Tài liệu Kinh tế: Nâng cao hoạt động quản trị chất lượng trong sản xuất

Tìm hiểu các giải pháp nâng cao quản trị chất lượng sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp tư nhân thủy sản Sơn Hải, góp phần tăng hiệu quả hoạt động.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị chất lượng tại Thủy sản Sơn Hải

Trong bối cảnh ngành thủy sản Việt Nam hội nhập sâu rộng, việc nâng cao hoạt động quản trị chất lượng trong sản xuất kinh doanh không còn là lựa chọn mà là yếu tố sống còn. Đối với Doanh nghiệp tư nhân Thủy sản Sơn Hải, một đơn vị có nền tảng sản xuất truyền thống, việc xây dựng và duy trì một hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả là chìa khóa để khẳng định thương hiệu và gia tăng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Chất lượng sản phẩm, đặc biệt là các mặt hàng như nước mắm, đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu nguyên liệu đầu vào đến quá trình chế biến và phân phối. Theo nghiên cứu của Trần Tùng Linh (2018), Thủy sản Sơn Hải đã nhận thức được tầm quan trọng này và bước đầu áp dụng các nguyên tắc quản lý tiên tiến. Tuy nhiên, để thực sự tạo ra bước đột phá, doanh nghiệp cần một chiến lược toàn diện, kết hợp hài hòa giữa kinh nghiệm lâu đời và các tiêu chuẩn ISO 9001, tiêu chuẩn HACCP trong thủy sản. Bài viết này sẽ phân tích sâu về thực trạng, các thách thức và đề xuất những giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện hệ thống quản trị chất lượng tại Sơn Hải, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của thị trường.

1.1. Vai trò của hệ thống quản lý chất lượng trong ngành thủy sản

Ngành công nghiệp thủy sản có những đặc thù riêng biệt, liên quan trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, vai trò của một hệ thống quản lý chất lượng (QMS) là cực kỳ quan trọng. Hệ thống này không chỉ đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm, mà còn là công cụ giúp tối ưu hóa hiệu quả sản xuất kinh doanh. Một QMS hiệu quả giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình sản xuất thủy sản, giảm thiểu sai sót, và hạn chế lãng phí. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như VietGAP hay GlobalGAP còn mở ra cơ hội xuất khẩu, đưa sản phẩm Việt Nam vươn ra thế giới. Hơn nữa, việc cam kết với chất lượng giúp xây dựng lòng tin với khách hàng và đối tác, tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường đầy biến động. Chất lượng không chỉ là thuộc tính của sản phẩm, mà còn là thước đo uy tín và văn hóa của cả một doanh nghiệp.

1.2. Sơ lược mô hình quản trị chất lượng theo ISO 9001 tại Sơn Hải

Theo tài liệu nghiên cứu, Doanh nghiệp tư nhân Thủy sản Sơn Hải đã triển khai hệ thống quản lý chất lượng dựa trên nền tảng của tiêu chuẩn ISO 9001:2008. Mô hình này được xây dựng theo chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act), tập trung vào việc hoạch định, thực hiện, kiểm tra và cải tiến liên tục. Cụ thể, hệ thống tại Sơn Hải bao quát các khía cạnh chính: trách nhiệm của lãnh đạo, quản lý nguồn lực, tạo sản phẩm, và đo lường, phân tích, cải tiến. Việc áp dụng ISO 9001 giúp doanh nghiệp chuẩn hóa các quy trình nội bộ, từ kiểm soát tài liệu, hồ sơ đến việc mua hàng và kiểm soát sản phẩm không phù hợp. Đây là một nền tảng vững chắc, chứng tỏ cam kết của ban lãnh đạo trong việc hướng tới chất lượng. Tuy nhiên, phiên bản 2008 đã có những hạn chế nhất định so với các phiên bản mới hơn, đặc biệt là trong việc tiếp cận quản lý rủi ro trong sản xuất và bối cảnh của tổ chức.

