Đồ án: Nâng Công Suất Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Mỏ Mông Dương

Đồ án thiết kế nâng công suất hệ thống xử lý nước thải tại Mông Dương, Quảng Ninh từ 1200 lên 2400 m3/giờ. Giải pháp kỹ thuật tối ưu, hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: THÔNG TIN CHUNG VỀ MỎ MÔNG DƯƠNG

1.1. Vị trí địa lý tự nhiên

1.1.1. Vị trí địa lý của vùng mỏ

1.2. Quá trình khai thác khu mỏ

1.3. Điều kiện môi trường tự nhiên

1.3.1. Điều kiện địa chất

1.3.2. Điều kiện về khí tượng, thủy văn

1.3.3. Địa chất công trình

1.4. Điều kiện kinh tế xã hội

1.5. Giao thông và hạ tầng cơ sở

1.6. Tình hình hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp

1.6.1. Sơ đồ tổ chức bộ máy của công ty

1.6.2. Công suất và sản phẩm của doanh nghiệp

1.7. Quy trình sản xuất và sơ đồ công nghệ

1.8. Hiện trạng chất lượng môi trường các thành phần xử lý

1.8.1. Môi trường không khí

1.8.2. Môi trường đất

1.8.3. Môi trường nước

1.8.4. Chất thải rắn

1.8.5. Hệ sinh thái

1.9. Công tác bảo vệ môi trường của doanh nghiệp

1.9.1. Các công trình bảo vệ môi trường nước

1.9.2. Các công trình bảo vệ môi trường không khí

1.9.3. Các công trình giảm thiểu tác động do chất thải rắn, chất thải nguy hại đến môi trường

1.10. Phân tích lựa chọn đề tài thiết kế

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI

2.1. Đặc điểm chung về nước thải mỏ than hầm lò

2.1.1. Nguồn gốc phát sinh nước thải mỏ than hầm lò

2.1.2. Đặc tính của nước thải mỏ

2.2. Các phương pháp xử lý nước thải mỏ đang được áp dụng trên thế giới

2.2.1. Các giải pháp kiểm soát, quản lý nước thải các mỏ than hầm lò tại Nga

2.2.2. Các giải pháp kiểm soát, quản lý nước thải các mỏ than hầm lò tại Mỹ

2.2.3. Tổng hợp đánh giá, phân tich về các giải pháp kiểm soảt, quản ý nước thải mỏ hầm lò trên thế giới

2.3. Các phương pháp xử lý nước thải mỏ ở Việt Nam

2.3.1. Xử lý nước thải bằng phương pháp hóa học

2.3.2. Phương pháp sinh học

2.3.3. Phương pháp hóa lý

2.3.4. Các phương pháp xử lý kim loại năng trong khai thác than

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ QUY TRÌNH KỸ THUẬT XỬ LÝ

3.1. Thành phần và tính chất đặc trưng của nước thải mỏ than Mông Dương

3.2. Cơ sở thiết kế hệ thống nước thải mỏ than Mông Dương

3.2.1. Các thông số đầu vào

3.2.2. Cơ sở thiết kế

3.3. Đề xuất quy trình công nghệ xử lý phù hợp

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN DỰ TRÙ KINH PHÍ

4.1. Cơ sở tính toán

4.2. Tinh toán kinh tế phương án 1

4.2.1. Diện tích mặt bằng xây dựng

4.2.2. Chi phí nhân công

4.2.3. Dự toán kinh phí cho công tác khảo sát sơ bộ

4.2.4. Dự toán kinh phí cho từng hạng mục thiết kế

4.2.5. Dự toán chi phí cho máy móc thiết bị, lắp đặt

4.2.6. Tổng dự toán cho toàn bộ phương án 1

4.2.7. Đánh giá hiệu quả kinh tế

4.3. Tính toán kinh tế phương án 2

4.4. So sánh hai phương án

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giải Pháp Nâng Cấp Xử Lý Nước Thải Mỏ Than Hiện Nay

Nước thải mỏ là vấn đề nhức nhối của ngành khai khoáng. Hoạt động khai thác tạo ra lượng lớn nước thải mỏ chứa nhiều chất ô nhiễm như kim loại nặng, TSS (tổng chất rắn lơ lửng), độ đục cao, và pH thấp. Việc xả thải trực tiếp ra môi trường gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Xử lý nước thải mỏ than hiệu quả là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Các công nghệ xử lý nước thải mỏ truyền thống thường không đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả xử lý và chi phí vận hành. Do đó, việc nâng cấp hệ thống xử lý nước thải hiện có hoặc áp dụng các giải pháp xử lý nước thải mỏ than tiên tiến là cần thiết. Theo tài liệu gốc, việc nâng công suất hệ thống xử lý nước thải trạm -97,5 Mông Dương không chỉ đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn mà còn tái sử dụng nước sạch cho sản xuất, tiết kiệm tài nguyên. Mục tiêu là đạt QCVN 40:2011/BTNMT loại B cho nước thải sau xử lý, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

