Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động huy động vốn giữ vai trò là nghiệp vụ nền tảng trong hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại (NHTM), đóng vai trò trung gian tài chính luân chuyển vốn từ các chủ thể dư thừa sang các chủ thể thiếu hụt trong nền kinh tế. Bước sang năm 2022, trước yêu cầu phục hồi và phát triển kinh tế sau giai đoạn chịu tác động của đại dịch COVID-19, hệ thống NHTM Việt Nam đối mặt với sức ép gia tăng về việc mở rộng quy mô nguồn vốn để đáp ứng nhu cầu tín dụng và đầu tư. Cùng với sự cải thiện về thu nhập và khả năng tích lũy của dân cư, nguồn tiền gửi từ cá nhân và các tổ chức kinh tế trở thành kênh huy động mang tính bền vững nhưng cũng là tâm điểm cạnh tranh gay gắt giữa các tổ chức tín dụng.

Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) là một trong những ngân hàng cổ phần ra đời sớm tại Việt Nam, đang đẩy mạnh tiến trình chuyển đổi số nhằm gia tăng thị phần và hiệu quả hoạt động. Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất biến động mạnh, các sản phẩm dịch vụ ngân hàng ngày càng đa dạng, việc đánh giá năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của MB so với các đối thủ cùng quy mô có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Dựa trên cơ sở phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của Ngân hàng TMCP Quân Đội giai đoạn 2019 – 2021, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của ngân hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tóm tắt cơ sở lý luận cơ bản về nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của NHTM.
    2. Đánh giá thực trạng về năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của Ngân hàng TMCP Quân Đội.
    3. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của Ngân hàng TMCP Quân Đội.

Để hoàn thành các mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Năng lực cạnh tranh trong huy động vốn là gì và những yếu tố nào tác động đến năng lực cạnh tranh trong huy động vốn?
  2. Năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của Ngân hàng TMCP Quân Đội trong giai đoạn 2019 – 2021 đạt được kết quả như thế nào? Những nhân tố và tiêu chí nào đo lường sức cạnh tranh của MB?
  3. Những giải pháp nào có thể giúp Ngân hàng TMCP Quân Đội nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của NHTM.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các tiêu chí và nhân tố cấu thành năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Quân Đội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát được thu thập, xử lý trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Ngân hàng TMCP Quân Đội, đặt trong sự so sánh đối chiếu với nhóm 5 NHTM cổ phần có cùng quy mô tài sản trên thị trường (gồm Techcombank, VPBank, ACB, Sacombank, SHB).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở pháp lý, nghiên cứu căn cứ vào Khoản 13, Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (số 47/2010/QH12) để xác định bản chất của hoạt động nhận tiền gửi: là hoạt động nhận tiền của tổ chức, cá nhân dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi theo thỏa thuận. Hoạt động này vận hành dựa trên ba nguyên tắc cơ bản: hoàn trả gốc, trả lãi và bảo mật thông tin khách hàng.

Về khung lý thuyết, tác giả tổng hợp khái niệm cạnh tranh từ Từ điển Bách khoa Việt Nam (2014) và lý thuyết cạnh tranh của Michael Porter (1998) với luận điểm cạnh tranh là nỗ lực giành lấy thị phần thông qua lợi thế chi phí thấp hoặc khác biệt hóa sản phẩm. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và năng lực cạnh tranh của NHTM theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thủy được sử dụng để xác định khả năng duy trì, phát triển lợi thế so sánh nhằm mở rộng thị phần và tối ưu hóa lợi nhuận.

Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh được xây dựng bao gồm:

  • Thị phần và cơ cấu huy động vốn: Phân loại theo loại tiền (nội tệ, ngoại tệ), kỳ hạn (ngắn hạn, trung và dài hạn, tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn - CASA) và đối tượng khách hàng (cá nhân, tổ chức kinh tế).
  • Năng lực danh tiếng và thương hiệu: Căn cứ nghiên cứu của Samarasiri (2014) về tác động của hình ảnh thương hiệu đến hành vi gửi tiền của khách hàng.
  • Năng lực tài chính: Đo lường qua quy mô vốn chủ sở hữu, hệ số an toàn vốn (CAR), chất lượng tài sản (tỷ lệ nợ xấu, mức trích lập dự phòng rủi ro) và các chỉ số sinh lời (ROA, ROE).
  • Năng lực mạng lưới kênh phân phối: Kế thừa luận điểm của Banqi (1987), Maharana và cộng sự (2015), Kariyawasam và Jayasiri (2016) về vai trò của chi nhánh, phòng giao dịch và hệ thống ngân hàng tự động (ATM) đối với khả năng thu hút tiền gửi.

