Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu khoa học được thực hiện dưới hình thức luận án tiến sĩ luật học với các thông tin thư mục và định vị học thuật như sau:

  • Tên đề tài: Pháp luật về đình công và giải quyết đình công ở Việt Nam trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế
  • Tác giả: Đỗ Ngân Bình
  • Chuyên ngành: Luật Kinh tế
  • Mã số chuyên ngành: 60 38 50 01
  • Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Giáo dục và Đào tạo – Bộ Tư pháp)
  • Người hướng dẫn khoa học: 1. PGS.TS. Đào Thị Hằng; 2. TS. Phan Chí Hiếu
  • Địa điểm và năm bảo vệ: Hà Nội, năm 2005

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Quyền đình công là một trong những quyền cơ bản của người lao động trong nền kinh tế thị trường, đã được ghi nhận tại Điều 8 Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa năm 1966 của Đại hội đồng Liên hợp quốc (Việt Nam tham gia năm 1982). Sau đó, Nhà nước Việt Nam đã cụ thể chế hóa quyền đình công trong Bộ luật Lao động năm 1994, Pháp lệnh thủ tục giải quyết các tranh chấp lao động năm 1996 cùng một số nghị định hướng dẫn thi hành.

Tuy nhiên, sau gần 10 năm thực hiện, các quy định pháp luật về đình công và giải quyết đình công đã bộc lộ những khoảng trống và bất cập lớn. Trong thực tiễn quan hệ lao động, 100% các cuộc đình công xảy ra tại Việt Nam từ khi có quy định pháp lý cho đến thời điểm nghiên cứu đều không tuân thủ đúng trình tự, thủ tục luật định và bị coi là bất hợp pháp. Đồng thời, chưa từng có một cuộc đình công nào được đưa ra Tòa án nhân dân giải quyết theo thủ tục tố tụng tư pháp. Điều này chứng minh tính kém khả thi nghiêm trọng của hệ thống văn bản hiện hành.

Bên cạnh đó, ngày 15/6/2004, Quốc hội khóa XI (kỳ họp thứ 5) đã thông qua Bộ luật Tố tụng dân sự (có hiệu lực từ ngày 01/01/2005). Theo đó, việc giải quyết các tranh chấp lao động được chuyển sang thực hiện theo Bộ luật Tố tụng dân sự, làm cho Phần một của Pháp lệnh thủ tục giải quyết các tranh chấp lao động năm 1996 hết hiệu lực. Tuy nhiên, Phần hai của Pháp lệnh này (quy định về thủ tục giải quyết các cuộc đình công từ Điều 79 đến Điều 102) vẫn còn hiệu lực nhưng không còn tương thích với bối cảnh mới. Thực trạng trên đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu có hệ thống nhằm xây dựng cơ sở lý luận và đề xuất sửa đổi, ban hành văn bản pháp luật mới điều chỉnh lĩnh vực này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích của luận án là làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật đình công và giải quyết đình công; trên cơ sở đó đề xuất những giải pháp hoàn thiện pháp luật về đình công và giải quyết đình công nhằm đáp ứng yêu cầu của thực tiễn khách quan trong điều kiện kinh tế thị trường và xu thế hội nhập quốc tế.