II. Thách thức trong quản trị chất lượng tại Thủy sản Sơn Hải

Mặc dù đã có nền tảng ban đầu, hoạt động quản trị chất lượng trong sản xuất kinh doanh tại Thủy sản Sơn Hải vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ việc cân bằng giữa phương pháp sản xuất truyền thống (ủ chượp cổ truyền) và yêu cầu áp dụng các công nghệ, tiêu chuẩn hiện đại. Việc duy trì hương vị đặc trưng trong khi vẫn đảm bảo các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh theo quy định đòi hỏi sự kiểm soát cực kỳ chặt chẽ. Bên cạnh đó, áp lực từ thị trường và các quy định pháp lý về an toàn vệ sinh thực phẩm ngày càng khắt khe, yêu cầu doanh nghiệp phải liên tục cập nhật và cải tiến quy trình sản xuất. Việc quản lý chi phí chất lượng cũng là một bài toán khó. Đầu tư cho phòng ngừa và thẩm định chất lượng cần được tính toán kỹ lưỡng để không làm tăng giá thành sản phẩm quá cao, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Cuối cùng, việc xây dựng một văn hóa chất lượng doanh nghiệp thực sự, nơi mọi nhân viên đều thấu hiểu và cam kết với chất lượng, vẫn là một quá trình cần nhiều nỗ lực và thời gian.

2.1. Áp lực từ các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm mới

Thị trường thực phẩm hiện nay đặt ra yêu cầu rất cao về an toàn vệ sinh thực phẩm. Các tiêu chuẩn như tiêu chuẩn HACCP trong thủy sản (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn) đang dần trở thành yêu cầu bắt buộc. Hệ thống này đòi hỏi doanh nghiệp phải xác định, đánh giá và kiểm soát tất cả các mối nguy tiềm ẩn trong suốt quy trình sản xuất thủy sản, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến thành phẩm. Đối với Sơn Hải, việc tích hợp HACCP vào hệ thống ISO 9001:2008 hiện tại là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi sự đầu tư về cơ sở hạ tầng, trang thiết bị và đặc biệt là đào tạo nhân lực về quản lý chất lượng. Bên cạnh đó, việc đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm một cách nhanh chóng và chính xác khi có sự cố xảy ra cũng là một áp lực lớn, cần đến sự hỗ trợ của công nghệ thông tin.

2.2. Khó khăn trong việc tối ưu hóa chi phí chất lượng sản phẩm

Chi phí chất lượng (Cost of Quality - CoQ) là một chỉ số quan trọng đo lường hiệu quả sản xuất kinh doanh. CoQ bao gồm chi phí phòng ngừa (đào tạo, cải tiến quy trình), chi phí thẩm định (kiểm tra, thử nghiệm) và chi phí sai hỏng (sản phẩm lỗi, bảo hành). Theo mô hình chi phí chất lượng hiện đại, việc tăng đầu tư vào chi phí phòng ngừa sẽ giúp giảm mạnh chi phí sai hỏng, từ đó tối ưu hóa tổng chi phí. Tuy nhiên, tại Sơn Hải, việc xác định mức đầu tư hợp lý cho các hoạt động đảm bảo chất lượng (QA)kiểm soát chất lượng (QC) vẫn còn là một bài toán. Việc đầu tư quá nhiều có thể làm tăng giá thành, trong khi đầu tư quá ít lại tiềm ẩn rủi ro về sản phẩm không đạt chuẩn. Do đó, doanh nghiệp cần các công cụ thống kê trong quản lý chất lượng để phân tích và ra quyết định dựa trên dữ liệu, nhằm cân bằng giữa chất lượng và chi phí một cách hiệu quả.

