Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ mang tên "Teaching Intercultural Communicative Competence to Business English Students - A Case Study at a College in Vietnam" (Giảng dạy năng lực giao tiếp liên văn hóa cho sinh viên tiếng Anh thương mại - Nghiên cứu trường hợp tại một trường cao đẳng ở Việt Nam) do nghiên cứu sinh Hồ Thị Phùng Duyên thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế, thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Anh (Mã số: 9 14 01 11), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Tôn Nữ Như Hương và PGS.TS. Phương Hoàng Yến, hoàn thành năm 2020.

+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH                                                                     |
+--------------------------+----------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu đề luận án          | Teaching Intercultural Communicative Competence to Business English        |
|                          | Students - A Case Study at a College in Vietnam                            |
| Tác giả                  | Hồ Thị Phùng Duyên                                                         |
| Cơ sở đào tạo            | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế                                     |
| Chuyên ngành             | Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Anh (Code: 9 14 01 11)                |
| Cán bộ hướng dẫn         | 1. TS. Tôn Nữ Như Hương; 2. PGS.TS. Phương Hoàng Yến                       |
| Thời gian hoàn thành     | Huế, năm 2020                                                              |
| Phạm vi thời gian dữ liệu| Năm học 2016 - 2019                                                        |
| Khách thể & Địa bàn      | 06 giảng viên tiếng Anh thương mại tại một trường cao đẳng kinh doanh ở    |
|                          | khu vực phía Nam Việt Nam                                                  |
+--------------------------+----------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa, tiếng Anh trở thành ngôn ngữ làm việc quốc tế của các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN), Liên minh Châu Âu (EU), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC). Giảng dạy tiếng Anh thương mại (Business English Teaching - BET) có tính chất ngữ cảnh hóa cao, gắn liền với các kỹ năng kinh doanh và có sự tham gia của các đối tượng giao tiếp từ nhiều nền văn hóa khác nhau.

Khái niệm năng lực giao tiếp (Communicative Competence - CC) truyền thống gồm năng lực ngôn ngữ, ngôn ngữ xã hội và ngữ dụng (Hội đồng Châu Âu, 2001) chỉ bảo đảm việc trao đổi thông tin trong một ngôn ngữ đích mà chưa chú trọng giải quyết các xung đột văn hóa nảy sinh trong bối cảnh đa văn hóa. Năng lực giao tiếp liên văn hóa (Intercultural Communicative Competence - ICC) bổ sung cho CC khả năng thiết lập, duy trì mối quan hệ và xử lý sự khác biệt văn hóa.

Tại Việt Nam, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án "Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008-2020" nhằm thúc đẩy người học sử dụng ngoại ngữ tự tin trong môi trường làm việc đa ngôn ngữ, đa văn hóa. Tuy nhiên, các nghiên cứu về ICC ở Việt Nam thời điểm trước năm 2020 chủ yếu tập trung vào giảng dạy tiếng Anh tổng quát (General English), trong khi mảng tiếng Anh thương mại (BET) - nơi ngôn ngữ gắn liền với bối cảnh kinh doanh đa văn hóa - chưa có công trình nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về nhận thức, thực hành và các yếu tố ảnh hưởng.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu của luận án là tìm hiểu nhận thức của giảng viên về việc giảng dạy ICC trong chương trình tiếng Anh thương mại, khảo sát thực hành giảng dạy ICC thực tế trên lớp học và xác định các yếu tố bối cảnh tác động đến quyết định tích hợp ICC của giảng viên.

Luận án xác định 03 câu hỏi nghiên cứu:

  1. How do the teachers perceive teaching ICC in BET? (Giảng viên nhận thức như thế nào về việc giảng dạy ICC trong tiếng Anh thương mại?)
  2. How do the teachers teach ICC to their BE students? (Giảng viên giảng dạy ICC cho sinh viên tiếng Anh thương mại như thế nào?)
  3. What factors influence the teachers' integrating ICC into their BET? (Những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc giảng viên tích hợp ICC vào giảng dạy tiếng Anh thương mại?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức về ICC, thực hành sư phạm giảng dạy ICC và các yếu tố chi phối của giảng viên tiếng Anh thương mại.
  • Không gian nghiên cứu: Khoa Tiếng Anh tại một trường cao đẳng chuyên ngành kinh doanh ở khu vực phía Nam Việt Nam.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập trong các năm học 2016-2019.
  • Giới hạn nội dung: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi Tiếng Anh cho mục đích kinh doanh tổng quát (English for General Business Purposes - EGBP) dành cho người học chưa có nhiều kinh nghiệm làm việc (pre-experienced learners), không khảo sát mảng Tiếng Anh cho mục đích kinh doanh chuyên biệt (English for Specific Business Purposes - ESBP).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả đã hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế và trong nước xoay quanh ba trục nội dung:

Hướng nghiên cứu Tác giả & Năm công bố Nội dung và phát hiện chính
Nhận thức của giảng viên về ICC và bối cảnh tại Châu Âu Sercu và cộng sự (2005); Larzén-Östermark (2008) Giảng viên nhận thức được tầm quan trọng của văn hóa nhưng xếp sau năng lực ngôn ngữ; tiếp cận giảng dạy văn hóa theo hướng tĩnh (static view) và truyền thụ thông tin sự kiện một chiều.
Nhận thức của giảng viên về ICC tại khu vực Châu Á & Trung Đông Abu Alyan (2011); Zhou (2011); Mosa (2013); Tian (2013); Al Hasnan (2015); Osman (2015) Đồng nhất ICC với CC; việc dạy văn hóa thiên về truyền thụ kiến thức bản ngữ; các rào cản chính gồm giáo trình định hướng thi cử, thiếu phương pháp sư phạm ICC và năng lực sinh viên còn thấp.
Nghiên cứu về dạy văn hóa và ICC tại Việt Nam Ho (2011); Nguyen (2013); Tran & Seepho (2016); Chau & Truong (2019) Tập trung vào tiếng Anh tổng quát; nhận thức về văn hóa còn bó hẹp ở phong tục, tập quán bản ngữ; văn hóa bị tách rời khỏi ngôn ngữ; chịu áp lực kiểm tra ngôn ngữ đơn thuần.
ICC trong tiếng Anh thương mại (BET) Frendo (2005); Kankaanranta & Louhiala-Salminen (2013); Waechter (2013); Scollon & Scollon (2001); Melvin, Ephraim & Otis (2012) Tiếng Anh thương mại đòi hỏi sự kết hợp giữa năng lực ngôn ngữ, năng lực diễn ngôn và năng lực liên văn hóa; giao tiếp kinh doanh quốc tế thất bại chủ yếu do thiếu kỹ năng liên văn hóa và hiểu sai các quy ước phi ngôn ngữ.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn

Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu về tích hợp văn hóa trong giảng dạy tiếng Anh tổng quát tại Việt Nam, mảng giảng dạy tiếng Anh thương mại (BET) bậc cao đẳng chuyên nghiệp chưa được khảo sát có hệ thống. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách kết hợp ba chiều kích: nhận thức của giảng viên (perceptions), thực hành lớp học thực tế (practices) và các yếu tố bối cảnh chi phối (contextual factors) thông qua thiết kế nghiên cứu trường hợp chuyên sâu.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA LUẬN ÁN                                                                  |
+--------------------------+----------------------------------------------------------------------------+
| Định nghĩa văn hóa       | 7 chủ đề của Faulkner và cộng sự (2006); Mô hình tảng băng văn hóa nổi     |
|                          | (Big C) và chìm (Small c) của Ting-Toomey & Chung (2005); Halverson (1985) |
| Mô hình năng lực ICC     | Mô hình ICC của Byram (1997) với 5 thành tố (Savoirs) kết hợp CC;          |
|                          | Mô hình tiến trình năng lực liên văn hóa của Deardorff (2006)              |
| Quan điểm sư phạm văn hóa| Tiếp cận tĩnh (Static view) và Tiếp cận động (Dynamic view) của            |
|                          | Liddicoat (2001); 4 cách tiếp cận và 5 nguyên tắc của Lo Bianco et al.(1999)|
| Tiến trình và nguyên tắc | Tiến trình sư phạm tương tác của Liddicoat (2008); 6 nguyên tắc dạy học    |
| dạy học ICLT             | ngôn ngữ giao tiếp liên văn hóa (ICLT) của Newton & Shearn (2010b)         |
| Kỹ thuật dạy học ICC     | 9 kỹ thuật của Reid (2015); Hoạt động theo 5 khía cạnh của                |
|                          | Hartmann & Ditfurth (2007)                                                 |
| Khung quan hệ nhận thức  | Mô hình dựa trên dữ liệu (Data-driven model) của Öztürk & Gürbüz (2017)    |
| - thực hành - bối cảnh   | về mối quan hệ giữa nhận thức, thực hành lớp học và bối cảnh thể chế       |
+--------------------------+----------------------------------------------------------------------------+
  1. Mô hình năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC) của Byram (1997): Mô hình gồm 3 năng lực thành phần của CC (năng lực ngôn ngữ, năng lực ngôn ngữ xã hội, năng lực diễn ngôn) tích hợp với năng lực liên văn hóa (IC) gồm 5 chiều kích (Savoirs):