1.1. Nước thải mỏ là gì Thành phần và nguồn gốc phát sinh

Nước thải mỏ phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau trong quá trình khai thác. Nước thải hầm lò thường có hàm lượng ô nhiễm cao nhất do tiếp xúc trực tiếp với quặng và các vật liệu trong lòng đất. Thành phần nước thải mỏ bao gồm các chất rắn lơ lửng (TSS), kim loại nặng (Fe, Mn, As, Cd, Pb, Hg), độ pH thấp (tính axit), và các hóa chất sử dụng trong quá trình khai thác. Nước thải mỏ than phát sinh từ nước ngầm thấm vào hầm lò, nước mưa chảy tràn qua bãi thải, và nước sử dụng trong quá trình sàng tuyển, chế biến than. Tùy thuộc vào địa chất, phương pháp khai thác và điều kiện khí hậu mà thành phần nước thải mỏ có thể khác nhau. Theo nghiên cứu, thành phần nước thải mỏ Mông Dương chứa nhiều TSS, Fe và Mn, vượt quá tiêu chuẩn cho phép.

1.2. Tác Động Ô Nhiễm Nước Thải Mỏ Đến Môi Trường và Sức Khỏe

Ô nhiễm nước thải mỏ gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nguồn nước bị ô nhiễm sẽ ảnh hưởng đến sinh vật thủy sinh, làm giảm đa dạng sinh học và gây mất cân bằng sinh thái. Các kim loại nặng trong nước thải có thể tích tụ trong chuỗi thức ăn, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người khi sử dụng nguồn nước hoặc tiêu thụ các sản phẩm từ khu vực bị ô nhiễm. Ảnh hưởng của nước thải mỏ đến sức khỏe bao gồm các bệnh về tiêu hóa, thần kinh, và thậm chí là ung thư. Ngoài ra, ô nhiễm nước thải mỏ còn ảnh hưởng đến chất lượng đất, làm giảm năng suất cây trồng và gây ô nhiễm không khí do bụi phát tán từ các bãi thải khô.

1.3. Tổng quan về các tiêu chuẩn nước thải mỏ sau xử lý hiện hành

Để bảo vệ môi trường, các quốc gia và vùng lãnh thổ đều ban hành các tiêu chuẩn nước thải mỏ sau xử lý. Tại Việt Nam, QCVN 40:2011/BTNMT quy định các thông số ô nhiễm và giới hạn cho phép đối với nước thải công nghiệp, bao gồm cả nước thải mỏ. Các thông số quan trọng cần kiểm soát bao gồm pH, TSS, BOD5, COD, kim loại nặng (Fe, Mn, As, Cd, Pb, Hg), dầu mỡ khoáng, và các chất độc hại khác. Tiêu chuẩn nước thải mỏ than sau xử lý được phân loại theo mục đích sử dụng của nguồn nước tiếp nhận (cột A, B). Việc tuân thủ tiêu chuẩn nước thải mỏ là yêu cầu bắt buộc đối với các doanh nghiệp khai thác khoáng sản. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải mỏ phù hợp và đảm bảo vận hành hiệu quả để đáp ứng các tiêu chuẩn quy định.

II. Phân Tích Các Vấn Đề Xử Lý Nước Thải Mỏ Than Thường Gặp

Việc xử lý nước thải mỏ than gặp nhiều khó khăn do tính chất phức tạp và biến động của nguồn nước thải. Một số vấn đề xử lý nước thải mỏ thường gặp bao gồm: Độ pH thấp (tính axit cao), hàm lượng kim loại nặng cao, TSS vượt quá tiêu chuẩn, và sự hiện diện của các chất hữu cơ khó phân hủy. Các hệ thống xử lý nước thải mỏ truyền thống thường không hiệu quả trong việc loại bỏ đồng thời các chất ô nhiễm này. Ngoài ra, chi phí vận hành và bảo trì hệ thống xử lý nước thải mỏ có thể rất cao, đặc biệt là đối với các mỏ có quy mô lớn. Theo tài liệu, nước thải hầm lò Mông Dương có độ pH không đạt chuẩn, hàm lượng Fe và Mn vượt quá giới hạn cho phép, đòi hỏi các giải pháp xử lý đặc biệt.

