Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Competitiveness of Vietnamese seafood products from the European - Vietnam Free Trade Agreement to the EU market" (Nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm thủy sản Việt Nam sang thị trường EU từ Hiệp định Thương mại Tự do EVFTA) được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Quốc Hùng (lớp QH-2020-E Kinh tế CLC 1, mã sinh viên: 20051069) thuộc Khoa Kinh tế Chính trị, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Hương Lan vào năm 2023.

Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU) đã ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng. Kim ngạch thương mại hai chiều tăng hơn 15 lần, từ mức 4,1 tỷ USD năm 2000 lên gần 62 tỷ USD. Riêng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang EU tăng gần 18 lần, từ 2,8 tỷ USD lên 46,83 tỷ USD vào năm 2022. Hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang EU tập trung chủ yếu vào các ngành thâm dụng lao động như thủy sản, điện tử và điện thoại lắp ráp, giày dép, dệt may, cà phê và đồ gỗ.

Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Việt Nam nằm trong nhóm 20 quốc gia có sản lượng khai thác thủy sản lớn nhất thế giới, đứng thứ ba toàn cầu về sản lượng và kim ngạch xuất khẩu. Ngành thủy sản đã phát triển từ quy mô nhỏ lẻ thành ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp tỷ trọng lớn vào GDP nông nghiệp. Theo Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, ngành kinh tế thủy sản được định hướng đóng góp 30–35% GDP trong khối nông – lâm – thủy sản, tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất đạt khoảng 3,0–4,0%/năm. Tổng sản lượng thủy sản trong nước dự kiến đạt 9,8 triệu tấn (trong đó nuôi trồng đạt 7,0 triệu tấn, khai thác đạt 2,8 triệu tấn), hướng tới kim ngạch xuất khẩu 14–16 tỷ USD. Tầm nhìn đến năm 2045, Việt Nam đặt mục tiêu trở thành trung tâm chế biến thủy sản hiện đại hàng đầu thế giới.

Theo dữ liệu của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam tăng trưởng bình quân 2,5%/năm trong giai đoạn 2015–2022. Thị trường EU tiêu thụ khoảng 10% lượng thủy sản toàn cầu và là một trong những đối tác nhập khẩu quan trọng của Việt Nam. Tuy nhiên, năm 2020, theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang EU sụt giảm 6% so với năm 2019, đạt 1,22 tỷ USD (xếp sau Mỹ đạt 1,6 tỷ USD, Nhật Bản đạt 1,4 tỷ USD và Trung Quốc). Đến năm 2021, bất chấp ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, xuất khẩu thủy sản cả nước phục hồi đạt hơn 8,9 tỷ USD (tăng 6%), trong đó xuất khẩu sang EU đạt trên 1 tỷ USD (tăng 12% so với 2020, chiếm 12% thị phần xuất khẩu thủy sản cả nước, đứng thứ ba sau Mỹ và Trung Quốc theo số liệu từ VASEP).

EU là thị trường áp dụng hàng rào kỹ thuật nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ, an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật (SPS), rào cản kỹ thuật (TBT), bảo vệ môi trường và chống khai thác bất hợp pháp (IUU). Việc thực thi Hiệp định EVFTA (có hiệu lực từ ngày 01/8/2020) mở ra ưu đãi thuế quan nhưng cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh cho thủy sản Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh ngành thủy sản và tác động của EVFTA; đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam tại thị trường EU giai đoạn 2015–2022; từ đó đề xuất các giải pháp kinh tế nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh đến năm 2030.

Khóa luận xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam sang EU.
  2. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của sản phẩm thủy sản xuất khẩu.
  3. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam tại thị trường EU từ năm 2015 đến năm 2022, đánh giá tác động của EVFTA, chỉ ra thành công, hạn chế và nguyên nhân.
  4. So sánh, phân tích kinh nghiệm quốc tế (Trung Quốc, Ấn Độ) trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh thủy sản tại EU để rút ra bài học cho Việt Nam.
  5. Đề xuất các nhóm giải pháp kinh tế cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam tại thị trường EU đến năm 2030 dựa trên cơ hội từ EVFTA.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của sản phẩm thủy sản Việt Nam sang thị trường EU từ Hiệp định Thương mại Tự do EVFTA.
  • Phạm vi không gian: Việt Nam và thị trường các nước thành viên EU, tập trung vào các thị trường nhập khẩu trọng điểm như Đức, Hà Lan, Pháp, Ý.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2015–2022; đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khía cạnh kinh tế của năng lực cạnh tranh (chất lượng, giá cả, kim ngạch, thị phần, chuỗi giá trị), không đi sâu vào các giải pháp kỹ thuật công nghệ thuần túy.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận khái niệm năng lực cạnh tranh qua nhiều góc độ học thuật:

  • Theo Bai Shuqiang: Năng lực cạnh tranh là khả năng của một doanh nghiệp, ngành hoặc quốc gia không bị các đối thủ vượt qua về năng lực kinh tế.
  • Theo OECD: Khả năng tạo ra thu nhập tương đối cao dựa trên việc sử dụng hiệu quả các yếu tố sản xuất, giúp phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh quốc tế.
  • Theo WEF: Khả năng của một quốc gia đạt được tốc độ tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người cao và bền vững.
  • Theo Michael Porter: Năng lực cạnh tranh gắn liền với năng suất lao động và áp lực cạnh tranh mà ngành hoặc doanh nghiệp phải đối mặt.

Khóa luận phân cấp cạnh tranh thành 4 cấp độ: cấp quốc gia, cấp ngành, cấp doanh nghiệp và cấp sản phẩm. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm thủy sản xuất khẩu được định nghĩa là khả năng duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh của sản phẩm so với các đối thủ trên thị trường xuất khẩu nhằm mang lại lợi ích tối đa.

Tác giả xác lập 4 tiêu chí định lượng và định tính để đánh giá năng lực cạnh tranh của sản phẩm thủy sản xuất khẩu:

  1. Chất lượng sản phẩm thủy sản: Gồm các chỉ tiêu cảm quan (trạng thái, mùi vị, màu sắc), chỉ tiêu hóa học (hàm lượng nitơ amoniac, độ pH) và chỉ tiêu vi sinh (vi khuẩn coliform, vi khuẩn hiếu khí). Chất lượng được đánh giá theo hai cấp độ: chất lượng tiêu chuẩn (tuân thủ quy định nuôi trồng, chế biến) và chất lượng vượt trội (tạo sự khác biệt so với đối thủ).
  2. Giá xuất khẩu: Yếu tố tác động trực tiếp đến quyết định lựa chọn của người mua trong phân khúc sản phẩm tương đương về chất lượng.
  3. Khả năng tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu: Đo lường tổng giá trị xuất khẩu qua công thức: $$TR = \sum_{i=1}^{n} P_i \cdot Q_i$$ Trong đó: $TR$ là tổng kim ngạch xuất khẩu; $P_i$ là mức giá của nhóm sản phẩm $i$; $Q_i$ là lượng sản phẩm $i$ tiêu thụ; $n$ là số lượng nhóm sản phẩm.
  4. Thị phần xuất khẩu của sản phẩm thủy sản: Xác định tỷ trọng kim ngạch của quốc gia so với tổng kim ngạch nhập khẩu mặt hàng đó tại thị trường mục tiêu: $$MS = \frac{R}{TR} \times 100%$$ Trong đó: $MS$ là thị phần xuất khẩu; $R$ là kim ngạch xuất khẩu của quốc gia tại thị trường mục tiêu; $TR$ là tổng kim ngạch nhập khẩu của thị trường đó.

Khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng được chia thành:

  • Yếu tố thuộc nước xuất khẩu (theo mô hình Kim cương của Michael Porter): Điều kiện các yếu tố sản xuất (nguồn lợi thủy sản, nguồn nhân lực, công nghệ nuôi trồng/chế biến); Điều kiện nhu cầu trong nước; Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan (hạ tầng thủy lợi, cảng cá, tàu thuyền, kho lạnh, ngân hàng, viện nghiên cứu); Chiến lược, cấu trúc doanh nghiệp và cạnh tranh nội địa; Vai trò kiến tạo của Chính phủ.
  • Yếu tố thuộc thị trường nhập khẩu: Quy mô và xu hướng nhu cầu tiêu dùng EU; Mức độ cạnh tranh từ các đối thủ quốc tế và sản phẩm nội địa EU; Các rào cản thương mại (thuế quan, thủ tục hải quan, SPS, TBT, quy tắc xuất xứ, rào cản môi trường).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ ITC Trade Map, FAO, EUROSTAT, Eurocham, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Hội Thủy sản Việt Nam (VINAFIS), Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, cùng các giáo trình chuyên ngành kinh tế quốc tế của Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN và Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp, lập bảng số liệu, biểu đồ về sản lượng, kim ngạch, thị phần xuất khẩu thủy sản giai đoạn 2015–2022.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Hệ thống hóa tài liệu lý luận, bóc tách các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh và chuỗi giá trị thủy sản.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu số liệu xuất khẩu của Việt Nam với các đối thủ cạnh tranh (Trung Quốc, Ấn Độ); so sánh bối cảnh trước và sau khi Hiệp định EVFTA có hiệu lực.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của sản phẩm thủy sản

Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về năng lực cạnh tranh xuất khẩu hàng hóa và thủy sản (như các nghiên cứu của Nguyễn Văn Tiến, 2022; Nguyễn Hoàng Tiến và cs, 2019, 2021; Chung Văn Đông và cs, 2019; Đỗ Thị Hoa Nhã và cs, 2019; Vũ Bách Điệp và cs, 2017; Nguyễn Thu Uyên, 2020; Chu Tiến Minh, 2022; Lê Thị Việt Nga và cs, 2022; Đặng Xuân Thành, 2020; Trần Văn Tuấn, 2020). Tác giả chỉ ra 3 khoảng trống nghiên cứu: (1) Các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ngành thủy sản còn thiếu tính hệ thống toàn diện; (2) Chưa đi sâu đánh giá năng lực cạnh tranh của sản phẩm thủy sản theo các cam kết cụ thể của EVFTA; (3) Cần cập nhật dữ liệu thực tế mới nhất sau khi EVFTA chính thức có hiệu lực.

Chương này luận giải vai trò kinh tế - xã hội của ngành thủy sản: cung cấp nguồn dinh dưỡng, bảo đảm an ninh lương thực, tạo việc làm và xóa đói giảm nghèo tại khu vực ven biển, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp nông thôn, tạo nguồn thu ngoại tệ và góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo.

Đồng thời, chương 1 phân tích kinh nghiệm phát triển năng lực cạnh tranh xuất khẩu thủy sản sang EU của Trung Quốc và Ấn Độ giai đoạn 2015–2021 qua số liệu từ ITC Trade Map:

Quốc gia Nhóm mặt hàng chính (Mã HS) Đặc điểm xuất khẩu sang EU (2015–2021) Giá trị tiêu biểu năm 2021 (€1.000)
Trung Quốc - HS 0304: Phi lê cá & thịt cá đông lạnh
- HS 0307: Động vật thân mềm
- HS 0306: Động vật giáp xác
Là nhà xuất khẩu thủy sản lớn thứ 2 sang EU (sau Na Uy). Tập trung chuyển đổi sang nuôi trồng thâm canh xa bờ, công nghệ lồng nuôi chịu sóng gió, gia tăng chế biến sâu sản phẩm giá trị gia tăng. - HS 0304: 936.891
- HS 0307: 200.883
- HS 0306: 116.698
Ấn Độ - HS 0306: Động vật giáp xác (tôm đông lạnh)
- HS 0307: Động vật thân mềm
- HS 0304: Phi lê cá
Nằm trong top 10 xuất khẩu sang EU. Áp dụng dự án "Nuôi trồng sinh thái", nâng cấp hạ tầng bảo quản lạnh, ban hành lệnh cấm đánh bắt hủy diệt, thu hút vốn FDI vào chế biến xuất khẩu. - HS 0306: 518.031
- HS 0307: 318.949
- HS 0304: 18.019

Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra các bài học cho Việt Nam: nâng cao chất lượng con giống; kiểm soát thức ăn và chế phẩm sinh học; hiện đại hóa công nghệ bảo quản sau thu hoạch; áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như HACCP, BRC, GLOBAL GAP, ISO 9001, ISO 14000, ISO 22000; tăng cường liên kết chuỗi giá trị và xúc tiến thương mại tại EU.

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của sản phẩm thủy sản Việt Nam sang thị trường EU từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA)

Chương 2 phân tích tiến trình đàm phán và thực thi EVFTA (ký kết, được Nghị viện Châu Âu thông qua ngày 21/01/2020, Quốc hội Việt Nam phê chuẩn ngày 08/6/2020 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/8/2020). Hiệp định mang lại lợi thế cắt giảm thuế quan cho các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, trong đó có thủy sản.

