Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Trong Huy Động Vốn Tiền Gửi Của Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Quân Đội

Nâng cao năng lực cạnh tranh trong huy động vốn tiền gửi của ngân hàng thương mại cổ phần quân đội, tối ưu hóa chiến lược và dịch vụ.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

106
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH TRONG HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN TIỀN GỬI CỦA NHTM VIỆT NAM

1.1. Huy động vốn và huy động vốn tiền gửi của NHTM

1.2. Khái niệm huy động vốn

1.3. Khái niệm huy động tiền gửi của NHTM

1.4. Năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của NHTM

1.5. Khái niệm năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi

1.6. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của NHTM

1.7. Nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của NHTM

1.7.1. Nhân tố chủ quan

1.7.2. Các nhân tố khách quan

1.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH TRONG HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN TIỀN GỬI TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI

2.1. Giới thiệu về ngân hàng

2.1.1. Giới thiệu chung

2.1.2. Cơ cấu tổ chức bộ máy của ngân hàng MB

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Quân đội giai đoạn 2019 – 2021

2.1.4. Tình hình sử dụng vốn của Ngân hàng Quân Đội giai đoạn 2019 – 2021

2.1.5. Tình hình huy động vốn của Ngân hàng Quân Đội giai đoạn 2019 – 2021

2.2. Thực trạng năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của Ngân hàng TMCP Quân Đội

2.2.1. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của Ngân hàng TMCP Quân Đội

2.2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của NHTM

2.2.3. Đánh giá chung về thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của NH TMCP Quân Đội

2.2.3.1. Những kết quả đạt được
2.2.3.2. Những tồn tại và hạn chế

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH TRONG HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN TIỀN GỬI CỦA NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI

3.1. Định hướng phát triển chung của Ngân hàng TMCP Quân Đội trong giai đoạn 2022 – 2026

3.2. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh về hoạt động huy động vốn tiền gửi tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội

3.2.1. Cải thiện chất lượng sản phẩm dịch vụ của hoạt động huy động vốn

3.2.2. Linh hoạt về chính sách lãi suất huy động vốn

3.2.3. Nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin trên nền tảng ngân hàng số

3.2.4. Tăng cường hoạt động marketing huy động vốn

3.2.5. Nâng cao đánh giá chất lượng dịch vụ

3.2.6. Chú trọng mở rộng mạng lưới hoạt động

3.2.7. Nâng cao chất lượng đội ngũ CBCNV

3.2.8. Phát huy thế mạnh về uy tín thương hiệu

3.2.9. Tăng cường năng lực tài chính

3.2.10. Phát huy năng lực quản trị

3.3. Về phía nhà nước và Chính phủ

3.3.1. Đối với Chính phủ

3.3.2. Đối với Ngân hàng nhà nước

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

XÁC NHẬN CỦA ĐƠN VỊ THỰC TẬP

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Cạnh Tranh Huy Động Vốn Ngân Hàng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, năng lực cạnh tranh huy động vốn trở thành yếu tố sống còn đối với các Ngân hàng TMCP, đặc biệt là Ngân hàng TMCP Quân Đội (MBBank). Hoạt động huy động vốn tiền gửi không chỉ đơn thuần là thu hút nguồn tiền nhàn rỗi từ dân cư và các tổ chức kinh tế, mà còn là nền tảng để thực hiện các hoạt động kinh doanh khác, đảm bảo sự ổn định và phát triển của ngân hàng. Khả năng huy động vốn hiệu quả giúp MBBank chủ động nguồn vốn, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn vốn bên ngoài và nâng cao hiệu quả huy động vốn tổng thể. Theo TS. Nguyễn Hồng Yến, giảng viên hướng dẫn khóa luận này, việc nghiên cứu năng lực cạnh tranh trong huy động vốn tiền gửi của các ngân hàng là vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cao trong bối cảnh lãi suất biến động mạnh, sản phẩm dịch vụ đa dạng và ưu đãi như hiện nay.

