Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học the multifunctional tixw1xo2 x 0 5 0 6 0 7 0 8 support for platinum to enhance the activity and cotolerance of direct alcohol fuel cells

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tixw1xo2 hỗ trợ platinum, nâng cao hoạt động và khả năng chịu đựng của pin nhiên liệu trực tiếp.

Chuyên ngành

Chemical Engineering

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dissertation

2022

182
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

PLEDGE

ABSTRACT

TÓM TẮT LUẬN ÁN

ACKNOWLEDGEMENTS

TABLE OF CONTENTS

1. LIST OF TABLES

2. LIST OF FIGURES

3. LIST OF SYMBOLS AND ABBREVIATIONS

4. MOTIVATION OF RESEARCH

5. INTRODUCTION AND LITERATURE REVIEW

5.1. Direct alcohol fuel cells (DAFCs)

5.2. Overview of DAFC technologies

5.3. Research history of direct alcohol fuel cells

5.4. Alcohol electro-oxidation on the Pt nanocatalysts

5.5. Methanol electro-oxidation reaction (MOR) on the Pt surface

5.6. Ethanol electro-oxidation reaction (EOR) on the Pt surface

5.7. Challenges of Pt-based catalyst in direct alcohol fuel cells

5.8. Platinum dissolution and growth

5.9. Non-carbon support for Pt-based electrocatalyst

5.10. Advantages and challenges of non-carbon nanosupport for DAFCs

5.11. State-of-the-art M-doped TiO2 support for alcohol electro-oxidation (AOR)

5.12. Tungsten-doped TiO2 nanosupport for direct alcohol fuel cells

5.13. One-dimensional (1D) Pt-based catalysts for the alcohol electro-oxidation

5.14. Advantages and challenges of 1D Pt-based nanostructures

5.15. Preparation of 1D Pt-based electrocatalysts

5.16. State-of-the-art 1D Pt-based electrocatalysts

5.17. Strategy and research objectives

6. MATERIAL AND EXPERIMENTS

6.1. Fabrication of non-carbon TixW1-xO2 (x = 0.8)

6.2. Fabrication of 20 wt% Pt/TixW1-xO2 (x = 0.8)

6.3. Fabrication of 1D Pt nanowires (NWs) on the Ti0.3O2

6.4. Preparation of 1D-bimetallic Pt3Co NWs on the Ti0.3O2

6.5. X-ray photoelectron spectroscopy (XPS)

6.6. Transmission electron microscopy (TEM)

6.7. Scanning electron microscopy (SEM) with energy dispersive spectroscopy (EDX) mapping measurement

6.8. Brunauer-Emmett-Teller (BET) method

6.9. Electrical conductivity measurement

6.10. Preparation of electrocatalytic ink

6.11. Cyclic voltammetry (CV) test

6.12. Alcohol electro-oxidation reaction (MOR, EOR)

6.13. CO-stripping voltammetry test

6.14. Accelerated durability test (ADT)

7. SYNTHESIS AND CHARACTERIZATION OF THE TixW1-xO2 (x = 0.8) NANOMATERIALS AS ROBUST NON-CARBON SUPPORTS FOR PLATINUM NANOPARTICLES IN DIRECT ETHANOL FUEL CELLS