III. Giải pháp nâng cao quản trị chất lượng qua cải tiến quy trình

Để vượt qua các thách thức, giải pháp cốt lõi là cải tiến quy trình sản xuất một cách toàn diện, từ đó nâng cao hoạt động quản trị chất lượng. Thay vì chỉ tập trung kiểm tra sản phẩm cuối cùng, Sơn Hải cần chuyển dịch sang phương pháp phòng ngừa, kiểm soát chất lượng ngay từ đầu. Điều này bắt đầu từ việc thắt chặt quản lý chuỗi cung ứng thủy sản, lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp nguyên liệu một cách nghiêm ngặt. Trong quá trình sản xuất, việc áp dụng các công cụ thống kê trong quản lý chất lượng như biểu đồ kiểm soát (Control Charts) hay biểu đồ Pareto sẽ giúp nhận diện sớm các biến động bất thường và xác định nguyên nhân gốc rễ của sai sót. Quá trình ủ chượp truyền thống cần được chuẩn hóa các thông số quan trọng như nhiệt độ, độ mặn, thời gian và được giám sát liên tục. Việc số hóa nhật ký sản xuất cũng giúp tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm và cung cấp dữ liệu quý giá cho các hoạt động cải tiến sau này.

3.1. Tăng cường kiểm soát chất lượng QC nguyên liệu đầu vào

Chất lượng của nước mắm phụ thuộc rất lớn vào chất lượng cá và muối. Do đó, hoạt động kiểm soát chất lượng (QC) đầu vào phải được đặt lên hàng đầu. Doanh nghiệp cần xây dựng bộ tiêu chuẩn chi tiết cho nguyên liệu, bao gồm các chỉ tiêu về độ tươi, kích thước, chủng loại cá và độ tinh khiết của muối. Quy trình kiểm tra cần được thực hiện một cách nhất quán cho mỗi lô hàng nhập về. Việc xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài và minh bạch với các nhà cung cấp uy tín là rất quan trọng. Sơn Hải có thể áp dụng các chương trình đánh giá nhà cung cấp định kỳ, không chỉ dựa trên giá cả mà còn dựa trên khả năng duy trì chất lượng ổn định. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro ngay từ khâu đầu tiên của quản lý chuỗi cung ứng thủy sản, tạo tiền đề cho một sản phẩm cuối cùng đạt chuẩn.

3.2. Chuẩn hóa quy trình sản xuất thủy sản theo công nghệ mới

Dù dựa trên phương pháp truyền thống, quy trình sản xuất thủy sản tại Sơn Hải hoàn toàn có thể được chuẩn hóa và cải tiến nhờ công nghệ. Ví dụ, việc sử dụng các thiết bị đo lường hiện đại để kiểm soát chính xác nồng độ muối, độ pH, và hàm lượng đạm trong quá trình ủ chượp sẽ giúp đảm bảo sự đồng nhất giữa các mẻ sản phẩm. Hệ thống dây chuyền đóng chai, dán nhãn tự động không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn chéo. Đặc biệt, hệ thống xử lý nước thải được đề cập trong nghiên cứu là một điểm sáng, cho thấy sự quan tâm của doanh nghiệp đến vấn đề môi trường và phát triển bền vững. Việc tiếp tục đầu tư, cải tiến quy trình sản xuất và đổi mới công nghệ là hướng đi tất yếu để nâng cao chất lượng và hiệu quả.

IV. Phương pháp xây dựng hệ thống quản lý chất lượng toàn diện

Một quy trình tốt cần được vận hành trong một hệ thống vững mạnh. Do đó, việc xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng toàn diện là giải pháp mang tính chiến lược. Sơn Hải cần xem xét nâng cấp hệ thống hiện tại từ tiêu chuẩn ISO 9001:2008 lên phiên bản mới nhất (ISO 9001:2015). Phiên bản này nhấn mạnh hơn vào tư duy dựa trên rủi ro, bối cảnh tổ chức và sự tham gia của các bên liên quan, phù hợp hơn với môi trường kinh doanh hiện đại. Song song đó, việc tích hợp tiêu chuẩn HACCP trong thủy sản là bước đi cần thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm. Quan trọng hơn cả, một hệ thống chỉ thực sự sống khi có yếu tố con người. Doanh nghiệp phải đầu tư mạnh mẽ vào việc đào tạo nhân lực về quản lý chất lượng, từ cấp lãnh đạo đến công nhân trực tiếp sản xuất, nhằm xây dựng một văn hóa chất lượng doanh nghiệp thấm nhuần trong mọi hoạt động.

