Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài "Nâng cao năng lực cạnh tranh trong quản trị thương hiệu của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xăng dầu Petrolimex" do sinh viên Phạm Thị Xuân thực hiện (ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Quản trị Marketing, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh, năm 2014, dưới sự hướng dẫn của TS. Đặng Thanh Vũ).
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn:
Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thị trường tài chính – ngân hàng trong nước chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần nội địa và các ngân hàng 100% vốn nước ngoài. Để củng cố vị thế, bên cạnh việc tăng vốn điều lệ, đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, công tác xây dựng và quản trị thương hiệu được xác định là công cụ quan trọng tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững. Đối với Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (PG Bank) – đơn vị tiền thân là Ngân hàng TMCP Nông thôn Đồng Tháp Mười được chuyển đổi mô hình từ năm 2007 – việc gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu và hoàn thiện hoạt động quản trị thương hiệu là yêu cầu cấp thiết sau 7 năm đổi tên và tái định vị dưới sự tham gia của cổ đông chiến lược Petrolimex.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu, năng lực cạnh tranh, quản trị thương hiệu và các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh trong quản trị thương hiệu của ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh trong quản trị thương hiệu tại PG Bank thông qua hoạt động nhận diện thương hiệu, các chương trình quảng bá chiêu thị và kết quả kinh doanh giai đoạn 2011 – 2013; nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT).
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong quản trị thương hiệu của PG Bank trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lý luận cơ bản về thương hiệu, quản trị thương hiệu và thực trạng năng lực cạnh tranh trong quản trị thương hiệu của PG Bank.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex – Chi nhánh Chợ Lớn và tổng thể hệ thống PG Bank; kết hợp tài liệu ngành ngân hàng.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2011 – 2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị marketing và thương hiệu, bao gồm:
- Khái niệm về năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại (NHTM) và các tiêu chí đánh giá: Năng lực tài chính (vốn, chất lượng tài sản, khả năng thanh toán, khả năng sinh lời ROA/ROE), năng lực công nghệ (CoreBanking, Internet/Mobile Banking), nguồn nhân lực, năng lực quản lý điều hành, mạng lưới phân phối, danh mục sản phẩm dịch vụ và quản trị rủi ro.
- Cấu trúc sản phẩm và thương hiệu theo quan điểm của Philip Kotler (3 cấp độ: Lợi ích cốt lõi, Hệ thống nhận diện thương hiệu, Các biến số Marketing hỗn hợp) và quan điểm định vị thương hiệu của Marc Filser.
- Tiến trình quản trị thương hiệu: Định dạng và thiết lập giá trị/định vị; Hoạch định và thực hiện các chương trình Marketing thương hiệu; Đo lường và diễn giải hiệu năng thương hiệu; Tăng trưởng và duy trì vốn thương hiệu.
- Các công cụ truyền thông và quảng bá thương hiệu dịch vụ ngân hàng: Quảng cáo phương tiện truyền thông, quan hệ công chúng (PR), khuyến mãi, bán hàng trực tiếp, tiếp thị trực tiếp, quan hệ khách hàng và văn hóa doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp:
- Phương pháp thu thập tài liệu: Khai thác thông tin từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên nội bộ của PG Bank (2011 – 2013), sách chuyên ngành, báo chí kinh tế và internet.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, mô tả và thống kê: Đánh giá sự biến động số liệu qua các năm bằng bảng biểu so sánh tuyệt đối và tương đối.
- Phương pháp quan sát thực tế: Ghi nhận thực tế hoạt động giao dịch, nhận diện thương hiệu tại chi nhánh Chợ Lớn.
- Công cụ hỗ trợ xử lý dữ liệu: Microsoft Excel, Microsoft Word.
Nguồn dữ liệu:
Báo cáo tài chính các năm 2011, 2012, 2013 do Phòng Kinh doanh PG Bank cung cấp; các văn bản pháp quy của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Giấy phép 0045/NH-GP, Quyết định 125/QĐ-NHNN, Quyết định 368/QĐ-NHNN, Quyết định 3209/QĐ-NHNN).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh, thương hiệu và quản trị thương hiệu của ngành ngân hàng
Chương 1 tổng hợp khung lý thuyết nền tảng về cạnh tranh và quản trị thương hiệu trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng:
- Làm rõ khái niệm cạnh tranh của NHTM với 3 đặc thù: Vừa cạnh tranh vừa hợp tác; hướng tới thị trường lành mạnh để tránh rủi ro hệ thống; phụ thuộc lớn vào môi trường vĩ mô và niềm tin công chúng.