Khóa luận phân tích thực trạng sản xuất, khai thác và nuôi trồng thủy sản của Việt Nam giai đoạn 2015–2022, đánh giá cơ cấu mặt hàng xuất khẩu sang EU (chủ lực là tôm, cá tra, cá ngừ và mực/bạch tuộc). Đánh giá năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam được thực hiện trên các tiêu chí:

  • Về chất lượng: Sản phẩm thủy sản Việt Nam từng bước đáp ứng các yêu cầu kiểm dịch và vệ sinh an toàn thực phẩm, nhưng vẫn đối mặt với rủi ro cảnh báo từ Hệ thống cảnh báo nhanh về thực phẩm và thức ăn chăn nuôi của EU (RASFF) liên quan đến dư lượng kháng sinh và vi sinh.
  • Về giá xuất khẩu: Giá thủy sản Việt Nam chịu áp lực cạnh tranh lớn từ các nước có chi phí nuôi trồng thấp hoặc quy mô công nghiệp lớn như Ấn Độ, Ecuador (về tôm) và Trung Quốc (về phi lê cá).
  • Về thị phần và kim ngạch: Thị phần thủy sản Việt Nam tại EU duy trì ở mức đáng kể nhưng chịu biến động do tác động của dịch bệnh Covid-19 và quy định "thẻ vàng" IUU của Ủy ban châu Âu (EC).

Chương 2 bóc tách các nhóm yếu tố tác động:

  • Yếu tố nội địa: Năng lực sản xuất giống và thức ăn thủy sản trong nước còn hạn chế; chi phí logistics và kho lạnh còn cao; liên kết dọc giữa người nuôi trồng, ngư dân khai thác với doanh nghiệp chế biến chưa chặt chẽ.
  • Yếu tố từ thị trường EU: Tiêu chuẩn kỹ thuật SPS/TBT nghiêm ngặt, yêu cầu truy xuất nguồn gốc khai thác nghiêm ngặt để gỡ thẻ vàng IUU, cùng các quy định về quy tắc xuất xứ để hưởng thuế suất ưu đãi EVFTA.

Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm thủy sản Việt Nam từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU sang thị trường EU

Chương 3 xác định tiềm năng phát triển thủy sản dựa trên nguồn lợi tự nhiên và các mục tiêu phát triển của Chính phủ đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp kinh tế chủ yếu:

  1. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng thủy sản xuất khẩu đáp ứng tiêu chuẩn EU:
  • Kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng hóa chất, kháng sinh cấm trong toàn bộ chuỗi nuôi trồng và chế biến.
  • Mở rộng vùng nuôi đạt chứng nhận quốc tế (GlobalGAP, ASC, BAP).
  • Chuẩn hóa quy trình kiểm tra chất lượng theo chuẩn HACCP, ISO 22000 tại các cơ sở chế biến xuất khẩu.
  1. Nhóm giải pháp phát triển nuôi trồng và khai thác thủy sản bền vững:
  • Chuyển dịch cơ cấu từ khai thác gần bờ sang nuôi trồng thâm canh công nghệ cao; đầu tư lồng nuôi xa bờ hiện đại.
  • Nâng cấp đội tàu khai thác, cơ sở đóng tàu, hạ tầng sản xuất đá lạnh và công nghệ bảo quản sau thu hoạch trên biển nhằm giảm tổn thất chất lượng.
  • Thực hiện nghiêm các quy định về ghi nhật ký khai thác, lắp đặt thiết bị giám sát hành trình (VMS) để gỡ bỏ cảnh báo "thẻ vàng" IUU của EC.
  1. Nhóm giải pháp tăng cường hội nhập và liên kết chuỗi giá trị:
  • Thiết lập hợp đồng liên kết bao tiêu giữa doanh nghiệp chế biến xuất khẩu với các hợp tác xã và hộ nuôi trồng.
  • Hiện đại hóa hệ thống logistics chuỗi lạnh và hạ tầng cảng cá.
  • Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường, theo dõi biến động thị hiếu tiêu dùng tại các nước thành viên EU và tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại thông qua các hội chợ quốc tế (như VIETFISH).

Khóa luận đưa ra các khuyến nghị:

  • Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý chất lượng giống, thức ăn; hỗ trợ vốn vay tín dụng ưu đãi cho hiện đại hóa tàu cá và hạ tầng vùng nuôi; tăng cường đàm phán tháo gỡ rào cản kỹ thuật.
  • Đối với Hiệp hội ngành hàng (VASEP, VINAFIS): Phát huy vai trò cầu nối thông tin thị trường, hỗ trợ pháp lý và cảnh báo sớm các rào cản kỹ thuật cho doanh nghiệp hội viên.