Để thực hiện mục đích nêu trên, luận án đặt ra 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu một số vấn đề lý luận về đình công và giải quyết đình công như: khái niệm đình công, các dấu hiệu cơ bản để nhận dạng đình công, phân biệt đình công với lãn công và phản ứng tập thể.
  2. Nghiên cứu một số vấn đề lý luận về pháp luật đình công và giải quyết đình công để làm cơ sở đánh giá tính khoa học, hợp lý của pháp luật hiện hành ở Việt Nam.
  3. Nghiên cứu thực trạng ban hành và thực hiện pháp luật về đình công và giải quyết đình công ở Việt Nam nhằm tìm ra những điểm bất cập, chưa hợp lý của các quy định hiện hành, tạo tiền đề cho việc đưa ra kiến nghị.
  4. Đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về đình công và giải quyết đình công ở Việt Nam trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Khía cạnh pháp lý của hiện tượng đình công và hoạt động giải quyết đình công trong nền kinh tế thị trường, xem xét đình công và giải quyết đình công với tư cách là một chế định cấu thành của ngành Luật Lao động.
  • Phạm vi không gian và bối cảnh: Tập trung nghiên cứu trong khuôn khổ hệ thống pháp luật và bối cảnh kinh tế – xã hội của Việt Nam. Các quy định pháp luật và kinh nghiệm của các quốc gia khác (như Cộng hòa Pháp, Cộng hòa Liên bang Đức, Liên bang Nga, Philippines, Thái Lan...) được khai thác ở phạm vi tham khảo, so sánh.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào các quan hệ lao động và tranh chấp phát sinh trong nền kinh tế thị trường; không nghiên cứu sâu các quy phạm điều chỉnh hành vi liên quan đến đình công thuộc các ngành luật khác như Luật Hình sự hay Luật Hành chính.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây được tác giả điểm lại

Qua khảo cứu tư liệu, tác giả luận án nhận định đình công là hiện tượng tương đối mới ở Việt Nam kể từ khi chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường, do đó chưa có nhiều công trình chuyên sâu toàn diện. Tác giả điểm lại các công trình tiêu biểu:

  • Luận văn thạc sĩ của Đinh Văn Sơn (2002): Đề tài "Đình công và giải quyết đình công theo pháp luật lao động Việt Nam hiện hành". Luận văn này bước đầu luận giải những vấn đề lý luận cơ bản, chỉ ra một số bất cập của các quy định pháp luật lao động thực định và nêu các định hướng hoàn thiện.
  • Bài viết của Ngô Thị Mến (2003): Đăng trên Tạp chí Lao động và Công đoàn (tháng 1/2003) với nhan đề "Đình công - vấn đề nổi cộm trong quan hệ lao động". Bài viết tập trung phân tích các nguyên nhân kinh tế – xã hội dẫn đến tình trạng đình công tự phát ở Việt Nam và đề xuất một số giải pháp hạn chế đình công tại doanh nghiệp.
  • Bài viết của Nguyễn Thị Kim Phụng (2004): Đăng trên Tạp chí Tòa án nhân dân (tháng 9/2004) với nhan đề "Mấy ý kiến về đình công và giải quyết đình công ở Việt Nam". Tác giả bài viết tiếp cận dưới góc độ lý luận tư pháp, nêu các bất cập trong thẩm quyền và thủ tục giải quyết đình công tại Tòa án theo Pháp lệnh năm 1996.
  • Các giáo trình giảng dạy Luật Lao động: Tại các trường đại học chuyên ngành luật ở Việt Nam, nội dung đình công và giải quyết đình công mới chỉ dừng lại ở mức độ cung cấp các kiến thức cơ bản, mô tả khái quát theo các quy định của văn bản pháp luật hiện hành.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây chỉ tiếp cận cục bộ ở từng khía cạnh riêng lẻ như nguyên nhân thực tế, thủ tục tiến hành hoặc hoạt động xét xử của Tòa án. Chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu một cách có hệ thống cơ sở lý luận về chế định đình công và giải quyết đình công, phân định rõ ranh giới pháp lý giữa đình công với các hiện tượng ngừng việc khác (như lãn công, phản ứng tập thể), lý giải căn nguyên của thực trạng 100% cuộc đình công bất hợp pháp và xây dựng mô hình giải pháp lập pháp tổng thể, đồng bộ phù hợp với Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 và yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Luận án được thiết kế để giải quyết trọn vẹn khoảng trống học thuật và thực tiễn này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận, khái niệm và khung phân tích

