Tổng quan nghiên cứu

Năng lượng hóa thạch tiếp tục giữ vị trí chủ chốt trong bức tranh năng lượng toàn cầu với tổng mức tiêu thụ sơ cấp năm 2018 đạt 13.864,9 triệu tấn dầu quy đổi (TOE), trong đó dầu mỏ chiếm 33,6% và khí thiên nhiên chiếm 23,9%. Tốc độ gia tăng tiêu thụ 2,9%/năm đặt ra bài toán cấp bách về việc nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng và khai thác các nguồn nhiệt dư thừa. Trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp và giao thông vận tải, động cơ đốt trong - đặc biệt là động cơ diesel - chỉ chuyển hóa được khoảng 35% nhiệt lượng từ nhiên liệu thành công công ích, trong khi có tới 40% năng lượng nhiệt bị thất thoát trực tiếp qua đường khí thải. Theo các khảo sát thực nghiệm chuyên ngành, khoảng 33,3% lượng nhiệt khí thải này hoàn toàn có thể thu hồi, tương ứng với tiềm năng cắt giảm 8% đến 9% suất tiêu hao nhiên liệu động cơ.

Nghiên cứu tập trung giải quyết rào cản về hiệu suất truyền nhiệt thấp và hiện tượng gia tăng áp suất cản đường xả của bộ phát nhiệt điện (BPNĐ) khi ứng dụng trên động cơ diesel tĩnh tải một xy lanh Vikyno RV125 (dung tích 624 cm3, công suất định mức 10,5 HP). Mục tiêu trọng tâm của đề tài là khảo sát quy luật tương tác nhiệt - thủy khí động lực học, từ đó xác định cấu hình bố trí không gian tối ưu cho các thiết bị nhiệt điện (TBNĐ) và các thông số hình học vi mô của bộ thu nhiệt cánh phẳng. Công trình được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 2/2022 đến tháng 12/2022 tại Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG-HCM. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa then chốt khi thiết lập giải pháp nâng cao công suất phát điện của hệ thống thêm 45,39% so với cấu hình thông thường, đồng thời kiểm soát tổn thất áp suất đường xả ở mức an toàn dưới 250 Pa, tạo tiền đề khoa học vững chắc để thương mại hóa các module phát điện tận dụng nhiệt thải.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp của ba khối lý thuyết trụ cột: hiệu ứng nhiệt điện bán dẫn, lý thuyết truyền nhiệt đa phương thức và cơ lưu chất tính toán.

Cơ chế sinh điện trong module nhiệt điện TEHP1-1994-1 vận hành dựa trên hiệu ứng Seebeck. Khi duy trì độ chênh lệch nhiệt độ ΔT giữa mặt nóng (Th) và mặt lạnh (Tc), các hạt tải điện khuếch tán tạo ra suất điện động Us tỷ lệ thuận với hệ số Seebeck S theo công thức Us = S.ΔT. Công suất điện cực đại đạt được khi có sự phối hợp trở kháng tối ưu giữa điện trở trong Rs và điện trở tải ngoài RL. Khả năng biến đổi năng lượng của vật liệu bán dẫn Bi2Te3 được đặc trưng bởi hệ số phẩm chất nhiệt điện ZT, đòi hỏi tối đa hóa độ dẫn điện song song với việc hạn chế độ dẫn nhiệt nhằm duy trì gradient nhiệt ổn định.

Quá trình thu nhận năng lượng từ dòng khí xả được mô tả đồng thời qua định luật dẫn nhiệt Fourier trong vật rắn (với hệ số dẫn nhiệt của đế nhôm đạt 202,4 W/mK) và định luật trao đổi nhiệt đối lưu Newton giữa dòng khí cháy với bề mặt cánh thu nhiệt. Trường dòng chảy rối của khí xả qua các kênh dẫn được giải quyết thông qua hệ phương trình vi phân Navier-Stokes kết hợp mô hình rối hai phương trình Standard k-ε. Khung phân tích sử dụng 4 khái niệm cốt lõi: trở nhiệt tiếp xúc, hệ số trao đổi nhiệt đối lưu h, áp suất ngược đường thải và hệ số đánh đổi nhiệt - áp R.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu đầu vào cho toàn bộ quá trình tính toán được trích xuất trực tiếp từ thực nghiệm đo đạc các thông số động cơ Vikyno RV125 theo chu trình thử 13 điểm của Nhật Bản. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 3 chế độ tải đại diện tại tốc độ vận hành định mức 1920 vòng/phút: chế độ 40% tải (công suất 3,6 kW, lưu lượng khí nạp 0,00774 kg/s, nhiệt độ khí xả 631 K), chế độ 60% tải (công suất 5,0 kW) và chế độ 80% tải (công suất 6,3 kW, lưu lượng khí nạp 0,00845 kg/s, nhiệt độ khí xả 743 K). Phương pháp chọn mẫu tập trung vào dải công suất cao nhất nhằm mô phỏng điều kiện phát thải nhiệt khắc nghiệt và ổn định nhất của động cơ tĩnh tải.