Hệ thống nhân tố ảnh hưởng được chia thành:

  • Nhân tố chủ quan: Biểu phí và lãi suất (Tuyishine và cộng sự, 2015; Deshpande và Merzieres, 2007); mức độ đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ (Muro, 2009); năng lực công nghệ thông tin (Iswary, 2015); hoạt động marketing hỗn hợp (P. Kotler); năng lực đội ngũ nhân sự (Hannah, 2004); chất lượng sản phẩm và chính sách chất lượng dịch vụ (Goiteom, 2011).
  • Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường công nghệ số, môi trường chính trị - pháp luật (các cam kết quốc tế Basel, WTO, ADB, IMF và văn bản điều hành của Ngân hàng Nhà nước), môi trường văn hóa xã hội và áp lực từ đối thủ cạnh tranh.

Khóa luận tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối của Kumari và Gunasekara (2018), Mshauri và Mansour (2012), Huỳnh Thị Phi Duyên (2015, nghiên cứu tại Agribank Quảng Ngãi với hệ số Cronbach's alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội và mô hình SWOT), Trần Phụng Thùy Chi (2013, nghiên cứu tại BIDV). Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: các nghiên cứu trước chưa xâu chuỗi toàn diện các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh và chưa có công trình riêng biệt đánh giá hoạt động huy động vốn tiền gửi của MB trong giai đoạn 2019 – 2021.

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thứ cấp: Sử dụng phương pháp mô tả - giải thích, đối chiếu - so sánh, phân tích - tổng hợp từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2019 – 2021 của MB cùng 5 NHTM so sánh (Techcombank, VPBank, ACB, Sacombank, SHB).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Phát phiếu khảo sát thực tế đối với hai nhóm đối tượng:
    • Nhóm 1: Khảo sát 100 cán bộ công nhân viên (CBCNV) tại MB nhằm đánh giá năng lực quản trị, điều hành của cấp trên.
    • Nhóm 2: Khảo sát 200 khách hàng nhằm đo lường mức độ đánh giá các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn sản phẩm tiền gửi tại MB.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của NHTM Việt Nam

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất, vai trò và các hình thức huy động vốn tiền gửi của NHTM. Nghiên cứu khẳng định vốn tiền gửi là tài sản thuộc sở hữu của khách hàng, ngân hàng chỉ nắm quyền sử dụng tạm thời và có nghĩa vụ hoàn trả gốc, lãi đúng hạn. Phân loại tiền gửi được trình bày chi tiết theo các tiêu thức: đối tượng (tiền gửi cá nhân có tính bền vững, tiền gửi tổ chức kinh tế gắn liền với hoạt động thanh toán); mục đích (tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn và không kỳ hạn); kỳ hạn (ngắn hạn dưới 1 năm, trung và dài hạn từ 1 năm trở lên); loại tiền (đồng nội tệ VND và ngoại tệ); phương thức phát hành công cụ nợ (trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu).

Tiếp đó, chương này chuẩn hóa hệ thống tiêu chí định lượng và định tính để đo lường năng lực cạnh tranh của NHTM, bao gồm: thị phần huy động, cơ cấu nguồn vốn, năng lực tài chính, mạng lưới phân phối và danh tiếng ngân hàng. Chương 1 phân tích chi tiết các nhân tố tác động chủ quan (lãi suất, biểu phí, công nghệ số, marketing, nguồn nhân lực, chất lượng phục vụ) và nhân tố khách quan (kinh tế vĩ mô, pháp lý, văn hóa xã hội, đối thủ cạnh tranh), tạo cơ sở phương pháp luận cho việc phân tích thực trạng ở chương tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng về nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Quân Đội

Chương 2 giới thiệu tổng quan về MB: thành lập ngày 04/11/1994 với vốn ban đầu gần 20 tỷ đồng và 25 nhân sự tại số 28A Điện Biên Phủ, Hà Nội. Đến cuối năm 2021, vốn điều lệ của MB đạt 37.783 tỷ đồng, tổng tài sản đạt 607.140 tỷ đồng, mạng lưới gồm 296 điểm giao dịch trong nước và 4 điểm tại nước ngoài, hoạt động theo mô hình tập đoàn tài chính đa năng với các công ty con: MBCapital, MBSecurities, MIC, MB Ageas Life, MBAMC, Mcredit.

