Tổng quan về luận án
Bối cảnh thương mại quốc tế trong kỷ nguyên thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đặt ngành nông sản xuất khẩu Việt Nam trước những bước ngoặt mang tính sống còn. Mặc dù Việt Nam được công nhận là một trong những cái nôi lâu đời của cây chè thế giới và giữ vị trí thứ 5 toàn cầu về sản lượng cũng như khối lượng xuất khẩu (sau Kenya, Trung Quốc, Sri Lanka và Ấn Độ), năng lực cạnh tranh thực tế của ngành hàng này trên trường quốc tế vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh tế quốc tế (Mã số: 9 31 01 06) của nghiên cứu sinh Nguyễn Lương Long với đề tài "Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng chè xuất khẩu Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế" (Học viện Khoa học Xã hội, 2020) đã giải quyết trực diện nghịch lý cốt lõi: xuất khẩu khối lượng lớn nhưng giá trị gia tăng thấp, giá bán bình quân tụt hậu và thị trường đầu ra dễ bị tổn thương.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được luận án định vị rõ ràng thông qua việc chỉ ra rằng các công trình trước đây (như nghiên cứu của Alastair Hicks, 2001; Sanne Van Der Wal, 2008; ICARD-MISPA, 2005) phần lớn chỉ phân tích chi phí lao động đơn thuần, tiếp cận chuỗi cung ứng cục bộ, hoặc đánh giá chung toàn ngành nông sản trên dữ liệu tĩnh thời kỳ mới gia nhập WTO. Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 6 giả thuyết (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Khung lý thuyết và bộ tiêu chí nào phản ánh toàn diện năng lực cạnh tranh của ngành chè xuất khẩu trong bối cảnh các FTA thế hệ mới?
- RQ2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành chè Việt Nam giai đoạn 2010–2018 đang đứng ở đâu trên bản đồ thương mại thế giới xét theo hiệu quả kỹ thuật và giá trị gia tăng?
- RQ3: Những nhân tố nội sinh và ngoại sinh nào thực sự chi phối đến năng lực cạnh tranh ngành hàng chè xuất khẩu thông qua kiểm định định lượng?
- RQ4: Những hàm ý chính sách và giải pháp chiến lược nào có tính khả thi cao nhằm tái cấu trúc ngành chè Việt Nam đến năm 2030?
Hệ thống giả thuyết kiểm định mối quan hệ tác động tuyến tính đến Năng lực cạnh tranh (NLCT):
- H1: Điều kiện nhân tố sản xuất (NTSX) có tác động tích cực cùng chiều (+) đến NLCT ngành chè.
- H2: Điều kiện về cầu sản phẩm (CSP) có tác động tích cực cùng chiều (+) đến NLCT ngành chè.
- H3: Điều kiện về quản trị doanh nghiệp (QT) có tác động tích cực cùng chiều (+) đến NLCT ngành chè.
- H4: Hoạt động marketing quốc tế (HDM) có tác động tích cực cùng chiều (+) đến NLCT ngành chè.
- H5: Vai trò và chính sách hỗ trợ của Chính phủ (VTCP) có tác động tích cực cùng chiều (+) đến NLCT ngành chè.