  • Học thuyết Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh: Vận dụng các luận điểm của C. Mác, Ph. Ăng-ghen và V.I. Lênin về kinh tế hàng hóa, quy luật giá trị, bản chất của hàng hóa sức lao động, thị trường lao động và mâu thuẫn đối kháng cục bộ về mặt lợi ích kinh tế giữa người bán sức lao động (người lao động) và người mua sức lao động (người sử dụng lao động).
  • Đường lối, quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam: Về xây dựng thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hoàn thiện hệ thống pháp luật lao động, tôn trọng quyền dân chủ trong lao động và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Chuẩn mực lao động quốc tế: Khung quan điểm của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và các điều ước quốc tế về quyền con người, trong đó xác định quyền đình công là quyền cơ bản nhằm bảo vệ các lợi ích kinh tế – xã hội và nghề nghiệp của người lao động.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án là công trình nghiên cứu khoa học pháp lý theo hướng định tính kết hợp phân tích chuẩn tắc và phân tích thực chứng, sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp phân tích pháp lý và giải thích quy phạm: Mổ xẻ các khái niệm, quy chuẩn pháp lý, bản chất quyền đình công và cấu trúc của thủ tục giải quyết đình công.
  • Phương pháp tổng hợp và hệ thống hóa: Liên kết các quy định nằm rải rác trong Bộ luật Lao động, Pháp lệnh thủ tục giải quyết tranh chấp lao động và Bộ luật Tố tụng dân sự để đánh giá tính tương thích của hệ thống.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định pháp luật của Việt Nam với chuẩn mực ILO và pháp luật của các quốc gia như Pháp, Đức, Nga, Philippines, Thái Lan để rút ra kinh nghiệm lập pháp.
  • Phương pháp thống kê và tổng kết thực tiễn: Tập hợp, phân loại các vụ việc ngừng việc tập thể, đình công thực tế tại Việt Nam giai đoạn 1995–2004 để làm rõ mức độ vi phạm thủ tục và tính kém khả thi của luật.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam: Hiến pháp, Bộ luật Lao động 1994 (sửa đổi 2002), Pháp lệnh thủ tục giải quyết các tranh chấp lao động 1996, Bộ luật Tố tụng dân sự 2004, các nghị định hướng dẫn.
  • Văn bản pháp lý quốc tế: Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa 1966, các tài liệu hướng dẫn của ILO.
  • Văn bản luật và phán quyết tư pháp nước ngoài: Bộ luật Lao động Cộng hòa Pháp năm 1973, Bộ luật Lao động Philippines, các phán quyết của Tòa án Pháp (năm 1960, 1995, 1996).
  • Dữ liệu thực tiễn từ Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Tòa án nhân dân và kỷ yếu hội thảo chuyên đề (như Hội thảo xây dựng Pháp lệnh đình công tại Thanh Hóa tháng 7/2003).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về đình công và giải quyết đình công trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế ở Việt Nam

Chương 1 xây dựng hệ thống khái niệm, dấu hiệu bản chất và khung lý luận về điều chỉnh pháp luật đối với đình công và giải quyết đình công.

Tác giả phân tích hiện tượng đình công dưới bốn góc độ tiếp cận:

  • Góc độ kinh tế: Đình công là biện pháp đấu tranh kinh tế của tập thể người lao động nhằm gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại về kinh tế để tạo sức ép buộc người sử dụng lao động hoặc chủ thể đối diện chấp nhận các yêu sách về quyền và lợi ích nghề nghiệp.
  • Góc độ xã hội: Đình công là hành vi ngừng việc tự nguyện, thể hiện tính quần chúng, tinh thần đoàn kết tập thể và là biểu hiện của quyền dân chủ trong lao động, dù có khả năng gây ảnh hưởng đến trật tự công cộng nếu xảy ra quá khích.
  • Góc độ chính trị: Đình công có thể bị lợi dụng để chuyển hóa từ đình công kinh tế sang đình công chính trị hoặc hỗn hợp, đe dọa sự ổn định chính trị nếu không được quản lý bằng pháp luật.
  • Góc độ pháp lý: Đình công là quyền của cá nhân người lao động nhưng bắt buộc phải được thực hiện thông qua hành vi ngừng việc đồng loạt mang tính tập thể và có tổ chức.