Tác giả phân tích kết quả kinh doanh và sử dụng vốn giai đoạn 2019 – 2021:

  • Thu nhập lãi thuần năm 2021 đạt hơn 26.000 tỷ đồng, tăng 29,2% so với năm 2020. Lãi thuần hoạt động dịch vụ năm 2020 đạt gần 3.575 tỷ đồng (+12,2%), năm 2021 đạt 4.376 tỷ đồng (+22%), trong đó doanh thu bảo hiểm tăng hơn 40% đạt 8.386 tỷ đồng. Lãi thuần kinh doanh ngoại hối đạt 545 tỷ đồng (+70%). Lợi nhuận trước thuế (LNTT) năm 2020 đạt 10.688 tỷ đồng (+6,5%), năm 2021 đạt hơn 16.000 tỷ đồng (tăng 55% so với năm 2020, vượt 25% kế hoạch), trong khi chi phí trích lập dự phòng rủi ro đạt hơn 8.030 tỷ đồng (+31%).
  • Dư nợ tín dụng tăng đều qua các năm: năm 2019 đạt 250.330 tỷ đồng; năm 2020 đạt 298.296 tỷ đồng (+19,16%); năm 2021 đạt 363.554 tỷ đồng (+21,88%). Dư nợ cho vay ngắn hạn năm 2021 đạt 166.663 tỷ đồng; dư nợ trung hạn tăng lên 189.739 tỷ đồng (tăng 41.996 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng 28,x%) do thực hiện cơ cấu lại thời hạn trả nợ nhằm hỗ trợ khách hàng trong dịch COVID-19.

Về quy mô và thực trạng năng lực cạnh tranh huy động vốn tiền gửi:

  • Nguồn vốn tiền gửi khách hàng của MB tăng trưởng từ năm 2019 đến 2021, năm 2021 đạt 384.692 tỷ đồng (tăng trưởng 23,71%), chiếm gần 90% tổng nguồn vốn huy động. Phát hành giấy tờ có giá đạt 66.886 tỷ đồng (+31%), chủ yếu tập trung vào trái phiếu kỳ hạn trên 5 năm và chứng chỉ tiền gửi trên 12 tháng dành cho khách hàng tổ chức.
  • So sánh năng lực cạnh tranh giữa MB và nhóm 5 NHTM cổ phần cùng quy mô (Techcombank, VPBank, ACB, Sacombank, SHB):
    • Thị phần huy động: Sacombank dẫn đầu (21% - 24%), ACB đứng thứ hai, MB duy trì vị trí thứ 3 (chiếm 16% - 18% thị phần), cao hơn nhóm SHB, Techcombank và VPBank (12% - 16%).
    • Tỷ trọng nguồn vốn: Tiền gửi khách hàng tại MB chiếm trên 60% tổng nguồn vốn huy động, tương đương SHB, thấp hơn ACB và Sacombank (70% - 80%), cao hơn Techcombank (55,34%). Tỷ trọng phát hành giấy tờ có giá của MB đạt khoảng 15,x%.
    • Cơ cấu loại tiền: Nội tệ chiếm trên 90% tại cả 6 ngân hàng. Đối với ngoại tệ, trong khi 5 ngân hàng còn lại đều dưới 4%, MB đạt 6,32% nhờ doanh số chuyển tiền quốc tế đạt gần 3 tỷ USD và tỷ trọng kiều hối đạt khoảng 15% (tăng gấp đôi so với năm 2020).
    • Cơ cấu kỳ hạn và CASA: Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) của MB thuộc nhóm dẫn đầu, chiếm xấp xỉ 50% tổng tiền gửi khách hàng, tương đương 171.396 tỷ đồng vào cuối năm 2021, chỉ đứng sau Techcombank.