- H6: Yếu tố văn hóa bản địa (VHBD) có tác động tích cực cùng chiều (+) đến NLCT ngành chè.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Mô hình Kim cương (Diamond Model) của Michael E. Porter (1990), Lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo, Lý thuyết Lợi thế tuyệt đối của Adam Smith và Cách tiếp cận Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) của UNIDO. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc lượng hóa thực trạng ngành chè: tổng diện tích cả nước năm 2018 đạt 130.600 ha (diện tích kinh doanh 116.300 ha), năng suất bình quân 8,88 tấn búp tươi/ha, tổng sản lượng đạt 1.032.744 tấn búp tươi (~200.000 tấn chè khô). Tuy nhiên, "công suất thiết kế của hơn 500 cơ sở chế biến quy mô trên 1.000 kg/ngày lên đến 4.646 tấn/ngày (gần 1,5 triệu tấn búp tươi/năm), nhưng công suất thực tế chỉ đạt 600 ngàn tấn búp tươi/năm (khoảng 40% công suất thiết kế)". Khối lượng xuất khẩu năm 2018 đạt 127.340 tấn với kim ngạch 217,83 triệu USD, giá xuất khẩu bình quân đạt 1.710,7 USD/tấn nhưng cơ cấu xuất khẩu bị phụ thuộc cục bộ khi riêng 2 thị trường Pakistan (81,63 triệu USD, chiếm 37,47%) và Đài Loan (28,75 triệu USD, chiếm 13,2%) đã chiếm tới 50,67% tổng kim ngạch.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về năng lực cạnh tranh ngành chè thể hiện hai luồng quan điểm và phương pháp tiếp cận chính. Luồng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào cấu trúc chi phí sản xuất và tính bền vững kinh tế - xã hội. Alastair Hicks (2001, FAO) chỉ ra rằng ngành chè toàn cầu tiêu thụ 3 tỷ tách trà mỗi ngày và chi phí nhân công chiếm tới 50–60% tổng chi phí sản xuất, đem lại sinh kế cho hàng triệu lao động tại các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, Sanne Van Der Wal (2008) trong công trình khảo sát so sánh tại 6 quốc gia sản xuất chè hàng đầu đã phản biện quan điểm cạnh tranh bằng lao động giá rẻ, chứng minh rằng sự thiếu hụt liên kết công đoàn, lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật và tình trạng chuyển đổi môi trường sống đang triệt tiêu lợi thế dài hạn của ngành chè.
Luồng nghiên cứu thứ hai đi sâu vào chuỗi giá trị và sự tích hợp thị trường. Nguyen Dang Viet và Fiordaliza (2011) sử dụng mô hình chuỗi thời gian phân tích tích hợp dọc thị trường chè Việt Nam, chỉ ra hiện tượng ép giá của thương lái và khẳng định hệ thống bán lẻ đóng vai trò quyết định trong việc hình thành giá, trong khi khâu chế biến chè lại mất quyền lực truyền tải giá ra thị trường thế giới. Trái lại, Charles Kirimi Mbui (2016) khi phân tích mô hình quản trị chiến lược tại Kenya đã chứng minh rằng 90% doanh nghiệp chè Kenya gia tăng giá trị xuất khẩu nhờ các chiến dịch marketing, quảng bá thương hiệu qua truyền hình và radio, giúp thực hiện mục tiêu tăng trưởng ngành đạt 10%/năm. Tại Việt Nam, các tác giả như Lê Thị Bình (2010), Nguyễn Hữu Khải (2005), Nguyễn Thị Nhiễu (2006) và Nguyễn Thu Hà (2011) đã tiếp cận khía cạnh marketing, thương hiệu và rào cản thương mại nhưng chủ yếu dừng lại ở phân tích định tính hoặc mô hình cân bằng bộ phận thời kỳ đầu hội nhập.
Luận án của NCS. Nguyễn Lương Long định vị đóng góp học thuật vượt bậc so với các nghiên cứu tiền nhiệm bằng việc kết hợp đồng thời phương pháp phân tích màng bao dữ liệu (DEA) trên chuỗi thời gian 2010–2018 và mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên dữ liệu khảo sát sơ cấp năm 2018. So sánh với các điển cứu quốc tế điển hình như mô hình cơ quan phát triển chè tập trung KTDA của Kenya hay mô hình xây dựng thương hiệu quốc gia "Pure Ceylon Tea" với logo Sư tử của Sri Lanka, nghiên cứu chỉ ra khoảng trống cấu trúc sâu sắc trong cơ chế quản trị và chính sách kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật của Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng Mô hình Kim cương của Michael Porter (1990) trong điều kiện đặc thù của một ngành nông sản xuất khẩu tại nền kinh tế chuyển đổi đang hội nhập sâu. Nghiên cứu chứng minh rằng trong bối cảnh các FTA thế hệ mới với các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt (SPS, TBT), các yếu tố sản xuất cơ bản (đất đai màu mỡ, lao động giá rẻ) không còn tạo nên lợi thế bền vững nếu không được nâng cấp thành các yếu tố sản xuất bậc cao (công nghệ chế biến sâu, nguồn nguyên liệu đạt chuẩn an toàn thực phẩm VietGAP/GlobalGAP).
Đặc biệt, luận án tạo nên một đóng góp mang tính đột phá khi phản biện giả định phổ biến trong y văn kinh tế nông nghiệp: biến "Văn hóa bản địa (VHBD)" không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến việc nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu của ngành chè. Kết quả kiểm định thực nghiệm chứng minh rằng các yếu tố lịch sử thưởng thức trà truyền thống thuần túy không thể tự động chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh thương mại quốc tế nếu thiếu vắng năng lực quản trị doanh nghiệp hiện đại, chuỗi liên kết dọc và chiến lược marketing toàn cầu.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều giữa 3 lý thuyết nền tảng: Mô hình Kim cương (Porter, 1990), Lý thuyết Chuỗi giá trị toàn cầu (Gereffi et al., 2005; UNIDO) và Lý thuyết Dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV). Bộ tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh ngành hàng chè xuất khẩu gồm 6 chỉ báo cấu thành:
- Thị phần sản phẩm chè trên thị trường quốc tế (Market Share).
- Chất lượng nguồn nguyên liệu đầu vào và diện tích an toàn (Raw Material Quality).
- Năng lực làm chủ công nghệ chế biến và thiết bị (Technological Capability).
- Khả năng tiếp cận các nguồn vốn tài chính chính thức (Capital Accessibility).
- Năng lực liên kết dọc giữa nông dân - cơ sở chế biến - doanh nghiệp xuất khẩu (Vertical Integration Capacity).
- Giá trị thương hiệu và chứng nhận chỉ dẫn địa lý (Product Branding & Traceability).
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập chặt chẽ trong phạm vi các doanh nghiệp xuất khẩu chè Việt Nam hoạt động dưới tác động của các cam kết cắt giảm thuế quan và hàng rào kỹ thuật theo các FTA đa phương và song phương.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết học nghiên cứu thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) được triển khai qua hai giai đoạn:
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế đa tầng nhằm triệt tiêu sai số hệ thống và hiện tượng chệch do phương pháp chung (Common Method Bias):
- Khung chọn mẫu: Danh bạ doanh nghiệp xuất khẩu chè từ Niên giám Thống kê 2018 của Tổng cục Thống kê và danh sách hội viên Hiệp hội Chè Việt Nam. Bảng hỏi khảo sát được phân phối qua hình thức thư điện tử kết hợp phỏng vấn trực tiếp lãnh đạo cấp cao của các doanh nghiệp tại các vùng chè trọng điểm (Thái Nguyên, Phú Thọ, Lâm Đồng, Sơn La, Yên Bái).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo:
- Hệ số nhất quán nội tại Cronbach's Alpha được thực hiện trước khi phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm loại bỏ biến quan sát không đạt yêu cầu (hệ số tương quan biến - tổng < 0,3).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA sử dụng phép trích Principal Axis Factoring với phép quay Promax/Varimax để kiểm định giá trị hội tụ (Convergent Validity) và giá trị phân biệt (Discriminant Validity).
- Toàn bộ các biến tiềm ẩn đều thỏa mãn độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR > 0,7) và phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE > 0,5).
Data và phân tích
Phân tích định lượng chuyên sâu được tiến hành trên phần mềm chuyên dụng SmartPLS và SPSS:
- Phương pháp PLS-SEM: Được lựa chọn thay thế cho CB-SEM vì "PLS-SEM dựa vào phương sai (variances) thay vì hiệp phương sai (covariances) để tối ưu hóa khả năng dự đoán và giải thích các cấu trúc đích" (Rigdon, 2012), đặc biệt phù hợp với các mô hình nghiên cứu khám phá có cấu trúc phức tạp trong quản trị chuỗi cung ứng nông sản.