Từ đó, luận án đưa ra định nghĩa khoa học: "Đình công là hiện tượng ngừng việc hoàn toàn (ngừng việc triệt để), có tổ chức của tập thể lao động nhằm buộc người sử dụng lao động hay một chủ thể khác phải thoả mãn những yêu sách gắn với lợi ích của tập thể lao động."

Luận án chỉ ra 4 dấu hiệu nhận diện cơ bản của đình công:

  1. Hành vi ngừng việc hoàn toàn (triệt để): Người lao động từ chối thực hiện nghĩa vụ lao động tạm thời (khác với đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động vĩnh viễn).
  2. Tính tập thể: Có sự tham gia của số đông người lao động và giữa họ có sự liên kết chặt chẽ vì mục tiêu chung.
  3. Tính có tổ chức: Có chủ thể lãnh đạo (công đoàn hoặc người đại diện), có yêu sách rõ ràng và kế hoạch hành động chuẩn bị trước.
  4. Mục đích hướng tới yêu sách lợi ích: Buộc phía bên kia đáp ứng các yêu sách về kinh tế và quyền lợi nghề nghiệp phát sinh trong quan hệ lao động.

Tác giả phân định ranh giới giữa đình công và lãn công qua các tiêu chí pháp lý:

Tiêu chí phân biệt Đình công Lãn công
Mức độ ngừng việc Ngừng việc hoàn toàn (triệt để), buông dụng cụ Ngừng việc không triệt để, làm việc cầm chừng, lơ là
Bản chất pháp lý Quyền của người lao động được pháp luật bảo vệ Hành vi vi phạm kỷ luật lao động, vi phạm hợp đồng
Hậu quả pháp lý Được tạm hoãn nghĩa vụ lao động nếu hợp pháp Bị xử lý kỷ luật lao động, bồi thường thiệt hại

Về giải quyết đình công, tác giả phân tích hai cấp độ: nghĩa rộng (toàn bộ các hoạt động thương lượng, hòa giải, tư pháp nhằm ổn định quan hệ lao động) và nghĩa hẹp (thủ tục tư pháp do Tòa án thực hiện). Hoạt động này gồm 3 nội dung cốt lõi: xét tính hợp pháp của cuộc đình công, giải quyết nguyên nhân dẫn đến đình công và giải quyết hậu quả pháp lý sau đình công. Ba phương thức giải quyết cơ bản được phân tích gồm: thương lượng trực tiếp giữa hai bên, hòa giải thông qua bên thứ ba trung gian và giải quyết tại Tòa án nhân dân bằng quyền lực tư pháp.

Chương 2: Thực trạng pháp luật về đình công và giải quyết đình công ở Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích hệ thống quy phạm thực định và đối chiếu với thực tiễn áp dụng tại Việt Nam giai đoạn 1995–2004:

  • Thực trạng pháp luật về đình công:
    • Đánh giá các quy định của Bộ luật Lao động năm 1994 (sửa đổi 2002) về điều kiện đình công, thẩm quyền tổ chức lấy ý kiến tập thể lao động, thủ tục thông báo trước thời điểm đình công và danh mục các doanh nghiệp phục vụ công cộng bị cấm đình công.
    • Luận án chỉ rõ tính bất cập: Thủ tục tổ chức lấy ý kiến quá rườm rà, điều kiện khắt khe (yêu cầu tỷ lệ biểu quyết tán thành quá cao), thời hạn báo trước kéo dài và vai trò mờ nhạt của ban chấp hành công đoàn cơ sở (thường phụ thuộc vào người sử dụng lao động).
    • Hậu quả thực tế: 100% các cuộc đình công nổ ra trong thực tế đều là đình công tự phát, do các nhóm công nhân tự đứng ra tổ chức mà không thông qua công đoàn, không tuân thủ thủ tục pháp luật, dẫn đến việc tất cả đều bị coi là bất hợp pháp.
  • Thực trạng pháp luật về giải quyết đình công:
    • Đánh giá Phần hai Pháp lệnh thủ tục giải quyết các tranh chấp lao động năm 1996 về trình tự xét tính hợp pháp của cuộc đình công tại Tòa Lao động thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
    • Tác giả chỉ rõ sự đứt gãy giữa xét tính hợp pháp và giải quyết nguyên nhân tranh chấp: Tòa án chỉ xem xét tính hợp pháp về mặt hình thức mà không giải quyết nội dung bức xúc về tiền lương, bảo hiểm hay thời giờ làm việc.
    • Thủ tục tố tụng phức tạp, kéo dài, không đáp ứng được yêu cầu cấp bách của các vụ ngừng việc tập thể, khiến các bên không sử dụng con đường tư pháp; chưa có bất kỳ cuộc đình công nào được đưa ra Tòa án giải quyết. Khi đình công xảy ra, chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng phải can thiệp bằng các đoàn công tác liên ngành theo cơ chế hành chính tạm thời để dàn xếp.

Chương 3: Hoàn thiện pháp luật về đình công và giải quyết đình công ở Việt Nam trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế

Chương 3 luận chứng sự cần thiết, xác định các yêu cầu nguyên tắc và đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp toàn diện:

  • Sự cần thiết và yêu cầu hoàn thiện:
    • Xuất phát từ yêu cầu khắc phục tính kém khả thi của hệ thống văn bản cũ; bảo đảm sự tương thích, đồng bộ sau khi Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 có hiệu lực; đáp ứng yêu cầu bảo vệ quyền lao động trong bối cảnh thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và chuẩn bị gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
    • Các yêu cầu nền tảng: Bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật; bảo đảm quyền tự do định đoạt và dân chủ của các bên; cân bằng lợi ích hợp pháp giữa người lao động và người sử dụng lao động; nâng cao tính khả thi và đơn giản hóa thủ tục.
  • Các nhóm giải pháp cơ bản:
    1. Hoàn thiện quy định về điều kiện và thủ tục đình công: Định nghĩa lại khái niệm đình công trong luật thực định; đơn giản hóa quy trình lấy ý kiến tập thể lao động; rút ngắn thời hạn thông báo đình công; quy định cụ thể cơ chế đại diện cho người lao động ở những doanh nghiệp chưa thành lập tổ chức công đoàn cơ sở.
    2. Thu hẹp và chuẩn hóa danh mục cấm đình công: Quy định rõ ràng các doanh nghiệp, ngành nghề thiết yếu phục vụ công cộng bị cấm hoặc hạn chế đình công, tránh việc lạm dụng mở rộng phạm vi cấm làm triệt tiêu quyền đình công của người lao động.
    3. Đổi mới cơ chế và thủ tục giải quyết đình công:
      • Tăng cường vai trò của các thiết chế thương lượng, hòa giải và trọng tài lao động trước khi quyết định đình công.
      • Thiết lập thủ tục xét tính hợp pháp của cuộc đình công tại Tòa án theo trình tự rút gọn, xác định thời hạn giải quyết nhanh chóng (tính bằng ngày) nhằm kịp thời bình ổn quan hệ sản xuất.
      • Gắn kết việc xét tính hợp pháp của đình công với thẩm quyền thụ lý, giải quyết tranh chấp lao động tập thể phát sinh từ cuộc đình công.
    4. Quy định rõ ràng chế tài và hậu quả pháp lý: Quy định cụ thể quyền được trả lương của người không tham gia đình công, trách nhiệm bồi thường thiệt hại vật chất của chủ thể lãnh đạo cuộc đình công bất hợp pháp, và chế tài xử lý nghiêm đối với người sử dụng lao động có hành vi vi phạm pháp luật là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới đình công.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận giải có cơ sở khoa học về tính tất yếu khách quan của đình công trong nền kinh tế thị trường, bắt nguồn từ quy luật thị trường lao động và sự đối lập cục bộ về lợi ích kinh tế trong quan hệ thuê mướn lao động.
  • Xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn xác về đình công và thiết lập hệ thống 4 dấu hiệu nhận dạng bản chất nhằm phân biệt dứt khoát đình công với lãn công, phản ứng tập thể và tranh chấp lao động thông thường.
  • Phân tích và làm sáng tỏ bản chất pháp lý lưỡng tính của quyền đình công: quyền của cá nhân người lao động nhưng chỉ có thể được thực hiện hợp pháp thông qua hành vi mang tính tập thể có tổ chức.
  • Hệ thống hóa toàn diện cấu trúc hoạt động giải quyết đình công gồm 3 nội dung cốt lõi (xét tính hợp pháp, giải quyết nguyên nhân, xử lý hậu quả) gắn liền với 3 phương thức vận hành (thương lượng, hòa giải, tư pháp).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp

  • Đánh giá toàn diện thực trạng ban hành và thực thi pháp luật lao động giai đoạn 1995–2005, chỉ rõ căn nguyên khiến 100% cuộc đình công ở Việt Nam bị coi là bất hợp pháp và Tòa án chưa giải quyết được vụ việc nào là do tính kém khả thi của các quy định tố tụng và thủ tục hiện hành.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp có tính khả thi cao nhằm sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động và xây dựng văn bản quy phạm pháp luật mới thay thế Phần hai của Pháp lệnh thủ tục giải quyết các tranh chấp lao động năm 1996, bảo đảm sự tương thích với Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 và đáp ứng đòi hỏi của quá trình hội nhập quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được xác định từ phạm vi nghiên cứu

  • Luận án tập trung nghiên cứu khía cạnh pháp lý của đình công và giải quyết đình công với tư cách là một chế định của ngành Luật Lao động (thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế), chưa có điều kiện nghiên cứu sâu các quy phạm điều chỉnh đình công thuộc các ngành luật khác như Luật Hình sự hay Luật Hành chính.
  • Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế dừng lại ở góc độ so sánh, tham khảo quy định pháp luật của một số nước đại diện (Pháp, Đức, Nga, Philippines, Thái Lan) mà chưa đi sâu khảo sát toàn diện hệ thống án lệ tư pháp quốc tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu cơ chế kết hợp đồng bộ giữa chế tài dân sự, hành chính và hình sự đối với các hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng phát sinh trong quá trình đình công.
  • Tiếp tục theo dõi, đánh giá thực tiễn thi hành Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 đối với các tranh chấp lao động và nghiên cứu xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật chuyên biệt về giải quyết đình công sau khi Việt Nam chính thức gia nhập WTO.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Luận án cung cấp hệ thống luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ cho Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam trong việc sửa đổi chế định đình công trong Bộ luật Lao động và xây dựng các văn bản pháp luật thay thế Phần hai Pháp lệnh năm 1996.
  • Đối với cơ quan tư pháp và cơ quan giải quyết tranh chấp: Cung cấp cơ sở lý luận cho Thẩm phán Tòa Lao động, Thư ký Tòa án, Hòa giải viên lao động và Trọng tài viên lao động trong việc nhận dạng hành vi đình công, phân biệt với lãn công và áp dụng linh hoạt các phương thức giải quyết tranh chấp.
  • Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Lao động tại các cơ sở đào tạo luật học trên cả nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm đình công và 4 dấu hiệu nhận dạng cơ bản được luận án xác định như thế nào?