4.1. Tích hợp tiêu chuẩn HACCP và quản lý chất lượng tổng thể TQM

Việc tích hợp tiêu chuẩn HACCP trong thủy sản vào hệ thống ISO 9001 sẽ tạo ra một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm mạnh mẽ. Trong khi ISO 9001 cung cấp khung sườn cho việc quản lý chung, HACCP tập trung sâu vào việc kiểm soát các mối nguy cụ thể trong sản xuất thực phẩm. Xa hơn nữa, Sơn Hải có thể hướng tới triết lý Quản lý chất lượng tổng thể (TQM). TQM là một cách tiếp cận quản lý tập trung vào chất lượng, dựa trên sự tham gia của tất cả thành viên, nhằm đạt được thành công dài hạn thông qua sự thỏa mãn của khách hàng và lợi ích của các bên liên quan. Áp dụng TQM đồng nghĩa với việc chất lượng không chỉ là trách nhiệm của bộ phận QC, mà là của tất cả mọi người trong tổ chức, từ đó tạo ra sự cải tiến liên tục và bền vững.

4.2. Xây dựng chương trình đào tạo nhân lực về quản lý chất lượng

Con người là tài sản quý giá nhất và là nhân tố quyết định sự thành công của mọi hệ thống. Doanh nghiệp cần xây dựng một kế hoạch đào tạo nhân lực về quản lý chất lượng bài bản và định kỳ. Nội dung đào tạo cần đa dạng, từ nhận thức chung về chính sách chất lượng, kiến thức về ISO, HACCP, đến các kỹ năng vận hành máy móc, quy trình kiểm tra cụ thể. Đối với đội ngũ quản lý, cần có các khóa đào tạo chuyên sâu về công cụ thống kê trong quản lý chất lượng và kỹ năng quản lý rủi ro trong sản xuất. Việc đầu tư vào đào tạo không chỉ nâng cao năng lực cho nhân viên mà còn thể hiện sự cam kết của lãnh đạo, thúc đẩy một văn hóa chất lượng doanh nghiệp tích cực, nơi mỗi cá nhân đều tự hào về sản phẩm mình tạo ra.

V. Kết quả từ việc nâng cao quản trị chất lượng tại Sơn Hải

Việc đầu tư và nâng cao hoạt động quản trị chất lượng trong sản xuất kinh doanh sẽ mang lại những kết quả tích cực và đo lường được cho Thủy sản Sơn Hải. Đầu tiên, chất lượng sản phẩm ổn định và được cải thiện sẽ giúp củng cố lòng tin của người tiêu dùng, từ đó tăng thị phần và doanh thu. Thứ hai, việc tối ưu hóa quy trình giúp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi, tiết kiệm nguyên vật liệu và nhân công, trực tiếp cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh và lợi nhuận. Thứ ba, việc sở hữu các chứng nhận chất lượng uy tín như ISO 9001:2015 hay HACCP sẽ là một "giấy thông hành" quan trọng, giúp Sơn Hải không chỉ đứng vững ở thị trường trong nước mà còn có cơ hội tiếp cận các thị trường xuất khẩu khó tính. Quan trọng nhất, một hệ thống quản trị chất lượng tốt sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, giúp Sơn Hải phát triển một cách bền vững trong dài hạn.