7.1. Characterization of various TixW1-xO2 (x = 0.8)

7.2. Effect of differential Ti: W ratio on nanostructures

7.3. Effect of differential Ti: W ratio on particle size and morphology

7.4. Effect of differential Ti: W ratio on the surface area

7.5. Effect of differential Ti: W ratio on the electrical conductivity

7.6. Characterization of 20 wt% Pt/TixW1-xO2 (x = 0.8)

7.7. Electrochemical characterization of electrocatalysts

8. ONE-DIMENSIONAL Pt NANOWIRES ON Ti0.3O2 SUPPORT WITH EFFECTIVE ELECTRO-ACTIVITY FOR ALCOHOL ELECTRO-OXIDATION

8.1. Formation of the 1D Pt nanowires on Ti0.3O2

8.2. Effect of reduction times on the growth of 1D Pt nanowires

8.3. Effect of loading amount of Pt on the growth of 1D Pt nanowires

8.4. A proposed mechanism for the formation of 1D Pt NWs/Ti0.3O2

8.5. Characterization of 1D Pt NWs/Ti0.3O2

8.6. Electrochemical characterization of 1D Pt NWs/Ti0.3O2

9. SUPERIOR CO-TOLERANCE AND STABILITY FOR ALCOHOL ELECTRO-OXIDATION REACTION OF 1D-BIMETALLIC PLATINUM-COBALT NANOWIRES ON Ti0.3O2

9.1. Characterization of 1D Pt3Co NWs/Ti0.3O2

9.2. Electrochemical properties of 1D Pt3Co NWs/Ti0.3O2

9.3. Electrochemical properties of 1D Pt3Co NWs/Ti0.3O2 (continued)

10. CONCLUSIONS AND SCIENTIFIC CONTRIBUTION

11. LIST OF PUBLICATIONS

12. LIST OF CONFERENCES

13. LIST OF RESEARCH PROJECTS

Tóm tắt

I. Tổng quan về hiệu suất pin nhiên liệu và tixw1xo2

Pin nhiên liệu trực tiếp (DAFCs) đang nổi lên như một giải pháp năng lượng bền vững. Việc nâng cao hiệu suất của pin nhiên liệu là một thách thức lớn trong nghiên cứu hiện nay. Sự kết hợp giữa bạch kim và hỗ trợ tixw1xo2 hứa hẹn sẽ cải thiện đáng kể hiệu suất này.

1.1. Hiệu suất pin nhiên liệu và vai trò của bạch kim

Bạch kim là một trong những chất xúc tác chính trong pin nhiên liệu. Tuy nhiên, sự ngộ độc CO và độ bền của bạch kim là những vấn đề cần giải quyết để nâng cao hiệu suất.

1.2. Tixw1xo2 Hỗ trợ đa chức năng cho bạch kim

Tixw1xo2 được nghiên cứu như một vật liệu hỗ trợ cho bạch kim, giúp cải thiện hoạt tính và độ bền của xúc tác trong pin nhiên liệu.

II. Vấn đề và thách thức trong việc nâng cao hiệu suất pin nhiên liệu

Mặc dù pin nhiên liệu có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong việc cải thiện hiệu suất. Các vấn đề như động học phản ứng chậm và sự ngộ độc CO cần được giải quyết.

2.1. Động học phản ứng chậm trong DAFCs

Động học phản ứng chậm là một trong những nguyên nhân chính làm giảm hiệu suất của pin nhiên liệu. Cần có các giải pháp để cải thiện tốc độ phản ứng.

2.2. Sự ngộ độc CO và ảnh hưởng đến bạch kim

Sự ngộ độc CO làm giảm hoạt tính của bạch kim, dẫn đến hiệu suất thấp hơn. Việc tìm kiếm các vật liệu hỗ trợ có khả năng chống ngộ độc là rất cần thiết.

III. Phương pháp cải thiện hiệu suất pin nhiên liệu với tixw1xo2

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng tixw1xo2 làm hỗ trợ cho bạch kim có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của pin nhiên liệu. Các phương pháp tổng hợp và tối ưu hóa cấu trúc là rất quan trọng.

3.1. Tổng hợp tixw1xo2 và ảnh hưởng đến hiệu suất

Việc tổng hợp tixw1xo2 với các tỷ lệ khác nhau của tungsten đã cho thấy sự cải thiện về diện tích bề mặt và độ dẫn điện, từ đó nâng cao hiệu suất của pin nhiên liệu.

3.2. Tối ưu hóa cấu trúc bạch kim trên tixw1xo2

Cấu trúc của bạch kim trên tixw1xo2 cần được tối ưu hóa để đảm bảo phân bố đồng đều và tăng cường hoạt tính xúc tác.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về tixw1xo2

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tixw1xo2 có thể thay thế cho các vật liệu carbon truyền thống trong pin nhiên liệu. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về hiệu suất và độ bền.