- Phân tích 7 nhóm tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh NHTM: Năng lực tài chính, công nghệ, nhân sự, quản trị điều hành, kênh phân phối, khả năng hợp tác/cạnh tranh và kiểm soát rủi ro.
- Phân tích vai trò thương hiệu đối với doanh nghiệp (bảo hộ tài sản, tạo lòng trung thành, định giá cao, đòn bẩy nhân sự) và đối với khách hàng (xác định nguồn gốc, giảm thiểu rủi ro, khẳng định giá trị bản thân).
- Trình bày hệ thống nhận diện thương hiệu (nhận diện cốt lõi, nhận diện mở rộng; thiết kế, truyền thông, văn hóa doanh nghiệp), các bước xây dựng hệ thống nhận diện, các biện pháp bảo vệ thương hiệu khỏi xâm phạm bên ngoài và suy thoái bên trong, cùng tiến trình 4 giai đoạn của quản trị thương hiệu.
Chương 2: Thực trạng về năng lực cạnh tranh trong quản trị thương hiệu của Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex
Chương 2 đi sâu vào hồ sơ hoạt động và thực trạng quản trị thương hiệu của PG Bank:
- Lịch sử và quy mô: Thành lập ngày 13/11/1993 (vốn ban đầu 700 triệu đồng). Tháng 7/2005 có sự tham gia góp vốn của Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) và SSI. Ngày 12/01/2007 chuyển đổi thành ngân hàng đô thị và ngày 08/02/2007 chính thức đổi tên thành PG Bank. Đến năm 2012, vốn điều lệ đạt 3.000 tỷ đồng, mạng lưới gồm 81 chi nhánh/phòng giao dịch tại 15 tỉnh/thành phố, quan hệ đại lý với gần 400 ngân hàng quốc tế. Hai cổ đông lớn: Petrolimex nắm 40% (sở hữu 54-55% thị phần xăng dầu nội địa, 6.100 cửa hàng/đại lý) và SSI nắm 9,98% vốn điều lệ.
- Hạ tầng công nghệ & Sản phẩm: Vận hành CoreBanking FlexCube (i-Flex) từ 01/01/2008, bảo mật Checkpoint. Phát hành sản phẩm đặc thù thẻ Flexicard (13/10/2009) tích hợp tính năng ghi nợ và trả trước dùng thanh toán xăng dầu tại hệ thống cây xăng Petrolimex; cung cấp dịch vụ phái sinh hàng hóa từ 2009.
- Kết quả hoạt động kinh doanh (2011 – 2013):
| Chỉ tiêu (ĐVT: Tỷ đồng) |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
So sánh 2012/2011 (%) |
So sánh 2013/2012 (%) |
| Tổng tài sản |
16.351 |
17.582 |
19.250 |
+7,53% |
+9,49% |
| Huy động vốn |
13.932 |
14.282 |
15.757 |
+2,51% |
+10,33% |
| Dư nợ tín dụng (cho vay) |
10.781 |
11.928 |
13.469 |
+10,64% |
+12,92% |
| Tổng thu nhập |
661 |
1.168 |
1.155 |
+76,70% |
-1,11% |
| Tổng chi phí |
370 |
575 |
839 |
+55,41% |
+45,91% |
| - Chi phí hoạt động |
282 |
453 |
557 |
+60,64% |
+22,96% |
| - Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng |
88 |
122 |
282 |
+38,64% |
+131,15% |
| Lợi nhuận trước thuế |
291 |
593 |
316 |
+103,78% |
-46,71% |
| Vốn điều lệ |
2.000 |
3.000 |
3.000 |
+50,00% |
0,00% |
- Thực trạng hệ thống nhận diện và truyền thông:
- Tên viết tắt: PG Bank; Slogan: "Hơn cả ngân hàng, đó là dịch vụ chuyên nghiệp"; Màu sắc nhận diện: Màu cam chủ đạo kết hợp hai màu cơ bản của Petrolimex; Logo: Cách điệu hai vệt sáng vẽ lên hai cạnh đồng tiền.
- Quảng bá truyền thông: Báo chí (Tiền Phong, Thời báo Kinh tế Việt Nam, VnExpress, VnEconomy...); Quảng cáo phương tiện công cộng (tàu hỏa Bắc - Nam, xe buýt Hà Nội, xe LCL); Truyền hình (Bản tin tài chính kinh doanh, Bản tin kinh tế tài chính 24h, TTXVN).
- Hoạt động PR - Khuyến mãi: Chương trình du lịch Châu Âu, Du xuân hái lộc, Gửi tiền online quay quà lớn (2012); tặng quà Trung thu, giải Quần vợt ngành Ngân hàng (2010).
