Luận văn thay đổi kiến thức và thực hành về tuân thủ điều trị của người bệnh lao sau giáo dục sức khỏe tại trung tâm y tế cao lộc tỉnh lạng sơn năm 2019

Nghiên cứu về sự thay đổi kiến thức và thực hành tuân thủ điều trị lao sau giáo dục sức khỏe tại trung tâm y tế Cao Lộc, Lạng Sơn năm 2019.

Chuyên ngành

Điều Dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Điều Dưỡng

2019

127
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về bệnh lao

1.2. Tình hình tuân thủ điều trị và các nghiên cứu liên quan đến tuân thủ điều trị lao

1.3. Tình hình bệnh lao trên thế giới và Việt Nam

1.4. Tóm tắt địa bàn nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Thiết kế nghiên cứu

2.4. Mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.5. Phương pháp thu thập số liệu

2.6. Nội dung can thiệp giáo dục sức khỏe

2.7. Biến số nghiên cứu

2.8. Thước đo và tiêu chuẩn đánh giá

2.9. Sai số và cách khắc phục sai số. Phương pháp phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Thực trạng kiến thức và thực hành về tuân thủ điều trị của người bệnh lao điều trị giai đoạn củng cố

3.3. Sự thay đổi kiến thức và thực hành về tuân thủ điều trị của người mắc lao đang điều trị ngoại trú sau can thiệp giáo dục sức khỏe

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Thông tin chung của đối tượng

4.2. Thực trạng kiến thức và thực hành về tuân thủ điều trị của người bệnh mắc lao điều trị ở giai đoạn củng cố

4.3. Sự thay đổi kiến thức và thực hành về tuân thủ điều trị của người bệnh mắc lao điều trị giai đoạn củng cố sau can thiệp giáo dục sức khỏe

4.4. Hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phiếu điều tra

Phụ lục 2. Các biến số nghiên cứu

Phụ lục 3. Bảng đánh giá điểm phần kiến thức và thực hành tuân thủ điều trị của người bệnh lao

Phụ lục 4. Bảng đánh giá tính phù hợp của bộ công cụ

Phụ lục 5. Phiếu chấp thuận tham gia nghiên cứu

Phụ lục 6. Nội dung giáo dục sức khỏe cho người bệnh

Phụ lục 7. Tài liệu phát tay cho người bệnh

Phụ lục 8. Danh sách đối tượng tham gia nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bệnh Lao Hiểu Rõ Để Phòng Ngừa Hiệu Quả

Bệnh lao là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) gây ra. Bệnh có thể ảnh hưởng đến mọi bộ phận của cơ thể, nhưng lao phổi là phổ biến nhất và là nguồn lây chính. Người bệnh lao có số lượng vi khuẩn nhiều hơn so với người nhiễm lao. Vi khuẩn lao được Robert Koch phát hiện năm 1882, còn gọi là Bacilie de Koch (BK). Vi khuẩn này có thể tồn tại trong môi trường tự nhiên 3-4 tháng và có khả năng kháng thuốc, gây khó khăn trong điều trị. Theo WHO, năm 2017 có khoảng 10 triệu người mắc lao, trong đó có 1,3 triệu người tử vong. Phòng chống lao là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu.

1.1. Vi Khuẩn Lao Đặc Điểm Phân Loại và Khả Năng Kháng Thuốc

Vi khuẩn lao thuộc họ Mycobacteriaceae, có kích thước 3-5 µm x 0,3-0,5 µm, không có lông và có khả năng tồn tại lâu trong môi trường. Vi khuẩn lao có nhiều quần thể chuyển hóa khác nhau, đòi hỏi phối hợp nhiều loại thuốc trong điều trị. Kháng thuốc là một thách thức lớn, bao gồm kháng thuốc mắc phải, tiên phát, kết hợp và đa thuốc. Lao kháng thuốc làm tăng chi phí điều trị và nguy cơ tử vong.

1.2. Nguyên Nhân và Đối Tượng Nguy Cơ Mắc Bệnh Lao Cao Nhất

Nguyên nhân chính gây bệnh lao là vi khuẩn lao người (M. tuberculosis hominis). Các yếu tố nguy cơ bao gồm: trẻ em chưa tiêm phòng BCG, tiếp xúc với nguồn lây, mắc bệnh mạn tính (đái tháo đường), suy dinh dưỡng, nhiễm HIV/AIDS, nghiện ma túy, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch. Trẻ em và người có hệ miễn dịch suy yếu là đối tượng dễ mắc lao nhất. Vaccine phòng lao (BCG) đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa bệnh.