4.1. Kết quả thử nghiệm hiệu suất của pin nhiên liệu

Kết quả thử nghiệm cho thấy vật liệu xúc tác 20 wt% Pt/tixw1xo2 có hiệu suất cao hơn so với các vật liệu xúc tác thương mại.

4.2. Ứng dụng trong các lĩnh vực năng lượng xanh

Pin nhiên liệu sử dụng tixw1xo2 có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực như giao thông và thiết bị cầm tay, góp phần vào việc phát triển năng lượng bền vững.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu về pin nhiên liệu

Nghiên cứu về tixw1xo2 trong pin nhiên liệu mở ra nhiều triển vọng mới. Việc cải thiện hiệu suất và độ bền của pin nhiên liệu sẽ là một trong những mục tiêu chính trong tương lai.

5.1. Tương lai của pin nhiên liệu trực tiếp

Pin nhiên liệu trực tiếp có tiềm năng lớn trong việc cung cấp năng lượng sạch và bền vững. Nghiên cứu tiếp tục sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa các vật liệu hỗ trợ.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này

Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc phát triển các vật liệu mới và cải thiện quy trình sản xuất để nâng cao hiệu suất của pin nhiên liệu.

09/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY HAU QUOC PHAM THE MULTIFUNCTIONAL TixW1-xO2 (x = 0.8) SUPPORT FOR PLATINUM TO ENHANCE THE ACTIVITY AND CO-TOLERANCE OF DIRECT ALCOHOL FUEL CELLS A dissertation submitted for the degree of Doctor of Philosophy HO CHI MINH CITY – 2022 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY HAU QUOC PHAM THE MULTIFUNCTIONAL TixW1-xO2 (x = 0.8) SUPPORT FOR PLATINUM TO ENHANCE THE ACTIVITY AND CO-TOLERANCE OF DIRECT ALCOHOL FUEL CELLS A dissertation submitted for the degree of Doctor of Philosophy Major subject: Chemical Engineering Major subject code: 9520301 Independent Reviewer: Independent Reviewer: Reviewer: ASSOC. TRAN VAN MAN Reviewer: ASSOC. NGUYEN DINH THANH Reviewer: ASSOC. NGUYEN NHI TRU Advisor: 1.

VAN THI THANH HO 2. SON TRUONG NGUYEN PLEDGE I pledge that this dissertation is my study under the direct guidance of Assoc. Van Thi Thanh Ho and Assoc. Son Truong Nguyen.

The study results and conclusions in this dissertation are honest, and not copied from any one source and in any form. The reference to the sources of documents (if any) has been cited and the reference sources are recorded as prescribed. Signature Hau Quoc Pham i ABSTRACT The worldwide environment has been getting worse day by day because of the emission of various harmful pollutants into the environment from burning traditional fossil fuels. Also, fossil fuels are limited resources and will be exhausted in the next few decades, therefore, finding out sustainable and renewable energy sources has sparked interest as future alternatives.

Recently, direct alcohol fuel cells (DAFCs) have been considered a promising green energy source in portable and transportation applications due to their relatively simple infrastructure, portability, operation cost, easy storage, and conveyance of alcohol fuels. Nonetheless, the sluggish oxidation kinetics and “CO-like poisoning” effect of catalysts are limitations for commercializing DAFCs. Alloying Pt with Ru is regarded as an efficient anodic DAFC catalyst owing to its high electrochemical activity and great CO anti-poisoning ability. The Ru metal, however, can be dissolved at the fuel cell operation potential, resulting in a decrease in the electrocatalytic stability of this alloy catalyst.