2.1. Xử lý kim loại nặng trong nước thải mỏ Giải pháp nào hiệu quả

Xử lý kim loại nặng trong nước thải mỏ là một trong những thách thức lớn nhất. Các kim loại nặng như Fe, Mn, As, Cd, Pb, Hg có thể gây hại cho sức khỏe con người và môi trường. Các phương pháp xử lý kim loại nặng phổ biến bao gồm kết tủa hóa học, hấp phụ, trao đổi ion, và công nghệ màng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng và phù hợp với từng điều kiện cụ thể. Kết tủa hóa học là phương pháp đơn giản và chi phí thấp, nhưng hiệu quả không cao đối với một số kim loại. Hấp phụ và trao đổi ion có hiệu quả cao hơn, nhưng chi phí đầu tư và vận hành lớn. Công nghệ màng có thể loại bỏ hầu hết các kim loại nặng, nhưng đòi hỏi quy trình vận hành phức tạp và chi phí cao.

2.2. Khó khăn trong việc xử lý TSS trong nước thải mỏ

Xử lý TSS trong nước thải mỏ là một vấn đề quan trọng để đảm bảo chất lượng nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn. TSS làm tăng độ đục của nước, ảnh hưởng đến quá trình quang hợp của thực vật thủy sinh và gây tắc nghẽn các công trình xử lý. Các phương pháp xử lý TSS phổ biến bao gồm lắng, lọc, và keo tụ tạo bông. Lắng là phương pháp đơn giản và chi phí thấp, nhưng hiệu quả không cao đối với các hạt TSS nhỏ. Lọc có hiệu quả cao hơn, nhưng đòi hỏi quy trình vận hành phức tạp và chi phí cao. Keo tụ tạo bông có thể kết hợp với lắng hoặc lọc để tăng hiệu quả xử lý TSS.

2.3. Kiểm soát độ pH và Xử lý độ đục nước thải mỏ

Xử lý độ đục nước thải mỏ và kiểm soát độ pH cũng là những yếu tố quan trọng cần được quan tâm. Độ pH thấp (tính axit) có thể ăn mòn các công trình xử lý và gây ảnh hưởng đến quá trình xử lý sinh học. Xử lý độ đục nước thải cao làm giảm khả năng truyền ánh sáng vào nước, ảnh hưởng đến quá trình quang hợp của thực vật thủy sinh. Các phương pháp kiểm soát pH bao gồm trung hòa bằng vôi, soda, hoặc các hóa chất kiềm khác. Phương pháp xử lý độ đục có thể bao gồm keo tụ, lắng, lọc hoặc sử dụng các loại vật liệu hấp phụ.

III. Bí Quyết Giải Pháp Xử Lý Nước Thải Mỏ Hiệu Quả và Bền Vững

Để xử lý nước thải mỏ một cách hiệu quả và bền vững, cần áp dụng các giải pháp công nghệ phù hợp với đặc điểm của từng loại nước thải và điều kiện kinh tế - xã hội. Các giải pháp xử lý nước thải mỏ hiệu quả bao gồm kết hợp các phương pháp vật lý, hóa học, và sinh học. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc tái sử dụng nước thải sau xử lý để tiết kiệm tài nguyên và giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải mỏ cần dựa trên các tiêu chí như hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư và vận hành, khả năng vận hành và bảo trì, và tính thân thiện với môi trường. Theo kinh nghiệm quốc tế, các giải pháp xử lý nước thải mỏ than hầm lò thường bao gồm các công đoạn lắng, trung hòa, keo tụ tạo bông, lọc và xử lý bùn.

3.1. Ứng dụng công nghệ sinh học xử lý nước thải mỏ Wetlands nhân tạo

Công nghệ sinh học xử lý nước thải mỏ là một giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường. Các hệ thống Wetlands nhân tạo sử dụng thực vật và vi sinh vật để loại bỏ các chất ô nhiễm trong nước thải. Thực vật hấp thụ các kim loại nặng và các chất dinh dưỡng, trong khi vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ. Wetlands nhân tạo có chi phí đầu tư và vận hành thấp, đồng thời tạo ra một môi trường sống cho động vật hoang dã. Tuy nhiên, Wetlands nhân tạo đòi hỏi diện tích đất lớn và hiệu quả xử lý có thể không ổn định. Do đó, công nghệ sinh học xử lý nước thải mỏ thích hợp cho các khu vực có diện tích đất rộng và yêu cầu chất lượng nước thải sau xử lý không quá cao.

3.2. Công nghệ hóa lý xử lý nước thải mỏ Ưu điểm và ứng dụng thực tế

Công nghệ hóa lý xử lý nước thải mỏ sử dụng các quá trình hóa học và vật lý để loại bỏ các chất ô nhiễm. Các phương pháp hóa lý phổ biến bao gồm kết tủa hóa học, hấp phụ, trao đổi ion, và công nghệ màng. Kết tủa hóa học sử dụng các hóa chất để tạo kết tủa các kim loại nặng và các chất ô nhiễm khác. Hấp phụ sử dụng các vật liệu hấp phụ để loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi nước thải. Trao đổi ion sử dụng các hạt nhựa trao đổi ion để loại bỏ các ion kim loại nặng. Công nghệ màng sử dụng các màng lọc để loại bỏ các chất ô nhiễm có kích thước lớn. Công nghệ hóa lý xử lý nước thải mỏ có hiệu quả cao và có thể xử lý nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và vận hành có thể cao và cần quy trình vận hành phức tạp.