5.1. Cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh

Một hệ thống quản trị chất lượng hiệu quả tác động trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh. Khi các quy trình được chuẩn hóa và kiểm soát chặt chẽ, lãng phí sẽ được giảm thiểu. Thời gian chết của máy móc giảm, năng suất lao động tăng. Chi phí khắc phục sự cố và xử lý sản phẩm hỏng giảm đáng kể. Tất cả những yếu tố này góp phần làm giảm giá thành sản phẩm mà vẫn đảm bảo chất lượng. Kết quả là năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được nâng cao rõ rệt. Sơn Hải có thể cung cấp cho thị trường sản phẩm chất lượng cao với mức giá hợp lý, đây chính là lợi thế cạnh tranh bền vững nhất.

5.2. Tăng cường minh bạch và truy xuất nguồn gốc sản phẩm

Trong thời đại thông tin, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và quy trình tạo ra sản phẩm họ sử dụng. Một hệ thống quản lý chất lượng được văn bản hóa tốt, đặc biệt khi kết hợp với công nghệ, sẽ giúp tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Doanh nghiệp có thể nhanh chóng xác định được lô nguyên liệu, ngày sản xuất, ca làm việc liên quan đến bất kỳ một sản phẩm nào. Sự minh bạch này không chỉ giúp xử lý khủng hoảng hiệu quả khi có sự cố, mà còn là một công cụ marketing mạnh mẽ. Việc công khai quy trình sản xuất, các chứng nhận đạt được sẽ xây dựng hình ảnh một thương hiệu uy tín, có trách nhiệm trong mắt người tiêu dùng.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị chất lượng Thủy sản Sơn Hải

Hoạt động quản trị chất lượng trong sản xuất kinh doanh là một hành trình không có điểm dừng. Để tiếp tục phát triển, Thủy sản Sơn Hải cần có một tầm nhìn xa hơn. Tương lai của quản trị chất lượng gắn liền với công nghệ và phát triển bền vững. Doanh nghiệp có thể nghiên cứu ứng dụng công nghệ 4.0 như IoT (Internet of Things) để giám sát các thông số sản xuất theo thời gian thực, hay Blockchain để xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm không thể thay đổi. Đồng thời, việc hướng tới các tiêu chuẩn cao hơn về phát triển bền vững như GlobalGAP sẽ không chỉ nâng cao uy tín thương hiệu mà còn thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp với môi trường và xã hội. Việc liên tục học hỏi, cải tiến và không ngừng nâng cao tiêu chuẩn sẽ là kim chỉ nam cho sự phát triển vững mạnh của Thủy sản Sơn Hải trong tương lai.

6.1. Ứng dụng công nghệ 4.0 vào quản lý và truy xuất nguồn gốc

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 mở ra nhiều cơ hội để tự động hóa và thông minh hóa hoạt động quản lý chất lượng. Sơn Hải có thể lắp đặt các cảm biến IoT trong các bể ủ chượp để theo dõi nhiệt độ, độ mặn 24/7 và gửi cảnh báo khi có thông số vượt ngưỡng. Việc áp dụng mã QR trên từng sản phẩm, liên kết với hệ thống Blockchain, sẽ cho phép người tiêu dùng chỉ với một chiếc điện thoại thông minh có thể truy xuất nguồn gốc sản phẩm một cách đầy đủ và tin cậy, từ thông tin về người đánh bắt, ngày nhập nguyên liệu, đến kết quả kiểm nghiệm chất lượng. Đây là bước đi đột phá để tạo ra sự khác biệt và chiếm lĩnh niềm tin của khách hàng.

6.2. Định hướng phát triển bền vững theo tiêu chuẩn VietGAP GlobalGAP

Phát triển bền vững là xu hướng tất yếu. Các tiêu chuẩn như VietGAP (Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt của Việt Nam) và GlobalGAP không chỉ tập trung vào chất lượng sản phẩm mà còn quan tâm đến các khía cạnh môi trường, an toàn lao động và phúc lợi xã hội. Việc đạt được các chứng nhận này sẽ là minh chứng mạnh mẽ cho cam kết phát triển bền vững của Sơn Hải. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu lớn mà còn xây dựng một thương hiệu có giá trị, được cộng đồng tôn trọng và ủng hộ, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên trường quốc tế.