Furthermore, the high price and low natural abundance of Ru are drawbacks of particular uses. To address aforementioned problems, we fabricate TixW1-xO2 (x = 0.8) nanostructures as multifunctional support with co-catalytic functionality to prevent or reduce the deterioration of anodic catalyst in DAFCs. Additionally, tuning morphology and structure of metal catalyst are also combined to enhance the catalytic performance of electrocatalyst, thereby promoting large-scale DAFC applications. Various mesoporous TixW1-xO2 (x = 0.8) supports are fabricated by a facile solvothermal route to comprehend the effect of doping tungsten concentration on electrochemical properties of 20 wt% Pt/TixW1-xO2 catalysts for ethanol electro- oxidation reaction (EOR).

As a result, the surface area and electrical conductivity of as- prepared supports are drastically increased with the doped tungsten contents of 20 at% (Ti0.2O2) and 30 at% (Ti0. With rising the doped tungsten content up to 40 at% (Ti0.4O2), the electrical conductivity is almost unchanged, whereas the surface area is remarkably decreased. This implies that the addition of proper doped tungsten content into TiO2 lattices results in an enormous enhancement in both surface area and electrical conductivity. Also, small-size Pt nanoparticles (NPs) are well-distributed on ii the support surface by a rapid microwave-assisted polyol route.

In term of the EOR, 20 wt% Pt/TixW1-xO2 (x = 0.8) catalyst shows the catalytic performance better than the commercial 20 wt% Pt/C (E-TEK) catalyst. Among as-made catalysts, 20 wt% Pt/Ti0.3O2 catalyst displays the highest mass activity (260. 23 mA mgPt-1) and largest If/Ib ratio (1.57-fold greater than those of 20 wt% Pt/C (E- TEK) catalyst (130.62 mA mgPt-1 for mass activity and 0.85 for If/Ib value, respectively). After 5000-cycling ADT, as-made catalysts show the mass activity loss about twice as lower than the commercial catalyst that exhibits great EOR stability.

Experimental results demonstrate that TixW1-xO2 supports can be utilized as a suitable alternative for the common carbon material in the function of catalyst support for fuel cells. For the first time, a combination of using non-carbon nanosupport and tuning the morphology and structure of metal catalyst is utilized to assemble a robust catalyst for alcohol oxidation reaction (AOR). The one-dimensional (1D) Pt nanowires (NWs) are successfully grown on the Ti0.3O2 surface by a simple chemical reduction route at room temperature, only using formic acid as a reducing agent. These observational results indicate that the 1D Pt NWs/Ti0.3O2 catalyst is a potential anodic catalyst for the oxidation reaction of methanol (MOR) and ethanol (EOR), which can replace a conventional Pt NPs/C catalyst.

For instance, 1D Pt NWs/Ti0.3O2 catalyst exhibits a low onset potential (~0.1 VNHE for MOR and ~0.2 VNHE for EOR), high mass activity (355.29 mA mgPt-1 for MOR and 325.01 mA mgPt-1 for EOR), and impressive electrochemical stability compared to the Pt NPs/C catalyst. The outstanding activity and stability of 1D Pt NWs/Ti0.3O2 catalyst can be interpreted due to the unique properties of 1D Pt nanostructures and advantages of Ti0.3O2, as well as synergetic effects between 1D Pt NWs and Ti0. More importantly, 1D-bimetallic Pt3Co NWs with a diameter of around 4 nm and several tens of nanometers in the lengths are grown on the Ti07W0.3O2 by a template- and surfactant-free chemical reduction method. The 1D-bimetallic Pt3Co NWs/Ti0.3O2 catalyst exhibits high mass activity (393.29 mA mgPt-1 for MOR and 341.76 mA mgPt-1 for EOR) and great electrochemical durability compared to conventional Pt NPs/C catalyst.