1.1. Bản Chất và Vai Trò của Huy Động Vốn Tiền Gửi

Huy động vốn tiền gửi là hoạt động cốt lõi của ngân hàng TMCP. Nó không chỉ đơn thuần là việc nhận tiền gửi từ khách hàng mà còn là cam kết hoàn trả đầy đủ gốc và lãi theo thỏa thuận. Nguồn vốn này, dù thuộc sở hữu của khách hàng, lại được ngân hàng sử dụng để tạo ra lợi nhuận, thúc đẩy tăng trưởng tín dụng và đầu tư vào các dự án kinh tế. Huy động vốn hiệu quả giúp ngân hàng đáp ứng nhu cầu thanh khoản, giảm chi phí vốn và tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính. Các hình thức huy động vốn phù hợp giúp MBBank khai thác tối đa nguồn vốn từ mọi thành phần kinh tế, góp phần tăng khả năng cạnh tranh.

1.2. Tầm Quan Trọng của Năng Lực Cạnh Tranh trong Huy Động Vốn

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, năng lực cạnh tranh trong huy động vốn quyết định sự thành công của một ngân hàng TMCP. Ngân hàng nào có khả năng thu hút được nhiều vốn với chi phí hợp lý sẽ có lợi thế lớn trong việc mở rộng hoạt động kinh doanh, cung cấp các sản phẩm dịch vụ cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. MBBank cần liên tục cải thiện chính sách huy động vốn, nâng cao chất lượng dịch vụ và ứng dụng công nghệ ngân hàng hiện đại để tăng cường năng lực cạnh tranh huy động vốn và giữ vững vị thế trên thị trường.

II. Thách Thức Về Năng Lực Cạnh Tranh Huy Động Vốn Tại MBBank

Mặc dù MBBank đã đạt được nhiều thành tựu trong hoạt động huy động vốn, ngân hàng vẫn đối mặt với không ít thách thức. Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ cạnh tranh, biến động lãi suất, yêu cầu ngày càng cao của khách hàng về chất lượng dịch vụ và sự phát triển nhanh chóng của ngân hàng số (digital banking) đặt ra những bài toán khó cho MBBank. Việc duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi MBBank phải có những giải pháp sáng tạo, linh hoạt và hiệu quả để thích ứng với sự thay đổi của thị trường và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

2.1. Cạnh Tranh Lãi Suất và Chi Phí Huy Động Vốn

Áp lực cạnh tranh về lãi suất tiền gửi ngân hàng ngày càng gia tăng, buộc MBBank phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc thu hút vốn và duy trì chi phí huy động vốn hợp lý. Việc tăng lãi suất có thể thu hút được nhiều khách hàng, nhưng đồng thời cũng làm giảm lợi nhuận của ngân hàng. MBBank cần tìm kiếm các giải pháp khác, như cải thiện chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi, tăng cường marketing ngân hàng và tập trung vào trải nghiệm khách hàng, để thu hút vốn mà không cần phải cạnh tranh trực tiếp về lãi suất.

2.2. Rủi Ro Quản Trị Rủi Ro và Biến Động Thị Trường Tiền Tệ

Hoạt động huy động vốn luôn tiềm ẩn những rủi ro huy động vốn, đặc biệt là rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất và rủi ro tín dụng. MBBank cần tăng cường quản trị rủi ro để đảm bảo an toàn vốn và duy trì khả năng thanh toán. Biến động của thị trường tiền tệ, đặc biệt là lạm phát và sự thay đổi của điều kiện kinh tế, cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả huy động vốn của ngân hàng. MBBank cần chủ động theo dõi và phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô để đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp.

2.3. Ảnh Hưởng Của Công Nghệ Số Đến Huy Động Vốn Tiền Gửi

Sự phát triển của công nghệ ngân hàngngân hàng số đang thay đổi cách thức khách hàng tương tác với ngân hàng. Khách hàng ngày càng ưa chuộng các dịch vụ trực tuyến, tiện lợi và nhanh chóng. MBBank cần đẩy mạnh digital banking, cung cấp các sản phẩm tiền gửi trực tuyến, cải thiện trải nghiệm khách hàng trên các kênh số và tăng cường bảo mật để thu hút và giữ chân khách hàng.

III. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Sản Phẩm và Dịch Vụ Tiền Gửi

Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong huy động vốn, MBBank cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng sản phẩm tiền gửi và dịch vụ. Điều này bao gồm việc đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi để đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng, cải thiện lãi suất tiền gửi ngân hàng một cách linh hoạt, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp và tận tâm, và tăng cường marketing ngân hàng để giới thiệu các sản phẩm và dịch vụ đến với khách hàng.

3.1. Phát Triển Đa Dạng Sản Phẩm Tiền Gửi Theo Phân Khúc

MBBank nên phát triển các sản phẩm tiền gửi phù hợp với từng phân khúc khách hàng mục tiêu, ví dụ như tiền gửi có kỳ hạn với lãi suất hấp dẫn cho khách hàng cá nhân, tiền gửi thanh toán với nhiều tiện ích cho doanh nghiệp, và các chứng chỉ tiền gửi với kỳ hạn và lãi suất linh hoạt cho nhà đầu tư. Việc nghiên cứu nhu cầu và mong muốn của khách hàng là rất quan trọng để phát triển các sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu thị trường.

3.2. Tối Ưu Lãi Suất Tiền Gửi và Các Ưu Đãi Tiền Gửi

MBBank cần xây dựng chính sách lãi suất huy động vốn linh hoạt, cạnh tranh và phù hợp với điều kiện thị trường. Ngoài ra, ngân hàng cũng nên cung cấp các ưu đãi tiền gửi hấp dẫn, như tặng quà, giảm phí dịch vụ hoặc tích điểm thưởng, để thu hút khách hàng. Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng các ưu đãi này mang lại giá trị thực sự cho khách hàng và không làm ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng.

3.3. Nâng Cao Chất Lượng Chăm Sóc Khách Hàng và Tư Vấn

Chất lượng chăm sóc khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng lòng tin và sự trung thành của khách hàng. MBBank cần đào tạo nhân viên ngân hàng để có kiến thức chuyên môn vững vàng, kỹ năng giao tiếp tốt và thái độ phục vụ tận tâm. Ngân hàng cũng nên cung cấp các kênh hỗ trợ khách hàng đa dạng, như điện thoại, email, chat trực tuyến và mạng xã hội, để giải đáp thắc mắc và giải quyết vấn đề của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.

IV. Tăng Cường Ứng Dụng Công Nghệ Ngân Hàng Hiện Đại Của MBBank

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh, MBBank cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ ngân hàng hiện đại. Điều này bao gồm việc phát triển các dịch vụ ngân hàng số, như Internet Banking, Mobile Banking, và các ứng dụng thanh toán trực tuyến, cải thiện bảo mật hệ thống, và sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.

4.1. Phát Triển Các Kênh Digital Banking Tiện Lợi Và An Toàn

MBBank cần đầu tư vào việc phát triển các kênh digital banking tiện lợi, dễ sử dụng và an toàn. Các kênh này cần cung cấp đầy đủ các tính năng cần thiết, như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, gửi tiết kiệm trực tuyến và quản lý tài khoản. Ngân hàng cũng cần chú trọng đến việc bảo mật thông tin khách hàng và ngăn chặn các hành vi gian lận trực tuyến.

4.2. Ứng Dụng AI Để Cá Nhân Hóa Trải Nghiệm Khách Hàng

MBBank có thể sử dụng AI để phân tích dữ liệu khách hàng và cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa. Ví dụ, ngân hàng có thể gợi ý các sản phẩm tiền gửi phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của từng khách hàng, hoặc cung cấp các chương trình khuyến mãi tiền gửi riêng biệt cho từng nhóm khách hàng. Việc cá nhân hóa trải nghiệm giúp tăng cường sự gắn kết của khách hàng với ngân hàng.