Chương 2 tích hợp dữ liệu khảo sát 100 CBCNV (phản ánh đánh giá năng lực điều hành của cấp quản lý) và 200 khách hàng (phân tích mức độ nhạy cảm về lãi suất, sự tiện dụng của App MBBank, nhận thức thương hiệu). Trên cơ sở đó, tác giả tổng kết các kết quả đạt được (tăng trưởng quy mô vốn, dẫn đầu về tỷ lệ CASA, bứt phá mảng dịch vụ số) và các tồn tại hạn chế (cạnh tranh gay gắt về lãi suất, độ phủ mạng lưới vật lý tại một số địa bàn, công tác chăm sóc khách hàng tổ chức).

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của Ngân hàng TMCP Quân Đội

Chương 3 xác định định hướng phát triển của MB giai đoạn 2022 – 2026: hiện thực hóa tầm nhìn "Trở thành Ngân hàng thuận tiện nhất", giữ vững vị trí Top 5 hệ thống ngân hàng Việt Nam về hiệu quả và an toàn, dẫn đầu về chuyển đổi số.

Tác giả đề xuất 10 nhóm giải pháp cụ thể đối với MB:

  1. Cải thiện chất lượng sản phẩm dịch vụ của hoạt động huy động vốn: Thiết kế các gói tiền gửi linh hoạt theo phân đoạn khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
  2. Linh hoạt về chính sách lãi suất huy động vốn: Điều hành lãi suất cạnh tranh, bám sát diễn biến thị trường và tối ưu hóa chi phí vốn huy động.
  3. Nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin trên nền tảng ngân hàng số: Tối ưu hóa tính năng trên App MBBank, đảm bảo an toàn bảo mật và gia tăng trải nghiệm giao dịch trực tuyến.
  4. Tăng cường hoạt động marketing huy động vốn: Triển khai các chiến dịch truyền thông đa kênh, kết hợp ưu đãi, tích điểm thưởng và quảng bá thương hiệu.
  5. Nâng cao đánh giá chất lượng dịch vụ: Chuẩn hóa quy trình giao dịch tại quầy, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục nhận tiền gửi.
  6. Chú trọng mở rộng mạng lưới hoạt động: Bố trí hợp lý các điểm giao dịch, chi nhánh đa năng và hệ thống tự động tại các địa bàn kinh tế trọng điểm.
  7. Nâng cao chất lượng đội ngũ CBCNV: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng tư vấn tài chính, thái độ phục vụ và văn hóa dịch vụ.
  8. Phát huy thế mạnh về uy tín thương hiệu: Khai thác giá trị thương hiệu MB gắn liền với sự an toàn, minh bạch và tin cậy.
  9. Tăng cường năng lực tài chính: Củng cố vốn chủ sở hữu, quản trị rủi ro thanh khoản và duy trì hệ số CAR theo chuẩn mực an toàn.
  10. Phát huy năng lực quản trị: Hoàn thiện mô hình điều hành, phân cấp ủy quyền linh hoạt và tăng cường kiểm soát nội bộ.

Đồng thời, chương 3 nêu các kiến nghị vĩ mô:

  • Đối với Chính phủ: Giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hoàn thiện khung pháp lý về chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt; hoàn thiện cơ chế quản lý lãi suất và hạn mức tăng trưởng tín dụng; tăng cường thanh tra, giám sát an toàn hệ thống.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Khóa luận đưa ra các số liệu cụ thể phản ánh thực trạng hoạt động kinh doanh và năng lực cạnh tranh huy động vốn tiền gửi của MB trong giai đoạn 2019 – 2021:

Chỉ tiêu tài chính / hoạt động Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 So sánh 2021/2020
Vốn điều lệ (tỷ đồng) - - 37.783 -
Tổng tài sản (tỷ đồng) - - 607.140 -
Thu nhập lãi thuần (tỷ đồng) - - > 26.000 +29,20%
Lãi thuần hoạt động dịch vụ (tỷ đồng) 3.185 3.575 4.376 +22,41%
Lợi nhuận trước thuế (LNTT) (tỷ đồng) 10.036 10.688 > 16.000 +55,00%
Chi phí dự phòng rủi ro (tỷ đồng) - 6.130 > 8.030 +31,00%
Tổng dư nợ tín dụng (tỷ đồng) 250.330 298.296 363.554 +21,88%
Dư nợ tín dụng ngắn hạn (tỷ đồng) 118.907 146.429 166.663 +13,82%
Dư nợ tín dụng trung hạn (tỷ đồng) - 147.743 189.739 Tăng 41.996 tỷ
Huy động tiền gửi khách hàng (tỷ đồng) - 310.960 384.692 +23,71%
Phát hành giấy tờ có giá (tỷ đồng) - 51.058 66.886 +31,00%
Số dư tiền gửi không kỳ hạn (CASA) (tỷ đồng) - - 171.396 Chiếm ~50% tiền gửi
Tỷ trọng tiền gửi ngoại tệ / Tổng tiền gửi (%) - - 6,32% Cao hơn nhóm so sánh (<4%)
Thị phần huy động vốn trong nhóm 6 NHTM (%) 16% - 18% 16% - 18% 16% - 18% Xếp thứ 3 (sau Sacombank, ACB)

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, công trình đã giải quyết được khoảng trống nghiên cứu đã xác định:

  • Khóa luận là công trình khảo sát chuyên sâu về năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của Ngân hàng TMCP Quân Đội giai đoạn 2019 – 2021, lấp đầy khoảng trống khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các ngân hàng khác (như Agribank hay BIDV) hoặc đánh giá năng lực cạnh tranh chung mà không phân tách riêng mảng huy động tiền gửi.
  • Tác giả xâu chuỗi đồng bộ giữa dữ liệu tài chính thứ cấp (BCTC kiểm toán của 6 NHTM cổ phần quy mô tương đương) với số liệu sơ cấp qua 2 mẫu khảo sát độc lập (100 CBCNV và 200 khách hàng), giúp các kết luận về năng lực cạnh tranh có cơ sở thực chứng đa chiều.
  • Đề xuất hệ thống 10 giải pháp bám sát mục tiêu chiến lược giai đoạn 2022 – 2026 của MB, tập trung khai thác lợi thế ngân hàng số và nguồn tiền gửi CASA chi phí thấp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Giới hạn về dữ liệu thời gian: Dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2019 – 2021, giai đoạn thị trường chịu sự xáo trộn lớn từ các chính sách giãn cách xã hội và hỗ trợ tín dụng do đại dịch COVID-19, do đó một số biến động mang tính chu kỳ ngắn hạn.
  • Giới hạn về phạm vi khảo sát sơ cấp: Mẫu khảo sát định lượng gồm 100 CBCNV và 200 khách hàng tuy cung cấp thêm dữ liệu sơ cấp nhưng quy mô mẫu còn hạn chế, chưa phản ánh đầy đủ hành vi gửi tiền của khách hàng tổ chức quy mô lớn và tập khách hàng tại các vùng nông thôn.
  • Giới hạn phạm vi đối chiếu: Khóa luận so sánh MB với 5 NHTM cổ phần tư nhân có cùng quy mô tài sản (Techcombank, VPBank, ACB, Sacombank, SHB), chưa mở rộng so sánh với nhóm 4 NHTM có vốn Nhà nước (Agribank, Vietcombank, VietinBank, BIDV) - nhóm đang nắm giữ thị phần tiền gửi chi phối toàn ngành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng chuỗi số liệu sang các năm tiếp theo khi nền kinh tế bước vào chu kỳ bình thường mới; gia tăng quy mô mẫu khảo sát khách hàng doanh nghiệp; đồng thời áp dụng các mô hình hồi quy kinh tế lượng nhằm kiểm định mức độ tác động của từng biến số lãi suất, công nghệ số và uy tín thương hiệu đến tốc độ tăng trưởng tiền gửi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh: Cung cấp phương pháp luận chi tiết về việc xây dựng khung tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của NHTM; cách kết hợp số liệu Báo cáo tài chính, Báo cáo thường niên với dữ liệu điều tra bảng hỏi.
  • Bộ phận phát triển sản phẩm, Khối Khách hàng cá nhân và Khối Nguồn vốn của MB: Cung cấp số liệu đối sánh chi tiết về cơ cấu tiền gửi, tỷ lệ CASA, huy động ngoại tệ và thị phần giữa MB với 5 ngân hàng đối thủ cùng phân khúc; các đề xuất về chính sách lãi suất và ngân hàng số có thể ứng dụng trong quản trị thực tiễn.
  • Các nhà nghiên cứu về hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam: Bổ sung tư liệu thực chứng về bức tranh cạnh tranh huy động vốn của khối NHTM cổ phần giai đoạn 2019 – 2021 dưới tác động của chuyển đổi số và dịch bệnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đánh giá vị thế thị phần huy động vốn tiền gửi của MB giai đoạn 2019 – 2021 ở mức nào so với các ngân hàng cùng quy mô?