In addition, the CO-stripping result shows superior CO- iii tolerance of 1D Pt3Co NWs/Ti0.3O2 catalyst with the COads oxidation peak at 0.64 VNHE, which is much lower than that of the Pt NPs/C catalyst (0. After 5000- cycling ADT, the activity loss of 1D Pt3Co NWs/Ti0.68% of the initial mass activity, which was 4.18-time lower than that of the Pt NPs/C catalyst (44.66%), indicating superior stability retention of 1D Pt3Co NWs/Ti0. These enhancements are attributable to (i) advantages of 1D nanostructures with abundant active catalytic sites facilitating the oxidation of adsorbed small organic molecules; (ii) addition of Co promotes the removal of strongly bound intermediates on Pt sites neighboring Co, resulting in boosting CO-tolerance of as-prepared catalyst; (iii) synergic and electronic effects of compounds, Pt3Co NWs, and Ti0. This work can open up an effective approach to enhance the performance of catalysts with a decrease in Pt consumption for electrochemical energy conversion.

iv TÓM TẮT LUẬN ÁN Biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường trên thế giới ngày càng trở nên tồi tệ do sự phát thải của các chất ô nhiễm từ việc đốt các nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Hơn nữa, trữ lượng nghiên liệu hóa thạch trên thế giới là giới hạn và sẽ cạn kiệt trong vài thập kỷ tới, do đó, nhu cầu tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế sạch và có khả năng tái tạo được ưu tiên. Pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp alcohol (DAFCs) đang được nghiên cứu và sử dụng trong nhiều lĩnh vực như vận chuyển và các thiết bị cầm tay do ít phát thải khí nhà kính, hiệu suất chuyển đổi năng lượng tương đối cao, chi phí vận hành thấp, khả năng lưu trữ và vận chuyển dễ dàng và an toàn của nhiên liệu alcohol. Tuy nhiên, động học cho phản ứng oxi hóa chậm và sự ngộ độc CO của xúc tác Pt là những hạn chế chính ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất hoạt động của DAFCs trong thời gian hoạt động lâu dài.

Vật liệu xúc tác hợp kim Pt với Ru đang được sử dụng như xúc tác hiệu quả cho phản ứng oxi hóa nhiên liệu alcohol do hoạt tính xúc tác và khả năng chống ngộ độc CO cao, nhưng sự dễ hòa tan của kim loại Ru tại thế hoạt động của pin nhiên liệu dẫn tới sự không ổn định của vật liệu xúc tác này. Ngoài ra, giá thành cao và lượng Ru tự nhiên tương đối thấp cũng là một nhược điểm của xúc tác Pt-Ru. Để giải quyết vấn đề này, tôi tổng hợp và khảo sát đặc tính của vật liệu cấu trúc nano TixW1-xO2 (x = 0.8) như vật liệu nền xúc tác đa chức năng với vai trò đồng xúc tác để cải thiện hoạt tính và độ bền của vật liệu xúc tác trong pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp alcohol. Ngoài ra, việc điều khiển hình dạng và cấu trúc của kim loại xúc tác cũng được kết hợp trong luận án này để cải thiện hoạt tính xúc tác của vật liệu xúc tác điện hóa cho phản ứng oxi hóa alcohol, thúc đẩy sự ứng dụng của pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp alcohol.

Vật liệu nền TixW1-xO2 (x = 0.8) được tổng hợp bằng phương pháp dung nhiệt để khảo sát sự ảnh hưởng của lượng Vonfram (W) pha tạp lên đặc tính xúc tác điện hóa của vật liệu xúc tác 20 wt% Pt/TixW1-xO2 cho phản ứng oxi hóa ethanol (EOR). Kết quả chỉ ra rằng diện tích bề mặt riêng và độ dẫn điện của vật liệu nền tăng đáng kể khi lượng W pha tạp là 20 at% (Ti0.2O2) và 30 at% (Ti0.3O2), và khi tăng lên tới 40 at% thì độ dẫn điện hầu như không thay đổi, trog khi đó diện tích bề mặt riêng giảm rõ rệt. Điều này chứng tỏ rằng khi thêm một lượng W pha tạp tích hợp dẫn tới sự cải v thiện cả diện tích bề mặt riêng và độ dẫn điện của vật liệu nền TixW1-xO2. Bên cạnh đó, hạt xúc tác Pt dạng cầu với kích thước nhỏ cũng được phân bố tốt trên bề mặt vật liệu nền thông qua phương pháp polyol có sự hỗ trợ của vi sóng.