    • Savoir être (Thái độ): Sự cởi mở, sẵn sàng gác lại định kiến về văn hóa bản xứ và văn hóa đối tác.
    • Savoirs (Kiến thức): Hiểu biết về văn hóa bề nổi (sản phẩm văn hóa) và văn hóa chiều sâu (tập quán, cấu trúc tương tác).
    • Savoir comprendre (Kỹ năng diễn giải và liên hệ): Khả năng giải thích và đối chiếu các hiện tượng văn hóa khác biệt với văn hóa bản thân.
    • Savoir apprendre/faire (Kỹ năng khám phá và tương tác): Khả năng tiếp nhận kiến thức văn hóa mới và vận dụng trong tương tác thực tế.
    • Savoir s'engager (Ý thức văn hóa phản biện): Khả năng đánh giá có phê phán các khía cạnh văn hóa dựa trên tiêu chí rõ ràng.
  2. Phương pháp tiếp cận dạy học ngôn ngữ liên văn hóa (ICLT): Luận án đối chiếu giữa tiếp cận tĩnh (truyền thụ kiến thức sự kiện tách rời ngữ cảnh) và tiếp cận động (khám phá sự hình thành ý nghĩa qua tương tác) của Liddicoat (2001), áp dụng tiến trình 4 giai đoạn của Liddicoat (2008): Noticing (Nhận biết) $\rightarrow$ Comparing (So sánh) $\rightarrow$ Reflecting (Suy ngẫm) $\rightarrow$ Interacting (Tương tác), cùng 6 nguyên tắc ICLT của Newton & Shearn (2010b).

  3. Mô hình nhận thức và thực hành của Öztürk & Gürbüz (2017): Mô hình này làm rõ 3 cụm nhân tố: Nguồn gốc nhận thức của giảng viên (kinh nghiệm học tập trước đây, đào tạo tiền công vụ, bối cảnh làm việc cũ), Bối cảnh thể chế (chính sách chương trình, kiểm tra đánh giá, môi trường tổ chức) và Sự hình thành thực hành lớp học (hồ sơ người học, hành vi giảng dạy ngẫu hứng).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu được triển khai theo thế giới quan kiến tạo (Constructivist worldview), tiếp cận định tính (Qualitative approach) với thiết kế nghiên cứu trường hợp (Case study).

  • Khách thể nghiên cứu: 06 giảng viên dạy tiếng Anh thương mại tại Khoa Tiếng Anh của một trường cao đẳng kinh doanh ở miền Nam Việt Nam, được lựa chọn theo tiêu chí chuyên môn và kinh nghiệm giảng dạy.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu (kết hợp 3 nguồn công cụ):
    1. Phỏng vấn sâu (In-depth interview): Tìm hiểu nhận thức của giảng viên về văn hóa, ICC, mục tiêu BET và các rào cản thực tế.
    2. Phân tích tài liệu (Document analysis): Khảo sát 03 đề cương chi tiết môn học (syllabi), 12 giáo án (lesson plans) và 03 giáo trình tiếng Anh thương mại hiện hành.
    3. Quan sát lớp học (Classroom observation): Ghi chép nhật ký thực địa và quan sát trực tiếp các hoạt động dạy học trên lớp.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật phân tích theo chủ đề (Thematic analysis) theo quy trình 4 giai đoạn của Braun & Clarke (2006) và McMillan & Schumacher (1993): mã hóa độc lập từng nguồn dữ liệu $\rightarrow$ đối chiếu chéo (triangulation) $\rightarrow$ xác lập chủ đề chung.
  • Kiểm soát chất lượng nghiên cứu định tính: Đảm bảo 4 tiêu chí học thuật gồm độ tin cậy (credibility), khả năng chuyển giao (transferability), độ phụ thuộc (dependability) và tính xác nhận (confirmability).

