Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về xúc tiến thương mại trong nền kinh tế thị trường ở việt nam lý luận thực tiễn và giải pháp hoàn thiện

Luận án tiến sĩ phân tích pháp luật về xúc tiến thương mại trong nền kinh tế thị trường Việt Nam, lý luận, thực tiễn và giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ Luật Học

2006

194
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁP LUẬT VỀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI

1.1. Một số khía cạnh kinh tế, pháp lý về xúc tiến thương mại

1.1.1. Quan niệm về xúc tiến thương mại

1.2. Tổng quan pháp luật về xúc tiến thương mại

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI

2.1. Pháp luật về các hình thức xúc tiến thương mại

2.2. Pháp luật về kinh doanh dịch vụ xúc tiến thương mại

2.3. Pháp luật về xúc tiến thương mại liên quan đến cạnh tranh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM

3.1. Căn cứ của việc hình thành định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về xúc tiến thương mại

3.2. Định hướng chủ yếu của việc hoàn thiện pháp luật về xúc tiến thương mại ở Việt Nam

3.3. Các giải pháp cụ thể

KẾT LUẬN

NHỮNG CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hiệu Quả Xúc Tiến Thương Mại Tại Việt Nam

Xúc tiến thương mại đóng vai trò quan trọng trong kinh tế thị trường Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Đây là cầu nối quan trọng giữa doanh nghiệp và thị trường, giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của hàng hóa và dịch vụ Việt Nam. Hoạt động xúc tiến thương mại không chỉ là quảng bá sản phẩm, mà còn bao gồm nhiều hoạt động khác như nghiên cứu thị trường, tham gia hội chợ triển lãm, xây dựng thương hiệu, và phát triển kênh phân phối. Hiệu quả xúc tiến thương mại tác động trực tiếp đến doanh thu, lợi nhuận của doanh nghiệp, cũng như sự phát triển chung của nền kinh tế. Theo Bộ Công Thương, Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) như CPTPP, EVFTA, tạo ra cơ hội lớn cho xuất khẩu Việt Nam. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa những cơ hội này, cần nâng cao hiệu quả hoạt động xúc tiến thương mại. Thách thức hiện nay là làm sao để xúc tiến thương mại một cách hiệu quả, tiết kiệm chi phí, và phù hợp với đặc điểm của từng thị trường mục tiêu.

1.1. Tầm Quan Trọng của Xúc Tiến Thương Mại trong Nền Kinh Tế

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, xúc tiến thương mại giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu Việt, mở rộng thị phần và tăng cường xuất khẩu. Nó còn góp phần quảng bá hình ảnh quốc gia, thu hút đầu tư nước ngoài. Hoạt động này thúc đẩy sự phát triển của thị trường nội địa Việt Nam bằng cách kết nối nhà sản xuất với người tiêu dùng, từ đó tạo ra động lực cho tăng trưởng kinh tế. Xúc tiến thương mại hiệu quả giúp doanh nghiệp nắm bắt thông tin thị trường, dự báo xu hướng tiêu dùng, và điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.

1.2. Các Hình Thức Xúc Tiến Thương Mại Phổ Biến Tại Việt Nam

Các hình thức xúc tiến thương mại phổ biến bao gồm: quảng cáo, khuyến mại, trưng bày giới thiệu sản phẩm, hội chợ triển lãm, marketing trực tiếp, và xúc tiến thương mại điện tử. Mỗi hình thức có ưu nhược điểm riêng và phù hợp với từng loại sản phẩm, dịch vụ và thị trường mục tiêu. Quảng cáo giúp tăng cường nhận diện thương hiệu, khuyến mại kích thích tiêu dùng, hội chợ triển lãm tạo cơ hội gặp gỡ đối tác, và xúc tiến thương mại điện tử mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng. Sự kết hợp linh hoạt giữa các hình thức này giúp doanh nghiệp đạt được hiệu quả tối ưu.

II. Thực Trạng và Thách Thức Xúc Tiến Thương Mại ở Việt Nam

Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể, hoạt động xúc tiến thương mại ở Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Hiệu quả xúc tiến thương mại chưa cao do thiếu chiến lược bài bản, nguồn lực hạn chế, và năng lực nguồn nhân lực xúc tiến thương mại còn yếu. Các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin thị trường, xây dựng chiến lược xúc tiến thương mại hiệu quả, và tìm kiếm đối tác tin cậy. Bên cạnh đó, chính sách chính sách xúc tiến thương mại của nhà nước còn nhiều bất cập, chưa tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Theo Luận án Tiến sĩ Luật học của Nguyễn Thị Dung, “Thực tiễn pháp luật còn khá nhiều vướng mắc, bất cập chưa được giải quyết, dẫn đến sự cản trở tự do thương mại”. Thực trạng này đòi hỏi cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả xúc tiến thương mại.

2.1. Hạn Chế Về Nguồn Lực và Năng Lực Xúc Tiến Thương Mại

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế về nguồn lực xúc tiến thương mại, đặc biệt là tài chính và nhân sự. Đầu tư xúc tiến thương mại thường chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng chi phí của doanh nghiệp, dẫn đến khó khăn trong việc triển khai các hoạt động quy mô lớn và dài hạn. Nguồn nhân lực xúc tiến thương mại còn thiếu kinh nghiệm, kỹ năng chuyên môn, và khả năng ngoại ngữ. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng của các hoạt động xúc tiến thương mại và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

2.2. Bất Cập trong Chính Sách và Quy Định Xúc Tiến Thương Mại

Theo báo cáo của Bộ Công Thương, các chính sách xúc tiến thương mại hiện hành còn thiếu tính đồng bộ, chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Quy trình thủ tục còn phức tạp, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc tiếp cận các chương trình hỗ trợ. Ngoài ra, một số quy định còn chồng chéo, mâu thuẫn với các luật khác, gây ra sự không chắc chắn cho doanh nghiệp. Cần có sự rà soát, sửa đổi, bổ sung các chính sách xúc tiến thương mại để tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp.

2.3. Tính trung thực của thương nhân xúc tiến thương mại

Thực tế vẫn còn tồn tại những thương nhân lợi dụng các hoạt động xúc tiến thương mại để quảng bá sai sự thật về sản phẩm, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi người tiêu dùng và uy tín của các doanh nghiệp làm ăn chân chính. Việc kiểm soát và xử lý các hành vi gian lận trong xúc tiến thương mại còn nhiều hạn chế, đòi hỏi sự tăng cường quản lý và giám sát từ các cơ quan chức năng.

III. Cách Nâng Cao Hiệu Quả Xúc Tiến Thương Mại tại Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả xúc tiến thương mại, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa nhà nước, doanh nghiệp, và các tổ chức hỗ trợ. Nhà nước cần hoàn thiện chính sách xúc tiến thương mại, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, công nghệ mới, và nguồn vốn ưu đãi. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược xúc tiến thương mại bài bản, đầu tư vào nguồn nhân lực xúc tiến thương mại, và áp dụng các công cụ marketing hiện đại. Cần tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển, và tận dụng tối đa các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (FTA).

3.1. Hoàn Thiện Chính Sách Hỗ Trợ và Ưu Đãi Xúc Tiến Thương Mại

Nhà nước cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các chính sách xúc tiến thương mại hiện hành, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch, và dễ tiếp cận. Cần tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ triển lãm quốc tế, quảng bá sản phẩm trên các phương tiện truyền thông uy tín, và xây dựng thương hiệu Việt trên thị trường quốc tế. Cần có chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, và đất đai cho các doanh nghiệp đầu tư vào xúc tiến thương mại.

3.2. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chuyên Nghiệp Về Xúc Tiến Thương Mại

Các trường đại học, cao đẳng cần tăng cường đào tạo chuyên ngành xúc tiến thương mại, trang bị cho sinh viên kiến thức, kỹ năng, và kinh nghiệm thực tế. Cần tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ xúc tiến thương mại của doanh nghiệp. Cần khuyến khích các doanh nghiệp tuyển dụng nhân sự có trình độ chuyên môn cao về marketing, truyền thông, và thương mại quốc tế. Hợp tác với các tổ chức quốc tế để đào tạo và nâng cao nguồn nhân lực xúc tiến thương mại.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Số Vào Hoạt Động Xúc Tiến Thương Mại

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng xúc tiến thương mại số là xu hướng tất yếu. Doanh nghiệp cần tận dụng các công cụ marketing online như: SEO, SEM, social media marketing, email marketing, và content marketing để tiếp cận khách hàng tiềm năng trên toàn cầu. Cần xây dựng website chuyên nghiệp, thân thiện với người dùng, và tối ưu hóa cho các công cụ tìm kiếm. Cần sử dụng các nền tảng thương mại điện tử để bán hàng trực tuyến, mở rộng thị trường, và giảm chi phí. Theo Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương), xúc tiến thương mại điện tử là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả xúc tiến thương mại trong bối cảnh hiện nay.

4.1. Tận Dụng Mạng Xã Hội và Các Nền Tảng Trực Tuyến

Mạng xã hội như Facebook, Instagram, LinkedIn, và TikTok là những kênh marketing hiệu quả với chi phí thấp. Doanh nghiệp cần xây dựng cộng đồng trực tuyến, chia sẻ nội dung hữu ích, tương tác với khách hàng, và quảng bá sản phẩm, dịch vụ. Cần sử dụng các công cụ quảng cáo trả phí trên mạng xã hội để tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách chính xác. Cần theo dõi, đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing trên mạng xã hội để điều chỉnh và tối ưu hóa.

4.2. Xây Dựng Website Chuyên Nghiệp và Tối Ưu Hóa SEO

Website là bộ mặt của doanh nghiệp trên internet. Cần thiết kế website chuyên nghiệp, đẹp mắt, dễ sử dụng, và tương thích với các thiết bị di động. Cần tối ưu hóa website cho các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, và Yahoo bằng cách sử dụng các từ khóa liên quan đến sản phẩm, dịch vụ và thị trường mục tiêu. Cần xây dựng nội dung chất lượng, độc đáo, và hữu ích cho người dùng.

V. Hợp Tác Quốc Tế Kinh Nghiệm Xúc Tiến Thương Mại Tiên Tiến

Học hỏi kinh nghiệm xúc tiến thương mại quốc tế là một yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả xúc tiến thương mại. Việt Nam cần tăng cường hợp tác với các nước phát triển, các tổ chức quốc tế, và các hiệp hội ngành nghề để trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm, và tiếp cận công nghệ mới. Cần nghiên cứu, học hỏi các mô hình tổ chức xúc tiến thương mại hiệu quả, các phương pháp marketing hiện đại, và các chính sách xúc tiến thương mại tiên tiến. Theo Viện Nghiên cứu thương mại, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách với các nước phát triển và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

5.1. Nghiên Cứu Mô Hình Xúc Tiến Thương Mại Thành Công Trên Thế Giới

Nghiên cứu cách thức các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, và Đức xây dựng thương hiệu quốc gia, quảng bá sản phẩm, dịch vụ, và thu hút đầu tư nước ngoài. Tìm hiểu cách họ tổ chức các hội chợ triển lãm quốc tế, hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu, và phát triển thị trường nội địa. Phân tích các yếu tố thành công, thất bại, và rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

5.2. Tham Gia Các Tổ Chức và Hiệp Hội Thương Mại Quốc Tế

Gia nhập các tổ chức như WTO, ASEAN, và các hiệp hội ngành nghề quốc tế để tiếp cận thông tin thị trường, công nghệ, và nguồn vốn. Tham gia các hoạt động xúc tiến thương mại do các tổ chức này tổ chức để quảng bá sản phẩm, dịch vụ, và tìm kiếm đối tác. Xây dựng mối quan hệ với các đối tác quốc tế để mở rộng thị trường và tăng cường xuất khẩu.

VI. Tương Lai Xúc Tiến Thương Mại Việt Nam Trong Hội Nhập

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, xúc tiến thương mại sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao khả năng cạnh tranh của Việt Nam. Cần có tầm nhìn dài hạn, chiến lược bài bản, và sự phối hợp đồng bộ giữa nhà nước, doanh nghiệp, và các tổ chức hỗ trợ để xây dựng một hệ thống xúc tiến thương mại hiệu quả, bền vững, và đáp ứng được yêu cầu của thị trường. Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp xúc tiến thương mại và kết nối với thị trường quốc tế.

6.1. Xây Dựng Thương Hiệu Quốc Gia Mạnh Mẽ và Uy Tín

Đầu tư vào xây dựng thương hiệu Việt trên thị trường quốc tế, tạo dựng uy tín về chất lượng, an toàn, và thân thiện với môi trường. Quảng bá các giá trị văn hóa, lịch sử, và con người Việt Nam để thu hút du khách và nhà đầu tư. Tham gia các chương trình đánh giá thương hiệu quốc tế để nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ thế giới.

6.2. Tập Trung Phát Triển Các Sản Phẩm Dịch Vụ Có Giá Trị Gia Tăng Cao

Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu, phát triển, và đổi mới sáng tạo để tạo ra các sản phẩm, dịch vụ có giá trị gia tăng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản lý chất lượng, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế, và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Thúc đẩy xuất khẩu các sản phẩm chế biến sâu, có hàm lượng công nghệ cao, và thân thiện với môi trường.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về xúc tiến thương mại trong nền kinh tế thị trường ở việt nam lý luận thực tiễn và giải pháp hoàn thiện

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ XÚC TIẾN THƯƠNG MAI VÀ PHÁP LUẬT VỀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI 1. MOT SỐ KHÍA CẠNH KINH TẾ, PHÁP LÝ VỀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI 1. Quan niệm về xúc tiến thương mại 1. Xúc tiến thương mai ở góc độ kinh tế Xúc tiến thương mại là thuật ngữ xuất hiện trong kinh tế học từ những năm đầu của thế kỷ 20 cùng với sự hình thành và phát triển của khái niệm marketing [38, tr 7].

Hình thành trong cơ chế thị trường, khái niệm "xúc tiến thương mai" được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau và với nội hàm không đồng nhất. Về lý luận cũng như thực tiễn, nội hàm của khái niệm này có thể bị chỉ phối bởi cách hiểu về “thương mại” cũng như việc người ta tiếp cận nó ở góc độ kinh tế hay pháp lý, ở tam quốc gia hay phạm vi doanh nghiệp. Trong tiếng Anh, “xúc tiến” (Promotion) có ý nghĩa là sự khuyến khích, ủng hộ, sự khuyếch trương, thúc đẩy hay sự thăng tiến. Vì vay, “Trade promotion” không chỉ là “xúc tiến thương mại” mà còn có nghĩa là sự khuyếch trương thương mại, sự thúc đẩy thương mại.

Cho dù có nhiều ý nghĩa khác nhau, nhưng thuật ngữ này hàm chứa trong nó mục đích và các biện pháp khuyến khích, thúc đẩy phát triển thương mại. Nếu hoạt động “xúc tiến thương mại” do thương nhân tiến hành thì việc tìm kiếm, thúc đẩy cơ hội thương mại được thực hiện thông qua việc thương nhân sử dụng các kỹ thuật, nghệ thuật thuyết phục khác nhau để liên hệ với thị trường và công chúng. Ở góc độ kinh tế, Viện Nghiên cứu thương mại (Bộ Thương mại) cho rằng "xúc tiến thương mại là tất cả các biện pháp có tác động khuyến khích phát triển thương mai" [69, tr 8], được thực hiện bởi nhiều chủ thể như chính phủ, các tổ chức xúc tiến thương mại và thương nhân. Các biện pháp xúc tiến thương mại trước hết là các biện pháp tập trung vào kích thích nhu cầu của khách hàng.

Philip Kotler trong cuốn "Marketing căn ban" đã định nghĩa: “Xúc tiến là hoạt động thông tin tới khách hàng tiém năng. Đó là các hoạt động trao truyền, chuyển tải tới khách hàng những thông tin cần thiết về doanh nghiệp, sản phẩm của doanh nghiệp, phương thức phục vụ và những lợi ích khác mà khách hàng có thể thu được từ việc mua sản phẩm hay dịch vụ của doanh nghiệp cũng như những thông tin phản hồi từ phía khách hàng để từ đó doanh nghiệp tìm ra cách thức tốt nhất nhằm thoả mãn yêu cầu của khách hàng” [73, tr 55]. Các nhà nghiên cứu kinh tế Jerome McCathy, William D. Perreault cũng cho cho rằng: xúc tiến thương mại là việc truyền tin giữa người bán và người mua hay khách hàng tiềm năng khác nhằm tác động vào hành vi mua và quan điểm mua hàng.

Chức năng XTTM chính của nhà quản trị marketing là mách bảo cho khách hàng mục tiêu biết đúng sản phẩm, đúng chỗ và đúng giá [76]. Nghiên cứu khái niệm này, Tiến sỹ kinh tế Đỗ Thị Loan cũng khẳng định: “xúc tiến thương mại là hoạt động trao đổi và hỗ trợ trao đổi thông tin giữa người bán và người mua hoặc qua khâu trung gian nhằm tác động tới thái độ và hành vi mua bán, qua đó thúc đẩy việc mua bán, trao đổi hàng hoá và dịch vụ chủ yếu nhằm mở rộng và phát triển thị trường” [38, tr 8]. Các định nghĩa trên đây đều coi xúc tiến thương mại là các biện pháp liên hệ với thị trường do thương nhân thực hiện để phát triển thương mại, là nghệ thuật mà nhà kinh doanh dùng để thông tin về hàng hoá, tác động tới người mua, lôi kéo người mua về phía mình và các biện pháp hỗ trợ cho bán hàng. Trong quan hệ thương mại quốc tế, để thâm nhập thị trường hàng hoá, dịch vụ của các nước, không thể thiếu vai trò của Nhà nước và các tổ chức xúc tiến thương mại.

Điều này luôn được thể hiện rõ ở các nước chưa phát triển, do năng lực cạnh tranh của thương nhân ở các nước này còn hạn chế. Việc ký kết các hiệp định thương mại song phương, đa phương của chính phủ, việc tiếp 10 cận, khai thác các cơ hội thương mại của các tổ chức xúc tiến thương mại có ý nghĩa "mở cửa" cho thương nhân và quyết định mức độ thâm nhập thị trường quốc tế của thương nhân. Do vai trò quan trọng trên đây, chính phủ và TPOs chủ yếu được nhắc tới trong quan hệ thương mại quốc tế với tư cách là chủ thể xúc tiến thương mại (mà hoạt động chính là xúc tiến xuất khẩu). Điều này cũng tác động nhất định đến cách giải nghĩa về khái niệm xúc tiến thương mại.

Trong một tài liệu được biên dich và xuất bản năm 2003, Uy ban kinh tế- xã hội Liên hợp quốc Khu vực Châu Á Thái Bình Dương đã định nghĩa: Xúc tiến thương mại (Trade Promotion) giống như khái niệm xúc tiến xuất khẩu (Export Promotion), là các hoạt động được thiết kế để tăng thương mại xuất khẩu của một nước hoặc của một công ty [40, tr 70,74]. Như vậy, ở tầm quốc gia, xúc tiến xuất khẩu là vấn dé được quan tâm hang đầu, thậm chí “vào những thời kỳ nhất định, ở những không gian nhất định và trong những môi trường kinh doanh cụ thể, hoạt động xúc tiến xuất khẩu lại được đồng nhất với hoạt động xúc tiến thương mại” [69, tr 10]. Các biện pháp có tác động thúc đẩy phát triển thương mại được thực hiện rất đa dạng, tuỳ thuộc vào từng loại chủ thể. Các biện pháp đó có thể là: (a) Các biện pháp thông tin, bao gồm: Hoạt động thông tin đến khách hàng như quảng cáo, trưng bày hàng hoá; hoạt động khai thác thông tin thương mại để xây dựng chiến lược, kế hoạch kinh doanh của thương nhân.

(b) Nghiên cứu thị trường, đặc biệt là thị trường và sản phẩm của đối thủ cạnh tranh; tổ chức, tham gia hội chợ, triển lãm thương mại; (c) Các ưu đãi dành cho khách hàng, đối tác, các hoạt động quản lý mối quan hệ khách hàng; (d) Tìm kiếm cơ hội mở rộng mạng lưới tiêu thụ, phân phối sản phẩm; khai thác ưu thế của bán hàng cá nhân, phát triển thương mại điện tử; (e) Xúc tiến việc thành lập các chi nhánh, văn phòng đại diện, tìm kiếm đối tác liên doanh liên kết; 11 (g) Tổ chức các sự kiện như hội nghị, hội thảo, văn hoá nghệ thuật kết hợp khuyếch trương tên tuổi và hàng hoá của thương nhân; (h) Ký kết, tham gia các điều ước quốc tế để phát triển các quan hệ thương mại, hoạt động đại diện thương mại của Việt Nam ở nước ngoài v. "Tuỳ từng điều kiện cụ thể, căn cứ vào từng loại mặt hàng dịch vụ cũng như đặc điểm của thị trường tiêu thụ, các hình thức xúc tiến thương mại là hết sức đa dạng, tuỳ thuộc vào sự sáng tạo của người kinh doanh" [21, tr 282] cũng như sự sáng tạo, nhạy bén của mỗi quốc gia. Do đó, sự liệt kê trên đây chỉ có tính chất tương đối và chưa phải là đầy đủ. Tuy nhiên, có thể khái quát về các biện pháp xúc tiến thương mại của thương nhân và các chủ thể khác với sự phân loại như sau: + Dựa vào chủ thể của hoạt động xúc tiến thương mại, có thể phân chia thành hai loại: Các biện pháp xúc tiến thương mại do thương nhân thực hiện và các biện pháp xúc tiến thương mại do các chủ thể khác thực hiện.

Các biện pháp xúc tiến thương mại do thương nhân thực hiện có mục đích tìm kiếm, thúc đẩy cơ hội thương mại cho chính thương nhân, bao gồm: quảng cio, triển lãm thương mại, trưng bày hang hóa; các biện pháp dành lợi ích cho khách hàng để kích thích nhu cầu của khách hàng; tăng cường khả năng phân phối lưu thông hàng hoá đến thị trường bằng việc mở rộng mạng lưới đại lý và các kênh tiêu thụ hàng hoá; biện pháp tìm kiếm đối tác liên doanh, liên kết, nghiên cứu xúc tiến việc mở chỉ nhánh, văn phòng đại diện. Cíc biện pháp XTTM do Nhà nước (chủ yếu là chính phủ) thực hiện, có mục đích tìm kiếm, thúc đẩy cơ hội thương mại cho các doanh nghiệp nói chung. Công cụ chính được sử dụng ở nhóm các biện pháp này là chính sách và thực thi chính sách, cụ thé là: ban hành pháp luật, ký kết các hiệp định, nghị định thường mại, thành lập các cơ quan đại diện thương mại ở nước ngoài. Ngoài ra, TPOs có thể cung cấp các dịch vụ thông tin thương mại, dịch vụ đào tạo, tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại.

12 + Dựa vào không gian xúc tiến thương mại, có thể phân chia thành hai loại: Các hoạt động xúc tiến thương mại diễn ra trong nội bộ đơn vị kinh doanh và các biện pháp liên hệ với thị trường để xúc tiến thương mại. - Các hoạt động xúc tiến thương mại diễn ra trong nội bộ đơn vị kinh doanh như quan lý mối quan hệ khách hang (CRM). Hoạt động này về co bản thuộc phạm vi quản trị kinh doanh của doanh nghiệp, do doanh nghiệp tự quyết định và tổ chức thực hiện. - Các biện pháp liên hệ với thị trường để xúc tiến thương mại là những biện pháp tạo ra và kích thích nhu cầu của khách hàng, diễn ra trong và ngoài phạm vi quốc gia, bao gồm các hoạt động khuyến mại, quảng cáo, hội chợ triển lãm, lập văn phòng đại điện ở nước ngoài hoặc việc Nhà nước đàm phán, ký kết các điều ước quốc tế về thương mại.

+ Dựa vào đối tượng, phạm vi tác động của hoạt động xúc tiến, có thể phân chia thành: xúc tiến mua bán hàng hoá và xúc tiến cung ứng dịch vụ. - Xúc tiến mua bán hàng hoá bao gồm toàn bộ các cách thức, biện pháp nhằm thúc đẩy khả năng bán hàng, mua hàng của doanh nghiệp. Hoạt động này có các nội dung chủ yếu: quảng cáo, khuyến mại, tham gia hội chợ triển lãm, bán hàng trực tiếp và quan hệ công chúng [34, tr L7]. - Xúc tiến cung ứng dịch vụ được thực hiện ở các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ, nhằm mục đích tăng cường cơ hội kinh doanh cho mình.

Thương nhân có thể xúc tiến thương mại để cung cấp các dịch vụ: vận chuyển, giao nhận, dịch vụ ngân hàng, bảo hiểm, dịch vụ thuê mua, dịch vụ xúc tiến thương mại. Chính vì vậy, trong từng lĩnh vực chuyên môn hẹp, các khát niệm xúc tiến ngân hàng, xúc tiến bảo hiểm. cũng xuất hiện và được sử dụng khá phổ biến. Về bản chất, các hoạt động này đều là hoạt động xúc tiến cung ứng dịch vụ, được thực hiện trong các ngành, lĩnh vực khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng cao hiệu quả xúc tiến thương mại trong nền kinh tế thị trường Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và phương pháp nhằm tối ưu hóa hoạt động xúc tiến thương mại trong bối cảnh kinh tế hiện đại. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xúc tiến thương mại, từ đó đưa ra những khuyến nghị thiết thực cho doanh nghiệp và các cơ quan quản lý. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích như hiểu biết rõ hơn về cách thức nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững trong thị trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ luật học pháp luật chống bán phá giá hiện hành của hoa kỳ, nơi cung cấp cái nhìn về các quy định pháp lý liên quan đến thương mại quốc tế. Bên cạnh đó, tài liệu Thông tin về xúc tiến thương mại trên chương trình truyền hình công thương sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của truyền thông trong việc thúc đẩy thương mại. Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều góc nhìn mới cho bạn trong lĩnh vực xúc tiến thương mại.