II. Các Phương Pháp Chẩn Đoán và Điều Trị Bệnh Lao Hiện Nay

Chẩn đoán bệnh lao dựa trên các triệu chứng lâm sàng (ho kéo dài, gầy sút, sốt về chiều, ra mồ hôi trộm), xét nghiệm đờm tìm vi khuẩn lao (AFB), và các xét nghiệm khác (X-quang phổi, Mantoux). Điều trị bệnh lao cần tuân thủ các nguyên tắc: phối hợp thuốc, đúng liều, đều đặn, đủ thời gian. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo chiến lược DOTS (điều trị ngắn ngày có kiểm soát trực tiếp) để nâng cao hiệu quả điều trị. Mục tiêu điều trị là khỏi bệnh, giảm tử vong, giảm kháng thuốc và giảm lây lan. Xét nghiệm lao và chẩn đoán sớm là yếu tố then chốt.

2.1. Dấu Hiệu Nghi Lao Nhận Biết Sớm Để Điều Trị Kịp Thời

Ho kéo dài trên 2 tuần (ho khan, ho có đờm, ho ra máu) là triệu chứng nghi lao quan trọng nhất. Các triệu chứng khác bao gồm: gầy sút, kém ăn, mệt mỏi, sốt nhẹ về chiều, ra mồ hôi trộm ban đêm, đau ngực, khó thở. Khi có các dấu hiệu này, cần đến cơ sở y tế để được khám và chẩn đoán. Nâng cao nhận thức về bệnh lao giúp phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.

2.2. Nguyên Tắc Điều Trị Lao Phối Hợp Thuốc Đúng Liều và Đủ Thời Gian

Điều trị lao cần tuân thủ 4 nguyên tắc: phối hợp các thuốc chống lao (ít nhất 3 loại trong giai đoạn tấn công, 2 loại trong giai đoạn duy trì), dùng thuốc đúng liều, dùng thuốc đều đặn (cùng một thời điểm trong ngày, xa bữa ăn), dùng thuốc đủ thời gian (giai đoạn tấn công 2-3 tháng, giai đoạn củng cố 4-6 tháng). Việc tuân thủ điều trị giúp tiêu diệt vi khuẩn lao, ngăn ngừa kháng thuốc và tái phát. Phác đồ điều trị lao cần được tuân thủ nghiêm ngặt.

2.3. Chiến Lược DOTS Điều Trị Lao Ngắn Hạn Có Kiểm Soát Trực Tiếp

Chiến lược DOTS (Directly Observed Treatment Short-course) là phương pháp điều trị lao hiệu quả, được WHO khuyến cáo. DOTS bao gồm: phát hiện bệnh sớm, sử dụng phác đồ chuẩn, cung cấp thuốc đầy đủ, giám sát điều trị trực tiếp và báo cáo kết quả. DOTS giúp tăng tỷ lệ khỏi bệnh, giảm kháng thuốc và giảm lây lan. Tổ chức y tế tham gia phòng chống lao đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai DOTS.

III. Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Lao Tại Lạng Sơn Vấn Đề Cần Giải Quyết

Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt trong điều trị lao, giúp tăng tỷ lệ khỏi bệnh và giảm kháng thuốc. Tuy nhiên, nhiều người bệnh không tuân thủ điều trị do tác dụng phụ của thuốc, thời gian điều trị kéo dài, khó khăn về địa lý, thiếu kiến thức về bệnh lao. Tại Lạng Sơn, tỷ lệ tuân thủ điều trị còn thấp, đặc biệt ở giai đoạn củng cố khi người bệnh điều trị ngoại trú. Cần có các biện pháp can thiệp để nâng cao tuân thủ điều trị. Điều trị lao tại Lạng Sơn cần được cải thiện.

3.1. Tác Hại Của Việc Không Tuân Thủ Điều Trị Lao Nguy Cơ Kháng Thuốc

Không tuân thủ điều trị lao dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng: thất bại điều trị, lao tái phát, lao kháng thuốc, tăng chi phí điều trị, tăng thời gian lây nhiễm, nhiễm trùng kéo dài, tăng nguy cơ tử vong. Tầm quan trọng của tuân thủ điều trị không thể xem nhẹ.

