Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 9 34 02 01) của tác giả Phạm Thủy Tú với đề tài "Năng lực cạnh tranh và mức độ ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh tham gia Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương", được thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đoàn Thanh Hà và TS. Đào Lê Kiều Oanh (bảo vệ tháng 12 năm 2020).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được ký kết chính thức vào tháng 3 năm 2018 tại Chile và có hiệu lực tại Việt Nam từ ngày 14 tháng 01 năm 2019. Khối CPTPP bao gồm 11 quốc gia thành viên với quy mô dân số 500 triệu người, tổng GDP vượt hơn 10 nghìn tỷ USD (chiếm khoảng 13,5% GDP và 14% tổng thương mại toàn cầu), loại bỏ khoảng 11.000 dòng thuế. Đây là hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với mức độ tự do hóa tài chính sâu rộng, mở rộng phạm vi cam kết sang các dịch vụ tài chính mới như tái bảo hiểm qua biên giới, xử lý dữ liệu tài chính, dịch vụ tư vấn phụ trợ và quản lý danh mục đầu tư qua biên giới.
Trong bối cảnh đó, ngành ngân hàng giữ vai trò huyết mạch của nền kinh tế Việt Nam, vừa đứng trước cơ hội mở rộng thị trường và tiếp nhận công nghệ, vừa chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các tổ chức tài chính nước ngoài có quy mô vốn lớn và trình độ quản trị cao. Việc mở cửa thị trường đặt ra yêu cầu phải đánh giá đồng thời hai phương diện: năng lực cạnh tranh và mức độ ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại nội địa. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là:
- Các nghiên cứu trước năm 2016 chưa bao quát bối cảnh CPTPP được ký kết, chưa phản ánh giai đoạn tái cấu trúc gắn với xử lý nợ xấu và việc áp dụng chuẩn mực Basel II tại Việt Nam.
- Phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận đơn lẻ: hoặc đo lường năng lực cạnh tranh, hoặc đánh giá ổn định tài chính, hoặc thuần túy sử dụng phương pháp định tính khi bàn về CPTPP.
- Rất ít công trình định lượng tác động từ sự hiện diện của các ngân hàng thương mại nước ngoài (thông qua số lượng chi nhánh và tỷ trọng tài sản) đến năng lực cạnh tranh và mức độ ổn định của hệ thống ngân hàng nội địa.
- Thiếu các nghiên cứu so sánh đối chiếu hệ thống chỉ tiêu tài chính vĩ mô của hệ thống ngân hàng Việt Nam với 10 quốc gia thành viên còn lại trong khối CPTPP.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đo lường năng lực cạnh tranh và mức độ ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh tham gia CPTPP, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp.
Mục tiêu cụ thể được xác định gồm 6 nội dung:
- Xác định thực trạng hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam và so sánh với các nước thành viên còn lại trong CPTPP giai đoạn 2010 – 2018.
- Đo lường năng lực cạnh tranh và chiều hướng tác động của các yếu tố đến năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh tham gia CPTPP.
- Đo lường mức độ ổn định và chiều hướng tác động của các yếu tố đến mức độ ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh tham gia CPTPP.
- Đo lường chiều hướng tác động của năng lực cạnh tranh đến ổn định ngân hàng trong bối cảnh tham gia CPTPP.
- Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức cho các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh tham gia CPTPP.
- Đề xuất hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và mức độ ổn định ngân hàng trong bối cảnh tham gia CPTPP.
Tương ứng với các mục tiêu trên, luận án xây dựng 6 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Thực trạng kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam so với các nước thành viên trong CPTPP như thế nào?
- Câu hỏi 2: Năng lực cạnh tranh và chiều hướng tác động của các yếu tố đến năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh tham gia CPTPP được đo lường ra sao?
- Câu hỏi 3: Mức độ ổn định và chiều hướng tác động của các yếu tố đến mức độ ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh tham gia CPTPP được xác định như thế nào?
- Câu hỏi 4: Chiều hướng tác động của năng lực cạnh tranh đến mức độ ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam diễn ra theo hướng nào?
- Câu hỏi 5: Các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của các ngân hàng thương mại Việt Nam khi tham gia CPTPP là gì?
- Câu hỏi 6: Những hàm ý chính sách nào giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và mức độ ổn định cho các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh tham gia CPTPP?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh và mức độ ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh tham gia CPTPP.