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp thể tích hữu hạn 3D thông qua phần mềm ANSYS Fluent kết hợp quy hoạch thực nghiệm Taguchi với phân tích tỷ số tín hiệu trên nhiễu (S/N). Lý do lựa chọn mô phỏng CFD kết hợp Taguchi là khả năng bao quát toàn diện trường vận tốc, áp suất và nhiệt độ cục bộ tại các vị trí không gian hẹp bên trong ống xả - nơi các cảm biến thực nghiệm vật lý khó tiếp cận chính xác, đồng thời giúp sàng lọc nhanh mức độ ảnh hưởng của từng thông số hình học mà không cần chế tạo hàng loạt mẫu thử tốn kém. Miền tính toán sử dụng lưới hỗn hợp Tetra/Hexa với mật độ lưới đạt mức độc lập 4 triệu phần tử, đảm bảo sai số nhiệt độ dưới 0,2% so với lưới 5 triệu phần tử. Tiêu chuẩn hội tụ phương trình năng lượng được thiết lập nghiêm ngặt ở mức 10^-6 và sai số cân bằng khối lượng dòng khí được duy trì dưới 10^-8 trong suốt thời gian nghiên cứu năm 2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát không gian bố trí 16 cấu hình TBNĐ (từ ma trận 2x2 đến 5x5) và 27 tổ hợp hình học bộ thu nhiệt đã xác lập các quy luật vận hành định lượng rõ rệt:

Thứ nhất, việc sắp xếp vị trí các module phát điện ảnh hưởng trực tiếp đến vận tốc dòng khí và khả năng hấp thụ nhiệt. Cấu hình bố trí tối ưu được xác định là 3 hàng x 4 cột (tổng cộng 24 module TEG chia đều cho hai mặt đối xứng). Khi tăng số cột dọc theo chiều dài ống xả, mức gia tăng công suất có xu hướng bão hòa nhanh: cột thứ 5 chỉ đóng góp thêm 16% công suất so với cột đầu tiên, thấp hơn ngưỡng hiệu quả kinh tế kỹ thuật 20%.

Thứ hai, kích thước hình học của cánh thu nhiệt định hình hiệu suất sinh công tổng thể. Tổ hợp thông số tối ưu tuyệt đối đạt được tại giá trị chiều cao cánh hf = 40 mm, số lượng cánh nf = 28 cánh và độ dày cánh tf = 1,0 mm.

Thứ ba, công suất phát điện của toàn hệ thống đạt mức tăng trưởng 45,39% khi chuyển từ cấu hình kém nhất lên cấu hình tối ưu tại chế độ công suất động cơ 6,3 kW.

Thứ tư, phân tích phương sai Taguchi chỉ ra rằng số lượng cánh nf là thông số có tỷ lệ ảnh hưởng chi phối lớn nhất đến tổng công suất phát điện (vượt trên 60% mức độ tác động), trong khi tổn thất áp suất dòng khí chịu sự chi phối đồng thời từ số lượng cánh và chiều cao cánh. Dữ liệu nghiên cứu được lượng hóa trực quan qua bản đồ phân bố nhiệt độ bề mặt đế thu nhiệt và biểu đồ tương quan giữa tổn thất áp suất với bình phương vận tốc dòng chảy.

Thảo luận kết quả

Hiện tượng suy giảm công suất khi tăng số hàng TBNĐ từ 3 lên 5 hàng bắt nguồn từ việc mở rộng tiết diện mặt cắt ngang ống xả, khiến vận tốc cục bộ của dòng khí xả giảm mạnh, kéo theo sự sụt giảm của hệ số trao đổi nhiệt đối lưu cưỡng bức h giữa khí xả và đế nhôm. Ngược lại, dọc theo chiều dài ống xả, nhiệt độ dòng khí giảm dần do đã truyền bớt nhiệt lượng cho các module phía trước, làm cho gradient nhiệt ΔT tại các cột phía sau suy giảm đáng kể.