Nội dung chính theo từng chương

+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC 5 CHƯƠNG CỦA LUẬN ÁN                                                                         |
+--------------------------+----------------------------------------------------------------------------+
| Chương 1: Giới thiệu     | Bối cảnh toàn cầu hóa, tính cấp thiết của BET, mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên  |
| (Introduction)           | cứu, tổng quan thiết kế nghiên cứu trường hợp và phạm vi EGBP              |
| Chương 2: Tổng quan      | Cơ sở lý thuyết về văn hóa, mô hình Byram (1997), các phương pháp ICLT,    |
| tài liệu                 | mô hình nhận thức Öztürk & Gürbüz (2017) và điểm luận các nghiên cứu trước |
| Chương 3: Phương pháp    | Thiết kế nghiên cứu định tính trường hợp, phương pháp thu thập (phỏng vấn, |
| nghiên cứu               | tài liệu, quan sát) và quy trình phân tích chủ đề 4 bước                   |
| Chương 4: Kết quả và     | Báo cáo và thảo luận dữ liệu theo 3 nhóm: Nhận thức của giảng viên,        |
| thảo luận                | Thực hành sư phạm ICC và Các yếu tố bối cảnh tác động                      |
| Chương 5: Kết luận và    | Tóm lược kết quả, các hàm ý sư phạm - chính sách, hạn chế của nghiên cứu   |
| khuyến nghị              | và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo                                      |
+--------------------------+----------------------------------------------------------------------------+

Chương 1: Introduction (Giới thiệu)

Chương 1 thiết lập cơ sở khoa học của đề tài. Tác giả phân tích sự chuyển dịch từ năng lực giao tiếp (CC) sang năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC) trong thời kỳ hội nhập quốc tế. Chương này trình bày chi tiết mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng, cấu trúc luận án và làm rõ phạm vi nghiên cứu tập trung vào tiếng Anh cho mục đích kinh doanh tổng quát (EGBP) tại một trường cao đẳng chuyên ngành kinh doanh ở miền Nam Việt Nam trong giai đoạn 2016-2019.

Chương 2: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 2 cung cấp nền tảng lý luận toàn diện:

  • Hệ thống hóa các khái niệm: Văn hóa (Faulkner et al., 2006; Ting-Toomey & Chung, 2005), Năng lực giao tiếp (CC), Năng lực liên văn hóa (IC - Deardorff, 2006) và Năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC - Byram, 1997).
  • Trình bày chi tiết 5 thành tố Savoirs và các mục tiêu cụ thể theo khung của Byram (1997).
  • Phân tích các mô hình sư phạm: Tiếp cận tĩnh và động của Liddicoat (2001); 4 cách tiếp cận dạy văn hóa của Lo Bianco và cộng sự (1999); Tiến trình tương tác của Liddicoat (2008); 6 nguyên tắc ICLT của Newton & Shearn (2010b); 9 kỹ thuật dạy ICC của Reid (2015); các hoạt động của Hartmann & Ditfurth (2007).
  • Thiết lập khung quan hệ giữa nhận thức, thực hành và bối cảnh dựa trên mô hình dữ liệu của Öztürk & Gürbüz (2017).
  • Điểm luận các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, xác định khoảng trống nghiên cứu về ICC trong BET tại Việt Nam.

Chương 3: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 3 mô tả thiết kế nghiên cứu trường hợp định tính:

  • Tiêu chí lựa chọn địa bàn nghiên cứu (Khoa Tiếng Anh của trường cao đẳng kinh doanh) và tiêu chí chọn mẫu 06 giảng viên tiếng Anh thương mại.
  • Quy trình triển khai 3 công cụ thu thập dữ liệu: Phỏng vấn sâu bán cấu trúc; Phân tích tài liệu (03 đề cương môn học, 12 giáo án, 03 giáo trình); Quan sát lớp học trực tiếp.
  • Quy trình phân tích dữ liệu 4 giai đoạn dựa trên phương pháp phân tích theo chủ đề (Braun & Clarke, 2006; McMillan & Schumacher, 1993).
  • Bảng khung phân tích của nghiên cứu (Bảng 3.4) và các biện pháp bảo đảm độ tin cậy khoa học.