3.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tuân Thủ Điều Trị Lao Tác Dụng Phụ Của Thuốc

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị lao: tác dụng phụ của thuốc (buồn nôn, chóng mặt, dị ứng), thời gian điều trị kéo dài, khó khăn về địa lý (xa cơ sở y tế), thiếu kiến thức về bệnh lao, kỳ thị của xã hội, nghèo đói. Tác dụng phụ của thuốc lao là một rào cản lớn.

3.3. Tỷ Lệ Mắc Lao Tại Lạng Sơn Gánh Nặng Bệnh Tật Vẫn Còn Cao

Lạng Sơn là một tỉnh miền núi, có nhiều đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống, điều kiện kinh tế - xã hội còn khó khăn. Tỷ lệ mắc lao tại Lạng Sơn vẫn còn cao so với các tỉnh thành khác trong cả nước. Cần có các chương trình can thiệp đặc biệt để giảm gánh nặng bệnh lao tại địa phương. Phòng chống lao tại Lạng Sơn cần được ưu tiên.

IV. Giáo Dục Sức Khỏe Giải Pháp Nâng Cao Tuân Thủ Điều Trị Lao

Giáo dục sức khỏe (GDSK) là một giải pháp hiệu quả để nâng cao kiến thức, thái độ và hành vi của người bệnh về tuân thủ điều trị lao. GDSK giúp người bệnh hiểu rõ về bệnh lao, tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị, cách xử trí tác dụng phụ của thuốc, và các biện pháp phòng ngừa lây lan. GDSK cần được thực hiện thường xuyên, liên tục và phù hợp với từng đối tượng. Vai trò của giáo dục sức khỏe là không thể thiếu.

4.1. Nội Dung Giáo Dục Sức Khỏe Về Bệnh Lao Kiến Thức và Thực Hành

Nội dung GDSK về bệnh lao bao gồm: kiến thức về bệnh lao (nguyên nhân, triệu chứng, đường lây, cách phòng ngừa), tầm quan trọng của tuân thủ điều trị, cách dùng thuốc đúng cách, cách xử trí tác dụng phụ của thuốc, chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt hợp lý, các biện pháp phòng ngừa lây lan. GDSK cần kết hợp lý thuyết và thực hành, sử dụng các phương pháp truyền thông đa dạng. Giáo dục sức khỏe bệnh lao cần toàn diện.

4.2. Phương Pháp Giáo Dục Sức Khỏe Hiệu Quả Tư Vấn và Truyền Thông

Các phương pháp GDSK hiệu quả bao gồm: tư vấn cá nhân, tư vấn nhóm, nói chuyện sức khỏe, phát tờ rơi, áp phích, chiếu video, tổ chức các buổi sinh hoạt câu lạc bộ. Cán bộ y tế cần có kỹ năng giao tiếp tốt, lắng nghe và tôn trọng người bệnh. Tư vấn bệnh lao cần được cá nhân hóa.

4.3. Đánh Giá Hiệu Quả Giáo Dục Sức Khỏe Thay Đổi Kiến Thức và Hành Vi

Hiệu quả GDSK cần được đánh giá thông qua việc đo lường sự thay đổi về kiến thức, thái độ và hành vi của người bệnh. Các công cụ đánh giá bao gồm: phỏng vấn, bảng hỏi, quan sát hành vi. Kết quả đánh giá giúp điều chỉnh nội dung và phương pháp GDSK cho phù hợp. Đánh giá hiệu quả giáo dục sức khỏe là cần thiết.

V. Nghiên Cứu Tại Lạng Sơn Thay Đổi Sau Giáo Dục Sức Khỏe

Nghiên cứu tại Trung tâm Y tế Cao Lộc, Lạng Sơn năm 2019 cho thấy GDSK có tác động tích cực đến kiến thức và thực hành tuân thủ điều trị của người bệnh lao. Tỷ lệ người bệnh có kiến thức đúng về tuân thủ điều trị tăng từ 58,3% lên 91,7% sau can thiệp. Tỷ lệ thực hành đạt yêu cầu tăng từ 48,3% lên 75%. Kết quả này khẳng định tầm quan trọng của GDSK trong nâng cao hiệu quả điều trị lao. Nghiên cứu về bệnh lao tại Lạng Sơn cung cấp bằng chứng quan trọng.