3.3. Nâng cấp hệ thống xử lý nước thải hiện có bằng công nghệ lọc màng

Nâng cấp hệ thống xử lý nước thải hiện có bằng công nghệ lọc màng là một giải pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng nước thải sau xử lý. Công nghệ lọc màng có thể loại bỏ hầu hết các chất ô nhiễm, bao gồm cả các kim loại nặng và TSS. Các loại màng lọc phổ biến bao gồm màng vi lọc (MF), màng siêu lọc (UF), màng nano (NF), và màng thẩm thấu ngược (RO). Việc lựa chọn loại màng lọc phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của nước thải và yêu cầu chất lượng nước thải sau xử lý. Nâng cấp hệ thống xử lý nước thải bằng công nghệ lọc màng có thể giúp các doanh nghiệp khai thác khoáng sản đáp ứng các tiêu chuẩn quy định và bảo vệ môi trường.

IV. Hướng Dẫn Quy Trình Cải Tạo Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Mỏ Than

Việc cải tạo hệ thống xử lý nước thải mỏ than là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thực hiện cẩn thận. Quy trình cải tạo hệ thống xử lý nước thải mỏ thường bao gồm các bước sau: Khảo sát và đánh giá hiện trạng, lựa chọn công nghệ, thiết kế hệ thống, thi công lắp đặt, vận hành thử nghiệm, và nghiệm thu bàn giao. Trong quá trình cải tạo hệ thống xử lý nước thải mỏ, cần chú trọng đến việc lựa chọn các thiết bị và vật liệu phù hợp, đảm bảo chất lượng thi công, và tuân thủ các quy định về an toàn lao động và bảo vệ môi trường.

4.1. Đánh giá hiệu quả xử lý nước thải mỏ Các phương pháp và chỉ số cần thiết

Đánh giá hiệu quả xử lý nước thải mỏ là một bước quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và đáp ứng các tiêu chuẩn quy định. Các phương pháp đánh giá hiệu quả xử lý nước thải mỏ bao gồm quan trắc và phân tích chất lượng nước thải đầu vào và đầu ra, kiểm tra và bảo trì các thiết bị xử lý, và đánh giá chi phí vận hành. Các chỉ số cần thiết để đánh giá hiệu quả xử lý nước thải mỏ bao gồm pH, TSS, BOD5, COD, kim loại nặng (Fe, Mn, As, Cd, Pb, Hg), và các chất độc hại khác. Việc đánh giá hiệu quả xử lý cần được thực hiện định kỳ để phát hiện các vấn đề và có biện pháp khắc phục kịp thời.

4.2. Quy trình xử lý bùn thải mỏ Giải pháp tối ưu và thân thiện môi trường

Quy trình xử lý bùn thải mỏ là một phần quan trọng của hệ thống xử lý nước thải. Bùn thải mỏ chứa nhiều chất ô nhiễm, bao gồm cả kim loại nặng, và cần được xử lý đúng cách để tránh gây ô nhiễm môi trường. Các phương pháp xử lý bùn thải mỏ phổ biến bao gồm làm khô, ổn định hóa, và chôn lấp. Làm khô làm giảm độ ẩm của bùn, giúp giảm khối lượng và chi phí vận chuyển. Ổn định hóa làm giảm khả năng phân hủy của bùn, giúp giảm mùi hôi và nguy cơ ô nhiễm. Chôn lấp là phương pháp cuối cùng để xử lý bùn thải, nhưng cần tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường. Việc lựa chọn phương pháp xử lý bùn thải mỏ phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của bùn và điều kiện kinh tế - xã hội.

4.3. Chi phí nâng cấp hệ thống xử lý nước thải mỏ Phân tích và tối ưu hóa

Chi phí nâng cấp hệ thống xử lý nước thải mỏ là một yếu tố quan trọng cần được cân nhắc. Chi phí này bao gồm chi phí đầu tư (thiết bị, xây dựng) và chi phí vận hành (hóa chất, điện năng, nhân công). Để tối ưu hóa chi phí nâng cấp hệ thống xử lý nước thải mỏ, cần thực hiện phân tích chi phí - lợi ích và lựa chọn các giải pháp công nghệ phù hợp. Các giải pháp tiết kiệm chi phí bao gồm tái sử dụng nước thải sau xử lý, sử dụng các vật liệu địa phương, và tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo.