4.3. Nâng Cấp Hạ Tầng Công Nghệ Để Đảm Bảo Hoạt Động Ổn Định

MBBank cần đầu tư vào việc nâng cấp hạ tầng công nghệ ngân hàng để đảm bảo hoạt động ổn định, liên tục và an toàn. Hạ tầng công nghệ cần có khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng và hỗ trợ việc triển khai các dịch vụ mới. Ngân hàng cũng cần chú trọng đến việc bảo trì, bảo dưỡng và nâng cấp hệ thống thường xuyên để đảm bảo tính bảo mật và hiệu quả.

V. Chiến Lược Marketing Ngân Hàng Hiệu Quả Cho Huy Động Vốn

Để thu hút khách hàng và tăng cường năng lực cạnh tranh, MBBank cần triển khai các chiến lược marketing ngân hàng hiệu quả. Điều này bao gồm việc xây dựng thương hiệu mạnh, quảng bá sản phẩm tiền gửi trên các kênh truyền thông phù hợp, tổ chức các sự kiện khuyến mãi và hợp tác với các đối tác để mở rộng thị trường.

5.1. Xây Dựng Thương Hiệu Mạnh và Uy Tín Trên Thị Trường

MBBank cần tập trung vào việc xây dựng thương hiệu mạnh và uy tín trên thị trường. Điều này bao gồm việc đảm bảo chất lượng dịch vụ, thực hiện các cam kết với khách hàng và tham gia các hoạt động xã hội có ý nghĩa. Một thương hiệu mạnh sẽ giúp ngân hàng thu hút khách hàng và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

5.2. Quảng Bá Sản Phẩm Trên Các Kênh Truyền Thông Phù Hợp

MBBank cần lựa chọn các kênh truyền thông phù hợp để quảng bá sản phẩm tiền gửi đến với khách hàng mục tiêu. Các kênh này có thể bao gồm truyền hình, báo chí, mạng xã hội, website và email marketing. Ngân hàng cần xây dựng các thông điệp quảng cáo hấp dẫn, sáng tạo và phù hợp với từng kênh truyền thông.

5.3. Tổ Chức Các Sự Kiện Khuyến Mãi Và Hợp Tác Với Đối Tác

MBBank nên tổ chức các sự kiện khuyến mãi tiền gửi để thu hút khách hàng và tạo sự chú ý của thị trường. Các sự kiện này có thể bao gồm tặng quà, giảm phí dịch vụ hoặc bốc thăm trúng thưởng. Ngân hàng cũng nên hợp tác với các đối tác, như các công ty bảo hiểm, các tổ chức tài chính và các nhà bán lẻ, để mở rộng thị trường và cung cấp các dịch vụ trọn gói cho khách hàng.

VI. Đề Xuất Giải Pháp Để Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Huy Động Vốn

Để thực sự nâng cao năng lực cạnh tranh huy động vốn tiền gửi của MBBank, cần một chiến lược toàn diện và liên tục cải tiến. Tận dụng lợi thế về thương hiệu ngân hàng, kết hợp với công nghệ ngân hàng hiện đại, MBBank có thể tạo ra sự khác biệt, thu hút khách hàng và tăng trưởng bền vững. Cần chú trọng đến việc đo lường mức độ hài lòng của khách hàng và điều chỉnh chiến lược theo phản hồi thực tế để đảm bảo hiệu quả.

6.1. Đầu Tư Phát Triển Nguồn Nhân Lực Ngân Hàng Chuyên Nghiệp

Đào tạo nhân viên có kiến thức chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và tư vấn khách hàng chuyên nghiệp. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp hướng đến khách hàng và khuyến khích sự sáng tạo trong công việc.

6.2. Tối Ưu Hóa Chi Phí Huy Động Vốn và Quản Trị Rủi Ro

Áp dụng các giải pháp quản trị rủi ro hiện đại để giảm thiểu rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất. Xây dựng các kịch bản ứng phó với biến động thị trường và tuân thủ các quy định pháp luật của Ngân hàng Nhà nước.