Theo luận án, đình công là hiện tượng ngừng việc hoàn toàn (ngừng việc triệt để), có tổ chức của tập thể lao động nhằm buộc người sử dụng lao động hay một chủ thể khác phải thoả mãn những yêu sách gắn với lợi ích của tập thể lao động. Bốn dấu hiệu nhận dạng gồm: (1) Phản ứng bằng hành vi ngừng việc hoàn toàn, tạm thời; (2) Có tính tập thể (nhiều người cùng liên kết vì mục tiêu chung); (3) Được tiến hành có tổ chức (có người lãnh đạo, có yêu sách và kế hoạch); (4) Mục đích nhằm đạt được các yêu sách gắn với lợi ích của tập thể lao động.

2. Vì sao tác giả khẳng định lãn công không phải là một dạng biểu hiện của đình công?

Tác giả khẳng định lãn công không phải là đình công vì lãn công là sự ngừng việc không triệt để (người lao động vẫn đến nơi làm việc nhưng làm việc lơ là, cầm chừng). Dấu hiệu đầu tiên bắt buộc của đình công là phải ngừng việc hoàn toàn. Về mặt pháp lý, đình công là quyền được pháp luật thừa nhận, còn lãn công là hành vi không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ lao động, vi phạm kỷ luật lao động và bị pháp luật nghiêm cấm.

3. Mối quan hệ giữa đình công và tranh chấp lao động tập thể được luận giải ra sao?

Đình công và tranh chấp lao động tập thể là hai hiện tượng khác nhau nhưng có quan hệ mật thiết. Đình công không phải là một dạng tranh chấp lao động và cũng không phải là biện pháp giải quyết tranh chấp, mà là biện pháp đấu tranh gây sức ép về kinh tế do tập thể người lao động sử dụng nhằm thúc đẩy quá trình giải quyết tranh chấp lao động diễn ra nhanh hơn theo hướng có lợi cho họ.

4. Hoạt động giải quyết đình công bao gồm những nội dung và phương thức cơ bản nào?

Giải quyết đình công bao gồm 3 nội dung: xét tính hợp pháp của cuộc đình công, giải quyết nguyên nhân dẫn đến đình công và giải quyết hậu quả pháp lý sau đình công. Ba phương thức giải quyết cơ bản là: thương lượng trực tiếp giữa các bên, hòa giải thông qua bên thứ ba trung gian và giải quyết tại Tòa án nhân dân bằng thủ tục tư pháp.

5. Nguyên nhân cốt lõi khiến 100% cuộc đình công ở Việt Nam (đến năm 2005) đều bất hợp pháp và chưa từng có vụ việc nào ra Tòa án là gì?

Nguyên nhân cốt lõi là do tính kém khả thi của các quy định trong Bộ luật Lao động 1994 và Pháp lệnh năm 1996. Quy trình tổ chức lấy ý kiến tập thể và thủ tục thông báo quá khắt khe, rườm rà, trong khi công đoàn cơ sở chưa phát huy được vai trò đại diện độc lập. Đồng thời, thủ tục giải quyết tại Tòa án chỉ xét tính hợp pháp mà không giải quyết nguyên nhân tranh chấp, thời gian kéo dài, khiến người lao động chọn cách đình công tự phát và các cơ quan nhà nước phải xử lý bằng biện pháp hành chính lâm thời.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Ngân Bình là công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phân tích có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật về đình công và giải quyết đình công tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Luận án đã làm rõ bản chất kinh tế – xã hội và pháp lý của quyền đình công, chỉ ra các dấu hiệu nhận dạng đặc trưng và lý giải nguyên nhân thực trạng kém khả thi của các quy định pháp luật hiện hành. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ nhằm sửa đổi Bộ luật Lao động và hoàn thiện thủ tục tố tụng giải quyết đình công, bảo đảm sự tương thích với Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 và các chuẩn mực lao động quốc tế.