V. Nghiên Cứu Dự Án Xử Lý Nước Thải Mỏ Than Tiêu Biểu và Kết Quả

Nhiều dự án xử lý nước thải mỏ than đã được triển khai trên thế giới với những kết quả đáng khích lệ. Các dự án xử lý nước thải mỏ này sử dụng các công nghệ khác nhau, tùy thuộc vào đặc điểm của nước thải và điều kiện kinh tế - xã hội. Một số dự án xử lý nước thải mỏ than tiêu biểu bao gồm: Dự án xử lý nước thải mỏ than ở Pennsylvania (Mỹ), dự án xử lý nước thải mỏ than ở Quảng Ninh (Việt Nam), và dự án xử lý nước thải mỏ than ở Nga. Các kết quả dự án xử lý nước thải mỏ cho thấy rằng các công nghệ xử lý nước thải hiện đại có thể đạt hiệu quả cao trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm và bảo vệ môi trường.

5.1. Kinh nghiệm từ dự án xử lý nước thải mỏ than hầm lò ở Quảng Ninh

Kinh nghiệm từ dự án xử lý nước thải mỏ than hầm lò ở Quảng Ninh cho thấy rằng việc lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả xử lý và giảm thiểu chi phí. Dự án này sử dụng kết hợp các phương pháp lắng, trung hòa, keo tụ tạo bông, và lọc để xử lý nước thải. Kết quả cho thấy rằng hệ thống xử lý có thể đáp ứng các tiêu chuẩn quy định và giảm thiểu tác động đến môi trường. Ngoài ra, dự án cũng chú trọng đến việc tái sử dụng nước thải sau xử lý để tiết kiệm tài nguyên và giảm thiểu chi phí.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các dự án xử lý nước thải mỏ than

Đánh giá hiệu quả kinh tế của các dự án xử lý nước thải mỏ than là một bước quan trọng để đảm bảo tính bền vững của dự án. Đánh giá này bao gồm phân tích chi phí - lợi ích và xác định thời gian hoàn vốn. Các lợi ích kinh tế của dự án bao gồm giảm chi phí xử lý nước thải, tiết kiệm chi phí sử dụng nước sạch, và cải thiện hình ảnh của doanh nghiệp. Chi phí dự án bao gồm chi phí đầu tư và chi phí vận hành. Thời gian hoàn vốn là thời gian cần thiết để các lợi ích kinh tế vượt quá chi phí dự án.

5.3. So sánh công nghệ xử lý nước thải mỏ than tiên tiến Ưu và nhược điểm

So sánh công nghệ xử lý nước thải mỏ than tiên tiến là một bước quan trọng để lựa chọn giải pháp phù hợp. Các công nghệ tiên tiến bao gồm công nghệ màng, công nghệ sinh học, và công nghệ hóa lý. Công nghệ màng có hiệu quả cao trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm, nhưng chi phí đầu tư và vận hành cao. Công nghệ sinh học thân thiện với môi trường, nhưng đòi hỏi diện tích đất lớn. Công nghệ hóa lý có hiệu quả cao và có thể xử lý nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau, nhưng chi phí có thể cao và cần quy trình vận hành phức tạp. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của nước thải và điều kiện kinh tế - xã hội.

VI. Kết Luận Tương Lai Xử Lý Nước Thải Mỏ Hướng Đến Bền Vững

Việc xử lý nước thải mỏ hiệu quả và bền vững là một yêu cầu cấp thiết để bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế. Các giải pháp xử lý nước thải mỏ trong tương lai cần hướng đến việc sử dụng các công nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường, và tiết kiệm chi phí. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc tái sử dụng nước thải sau xử lý để tiết kiệm tài nguyên và giảm thiểu tác động đến môi trường. Sự phát triển của công nghệ xử lý nước thải mỏ sẽ đóng góp quan trọng vào việc bảo vệ nguồn nước và phát triển bền vững ngành khai khoáng.

6.1. Quản lý nước thải mỏ theo hướng kinh tế tuần hoàn Cơ hội và thách thức

Quản lý nước thải mỏ theo hướng kinh tế tuần hoàn là một giải pháp bền vững để giảm thiểu tác động đến môi trường và tiết kiệm tài nguyên. Kinh tế tuần hoàn khuyến khích việc tái sử dụng, tái chế, và giảm thiểu chất thải. Trong lĩnh vực xử lý nước thải mỏ, kinh tế tuần hoàn có thể được áp dụng bằng cách tái sử dụng nước thải sau xử lý cho các mục đích khác nhau, như tưới tiêu, làm mát, hoặc sản xuất. Tuy nhiên, việc áp dụng kinh tế tuần hoàn trong quản lý nước thải mỏ cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm chi phí đầu tư, công nghệ, và quy định pháp lý.