- Phạm vi không gian: Khảo sát trên mẫu gồm 31 ngân hàng thương mại Việt Nam (gồm 4 ngân hàng thương mại Nhà nước và 27 ngân hàng thương mại cổ phần). Tính đến ngày 31/12/2018, tổng tài sản của 31 ngân hàng này đạt 9.556.489 tỷ đồng, chiếm 99,78% tổng tài sản của 35 ngân hàng thương mại Việt Nam thuộc hệ thống. Luận án cũng thu thập dữ liệu của 11 ngân hàng thương mại có vốn nước ngoài (liên doanh và 100% vốn nước ngoài) để đo lường mức độ hiện diện của định chế tài chính ngoại.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2018 (thời kỳ triển khai Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, đề án tái cấu trúc hệ thống ngân hàng và hoàn tất đàm phán, ký kết CPTPP), có cập nhật một số chỉ tiêu so sánh đến quý 3 năm 2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trong và ngoài nước xoay quanh ba trục nội dung chính:
Các hướng nghiên cứu trước được điểm lại
-
Nghiên cứu về tự do hóa tài chính và hội nhập quốc tế:
- Trường phái Keynesian: Nhấn mạnh vai trò thụ động của hệ thống tài chính và quan điểm tiết kiệm bắt buộc thông qua lạm phát; nghiên cứu của Kitchen (1986) tại Nigeria cho rằng tài chính phát triển sau tăng trưởng thực.
- Lý thuyết kìm hãm tài chính của McKinnon (1973) và Shaw (1973; 2004): Khẳng định kìm hãm lãi suất làm sai lệch phân bổ nguồn lực; tự do hóa tài chính kích thích tiết kiệm và đầu tư hiệu quả. Robert G. King và Ross Levine (1993) chứng minh mối liên hệ đồng biến giữa phát triển tài chính và tăng trưởng GDP dài hạn.
- Cảnh báo rủi ro tự do hóa: Gerard Caprio và Daniela Klingebiel (1996), Wassim Shahin và Elias El-Achkar (2016) chỉ ra nguy cơ bất ổn tài chính gia tăng nếu tự do hóa diễn ra vội vã mà thiếu kiểm soát an toàn vĩ mô.
- Về hội nhập tài chính và ngân hàng: Baele (2004), Saab và Vacher (2007), cùng nghiên cứu của Trần Thị Thu Hương (2018) tại Việt Nam phân tích các tiêu chí đo lường mức độ mở cửa và hội nhập ngân hàng.
-
Nghiên cứu về đo lường năng lực cạnh tranh:
- Các phương pháp phi cấu trúc: Phương pháp Panzar và Rosse (1987) sử dụng chỉ số H; phương pháp chỉ số Lerner đo lường sức mạnh thị trường và khả năng định giá trên chi phí biên (áp dụng bởi Claessens, 2001; Carbó, Humphrey và Maudos, 2009; Berger và cộng sự, 2009; Fungáčová và cộng sự, 2013; Fu và cộng sự, 2014; Soedarmono).
- Tại Việt Nam: Các nghiên cứu thực nghiệm chủ yếu lựa chọn chỉ số Lerner do tính sẵn có của dữ liệu kế toán và sự tương thích cao với cấu trúc thị trường nội địa.
-
Nghiên cứu về đo lường mức độ ổn định và quan hệ cạnh tranh – ổn định:
- Đo lường ổn định: Kế thừa mô hình Z-score của Edward I. Altman (1968), kết hợp các chỉ tiêu khả năng sinh lời và điều chỉnh rủi ro như ROA, ROE, RARROA, RARROE.
- Hai trường phái lý thuyết đối lập:
- Quan điểm "cạnh tranh – ổn định" (Competition-stability): Cho rằng cạnh tranh làm giảm lãi suất cho vay, giảm gánh nặng nợ cho người đi vay, từ đó giảm rủi ro nợ xấu cho ngân hàng.