- Văn hóa doanh nghiệp: Xây dựng dựa trên 5 giá trị cốt lõi (Tính tuân thủ, Tinh thần trách nhiệm, Sáng tạo, Tính chuyên nghiệp, Luôn hướng đến hiệu quả).
- Đánh giá ma trận SWOT:
- Điểm mạnh: Sản phẩm độc đáo (thẻ Flexicard liên kết cây xăng Petrolimex); hậu thuẫn vững chắc từ cổ đông lớn Petrolimex giúp tiếp cận mạng lưới khách hàng doanh nghiệp vận tải và công ty thành viên.
- Điểm yếu: Thương hiệu PG Bank mới chuyển đổi được 7 năm nên độ nhận biết và mức độ tín nhiệm của người dân chưa cao; ngân sách dành cho các chiến dịch marketing, quảng cáo, chăm sóc khách hàng và thu hút nhân tài còn phân bổ hạn chế.
- Cơ hội: Lực lượng nhân sự trẻ; tiềm năng mở rộng tệp khách hàng thuộc chuỗi cung ứng và vận tải xăng dầu; quy mô nhỏ linh hoạt trong chăm sóc khách hàng.
- Thách thức: Cạnh tranh khốc liệt từ các ngân hàng lớn thuộc nhóm dẫn đầu; bối cảnh kinh tế vĩ mô khó khăn gia tăng rủi ro tín dụng.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong quản trị thương hiệu của Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex
Chương 3 đề xuất định hướng và 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Định hướng phát triển: Giữ vững vai trò ngân hàng đầu mối thu xếp vốn cho các dự án ngành xăng dầu, vận tải xăng dầu; chuyển dịch thu hút nguồn vốn huy động từ dân cư với các gói sản phẩm linh hoạt; cơ cấu danh mục tín dụng theo ngành tiềm năng để kiểm soát rủi ro.
- Giải pháp 1 - Hoàn thiện hệ thống nhận diện thương hiệu: Chuẩn hóa và đồng bộ bộ nhận diện văn phòng, biển bảng, ấn phẩm truyền thông, giao diện website và các điểm tiếp xúc khách hàng.
- Giải pháp 2 - Xây dựng chiến lược quản trị thương hiệu: Thiết lập mục tiêu thương hiệu trung và dài hạn, phân bổ ngân sách marketing bài bản, đẩy mạnh truyền thông tích hợp (IMC) và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ/doanh nghiệp.
- Giải pháp 3 - Gắn phát triển thương hiệu với mục tiêu cộng đồng: Mở rộng hoạt động an sinh xã hội, tài trợ giáo dục, thể thao, văn hóa để gia tăng uy tín và thiện cảm thương hiệu trong tâm chúng.
- Kiến nghị đối với Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về bảo hộ sở hữu trí tuệ thương hiệu và chính sách hỗ trợ hệ thống ngân hàng phát triển lành mạnh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực chứng:
- Quy mô tài sản và hoạt động của PG Bank tăng trưởng liên tục: Tổng tài sản từ 16.351 tỷ đồng (năm 2011) lên 19.250 tỷ đồng (năm 2013); huy động vốn đạt 15.757 tỷ đồng (tăng 10,33% năm 2013); dư nợ cho vay đạt 13.469 tỷ đồng (tương đương 85,5% tổng nguồn vốn huy động năm 2013).
- Hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR) năm 2012 đạt 22,62%, vượt mức chuẩn an toàn của Ngân hàng Nhà nước. Vốn điều lệ đạt mốc 3.000 tỷ đồng.
- Phân tích nguyên nhân biến động lợi nhuận trước thuế năm 2013 giảm 46,71% (xuống còn 316 tỷ đồng so với 593 tỷ đồng năm 2012): Do chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng mạnh 131,15% (từ 122 tỷ đồng lên 282 tỷ đồng), phản ánh áp lực nợ xấu trong bối cảnh kinh tế chung.
- Đánh giá cụ thể mức độ triển khai các thành tố nhận diện (tên, logo hai vệt sáng, slogan "Hơn cả ngân hàng, đó là dịch vụ chuyên nghiệp", màu cam chủ đạo) và độ phủ truyền thông trên các kênh báo chí, truyền hình, phương tiện giao thông.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Đề xuất hoàn thiện hệ thống nhận diện từ văn phòng đến nền tảng số hóa (website).
- Hoạch định chiến lược quản trị thương hiệu bài bản gắn liền với lợi thế khác biệt hóa từ hệ sinh thái cổ đông lớn Petrolimex và sản phẩm Flexicard.
- Thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) để nâng cao giá trị tài sản thương hiệu.
Đóng góp của đề tài:
Tác giả đã gắn kết lý thuyết quản trị thương hiệu dịch vụ tài chính với trường hợp cụ thể của một ngân hàng thương mại quy mô vừa có sự tham gia của tập đoàn kinh tế nhà nước lớn; phân tích rõ nét việc khai thác lợi thế liên kết thương hiệu chéo (Petrolimex - PG Bank) để tạo sự khác biệt sản phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2011 – 2013; chưa triển khai khảo sát định lượng sơ cấp quy mô lớn (mẫu n) về mức độ nhận biết thương hiệu (brand awareness) hoặc mức độ hài lòng của khách hàng trên toàn hệ thống mà tập trung quan sát tại Chi nhánh Chợ Lớn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá tài sản thương hiệu bằng các mô hình định lượng (như mô hình Aaker hoặc Keller), khảo sát trải nghiệm khách hàng tại nhiều vùng miền và nghiên cứu tác động của hoạt động ngân hàng số (Digital Banking) đối với nhận diện thương hiệu.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị Marketing, Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề án về marketing dịch vụ, quản trị thương hiệu ngân hàng.
- Phần nội dung đáng tham khảo:
- Cấu trúc hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh NHTM và bộ nhận diện thương hiệu ở Chương 1.
- Mô hình phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh gắn với nhận diện thương hiệu, sản phẩm liên kết (Flexicard) và ma trận SWOT tại PG Bank ở Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiền thân của Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (PG Bank) là ngân hàng nào và được chuyển đổi khi nào?
PG Bank tiền thân là Ngân hàng TMCP Nông thôn Đồng Tháp Mười (thành lập ngày 13/11/1993, vốn 700 triệu đồng). Ngân hàng được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận chuyển đổi mô hình thành Ngân hàng TMCP đô thị ngày 12/01/2007 (Quyết định 125/QĐ-NHNN) và chính thức đổi tên thành PG Bank ngày 08/02/2007 (Quyết định 368/QĐ-NHNN).
2. Cơ cấu cổ đông chiến lược của PG Bank tại thời điểm nghiên cứu gồm những đơn vị nào?
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) là cổ đông lớn nhất sở hữu 40% vốn điều lệ, và Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn (SSI) sở hữu 9,98% vốn điều lệ.
3. Slogan, màu sắc nhận diện và ý nghĩa biểu tượng (logo) của PG Bank là gì?
- Slogan: "Hơn cả ngân hàng, đó là dịch vụ chuyên nghiệp".
- Màu sắc: Màu cam chủ đạo kết hợp hai màu cơ bản của Petrolimex.
- Logo: Hình ảnh cách điệu hai vệt sáng vẽ lên trong không gian của hai cạnh đồng tiền, tượng trưng cho sự vận hành liên tục, nguồn năng lượng dồi dào và sự gắn kết mang lại niềm tin cho khách hàng.
4. Vì sao lợi nhuận trước thuế của PG Bank năm 2013 giảm mạnh so với năm 2012?
Năm 2013, lợi nhuận trước thuế đạt 316 tỷ đồng, giảm 46,71% so với mức 593 tỷ đồng năm 2012. Nguyên nhân chính là do chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng 131,15% (từ 122 tỷ đồng năm 2012 lên 282 tỷ đồng năm 2013) cùng chi phí hoạt động tăng 22,96% (từ 453 tỷ đồng lên 557 tỷ đồng).
5. Sản phẩm thẻ khác biệt cốt lõi nào của PG Bank được nêu trong khóa luận?
Sản phẩm thẻ Flexicard (phát hành ngày 13/10/2009), là loại thẻ đa năng tích hợp tính năng ghi nợ và trả trước, cho phép khách hàng thanh toán và nạp/rút tiền trực tiếp tại hệ thống cây xăng của Petrolimex trên toàn quốc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Xuân đã hệ thống hóa lý luận về năng lực cạnh tranh và quản trị thương hiệu trong lĩnh vực ngân hàng thương mại. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và công tác truyền thông của PG Bank giai đoạn 2011 – 2013, nghiên cứu làm rõ các lợi thế khác biệt từ cổ đông chiến lược Petrolimex cùng những hạn chế về nhận thức thương hiệu của một ngân hàng chuyển đổi mô hình. Các giải pháp hoàn thiện hệ thống nhận diện, hoạch định chiến lược thương hiệu và gắn kết trách nhiệm cộng đồng được đề xuất trên cơ sở bám sát năng lực thực tế của đơn vị.