệ thống điều khiển nhiệt độ, và đặc biệt là cam kết về định mức tiêu hao năng lượng cho từng loại nguyên liệu cụ thể. So sánh các báo giá dựa trên hiệu suất và chi phí vận hành dự kiến sẽ giúp đưa ra quyết định đầu tư thông minh và hiệu quả hơn là chỉ dựa vào giá mua ban đầu.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu và sản xuất thanh nhiên liệu từ phế thải nông nghiệp 1. Trên thế giới Từ xưa tới nay vỏ trấu,vỏ lạc, cà phê, rơm rạ, mùn cưa, phoi bào, gỗ vụn (biomass) được mặc định là phế thải nông nghiệp, thường được mang đi đốt sau mùa vụ với lượng rất lớn, thải ra môi trường nhiều chất độc hại. Ít ai biết rằng những thứ trên có thể trở thành nguyên liệu sản xuất năng lượng sinh học, khí đốt hydro, phân bón, xăng sinh học và viên đốt phục vụ đời sống xã hội.

Điều này vừa giúp nông dân có thêm thu nhập, cải thiện môi trường, góp phần chống lại biến đổi khí hậu toàn cầu. Theo dự tính của các chuyên gia, việc tiêu thụ năng lượng trên toàn cầu có thể tăng thêm 1/3 trong vòng 15 năm tới. Mức tiêu thụ năng lượng ngày càng gia tăng, phần lớn là ở các nước đang phát triển, trong khi các nguồn năng lượng truyền thống (thuỷ điện, than đá, dầu mỏ…) lại ngày càng khan hiếm. Vì vậy vấn đề cấp thiết đặt ra là phải tiến hành một cuộc cách mạng đi tìm nguồn năng lượng mới hoặc năng lượng tái sử dụng.

Theo Tổ chức Nông Lương thế giới, mỗi năm Việt Nam thu được 20 triệu tấn lúa và sẽ có khoảng 20 triệu tấn vỏ trấu, rơm rạ có thể dùng làm nguyên liệu đốt lò hơi, [5]. Theo các chuyên gia năng lượng, nguồn năng lượng mới - còn có tên là “vàng xanh”. Tại 30 quốc gia đang trồng cây, hàng loạt những cây Nông nghiệp, Lâm nghiệp chế ra nguồn nhiên liệu thay thế được xăng, dầu từ dầu mỏ. Theo các chuyên gia năng lượng, đây là nguồn nhiên liệu phong phú và vô tận, mà loài người không còn ám ảnh bởi khủng hoảng nhiên liệu.

Loại nhiên liệu này có nhiều ưu điểm so với các loại nhiên liệu truyền thống (dầu khí, than đá…) đó là: tính chất thân thiện với môi trường, chúng sinh ra ít hàm lượng khí gây hiệu ứng nhà kính (một hiệu ứng khiến trái đất nóng lên) và ít gây ô nhiễm môi trường như các loại nguồn nhiên liệu truyền thống, loại nhiên liệu tái sinh, các loại nhiên liệu này lấy từ hoạt động sản xuất Nông, Lâm nghiệp và có thể tái sinh. Chúng giúp giảm sự lệ thuộc vào nguồn tài nguyên nhiên liệu không tái sinh truyền thống. Tuy nhiên, hiện nay vấn đề sử dụng nhiên liệu sinh học (NLSH) vào đời sống còn nhiều hạn chế do chưa hạ 4 được giá thành sản xuất xuống thấp hơn so với nhiên liệu truyền thống. Trong tương lai khi nguồn nhiên liệu truyền thống cạn kiệt, thì nó có thể là nguồn nhiên liệu thay thế cho nguồn nhiên liệu truyền thống đó.

Kỹ thuật đốt rác phát điện đã từng có lịch sử nghiên cứu phát triển hơn 30 năm trở lại đây, nhiều nhà máy ở Đức (32% lượng rác được xử lý bằng đốt rác phát điện), Đan Mạch (70%), Bỉ (29%), Pháp (38%)… đã trở thành hình mẫu cho ngành công nghệ “năng lượng và bảo vệ môi trường” này. Thực tế, các nước châu Á như: Nhật Bản, ấn Độ, Thái Lan … nhiều công ty đã sử dụng lò hơi đốt bằng sinh khối. Nhật Bản, nước đi đầu thế giới về nghiên cứu năng lượng thay thế, nhận định các nhà máy của Indonesia là nguồn năng lượng BIOMASS tiềm năng. Tại một hội thảo diễn ra ở Indonesia, Haruhiko Ando, giám đốc Chính sách Năng lượng Toàn cầu và Tế bào Nhiên liệu của Nhật Bản cho biết, hiện Nhật Bản đang gặp phải những trở ngại trong việc phát triển BIOMASS do giá các vật chất cơ bản ở nước này rất cao.