Chương 4: Findings & Discussions (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương 4 trình bày các phát hiện thực nghiệm và thảo luận đối chiếu với khung lý thuyết:

+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN CHÍNH TRONG CHƯƠNG 4                                                          |
+--------------------------+----------------------------------------------------------------------------+
| Nhận thức của giảng viên | - Coi năng lực ngôn ngữ là ưu tiên hàng đầu, ICC chỉ đứng thứ hai          |
|                          | - Hiểu văn hóa thiên về kiến thức bề nổi (Big C), thông tin sự kiện tĩnh   |
|                          | - Còn ngần ngại tích hợp ICC do áp lực hoàn thành chương trình ngữ pháp/từ |
| Thực hành giảng dạy ICC  | - Chiếm ưu thế bởi truyền thụ kiến thức văn hóa lấy giáo viên làm trung tâm|
|                          | - Kỹ năng liên văn hóa chỉ được nhắc đến ngẫu hứng khi bài học có sẵn     |
|                          | - Bỏ lỡ nhiều cơ hội phát triển ICC tiềm năng có trong giáo trình          |
| Các yếu tố ảnh hưởng     | - Hồ sơ người học: Năng lực tiếng Anh thấp, thiếu khả năng tự học         |
|                          | - Thể chế: Thiếu mục tiêu ICC trong đề cương và bài kiểm tra đánh giá      |
|                          | - Cơ sở vật chất: Thiếu trang thiết bị trải nghiệm và môi trường thực tế  |
|                          | - Năng lực giảng viên: Thiếu kiến thức chuyên sâu và nghiệp vụ sư phạm ICC |
+--------------------------+----------------------------------------------------------------------------+
  1. Nhận thức của giảng viên về ICC trong BET:

    • Giảng viên hiểu khái niệm văn hóa chủ yếu dưới góc độ tĩnh (static view) và các sản phẩm văn hóa nhìn thấy được (Big C).
    • Nhận thức về ICC chưa đầy đủ, có xu hướng đồng nhất ICC với năng lực ngôn ngữ (CC). Năng lực ngôn ngữ được coi là ưu tiên số một, ICC chỉ là yếu tố phụ trợ nhằm tạo hứng thú cho giờ học.
    • Tồn tại tâm lý ngần ngại tích hợp ICC do lo ngại không đủ thời lượng cho kiến thức ngôn ngữ kinh doanh.
  2. Thực hành giảng dạy ICC của giảng viên:

    • Thực hành dạy học bám sát đề cương và giáo trình ngôn ngữ.
    • Nội dung dạy văn hóa chủ yếu tập trung vào khía cạnh cung cấp kiến thức (Savoirs), thiếu vắng các hoạt động rèn luyện thái độ (Savoir être), kỹ năng diễn giải/liên hệ (Savoir comprendre), kỹ năng tương tác (Savoir apprendre/faire) và ý thức phản biện (Savoir s'engager).
    • Phương pháp dạy học chủ đạo là lấy giáo viên làm trung tâm (teacher-centered approach) thông qua thuyết giảng; các hoạt động lấy người học làm trung tâm diễn ra hạn chế.
    • Bỏ qua nhiều ngữ liệu và tình huống liên văn hóa tiềm năng có sẵn trong các giáo trình tiếng Anh thương mại hiện hành.
  3. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tích hợp ICC:

    • Hồ sơ người học (Learner profile): Năng lực tiếng Anh đầu vào của sinh viên còn thấp, hạn chế về năng lực tự học và động lực khám phá văn hóa.
    • Khung chương trình và đánh giá (Curriculum & Assessment): Đề cương chi tiết môn học và các bài thi, kiểm tra hoàn toàn vắng bóng mục tiêu và tiêu chí đánh giá năng lực ICC.
    • Cơ sở vật chất và môi trường học tập: Thiếu phòng học chuyên dụng, thiếu các hoạt động ngoại khóa và không gian giao lưu quốc tế thực tế.
    • Hạn chế từ phía giảng viên: Giảng viên chưa được đào tạo bài bản về phương pháp sư phạm liên văn hóa (ICLT) và thiếu kinh nghiệm trải nghiệm thực tế trong môi trường kinh doanh quốc tế.