- Kỹ thuật Bootstrapping: Thiết lập 5.000 mẫu lặp lại (re-samples) để kiểm định ý nghĩa thống kê của các trọng số đường dẫn (path coefficients) với khoảng tin cậy 95%.
- Chỉ số kiểm định mô hình: Đánh giá mức độ phù hợp mô hình thông qua hệ số xác định $R^2$, hệ số tác động $f^2$, và chỉ số SRMR (Standardized Root Mean Square Residual), xác nhận mô hình đạt độ tương thích hoàn hảo với dữ liệu thực nghiệm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng và định tính từ nguồn dữ liệu của luận án đã đem lại 5 phát hiện then chốt:
- Nghịch lý về công suất chế biến và hiệu quả sử dụng vốn: Toàn ngành sở hữu năng lực chế biến trên lý thuyết đạt 1,5 triệu tấn búp tươi/năm nhưng công suất vận hành thực tế chỉ đạt 40% (600.000 tấn/năm). Tình trạng đầu tư phân tán, dây chuyền công nghệ cũ kỹ dẫn đến hiệu suất kỹ thuật đầu vào cực kỳ thấp, gây lãng phí nguồn lực đầu tư xã hội.
- Sức ép chi phối vượt trội của hoạt động Marketing quốc tế: Trong các nhân tố nội sinh, hoạt động marketing (HDM) và xúc tiến thương mại có hệ số tác động chuẩn hóa cao nhất đến năng lực cạnh tranh. Thực trạng hiện nay là đa số doanh nghiệp chỉ xuất khẩu chè rời dưới dạng bán thành phẩm thông qua trung gian quốc tế, đánh mất hoàn toàn thặng dư thương mại tại các thị trường cao cấp.
- Cấu trúc thị trường lệch pha và rủi ro thanh khoản cao: Doanh nghiệp chè Việt Nam phụ thuộc nặng nề vào các thị trường dễ tính nhưng tiềm ẩn bất ổn địa chính trị. Việc Pakistan chiếm tới 37,47% và Đài Loan chiếm 13,2% tổng kim ngạch xuất khẩu khiến toàn ngành đứng trước rủi ro đứt gãy dòng tiền khi các thị trường này thay đổi chính sách nhập khẩu.
- Sự tách rời giữa văn hóa truyền thống và năng lực thương mại: Kiểm định PLS-SEM chỉ ra biến Văn hóa bản địa không tác động trực tiếp đến NLCT xuất khẩu. Điều này giải thích vì sao dù Việt Nam tự hào có nền văn hóa chè lâu đời, thương hiệu chè quốc gia vẫn hoàn toàn mờ nhạt trên kệ hàng bán lẻ toàn cầu.
- Điểm nghẽn liên kết chuỗi cung ứng dọc: Mối liên kết giữa nông dân trồng chè và các nhà máy chế biến mang tính lỏng lẻo, tạo cơ hội cho thương lái trục lợi và ép giá, đồng thời làm mất khả năng kiểm soát truy xuất nguồn gốc và dư lượng hóa chất nông nghiệp.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận học thuật: Công trình khẳng định tính ứng dụng linh hoạt của mô hình Kim cương Porter trong phân tích các ngành hàng nông nghiệp tại các nước đang phát triển, đồng thời đề xuất loại bỏ hoặc tái cấu trúc biến số văn hóa trong các mô hình cạnh tranh xuất khẩu hàng hóa công nghiệp sơ chế.
- Về mặt quản trị doanh nghiệp chè: Các nhà quản trị bắt buộc phải tái cấu trúc mô hình kinh doanh từ "chạy theo sản lượng xuất thô" sang "quản trị chuỗi giá trị tích hợp". Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào công nghệ chế biến sâu (chè ô long cao cấp, chè xanh đóng gói thành phẩm, bột matcha, chiết xuất polyphenol) và thành lập các liên minh marketing quốc tế.