09/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu của quản lý chất lượng. Hoạch định chính xác là cơ sở giúp cho doanh nghiệp định hướng tất các hoạt đồng tiếp theo. Dây là cơ sở làm giẩm đi các hoạt đông điều chỉnh. Hoạch định chất lượng làm cho hoạt động của doanh nghiệp có hiệu quả hơn nhờ việc khai thác các nguồn lực một cách có hiệu qủa, giúp cho doanh nghiệp chủ động hơn trong việc đưa ra các biện pháp cải tiến chất lượng.

Hoạch định chất lượng bắt đầu xác định được một cách rõ ràng và chính xác các mục tiều của của doanh nghiệp nói chung va chất lượng nói riêng. Để phục vụ chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Chức năng doanh nghiệp thực hiện. Doanh nghiệp thực hiện lả quá trình doanh nghiệp diều hành các hoạt động tác nghiệp bằng các phương tiện kỹ thuật, các phương pháp cụ thể nhằm đâm bảo chất lượng theo đúng theo yêu cầu đặt ra Giúp cho từng người, từng bộ phận nhận thức được mục tiêu của mình một cách rõ ràng và đầy đủ.

Phân giao nhiệm vụ cho từng người, từng hộ phận một cách cụ thể và khoa học, tạo sự thoải mái Irong quá trình Sinh viên: Trần Tủng Tinh - QT1701N 4 Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, Giải thích cho mọi người biết chỉnh xác nhiệm vụ cụ thể cần đã được thực hiện. Cần dã tiến hành giáo dục và đào lạo cũng như việc cung cấp những kiến thức, kinh nghiệm. cần thiết để đảm bảo mỗi người đạt được kế hoạch dé ra. Cung cấp các nguân lực về tài chính, phương tiện kỹ thuật để thực hiện mục tiêu đã dễ ra.

Chức năng kiểm tra, kiểm soát. Theo dõi, thu thập đánh giá thông tín và lính hình thực hiện các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp mà theo kể hoạch dã dễ ra. Đănh giá tình hình thực hiện các nhiệm vụ và tìm ra những nguyên nhân dẫn dến không hoàn thành nhiệm vụ đó, để dưa ra những biện pháp diều chỉnh, cải tiến kịp thời. 5o sánh các hoạt động thực tế với kế hoạch đã đề ra để có sự điều chỉnh hợp lý, phủ hợp.

Tìm kiếm nguyên nhân gây ra sự bất Ôn khi thực hiện các hoạt động bằng việc kiểm tra hai vấn đề chính Mức độ tuần thủ các quy trình, quy phạm kỹ thuậi, kỷ luật lao động xem có đảm bảo đây đủ không và có được duy trì hay không. Kiểm tra tính chính xác cũng như tính khả thi của kế hoạch đã để ra. Chức năng diều chính va cải tiễn Diều chỉnh và cải tiến thực chất là hoạt động quản lý chất lượng của doanh nghiệp có khá năng thực hiện được những tiêu chuẩn chất lượng đã đề ra. Đằng thời cũng là hoạt động nâng chất lượng lên một mức cao hơn, đáp ứng với tinh hình mới.

Diễu đó cũng cỏ nghĩa là làm giảm khoảng cách giữa mong muốn của khách hàng vả thực tế chất lượng đạt được. Trong quá trình thực hiện có rất nhiều nguyên nhân pây ảnh hướng tới chất lượng của quá trình và sản phẩm hàng hoá dịch vụ, nên đã điều chính các hoại động đó sao cho phù hợp sắt với nhu cầu thực tế Hoan thiên lả việc đưa chất lương lên một mức cao hơn. Dap ứng tốt hơn các nhu cầu của khách hàng và nó có hai biện pháp cơ bản để nâng cao chất lượng trong quá trình sản xuất và các hoại động. Đỏ là biện pháp cải tiến và đổi mới.

