Chương 1: Một số cơ sở khoa học về nâng lực cạnh tranh marketing của Doanh nghiệp. Chương 2: Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh marketing của Công ty Cổ phần WILSON Việt Nam. Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh marketing tại Công ty Cô phần WILSON Việt Nam. CHUONG 1 MOT SO CO SO KHOA HOC VE NANG CAO NANG LUC CANH TRANH MARKETING CUA DOANH NGHIEP 1.
Khái quát về nâng cao nâng cao năng lực cạnh tranh marketing của doanh nghiệp 1. Khái niệm cơ bản về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh marketing của doanh nghiệp 1. Khải niệm cạnh tranh cạnh tranh và năng lực cạnh tranh marketing của doanh nghiệp a. Cạnh tranh Cạnh tranh là quy luật của kinh tế thị trưởng.
Cạnh tranh không những là động lực thúc đây nền kinh tế phát triển, điều tiết hệ thống thị trường, mà còn là yếu tổ quan trọng làm lành mạnh các quan hệ xã hội. Cạnh tranh thúc đây các nhà kinh doanh phải luôn luôn đổi mới trong hoạt động sản xuất kinh doanh, sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên, áp dụng tiến bộ khoa học - kĩ thuật trong sản xuất để tăng năng suất lao động, tìm cách thoả mãn tốt nhất các nhu của người tiêu dùng và vì vậy mang lại sự tăng trưởng và cải thiện hiệu quả kinh tế. Theo Từ điển Bách khoa Việt nam (tập I): "Cạnh tranh là hoạt động tranh đua giữa những người sản xuất hàng hoá, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, chi phối quan hệ cung cầu, nhằm giảnh các điều kiện sản xuất , tiêu thụ thị trường có lợi nhất" (Nguyễn Văn Khôn, 2001). Theo từ điển Hán việt giải thích: "Cạnh tranh là ganh đua hơn thua".
Từ những định nghĩa và các cách hiểu không giống nhau trên có thể rút ra các điểm hội tụ chung: Cạnh tranh là việc cố găng nhằm giành lấy phần hơn thắng về mình trong môi trường cạnh tranh. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp — Năng lực Có nhiều cách tiếp cận cũng như định nghĩa khác nhau về năng lực: Theo từ điển Tiếng Việt: Năng lực là "khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó" hoặc là "phẩm chất tâm sinh lý và trình độ chuyên môn tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao". Như vậy, theo cách ta hiéu chung nhat, năng lực chính là những khả năng, những kĩ năng hay những điều kiện sẵn có để thực hiện các hoạt động. Đối với doanh nghiệp, có thể hiểu khái niệm năng lực như sau: “Năng lực của doanh nghiệp là khả năng sử dụng các nguôn lực đã được kết hợp một cách có mục đích để đạt được một trạng thái mục tiêu mong muon" — Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp “Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng chống chịu trước sự tấn công của các doanh nghiệp khác, là sức sản xuất ra thị thu nhập tương đối cao trên cơ sở sử dụng các yếu tố sản xuất có hiệu quả làm cho doanh nghiệp phát triển bền vững”.
Theo quan điểm của nhà quản trị chiến lược Michael Porter, năng lực cạnh tranh của một Công ty có thể được hiểu là khả năng của Công ty đó trong việc chiếm lĩnh thị trường tiêu thụ các sản phâm cùng loại hoặc các sản phẩm thay thé. Mức độ năng lực giành giật và chiếm lĩnh thị trường tiêu thụ cao sẽ phản ánh năng lực cạnh tranh mạnh mẽ của doanh nghiệp. Michael Porter không chỉ tập trung vào các đối thủ cạnh tranh trực tiếp, mà ông mở rộng phạm vi xem xét đến cả các đối thủ cạnh tranh tiềm ân cùng với các sản phẩm thay thế có thể ảnh hưởng đến thị trường của Công ty. Khái niệm marketing và chức năng cua marketing - Khái niệm Marketing là tất cả các hoạt động dé dua san pham hoặc dịch vụ từ noi san xuất đến tay người tiêu dùng, trong đó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ việc nghiên cứu thị trường, tìm hiểu nhu cầu khách hàng, phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ, quảng bá, phân phối sản phâm, nhằm vừa đáp ứng được nhu cầu, thu hút và giữ chân khách hàng, vừa đạt được các mục tiêu trong kinh doanh.
Mục tiêu của Marketing nhằm tạo ra giá trị cho khách hàng và đáp ứng nhu cầu của họ thông qua các sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp. Theo tư tưởng của Philp Kotler, người được coi là cha đẻ của ngành Marketing hiện đại, định nghĩa về Marketing được xác định như sau: "Marketing được hiểu như một nghệ thuật tạo ra giá trị, quảng bá và phân phối những giá trị đó, nhằm mục tiêu thỏa mãn nhu cầu của khách hàng mục tiêu và đồng thời mang lại lợi nhuận tối ưu cho doanh nghiệp." - Các chức năng của Marketing: 1. Làm thích ứng sản phâm với nhu cầu khách hàng Thông qua việc nghiên cứu thị trường để tìm hiểu thông tin về khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua hoặc quyết định mua của họ, các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh đã phát triển những sản phẩm và hàng hóa nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng, kể cả những người khó tính nhất. Nhu cầu của khách hàng ngày nay đã trở nên đa dạng hơn nhiều so với trước đây.
Trong quá khứ, nhu cầu của người tiêu dùng thường chỉ giới hạn ở việc đáp ứng những yêu cầu cơ bản, như đáp ứng nhu cầu thiết yếu và sinh lý. Tuy nhiên, hiện nay, hàng hóa không chỉ cần đáp ứng những yếu tố trên mà còn phải đáp ứng các nhu cầu cao cấp như nhu cầu tự thể hiện, trình độ kiến thức, và cấp bậc xã hội. Chức năng phân phối Chức năng phân phối bao gồm mọi hoạt động nhằm tô chức và tối ưu hóa việc di chuyển sản phẩm hàng hóa từ khi chúng kết thúc quá trình sản xuất cho đến khi chúng được chuyên giao tới các cửa hàng bán lẻ hoặc trực tiếp đến tay người tiêu dùng. Qua chức năng này, những bên trung gian có khả năng vận chuyền và tô chức tốt sẽ phát triển.
Ngoài ra, nó còn hướng dẫn khách hàng về các thủ tục liên quan đến quá trình mua sắm, tô chức các đội vận tải chuyên nghiệp, và quản lý hệ thống kho bãi để bảo quản hàng hóa. Đặc biệt, chức năng phân phối trong lĩnh vực Marketing cũng có khả năng phát hiện ra sự trì trệ và các vấn đề cản trở trong quá trình phân phối của kênh tiếp thị. Chức năng tiêu thụ hàng hóa Chức năng này thâu tóm thành hai hoạt động lớn: kiểm soát giá cả và các nghiệp vụ bán hàng, nghệ thuật bán hàng. Các hoạt động yêm trợ Qua việc cung cấp hỗ trợ cho khách hàng, Marketing giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn các nhu cầu của khách hàng và trở thành một công cụ cạnh tranh hiệu quả, đặc biệt là trong bối cảnh tối ưu hóa chỉ phí khiến việc cạnh tranh dựa trên giá trở nên khó khăn.
Các hoạt động hỗ trợ có thể bao gồm quảng cáo, khuyến mãi, tham gia hội trợ, và nhiều dịch vụ hỗ trợ khác đều đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa kinh doanh và tạo ra lợi thế cạnh tranh. Chức năng điều hòa và phối hợp Marketing cần thực hiện điều hoà một cách toàn diện trong toàn bộ Công ty. Điều này đòi hỏi sự hài hòa và phối hợp trong các hoạt động của bộ phận marketing nội bộ. Do đó, việc điều hoà và phối hợp yêu cầu sự linh hoạt trong thời gian.
Cần kết hợp các hoạt động của bộ phận marketing chức năng với các chiến lược marketing của doanh nghiệp. Như vậy, những chức năng cơ bản này đã làm nổi bật vị trí quan trọng của marketing kinh doanh. Marketing đóng vai trò chủ chốt trong việc liên kết giữa khách hàng và các bộ phận khác trong Công ty như tài chính, nhân sự và sản xuất. Năng lực cạnh tranh marketing cho sản phẩm của doanh nghiệp a.
Khái niệm năng lực cạnh tranh Năng lực cạnh tranh là lợi thế của đơn vị kinh doanh so với đối thủ cạnh tranh về việc làm, tạo ra sản phâm hàng hóa, tập trung lực lượng lao động đồi dào, thu nhập cao hơn so với các đơn vị kinh doanh khác trên cùng thị trường vào cùng thời điểm. Trong nền kinh tế vĩ mô, năng lực cạnh tranh quốc gia là khả năng của một quốc gia nâng cao mức sống của mình một cách nhanh chóng và bền vững. Tăng trưởng kinh tế cao quyết định tổng sản phẩm quốc nội bình quân dau người thay đổi theo thời gian. Ở cấp độ quốc gia, khả năng cạnh tranh phụ thuộc vào năng suất sử dụng nhân lực, tài nguyên và vốn của một quốc gia.
Bởi vì năng suất quyết định mức sống bền vững được thể hiện bằng tiền lương, lợi nhuận trên vốn chỉ tiêu và lợi nhuận từ tài nguyên thiên nhiên. Năng lực cạnh tranh quốc gia không phải là cách một quốc gia cạnh tranh đề phát triển thịnh vượng, mà là mức độ cạnh tranh hiệu quả của quốc gia đó trong mọi lĩnh vực. Vai trò của năng lực cạnh tranh marketing Năng lực cạnh tranh không chỉ quan trọng trong điều hành doanh nghiệp mà nó quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh có ba vai trò chính.
- Động lực để doanh nghiệp tồn tại: Cạnh tranh giúp nền kinh tế không ngừng phát triển và tạo ra nhiều giá tri hon. Dé ton tại và không bị bỏ lại phía sau trong các thị trường đầy biến động và phát triển, các Công ty cần phải cạnh tranh. — Để đạt được mục tiêu kinh doanh của mỗi Công ty: Tùy từng giai đoạn khác nhau mà các Công ty sẽ xây dựng những dự án phù hợp giúp từng bước phát triển và lớn mạnh hơn. Khả năng cạnh tranh được cải thiện giúp các Công ty đạt được mục tiêu nhanh hơn.
Năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực tiếp thị sản phẩm đóng vai trò quan trọng như một liên kết chắc chắn giữa thị trường và doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo rằng các hoạt động kinh doanh hướng đến mục tiêu đúng đắn. Có một số lợi ích mà nó mang lại cho doanh nghiệp, bao gồm: 10 Thứ nhất, việc hiểu rõ khách hàng: thông qua các chiến lược tiếp thị, doanh nghiệp có cơ hội tìm hiểu và xác định rõ hơn về đối tượng khách hàng của mình, nhận biết các đặc điểm và khám phá những nhu cầu, mong muốn của họ đối với sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.