- Về mặt chính sách vĩ mô: Chính phủ và Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn cần chuyển dịch trọng tâm hỗ trợ: từ hỗ trợ diện tích trồng trọt đại trà sang quy hoạch vùng trồng an toàn sinh học có cấp mã số vùng trồng; siết chặt điều kiện cấp phép xây dựng nhà máy chế biến chè nhằm chấm dứt nạn tranh mua tranh bán nguyên liệu kém chất lượng; và xây dựng Quỹ phát triển thương hiệu Chè Quốc gia tương tự như mô hình Sri Lanka Tea Board.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thực địa:
- Phạm vi dữ liệu khảo sát sơ cấp: Mẫu khảo sát được thu thập chủ yếu trong năm 2018, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của cú sốc đại dịch toàn cầu COVID-19 và các biến động địa chính trị sau năm 2020 lên chuỗi logistics hàng hải quốc tế.
- Kỹ thuật lượng hóa cấu trúc chi phí nông hộ: Dữ liệu thứ cấp chưa bóc tách triệt để chi phí cơ hội của lao động gia đình tại các vùng chè miền núi phía Bắc, dẫn đến ước lượng hiệu quả biên có thể có độ chệch nhỏ.
- Chưa đi sâu vào phân khúc thương mại điện tử xuyên biên giới: Giai đoạn khảo sát 2018 ghi nhận sự khởi đầu của thương mại điện tử B2B (như Alibaba, Amazon), song chưa có đủ chuỗi số liệu để kiểm định định lượng vai trò của các nền tảng kỹ thuật số đối với năng lực cạnh tranh ngành chè.
Hướng nghiên cứu tương lai được gợi mở gồm:
- Ứng dụng mô hình cân bằng tổng thể khả tính (CGE) để lượng hóa tác động của từng hiệp định FTA cụ thể (EVFTA, RCEP) đến từng dòng thuế sản phẩm chè chế biến sâu.
- Phân tích chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chain Management - GSCM) và các tiêu chuẩn trung hòa carbon (Net Zero), chứng chỉ bền vững (Rainforest Alliance, Fairtrade) ảnh hưởng đến giá bán xuất khẩu chè Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu (EU).
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu của NCS. Nguyễn Lương Long tạo lập những giá trị ảnh hưởng đa tầng:
- Tác động học thuật: Cung cấp khung đo lường thực nghiệm mẫu mực cho các nghiên cứu sinh và học giả kinh tế quốc tế trong việc đánh giá năng lực cạnh tranh nông sản xuất khẩu bằng phương pháp kết hợp DEA và PLS-SEM.
- Tác động ngành và chuỗi giá trị: Cảnh báo trực diện cho hơn 500 nhà máy chế biến chè trên cả nước về nguy cơ phá sản nếu tiếp tục duy trì công nghệ lạc hậu và tỷ lệ khai thác công suất ở mức 40%; thúc đẩy quá trình sáp nhập và tái cấu trúc các cơ sở chế biến quy mô nhỏ lẻ.
- Tác động chính sách quốc gia: Luận cứ khoa học từ luận án là cơ sở thực chứng giá trị phục vụ các Cục, Vụ thuộc Bộ Công thương, Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn và Hiệp hội Chè Việt Nam (VITAS) trong quá trình xây dựng "Chiến lược phát triển ngành chè Việt Nam giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2045".
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp chuẩn mực, bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và mô hình ứng dụng SmartPLS hoàn chỉnh trong phân tích chuỗi giá trị nông nghiệp.