Đối với EOR, vật liệu xúc tác 20 wt% Pt/TixW1-xO2 (x = 0.8) thể hiện hiệu quả xúc tác tốt hơn so với vật liệu xúc tác thương mại 20 wt% Pt/C (E-TEK). Trong số vật liệu xúc tác tổng hợp, vật liệu xúc tác 20 wt% Pt/Ti0.3O2 thể hiện hoat tính cao nhất với cường độ oxi hóa là 260. 23 mA mgPt-1 và tỉ lệ If/Ib là 1.57 lần so với xúc tác thương mại 20 wt% Pt/C (E-TEK) (cường độ oxi hóa là 130.62 mA mgPt-1 và tỉ lệ If/Ib là 0. Sau 5000 vòng quét thế tuần hòa, vật liệu xúc tác tổng hợp được cho thấy sự suy hoạt tính thấp hơn khoảng 2 lần so với xúc tác thương mại, điều này cho thấy độ bền xúc tác tốt của vật liệu tổng hợp được.

Những kết quả trên cho thấy rằng vật liệu nền TixW1-xO2 có thể là sự thay thế thích hợp cho vật liệu carbon thương mại trong pin nhiên liệu. Lần đầu tiên, vật liệu xúc tác 1D Pt dạng sợi (nanowires) được tổng hợp thành công trên vật liệu nền Ti0.3O2 bằng phương pháp khử đơn giản tại nhiệt độ phòng sử dụng formic acid như chất khử. Vật liệu xúc tác 1D Pt NWs/Ti0.3O2 thể hiện là vật liệu xúc tác tiềm năng cho quá trình oxi hóa methanol (MOR) và ethanol (EOR) có thể thay thế vật liệu xúc tác truyền thống Pt NPs/C. Cụ thể, xúc tác 1D Pt NWs/Ti0.3O2 thể hiện thế khởi phát quá trình oxi hóa nhiên liệu thấp (~0.1 VNHE cho MOR và ~0.2 VNHE cho EOR), cường độ oxi hóa cao (355.29 mA mgPt-1 cho MOR và 325.01 mA mgPt-1 cho EOR), cũng như độ bền xúc tác tốt so với vật liệu xúc tác Pt NPs/C.

Sử cải thiện này được giải thích là do ưu điểm của cấu trúc nano 1D Pt và vật liệu nền Ti0.3O2 cũng như hiệu ứng liên hợp giữa 1D Pt NWs và vật liệu nền Ti0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án "Nâng cao hoạt động và khả năng chịu đựng của pin nhiên liệu trực tiếp với hỗ trợ tixW1-xO2 cho bạch kim" của tác giả Hau Quoc Pham, dưới sự hướng dẫn của Assoc. Van Thi Thanh Ho và Assoc. Son Truong Nguyen tại Trường Đại học Bách Khoa TP.HCM, tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của pin nhiên liệu thông qua việc sử dụng tixW1-xO2 như một chất hỗ trợ cho bạch kim. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cơ chế hoạt động của pin nhiên liệu mà còn mở ra hướng đi mới trong việc nâng cao hiệu quả và tuổi thọ của chúng, điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các nguồn năng lượng sạch và bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về các công nghệ và vật liệu liên quan, bạn có thể tham khảo các bài viết sau đây: Luận án tiến sĩ về cấu trúc nano vàng bạc trên silic trong nhận biết phân tử hữu cơ bằng tán xạ Raman, nơi nghiên cứu về các cấu trúc nano có thể ứng dụng trong công nghệ hóa học; Luận án tiến sĩ: Tính chất xúc tác quang của vật liệu composite TiO2 trên nền graphene và carbon nitride, nghiên cứu về khả năng xúc tác của các vật liệu composite có thể liên quan đến lĩnh vực năng lượng; và Luận án tiến sĩ về tổng hợp và ứng dụng vật liệu carbon hoạt tính, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật liệu carbon trong các ứng dụng năng lượng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có thêm góc nhìn đa dạng về các công nghệ và vật liệu trong lĩnh vực hóa học và năng lượng.