Trong nhóm 6 NHTM cổ phần có quy mô tài sản tương đương, Sacombank dẫn đầu với thị phần dao động từ 21% đến 24%, tiếp theo là ACB. MB duy trì ổn định ở vị trí thứ ba với thị phần đạt từ 16% đến 18%, xếp trên ba ngân hàng SHB, Techcombank và VPBank (nhóm này có thị phần dao động từ 12% đến 16%).

2. Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) của MB đạt kết quả ra sao và yếu tố nào tạo nên kết quả đó?

Tính đến ngày 31/12/2021, quy mô tiền gửi không kỳ hạn của MB đạt 171.396 tỷ đồng, chiếm xấp xỉ 50% tổng tiền gửi khách hàng, đưa MB trở thành ngân hàng đứng thứ 2 toàn hệ thống NHTM cổ phần về tỷ lệ CASA (chỉ sau Techcombank). Kết quả này đạt được nhờ chiến lược triển khai thành công ứng dụng App MBBank với chính sách miễn phí giao dịch trọn đời, kết hợp phát triển thị trường chuyển nhượng tiền gửi và tích hợp các tiện ích số.

3. Cơ cấu huy động vốn theo loại tiền của MB có điểm gì khác biệt so với 5 ngân hàng đối thủ?

Trong khi tỷ trọng tiền gửi ngoại tệ của cả 5 ngân hàng so sánh (Techcombank, VPBank, ACB, Sacombank, SHB) đều ở mức dưới 4% tổng tiền gửi, MB đạt tỷ lệ 6,32%. Điểm tựa của sự vượt trội này đến từ hoạt động chuyển tiền quốc tế với doanh số ghi nhận đạt khoảng 3 tỷ USD và tỷ trọng kiều hối chiếm khoảng 15% tổng nguồn kiều hối (tăng gấp đôi so với năm 2020).

4. Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập từ những nguồn nào và phục vụ mục đích gì?

Tác giả đã triển khai khảo sát thực tế đối với 100 CBCNV tại MB (thông qua bảng câu hỏi tại Phụ lục 1) để thu thập dữ liệu đánh giá về năng lực quản trị, điều hành của cấp trên, và khảo sát 200 khách hàng (thông qua Phụ lục 2) nhằm phân tích các yếu tố thực tế tác động đến quyết định lựa chọn sản phẩm tiền gửi tại MB.

5. Khóa luận đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh cho MB?

Khóa luận đề xuất 10 nhóm giải pháp cụ thể cho MB trong giai đoạn 2022 – 2026, bao gồm: cải thiện chất lượng sản phẩm dịch vụ; linh hoạt chính sách lãi suất; nâng cấp hạ tầng công nghệ ngân hàng số; tăng cường marketing; nâng cao đánh giá chất lượng dịch vụ; mở rộng mạng lưới giao dịch; nâng cao chất lượng CBCNV; phát huy uy tín thương hiệu; củng cố năng lực tài chính; phát huy năng lực quản trị.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Phương Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của ngân hàng thương mại, đồng thời phân tích thực trạng tại Ngân hàng TMCP Quân Đội giai đoạn 2019 – 2021 qua việc kết hợp số liệu thứ cấp từ 6 ngân hàng và dữ liệu sơ cấp từ 300 đối tượng khảo sát. Nghiên cứu chỉ ra MB sở hữu lợi thế lớn về quy mô vốn, tốc độ tăng trưởng CASA đạt xấp xỉ 50% và thị phần huy động đứng thứ 3 trong nhóm ngân hàng cùng quy mô. Trên cơ sở đó, hệ thống 10 nhóm giải pháp và các kiến nghị vĩ mô được đề xuất nhằm hỗ trợ MB giữ vững đà tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh huy động vốn tiền gửi gắn với định hướng chiến lược đến năm 2026.