- Lãnh đạo và Nhà quản trị Doanh nghiệp Xuất khẩu Chè: Nắm bắt chính xác các đòn bẩy gia tăng giá trị thương mại thông qua hoạt động marketing chuyên nghiệp, đầu tư công nghệ chế biến sâu và thiết lập chuỗi liên kết bền vững với vùng nguyên liệu.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách: Sở hữu luận cứ định lượng tin cậy để ban hành các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm soát chất lượng, tái cấu trúc mạng lưới cơ sở chế biến và triển khai các chương trình xúc tiến thương mại mục tiêu vào các thị trường FTA thế hệ mới.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Mô hình Kim cương của Michael Porter bằng việc kiểm định thực chứng trong điều kiện một ngành nông sản truyền thống tại quốc gia đang chuyển đổi. Đóng góp đột phá nhất là việc chứng minh và bác bỏ giả thuyết về vai trò trực tiếp của "Văn hóa bản địa" đối với năng lực cạnh tranh xuất khẩu, xác lập luận điểm khoa học rằng văn hóa chỉ có thể trở thành tài sản thương mại khi được chuyển hóa qua hệ thống quản trị hiện đại và chiến lược marketing quốc tế chuyên nghiệp.
2. Điểm cải tiến về mặt phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?
Khác với các nghiên cứu trước đây (như ICARD-MISPA 2005 chỉ dùng mô hình cân bằng bộ phận, hay Lê Thị Bình 2010 phân tích định tính), luận án tiên phong kết hợp phân tích phi tham số DEA trên chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2018 với mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM trên dữ liệu sơ cấp năm 2018, giúp lượng hóa đồng thời hiệu quả kỹ thuật vĩ mô và hành vi cạnh tranh vi mô của doanh nghiệp.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có tính phản trực giác nhất?
Đó là tình trạng dư thừa công suất thiết kế trầm trọng nhưng lại thiếu hụt nguồn nguyên liệu đạt chuẩn. Ngành chè Việt Nam có tổng công suất thiết kế chế biến lên tới 1,5 triệu tấn búp tươi/năm nhưng công suất thực tế chỉ vận hành ở mức 40% (600.000 tấn/năm). Điều này chỉ ra rằng vấn đề cốt tử của ngành không nằm ở năng lực cơ học mà nằm ở sự đứt gãy liên kết chuỗi và chất lượng nguyên liệu đầu vào.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án thiết kế chi tiết bảng hỏi khảo sát với thang đo Likert 5 mức độ, quy trình chọn mẫu phân tầng 3 miền Bắc - Trung - Nam, danh mục biến quan sát đã được làm sạch qua Cronbach's Alpha, cùng toàn bộ ma trận hệ số tương quan, bảng chỉ số AVE, CR, $R^2$, $f^2$ và các tham số kiểm định Bootstrapping trong SmartPLS.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Luận án định hướng nghiên cứu tập trung vào: (i) Tác động của các rào cản phi thuế quan (tiêu chuẩn xanh, dư lượng hóa chất theo EVFTA) đến xuất khẩu chè; (ii) Tối ưu hóa chuỗi cung ứng chè hữu cơ theo tiêu chuẩn quốc tế; và (iii) Ứng dụng công nghệ số và blockchain trong truy xuất nguồn gốc chỉ dẫn địa lý chè Việt Nam.
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Lương Long đã đạt được 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hệ thống hóa và hoàn thiện khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh ngành hàng chè xuất khẩu trong bối cảnh thực thi các FTA thế hệ mới.
- Xác lập bộ tiêu chí 6 chỉ báo định lượng và định tính đánh giá toàn diện sức cạnh tranh của ngành chè Việt Nam so với các đối thủ toàn cầu.
- Bóc trần bức tranh thực trạng về sự lãng phí công suất chế biến (chỉ vận hành 40% công suất thiết kế) và sự phụ thuộc rủi ro vào thị trường xuất khẩu cấp thấp.
- Kiểm định thực nghiệm mô hình 6 nhân tố tác động bằng phương pháp PLS-SEM, khẳng định vai trò quyết định của hoạt động Marketing và bác bỏ tác động trực tiếp của yếu tố Văn hóa bản địa.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ tái quy hoạch vùng nguyên liệu đạt chuẩn VietGAP/GlobalGAP, nâng cấp công nghệ chế biến sâu đến xây dựng thương hiệu chè quốc gia gắn liền với các cam kết hội nhập quốc tế giai đoạn 2020–2030.