Sinh viên: Trần Tủng Tinh - QT1701N 5 Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, Chúng ta có thể minh hoạ sự khác nhau giữa cải tiền và đổi mới như sau: Chỉ tiêu Cải tiễn Đổi mới [Hiện quả _ Dai han và thay đổi dẫn "Trong ngắn han va đột ngột Tốc độ Là những bước đi nhỏ nhưng | Tắc độ nhanh, những bước liên Lục và chậm chạp nhãy vọt Lại thế Thích hợp với những nơi có | Thích hợp với những nơi có trính trình độ thân độ cao Mỗi quan Liên quan đến nhiều người, | Liên quan đến một bộ phận hệ bộ hoặc một nhóm bộ phận phận trong doanh nghiệp Đoanh 'Yêu cầu sự nỗ lực của cảtập | Yêu cầu sự nỗ lực của cả | nghiệp thể nhân Dẫu tư Dầu tư ít nhưng cần sự nễ | Cẩn đầu tư nhiều nhưng lực không cần nỗ lực duy trì và duy trì liên tục _ Cách thức - Duy trì cái cũ và cải tiến nó | Phá bó cải cũ và xây dựng mới haàn toàn 1. - Nội dung của quản lý chất lượng trong doanh nghiệp. Quản lý chất lượng trong thiết kế sản phẩm Dây là hoạt động hết sức quan trọng và ngày nay được coi là nhiệm vụ hàng đầu. Mức độ thoả mãn khách hàng hoàn toàn phụ thuộc vào chất lượng của các thiết kế Thiết a những sản phẩm hàng hoá địch vụ đáp ứng đòi hải của khách hàng, không những ö Irong nước mã cỏn ở thị trưởng quốc tế khó tỉnh 'Trong giai đoạn này đã doanh nghiệp được một nhóm công tác, thực hiên công tác thiết kế và những bộ phận có liên quan.

Dây là giai đoạn sáng tạo ra những sân phẩm mới với đầy đủ những chỉ tiêu về kinh tế kỹ thuật. Do đó, cần đưa ra nhiều phương án sau đó lựa chon phương án lốt nhất mà phân ánh được nhiều đặc điểm quan trọng của sản phẩm. Như thoả mãn nhu cầu, phủ hợp với khả năng của doanh nghiệp đặc điểm mang tính canh tranh chỉ phi sản xuất, tiêu dùng là hợp lý. Đưa ra các phương án và phân tich về mặt thiết kế các đặc điểm của sản phẩm thiết kế.

Đó chính là việc sa sánh lợi ích thu được từ mỗi đặc điểm của sản phẩm với chỉ phí bỏ ra. Những chỉ tiêu chủ yêu để đánh giá trong qúa trình thiết Sinh viên: Trần Tủng Tinh - QT1701N 6 Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, kế là trình độ chất lượng. Chỉ tiêu tổng hợp về tài liệu thiết kế công nghệ, chất lượng sông vi hế tạo thử sản phẩm. Chỉ tiêu hệ số khuyết tật và chất lượng của các hiện pháp điều chỉnh cũng như hệ số chất lượng của thiết bị để chuẩn bị cho việc sản xuất hàng loạt, Quản lý chất lượng trong giai đoạn cung ứng Mục tiêu cơ bản trong phân hệ này là cần đáp ứng đầy đủ năm yêu câu cơ +* Sự chính xác vỀ mặt thời gian +* Sự chính xác về địa điểm.

% Sự chính xác với số lượng. # Dâm bảo về chất lượng. +* Đúng chủng loại yêu cau Vi vay ma quan lý chất lượng trong giai đoạn này cần: Lựa chọn nhà cung ứng phủ hợp để dảm bảo tính n định cao của dầu vào trong quá trình san xuất. Dây chính là việc lựa chọn một số ít trong các nhà cung ứng để xây dựng mỗi quan hệ ôn định, tin tưởng, lâu dài và thường xuyên.