6.2. Đơn vị xử lý nước thải mỏ uy tín Tiêu chí lựa chọn và đánh giá năng lực

Việc lựa chọn đơn vị xử lý nước thải mỏ uy tín là một bước quan trọng để đảm bảo hiệu quả xử lý và tuân thủ các quy định pháp luật. Các tiêu chí lựa chọn đơn vị xử lý nước thải mỏ bao gồm kinh nghiệm, năng lực chuyên môn, công nghệ sử dụng, và giá cả. Việc đánh giá năng lực của đơn vị xử lý nước thải mỏ cần dựa trên các tiêu chí như số lượng dự án đã thực hiện, kết quả xử lý, và phản hồi của khách hàng. Ngoài ra, cần kiểm tra các giấy phép và chứng chỉ liên quan để đảm bảo đơn vị xử lý nước thải mỏ tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

6.3. Tuân thủ pháp luật về xử lý nước thải mỏ Vai trò và trách nhiệm của doanh nghiệp

Tuân thủ pháp luật về xử lý nước thải mỏ là trách nhiệm của tất cả các doanh nghiệp khai thác khoáng sản. Các doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ các quy định về bảo vệ môi trường, bao gồm xây dựng và vận hành hệ thống xử lý nước thải, quan trắc và báo cáo chất lượng nước thải, và đóng phí bảo vệ môi trường. Việc tuân thủ pháp luật về xử lý nước thải mỏ không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn giúp doanh nghiệp tránh các rủi ro pháp lý và cải thiện hình ảnh trong mắt công chúng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: THÔNG TIN CHUNG VỀ MỎ MÔNG DƯƠNG-3: Sơ đồ công nghệ sản xuất Công tác khoan nổ mìn: Nổ mìn để làm tơi tất đá là hoạt động không thể thiếu trong khai thác than. Tại mỏ than, hàng ngày đều thực hiện nổ mìn với khối lượng từ 500-5000kg trong khoảng thời gian nhất định. Nổ mìn lần 1: để bắn tơi đất đá ở tầng khai thác tạo điều kiện cho máy xúc thực hiện xúc tải lên ô tô. SV: Lê Quốc Anh 20 GVHD: TS.

Nguyễn Phương Đông Đồ án tốt nghiệp Trường ĐH Mỏ - Địa Chất Nổ mìn lần 2: phá đá quá cỡ để tạo kích thước phù hợp với thiết bị xúc bốc. Thông thưởng nổ mìn phá đá quá cỡ với chỉ tiêu thuốc nổ 0,13 – 0,15kg/m3. Xúc và vận chuyển đất đá thải đến bãi thải. Sau khi nổ mìn đất đá được làm tơi, sau đó máy xúc sẽ chuyển lên ô tô đến bãi thải.

Phần đá quá cỡ sẽ thực hiện khoan lỗ nhỏ, nổ mìn tạo kích thước có thể xúc lên ô tô được. Xúc và vận chuyển than nguyên khai đến bãi sàng tuyển than. Than được máy xúc chuyển lên ô tô đến khu vực sàng tuyển. Xúc và vận chuyển than sạch ra cảng tiêu thụ.

Việc vận chuyển ra cảng tiêu thụ sẽ dài khoảng 2km trên đường vận chuyển chuyển dùng vận chuyển than của mỏ song song với đường 18B và cắt ngang, nằm dưới đường 18A. Sàng và chế biến phân loại than. Sàng phân loại than bằng máy tạo ra các hạt nhỏ, mịn, khô.6 Hiện trạng chất lượng môi trường các thành phần xử lý 1.1 Môi trường không khí Đối với việc khai thác than, tùy từng khu vực và thành phần bụi khác nhau. Tại khu vực bãi thải: thành phần bụi chủ yếu là bụi đất đá.

Tại khu vực khai thác: Bụi than và bụi đất đá. Bụi tạo ra do hoạt động bốc, bốc xúc và vận chuyển đất đá than: Theo thống kê, khi khai thác 1000 tấn than ở mò hầm lò tạo ra 11-12 kg bụi. Lượng bụi tạo ra do hoạt động vận chuyển than là 14,91 tấn. Kết quả quan trắc môi trường không khí cho thấy các thông số đều nằm trong giới hạn cho phép theo QCVN 05:2009/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng không khí xung quanh.

Kết quả quan trắc mức ồn tương đương Leq tại các vị trí quan trắc đều nằm trong giới hạn cho phép của QCVN 26:2010 – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếng ồn. Môi trường vi khí hậu được đặc trưng bởi các yếu tố khí tượng: Nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, áp suất khí quyển,…. Các yếu tố này sẽ gây tác động tổng hợp lên cơ thể người lao động, tới khả năng phát tán các chất ô nhiễm trong môi trường không khí là một trong những tiêu chuẩn đánh giá mức độ tối ưu của môi trường sản xuất. Trong nhiều năm nay hoạt động khai thác, gây nổ mìn khiến một khối lượng lớn khí độc thoát ra từ các vỉa than và đất đá bao quanh như mêtan, butan, sunfuahidro, cacbonoxit…Đặc biệt là khí mêtan với nồng độ và tỷ lệ nhất định rất dễ gây cháy nổ.

