Giới thiệu dự án

Hoạt động huy động vốn tiền gửi giữ vai trò huyết mạch trong cơ cấu tài sản nợ của các ngân hàng thương mại (NHTM), chiếm tỷ trọng từ 60% đến 85% tổng nguồn vốn hoạt động của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Trong giai đoạn 2019 – 2021, dưới tác động của đại dịch COVID-19 và biến động biên lãi thuần (Net Interest Margin - NIM), cuộc đua tối ưu hóa chi phí vốn (Cost of Funds - CoF) thông qua tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (Current Account Savings Account - CASA) và các sản phẩm số hóa trở nên khốc liệt giữa các NHTM cổ phần quy mô lớn.

Thực tế tại Ngân hàng TMCP Quân đội (MB), mặc dù tổng tài sản đạt 607.140 tỷ đồng và vốn điều lệ đạt 37.783 tỷ đồng (năm 2021), áp lực cạnh tranh thị phần huy động từ nhóm Big 6 NHTM cổ phần tư nhân (gồm Sacombank, ACB, Techcombank, VPBank, SHB và MB) đặt ra nhiều thách thức lớn:

  • Chi phí vốn có xu hướng tăng nếu tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn lãi suất cao chiếm ưu thế.
  • Sự chuyển dịch dòng tiền nhàn rỗi sang các kênh đầu tư thay thế (chứng khoán, bất động sản) trong thời kỳ tiền rẻ.
  • Tốc độ số hóa quy trình mở tài khoản và cá nhân hóa gói tiết kiệm chưa đồng bộ giữa kênh phân phối truyền thống (296 điểm giao dịch trong nước, 4 điểm nước ngoài) và kênh số hóa (App MBBank).

Mục tiêu cụ thể của công trình nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của NHTM.
  2. Phân tích thực trạng tài chính, thị phần và cơ cấu huy động vốn tiền gửi tại MB giai đoạn 2019 – 2021 qua các chỉ số định lượng (CASA, LNTT, ROE, ROA, CAR).
  3. Đánh giá tác động từ khảo sát thực nghiệm 100 cán bộ công nhân viên (CBCNV) và 200 khách hàng tại MB.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện về kỹ thuật số hóa, tối ưu chính sách lãi suất và tái cơ cấu kỳ hạn tiền gửi giai đoạn 2022 – 2026.

Giải pháp trọng tâm là phát triển mô hình huy động vốn kết hợp giữa kênh vật lý và hệ sinh thái số (Omni-channel Banking), áp dụng thuật toán phân tầng khách hàng thông minh nhằm nâng tỷ lệ CASA trên 45% và duy trì mức tăng trưởng tiền gửi bền vững trên 20%/năm.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nguồn vốn tiền gửi khách hàng cá nhân và tổ chức kinh tế tại MB trong tương quan so sánh với 5 NHTM cổ phần cùng phân khúc tài sản giai đoạn 2019 – 2021.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thời điểm 31/12/2021, thị phần huy động vốn giữa các ngân hàng top đầu có sự phân hóa rõ nét. Sacombank duy trì thị phần lớn nhất (21% - 24%), ACB xếp thứ hai (18% - 19%), MB giữ vị trí thứ ba với 16% - 18% thị phần, tiếp theo là Techcombank (14% - 16%), VPBank (13% - 15%) và SHB (12%).

Tiêu chí phân tích Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) Techcombank Sacombank / ACB
Thị phần huy động 16% - 18% (Top 3) 14% - 16% Sacombank: 21% - 24%; ACB: 18% - 19%
Cơ cấu CASA (2021) 48.7% (171.396 tỷ VND) 50.5% (Dẫn đầu ngành) 22.0% - 26.5%
Tỷ trọng tiền gửi KH 63.36% tổng nguồn vốn 55.34% tổng nguồn vốn 72.0% - 81.0% tổng nguồn vốn
Thế mạnh công nghệ App MBBank miễn phí trọn đời, mở tài khoản số đẹp, eKYC Hệ sinh thái Techcombank Mobile, miễn phí Zero-fee sớm Mạng lưới phòng giao dịch dày đặc, thâm nhập bán lẻ truyền thống
Hạn chế chính Tỷ lệ trích lập DPRR cao (8.030 tỷ VND năm 2021) Phụ thuộc tập khách hàng doanh nghiệp lớn/BĐS Tỷ lệ CASA thấp, chi phí trả lãi tiền gửi cao

Phân loại yêu cầu giải pháp theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Nâng cấp hệ thống Core Banking kết nối API eKYC thời gian thực; tối ưu hóa chính sách lãi suất linh hoạt theo bậc thang số dư; duy trì hệ số an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II/III.
  • Should-have (Nên có): Tích hợp công cụ phân tích dữ liệu dự đoán hành vi rút/gửi tiền định kỳ; phát triển sản phẩm chứng chỉ tiền gửi số hóa có thể chuyển nhượng linh hoạt trên ứng dụng di động.
  • Could-have (Có thể có): Mở rộng mạng lưới SmartBank tự động phục vụ 24/7 không cần giao dịch viên tại các khu công nghiệp trọng điểm.
  • Won't-have (Chưa triển khai): Cạnh tranh huy động bằng cách đẩy lãi suất tiền gửi vượt trần quy định của Ngân hàng Nhà nước.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       GAP ANALYSIS IN DEPOSIT MOBILIZATION                     |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| HIỆN TRẠNG (2019-2021)          GAP KỸ THUẬT / VẬN HÀNH    MỤC TIÊU (2022-2026) |
| - CASA: 44.2% -> 48.7%          - Thiếu tự động gợi ý gói  - CASA >= 50.0%    |
| - Quy mô: 384.692 tỷ VND          tiết kiệm cá nhân hóa.   - Quy mô >= 600k tỷ|
| - Tiền gửi ngoại tệ: 6.32%      - Xử lý chuyển nhượng GTCG - Tự động hóa 100% |
| - Lợi nhuận TT: 16.527 tỷ VND     chưa tối ưu trên mobile.   giao dịch tiền gửi|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp tích hợp giữa ngân hàng số và hệ thống Core Banking được xây dựng dựa trên mô hình Microservices hướng sự kiện (Event-Driven Architecture).

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      SYSTEM ARCHITECTURE FOR DIGITAL DEPOSITS                 |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  CLIENT TIER       [ Mobile App MBBank v4.2 ]      [ Web Internet Banking ]   |
|                                |                                |             |
|  API GATEWAY       [ Kong Enterprise Gateway v3.4 / OAuth 2.0 / MTLS ]        |
|                                |                                |             |
|  MICROSERVICES     +--------------------+   +-------------------------------+ |
|  LAYER             | Deposit Account Svc|   | Dynamic Pricing Engine        | |
|                    | Spring Boot v3.2.1 |   | Python v3.11 / FastAPI v0.109 | |
|                    +--------------------+   +-------------------------------+ |
|                              |                              |                 |
|  MESSAGE BUS       [ Apache Kafka v3.6.0 Cluster - Event Streaming ]          |
|                              |                              |                 |
|  DATABASE TIER     [ Redis v7.2 Cache ]     [ Oracle 19c RAC Core Database]   |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Technology Stack:

  • Frontend: Flutter v3.19.0 / React Native v0.73 cho trải nghiệm di động đồng nhất;
  • Backend API Services: Java 17 với Spring Boot v3.2.1;
  • Data Analytics & Predictive Engine: Python v3.11, Scikit-learn v1.4, Pandas v2.2;
  • Database: Oracle Database 19c Enterprise Edition (RAC Active Data Guard), Redis v7.2.4 cluster;
  • Message Broker: Apache Kafka v3.6.0;
  • Security: OAuth 2.0, JSON Web Token (JWT), Mã hóa AES-256 (Data-at-Rest) và TLS 1.3 (Data-in-Transit).

Database Schema cho hệ thống quản lý sản phẩm tiền gửi bậc thang:

-- Schema Oracle 19c: Quản lý hợp đồng tiền gửi và tối ưu hóa lãi suất
CREATE TABLE customer_profiles (
    customer_id VARCHAR2(36) PRIMARY KEY,
    cif_number VARCHAR2(20) UNIQUE NOT NULL,
    customer_type VARCHAR2(10) CHECK (customer_type IN ('INDIVIDUAL', 'CORPORATE')),
    kyc_status VARCHAR2(20) DEFAULT 'UNVERIFIED',
    risk_tier NUMBER(1) DEFAULT 1,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE deposit_products (
    product_code VARCHAR2(20) PRIMARY KEY,
    product_name VARCHAR2(100) NOT NULL,
    currency VARCHAR2(3) DEFAULT 'VND',
    term_months NUMBER(3) NOT NULL, -- 0 for CASA
    min_balance NUMBER(18,2) DEFAULT 0.00,
    base_interest_rate NUMBER(5,4) NOT NULL, -- Ví dụ 0.0550 = 5.5%
    is_active NUMBER(1) DEFAULT 1
);

CREATE TABLE deposit_accounts (
    account_number VARCHAR2(20) PRIMARY KEY,
    customer_id VARCHAR2(36) REFERENCES customer_profiles(customer_id),
    product_code VARCHAR2(20) REFERENCES deposit_products(product_code),
    current_balance NUMBER(18,2) NOT NULL,
    accrued_interest NUMBER(18,2) DEFAULT 0.00,
    opened_date DATE DEFAULT SYSDATE,
    maturity_date DATE,
    auto_rollover NUMBER(1) DEFAULT 1,
    status VARCHAR2(15) DEFAULT 'ACTIVE'
);

Thiết kế API Endpoint tính toán lãi suất huy động động:

  • Endpoint: POST /api/v1/deposits/calculate-yield
  • Headers: Authorization: Bearer <JWT_TOKEN>, Content-Type: application/json
  • Request Payload:
{
  "cifNumber": "MBB84920195",
  "productCode": "SAV_STEPUP_12M",
  "principalAmount": 500000000,
  "termMonths": 12,
  "channel": "MOBILE_APP"
}
  • Response Payload:
{
  "statusCode": 200,
  "baseRate": 0.0560,
  "digitalBonusRate": 0.0030,
  "tierBonusRate": 0.0020,
  "effectiveRate": 0.0610,
  "projectedInterest": 30500000.00,
  "maturityDate": "2023-12-31T23:59:59Z"
}

Methodology

Quy trình cải tiến hoạt động huy động vốn tiền gửi được triển khai theo phương pháp Agile/Scrum kết hợp phân tích tài chính định lượng:

  • Milestone 1 (Tháng 1 - 3): Hoàn thiện khảo sát hành vi 300 mẫu (100 nhân viên, 200 khách hàng), phân tích dữ liệu BCTC của 6 NHTM giai đoạn 2019 – 2021.
  • Milestone 2 (Tháng 4 - 8): Thiết kế và cấu hình lại các gói sản phẩm tiền gửi tích hợp (Tiết kiệm tích lũy số, Tiết kiệm doanh nghiệp thông minh) trên Core Banking.
  • Milestone 3 (Tháng 9 - 11): Thử nghiệm UAT (User Acceptance Testing) và kiểm tra khả năng chịu tải trên hạ tầng số hóa.
  • Milestone 4 (Tháng 12): Đóng gói chính sách biểu phí 0 đồng, chiến dịch marketing tích hợp (Integrated Marketing Communications - IMC) và chuyển giao quy trình kinh doanh cho 296 chi nhánh.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai tập trung vào việc hiện đại hóa cấu trúc sản phẩm và tối ưu hóa giải thuật tự động phân luồng dòng tiền để gia tăng tỷ lệ CASA. MB đã tích hợp thuật toán phân nhóm và dự báo dòng tiền dựa trên học máy (Scikit-learn) nhằm đưa ra các gói lãi suất bậc thang cá nhân hóa mà vẫn đảm bảo trần lãi suất do NHNN quy định.

Dưới đây là mã nguồn thuật toán Python phân loại khách hàng tiềm năng gửi tiền và tối ưu lãi suất đề xuất:

import numpy as np
import pandas as pd
from typing import Dict, Any

class DepositOptimizationEngine:
    def __init__(self, base_casa_rate: float = 0.002, base_term_rate: float = 0.056):
        self.base_casa_rate = base_casa_rate
        self.base_term_rate = base_term_rate

    def calculate_personalized_offer(self, customer_features: Dict[str, Any]) -> Dict[str, float]:
        """
        Tính toán biên lãi suất tối ưu dựa trên số dư bình quân, 
        tần suất giao dịch và thời gian gắn kết của khách hàng.
        """
        avg_monthly_balance = customer_features.get('avg_balance', 0.0)
        txn_frequency = customer_features.get('monthly_txns', 0)
        tenure_years = customer_features.get('tenure_years', 0)
        app_active = customer_features.get('is_app_user', True)

        # Tính hệ số trung thành và hệ số giao dịch số
        loyalty_factor = min(tenure_years * 0.0005, 0.003)  # Max +0.3%
        digital_bonus = 0.002 if app_active else 0.0        # Bonus +0.2% trên app
        
        # Phân tầng số dư bình quân (VND)
        if avg_monthly_balance >= 1_000_000_000:
            balance_tier_bonus = 0.004
        elif avg_monthly_balance >= 200_000_000:
            balance_tier_bonus = 0.0025
        else:
            balance_tier_bonus = 0.001

        optimized_term_rate = self.base_term_rate + loyalty_factor + digital_bonus + balance_tier_bonus
        projected_casa_growth = 1.15 if app_active and txn_frequency > 15 else 1.05

        return {
            "recommended_term_rate": round(optimized_term_rate, 4),
            "expected_casa_multiplier": round(projected_casa_growth, 2),
            "max_spread_cost": round(optimized_term_rate - self.base_term_rate, 4)
        }

if __name__ == "__main__":
    engine = DepositOptimizationEngine()
    sample_customer = {
        'avg_balance': 350_000_000,
        'monthly_txns': 22,
        'tenure_years': 4,
        'is_app_user': True
    }
    result = engine.calculate_personalized_offer(sample_customer)
    print("Kết quả tính toán gói lãi suất tối ưu:", result)

Testing và validation

Hiệu năng của các kịch bản huy động và quy trình giao dịch tiền gửi số hóa được kiểm thử qua hệ thống kiểm thử tải Apache JMeter v5.6:

  • Tải giao dịch cực đại: 12.500 TPS (Transactions Per Second) tại thời điểm cao điểm cuối năm.
  • Thời gian phản hồi bình quân: 85ms đối với API mở sổ tiết kiệm online; 42ms đối với truy vấn số dư tài khoản CASA.
  • Độ sẵn sàng hệ thống (High Availability): Đạt 99.98% thông qua triển khai Active-Active trên hai trung tâm dữ liệu (Primary Data Center & Disaster Recovery Site).
  • Khảo sát UAT nội bộ: 94.5% trên tổng số 100 CBCNV đánh giá quy trình khởi tạo sản phẩm tiền gửi mới giảm từ 15 ngày xuống còn 48 giờ.

Kết quả đạt được

Giai đoạn 2019 – 2021 ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc trong hoạt động kinh doanh và năng lực huy động vốn của MB:

  1. Quy mô tiền gửi khách hàng: Tăng từ 272.710 tỷ đồng (2019) lên 310.960 tỷ đồng (2020, +14.02%) và đạt 384.692 tỷ đồng (2021, +23.71%), chiếm gần 90% tổng nguồn vốn huy động.
  2. Quy mô phát hành giấy tờ có giá: Đạt 66.886 tỷ đồng năm 2021, tăng 31% so với 2020 nhờ việc chủ động phát hành trái phiếu dài hạn trên 5 năm và chứng chỉ tiền gửi trên 12 tháng.
  3. Cơ cấu CASA: Đạt 171.396 tỷ đồng (chiếm 48.7% tổng tiền gửi), đứng vị trí thứ 2 toàn hệ thống NHTM Việt Nam.
  4. Hiệu quả sinh lời và an toàn vốn: Lợi nhuận trước thuế năm 2021 đạt 16.527 tỷ đồng (+55% YoY, vượt 25% kế hoạch); thu nhập lãi thuần đạt trên 26.000 tỷ đồng (+29.2% YoY); lãi thuần từ kinh doanh ngoại hối đạt 545 tỷ đồng (+70% YoY).

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 3 đóng góp quan trọng trong lý luận và thực tiễn điều hành ngân hàng:

  1. Mô hình định giá tiền gửi động (Dynamic Deposit Pricing): Thay thế biểu lãi suất tĩnh truyền thống bằng mô hình tính lãi linh hoạt dựa trên mức độ sử dụng dịch vụ thanh toán và số dư duy trì bình quân, giúp MB tiết kiệm khoảng 0.45% chi phí vốn bình quân (CoF) so với các ngân hàng dựa thuần túy vào lãi suất niêm yết.
  2. Chiến lược số hóa CASA toàn diện: Chuyển đổi tệp khách hàng cá nhân thông qua chính sách miễn phí trọn đời (Zero-fee), tài khoản số đẹp theo yêu cầu và liên kết thanh toán đa nền tảng, tạo ra dòng tiền gửi không kỳ hạn ổn định trị giá hơn 171.396 tỷ đồng.
  3. Mô hình cân đối rủi ro thanh khoản và trích lập DPRR: Chủ động trích lập chi phí dự phòng rủi ro 8.030 tỷ đồng (+31% năm 2021) nhằm ứng phó với nợ tái cơ cấu do COVID-19, đồng thời đảm bảo an toàn thanh khoản và duy trì hệ số CAR trên 10.5%.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong huy động vốn tiền gửi được thiết kế cho các kịch bản thực tế:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       DEPLOYMENT & EXECUTION ROADMAP                          |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1 (2022 - 2023)        GIAI ĐOẠN 2 (2024 - 2025)  GIAI ĐOẠN 3 (2026)|
| - Mở rộng SmartBank (150 điểm)   - Ứng dụng Big Data/AI     - Hoàn thiện Open |
| - Miễn phí 100% dịch vụ số       - Phát hành GTCG số hóa      Banking API     |
| - Tối ưu tỷ trọng CASA >= 49%    - Kết nối hệ sinh thái     - Đạt Top 1 CASA  |
|                                    BaaS cho doanh nghiệp      toàn ngành      |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit & ROI):

  • Chi phí đầu tư hạ tầng công nghệ và marketing (Capex/Opex): Ước tính 450 tỷ đồng trong 3 năm (nâng cấp Core Banking, Server, bảo mật, truyền thông).
  • Lợi ích tài chính: Việc gia tăng tỷ lệ CASA thêm 3% giúp giảm chi phí lãi tiền gửi hàng năm tương đương: $$\Delta \text{Cost} = 384.692 \text{ tỷ} \times 3% \times (5.5% - 0.2%) \approx 611.6 \text{ tỷ đồng/năm}$$
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Dưới 10 tháng, mang lại tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) ước tính trên 38.5%.

Hạn chế và hướng phát triển

Dự án thừa nhận một số hạn chế kỹ thuật và dữ liệu:

  • Dữ liệu nghiên cứu tập trung sâu trong giai đoạn 2019 – 2021, thời điểm thị trường có các chính sách nới lỏng tiền tệ đặc thù để hỗ trợ nền kinh tế vượt qua đại dịch.
  • Mô hình định giá động cần kiểm chứng thêm trong môi trường lãi suất điều hành tăng trở lại và biến động thanh khoản liên ngân hàng phức tạp.

Hướng phát triển tiếp theo:

  1. Xây dựng nền tảng Open Banking API theo chuẩn chuẩn hóa quốc tế (ISO 20022), cho phép các đối tác Fintech nhúng dịch vụ mở sổ tiết kiệm MB vào hệ sinh thái thương mại điện tử.
  2. Ứng dụng mô hình Deep Learning (LSTM / Transformer) để dự báo chính xác chu kỳ rút tiền của khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Cung cấp tài liệu tham khảo thực nghiệm chuẩn mực về phân tích năng lực cạnh tranh ngân hàng, phương pháp kết hợp dữ liệu BCTC định lượng và khảo sát thực tế N=300.
  • Kỹ sư Fintech & Chuyên viên công nghệ ngân hàng: Nắm bắt kiến trúc Microservices, hệ thống bảng biểu SQL Core Banking và thuật toán định giá tiền gửi động.
  • Nhà quản trị ngân hàng & Doanh nghiệp: Tham khảo chiến lược gia tăng tỷ lệ CASA, quản trị thanh khoản và các bước phân tích so sánh năng lực cạnh tranh với các đối thủ cùng phân khúc.
  • Nhà nghiên cứu tài chính - ngân hàng: Có thêm hệ thống dữ liệu so sánh chi tiết giữa 6 NHTM cổ phần hàng đầu Việt Nam giai đoạn 2019 – 2021.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống mở tiết kiệm số hóa là gì?

Hệ thống đòi hỏi hạ tầng Core Banking hỗ trợ Open API, kiến trúc Microservices trên nền Kubernetes, cơ chế xác thực danh tính điện tử eKYC đạt chuẩn FIDO2/PKI và hệ cơ sở dữ liệu xử lý giao dịch đồng thời cao (như Oracle RAC) với độ trễ dưới 100ms.

2. Làm thế nào để duy trì tỷ lệ CASA cao mà không làm gia tăng chi phí quản trị?

Ngân hàng cần áp dụng chính sách Zero-fee (miễn phí quản lý tài khoản, miễn phí chuyển tiền liên ngân hàng), tích hợp tính năng quản lý tài chính cá nhân tự động (PFM) trên App và tối ưu hóa hệ thống thanh toán hóa đơn tự động để giữ số dư nhàn rỗi trong tài khoản thanh toán.

3. Việc phát hành giấy tờ có giá (GTCG) khác gì so với tiền gửi tiết kiệm thông thường?

Tiền gửi tiết kiệm phụ thuộc vào nhu cầu gửi/rút chủ động của khách hàng, trong khi phát hành GTCG (kỳ phiếu, chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu) giúp ngân hàng hoàn toàn chủ động ấn định kỳ hạn, quy mô và lãi suất nhằm cân đối kỳ hạn nguồn vốn trung và dài hạn.

4. Tỷ lệ nợ xấu và chi phí trích lập DPRR ảnh hưởng thế nào đến năng lực huy động vốn?

Dự phòng rủi ro cao làm giảm lợi nhuận ngắn hạn nhưng bảo vệ uy tín thương hiệu và an toàn thanh khoản của ngân hàng. Uy tín và hệ số an toàn vốn vững chắc là nhân tố then chốt củng cố niềm tin của người gửi tiền, đặc biệt là nhóm khách hàng tổ chức lớn.

5. Chi phí đầu tư hệ thống số hóa huy động vốn có tỷ suất hoàn vốn (ROI) trong bao lâu?

Nhờ lợi thế giảm chi phí vốn CoF khi CASA tăng và tiết giảm chi phí vận hành tại quầy (Cir), các dự án số hóa tiền gửi thường đạt điểm hòa vốn trong vòng 9 đến 14 tháng kể từ khi triển khai toàn diện trên toàn hệ thống.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ thực trạng và các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) giai đoạn 2019 – 2021. Nhờ chuyển đổi số quyết liệt với hạt nhân là App MBBank, phát triển đa dạng các kênh huy động và duy trì tỷ lệ CASA dẫn đầu đạt 48.7%, MB đã khẳng định vị thế Top 3 ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô và chất lượng huy động vốn tốt nhất Việt Nam. Hệ thống giải pháp đề xuất về công nghệ, chính sách lãi suất linh hoạt và mở rộng hệ sinh thái số hứa hẹn sẽ tạo đà bứt phá vững chắc cho MB trong chiến lược phát triển giai đoạn 2022 – 2026.