5.1. Kết Quả Nghiên Cứu Cải Thiện Kiến Thức Về Tuân Thủ Điều Trị

Nghiên cứu cho thấy GDSK giúp người bệnh hiểu rõ hơn về bệnh lao, tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị, cách dùng thuốc đúng cách, cách xử trí tác dụng phụ của thuốc. Kiến thức đúng giúp người bệnh có thái độ tích cực và hành vi đúng đắn trong điều trị. Kiến thức về bệnh lao được cải thiện đáng kể.

5.2. Kết Quả Nghiên Cứu Cải Thiện Thực Hành Tuân Thủ Điều Trị

GDSK giúp người bệnh thực hành tuân thủ điều trị tốt hơn: uống thuốc đúng giờ, đúng liều, tái khám đúng hẹn, báo cáo tác dụng phụ của thuốc cho cán bộ y tế. Thực hành đúng giúp tăng tỷ lệ khỏi bệnh và giảm nguy cơ kháng thuốc. Thực hành phòng chống lao được nâng cao.

5.3. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Cần Nghiên Cứu Thêm Để Khẳng Định

Nghiên cứu có một số hạn chế: cỡ mẫu nhỏ, thời gian theo dõi ngắn, chỉ thực hiện tại một địa điểm. Cần có các nghiên cứu lớn hơn, thời gian theo dõi dài hơn, thực hiện tại nhiều địa điểm khác nhau để khẳng định kết quả và đánh giá hiệu quả lâu dài của GDSK. Đánh giá hiệu quả lâu dài là cần thiết.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Tiếp Tục Nâng Cao Giáo Dục Sức Khỏe

Giáo dục sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kiến thức và thực hành tuân thủ điều trị lao. Cần tiếp tục đẩy mạnh GDSK cho người bệnh lao, đặc biệt ở giai đoạn củng cố khi điều trị ngoại trú. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cán bộ y tế, gia đình và cộng đồng trong việc hỗ trợ người bệnh tuân thủ điều trị. Cộng đồng phòng chống lao cần được xây dựng.

6.1. Khuyến Nghị Cho Ngành Y Tế Tăng Cường Giáo Dục Sức Khỏe

Ngành y tế cần tăng cường GDSK cho người bệnh lao, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Cần đào tạo cán bộ y tế về kỹ năng GDSK, cung cấp tài liệu GDSK đầy đủ, dễ hiểu. Y tế Lạng Sơn cần chú trọng GDSK.

6.2. Khuyến Nghị Cho Cộng Đồng Hỗ Trợ Bệnh Nhân Lao

Cộng đồng cần tạo môi trường thân thiện, không kỳ thị người bệnh lao, hỗ trợ người bệnh tuân thủ điều trị, giúp người bệnh hòa nhập với xã hội. Hỗ trợ bệnh nhân lao là trách nhiệm của cả cộng đồng.

6.3. Tương Lai Của Phòng Chống Lao Thanh Toán Bệnh Lao

Với những nỗ lực không ngừng, chúng ta có thể hy vọng vào một tương lai không còn bệnh lao. Cần tiếp tục đầu tư cho nghiên cứu, phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới, tăng cường GDSK, và xây dựng hệ thống y tế vững mạnh. Chính sách phòng chống lao tại Việt Nam cần được hoàn thiện.

05/06/2025
Luận văn thay đổi kiến thức và thực hành về tuân thủ điều trị của người bệnh lao sau giáo dục sức khỏe tại trung tâm y tế cao lộc tỉnh lạng sơn năm 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về bệnh lao 1. Một số hiểu biết về bệnh lao 1. Định nghĩa về bệnh lao Bệnh lao là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) gây nên.

Bệnh lao có thể gặp ở tất cả các bộ phận của cơ thể, trong đó lao phổi là thể lao phổ biến nhất (chiếm 80 - 85% tổng số ca bệnh) và là nguồn lây chính cho người xung quanh. Người bệnh có các dấu hiệu của bệnh lao, số lượng vi khuẩn ở người bệnh lao nhiều hơn với số lượng vi khuẩn ở người nhiễm lao [2], [3]. Vi khuẩn lao Vi khuẩn lao do Robert Koch phát hiện vào năm 1882 vì vậy còn được gọi là Bacilie de Koch (viết tắt là BK). Vi khuẩn lao thuộc họ Mycobacteriaceae, dài 3 – 5 µm, rộng 0,3 - 0,5 µm, không có lông, hai đầu tròn, thân có hạt, đứng riêng rẽ hoặc thành đám trên tiêu bản nhuộm Ziehl - Neelsen, không bị cồn và acid làm mất màu đỏ của fucsin.Ở điều kiện tự nhiên vi khuẩn lao có thể tồn tại 3 - 4 tháng, trong phòng thí nghiệm có thể bảo quản vi khuẩn trong nhiều năm.