- Quan điểm "cạnh tranh – dễ tổn thương" (Competition-vulnerability): Cho rằng cạnh tranh gia tăng làm xói mòn sức mạnh thị trường và biên lợi nhuận, thúc đẩy ngân hàng tìm kiếm lợi nhuận thông qua việc gia tăng tài sản rủi ro, làm suy giảm mức độ an toàn hệ thống.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án định vị là công trình nghiên cứu toàn diện kết hợp cả phân tích định tính (so sánh thực trạng 11 nước CPTPP, xây dựng ma trận SWOT) và định lượng thực nghiệm (ước lượng chỉ số Lerner, chỉ số Z-score và mô hình hồi quy dữ liệu bảng) trên mẫu 31 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010 – 2018. Luận án giải quyết trực tiếp khoảng trống về việc kiểm định thực nghiệm quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định ngân hàng trong điều kiện mở cửa theo cam kết CPTPP, đồng thời đưa biến số phản ánh sự hiện diện của định chế tài chính nước ngoài vào mô hình kinh tế lượng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khung lý thuyết nền tảng: Lý thuyết thương mại tự do và lợi thế cạnh tranh của Adam Smith, John Stuart Mill, Karl Marx (1877), Michael Porter (1980, 1996, 1998 với mô hình lợi thế cạnh tranh), P. Nordhaus (1985); Lý thuyết tự do hóa tài chính của McKinnon – Shaw; Khung đánh giá an toàn hệ thống ngân hàng CAMELS và bộ chỉ tiêu đo lường năng lực hoạt động của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
- Khái niệm then chốt:
- Hội nhập quốc tế ngành ngân hàng: Quá trình mở cửa, gắn kết hoạt động ngân hàng nội địa với chuẩn mực và thị trường quốc tế, dỡ bỏ rào cản hành chính đối với lãi suất, tỷ giá và phân bổ tín dụng.
- Tự do hóa tài chính: Giảm thiểu và xóa bỏ sự kiểm soát trực tiếp của Nhà nước đối với lãi suất, tín dụng, ngoại hối và hoạt động của các định chế tài chính, chuyển giao vai trò điều tiết cho cơ chế thị trường.
- Năng lực cạnh tranh ngân hàng: Khả năng duy trì và mở rộng thị phần, tối ưu hóa chi phí biên và xác lập lợi thế định giá bền vững trên thị trường.
- Mức độ ổn định ngân hàng: Trạng thái hệ thống duy trì khả năng thanh toán cho các nghĩa vụ nợ đến hạn, kiểm soát tổn thất rủi ro tín dụng và bảo toàn vốn hoạt động bình thường mà không rơi vào trạng thái vỡ nợ.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp đồng thời phương pháp định tính và định lượng:
| Phương pháp |
Kỹ thuật / Công cụ thực hiện |
Mục tiêu áp dụng |
| Định tính |
Thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh dữ liệu vĩ mô và vi mô, ma trận SWOT. |
Đánh giá thực trạng hoạt động hệ thống NHTM Việt Nam so với 10 nước CPTPP; nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức. |
| Định lượng: Chỉ số Lerner |
Ước lượng hàm chi phí chuyển dạng Translog để xác định chi phí biên ($MC$), từ đó tính $Lerner = \frac{P - MC}{P}$. |
Đo lường mức độ cạnh tranh và sức mạnh thị trường của từng ngân hàng thương mại qua các năm. |
| Định lượng: Chỉ số Z-score |
Tính toán chỉ số $Zscore = \frac{ROA + CAR}{\sigma(ROA)}$ (biến thể $ZscoreMH2$). |
Đo lường khoảng cách đến ngưỡng phá sản và mức độ ổn định tài chính của ngân hàng. |
| Kinh tế lượng |
Hồi quy dữ liệu bảng không cân bằng (Unbalanced Panel Data) trên phần mềm Stata 14.0 với các kiểm định đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan. |
Ước lượng mô hình các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh, mức độ ổn định và tác động của cạnh tranh lên ổn định. |
Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu
- Dữ liệu vi mô cấp ngân hàng: Thu thập từ cơ sở dữ liệu Bankscope, báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, báo cáo thường niên và tài liệu đại hội đồng cổ đông của 31 ngân hàng thương mại Việt Nam và 11 ngân hàng có vốn nước ngoài giai đoạn 2010 – 2018.