Khí hậu và đất ở Indonesia rất phù hợp để sản xuất các sản phẩm BIOMASS. Trung Quốc là một trong những quốc gia có chủ trương thay thế dầu mỏ bằng NLSH. Quốc gia này có kế hoạch đến năm 2020 sẽ sử dụng NLSH để thay thế 10 triệu tấn chế phẩm dầu mỏ nhằm giảm bới sức ép về nguồn năng lượng trong nước. Phát biểu tại diễn đàn các giải pháp năng lượng bền vững phi tập trung hoá được tổ chức tháng 5/2006, phó giám đốc Viện Nghiên cứu Năng lượng của Uỷ ban phát triển cải cách Trung quốc (NDRC), Han Wenken cho biết, Trung quốc phấn đấu đến năm 2020 nguồn năng lượng sạch này sẽ chiếm 10% lượng năng lượng hàng năm.

Sản lượng nhiên liệu lỏng sinh học như Ethanol hay Diesel sinh học sẽ lên tới 12 triệu tấn và có thể thay thế khoảng 12 triệu tấn các chế phẩm từ dầu mỏ. Nghiên cứu dây chuyền công nghệ sản xuất thanh nhiên liệu từ phế thải nông nghiệp đã được tiêu chuẩn hoá và xây dựng thành hệ thống hoàn chỉnh. Theo [7] thì sản xuất thanh nhiên liệu cần áp suất quá trình nén cần đạt từ 30 Mpa – 150 Mpa để giải phóng lượng linhin (chiếm khoảng 15% khối lượng vật liệu) tạo thành chất kết dính liên kết các hạt ép lại với nhau tạo thành khối 5 vững chắc. Nếu không đạt được áp suất đó thì có thể thêm chất phụ gia, tuỳ loại sinh khối sử dụng làm viên nhiên liệu.

Phụ gia có thể là hợp chất hữu cơ rẻ tiền như nước mật, bột,. Tuỳ thuộc thành phần vật liệu, kích thước, độ ẩm, vào quá trình tạo viên nhiên liệu mà áp suất khác nhau. Mật độ viên nhiên liệu ảnh hưởng ở kích thước đầu vào, nguyên vật liệu càng mịn, mật độ càng dầy từ 700 kg/m3 – 1200 kg/m3, Đường kính của nguyên vật liệu <1mm thì quá trình tạo viên tiết kiệm năng lượng đến 3 lần. Độ ẩm cũng ảnh hưởng tới mật độ vì hơi nước trong vật liệu bay hơi tạo khoảng trống, giảm mật độ đột ngột dẫn đến tan rã viên, độ ẩm thích hợp là 13 % – 15 % tuỳ loại vật liệu.

Hầu hết các nước trên thế gới sản xuất thanh nhiên thanh nhiên liệu từ các phế thải nông nghiệp theo quy trình công nghệ như sơ đồ 1.1,[12]: Phế thải nông Sấy Nghiền nén nghiệp Làm mát Hình 1.1 - Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất thanh nhiên liệu - Quá trình sấy: Giảm ẩm, tăng nhiệt độ vật liệu, vật liệu có độ ẩm <15%, nhiệt độ >70ºC. Thiết bị: Lò hơi, thiết bị sấy thùng quay, xiclon, quạt, đường ống gió - Quá trình nghiền: Giảm kích thước vật liệu, Vật liệu đường kính <1mm, d*r < 3*3 mm. - Thiết bị: Thùng nghiền, quạt, đường ống gió, xiclon lọc bụi. - Quá trình nén: Tạo thanh, viên nhiên liệu có đường kính từ 6-8 cm, chiều dài < 38cm.

Quá trình nén tạo viên yêu cầu sức ép rất lớn, lực tác dụng cần thắng được lực đàn hồi của vật liệu, sau đó dưới tác dụng của sức ép và nhiệt nén tạo viên. Đây là giai đoạn khó nhất quyết định chất lượng viên nhiên liệu. Một số phương pháp nén được thể hiện ở bảng 1. Phương pháp nén viên nhiên liệu Phương pháp nén Áp suất nén Mô tả phương pháp nén Nén bằng pittông cơ khí 110 – 140 MPa Nén bằng pittông thuỷ >30Mpa lực Nén bằng trục vít 60 – 100 MPa Nén bằng rulô 206 – 448 MPa - Quá trình làm mát: Giảm độ ẩm, sản phẩm cuối cùng có chất lượng tốt, viên nhiên liệu có độ ẩm từ 10 - 12 % 1.