Trong đờm của người bệnh lao ở phòng tối, ẩm sau 3 tháng vi khuẩn vẫn tồn tại và giữ được độc lực. Dưới ánh nắng mặt trời vi khuẩn bị chết sau 1,5 giờ, ở 420C vi khuẩn ngừng phát triển và chết sau 10 phút ở 800C, với cồn 900 vi khuẩn tồn tại trong 3 phút, trong acid phenic 5% vi khuẩn chỉ sống được một phút [22]. Môi trường ẩm thấp thiếu ánh sáng là điều kiện thuận lợi để vi khuẩn lao phát triển. Đây cũng là một trong những lý do giải thích vì sao bệnh lao gặp nhiều ở những nơi có điều kiện khó khăn, ở các nước đang phát triển.

Vi khuẩn lao có nhiều quần thể chuyển hóa khác nhau, có những quần thể phát triển mạnh nằm ngoài tế bào, có những quần thể phát triển chậm từng đợt và những quần thể nằm trong tế bào. Những quần thể này chịu tác dụng khác nhau tùy từng thuốc chống lao. Do vậy trong điều trị bệnh lao cần phối hợp nhiều loại thuốc 5 chống lao. Một khó khăn rất lớn trong điều trị đó là vi khuẩn lao có khả năng kháng thuốc.

Kháng thuốc ở vi khuẩn lao được chia ra làm 4 loại đó là: Kháng thuốc mắc phải: là kháng thuốc xuất hiện ở người bệnh đã điều trị được một tháng Kháng thuốc tiên phát (ban đầu): là những chủng vi khuẩn lao kháng thuốc ở những người bệnh lao không có tiền sử điều trị lao trước đó hoặc điều trị chưa được một tháng. Kháng thuốc kết hợp: là tổng số kháng thuốc ở tất cả người bệnh lao (không kể đã dùng thuốc) trong một năm ở một quốc gia. Kháng đa thuốc: là những chủng vi khuẩn lao kháng tối thiểu với rifampicin và isoniazid [22], [39]. Nguyên nhân và đối tượng có nguy cơ cao Nguyên nhân: Hay gặp là vi khuẩn lao người (M.

tuberculosis homisnis), có thể do vi khuẩn lao bò và vi khuẩn lao không điển hình nhưng ít gặp. Một số điều kiện thuận lợi dễ mắc lao: - Trẻ em chưa tiêm phòng lao bằng vaccine BCG - Người bệnh tiếp xúc thường xuyên, trực tiếp với nguồn lây đặc biệt là trẻ em - Người bệnh mắc các bệnh mạn tính như đái tháo đường, loét dạ dày – tá tràng, bệnh bụi phổi,… - Trẻ em bị suy dinh dưỡng, còi xương,. - Người nhiễm HIV/AIDS - Người nghiện ma túy, thuốc lá, thuốc lào. - Người sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch kéo dài như Corticoid, hóa chất điều trị ung thư,… [22] 1.

Phân loại bệnh lao Theo vị trí giải phẫu: - Lao phổi: bệnh lao tổn thương ở phổi - phế quản, bao gồm cả lao kê. Trường hợp tổn thương phối hợp cả ở phổi và cơ quan ngoài phổi được phân loại là 6 lao phổi. - Lao ngoài phổi: bệnh lao tổn thương ở các cơ quan ngoài phổi như: màng phổi, hạch, màng bụng, sinh dục tiết niệu, da, xương, khớp, màng não, màng tim,. Nếu lao nhiều bộ phận, thì bộ phận có biểu hiện tổn thương nặng nhất (lao màng não, xương, khớp,.) được ghi là chẩn đoán chính.