- Dữ liệu vĩ mô và ngành: Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; dữ liệu World Economic Outlook (WEO) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF); số liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO); cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về nghiên cứu
Chương mở đầu xác lập bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam với trọng tâm là việc tham gia 16 hiệp định thương mại tự do, tiêu biểu là CPTPP. Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu năng lực cạnh tranh và sự ổn định hệ thống ngân hàng thương mại khi rào cản dịch vụ tài chính dần được gỡ bỏ. Chương 1 làm rõ mục tiêu tổng quát, 6 mục tiêu cụ thể, 6 câu hỏi nghiên cứu; xác định đối tượng nghiên cứu là 31 NHTM Việt Nam (đại diện 99,78% tổng tài sản hệ thống năm 2018) trong khung thời gian 2010 – 2018; đồng thời phác thảo khung quy trình nghiên cứu gồm 5 bước logic từ cơ sở lý thuyết đến đề xuất hàm ý chính sách.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước
Chương 2 cung cấp nền tảng lý luận toàn diện về:
- Các khái niệm hội nhập tài chính, các nội dung cốt lõi của hội nhập ngân hàng: tự do hóa lãi suất, tự do hóa cơ chế tín dụng, tự do hóa tỷ giá hối đoái, tự do hóa quản lý ngoại hối và các luồng vốn quốc tế, cùng việc mở cửa thị trường dịch vụ tài chính.
- Hệ thống các học thuyết kinh tế: lý thuyết cạnh tranh cổ điển (Adam Smith, K. Marx), tân cổ điển và hiện đại (Michael Porter); lý thuyết tự do hóa tài chính của McKinnon – Shaw đối lập với trường phái Keynesian; các lý luận về an toàn và ổn định hệ thống ngân hàng.
- Lược khảo các bằng chứng thực nghiệm quốc tế và trong nước về đo lường năng lực cạnh tranh (chỉ số H, chỉ số Lerner), đo lường ổn định (Z-score), cũng như các nghiên cứu về tác động hai chiều giữa cạnh tranh và ổn định ngân hàng, tác động lan tỏa và cạnh tranh từ sự gia nhập của ngân hàng ngoại.
Chương 3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình xử lý dữ liệu và thiết lập các phương trình hồi quy thực nghiệm:
- Xây dựng mô hình ước lượng hàm chi phí Translog nhằm trích xuất chi phí biên ($MC$) phục vụ tính toán chỉ số Lerner cho 31 NHTM Việt Nam.
- Thiết lập công thức đo lường mức độ ổn định qua chỉ số $ZscoreMH2$.
- Xác định hệ thống các biến độc lập thuộc đặc trưng nội tại ngân hàng (quy mô vốn chủ sở hữu, quy mô tổng tài sản, quy mô tín dụng, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, quy mô huy động vốn, tốc độ tăng trưởng tài sản, mức độ đa dạng hóa thu nhập), biến phản ánh sự hiện diện của ngân hàng ngoại (tổng tài sản và số lượng chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam), và biến kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát).
- Xây dựng 3 nhóm mô hình hồi quy trên phần mềm Stata 14.0 và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu có kiểm định thống kê.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 là chương trọng tâm của luận án, tích hợp kết quả thực chứng và thảo luận chuyên sâu qua ba mảng nội dung chính:
1. Thực trạng hoạt động của NHTM Việt Nam và so sánh với khối CPTPP (2010 – 2018)
- Tại Việt Nam: Quy mô tài sản và vốn chủ sở hữu tăng trưởng đều qua các năm; hệ số an toàn vốn (CAR) có xu hướng cải thiện nhưng áp lực đạt chuẩn Basel II vẫn lớn; tỷ lệ thu nhập lãi thuần cận biên (NIM) bình quân duy trì ổn định; tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ toàn hệ thống giảm dần sau giai đoạn cao điểm nhờ các biện pháp tái cấu trúc và xử lý nợ qua VAMC; tỷ lệ cấp tín dụng trên vốn huy động (LDR) duy trì ở mức cao.
- So sánh với khối CPTPP: Hệ thống ngân hàng Việt Nam có mạng lưới chi nhánh và máy ATM phát triển nhanh, tỷ lệ tín dụng/GDP ở mức cao; tuy nhiên, năng lực tài chính (quy mô vốn tự có), hệ số CAR và các chỉ tiêu sinh lời (ROA, ROE) còn ở nhóm trung bình thấp so với các quốc gia phát triển trong khối như Nhật Bản, Canada, Úc, Singapore.
2. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy thực nghiệm
Tổng hợp kết quả ước lượng chiều hướng tác động của các biến độc lập lên năng lực cạnh tranh (Lerner) và mức độ ổn định ngân hàng ($ZscoreMH2$):
| Nhóm biến |
Biến nghiên cứu |
Tác động đến NLCT (Chỉ số Lerner) |
Tác động đến Ổn định ($ZscoreMH2$) |
| Độ trễ |
Năng lực cạnh tranh năm trước |
Dương (+) |
Không đưa vào |
| Nội tại ngân hàng |
Quy mô vốn chủ sở hữu |
Dương (+) |
Dương (+) |
|
Quy mô tổng tài sản (Quy mô ngân hàng) |
Dương (+) |
Dương (+) |
|
Quy mô tín dụng |
Dương (+) |
Dương (+) |
|
Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản |
Dương (+) |
Dương (+) |
|
Chỉ số khả năng đa dạng hóa thu nhập |
Dương (+) |
Dương (+) |
|
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng |
Âm (-) |
Âm (-) |
|
Quy mô huy động vốn |
Âm (-) |
Âm (-) |
| Thị trường ngoại |
Gia tăng sự hiện diện của TCTC nước ngoài |
Dương (+) |
Dương (+) |
| Kinh tế vĩ mô |
Tỷ lệ lạm phát |
Dương (+) |
Dương (+) |
|
Tốc độ tăng trưởng GDP |
Âm (-) |
Dương (+) |
| Quan hệ cốt lõi |
Tác động của Cạnh tranh (Lerner) đến Ổn định |
— |
Dương (+) |
Phát hiện quan trọng: Chỉ số Lerner có tương quan dương với chỉ số Z-score (khi sức mạnh thị trường tăng lên / mức độ cạnh tranh giảm xuống thì độ ổn định tài chính tăng lên). Kết quả này ủng hộ quan điểm lý thuyết "cạnh tranh – dễ tổn thương" (competition-vulnerability) trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
3. Phân tích ma trận SWOT của các NHTM Việt Nam khi gia nhập CPTPP
- Điểm mạnh (S): Am hiểu sâu sắc thị trường và thói quen tiêu dùng nội địa; mạng lưới phòng giao dịch phủ rộng khắp cả nước; tốc độ tăng trưởng tín dụng và tài sản duy trì ở mức cao.
- Điểm yếu (W): Quy mô vốn chủ sở hữu nhỏ bé so với chuẩn mực quốc tế; tỷ lệ đệm vốn CAR thấp; năng lực quản trị rủi ro và nền tảng công nghệ tài chính chưa đồng đều; tỷ lệ dự phòng và nợ xấu còn tiềm ẩn rủi ro.
- Cơ hội (O): Mở rộng thị trường cung ứng dịch vụ tài chính cho các chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu; tiếp cận các nguồn vốn đầu tư quốc tế; tiếp nhận chuyển giao công nghệ ngân hàng số hiện đại.
- Thách thức (T): Cạnh tranh quyết liệt từ các định chế tài chính quốc tế có ưu thế về công nghệ và chi phí vốn; rủi ro biến động dòng vốn ngoại và lan truyền sốc kinh tế vĩ mô trong khối; áp lực duy trì an toàn thanh khoản và tuân thủ các chuẩn mực giám sát quốc tế khắt khe.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương cuối cùng tổng kết các kết luận thực nghiệm then chốt và xây dựng 7 nhóm khuyến nghị chính sách có tính thực tiễn:
- Nâng cao năng lực tài chính: Tăng vốn điều lệ, củng cố tỷ lệ an toàn vốn CAR nhằm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn Basel II và hướng tới Basel III.
- Xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả: Tối ưu hóa chi phí hoạt động, định vị phân khúc khách hàng mục tiêu, kiểm soát biên lãi thuần hợp lý.
- Mở rộng đầu tư và phát triển dịch vụ ngân hàng: Đa dạng hóa nguồn thu phi tín dụng, đẩy mạnh số hóa quy trình và cung cấp sản phẩm bán lẻ hiện đại.
- Mở rộng thị trường ra nước ngoài: Từng bước thiết lập chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc liên kết thanh toán quốc tế tại các quốc gia thành viên CPTPP nhằm phục vụ doanh nghiệp Việt Nam.
- Kịp thời ứng phó với biến động kinh tế vĩ mô khối CPTPP: Nâng cao năng lực dự báo, quản trị rủi ro tỷ giá, lãi suất và kiểm soát chặt chẽ danh mục nợ vay.
- Nâng cao năng lực quản lý điều hành và phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo đội ngũ chuyên môn cao về ngân hàng quốc tế, luật pháp tài chính quốc tế và an toàn thông tin.