Lượng khí CO2 khi sinh ra nổ mìn ước tính là 1. SV: Lê Quốc Anh 21 GVHD: TS. Nguyễn Phương Đông Đồ án tốt nghiệp Trường ĐH Mỏ - Địa Chất + Tại các khu sàng, nghiền chế biến than lại sảy ra quá trình oxy hóa làm suy giảm lượng ôxi cần thiết để hô hấp (<12%) ảnh hưởng trực tiếp tới các công nhân, và đồng thời làm cho môi trường không khí bị ô nhiễm một khoảng rộng lớn. Sức khỏe người dân không đảm bảo.2 Môi trường đất - Trong giai đoạn xây dựng mỏ đã chuyển đổi diện tích đất nông nghiệp, lâm nghiệp sang mục đích xây dựng hầm lò.

- Trong giai đoạn khai thác: Về giá trị sử dụng: Trong năm 2005-2015 tiếp tục chuyển đổi mục đích sử dụng đất của 156.706m² đất nông nghiệp, 2.488m² đất lâm nghiệp sang mục đích chứa thải và mở rộng công trường. Có tác động đáng kể như là: + Mất đi chỗ quen thuộc, thuận tiện, xáo trộn cuốc sống trong một thời gian của những gia đình nằm trong diện giải phóng mặt bằng. + Mất đi nguồn thu nhập nông nghiệp, lâm nghiệp từ khu vực này. + Giảm tính đa dạng sinh học và xáo trộn cảnh quan sinh thái.

+ Nguyên nhân gián tiếp ảnh hưởng đến vấn đề môi trường, xã hội do hộ dân chuyển đến vùng đất khác. - Gây tác động do bồi lấp và ô nhiễm các vùng lân cận: cùng với sự phát triển về diện tích và khối lượng của các bãi thải, mức độ ô nhiễm và bồi lắng các vùng đất xung quanh cũng gia tăng. Tuy nhiên, việc lan truyền ở mức độ không lớn lắm. - Trong quá trình khai thác bụi có khả năng nhiễm bẩn đất, nhưng thực ra nó đóng vai trò như loại phân bón chậm, do vậy nó có khả năng tăng chất dinh dưỡng cho đất nên các tác động từ bụi đến môi trường đất là không đáng kể.

- Trong giai đoạn thi công và sản xuất do nhiều nguyên nhân khác nhau, mà trước hết là do nước mưa chảy tràn cuốn trôi các vật liệu vô cơ khó hòa tan (than, mảnh vụn đá, nhựa đường, cát, đất sét…) các sản phẩn đầu mỡ rơi vãi từ trạm nhiên liệu, các thiết bị thi công, các phương tiện vận chuyển đưa xuống dải đất trong khu vực mỏ làm cho kết cấu và thành phần của đất thay đổi. - Các hiện tượng xói mòn, bồi lấp xảy ra khi có mưa to tạo nên dòng chảy qua sườn bãi thải, bãi than làm ảnh hưởng tới môi trường đất là tác động không thể nào tránh khỏi.3 Môi trường nước - Nước mặt Nước thải mỏ sau đó thải ra lạch nước nằm tiếp giáp với khu mỏ trước khi đổ vào sông Mông Dương. Trung tâm Quan trắc và Phân tích môi trường đã tiến hành SV: Lê Quốc Anh 22 GVHD: TS. Nguyễn Phương Đông Đồ án tốt nghiệp Trường ĐH Mỏ - Địa Chất quan trắc, lấy mẫu nước thải của khu mỏ tại 3 vị trí (mỗi vị trí lấy 1 mẫu), lấy mẫu nước mặt tại 5 vị trí (mỗi vị trí lấy 2 mẫu, khoảng cách giữa 2 lần lấy mẫu là 1 giờ) và phân tích trong phòng thí nghiệm.