6.3. Thúc Đẩy Hợp Tác Với Các Tổ Chức Tài Chính Khác Để Mở Rộng Quy Mô

Tìm kiếm cơ hội hợp tác với các tổ chức tài chính khác để tăng cường khả năng tiếp cận vốn và mở rộng mạng lưới hoạt động. Tạo ra các sản phẩm và dịch vụ liên kết để tăng cường giá trị cho khách hàng.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH TRONG HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN TIỀN GỬI CỦA NHTM VIỆT NAM 1. Huy động vốn và huy động vốn tiền gửi của NHTM 1. Khái niệm huy động vốn Nguồn vốn là những quan hệ tài chính mà ở đó đơn vị có thể huy động một số tiền nhất định để đầu tư vào các tài sản và chịu trách nhiệm pháp lý và kinh tế đối với tài sản đó. Huy động vốn tiền gửi là một trong những hoạt động kinh doanh chính của NHTM nhằm tiếp cận nguồn vốn có tính chất nhàn rỗi từ các chủ thể trong nền kinh tế là các cá nhân và tổ chức kinh tế bằng nhiều hình thức khác nhau.

Bản chất của nguồn vốn huy động từ tiền gửi là tài sản thuộc sở hữu của các đối tượng khách hàng khác nhau mà ngân hàng chỉ có quyền sử dụng nguồn vốn đó trong thời gian nhất định theo nguyên tắc hoàn trả kịp thời, đẩy đủ cả gốc và lãi theo thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng. Hoạt động này chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nguồn vốn kinh doanh của NHTM đáp ứng kịp thời mọi nhu cầu thanh khoản ở mức độ chi phí thấp nhất nên huy động vốn tiền gửi đóng vai trò quan trọng tác động đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Vì vậy, việc đưa ra các hình thức huy động phù hợp và linh hoạt là điều hết sức cần thiết bởi khi đó, các ngân hàng mới khai thác được hết các nguồn vốn từ mọi thành phần kinh tế nhằm nỗ lực tìm biện pháp giúp tăng khả năng cạnh tranh, thu hút ngày càng nhiều nguồn vốn nhàn rỗi để phục vụ hoạt động kinh doanh. Khái niệm huy động tiền gửi của NHTM Theo khoản 13, Điều 4 Luật các tổ chức tín dụng 2010 số 47/2010/QH12 thì huy động vốn tiền gửi hay còn gọi là hoạt động nhận tiền gửi được định nghĩa như sau: “Nhận tiền gửi là hoạt động nhận tiền của tổ chức, cá nhân dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi cho người gửi tiền theo thỏa thuận”.

Nguyên tắc huy động vốn 6  Hoàn trả gốc: ngân hàng phải có trách nhiệm hoàn trả toàn bộ số tiền đã huy động được từ khách hàng để đáp ứng được nhu cầu rút vào bất cứ lúc nào họ cần hoặc khi đến đúng thời điểm đáo hạn tiền gửi.  Trả lãi: Không chỉ hoàn trả khoản vốn gốc ban đầu đã nhận được mà còn phải thanh toán khoản lãi tiền gửi cho khách hàng bởi tiền gửi tiết kiệm được coi là tài sản sinh lời mà khách hàng đầu tư vào ngân hàng nhằm thu được lợi nhuận.  Bảo mật: NHTM phải giữ bí mật về toàn bộ thông tin mà khách hàng cung cấp cho ngân hàng, trừ khi nhận được sự chấp nhận của chủ tài khoản hoặc sự yêu cầu của cơ quan chức năng. Vai trò của huy động vốn - Đối với nền kinh tế NHTM là một trong những kênh cung ứng vốn quan trọng của nền kinh tế, trong đó nguồn vốn huy động chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng tài sản nợ của các ngân hàng.