- Hoàn thiện hành lang pháp lý theo chuẩn mực quốc tế: Cơ quan quản lý (NHNN) cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về thanh tra, giám sát thận trọng, tạo lập môi trường cạnh tranh minh bạch, phù hợp với các cam kết mở cửa trong CPTPP.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Xây dựng khung phân tích toàn diện kết hợp lý thuyết tự do hóa tài chính, lý thuyết cạnh tranh và lý thuyết an toàn ngân hàng để đánh giá đồng thời năng lực cạnh tranh và sự ổn định hệ thống trong điều kiện thực thi hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa sức mạnh thị trường (đo bằng chỉ số Lerner) và mức độ ổn định tài chính (đo bằng chỉ số Z-score) tại Việt Nam giai đoạn 2010 – 2018, qua đó bổ sung luận cứ khoa học ủng hộ giả thuyết "cạnh tranh – dễ tổn thương" đối với các thị trường ngân hàng đang phát triển.
- Xác định và lượng hóa được tác động tích cực từ sự hiện diện của các định chế tài chính nước ngoài đối với việc thúc đẩy năng lực cạnh tranh và củng cố mức độ ổn định của các ngân hàng nội địa (chứng minh sự tồn tại của hiệu ứng lan tỏa tích cực).
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh so sánh chi tiết, có hệ thống về các chỉ số phát triển ngân hàng giữa Việt Nam và 10 quốc gia thành viên CPTPP trong cả giai đoạn 2010 – 2018.
- Nhận diện hệ thống nhân tố tác động nghịch chiều đến an toàn hệ thống (tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng và quy mô huy động vốn) và các nhân tố thúc đẩy tích cực (vốn chủ sở hữu, quy mô ngân hàng, đa dạng hóa thu nhập, tăng trưởng tài sản).
- Đề xuất hệ thống 7 nhóm hàm ý chính sách đồng bộ cho cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước) và ban điều hành các ngân hàng thương mại Việt Nam nhằm nâng cao vị thế cạnh tranh và bảo đảm an toàn hệ thống trong tiến trình thực thi đầy đủ hiệp định CPTPP.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về dữ liệu: Bộ dữ liệu thứ cấp của luận án dừng lại ở năm 2018 (kèm một số số liệu cập nhật năm 2019), thời điểm hiệp định CPTPP mới bắt đầu có hiệu lực tại Việt Nam; do đó chưa phản ánh toàn diện tác động thực tế nhiều năm sau khi hiệp định được thực thi trọn vẹn.
- Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu tập trung vào 31 ngân hàng thương mại Việt Nam và 11 ngân hàng có vốn nước ngoài; chưa bao quát các tổ chức tài chính phi ngân hàng, công ty tài chính, công ty công nghệ tài chính (Fintech) vốn đang tham gia ngày càng sâu vào thị trường dịch vụ tài chính.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng chuỗi dữ liệu sang các năm sau 2019 để kiểm chứng độ trễ tác động thực tế của CPTPP.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng phi tuyến để kiểm tra tính chất phi tuyến trong mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định ngân hàng.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các dịch vụ tài chính xuyên biên giới và công nghệ số đến an toàn hệ thống ngân hàng thương mại.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao:
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp khung phương pháp luận chuẩn xác về quy trình ước lượng hàm chi phí Translog tính chỉ số Lerner, kỹ thuật chuẩn hóa chỉ số Z-score trên dữ liệu bảng bằng phần mềm Stata, cùng cách tiếp cận kết hợp ma trận SWOT trong nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng.
- Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo giá trị về chuyên đề kinh tế học ngân hàng, tự do hóa tài chính, hội nhập kinh tế quốc tế và phân tích cấu trúc thị trường tài chính các nước CPTPP.
- Đối với các nhà quản trị ngân hàng thương mại: Cung cấp các bằng chứng định lượng giúp ban điều hành nhận thức rõ vai trò của việc tăng cường đệm vốn chủ sở hữu, đa dạng hóa thu nhập phi tín dụng và kiểm soát chi phí hoạt động trước áp lực gia tăng từ các ngân hàng ngoại.
- Đối với cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp cơ sở khoa học phục vụ công tác hoạch định chính sách điều hành tín dụng, lộ trình thực thi cam kết tài chính quốc tế và xây dựng hệ thống chỉ tiêu cảnh báo sớm rủi ro hệ thống.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng những công cụ định lượng nào để đo lường năng lực cạnh tranh và mức độ ổn định của các ngân hàng thương mại?