Kết quả và đóng góp

  • Tổng hợp và hệ thống hóa khung lý luận về năng lực cạnh tranh của sản phẩm thủy sản xuất khẩu dựa trên 4 tiêu chí cốt lõi: chất lượng, giá cả, kim ngạch xuất khẩu và thị phần.
  • Phản ánh bức tranh toàn diện về số liệu thương mại thủy sản Việt Nam – EU giai đoạn 2015–2022, ghi nhận kim ngạch xuất khẩu sang EU đạt trên 1 tỷ USD vào năm 2021 (chiếm 12% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam).
  • Phân tích chi tiết số liệu cơ cấu xuất khẩu thủy sản của hai đối thủ cạnh tranh lớn tại thị trường EU là Trung Quốc và Ấn Độ (2015–2021), chỉ ra điểm mạnh về phi lê cá đông lạnh của Trung Quốc (đạt 936,89 triệu Euro năm 2021) và tôm/giáp xác của Ấn Độ (đạt 518,03 triệu Euro năm 2021) làm bài học tham chiếu.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp kinh tế đồng bộ bám sát mục tiêu của Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 và lộ trình cam kết của EVFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu vào các giải pháp kinh tế, không đi sâu vào các giải pháp kỹ thuật công nghệ sinh học và chế biến chuyên sâu. Thời gian thực thi EVFTA tại thời điểm nghiên cứu (2020–2022) còn tương đối ngắn, một số tác động dài hạn của lộ trình cắt giảm thuế quan chưa bộc lộ đầy đủ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục cập nhật chuỗi số liệu thực thi EVFTA trong các giai đoạn tiếp theo; mở rộng phân tích định lượng chuyên sâu (như mô hình lực hấp dẫn hoặc mô hình SMART) để đo lường chính xác tác động của việc xóa bỏ thuế quan đối với từng phân nhóm mặt hàng thủy sản cụ thể.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế học, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh khi nghiên cứu về tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với ngành hàng nông – thủy sản.

Nội dung tổng hợp số liệu xuất khẩu thủy sản của Trung Quốc và Ấn Độ sang EU (giai đoạn 2015–2021) cùng khung phân tích các tiêu chuẩn kỹ thuật (SPS, TBT, IUU) là nguồn tham liệu hữu ích cho các nghiên cứu về chuỗi giá trị và năng lực cạnh tranh hàng hóa xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những tiêu chí cụ thể nào để đánh giá năng lực cạnh tranh của sản phẩm thủy sản xuất khẩu?
Khóa luận sử dụng 4 tiêu chí: (1) Chất lượng sản phẩm thủy sản (cảm quan, hóa lý, vi sinh); (2) Giá xuất khẩu; (3) Khả năng tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu ($TR = \sum P_i \cdot Q_i$); (4) Thị phần xuất khẩu trên thị trường mục tiêu ($MS = \frac{R}{TR} \times 100%$).

2. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU năm 2020 và 2021 đạt bao nhiêu theo số liệu được trích dẫn?
Năm 2020, kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang EU đạt 1,22 tỷ USD (giảm 6% so với 2019 theo Bộ NN&PTNT). Năm 2021, xuất khẩu sang EU đạt trên 1 tỷ USD, tăng 12% so với 2020 và chiếm 12% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của cả nước (theo VASEP).

3. Mặt hàng thủy sản xuất khẩu chủ lực của Trung Quốc và Ấn Độ sang EU giai đoạn 2015–2021 trong khóa luận là gì?
Mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Trung Quốc sang EU là phi lê cá và thịt cá đông lạnh (mã HS 0304), đạt 936,89 triệu Euro năm 2021. Đối với Ấn Độ, mặt hàng chiếm tỷ trọng cao nhất là động vật giáp xác (mã HS 0306, chủ yếu là tôm đông lạnh), đạt 518,03 triệu Euro năm 2021.

4. Mục tiêu xuất khẩu của ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2030 được khóa luận trích dẫn là gì?
Theo Chiến lược phát triển thủy sản đến năm 2030, ngành thủy sản đặt mục tiêu đóng góp 30–35% GDP trong khối nông – lâm – thủy sản; tổng sản lượng đạt 9,8 triệu tấn (nuôi trồng 7,0 triệu tấn, khai thác 2,8 triệu tấn) và kim ngạch xuất khẩu dự báo đạt 14–16 tỷ USD.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quốc Hùng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của sản phẩm thủy sản xuất khẩu trong bối cảnh thực thi Hiệp định Thương mại Tự do EVFTA. Bằng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc và Ấn Độ giai đoạn 2015–2021, công trình đã làm rõ thực trạng, cơ hội cũng như rào cản kỹ thuật mà thủy sản Việt Nam đối mặt tại thị trường EU. Các giải pháp kinh tế được đề xuất tập trung vào chuẩn hóa chất lượng, phát triển nuôi trồng - khai thác bền vững và củng cố chuỗi giá trị nhằm thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu đến năm 2030.