Chương 5: Conclusion and Implications (Kết luận và khuyến nghị)

Chương 5 tóm tắt các phát hiện then chốt, khẳng định việc giảng dạy ICC trong chương trình tiếng Anh thương mại tại địa bàn nghiên cứu còn mang tính phân mảnh và tự phát. Từ đó, chương này đề xuất hệ thống giải pháp, chỉ ra các giới hạn của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào hệ thống tài liệu nghiên cứu về giảng dạy năng lực giao tiếp liên văn hóa trong phân môn tiếng Anh thương mại (BET), đặc biệt là loại hình tiếng Anh kinh doanh tổng quát (EGBP) tại Việt Nam.
  • Vận dụng mô hình ICC của Byram (1997) kết hợp với mô hình nhận thức - bối cảnh của Öztürk & Gürbüz (2017) để phân tích cấu trúc tương tác giữa nhận thức, thực hành và các rào cản thể chế trong môi trường cao đẳng chuyên nghiệp.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Chỉ ra khoảng cách giữa định hướng chính sách ngoại ngữ quốc gia (Đề án 2008-2020) và thực tế triển khai ở cấp độ lớp học dạy tiếng Anh thương mại.
  • Nhận diện các điểm nghẽn cụ thể: việc giảng dạy thiên lệch về truyền thụ kiến thức văn hóa sự kiện, sự thiếu vắng mục tiêu ICC trong đề cương môn học và hệ thống kiểm tra đánh giá chỉ tập trung vào ngôn ngữ.

Khuyến nghị và giải pháp đề xuất

+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG KHUYẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP TỪ LUẬN ÁN                                                          |
+--------------------------+----------------------------------------------------------------------------+
| Đối với giảng viên       | - Chuyển dịch từ cách tiếp cận văn hóa tĩnh sang tiếp cận động (ICLT)      |
| tại chức (In-service)    | - Khai thác tối đa các tình huống liên văn hóa tiềm năng trong giáo trình  |
|                          | - Kết hợp các kỹ thuật so sánh, đóng vai, xử lý sự cố giao tiếp đa văn hóa |
| Đối với cơ sở đào tạo    | - Đưa chuyên đề phương pháp giảng dạy ICC vào chương trình bồi dưỡng       |
| giảng viên (Educators)   | - Hướng dẫn thiết kế giáo án và hoạt động lớp học theo khung 5 Savoirs     |
| Cấp quản lý vĩ mô        | - Cụ thể hóa chuẩn đầu ra liên văn hóa trong khung chương trình quốc gia   |
| (Macro policy makers)    | - Xây dựng hướng dẫn kiểm tra đánh giá năng lực liên văn hóa               |
| Cấp quản lý vi mô        | - Bổ sung mục tiêu ICC vào đề cương chi tiết môn học tiếng Anh thương mại |
| (Micro / Nhà trường)     | - Đầu tư cơ sở vật chất, tổ chức hoạt động trải nghiệm và ngoại khóa       |
+--------------------------+----------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu được thực hiện dưới dạng nghiên cứu trường hợp tại một trường cao đẳng chuyên ngành kinh doanh ở khu vực phía Nam Việt Nam với quy mô 06 giảng viên, do đó việc khái quát hóa kết quả cần được xem xét trong các bối cảnh tương đồng.
  • Đối tượng khảo sát: Dữ liệu chỉ phản ánh góc nhìn và thực hành từ phía giảng viên tiếng Anh thương mại, chưa thu thập trực tiếp ý kiến và phản hồi từ sinh viên, nhà quản lý giáo dục hoặc nhà tuyển dụng tại các doanh nghiệp.
  • Phân môn nghiên cứu: Luận án mới tập trung vào Tiếng Anh cho mục đích kinh doanh tổng quát (EGBP), chưa mở rộng sang mảng Tiếng Anh cho mục đích kinh doanh chuyên biệt (ESBP).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khảo sát sang các trường đại học, học viện và các cơ sở đào tạo có đào tạo ngành tiếng Anh thương mại ở các vùng miền khác nhau tại Việt Nam.
  • Kết hợp thu thập dữ liệu đa chiều từ sinh viên, cựu sinh viên đang làm việc tại các doanh nghiệp đa quốc gia và các nhà quản lý doanh nghiệp để đánh giá nhu cầu thực tế về ICC.
  • Nghiên cứu thực nghiệm áp dụng các mô hình can thiệp sư phạm ICLT cụ thể và đánh giá sự tiến bộ của sinh viên về cả 5 chiều kích năng lực liên văn hóa.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Anh: Tham khảo cách thiết kế nghiên cứu trường hợp định tính, quy trình tam giác hóa dữ liệu (triangulation) từ phỏng vấn sâu, quan sát lớp học và phân tích tài liệu, cùng phương pháp phân tích chủ đề (Thematic analysis) theo khung Braun & Clarke (2006).
  • Giảng viên tiếng Anh thương mại: Vận dụng khung 5 thành tố (Savoirs) của Byram (1997) và các kỹ thuật giảng dạy của Reid (2015), Hartmann & Ditfurth (2007) để khai thác các yếu tố văn hóa ẩn (Small c) trong giáo trình hiện hành, chuyển đổi từ phương pháp thuyết giảng sang tổ chức hoạt động trải nghiệm liên văn hóa.
  • Cán bộ phát triển chương trình và nhà quản lý giáo dục: Sử dụng các kết quả thực nghiệm để rà soát đề cương môn học, bổ sung mục tiêu chuẩn đầu ra về ICC và xây dựng công cụ kiểm tra đánh giá năng lực liên văn hóa bên cạnh năng lực ngôn ngữ thuần túy.