Tác giả sử dụng chỉ số Lerner để đo lường năng lực cạnh tranh (phản ánh sức mạnh thị trường thông qua chênh lệch giữa giá dịch vụ và chi phí biên trích xuất từ hàm chi phí Translog) và chỉ số Z-score (biến thể $ZscoreMH2$ kết hợp tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA, hệ số an toàn vốn CAR và độ lệch chuẩn của ROA) để đo lường khoảng cách tới ngưỡng phá sản và mức độ ổn định tài chính của 31 ngân hàng thương mại Việt Nam.
2. Kết quả kiểm định thực nghiệm của luận án ủng hộ quan điểm lý thuyết nào về mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định ngân hàng?
Kết quả hồi quy cho thấy chỉ số Lerner có tác động cùng chiều (+) và có ý nghĩa thống kê đến chỉ số Z-score. Điều này chỉ ra rằng khi sức mạnh thị trường tăng lên (mức độ cạnh tranh giảm), độ ổn định tài chính của ngân hàng tăng lên; ngược lại khi cạnh tranh gia tăng, tính ổn định có xu hướng giảm. Kết quả này ủng hộ quan điểm lý thuyết "cạnh tranh – dễ tổn thương" (competition-vulnerability) trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2010 – 2018.
3. Sự hiện diện của các tổ chức tài chính nước ngoài tác động như thế nào đến hệ thống NHTM Việt Nam theo mô hình nghiên cứu?
Biến số phản ánh sự hiện diện của các tổ chức tài chính nước ngoài (đo lường qua tổng tài sản và số lượng chi nhánh trên thị trường nội địa) có tác động tích cực (+) đến cả chỉ số Lerner (năng lực cạnh tranh) và chỉ số Z-score (mức độ ổn định) của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả này phản ánh hiệu ứng lan tỏa (spillover effect): sự gia nhập của ngân hàng ngoại thúc đẩy các ngân hàng nội địa cải thiện công nghệ, nâng cao kỹ năng quản trị và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
4. Những yếu tố nội tại nào của ngân hàng có tác động tiêu cực đến mức độ ổn định tài chính trong mô hình hồi quy?
Mô hình ước lượng chỉ ra hai yếu tố nội tại có tác động âm (-) đến chỉ số Z-score là: tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (tỷ lệ trích lập dự phòng cao phản ánh chất lượng tài sản xấu, làm giảm mức độ ổn định) và quy mô huy động vốn (tăng trưởng huy động vốn quá nhanh mà không đi kèm năng lực quản trị thanh khoản và kiểm soát chi phí đầu vào sẽ làm gia tăng rủi ro tổn thương tài chính).
5. Những hạn chế cơ bản của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam khi so sánh với các quốc gia thành viên CPTPP là gì?
Khi so sánh với 10 quốc gia thành viên CPTPP, hệ thống ngân hàng Việt Nam còn bộc lộ những điểm yếu cốt lõi: quy mô vốn chủ sở hữu và tổng tài sản còn khiêm tốn; hệ số an toàn vốn (CAR) ở mức thấp và chịu áp lực lớn trong việc đáp ứng chuẩn mực Basel II; tỷ lệ nợ xấu còn tiềm ẩn rủi ro; hiệu quả sinh lời (ROA, ROE) và năng lực quản trị rủi ro còn khoảng cách so với các nước phát triển trong khối như Nhật Bản, Canada, Úc và Singapore.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thủy Tú là công trình nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm có hệ thống về mối quan hệ giữa năng lực cạnh tranh và mức độ ổn định của 31 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2018 gắn với bối cảnh hội nhập CPTPP. Bằng việc kết hợp chỉ số Lerner, chỉ số Z-score và phương pháp phân tích so sánh quốc tế, luận án đã chứng minh thực nghiệm cho quan điểm "cạnh tranh – dễ tổn thương" và khẳng định hiệu ứng lan tỏa tích cực từ sự hiện diện của các định chế tài chính nước ngoài. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học vững chắc và 7 nhóm hàm ý chính sách thiết thực nhằm giúp các ngân hàng thương mại nội địa nâng cao năng lực tài chính, tối ưu hóa cấu trúc kinh doanh và duy trì an toàn hệ thống trong môi trường tự do hóa tài chính thế hệ mới.