Theo kết quả xét nghiệm vi khuẩn:Lao phổi AFB(+) và lao phổi AFB (-). Theo tiền sử điều trị lao: - Lao mới: Người bệnh chưa bao giờ dùng thuốc chống lao hoặc mới dùng thuốc chống lao dưới 1 tháng. - Lao tái phát:Người bệnh đã được điều trị lao và được thầy thuốc xác định là khỏi bệnh hay hoàn thành điều trị nay mắc bệnh trở lại với kết quả AFB(+) hoặc có bằng chứng vi khuẩn. - Thất bại điều trị, khi người bệnh có: AFB(+) từ tháng điều trị thứ 5 trở đi, phải chuyển phác đồ điều trị, Có chẩn đoán ban đầu AFB(-), sau 2 tháng điều trị xuất hiện AFB(+), Lao ngoài phổi xuất hiện thêm lao phổi AFB(+) sau 2 tháng điều trị, Vi khuẩn đa kháng thuốc được xác định trong bất kỳ thời điểm nào trong quá trình điều trị với thuốc chống lao hàng 1.

- Điều trị lại sau bỏ trị: Người bệnh không dùng thuốc liên tục từ 2 tháng trở lên trong quá trình điều trị, sau đó quay trở lại điều trị với kết quả AFB(+) hoặc có bằng chứng vi khuẩn. - Lao khác: Người bệnh đã điều trị lao nay trở lại điều trị với chẩn đoán lao phổi AFB (-) hoặc lao màng phổi. - Lao chuyển đến:Người bệnh được chuyển từ đơn vị điều trị khác đến để tiếp tục điều trị [3]. Dấu hiệu nghi lao Ho kéo dài trên 2 tuần (ho khan, ho có đờm, ho ra máu) là triệu chứng nghi lao quan trọng nhất.

Ngoài ra có thể: 7 Gầy sút, kém ăn, mệt mỏi. Sốt nhẹ về chiều. Ra mồ hôi “trộm” ban đêm. Đau ngực, đôi khi khó thở [22], [53].

Điều trị bệnh lao Mục đích điều trị bệnh lao là khỏi bệnh, giảm tỷ lệ tử vong, giảm tỷ lệ kháng thuốc cũng như giảm sự lây truyền trong cộng đồng và cuối cùng là thực hiện ước mơ muôn đời của loài người là thanh toán bệnh lao [22]. Y học không ngừng phát triển để tìm tòi và phát minh ra những thuốc chống lao mới và những phương pháp điều trị lao hiệu quả. Năm 1991, Tổ chức y tế thế giới đã thúc đẩy một chương trình chống lao có hiệu quả đó là áp dụng hóa trị liệu ngắn ngày có kiểm soát trực tiếp gọi tắt là DOTS (Directly Observed Treatment Short -course). Cụ thể của chương trình này đó là người bệnh lao phải được điều trị bằng các phác đồ hóa trị ngắn ngày, dưới sự kiểm soát chặt chẽ của nhân viên y tế.

Chiến lược DOTS là chiến lược đạt kết quả điều trị cao hơn bất kỳ chiến lược chống lao nào có từ trước đó và cho đến nay vẫn là chiến lược hiệu quả nhất [52]. Có rất nhiều thuốc điều trị lao nhưng có 5 loại thuốc lao chính được sử dụng trong chiến lược hóa trị liệu ngắn ngày đó là: Isoniazid (viết tắt là H, INH), Rifampin (viết tắt là R, RIF), pyrazinamide (viết tắt là P, PZA), Streptomycin (viết tắt là S), Ethambutol (viết tắt là E) [53]. Tùy theo tình trạng của người bệnh mà bác sỹ sẽ đưa ra phác đồ điều trị cho phù hợp. Để điều trị bệnh lao có kết quả tốt, Bộ y tế đã đưa ra bốn nguyên tắc điều trị bệnh lao bao gồm: - Phối hợp các thuốc chống lao: Mỗi loại thuốc chống lao có tác dụng khác nhau trên vi khuẩn lao (diệt khuẩn, kìm khuẩn, môi trường vi khuẩn); do vậy, phải phối hợp các thuốc chống lao.

Với lao nhạy cảm với thuốc phải phối hợp ít nhất 3 loại thuốc chống lao trong giai đoạn tấn công và ít nhất 2 loại trong giai đoạn duy trì. - Phải dùng thuốc đúng liều:Các thuốc chống lao tác dụng hợp đồng, mỗi 8 thuốc có một nồng độ tác dụng nhất định. Nếu dùng liều thấp sẽ không hiệu quả và dễ tạo ra các chủng vi khuẩn kháng thuốc, nếu dùng liều cao dễ gây tai biến. - Phải dùng thuốc đều đặn: Các thuốc chống lao phải được uống cùng một lần vào thời gian nhất định trong ngày và xa bữa ăn để đạt hấp thu thuốc tối đa.