Ở Việt Nam Việt nam là một nước có nền nông nghiệp phát triển và hàng năm thải ra một lượng lớn đến hàng chục triệu tấn phế thải như: Trấu, bã mía, vỏ lạc, vỏ hạt điều, mùn cưa, rơm rạ (Biomass)… Sử dụng nguồn phế thải đó một cách thích hợp sản xuất nhiệt và điện năng sẽ đem lại cơ hội mới cho ngành nông, lâm nghiệp, cải thiện an ninh năng lượng mang lại lợi ích cho môi trường và xã hội. Hiện nay, các phế phụ phẩm từ nông lâm nghiệp ở nước ta với tổng sản lượng lên tới hàng triệu tấn (nếu được tập trung lại). Riêng sản lượng trấu có thể thu gom được ở khu vực đồng bằng sông Cửu Long lên tới 1,4 ÷ 1,6 triệu tấn. Ngoài Đồng bằng sông Cửu Long, các khu vực khác như Tây Nguyên cũng có thể cho lượng chất thải sinh khối đạt 0,3 ÷ 0,5 triệu tấn từ cây Cà phê.

7 Còn ở vùng Tây Bắc cũng đem lại tới 55.000 tấn mùn cưa từ việc khai thác và chế biến gỗ. Đặc biệt là chất thải từ nhà máy mía đường, hiện tại đang có đến 10 ÷ 15% tổng lượng bã mía không được sử dụng, vừa gây ô nhiễm môi trường, vừa không được tận dụng. Để tận dụng các phế phẩm của ngành Nông Lâm nghiệp, các nhà nghiên cứu khoa học tại Trung tâm nghiên cứu lọc hoá dầu (trường Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia thành phố HCM) với đề án “Công nghệ Biomass – hướng tới một nền nông nghiệp không chất thải và phát triển bền vững”, đã tinh chế chất thải từ nông thôn như rơm rạ, trấu, mùn cưa,…thành nguồn năng lượng sinh học. Hiện nhóm nghiên cứu của Trung tâm đang tiến hành xây dựng cơ sở dữ liệu về quá trình về sản xuất sinh khối trong lĩnh vực trồng trọt và chăn nuôi tại xã Thái Mỹ, huyện Củ Chi, TP.

Hồ Chí Minh nghiên cứu công nghệ sản xuất cồn sinh học từ rơm rạ… Để cung cấp nhiệt cho các nhà máy nhiệt điện và cung cấp chất đốt cho sinh hoạt của người dân. Năng lượng Biomass còn được sử dụng dưới dạng viên nhiên liệu. Từ những sản phẩm phụ của ngành Nông Lâm nghiệp (trấu, mùn cưa, phoi bào.) người ta chế tạo ra các thiết bị, máy móc để ép các phế phẩm này lại, tạo ra các thanh củi rất tiện cho việc vận chuyển, bốc dỡ dễ dàng, ngoài ra khi sử dụng các thanh củi này thì khả năng cấp nhiệt của nó cao hơn so với ban đầu. Phạm Văn Lang - nguyên Viện trưởng Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch cho biết: "So với các nguồn khai thác điện năng lớn từ thuỷ điện, nhiệt điện, nguồn điện năng từ các chất thải nông nghiệp tuy không nhiều, nhưng nếu tận dụng được nguồn chất thải này sẽ vừa giúp giảm bớt ô nhiễm môi trường, lại vừa có thể cung cấp điện tại chỗ cho các vùng nông thôn, nhất là các vùng sâu.

Phạm Văn Lang đã tính toán tổng sản lượng phế thải sinh khối hằng năm ở nước ta có thể đạt 8-11 triệu tấn. So với việc sản xuất điện từ than, công nghệ sản xuất này rẻ và tiết kiệm hơn rất nhiều, bởi nếu sử dụng 2 ÷ 4 kg chất thải sinh khối sẽ tương 8 đương với 1 kg than antracite (giá 1.000 đồng/kg), trong khi đó giá Trấu chỉ bằng 5 ÷ 10% giá than. Ngoài đồng bằng sông Cửu Long, các khu vực khác như Tây Nguyên cũng có thể cho lượng chất thải sinh khối đạt 0,3 ÷ 0,5 triệu tấn từ cây cà phê.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