Về mặt thủy khí động lực học, tổn thất áp suất có xu hướng giảm nhanh khi tăng chiều cao cánh hf từ 20 mm lên 40 mm nhờ diện tích lưu thông tự do của kênh dẫn tăng lên, nhưng sẽ tăng vọt nếu tiếp tục gia tăng số cánh nf vượt quá 28 hoặc độ dày cánh tf lên 2,0 mm do ma sát thành kênh và sự phát triển của lớp biên thủy động làm nghẽn dòng. Khi so sánh với các công trình quốc tế công bố trước đây của Xing Lu và các cộng sự (cải thiện 177,4% công suất khi chuyển từ vỏ rỗng sang cánh tản nhiệt) hay mô hình 40 module của Pacheco, kết quả nghiên cứu này đã chứng minh được tính ưu việt của việc tối ưu hóa đồng thời 3 thông số hình học cánh dựa trên hệ số đánh đổi R. Phát hiện này giải quyết trọn vẹn điểm nghẽn giữa việc tối đa hóa diện tích trao đổi nhiệt và kiểm soát áp suất cản đường xả động cơ diesel.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hiện thực hóa các kết quả nghiên cứu vào thực tế sản xuất và vận hành công nghiệp, bốn giải pháp kỹ thuật trọng tâm được đề xuất:

Thứ nhất, chuẩn hóa quy chuẩn chế tạo bộ thu nhiệt cánh phẳng bằng hợp kim nhôm đúc định hình với các thông số kích thước hf = 40 mm, nf = 28 cánh và tf = 1,0 mm cho toàn bộ các dòng máy nông nghiệp và máy phát điện sử dụng động cơ diesel dung tích 600 - 800 cm3. Mục tiêu kỹ thuật là duy trì tổn thất áp suất dưới 200 Pa và nâng công suất thu hồi điện lên trên 150 W; thời gian hoàn thành thiết kế khuôn mẫu trong vòng 6 tháng do các kỹ sư phòng R&D cơ khí động lực đảm nhiệm.

Thứ hai, phát triển mạch điều khiển bám điểm công suất cực đại (MPPT) chuyên dụng tích hợp bộ chuyển đổi DC-DC nhằm tự động điều chỉnh điện trở tải ngoài tương thích với điện trở nội Rs của hệ thống 24 module nhiệt điện trong mọi điều kiện vận hành. Mục tiêu đặt ra là nâng hiệu suất chuyển đổi điện năng thực tế thêm 12% đến 15%; lộ trình triển khai trong 9 tháng dưới sự phụ trách của nhóm nghiên cứu kỹ thuật điện tử.

Thứ ba, thiết kế hệ thống làm mát mặt lạnh cưỡng bức dạng kênh kín tận dụng nguồn nước làm mát sẵn có từ két nước động cơ để giữ nhiệt độ Tc ổn định quanh mức 90 °C, gia tăng độ chênh nhiệt ΔT vượt ngưỡng 180 K. Giải pháp này cần được hoàn thiện chế tạo và kiểm nghiệm trong 12 tháng bởi các xưởng cơ khí thực nghiệm.

Thứ tư, thiết lập liên minh chuyển giao công nghệ giữa các trường đại học kỹ thuật và doanh nghiệp sản xuất động cơ tĩnh tải để thử nghiệm độ bền làm việc liên tục 1000 giờ trong môi trường thực địa. Mục tiêu cắt giảm 5% đến 7% lượng phát thải CO2 và tiết kiệm 0,3 lít dầu/giờ vận hành; tiến độ nhân rộng thương mại trong vòng 18 tháng do ban quản lý dự án công nghệ xanh chủ trì.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và dữ liệu thực nghiệm của luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng chuyên môn:

Thứ nhất, kỹ sư thiết kế hệ thống động lực và khí xả tại các nhà máy sản xuất ô tô, máy kéo, máy nông nghiệp: Tiếp cận phương pháp định kích thước kênh thu nhiệt, cách thức giảm áp suất cản đường xả và giải pháp bố trí module TEG nhằm tích hợp trực tiếp bộ phát điện vào cụm tiêu âm của động cơ thương mại.

Thứ tư, học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí Động lực, Kỹ thuật Nhiệt: Sử dụng quy trình mô phỏng liên kết truyền nhiệt - cơ lưu chất trên ANSYS Fluent, phương pháp kiểm tra tính độc lập lưới và quy hoạch thực nghiệm Taguchi làm tài liệu giảng dạy và mở rộng hướng nghiên cứu thu hồi năng lượng tái tạo.

Thứ ba, các doanh nghiệp chế tạo máy phát điện tĩnh tải và trạm bơm nông nghiệp: Ứng dụng bản vẽ kết cấu chi tiết bộ phát nhiệt điện 24 module để sản xuất phụ kiện nâng cấp cho các dòng động cơ đang lưu hành, tạo ra dòng sản phẩm tiết kiệm nhiên liệu có tính cạnh tranh cao trên thị trường.

Thứ tư, các chuyên gia phân tích chính sách năng lượng và cán bộ quản lý môi trường: Khai thác số liệu về tiềm năng cắt giảm 40% thất thoát nhiệt và giảm phát thải khí nhà kính để xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật về hiệu quả sử dụng năng lượng cho thiết bị công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cấu hình 3 hàng 4 cột lại tối ưu hơn cấu hình 5 hàng 5 cột?

Cấu hình 3 hàng 4 cột duy trì vận tốc dòng khí xả ở mức thích hợp, tạo hệ số truyền nhiệt đối lưu cao. Khi tăng lên 5 hàng, tiết diện ống xả mở rộng làm vận tốc khí giảm mạnh, khiến nhiệt độ bề mặt đế thu nhiệt giảm. Đồng thời, cột thứ 5 chỉ đóng góp thêm 16% công suất so với cột đầu, không bù đắp được chi phí module.

Việc tăng chiều cao cánh thu nhiệt lên 40 mm ảnh hưởng như thế nào đến tổn thất áp suất?

Khi tăng chiều cao cánh từ 20 mm lên 40 mm, không gian lưu thông tự do của dòng khí bên trong bộ thu nhiệt được nới rộng. Điều này làm giảm vận tốc cục bộ của khí xả qua các khe cánh, từ đó giúp áp suất cản đường xả giảm đáng kể theo quy luật tỷ lệ thuận với bình phương vận tốc.

Yếu tố nào đóng vai trò quyết định nhất đến công suất phát điện của hệ thống?

Phân tích Taguchi chứng minh số lượng cánh thu nhiệt nf là thông số có mức độ ảnh hưởng chi phối trên 60% đến công suất phát. Số lượng cánh quyết định trực tiếp diện tích tiếp xúc truyền nhiệt giữa dòng khí xả có nhiệt độ 743 K và bề mặt nóng của module nhiệt điện.

Nhiệt độ mặt lạnh 90 °C được duy trì bằng phương thức nào trong điều kiện thực tế?

Mặt lạnh của các module TEG được áp chặt vào đế tản nhiệt bằng nhôm kết nối trực tiếp với két nước làm mát của động cơ Vikyno RV125. Nước đối lưu tự nhiên hoặc tuần hoàn cưỡng bức giúp giữ nhiệt độ mặt lạnh ổn định tại 90 °C, tạo độ chênh nhiệt cần thiết để phát điện liên tục.

Kết quả nghiên cứu trên động cơ tĩnh tải có thể áp dụng cho động cơ ô tô không?

Hoàn toàn có thể áp dụng phương pháp luận và mô hình tính toán tối ưu kết cấu cánh thu nhiệt. Tuy nhiên, do động cơ ô tô thay đổi tốc độ và tải trọng liên tục, hệ thống cần bổ sung van điều tiết phân dòng khí xả tự động để kiểm soát áp suất ngược và tránh quá nhiệt cho module TEG.

Kết luận

  • Công trình đã thiết lập thành công mô hình toán học và thủy khí động lực học 3D mô phỏng chính xác quá trình truyền nhiệt và tổn thất áp suất của bộ phát nhiệt điện trên động cơ tĩnh tải Vikyno RV125.
  • Xác định cấu hình bố trí không gian tối ưu gồm 24 module nhiệt điện (ma trận 3 hàng x 4 cột), đảm bảo hiệu quả kinh tế và độ đồng đều nhiệt trên bề mặt đế.
  • Tối ưu hóa bộ thông số hình học của bộ thu nhiệt cánh phẳng tại các giá trị: chiều cao cánh hf = 40 mm, số lượng cánh nf = 28 cánh và độ dày cánh tf = 1,0 mm.
  • Nâng cao tổng công suất phát điện của hệ thống thêm 45,39% so với cấu hình cơ sở, đồng thời kiểm soát tổn thất áp suất đường xả ở mức thấp hơn kết cấu ống xả nguyên bản.
  • Lộ trình phát triển tiếp theo tập trung vào việc chế tạo mẫu thực nghiệm hoàn chỉnh, phủ lớp vật liệu chống bám muội than trên cánh thu nhiệt và tích hợp mạch điều khiển MPPT thương mại trong vòng 12 tháng tới; các đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất có thể liên hệ tiếp nhận chuyển giao công nghệ để triển khai ứng dụng thực tế.