- Phải dùng thuốc đủ thời gian và theo 2 giai đoạn tấn công và củng cố: Giai đoạn tấn công kéo dài 2, 3 tháng nhằm tiêu diệt nhanh số lượng lớn vi khuẩn có trong các vùng tổn thương để ngăn chặn các vi khuẩn lao đột biến kháng thuốc. Giai đoạn củng cố kéo dài 4 đến 6 tháng nhằm tiêu diệt triệt để các vi khuẩn lao trong vùng tổn thương để tránh tái phát [2], [3]. Song song với nguyên tắc điều trị bệnh lao thì Bộ y tế cũng đề ra nguyên tắc quản lý điều trị bệnh lao đó là: - Tất cả các bác sĩ (công và tư) tham gia điều trị người bệnh lao phải được tập huấn theo hướng dẫn của Chương trình Chống lao Quốc gia và báo cáo theo đúng quy định. - Sử dụng phác đồ chuẩn thống nhất trong toàn quốc - Điều trị sớm ngay sau khi được chẩn đoán - Điều trị phải được theo dõi và kiểm soát trực tiếp: Kiểm soát việc tuân thủ điều trị của người bệnh, theo dõi kết quả xét nghiệm đờm, theo dõi diễn biến lâm sàng, xử trí kịp thời các biến chứng của bệnh và tác dụng phụ của thuốc.

Với bệnh lao trẻ em phải theo dõi cân nặng hàng tháng khi tái khám để điều chỉnh liều lượng thuốc. Với bệnh lao đa kháng: Phải kiểm soát chặt chẽ việc dùng thuốc hàng ngày trong cả liệu trình điều trị. Phối hợp chặt chẽ giữa các trung tâm - điểm điều trị - tỉnh lân cận trong quản lý điều trị bệnh nhân lao đa kháng. Người bệnh lao đa kháng nên điều trị nội trú (khoảng 2 tuần) tại các trung tâm/điểm điều trị lao đa kháng để theo dõi khả năng dung nạp và xử trí các phản ứng bất lợi của thuốc (có thể điều trị ngoại trú ngay từ đầu cho người bệnh tại các địa phương nếu có đủ điều kiện: gần trung tâm điều trị lao đa kháng, nhân lực đảm bảo cho việc theo dõi và giám sát bệnh nhân một cách chặt chẽ).

9 Giai đoạn điều trị củng cố (điều trị ngoại trú) - điều trị có kiểm soát trực tiếp (DOT) có thể thực hiện tại các tuyến: quận huyện, xã phường, tái khám hàng tháng tại các trung tâm/điểm điều trị lao đa kháng để theo dõi diễn biến lâm sàng, xử trí kịp thời biến chứng của bệnh và tác dụng phụ của thuốc, theo dõi xét nghiệm, X- quang và một số thăm khám cần thiết khác. - Thầy thuốc cần tư vấn đầy đủ cho người bệnh trước, trong và sau khi điều trị để người bệnh thực hiện tốt liệu trình theo quy định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nâng Cao Kiến Thức và Thực Hành Tuân Thủ Điều Trị Lao Qua Giáo Dục Sức Khỏe Tại Lạng Sơn tập trung vào việc cải thiện nhận thức và thực hành của cộng đồng về bệnh lao thông qua các chương trình giáo dục sức khỏe. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao kiến thức cho người dân, từ đó giúp họ tuân thủ tốt hơn các phương pháp điều trị và phòng ngừa bệnh lao. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả bao gồm việc hiểu rõ hơn về bệnh lao, cách phòng ngừa và điều trị hiệu quả, cũng như cách thức tham gia vào các hoạt động giáo dục sức khỏe tại địa phương.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Thay đổi kiến thức thực hành chăm sóc của người bệnh suy tim trước và sau giáo dục sức khỏe tại bệnh viện thanh nhàn 2022. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự thay đổi trong nhận thức và thực hành chăm sóc sức khỏe của bệnh nhân, từ đó giúp bạn có thêm thông tin hữu ích trong việc áp dụng giáo dục sức khỏe vào thực tiễn.