Danh giá chính xác vả đầy đả các nhà cung ứng đồng thời cùng với họ thiết lập các hệ thống thông tin về chất lượng, một trong những yêu ầu đặt ra là giữa nhà cung ứng, doanh nghiệp và nhà tiêu dùng đã luôn luôn có sự trao đổi (hông tin, tai liệu của hệ thống đảm bảo chất lượng để có thể kiểm soát đánh giá lẫn nhau. Những thoả thuận về việc đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng của nguyên vật liệu cung ứng cũng như các phương pháp kiểm tra thầm định và xác mình Xác định rõ rằng đầy đủ, thống nhất những điều khoán trong việo giải quyết những trục trặc và khiếm khuyết khi cung ứng, cũng như phương án giao nhận sao cho nhanh chóng và hiệu quả. 'Irong phân hệ cung ứng thì số lần cung ứng nguyên vật liệu không đúng thời hạn, tỉ lệ nguyên vật liệu không đúng tiêu chuẩn và tổng chỉ phí cho việc kiểm tra quá trình cung ứng là các chỉ tiêu để đánh giả chất lượng của nhà cung ứng. Vì vậy dễ dâm bảo tính thống nhất thì chúng ta dã dâm bảo quân lý phân hé nay một cách thường xuyên.

Quản lý chất lượng trong quá trình sản xuất Mục đích của giai đoạn này là huy động và khai thác có hiệu quả quy trình công nghệ thiết bị và con người đã lựa chọn để sẵn xuất sản phẩm có Sinh viên: Trần Tủng Tinh - QT1701N 7 Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, chất lượng phù hợp với tiêu chuẩn của khách hàng và quốc tế đã đặt ra. Diễu đó có nghĩa là chất lượng sắn phẩm đã hoàn toàn phủ hợp với các thiết kế Để đạt được mục đích đó chúng ta đã tập trung vào các nhiệm vụ sau Phân công công việc: là việc thông báo đến các thành viên về muc tiêu, nhiệm vụ và phương pháp tiến hành cũng như là đưa ra những chuẩn mực về thao tác những phương pháp đã làm như kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào, kiếm tra máy móc thiết bị trước khi đưa vào san xuất, kiểm tra các chỉ tiết bộ phận trong từng giai đoạn, kiểm tra linh hình kỷ luật lao động, kiểm tra các phương tiện do lường chất lượng, Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng trong các giai đoạn sản xuất đó là những, thông số về tiêu chuẩn kĩ thuật của các chỉ tiết bộ phận, của máy móc thiết bị đã luôn luôn được cập nhật, đổi mới và kiểm soát thường xuyên. Các chỉ liêu đánh giả các Lồn thất lăng phí do các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn cũng như cáo chi tiêu đánh giá tỉnh hình thực hiện cáo quy trình quy phạm đã luôn luôn dược ghi chép một cách chỉ tiết và diy đủ để có thể kiểm soát được sự thay đổi biển đông của giá thành trong quá trình sân xuất. Quân lý chất lượng trong phân phái và tiêu dùng: Mục đích của giai đoạn này 14 cung cấp các sắn phẩm một cách nhanh nhất, kịp thời đáp ứng đúng nhu câu của khách hàng với chi phi một cách hợp tý.

Bên cạnh đó đã tìm mọi cách tạo điều kiện thuận lợi cho người tiêu dùng có thể khai thác sử dụng tối đa những tỉnh năng của sản phẩm. Xác định các hình thức và phương thức quảng cáo phù hợp làm cho khách hàng có ấn tượng tốt về sẵn phẩm tránh tình trạng quâng sáo phỏng đại thiểu tỉnh tế nhị vả lịch sự. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm trong quá trình vân chuyển bảo quân. Trên cơ sở đó thiết kế lưa chọn phương tiên vận chuyển, bốc dỡ và bảo quản hợp lý.

Doanh nghiệp hướng dẫn và đảo tạo người sử dụng thuyết mình đây đủ các đặc tính chất lượng, các điều kiện va qui trình sử dụng, giúp cho khách hàng không bị bố ngỡ khi sứ dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