Thông qua nghiệp vụ huy động vốn, các khoản tiền nhàn rỗi của các chủ thể kinh tế tập trung tạo thành quy mô huy động vốn lớn đáp ứng nhu cầu kinh doanh như cho vay, tài trợ, đầu tư, kinh doanh ngoại tệ… nhằm tạo ra nguồn lợi nhuận cho NHTM đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng trên thị trường tài chính. Ngoài khả năg thu hút nguồn tiền nhàn rỗi trong xã hội để sử dụng cho đầu tư, phát triển kinh tế thì thông qua nghiệp vụ huy động vốn tiền gửi, Ngân hàng Nhà Nước sẽ kiểm soát dễ dàng khối lượng tiền tệ trong lưu thông qua việc sử dụng chính sách tiền tệ. - Đối với khách hàng Nghiệp vụ huy động vốn tạo thuận lợi cho khách hàng trong việc tích lũy các khoản tiền nhàn rỗi chưa sử dụng cho mục tiêu hay nhu cầu tài chính đã dự tính trong tương lai. Hơn nữa, khách hàng còn nhận được khoản lãi trên khoản tiền gửi của họ và khoản tiền này được đảm bảo thông qua hợp đồng kinh tế hay thỏa ước của ngân hàng với người gửi.

Do đó, đây là hình thức đầu tư an toàn cho khách hàng. Ngoài ra, hoạt động huy động vốn cũng giúp cho khách hàng có cơ hội tiếp cận với các dịch vụ liên quan đến dịch vụ thanh toán qua ngân hàng, thẻ ATM và dịch vụ tín dụng khi khách hàng cần vốn cho sản xuất, kinh doanh hoặc tiêu dùng. 7 - Đối với NHTM NHTM là một trung gian tài chính trong lĩnh vực kinh doanh tiền tệ trên nền kinh tế thị trường, do đó nguồn vốn huy động từ tiền gửi được xem như nguồn đầu vào quan trọng trong quá trình hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Nguồn vốn huy động dồi dào sẽ tạo cho NHTM điều kiện mở rộng hoạt động kinh doanh, đa dạng hóa các loại hình dịch vụ, không bõ lỡ cơ hội đầu tư, đảm bảo uy tín của ngân hàng trên thị trường.

Như vậy, hoạt động huy động vốn tiền gửi tuy không mang lại lợi nhuận trực tiếp cho ngân hàng nhưng lại là hoạt động không thể thiếu và trở thành nền tảng tạo ra lợi nhuận cho ngân hàng thông qua các hoạt động đầu tư, tín dụng và dịch vụ. Các hình thức huy động vốn a. Phân loại theo đối tượng huy động Khách hàng là nhân tố quan trọng hình thành nên hoạt động kinh doanh của ngân hàng, trong đó đối tượng khách hàng chủ yếu của hoạt động huy động vốn đến từ khách hàng là cá nhân và tổ chức kinh tế. - Tiền gửi của cá nhân Đối tượng chiếm đại đa số và là khách hàng tiềm năng trong hoạt động của ngân hàng chính là khách hàng cá nhân.

Chính vì vậy, ngân hàng thiết kế các gói sản phẩm tiết kiệm cho đối tượng này cũng rất phù hợp và đa dạng. Đây là nhóm khách hàng gửi tiền với nhu cầu bảo quản, tích lũy và mong muốn đem lại khoản thu nhập ổn định từ lãi suất ngân hàng mỗi tháng. Nắm bắt được tâm lý và mục đích của khách hàng, ngân hàng đã đưa ra nhiều chính sách lãi suất huy động hấp dẫn để thu hút nguồn tiền nhàn rỗi của khách hàng đến với ngân hàng. Điều này tạo điều kiện cho cả ngân hàng cũng như khách hàng bởi khách hàng nhận được lãi từ kênh đầu tư sinh lời còn ngân hàng thì huy động được nguồn vốn ổn định đem đi đầu tư các hoạt động khác của mình một cách có hiệu quả.

- Tiền gửi của tổ chức kinh tế Nguồn vốn huy động không chỉ đến từ nguồn tiền nhàn rỗi có tính ổn định của khách hàng cá nhân mà còn đến từ lượng tiền lớn đổ vào ngân hàng của các tổ chức kinh tế, từ đó góp phần tạo nên sự đa dạng trong đối tượng khách hàng của ngân hàng. Tuy nhiên mục đích gửi tiền của đối tượng khách hàng này khác so với 8 khách hàng cá nhân nên ngân hàng chỉ sử dụng được một phần nhỏ trong lượng vốn huy động được đến từ số dư trên tài khoản của các doanh nghiệp cũng như của các tổ chức kinh tế. Nguồn tiền khách hàng doanh nghiệp gửi vào ngân hàng đến từ hoạt động kinh doanh riêng của công ty đó, cho nên đây được coi là khoản vốn huy động không ổn định mà thường xuyên được rút ra bất cứ lúc nào để tiến hành các giao dịch thanh toán của từng tổ chức khác nhau. Điều này gây khó khăn cho ngân hàng trong việc sử dụng vốn huy động được đem đi cho vay và đầu tư để hưởng lời.