Câu hỏi thường gặp

1. Giảng viên tham gia nghiên cứu nhận thức như thế nào về vị trí của ICC so với năng lực ngôn ngữ?

Theo kết quả phân tích phỏng vấn trong Chương 4, các giảng viên coi năng lực ngôn ngữ (linguistic competence) là ưu tiên số một trong giảng dạy tiếng Anh thương mại, trong khi ICC chỉ được xếp ở vị trí thứ hai. Giảng viên chủ yếu sử dụng các mẩu thông tin văn hóa như một công cụ phụ trợ nhằm tạo không khí sinh động cho giờ học ngôn ngữ hơn là một mục tiêu đào tạo độc lập và cốt lõi.

2. Chiều kích năng lực văn hóa nào chiếm ưu thế trong thực hành giảng dạy của giảng viên?

Thực hành giảng dạy của giảng viên bị chi phối áp đảo bởi chiều kích kiến thức văn hóa (intercultural knowledge dimension / Savoirs), tập trung vào các thông tin sự kiện và văn hóa bề nổi (Big C culture). Các chiều kích về thái độ (Savoir être), kỹ năng diễn giải và liên hệ (Savoir comprendre), kỹ năng khám phá/tương tác (Savoir apprendre/faire) và ý thức văn hóa phản biện (Savoir s'engager) ít được triển khai hoặc chỉ xuất hiện ngẫu hứng.

3. Những rào cản chính nào khiến giảng viên không tích hợp toàn diện ICC vào bài giảng?

Luận án chỉ ra 4 nhóm rào cản chính:

  • Năng lực tiếng Anh đầu vào của sinh viên còn hạn chế và thiếu kỹ năng tự học.
  • Đề cương chi tiết môn học (syllabi) và hệ thống bài thi đánh giá hoàn toàn thiếu vắng các tiêu chí và mục tiêu về ICC.
  • Thiếu hụt cơ sở vật chất, hoạt động ngoại khóa và môi trường trải nghiệm văn hóa thực tế.
  • Giảng viên chưa được trang bị đầy đủ kiến thức chuyên sâu và nghiệp vụ sư phạm về phương pháp giảng dạy ngôn ngữ liên văn hóa (ICLT).

4. Luận án đã sử dụng những nguồn dữ liệu nào để tiến hành tam giác hóa (triangulation)?

Tác giả đã thu thập dữ liệu định tính từ 3 nguồn độc lập:

  • Phỏng vấn sâu với 06 giảng viên tiếng Anh thương mại.
  • Phân tích tài liệu gồm 03 đề cương chi tiết môn học, 12 giáo án và 03 giáo trình tiếng Anh thương mại đang được sử dụng.
  • Ghi chép quan sát lớp học trực tiếp (classroom observations & field notes).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Hồ Thị Phùng Duyên đã làm rõ thực trạng nhận thức, thực hành sư phạm và các yếu tố bối cảnh chi phối việc giảng dạy năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC) trong phân môn tiếng Anh thương mại tại một trường cao đẳng ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng việc giảng dạy văn hóa vẫn mang nặng tính truyền thụ kiến thức tĩnh lấy giáo viên làm trung tâm, trong khi các kỹ năng liên văn hóa chưa được tích hợp một cách hệ thống vào đề cương và kiểm tra đánh giá. Công trình cung cấp các bằng chứng thực nghiệm quan trọng, đóng góp cơ sở khoa học cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy, bồi dưỡng giảng viên và hoàn thiện chính sách đào tạo ngoại ngữ gắn với bối cảnh giao tiếp kinh doanh đa văn hóa.