Theo kết quả quan trắc và đánh giá ở phần hiện trạng môi trường, chất lượng nước mặt trong khu vực bị ảnh hưởng bởi các tác nhân pH, cặn lơ lửng, và Fe từ nguồn nước thải của mỏ. Số liệu cụ thể được thể hiện qua bảng 1.1 dưới đây: Bảng CHƯƠNG 1: THÔNG TIN CHUNG VỀ MỎ MÔNG DƯƠNG-1: Kết quả phân tích môi trường nước thải mỏ SV: Lê Quốc Anh 23 GVHD: TS. Nguyễn Phương Đông Đồ án tốt nghiệp Trường ĐH Mỏ - Địa Chất Kết quả quan trắc và phân tích nước thải hầm lò mỏ Mông Dương cho thấy: Do đặc trưng địa chất, nước thải ra từ hầm bơm mỏ Đông Bắc Mông Dương có tính axit, pH đo được từ các đợt quan trắc là 5,32 nằm ngoài giới hạn cho phép của QCVN 40:2011/BTNMT. Các thông số ô nhiễm khác vượt quá giới hạn nồng độ tối đa cho phép của QCVN 40:2011/BTNMT, gồm: Chất rắn lơ lửng (TSS); BOD (phản ảnh nồng độ chất hữu cơ); Mn và Fe, trong đó: + Nồng độ chất rắn lơ lửng (TSS) là 782 mg/l, vượt giới hạn cho phép gần 7 lần.

+ Hàm lượng sắt (Fe) là 24,309, vượt giới hạn cho phép 4 – 5 lần. + Hàm lượng mangan (Mn) thường xuyên vượt giới hạn cho phép rất nhiều. + Các thông số khác nằm trong giới hạn cho phép theo QCVN 40:2011/BTNMT, loại B. Bảng CHƯƠNG 1: THÔNG TIN CHUNG VỀ MỎ MÔNG DƯƠNG-2: Kết quả phân tích chất lượng nước mặt Kết quả quan trắc môi trường nước mặt cho thấy: Chất lượng nước có sự biến động không đáng kể tại cùng 1 vị trí vào các thời điểm quan trắc khác nhau trong SV: Lê Quốc Anh 24 GVHD: TS.

Nguyễn Phương Đông Đồ án tốt nghiệp Trường ĐH Mỏ - Địa Chất ngày, một số thông số phân tích được như TSS, Fe, BOD5 vượt quá giới hạn cho phép theo QCVN 08:2015/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt. Kết quả phân tích phản ánh mức độ ảnh hưởng của nước thải mỏ tới chất lượng nước mặt khu vực. Tại vị trí tiếp nhận trực tiếp nước thải mỏ (lạch nước) có hàm lượng các chất ô nhiễm đạt giá trị cao: + TSS từ 144 – 150 vượt 1,4 – 1,5 lần giới hạn cho phép. + BOD5 từ 28,02 – 29,11 vượt 1,12 – 1,16 lần giới hạn cho phép.

+ Fe từ 2,7115 – 3,2116 vượt 1,36 – 1,6 lần giới hạn cho phép. Nước thải mỏ tại lạch nước khi đổ ra sông Mông Dương làm tăng hàm lượng các chất ô nhiễm trong nước sông. Tại điểm hợp lưu giữa lạch nước và sông Mông Dương có hàm lượng TSS, BOD 5 và Fe vượt nhẹ giới hạn cho phép theo QCVN 08:2015/BTNMT – Quy chuẩn quốc gia về chất lượn nước mặt. Bên cạnh đó, sông Mông Dương còn là nguồn tiếp nhận của nhiều mỏ khai thác than khác từ thượng nguồn đến hạ nguồn lưu vực sông và chịu ảnh hưởng của các nguồn thải sinh hoạt khu dân cư dọc theo đoạn sông đối với nồng độ TSS, BOD 5, COD, tổng coliform.

Hiện nay, sông Mông Dương không dùng cho các mục đích cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu thủy lợi, hiện tại được các mỏ trong khu vực và địa phương sử dụng phục vụ mục đích tưới nước dập bụi các khai trường, các khu vực chế biến than và đường 18A qua khu dân cư phường Mông Dương. - Nước ngầm Khi khai thác xuống sâu sẽ làm ảnh hưởng đến mực nước ngầm của khu vực, tuy nhiên mức độ ảnh hưởng trên diện hẹp, cần theo dõi thêm để có các biện pháp xử lý kịp thời.4 Chất thải rắn - Giai đoạn khai thác: + Chất thải rắn – đất đá thải: Giai đoạn khai thác đào hầm lò có khoảng 5.000m3 đất đá thải và khoảng 150.000m3 xít thải được thải bỏ trong quá trình khai thác, và chúng được đem đổ thải. Chất thải rắn giai đoạn này đã làm chuyển đổi mục đích sử dụng của trên 30ha đất trong khu vực và gây ra các tác động nhất định đến môi trường nước, môi trường không khí, môi trường đất cho khu vực xung quanh. - Chất thải sinh hoạt: Chất thải rắn sinh hoạt phát sinh do công nhân viên trong toàn bộ công ty thải ra trong quá trình làm việc.

Theo tổ chức WHO, lượng rác thải bình quân đầu người tại các nước đang phát triển là 0.3 kg/người/ngày. Tuy nhiên, thời gian làm việc của mỗi người (1 ca tương đương với 1/3 ngày). Do đó lượng rác thải dự báo là 0,1 kg/người/ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