Mặt khác, không phải lúc nào khách hàng tổ chức cũng gửi tiền với mục đích thanh toán mà đôi khi họ có thể có nhu cầu gửi tiền có kỳ hạn để thu được lãi. Phân loại theo mục đích huy động - Tiền gửi thanh toán Là loại tiền gửi mà người gửi tiền có thể rút ra bất cứ thời điểm nào để phục vụ cho nhu cầu thanh toán. Lãi suất của tiền gửi này rất thấp hoặc đôi khi ngân hàng không cần phải trả lãi cho khoản tiền này bởi vì tiền gửi không kỳ hạn là một nguồn vốn biến động thường xuyên, vì thế ngân hàng không chủ động sử dụng số vốn này mà luôn phải dự trữ một số tiền để đảm bảo có thể thanh toán ngay khi khách hàng muốn rút. Mục đích chính của người gửi tiền đối với loại tiền gửi này là để đảm bảo an toàn về tài sản và sự thuận tiện trong các giao dịch liên quan đến dịch vụ thanh toán.

- Tiền gửi có kỳ hạn Là loại tiền gửi mà khách hàng gửi vào ngân hàng có sự thỏa thuận về kỳ hạn gửi và thời gian nhất định để rút khoản gốc và lãi. Tiền gửi có kỳ hạn tương đối ổn định bởi ngân hàng đã xác định trước được thời gian rút tiền để thanh toán cho khách hàng đúng thời hạn. Khách hàng có cơ hội chọn lựa kỳ hạn ngắn hoặc dài phù hợp tùy thuộc vào khoản tiền nhàn rỗi của họ. Mục đích gửi tiền chủ yếu là để hưởng lãi trên khoản tiền gửi, vì vậy nguồn vốn này thường được trả với lãi suất cao hơn lãi suất của tiền gửi không kỳ hạn để thu hút nhu cầu gửi tiền của dân cư.

Hơn nữa, việc huy động nguồn tiền gửi có kỳ hạn cũng tạo ra thế chủ động trong việc sử dụng số tiền gửi đó theo kế hoạch của ngân hàng nhằm tài trợ cho các khoản vay và đầu tư. 9 - Tiền gửi tiết kiệm Là loại tiền gửi mà khách hàng gửi vào tài khoản tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng nhằm mục đích hưởng lãi theo quy định của ngân hàng và được bảo hiểm theo quy định của pháp luật về bảo hiểm tiền gửi. Như đã biết, các tầng lớp dân cư đều có khoản tiền nhàn rỗi cũng như khoản thu nhập chưa sử dụng đến. Đây được coi là một hình thức tích lũy tiền tệ thay cho hình thức dự trữ vàng hay hàng hóa.

Đến thời điểm đáo hạn, khách hàng hoàn toàn có thể rút ra và nhận một khoản lãi trên tổng số tiền gửi tiết kiệm ban đầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Trong Huy Động Vốn Tiền Gửi Tại Ngân Hàng TMCP Quân Đội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và biện pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong việc huy động vốn tiền gửi tại ngân hàng thương mại cổ phần. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa quy trình và áp dụng công nghệ hiện đại để thu hút khách hàng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp này, không chỉ giúp ngân hàng tăng trưởng bền vững mà còn nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh biện pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh nam hải phòng, nơi đề cập đến các biện pháp nâng cao chất lượng tín dụng, hay Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh biện pháp đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh nam hải phòng, giúp bạn hiểu rõ hơn về chuyển đổi số trong ngành ngân hàng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh phú mỹ sẽ cung cấp cái nhìn về sự hài lòng của khách hàng, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh.