Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Của Công Ty Cổ Phần Bán Lẻ Kỹ Thuật Số FPT

Tài liệu nghiên cứu Kha 2017 191994 0528, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Quản Kinh Doanh Tổng Hợp

Tác giả

Hoàng Anh Tuấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

122
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Cạnh Tranh FPT Retail Định Nghĩa Vai Trò

Trong bối cảnh thị trường bán lẻ kỹ thuật số cạnh tranh khốc liệt, năng lực cạnh tranh FPT Retail đóng vai trò then chốt. Theo Paul Samuelson & William Nordhaus (2009), cạnh tranh là sự ganh đua giữa các doanh nghiệp để giành khách hàng hoặc thị trường. FPT Retail, với chuỗi FPT Shop và F.Studio by FPT, cần liên tục cải thiện để duy trì và mở rộng thị phần. Năng lực cạnh tranh không chỉ là khả năng về giá mà còn bao gồm chất lượng dịch vụ, trải nghiệm khách hàng, và khả năng đổi mới sáng tạo. Việc đánh giá và nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn để FPT Retail phát triển bền vững trong dài hạn. FPT Retail báo cáo thường niên cho thấy sự tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm khách hàng và mở rộng mạng lưới cửa hàng.

1.1. Khái niệm và các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ, thông qua việc khai thác hiệu quả các nguồn lực và năng lực cốt lõi. Các yếu tố cấu thành bao gồm: tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực chất lượng cao, khả năng đổi mới sáng tạo, hệ thống quản lý hiệu quả, và khả năng xây dựng thương hiệu mạnh. Đánh giá năng lực cạnh tranh cần dựa trên các chỉ số định lượng và định tính, phản ánh khả năng sinh lời, thị phần, mức độ hài lòng của khách hàng, và khả năng thích ứng với thay đổi của thị trường. FPT Retail cần tập trung vào việc củng cố các yếu tố này để nâng cao vị thế cạnh tranh.

1.2. Tầm quan trọng của lợi thế cạnh tranh FPT Shop trong thị trường

Lợi thế cạnh tranh FPT Shop là yếu tố then chốt giúp thu hút và giữ chân khách hàng. Lợi thế này có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, như: giá cả cạnh tranh, chất lượng sản phẩm vượt trội, dịch vụ khách hàng tận tâm, hoặc sự khác biệt trong trải nghiệm mua sắm. FPT Shop cần liên tục tìm kiếm và phát triển các lợi thế cạnh tranh mới để duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường. Việc marketing FPT Shop hiệu quả cũng góp phần quan trọng trong việc truyền tải các lợi thế này đến khách hàng.

II. Phân Tích SWOT Xác Định Điểm Mạnh Yếu Của FPT Retail

Để xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả, việc phân tích SWOT FPT Retail là vô cùng quan trọng. Phân tích này giúp xác định điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities), và thách thức (Threats) mà FPT Retail đang đối mặt. Điểm mạnh có thể là thương hiệu uy tín, mạng lưới cửa hàng rộng khắp, hoặc đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp. Điểm yếu có thể là chi phí hoạt động cao, khả năng đổi mới chậm, hoặc hệ thống quản lý chưa đồng bộ. Cơ hội có thể là sự tăng trưởng của thị trường bán lẻ kỹ thuật số, sự gia tăng thu nhập của người dân, hoặc sự phát triển của công nghệ mới. Thách thức có thể là sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ, sự thay đổi nhanh chóng của thị hiếu khách hàng, hoặc các quy định pháp luật mới. Việc hiểu rõ SWOT giúp FPT Retail đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.

2.1. Đánh giá điểm mạnh và điểm yếu nội tại của FPT Retail

Việc đánh giá chính xác điểm mạnh và điểm yếu nội tại là bước quan trọng trong phân tích SWOT FPT Retail. Điểm mạnh có thể bao gồm: thương hiệu mạnh, mạng lưới phân phối rộng khắp, đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm, và khả năng tài chính vững mạnh. Điểm yếu có thể là: quy trình quản lý còn phức tạp, chi phí hoạt động cao, khả năng thích ứng với thay đổi thị trường còn chậm, và sự phụ thuộc vào một số nhà cung cấp nhất định. Việc nhận diện rõ những điểm này giúp FPT Retail tập trung nguồn lực để phát huy điểm mạnh và khắc phục điểm yếu.

2.2. Nhận diện cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài

Môi trường bên ngoài luôn tiềm ẩn những cơ hội và thách thức đối với FPT Retail. Cơ hội có thể đến từ: sự tăng trưởng của thị trường bán lẻ trực tuyến, sự gia tăng nhu cầu về các sản phẩm công nghệ mới, sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng của khách hàng, và các chính sách hỗ trợ từ chính phủ. Thách thức có thể đến từ: sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước, sự biến động của tỷ giá hối đoái, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, và các rủi ro về an ninh mạng. FPT Retail cần chủ động nắm bắt cơ hội và đối phó với thách thức để duy trì và phát triển.

2.3. Tác động của xu hướng thị trường bán lẻ đến FPT Retail

Xu hướng thị trường bán lẻ hiện nay đang chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong hành vi mua sắm của người tiêu dùng. Các xu hướng chính bao gồm: sự gia tăng của thương mại điện tử, sự phát triển của các kênh bán hàng đa kênh, sự cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, và sự chú trọng vào tính bền vững. FPT Retail cần thích ứng với những xu hướng này để duy trì tính cạnh tranh. Việc đầu tư vào chuyển đổi số FPT Retail là một yếu tố then chốt để đáp ứng những thay đổi này.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh FPT Digital Hiệu Quả

Để nâng cao năng lực cạnh tranh FPT Digital, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp trên các lĩnh vực khác nhau. Các giải pháp này bao gồm: tối ưu hóa chi phí hoạt động, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, tăng cường đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, và xây dựng thương hiệu mạnh. Việc áp dụng công nghệ FPT Shop vào quản lý và vận hành cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực, tạo động lực cho nhân viên, và tăng cường trách nhiệm xã hội. Các giải pháp này cần được triển khai một cách có hệ thống và liên tục để đạt được hiệu quả cao nhất.

3.1. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng FPT Digital để giảm chi phí

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng FPT Digital là một trong những giải pháp quan trọng để giảm chi phí hoạt động. Điều này bao gồm việc: lựa chọn nhà cung cấp uy tín với giá cả cạnh tranh, cải thiện quy trình quản lý kho hàng, tối ưu hóa vận chuyển và logistics, và áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý chuỗi cung ứng. Việc giảm chi phí chuỗi cung ứng giúp FPT Digital tăng lợi nhuận và có thể cạnh tranh về giá tốt hơn.

3.2. Nâng cao trải nghiệm khách hàng FPT Shop để tăng lòng trung thành

Nâng cao trải nghiệm khách hàng FPT Shop là yếu tố then chốt để tăng lòng trung thành và thu hút khách hàng mới. Điều này bao gồm việc: đào tạo nhân viên chuyên nghiệp và tận tâm, cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ khách hàng chu đáo, tạo ra không gian mua sắm thoải mái và tiện nghi, và triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Việc lắng nghe phản hồi của khách hàng và liên tục cải thiện dịch vụ cũng rất quan trọng.

3.3. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo FPT Digital để tạo sự khác biệt

Thúc đẩy đổi mới sáng tạo FPT Digital là yếu tố quan trọng để tạo sự khác biệt và duy trì lợi thế cạnh tranh. Điều này bao gồm việc: khuyến khích nhân viên đưa ra ý tưởng mới, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, hợp tác với các đối tác công nghệ, và thử nghiệm các mô hình kinh doanh mới. Việc FPT Digital sản phẩm mới cần được thực hiện thường xuyên để đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường.

IV. Quản Trị Chiến Lược Xây Dựng Chiến Lược Cạnh Tranh FPT Digital

Để đạt được thành công bền vững, quản trị chiến lược FPT Retail cần tập trung vào việc xây dựng và triển khai một chiến lược cạnh tranh FPT Digital rõ ràng và hiệu quả. Chiến lược này cần xác định rõ mục tiêu, thị trường mục tiêu, và các lợi thế cạnh tranh mà FPT Retail muốn xây dựng. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh của FPT Shop là rất quan trọng để xác định vị thế của mình trên thị trường. Chiến lược cạnh tranh cần được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh.

4.1. Xác định thị phần FPT Retail và mục tiêu tăng trưởng

Việc xác định chính xác thị phần FPT Retail hiện tại là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược tăng trưởng. Dựa trên số liệu thị phần, FPT Retail có thể đặt ra các mục tiêu tăng trưởng cụ thể và xây dựng kế hoạch hành động để đạt được các mục tiêu này. Việc theo dõi và đánh giá thường xuyên tiến độ thực hiện kế hoạch là rất quan trọng để đảm bảo đạt được mục tiêu đề ra.

4.2. Phân tích mô hình kinh doanh FPT Shop và cải tiến

Việc phân tích kỹ lưỡng mô hình kinh doanh FPT Shop là cần thiết để tìm ra các điểm cần cải tiến và tối ưu hóa. Mô hình kinh doanh cần được đánh giá trên các khía cạnh: giá trị cung cấp cho khách hàng, kênh phân phối, quan hệ khách hàng, nguồn doanh thu, nguồn lực chính, hoạt động chính, đối tác chính, và cơ cấu chi phí. Việc cải tiến mô hình kinh doanh giúp FPT Shop tăng hiệu quả hoạt động và tạo ra lợi thế cạnh tranh.

4.3. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp FPT Shop để thu hút nhân tài

Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp FPT Shop tích cực và hấp dẫn là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài. Văn hóa doanh nghiệp cần được xây dựng dựa trên các giá trị cốt lõi: sáng tạo, trách nhiệm, hợp tác, và hướng đến khách hàng. Việc tạo ra một môi trường làm việc thân thiện, cởi mở, và khuyến khích sự phát triển cá nhân giúp FPT Shop thu hút được những nhân viên giỏi và tâm huyết.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Tăng Cường Hiệu Quả Hoạt Động FPT Digital

Việc ứng dụng công nghệ một cách hiệu quả là yếu tố then chốt để tăng cường hiệu quả hoạt động FPT Digital. Điều này bao gồm việc triển khai các hệ thống quản lý hiện đại, sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định chính xác, và áp dụng các giải pháp tự động hóa để giảm thiểu chi phí và tăng năng suất. Việc đầu tư vào FPT Digital hệ thống quản lý là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động trơn tru và hiệu quả.

5.1. Triển khai hệ thống ERP để quản lý toàn diện chuỗi cửa hàng

Việc triển khai hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) giúp FPT Retail quản lý toàn diện chuỗi cửa hàng, từ quản lý kho hàng, quản lý bán hàng, quản lý tài chính, đến quản lý nhân sự. Hệ thống ERP giúp đồng bộ hóa dữ liệu giữa các bộ phận, tăng cường khả năng kiểm soát, và cải thiện hiệu quả ra quyết định.

5.2. Sử dụng Big Data để phân tích hành vi khách hàng và tối ưu hóa marketing

Việc sử dụng Big Data giúp FPT Retail phân tích hành vi khách hàng một cách chi tiết, từ đó đưa ra các chiến dịch marketing phù hợp và hiệu quả. Big Data có thể được sử dụng để phân tích: thói quen mua sắm, sở thích sản phẩm, kênh mua sắm ưa thích, và phản hồi của khách hàng về sản phẩm và dịch vụ.

5.3. Áp dụng AI và Machine Learning để tự động hóa quy trình và cải thiện dịch vụ

Việc áp dụng AI (Artificial Intelligence) và Machine Learning giúp FPT Retail tự động hóa các quy trình, từ đó giảm thiểu chi phí và tăng năng suất. AI và Machine Learning có thể được sử dụng để: tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng, dự đoán nhu cầu sản phẩm, và tối ưu hóa giá cả.

VI. Phát Triển Bền Vững Trách Nhiệm Xã Hội FPT Retail Tương Lai

Phát triển bền vững không chỉ là mục tiêu kinh doanh mà còn là trách nhiệm xã hội FPT Retail. Điều này bao gồm việc bảo vệ môi trường, đóng góp vào cộng đồng, và đảm bảo quyền lợi của người lao động. Việc xây dựng một hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm giúp FPT Retail tạo dựng lòng tin với khách hàng và cộng đồng, từ đó tăng cường năng lực cạnh tranh trong dài hạn. FPT Retail đóng góp cộng đồng thông qua nhiều hoạt động thiện nguyện và hỗ trợ giáo dục.

6.1. Thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng

FPT Retail cần thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng trong quá trình hoạt động, như: sử dụng năng lượng tái tạo, giảm thiểu chất thải, và khuyến khích khách hàng sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường. Việc này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo dựng hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm.

6.2. Đóng góp vào các hoạt động xã hội và từ thiện

FPT Retail cần tích cực tham gia vào các hoạt động xã hội và từ thiện, như: hỗ trợ giáo dục, giúp đỡ người nghèo, và ủng hộ các chương trình phát triển cộng đồng. Việc này giúp FPT Retail tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng và tăng cường uy tín thương hiệu.

6.3. Đảm bảo quyền lợi của người lao động và tạo môi trường làm việc tốt

FPT Retail cần đảm bảo quyền lợi của người lao động, như: trả lương công bằng, cung cấp bảo hiểm đầy đủ, và tạo môi trường làm việc an toàn và thân thiện. Việc này giúp FPT Retail thu hút và giữ chân nhân tài, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu.1 Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh trùng với tên chương; Một số nội dung khá dàn trải; Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh chưa đẩy đủ; Nếu có thể nên bổ sung nội dung liên quan đến đặc thủ của lĩnh vực bán lẻ và kinh nghiệm từ một số doanh nghiệp khác. ~ Luận văn sẽ tốt hơn nữa nếu có thêm dữ liệu sơ cắp; Phương pháp, cách thức xếp hang năng lực cạnh tranh của công ty (trang 53) căn luận giải rõ rằng hơn. ~ Nên có thứ tự ưu tiên thực hiện giải pháp. Kết luận Vẻ cơ bản đây là một công trình nghiên cứu độc lập và nghiêm túc của tác giả.

Luận văn đáp ứng các yêu câu của luận văn Thạc Sỹ chuyên ngành Quản trị kinh doanh và có thể đưa ra bảo vệ để tác giá Hoàng Anh Tuần nhận học vị thạc Sỹ. Câu hỏ, ~ Đề nghị học viên giải thích bảng 3. ~ Hạn chế lớn nhất hiện nay của công ty là gì? Luận giải ảnh hướng của nó tới năng lực cạnh tranh của công ty và biện pháp khắc phục? Hà Nội, ngày 26 tháng 10 năm 2017 Người nhận xét “of TS. Nguyễn Thị Thu Thủy MỤC LỤC DANH MỤC CAC CHU VIET TAT DANH MUC SO DO, HINH VE DANH MỤC CÁC BÁNG TÓM TAT LUAN VAN CHUONG | : TONG QUAN CAC CONG TRINH NGHIEN CUU LIEN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.

Các công trỉnh nghiên cửu của tác giả nước ngoài về năng lực cạnh tranh 1. Các công trình nghiên cứu của tắc giả trong nước về năng lực cạnh tranh. Các luận văn nghiễn cửu về năng lực cạnh canh của công ty bán lẻ 1.4, Nhận xét từ tổng quan nghiên cửu vả định hưởng nghiên cứu. CHUONG 2 :CO SG LY LUAN VE NANG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP.

Cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh. Vai trò của cạnh tranh 2. Lợi thể cạnh tranh. Năng lực cạnh tranh.

Các cắp độ đánh giá năng lực cạnh tranh. Các mô hình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh.Các tiêu chỉ đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tốc độ tăng trướng thị phản. Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận.

Tí suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, 2. Ti suất sinh lợi trên tổng tải sản. Sự hài lòng của khách hàng 3.Các nhân tố ánh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. CHƯƠNG 3 :THUC TRANG NANG LUC CANH TRANH CUA CONG TY CO PHAN BAN LE KY THUAT SO FPT.

Tổng quan về côngt 3. Quả trình hình thành vả phát triển.2, Cơ cấu tổ chức và chức năng nhiệm vụ của các phòng ban. Năng lực cạnh tranh của công ty Cổ phẩn Bán lẻ Kỳ thuật số FPT. Lợi thể cạnh tranh hiện tại của công ty.

Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của cồng ty. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của công ty. Tiểm lực tải chỉnh. Chất lượng nguồn nhãn lực 3.

Quy mô vả địa điểm chuỗi cửa hãng. Chất lượng dịch vụ cụng cấp. Năng lực truyền thông và Marketing. Trình độ công nghệ 3.Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của công 3.

Thành tựu và hạn chế. Phân tích nguyễn nhân. CHƯƠNG 4: DE XUẤT GIẢI Pade NANG CAO NANG LUC CANH TRANH CUA cons TY CO PHAN BAN LE KY THUAT SO FPT.1, Ké hoạch phát triển giai đoạn 2017-2 của 020 công ty 4. Giảm tỉ lệ chủ sở hữu.

Mỡ rộng mặt hằng bán lẻ 4. Liên kết với công ty khác.5: Ấp dụng công nghệ mới 4. Để xuất giải pháp nắng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần bán lẻ kỹ thuật số FPT.1, Giải pháp để nâng cao chất lượng nguồn nhãn lực. Giải pháp để đa dạng hóa sản phẩm.

Giải pháp đấy mạnh hoạt động Marketing.6, Giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tn.Một số kiến nghị chính sách vĩ mô. 103 DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT FPT Công ty cổ phẩn FPT FPTIShop | Công ty Cổ phẩn Bán lé Kỳ thuật số FPT FPT IS FPT Information System FPT Trading | Công ty TNHH Thươmại ng FPT NLCT Nâng lực cạnh tranh PR Quan hệ công chủng ROE Ti suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. ROA Ti sudt loi nhuận trên tổng tải sản TGDD Công ty Cổ phần Thể giới Di động TNHH Trách nhiệm hữu hạn MWG Công ty Có phần Đâu tư Thể giới đi động DANH MỤC SƠ ĐỎ, HÌNH VỀ Hình 2. Các lợi thể cạnh tranh và chiến lược cạnh tranh của Port Hình 2.

Các nhân tổ cơ bản tạo nên lợi thể cạnh tranh. Các cấp độ cạnh tranh. Mô hình 8 phương pháp để dành chiến thắng Hình 2. Mô hình 7 nhân tổ ảnh hưởng năng lực cạnh tranh của cửa hằng bản lẽ.6, Mô hình các nhân tổ quyết định năng lực cạnh tranh Hình 2.

Quy trình đánh giá năng lực cạnh tranh. Các nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Hình 3. Sơ đổ cơ cầu tổ chức của công ty. Thị phần bán lẻ thiết bị công nghệ năm 2015 Hình 3.3, Thị phẩn bản lẻ máy tính xách tay năm 2016 Hình 3.

So sánh số lượng nhân viễn tại 2 công ty, Hình 3. Trình độ học vấn của nhân viên. So sánh điện tích cửa hằng của 2 công ty Hình 3.7, So sánh vị trí cửa hằng của 2 công ty. DANH MUC CAC BANG Bang 2.1, Céc tiéu chi danh gid NLCT va tie gid.

Các nhân tổ ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh tảng 3,1. Thị nhẫn của công ty qua các năm. Tốc độ tăng trưởng thị phẩn của côn ty gqua các nằm. Doanh thu vả lợi nhuận cúa cõng ty qua các năm.4, Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận của công ty qua các năm.

So sánh các chỉ tiéu danh giả hiệu quả sinh lời của 2 công ty Bảng 3.6, Trọng số của các tiêu chí đánh giả năng lực cạnh tranh. So sánh năng lực cạnh tranh giữa 2 công ty Bang 3. Sơ sánh vốn điều lệ năm 2016. So sánh vốn của 2 công ty qua các năm Bang 3.

Tỉ lệ nhãn viên phải đảo tạo lại năm 2011 Bảng 3. tiéu chi lựa chọn cửa hàng. So sánh giá cả của 2 công ty. So sảnh tập hàng hỏa của 2 công ty.

So sánh số lượng cửa hằng của 2 công ty Bảng 3. So sánh cửa hàng của 2 công ty. So sánh chất lượng dịch vụ của 2 công ty Bang 3. Đồn bẩy thương hiệu.

TRUONG DAI HQC KINH TE QUOC DAN HOANG ANH TUAN NANG CAO NANG LUC CANH TRANH CUA CONG TY CO PHAN BAN LE KY THUAT SO FPT CHUYEN NGANH: QUAN TRI KINH DOANH TONG HOP TOM TAT LUAN VAN THAC Si HÀ NỘI, 2017 TOM TAT LUAN VAN Với tốc độ phát triển của công nghệ rất nhanh như hiện nay, các doanh nghiệp nói chưng đều cần phải nắm bắt kịp thời xu hướng phát triển của công nghệ cũng như xu hướng phát triển của thị trường. Với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ thiết bị công nghệ thì ngoài việc nắm bắt kịp thời xu hướng công nghệ thì còn phải chịu áp lực cạnh tranh từ các công ty lớn trên thị trường. Các đối thủ cạnh tranh nay không chỉ đến từ trong nước mà côn la các tập đoàn đa quốc gia cỏ nguồn vốn lớn và quy trình bán hàng đã được chuẩn hóa. Từ năm 2007 đến nay, với sự xuất hiện của điện thoại iPhone đã thay đổi một cách toàn diện vẻ thiết bị công nghệ, tạo ra một ki nguyên mới về thiết bị cằm tay cho các cá nhân người sử dụng.

Đồng thời nó còn mở. ra hảng ngân dịch vụ mới cũng như thúc đẩy các dịch vụ bán lẻ có sẵn lên đến một tam cao mới. Đổi với nhu cầu của thị trường, hiện nay hẳu hết các cá nhân đều có nhu cầu sử dụng điện thoại thông minh cũng như máy tính để làm việc và giải trí. Mỗi một cá nhân đang sở hữu ít nhất là I thiết bị công nghệ cao, với số lượng hơn 90 triệu dân như hiện nay tai Việt Nam thi đây là một thị trường đầy tiểm năng cho các công ty bán lẻ.

Một mặt thu nhập của người dân tăng lên nhưng mặt khác lả công nghệ phát triển cho. phép tạo ra các thiết bị với giá thành rẻ nhưng vần đáp ứng được nhu cầu của người sử dụng dẫn đến việc nhu cẩu của người dân tăng cao, Với các yếu tố kể trên, làm thế nảo để một doanh nghiệp trong ngành bán lẻ thiết bị công nghệ có thẻ cạnh tranh được với các công ty khác là câu hói lớn với mỗi doanh nghiệp trong ngành nay, Dé tai “Nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phan Ban lẻ Kỹ thuật số FPT" nhằm mục đích đánh giá năng lực cạnh tranh hiện tại của công ty đang ở mức độ nảo, tìm ra các điểm chưa tốt hiện nay của công ty thông qua các nhân tổ ảnh hướng đến năng lực cạnh tranh của công ty. Thông qua đó, tác giả đề xuất các giải pháp đễ nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty một cách thiếtthực và hiệu quả. ñ “hông qua các nghiên cứu trước đây của các nha kinh tế học, tác giả tiếp cận đề tài với phương pháp luận chính lả các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh và các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp bán lẻ.

Các nghiên cứu mả tác giá tham khảo bao gồm các bài báo khoa học, sách chuyên nganh của các tác gia nước ngoài; bên cạnh đó là các bài báo khoa học, luận văn của các tác giá trong nước. Với các nguồn tham khảo tin cậy, tác giả để xuất 6 tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của công ty bán lẻ thiết bị công nghệ bao gồm: ( ) thị phần, (2) tốc độ tăng trưởng thị phẩn, (3) tốc độ tăng trưởng lợi nhuận, (4) ROE, (5) ROA, (6) sự hài lòng của khách hảng. Vả bộ các nhân tổ ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của công ty bán lẽ bao gồm: (1), tiểm lực tài chính, (2) chất lượng nguồn nhân lực, (3) giá cả, (4) tập hàng hóa, (5) quy mô và địa điểm chuỗi cứa hàng, (6) chất lượng dich vu, (7) năng lực truyền thông và Marketing, (8) trình độ công nghệ. Từ khung kết cấu nảy, tác giá đã thu thập dữ liệu thứ cấp để đi sâu nghiên cứu các tiêu chí đánh giá vả các nhân tổ ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh.

Nguồn dit liệu thứ cấp được tác giả sử dụng là các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, báo cáo nghiên cửu thị trường của các công ty tư nhãn vả các báo cáo nội bộ của công ty. Đây là các nguồn dữ liệu có độ tin cậy cao, được sử dụng đẻ đưa ra các chiến lược phát triển cho công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Của Công Ty Cổ Phần Bán Lẻ Kỹ Thuật Số FPT" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và phương pháp mà công ty FPT áp dụng để nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực bán lẻ kỹ thuật số. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ thông tin và quản lý hiệu quả trong việc tối ưu hóa quy trình kinh doanh, từ đó gia tăng hiệu suất và lợi nhuận. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các chiến lược này, giúp họ có cái nhìn rõ hơn về cách thức mà công nghệ có thể thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ tác động của công nghệ thông tin đến kết quả xuất khẩu của các doanh nghiệp vừa và nhỏ nghiên cứu trên địa bàn thành phố hà nội, nơi phân tích ảnh hưởng của công nghệ thông tin đến hoạt động xuất khẩu. Ngoài ra, tài liệu Luận văn ảnh hưởng của e marketing tới kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp xuất khẩu ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của marketing điện tử trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và quản lý tính gọn đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trường hợp nghiên cứu tại thành phố hồ chí minh sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa công nghệ thông tin và quản lý hiệu quả trong doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng vào thực tiễn kinh doanh của mình.